Luận án TS. Trần Văn Nên: Nghiên cứu bệnh Care trên chó tại miền Bắc Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm bệnh lý, sinh học và sinh học phân tử của virus care trên chó được phân lập tại miền Bắc Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2017

149
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh Care trên chó và mức độ nguy hiểm tại VN

Bệnh Care trên chó, hay còn gọi là bệnh sài sốt chó, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, có khả năng lây lan nhanh và gây tử vong cao, đặc biệt ở chó con. Tác nhân gây bệnh là Canine Distemper Virus (CDV), một thành viên của giống Morbillivirus thuộc họ Paramyxoviridae. Virus này tấn công đa hệ thống, bao gồm hệ hô hấp, tiêu hóa, da và hệ thần kinh trung ương, khiến cho việc chẩn đoán và điều trị trở nên vô cùng phức tạp. Tại Việt Nam, bệnh Care đã được ghi nhận từ năm 1920 và cho đến nay vẫn là một trong những mối đe dọa hàng đầu đối với sức khỏe của đàn chó nuôi. Theo nghiên cứu của Hồ Đình Chúc (1993), tỷ lệ tử vong bệnh Care có thể lên đến 50-80%, thậm chí 100% nếu không được can thiệp kịp thời. Nghiên cứu của Trần Văn Nên (2017) tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá về đặc điểm bệnh lý, sinh học và phân tử của các chủng virus CDV đang lưu hành, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc cập nhật các biện pháp chẩn đoán và phòng ngừa. Việc hiểu rõ về đặc điểm của virus và các biểu hiện bệnh lý là nền tảng quan trọng để xây dựng các chiến lược phòng chống hiệu quả, từ việc lựa chọn vaccine phù hợp đến việc xây dựng phác đồ điều trị hỗ trợ tối ưu.

1.1. Giải mã bệnh sài sốt chó Canine Distemper là gì

Bệnh sài sốt chó, với tên khoa học là Canine Distemper, là một bệnh truyền nhiễm toàn thân do Canine Distemper Virus (CDV) gây ra. Virus này có cấu trúc là một sợi RNA đơn, không phân đoạn, thuộc họ Paramyxoviridae. Bệnh có khả năng lây nhiễm cho nhiều loài động vật ăn thịt, nhưng phổ biến và nguy hiểm nhất là trên chó nhà. Con đường lây truyền chính là qua đường hô hấp, khi chó khỏe mạnh hít phải các giọt dịch tiết chứa virus từ chó bệnh (qua ho, hắt hơi) hoặc tiếp xúc gián tiếp với các vật dụng ô nhiễm như chuồng trại, bát ăn. Sau khi xâm nhập, virus nhân lên ban đầu ở các mô lympho của đường hô hấp, sau đó đi vào máu và lan đến các cơ quan khác, gây ra một loạt các triệu chứng phức tạp và đa dạng.

1.2. Lịch sử và tình hình dịch tễ học bệnh Care hiện nay

Bệnh Care được báo cáo lần đầu tiên tại châu Âu vào năm 1760 và virus gây bệnh được phân lập vào năm 1905 bởi Henri Carré. Tại Việt Nam, bệnh được phát hiện từ năm 1920 và đã trở thành một vấn đề nan giải trong ngành thú y. Tình hình dịch tễ cho thấy bệnh xảy ra ở hầu hết các tỉnh thành, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi và chủ vật nuôi (Lê Thị Tài, 2006). Bệnh có thể xảy ra quanh năm nhưng thường bùng phát mạnh vào thời điểm giao mùa, khi thời tiết thay đổi đột ngột. Chó ở mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh, nhưng nhạy cảm nhất là chó con từ 3-6 tháng tuổi, giai đoạn mà miễn dịch thụ động từ mẹ đã suy giảm và hệ miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện. Các nghiên cứu gần đây, như của Trần Văn Nên (2017), cho thấy sự lưu hành của nhiều genotype virus khác nhau tại Việt Nam, đặt ra thách thức cho hiệu quả bảo hộ của các loại vaccine hiện có.

II. Hướng dẫn nhận biết sớm các dấu hiệu chó bị bệnh Care

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu chó bị care đóng vai trò quyết định trong việc tăng cơ hội sống sót cho vật nuôi. Tuy nhiên, bệnh có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, phụ thuộc vào độc lực của virus, tuổi tác, giống loài và tình trạng miễn dịch của chó. Các triệu chứng ban đầu thường không đặc hiệu, dễ gây nhầm lẫn với các bệnh thông thường khác như cảm lạnh hay rối loạn tiêu hóa. Bệnh thường tiến triển qua hai giai đoạn sốt, với các tổn thương nặng dần ở các hệ cơ quan khác nhau. Giai đoạn đầu, virus tấn công hệ bạch huyết gây suy giảm miễn dịch, tạo điều kiện cho các vi khuẩn kế phát xâm nhập, làm bệnh tình trở nên trầm trọng hơn. Việc quan sát kỹ lưỡng những thay đổi nhỏ nhất về hành vi và thể chất của chó, đặc biệt là ở chó chưa tiêm phòng, là cực kỳ quan trọng. Các triệu chứng có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp, tiến triển từ nhẹ đến nặng và thường biểu hiện theo các thể bệnh khác nhau, từ thể hô hấp, tiêu hóa đến thể thần kinh nguy hiểm.

2.1. Các triệu chứng bệnh Care lâm sàng điển hình nhất

Nghiên cứu trên 68 chó mắc bệnh tại miền Bắc Việt Nam của Trần Văn Nên (2017) đã ghi nhận các triệu chứng bệnh care lâm sàng điển hình với tần suất cao. Các dấu hiệu phổ biến nhất bao gồm: sốt cao, ủ rũ, biếng ăn và có dử mắt (100,0%); nôn mửa (97,06%); chảy nước mũi (ban đầu dịch trong, sau đó đặc lại thành chó chảy nước mũi xanh) và ho (79,41%); tiêu chảy phân lỏng, có mùi hôi tanh, thường có màu cà phê (76,47%). Ngoài ra, một số triệu chứng đặc trưng khác cũng có thể xuất hiện, bao gồm các nốt sài mủ ở vùng da mỏng như bụng, bẹn (32,35%) và hiện tượng sừng hóa, dày lên ở gan bàn chân, được gọi là da chân cứng (hard pad disease) (41,18%).

2.2. Phân biệt bệnh Care thể hô hấp tiêu hóa và thần kinh

Bệnh Care thường biểu hiện qua các thể bệnh chính: Bệnh care thể hô hấp đặc trưng bởi các triệu chứng như ho, khó thở, chảy dịch mũi mủ và có thể dẫn đến chó bị viêm phổi thứ phát. Bệnh care thể tiêu hóa gây ra tình trạng nôn mửa liên tục, tiêu chảy nặng, mất nước và suy kiệt nhanh chóng. Nguy hiểm nhất là bệnh care thể thần kinh, thường xuất hiện sau các triệu chứng ở các hệ cơ quan khác hoặc đôi khi là dấu hiệu duy nhất. Các biểu hiện thần kinh bao gồm co giật từng cơn, run rẩy không kiểm soát (đặc biệt ở cơ hàm và chân), đi lại loạng choạng, đi vòng tròn hoặc liệt. Khi chó đã có biểu hiện chó co giật, tiên lượng thường rất xấu và ngay cả khi qua khỏi cũng có thể để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn.

2.3. Biến đổi bệnh lý trong cơ quan của chó nhiễm CDV

Khi mổ khám chó chết do bệnh Care, các biến đổi bệnh lý đại thể rất rõ ràng. Nghiên cứu của Trần Văn Nên (2017) cho thấy các tổn thương tập trung chủ yếu ở phổi, ruột và hệ thống hạch lympho. Cụ thể, phổi có hiện tượng xuất huyết (85,29%), viêm phổi thùy. Ruột bị viêm, xuất huyết (91,18%). Đặc biệt, các hạch lympho ở vùng đầu, cổ và màng treo ruột sưng to, xuất huyết (100%). Về mặt vi thể, các cơ quan này cho thấy tình trạng sung huyết, xuất huyết, hoại tử tế bào và thâm nhiễm tế bào viêm. Ở ruột, có hiện tượng lông nhung ruột bị đứt gãy, thoái hóa. Ở phổi là tình trạng viêm kẽ phổi và viêm phế quản phổi. Các biến đổi này giải thích tại sao hệ miễn dịch của chó bị suy yếu nghiêm trọng và các triệu chứng lâm sàng lại đa dạng đến vậy.

III. Các phương pháp chẩn đoán bệnh Care trên chó chính xác

Việc chẩn đoán bệnh care chính xác và sớm là yếu tố then chốt để có thể đưa ra hướng điều trị hỗ trợ kịp thời và tăng cơ hội sống cho chó. Do các triệu chứng lâm sàng của bệnh rất đa dạng và dễ nhầm lẫn với các bệnh khác như bệnh do Parvovirus, viêm gan truyền nhiễm, việc chẩn đoán chỉ dựa trên biểu hiện bên ngoài thường không đủ độ tin cậy. Nguyên nhân bệnh care là do virus, vì vậy các phương pháp chẩn đoán hiện đại tập trung vào việc phát hiện sự hiện diện của virus hoặc kháng thể chống lại nó trong cơ thể chó. Sự kết hợp giữa khám lâm sàng, phân tích các chỉ số huyết học và áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến sẽ mang lại kết quả chẩn đoán toàn diện và chính xác nhất. Các xét nghiệm này không chỉ giúp xác nhận chó có bị nhiễm CDV hay không mà còn cung cấp thông tin về mức độ ảnh hưởng của virus lên các cơ quan, từ đó giúp bác sĩ thú y đưa ra tiên lượng và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.

3.1. Chẩn đoán ban đầu qua triệu chứng và xét nghiệm máu

Chẩn đoán ban đầu thường dựa trên việc ghi nhận các triệu chứng lâm sàng đặc trưng (sốt hai thì, triệu chứng hô hấp, tiêu hóa, thần kinh) và khai thác lịch sử tiêm phòng. Tuy nhiên, để có cơ sở vững chắc hơn, xét nghiệm máu là bước cần thiết. Ở chó mắc bệnh Care, kết quả xét nghiệm huyết học thường cho thấy sự thay đổi rõ rệt: số lượng hồng cầu, hàm lượng huyết sắc tố và tỷ khối hồng cầu đều giảm. Đặc biệt, có sự suy giảm bạch cầu đáng kể (leukopenia) trong giai đoạn đầu của bệnh, chủ yếu là giảm tế bào lympho (lymphopenia). Sự suy giảm này phản ánh việc virus tấn công và phá hủy các tế bào của hệ miễn dịch của chó, làm cơ thể mất khả năng phòng vệ và dễ bị bội nhiễm vi khuẩn.

3.2. Vai trò của xét nghiệm PCR CDV trong chẩn đoán sớm

Phương pháp RT-PCR (Reverse Transcriptase Polymerase Chain Reaction) được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh care nhờ độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Xét nghiệm PCR CDV có khả năng phát hiện vật liệu di truyền (RNA) của virus trong các mẫu bệnh phẩm như máu, dịch mũi, dịch kết mạc mắt, hoặc nước tiểu. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là có thể phát hiện virus ngay cả trong giai đoạn sớm của bệnh, khi các triệu chứng lâm sàng còn chưa rõ ràng hoặc khi lượng virus trong cơ thể còn thấp. Kết quả chẩn đoán nhanh chóng và chính xác từ RT-PCR giúp bác sĩ thú y khẳng định ca bệnh và đưa ra quyết định cách ly, điều trị kịp thời, hạn chế sự lây lan trong cộng đồng.

3.3. Kỹ thuật hóa mô miễn dịch IHC xác định virus

Kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry - IHC) là một công cụ chẩn đoán và nghiên cứu mạnh mẽ, cho phép xác định sự phân bố của kháng nguyên virus ngay trên các lát cắt mô bệnh học. Dựa trên nguyên lý kết hợp đặc hiệu giữa kháng nguyên và kháng thể, phương pháp này sử dụng kháng thể có gắn chất chỉ thị màu để 'nhuộm' các tế bào bị nhiễm virus. Nghiên cứu của Trần Văn Nên (2017) đã ứng dụng thành công kỹ thuật này và chỉ ra rằng virus Care tập trung với mật độ cao tại phổi, ruột và hạch lympho của chó bệnh. IHC không chỉ khẳng định sự hiện diện của virus mà còn cung cấp bằng chứng trực quan về các tế bào và cơ quan đích mà virus tấn công, giúp hiểu sâu hơn về cơ chế sinh bệnh.

IV. Đặc điểm virus Care CDV gây bệnh tại miền Bắc VN

Hiểu rõ đặc điểm của các chủng Canine Distemper Virus (CDV) đang lưu hành tại địa phương là vô cùng quan trọng để đánh giá hiệu quả của các loại vaccine hiện hành và định hướng phát triển các chế phẩm sinh học trong tương lai. Mỗi chủng virus có thể có những khác biệt về mặt di truyền, ảnh hưởng đến độc lực, khả năng lây truyền và tính kháng nguyên. Luận án của Trần Văn Nên (2017) là một trong những công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam về đặc điểm sinh học và sinh học phân tử của các chủng virus Care được phân lập từ chó bệnh ở các tỉnh phía Bắc. Kết quả nghiên cứu đã hé lộ sự đa dạng di truyền của virus CDV tại Việt Nam, đồng thời cung cấp những dữ liệu nền tảng cho việc lựa chọn chủng virus tiềm năng để sản xuất vaccine nội địa, hứa hẹn mang lại hiệu quả bảo hộ cao hơn, phù hợp hơn với thực tế dịch tễ trong nước.

4.1. Đặc tính sinh học của các chủng virus CDV phân lập

Nghiên cứu của Trần Văn Nên (2017) đã phân lập và nuôi cấy thành công 5 chủng virus Care trên môi trường tế bào Vero-DST. Kết quả cho thấy các chủng virus này thích ứng tốt và nhân lên mạnh mẽ, gây ra bệnh tích tế bào (CPE) điển hình là thể hợp bào (syncytium). Virus bắt đầu phá hủy tế bào từ 24 đến 48 giờ sau khi gây nhiễm. Hiệu giá của các chủng virus phân lập được khá cao, dao động từ 3,16 x 10⁴ đến 6,25 x 10⁵ (TCID50/25µl), cho thấy độc lực mạnh của các chủng virus đang lưu hành. Đặc biệt, chủng virus ký hiệu CDV-VNUA-768 khi được dùng để sản xuất vaccine vô hoạt thử nghiệm đã cho thấy khả năng gây đáp ứng miễn dịch tốt và bảo hộ được chó thí nghiệm trước sự công cường độc.

4.2. Phân tích sinh học phân tử các chủng virus Care VN

Phân tích sinh học phân tử dựa trên việc giải trình tự gene H và P của 5 chủng virus Care phân lập đã mang lại những phát hiện quan trọng. Gene H mã hóa cho protein Haemagglutinin, là yếu tố quyết định sự bám của virus vào tế bào chủ và là kháng nguyên chính kích thích miễn dịch. Kết quả cho thấy mức độ tương đồng về nucleotide của gene H và P giữa 5 chủng virus nghiên cứu với chủng virus vaccine (Onderstepoort) chỉ đạt từ 89,99% - 99,34%. Sự sai khác về mặt di truyền này, dù nhỏ, cũng có thể dẫn đến sự khác biệt về tính kháng nguyên, ảnh hưởng đến khả năng nhận diện và trung hòa virus của các kháng thể do vaccine tạo ra.

4.3. Cây phả hệ So sánh virus Care VN với thế giới

Dựa trên kết quả giải trình tự gene, việc xây dựng cây sinh học phân tử (cây phả hệ) đã cho thấy một bức tranh rõ nét về nguồn gốc và mối quan hệ di truyền của các chủng virus Care tại Việt Nam. Đáng chú ý, 5 chủng virus phân lập được thuộc 3 nhánh phát sinh (genotype) khác nhau: Asia 1, Asia 2 và Classic. Sự tồn tại đồng thời của nhiều genotype khác nhau tại cùng một khu vực địa lý cho thấy sự đa dạng và phức tạp của tình hình dịch tễ bệnh sài sốt chó tại Việt Nam. Điều này cũng lý giải tại sao một số trường hợp chó đã tiêm phòng vẫn có thể mắc bệnh, có thể do vaccine đang sử dụng thuộc genotype Classic, không tạo được sự bảo hộ chéo hoàn hảo với các chủng thuộc genotype châu Á đang lưu hành.

V. Bí quyết phòng và phác đồ điều trị bệnh Care trên chó

Đối với bệnh sài sốt chó, phòng bệnh luôn là chiến lược hiệu quả và kinh tế hơn chữa trị. Do tỷ lệ tử vong bệnh Care rất cao và hiện chưa có thuốc đặc hiệu tiêu diệt virus, mọi nỗ lực điều trị chỉ tập trung vào việc hỗ trợ, giảm nhẹ triệu chứng và chống nhiễm trùng kế phát. Cách chữa bệnh care hiệu quả nhất chính là thông qua tiêm phòng vaccine đầy đủ và đúng lịch. Một khi chó đã nhiễm bệnh, phác đồ điều trị bệnh care đòi hỏi sự chăm sóc tích cực, theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời của bác sĩ thú y. Mục tiêu chính là duy trì sự ổn định của cơ thể, cung cấp đủ nước và dinh dưỡng, kiểm soát các triệu chứng như nôn mửa, tiêu chảy, co giật và ngăn chặn sự tấn công của vi khuẩn cơ hội trong khi chờ đợi hệ miễn dịch của chó tự chiến đấu và loại bỏ virus. Việc chăm sóc chó bị bệnh care cần sự kiên nhẫn và tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của chuyên gia.

5.1. Tầm quan trọng của vắc xin phòng bệnh Care cho chó

Tiêm phòng là biện pháp hữu hiệu nhất để bảo vệ chó khỏi bệnh Care. Vắc xin phòng bệnh care giúp kích thích cơ thể chó tạo ra kháng thể đặc hiệu, sẵn sàng nhận diện và tiêu diệt CDV ngay khi chúng xâm nhập. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại vaccine kết hợp như vaccine 5 bệnh hoặc vaccine 7 bệnh, trong đó đều chứa thành phần kháng nguyên phòng bệnh Care. Việc tiêm phòng không chỉ bảo vệ cho từng cá thể mà còn góp phần tạo miễn dịch cộng đồng, giảm áp lực mầm bệnh trong môi trường. Tuy nhiên, hiệu quả bảo hộ của vaccine phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng vaccine, việc tuân thủ đúng lịch tiêm và sự tương đồng về mặt di truyền giữa chủng virus trong vaccine và chủng virus đang lưu hành ngoài thực địa.

5.2. Lịch tiêm phòng cho chó con để bảo vệ tối ưu nhất

Chó con là đối tượng nguy cơ cao nhất, do đó việc tuân thủ lịch tiêm phòng cho chó con là cực kỳ quan trọng. Thông thường, mũi vaccine đầu tiên được khuyến cáo tiêm vào lúc 6-8 tuần tuổi. Đây là thời điểm lượng kháng thể mẹ truyền (maternal antibodies) bắt đầu suy giảm và không còn đủ sức bảo vệ. Sau mũi đầu tiên, chó con cần được tiêm nhắc lại các mũi tiếp theo, mỗi mũi cách nhau 3-4 tuần, cho đến khi chó được ít nhất 16 tuần tuổi. Lịch trình tiêm nhắc nhiều mũi này đảm bảo hệ miễn dịch của chó được kích hoạt một cách đầy đủ và tạo ra lượng kháng thể bảo hộ bền vững. Sau đó, cần tiêm nhắc lại hàng năm để duy trì mức độ miễn dịch. Đối với chó chưa tiêm phòng hoặc không rõ lịch sử tiêm phòng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ thú y để có lịch trình phù hợp.

5.3. Nguyên tắc chăm sóc và phác đồ điều trị bệnh Care

Phác đồ điều trị bệnh care mang tính chất hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Các nguyên tắc chính bao gồm: 1) Bù nước và điện giải bằng cách truyền dịch tĩnh mạch để chống mất nước do nôn và tiêu chảy. 2) Sử dụng kháng sinh phổ rộng để kiểm soát nhiễm trùng thứ phát, đặc biệt là viêm phổi. 3) Dùng thuốc chống nôn, thuốc cầm tiêu chảy và thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày. 4) Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ, dễ tiêu hóa. 5) Đối với thể thần kinh, có thể sử dụng các loại thuốc an thần, chống co giật. 6) Tăng cường sức đề kháng bằng các loại vitamin và thuốc trợ sức, trợ lực. Quá trình chăm sóc chó bị bệnh care đòi hỏi phải giữ ấm, vệ sinh sạch sẽ và cách ly hoàn toàn với các con chó khác để tránh lây lan.

VI. Tương lai nghiên cứu và phát triển vaccine phòng bệnh Care

Bệnh Care trên chó vẫn là một thách thức lớn đối với ngành thú y toàn cầu và đặc biệt là tại Việt Nam. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra sự phức tạp và đa dạng của các chủng Canine Distemper Virus đang lưu hành, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải tiến và phát triển các thế hệ vaccine mới. Tương lai của công tác phòng chống bệnh Care không chỉ dừng lại ở việc tiêm phòng rộng rãi mà còn nằm ở việc giám sát dịch tễ học phân tử một cách liên tục. Việc này giúp theo dõi sự biến đổi của virus, đánh giá sự phù hợp của các chủng vaccine hiện có và nhanh chóng phát hiện các biến chủng mới có khả năng 'né' miễn dịch. Hướng đi này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào nghiên cứu khoa học, nâng cao năng lực chẩn đoán và xây dựng chiến lược sản xuất vaccine chủ động, phù hợp với đặc điểm dịch tễ của từng quốc gia, từng khu vực.

6.1. Thách thức từ sự biến đổi của virus Canine Distemper

Thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát bệnh Care chính là sự biến đổi di truyền liên tục của virus. Nghiên cứu của Trần Văn Nên (2017) đã chứng minh sự cùng tồn tại của các genotype virus khác nhau (Asia 1, Asia 2, Classic) tại miền Bắc Việt Nam. Sự đa dạng này có nghĩa là một loại vắc xin phòng bệnh care dựa trên một genotype duy nhất (thường là Classic) có thể không cung cấp sự bảo hộ tối ưu chống lại tất cả các chủng virus ngoài thực địa. Điều này có thể dẫn đến các trường hợp 'thất bại vaccine', khi chó đã tiêm phòng đầy đủ nhưng vẫn mắc bệnh. Do đó, việc giám sát di truyền của virus là rất quan trọng để có những điều chỉnh kịp thời trong chiến lược phòng bệnh.

6.2. Hướng đi cho việc sản xuất vaccine nội địa tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu về các chủng virus Care tại Việt Nam đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn: phát triển và sản xuất vaccine nội địa. Việc lựa chọn các chủng virus địa phương có độc lực cao, có tính kháng nguyên mạnh và đang lưu hành phổ biến (như chủng CDV-VNUA-768 được đề cập trong luận án) để làm chủng giống sản xuất vaccine có thể mang lại hiệu quả bảo hộ cao hơn. Một loại vaccine 'made in Vietnam' sẽ tương thích tốt hơn với các chủng CDV đang gây bệnh tại Việt Nam, giúp giảm thiểu nguy cơ thất bại vaccine và góp phần chủ động trong công tác phòng chống dịch bệnh. Đây là mục tiêu chiến lược cần được quan tâm đầu tư để bảo vệ đàn chó nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh sài sốt chó gây ra.

15/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh care trên chó đặc điểm sinh học và sinh học phân tử của virus care phân lập được tại một số tỉnh phía bắc việt nam luận án tiến sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN VĂN NÊN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ CHỦ YẾU CỦA BỆNH CARE TRÊN CHÓ, ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ SINH HỌC PHÂN TỬ CỦA VIRUS CARE PHÂN LẬP ĐƯỢC TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi Mã số: 62 64 01 02 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Lan 2. Nguyễn Văn Thanh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Trần Văn Nên i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Nguyễn Thị Lan và PGS. Nguyễn Văn Thanh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh lý thú y, Bệnh viện thú y, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ sinh học thú y và phòng thí nghiệm bộ môn bệnh lý đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Trần Văn Nên ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

ix Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình nghiên cứu bệnh Care trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu bệnh Care trong nước.

Tình hình nghiên cứu bệnh Care ngoài nước. Một số thông tin về virut Care. Phân loại virus gây bệnh Care. Hình thái của virus Care.

Cấu trúc của virus Care. Sức đề kháng của virus Care. Cơ chế sinh bệnh. Đặc tính sinh học của virus Care.

Đặc tính sinh học phân tử của virus Care. Một số thông tin về bệnh Care. Đặc điểm dịch tễ của bệnh Care. Triệu chứng bệnh tích.

Chẩn đoán bệnh Care. Phòng và điều trị bệnh. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đối tượng vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của chó mắc bệnh Care.

Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của những chủng virus Care phân lập được. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học phân tử của những chủng virus Care phân lập được. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp khám lâm sàng.

Phương pháp mổ khám, quan sát bệnh tích đại thể. Phương pháp làm tiêu bản vi thể và quan sát bệnh tích trên tiêu bản. Phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch. Phương pháp xét nghiệm các chỉ tiêu máu.

Phương pháp nuôi cấy tế bào. Phương pháp phân lập virus Care trên môi trường tế bào Vero-DST. Phương pháp xác định hiệu giá virus (TCID50/ml). Phương pháp xác định đường biểu biễn sự nhân lên của virus.

Phương pháp xác định tính kháng nguyên của virus Care. Phương pháp ELISA. Phương pháp RT-PCR và PCR. Phương pháp giải trình tự gene và xử lý dữ liệu giải trình tự gene.

Xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Kết quả nghiên cứu đặc điểm bệnh lý chủ yếu của chó mắc bệnh Care. Kết quả chẩn đoán chó mắc bệnh Care bằng phương pháp RT-PCR.

Triệu chứng lâm sàng của chó mắc bệnh Care. Kết quả nghiên cứu một số chỉ tiêu lâm sàng của các giống chó mắc bệnh Care. Kết quả nghiên cứu sự thay đổi về chỉ tiêu máu của các giống chó mắc bệnh Care. Biến đổi bệnh lý đại thể của chó mắc bệnh Care.

Biến đổi bệnh tích vi thể của chó mắc bệnh Care. Kết quả ứng dụng kỹ thuật hóa mô miễn dịch để xác định sự phân bố virus Care trên các cơ quan tổ chức của chó bệnh. Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của những chủng virus Care phân lập được. Thông tin của những chủng virus Care phân lập được sử dụng trong nghiên cứu.

Khả năng gây bệnh tích tế bào (CPE) của những chủng virus Care phân lập được. Hiệu giá của những chủng virus Care phân lập được. Nghiên cứu xác định biểu đồ tăng trưởng của những chủng virus Care phân lập được. Nghiên cứu về tính kháng nguyên của chủng virus Care phân lập được.

Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm sinh học phân tử của những chủng virus Care phân lập được. Kết quả giải trình tự gene của những chủng virus nghiên cứu. Kết quả so sánh trình tự nucleotide của những chủng virus nghiên cứu. Kết quả so sánh trình tự amino acid của những chủng virus nghiên cứu.

So sánh mức độ tương đồng về trình tự nucleotide giữa những chủng virus nghiên cứu. So sánh mức độ tương đồng về trình tự amino acid giữa những chủng virus nghiên cứu. Kết quả xây dựng cây sinh học phân tử. Kết luận và kiến nghị.

107 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án. 108 Tài liệu tham khảo. 117 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CDV Canine distemper virus (Virus gây bệnh Care ở chó) CPE Cytophathogenic Effect (Khả năng gây bệnh tích tế bào) Canine Parvovirus (Virus Parvo gây bệnh viêm ruột truyền CPV nhiễm trên chó) DAB 3,3-diaminobenzidine DNA Deoxyribonucleic acid (Axít deoxyribonucleic) Ethylene diamine tetra acetic acid (axít etylen diamin EDTA tetraaxetic) Enzyme-Linked Immuno Sorbent Assay (Phương pháp miễn ELISA dịch gắn enzyme) FBS Fetal Bovine Serum (Huyết thanh thai bò) FCS Fetal Calf Serum (Huyết thanh thai bê) LD50 Lethal Dose fifty percent (Liều gây chết trung bình) MOI Multiplicity Of Infection (Bội số gây nhiễm) PBS Phosphate Buffered Saline (Dung dịch muối đệm phosphat) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi Polymerase) RNA Ribonucleic acid (Axít ribonucleic) Reverse Transcriptase Polymerase Chain Reaction (Phản ứng RT-PCR tổng hợp chuỗi phiên mã ngược) Signaling lymphocyte activation molecules (Phân tử tín hiệu SLAM kích hoạt tế bào lympho) SLS Sample loading solution (Dung dịch pha mẫu) Tissue Culture Infective fifty percent Dose (Liều gây nhiễm TCID50 50% trên môi trường nuôi cấy mô) vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Các virus thuộc giống Morbillivirus và bệnh do chúng gây ra.

Danh sách các loại vắc-xin phòng bệnh Care được lưu hành ở Việt Nam. Mồi sử dụng cho phản ứng RT-PCR và giải trình tự gene P và H. Chó mắc bệnh Care theo giống chó khác nhau. Chó mắc bệnh Care theo các địa phương nghiên cứu khác nhau.

Các chủng tham chiếu sử dụng để xây dựng cây sinh học phân tử. Kết quả chẩn đoán bằng phương pháp RT-PCR và PCR. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của chó mắc bệnh Care. Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó Phú Quốc mắc bệnh Care.

Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó H’Mông Cộc mắc bệnh Care. Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó Bắc Hà mắc bệnh Care. Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó lai Becgie mắc bệnh Care. Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó Fox mắc bệnh Care.

Các chỉ tiêu lâm sàng của giống chó Rottweiler mắc bệnh Care. Một số chỉ tiêu máu của giống chó Phú Quốc mắc bệnh Care. Một số chỉ tiêu máu của giống chó H’Mông Cộc mắc bệnh Care. Một số chỉ tiêu máu của giống chó Bắc Hà mắc bệnh Care.

Một số chỉ tiêu máu của giống chó lai Becgie mắc bệnh Care. Một số chỉ tiêu máu của giống chó Fox mắc bệnh Care. Một số chỉ tiêu máu của giống chó Rottweiler mắc bệnh Care. Các tổn thương đại thể ở chó mắc Care.

Biến đổi vi thể ở một số cơ quan của chó mắc bệnh Care. Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch. Thông tin của các chủng virus Care sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu khả năng gây bệnh tích tế bào của 5 chủng virus Care và chủng virus vắc-xin Onderstepoort.

Hiệu giá của những chủng virus Care sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả kiểm tra hàm lượng kháng thể của 6 chó thí nghiệm trước khi tiêm vắc-xin Care vô hoạt. Các triệu chứng lâm sàng của các chó thí nghiệm sau khi công cường độc. Kết quả phân lập virus CDV ở các lô chó thí nghiệm.

Các vị trí sai khác nucleotide của gene P giữa những chủng virus nghiên cứu với chủng virus vắc-xin. Các vị trí sai khác nucleotide của gene H giữa những chủng virus nghiên cứu với chủng virus vắc-xin. Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene H giữa các chủng virus Care nghiên cứu và chủng virus vắc-xin. Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene P giữa các chủng virus Care nghiên cứu và chủng virus vắc-xin.

Sự tương đồng về trình tự nucleotide của gene H giữa những chủng virus Care nghiên cứu với mẫu virus vắc-xin Ond-VX (%). Sự tương đồng về trình tự nucleotide của gene P giữa những chủng virus Care nghiên cứu với mẫu virus vắc-xin Ond-VX (%). Sự tương đồng về amino acid mã hóa từ gene H giữa những chủng virus Care nghiên cứu với chủng virus vắc-xin (%). Sự tương đồng về amino acid mã hóa từ gene P giữa những chủng virus Care nghiên cứu với chủng virus vắc-xin (%).

101 viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ