Benefit sharing on ecotourism and conservation activities in cat ba national park

Tài liệu nghiên cứu Lợi ích chia sẻ từ du lịch sinh thái và bảo tồn tại Vườn quốc gia mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2018

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

ACKNOWLEDGEMENT

ABBREVIATIONS

List of Tables

List of Figures

1. Chapter I: INTRODUCTION

1.1. Rationale

1.2. Detailed objectives:

1.3. study area

1.4. The structure of the thesis

2. Chapter II: LITURATURE REVIEW

2.1. Introduction

2.2. Defining Ecotourism

2.3. The participation of stakeholders in ecotourism activity

2.4. Relationship between ecotourism and environmental conservation

2.5. Ecotourism and voluntourism

3. Chapter III: RESEARCH METHODOLOGY

3.1. Case study approach

3.2. Semi-structured interviews

3.3. Document analysis or secondary data analysis

4. Chapter IV: FINDING AND RESULT

4.1. Current status of ecotourism and conservation activity in CBNP

4.1.1. Infrastructure and tourism services

4.1.2. Tourist frequency in CBNP

4.2. key stakeholders in ecotourism activities

4.2.1. Non-local actors

4.3. Interaction among stakeholders

4.3.1. local communities participant

4.4. Impacts of Ecotourism on Conservation activities

4.4.1. The role of stakeholders

4.5. Benefits Distribution Mechanism

5. Chapter V: Proposing solutions for sustainable ecotourism development in association with forest resource management

6. Chapter VI: Conclusion

REFFERENCES

APPENDIX

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình chia sẻ lợi ích du lịch sinh thái Cát Bà

Vườn quốc gia Cát Bà (CBNP), một khu dự trữ sinh quyển thế giới, sở hữu tiềm năng to lớn để trở thành điểm đến du lịch sinh thái hàng đầu. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học. Mô hình chia sẻ lợi ích tại đây không chỉ là việc phân phối doanh thu mà còn là một chiến lược toàn diện nhằm đảm bảo phát triển du lịch bền vững. Nó bao gồm sự tham gia của nhiều bên, từ ban quản lý vườn quốc gia, các doanh nghiệp du lịch, cho đến cộng đồng địa phương. Mục tiêu chính là tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: du lịch tạo ra nguồn thu, nguồn thu được tái đầu tư cho công tác bảo tồn và cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương, từ đó cộng đồng tích cực hơn trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Nghiên cứu của Hoang Dinh Nguyen (2018) chỉ ra rằng, việc thu hút sự tham gia của người dân địa phương vào các hoạt động du lịch là yếu tố then chốt, nhưng thực tế sự tham gia này còn hạn chế và thiếu tổ chức. Một cơ chế hiệu quả phải xác định rõ vai trò, trách nhiệm và quyền lợi của từng bên, đặc biệt là cộng đồng sống trong vùng đệm, những người chịu tác động trực tiếp từ cả hoạt động du lịch và các quy định bảo tồn.

1.1. Thực trạng du lịch sinh thái và bảo tồn tại VQG Cát Bà

Hiện trạng du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Cát Bà đang phát triển nhanh chóng, thu hút một lượng lớn du khách trong và ngoài nước. Các tuyến du lịch chính như “Rừng Kim Giao - Đỉnh Ngự Lâm” hay các tour khám phá Vịnh Lan Hạ luôn trong tình trạng quá tải vào mùa cao điểm. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nóng này lại chưa đi đôi với các biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học tương xứng. Luận văn của Hoang Dinh Nguyen (2018) nhấn mạnh rằng dù Cát Bà là nơi sinh sống duy nhất của loài Voọc đầu trắng Cát Bà cực kỳ nguy cấp, các hoạt động du lịch đôi khi vẫn gây ra tác động tiêu cực như xả rác và ô nhiễm tiếng ồn. Công tác quản lý khu dự trữ sinh quyển đối mặt với áp lực lớn từ việc gia tăng dân số và nhu cầu sử dụng đất. Dù đã có nhiều nỗ lực, sự cân bằng giữa khai thác du lịch để tạo nguồn thu và mục tiêu bảo tồn nguyên vẹn hệ sinh thái vẫn là một bài toán khó đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và hiệu quả hơn.

1.2. Vai trò của các bên liên quan trong phát triển bền vững

Để đạt được mục tiêu sustainable tourism development (phát triển du lịch bền vững), sự tham gia của các bên liên quan (stakeholder engagement) đóng vai trò quyết định. Các bên liên quan chính tại Cát Bà bao gồm Ban quản lý Vườn quốc gia, các doanh nghiệp lữ hành, các nhà đầu tư tư nhân, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và quan trọng nhất là cộng đồng địa phương. Mỗi bên có một vai trò riêng: Ban quản lý chịu trách nhiệm hoạch định chính sách và giám sát bảo tồn; doanh nghiệp tạo ra sản phẩm du lịch và nguồn thu; trong khi đó, cộng đồng địa phương là người cung cấp lao động, các dịch vụ community-based ecotourism (du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng) và là người giám sát tài nguyên trực tiếp. Sự hợp tác chặt chẽ và minh bạch giữa các bên sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp giải quyết xung đột lợi ích và đảm bảo các hoạt động du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần tích cực vào công tác bảo tồn và nâng cao đời sống người dân.

II. Phân tích thách thức trong chia sẻ lợi ích du lịch Cát Bà

Mặc dù tiềm năng lớn, cơ chế chia sẻ lợi ích từ du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Cát Bà đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là sự phân phối lợi ích không đồng đều. Nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn lợi nhuận từ du lịch thường rơi vào tay các công ty lữ hành lớn và các nhà đầu tư tư nhân, trong khi cộng đồng địa phương và ngay cả ban quản lý vườn quốc gia lại nhận được phần lợi ích rất hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng người dân địa phương, những người sống phụ thuộc vào tài nguyên rừng, cảm thấy bị gạt ra ngoài lề. Họ không có đủ động lực để tham gia vào các hoạt động bảo tồn, thậm chí một số trường hợp còn tiếp tục các hoạt động khai thác trái phép để mưu sinh. Hơn nữa, sự thiếu minh bạch trong revenue distribution mechanism (cơ chế phân phối doanh thu) và thiếu các quy định pháp lý rõ ràng đã tạo ra xung đột lợi ích giữa các bên. Sự phối hợp yếu kém giữa ban quản lý, chính quyền địa phương và các doanh nghiệp cũng là một rào cản lớn, khiến các sáng kiến du lịch sinh thái cộng đồng khó phát triển một cách bền vững và hiệu quả.

2.1. Bất cập trong phân phối lợi ích cho cộng đồng địa phương

Thực tế cho thấy sinh kế cộng đồng địa phương chưa được cải thiện tương xứng với sự phát triển của du lịch. Theo khảo sát tại xã Việt Hải, dù một số hộ gia đình tham gia vào homestay hay dịch vụ vận chuyển có thu nhập cao hơn, phần lớn người dân vẫn đứng ngoài dòng chảy lợi ích. Họ thiếu vốn, kỹ năng và khả năng kết nối với các công ty du lịch. Kết quả là, các hoạt động du lịch của họ chỉ mang tính tự phát, nhỏ lẻ. Nghiên cứu của Hoang Dinh Nguyen (2018) chỉ ra rằng 70% người dân địa phương được hỏi tin rằng các công ty lữ hành là đối tượng hưởng lợi nhiều nhất. Bất cập này không chỉ gây ra sự bất bình đẳng về kinh tế mà còn làm suy giảm niềm tin của cộng đồng vào các chính sách bảo tồn đa dạng sinh học, vì họ cảm thấy mình phải hy sinh sinh kế (hạn chế khai thác lâm sản) mà không nhận lại được lợi ích thỏa đáng từ du lịch.

2.2. Xung đột lợi ích giữa các bên trong quản lý tài nguyên

Xung đột lợi ích là một thách thức cố hữu trong việc quản lý khu vực được bảo vệ (protected area management). Tại Cát Bà, xung đột này thể hiện rõ giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của các doanh nghiệp tư nhân và mục tiêu bảo tồn của Ban quản lý Vườn quốc gia. Ví dụ, các dự án xây dựng resort, bungalow quy mô lớn có thể mang lại doanh thu cao nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ cảnh quan và hệ sinh thái. Trong khi đó, sự tham gia của các bên liên quan vào quá trình ra quyết định còn hình thức. Tiếng nói của cộng đồng và các nhà khoa học đôi khi không được coi trọng bằng lợi ích kinh tế trước mắt. Sự thiếu một cơ chế đối thoại và giải quyết xung đột hiệu quả khiến cho việc thực thi các chính sách phát triển du lịch bền vững gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý tài nguyên và các nỗ lực bảo tồn lâu dài.

III. Hướng dẫn xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích du lịch bền vững

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng và minh bạch là giải pháp nền tảng cho phát triển du lịch bền vững tại Cát Bà. Một cơ chế hiệu quả cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc đồng thuận và có sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Trước hết, cần phải định lượng hóa được các đóng góp (cả hữu hình và vô hình) của mỗi bên, từ việc Ban quản lý vườn quốc gia bảo vệ tài nguyên, doanh nghiệp đầu tư cơ sở vật chất, đến việc cộng đồng bảo tồn văn hóa bản địa. Dựa trên đó, một revenue distribution mechanism (cơ chế phân phối doanh thu) rõ ràng cần được thiết lập. Ví dụ, trích một phần trăm nhất định từ vé tham quan, phí thuê môi trường rừng và các dịch vụ du lịch để thành lập một quỹ chung. Quỹ này sẽ được sử dụng cho ba mục đích chính: tái đầu tư cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học, hỗ trợ phát triển hạ tầng du lịch và trực tiếp cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương. Sự minh bạch trong quản lý và sử dụng quỹ là yếu tố sống còn để tạo dựng niềm tin và khuyến khích sự hợp tác lâu dài.

3.1. Thiết lập quỹ phát triển cộng đồng từ nguồn thu du lịch

Một trong những giải pháp cụ thể và hiệu quả nhất là thành lập quỹ phát triển cộng đồng. Quỹ này sẽ được trích lập từ một phần doanh thu bán vé và các hoạt động du lịch khác. Ví dụ, dự án PA đã đề xuất tăng giá vé từ 20.000 lên 40.000 VNĐ và giữ lại 100% doanh thu cho Vườn, trong đó một phần đáng kể được phân bổ cho các hoạt động liên quan đến bảo tồn và cộng đồng. Mục tiêu của quỹ không chỉ là hỗ trợ tài chính trực tiếp cho các hộ nghèo mà còn đầu tư vào các dự án cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương một cách bền vững như: đào tạo kỹ năng làm du lịch, hỗ trợ vốn vay để phát triển homestay, xây dựng các sản phẩm thủ công mỹ nghệ đặc trưng. Việc quản lý quỹ này cần có sự tham gia của đại diện cộng đồng, đảm bảo các quyết định chi tiêu phù hợp với nhu cầu thực tế và nguyện vọng của người dân.

3.2. Minh bạch hóa cơ chế phân phối doanh thu cho các bên

Minh bạch hóa cơ chế chia sẻ lợi ích là chìa khóa để giải quyết xung đột và tạo động lực hợp tác. Cần có một văn bản pháp lý quy định rõ ràng tỷ lệ phân chia lợi nhuận từ các hoạt động du lịch sinh thái cho từng bên. Ví dụ, Ban quản lý vườn quốc gia có thể nhận một tỷ lệ cố định để chi cho công tác tuần tra, bảo vệ rừng và nghiên cứu khoa học. Cộng đồng địa phương nhận phần lợi ích thông qua quỹ phát triển cộng đồng và các hợp đồng cung cấp dịch vụ trực tiếp. Các doanh nghiệp du lịch, sau khi thực hiện nghĩa vụ tài chính, được đảm bảo một môi trường kinh doanh ổn định và bền vững. Mọi thông tin về doanh thu và chi tiêu phải được công khai định kỳ để tất cả các bên cùng giám sát, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của cơ chế.

IV. Phương pháp nâng cao vai trò du lịch sinh thái cộng đồng

Phát triển du lịch sinh thái cộng đồng (community-based ecotourism) là hướng đi chiến lược để hiện thực hóa cơ chế chia sẻ lợi ích và đảm bảo phát triển du lịch bền vững tại Cát Bà. Thay vì chỉ là người làm thuê hay bán các sản phẩm nhỏ lẻ, mô hình này trao quyền cho cộng đồng trở thành những người chủ thực sự của hoạt động du lịch. Để làm được điều này, cần có các phương pháp tiếp cận đồng bộ. Đầu tiên là nâng cao năng lực cho người dân thông qua các chương trình đào tạo về kỹ năng quản lý, giao tiếp, nghiệp vụ hướng dẫn viên và ngoại ngữ. Thứ hai, cần xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo dựa trên chính giá trị văn hóa bản địa và tri thức địa phương, như tour trải nghiệm làm nông nghiệp, học nấu các món ăn truyền thống, hay khám phá hệ sinh thái rừng ngập mặn cùng người dân. Nhà nước và Ban quản lý vườn quốc gia đóng vai trò hỗ trợ, kết nối cộng đồng với thị trường, quảng bá sản phẩm và xây dựng các chính sách ưu đãi. Khi cộng đồng thấy được lợi ích trực tiếp và bền vững, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tài nguyên nhiệt thành nhất.

4.1. Tăng cường sự tham gia của người dân vào hoạt động du lịch

Sự tham gia của các bên liên quan, đặc biệt là người dân, phải được chuyển từ bị động sang chủ động. Thay vì chỉ tham gia vào các công việc giản đơn, cộng đồng cần được khuyến khích tham gia vào cả quá trình lập kế hoạch, quản lý và ra quyết định. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc thành lập các tổ/đội du lịch cộng đồng, nơi người dân có thể cùng nhau xây dựng sản phẩm, định giá và phân chia lợi nhuận. Ban quản lý Vườn quốc gia Cát Bà và các tổ chức phi chính phủ có thể đóng vai trò cố vấn, hỗ trợ kỹ thuật và pháp lý trong giai đoạn đầu. Việc trao quyền này không chỉ giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế cho người dân mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm và lòng tự hào của họ đối với di sản thiên nhiên và văn hóa của quê hương.

4.2. Cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương qua du lịch

Mục tiêu cuối cùng của du lịch sinh thái cộng đồnglocal livelihood improvement (cải thiện sinh kế địa phương). Các hoạt động du lịch phải tạo ra nguồn thu nhập ổn định và đa dạng cho người dân, giúp họ giảm phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên thiên nhiên. Khảo sát của Hoang Dinh Nguyen (2018) tại Việt Hải cho thấy thu nhập của các hộ tham gia du lịch cao hơn đáng kể so với các hộ không tham gia (Hình 4.13). Việc phát triển các dịch vụ như homestay, ẩm thực, vận chuyển, bán đồ lưu niệm không chỉ tạo ra việc làm mà còn thúc đẩy các ngành kinh tế phụ trợ khác như nông nghiệp sạch, chăn nuôi. Khi đời sống kinh tế được cải thiện, người dân sẽ có điều kiện tốt hơn để đầu tư cho giáo dục, y tế, đồng thời có ý thức cao hơn trong việc tham gia các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học.

V. Case study Tác động của du lịch đến kinh tế và bảo tồn

Việc áp dụng cơ chế chia sẻ lợi ích thông qua du lịch sinh thái tại Cát Bà đã mang lại những tác động kinh tế - xã hội (socio-economic impacts) rõ rệt, dù vẫn còn nhiều hạn chế. Về mặt kinh tế, du lịch đã trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, tạo ra hàng ngàn việc làm và đóng góp đáng kể vào ngân sách địa phương. Doanh thu từ vé tham quan, sau khi áp dụng mức phí mới, ước tính tăng thêm 1,2 tỷ đồng mỗi năm, tạo nguồn tài chính quan trọng cho hoạt động quản lý vườn quốc gia. Về mặt xã hội, nhận thức của cả du khách và người dân địa phương về bảo vệ môi trường đã được nâng cao. Các hoạt động tình nguyện dọn dẹp rác thải trên các tuyến du lịch hay các chương trình giáo dục môi trường đã góp phần lan tỏa thông điệp bảo tồn đa dạng sinh học. Đặc biệt, khi sinh kế cộng đồng địa phương được cải thiện nhờ du lịch, số vụ vi phạm luật bảo vệ rừng đã giảm đáng kể. Theo thống kê của Kiểm lâm Cát Bà, số vụ vi phạm đã giảm từ 31 vụ (năm 2001) xuống chỉ còn 4 vụ (năm 2017), cho thấy mối liên hệ tích cực giữa lợi ích kinh tế và hành vi bảo tồn.

5.1. Phân tích tác động kinh tế xã hội của du lịch bền vững

Phân tích sâu hơn cho thấy tác động kinh tế xã hội của du lịch tại Cát Bà có cả mặt tích cực và tiêu cực. Tích cực là sự tăng trưởng về thu nhập và cơ hội việc làm. Theo trích dẫn từ nghiên cứu: "Mức lương của tôi cao hơn 1,5 lần so với công việc trước đây", một người bán hàng lưu niệm chia sẻ. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là sự phân hóa giàu nghèo có thể gia tăng nếu lợi ích không được chia sẻ công bằng. Ngoài ra, sự phát triển du lịch ồ ạt cũng gây áp lực lên cơ sở hạ tầng, môi trường và có thể làm mai một bản sắc văn hóa địa phương. Do đó, việc theo đuổi mô hình sustainable tourism development không chỉ là tối đa hóa lợi ích kinh tế, mà còn phải giảm thiểu các tác động tiêu cực, đảm bảo sự phát triển hài hòa và công bằng cho toàn xã hội.

5.2. Hiệu quả bảo tồn voọc đầu trắng Cát Bà từ nguồn thu

Một trong những thành công đáng ghi nhận của cơ chế chia sẻ lợi ích là việc tạo ra nguồn tài chính bền vững cho công tác biodiversity conservation, đặc biệt là bảo tồn voọc đầu trắng Cát Bà (Cat Ba Langur conservation). Theo cơ chế phân bổ, 40% doanh thu từ vé được Vườn quốc gia giữ lại, trong đó 90% được chi cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học. Nguồn kinh phí này đã hỗ trợ các hoạt động quan trọng như tuần tra, giám sát, nghiên cứu quần thể Voọc và các chương trình phục hồi hệ sinh thái. Việc người dân địa phương được hưởng lợi từ du lịch cũng làm giảm các hành vi săn bắt trái phép, tạo ra một "vành đai an toàn" cho loài linh trưởng quý hiếm này. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy khi du lịch được phát triển một cách có trách nhiệm, nó có thể trở thành công cụ đắc lực cho công tác bảo tồn.

VI. Giải pháp cho phát triển du lịch bền vững tại Cát Bà

Để hướng tới tương lai phát triển du lịch bền vững tại Vườn quốc gia Cát Bà, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Trọng tâm là phải hoàn thiện cơ chế chia sẻ lợi ích theo hướng công bằng, minh bạch và hiệu quả hơn. Chính quyền cần ban hành các văn bản pháp lý cụ thể hóa vai trò, trách nhiệm và tỷ lệ hưởng lợi của các bên, đặc biệt là đảm bảo quyền lợi cho cộng đồng địa phương. Bên cạnh đó, cần tăng cường năng lực cho Ban quản lý vườn quốc gia, không chỉ về chuyên môn bảo tồn mà cả kỹ năng quản trị du lịch. Các chương trình du lịch sinh thái cộng đồng cần được đầu tư bài bản và quảng bá rộng rãi để trở thành sản phẩm du lịch chủ lực. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ trong quản lý du khách, giám sát tài nguyên và quảng bá du lịch sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, giảm thiểu tác động tiêu cực và đưa Cát Bà trở thành một hình mẫu về sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

6.1. Đề xuất chính sách quản lý khu dự trữ sinh quyển hiệu quả

Để quản lý khu dự trữ sinh quyển hiệu quả, cần có những chính sách mang tính vĩ mô và dài hạn. Thứ nhất, cần thực hiện quy hoạch không gian một cách khoa học, phân định rõ các vùng được phép phát triển du lịch và các vùng lõi cần bảo vệ nghiêm ngặt. Thứ hai, cần có chính sách khuyến khích các nhà đầu tư phát triển các loại hình du lịch xanh, ít tác động đến môi trường. Thứ ba, cần xây dựng một cơ chế giám sát liên ngành, có sự tham gia của các bên liên quan bao gồm các nhà khoa học, cộng đồng và các tổ chức xã hội, để đảm bảo các hoạt động phát triển tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường và bảo tồn. Chính sách hiệu quả sẽ là kim chỉ nam cho một tương lai phát triển bền vững.

6.2. Tương lai của mô hình chia sẻ lợi ích và du lịch sinh thái

Tương lai của du lịch sinh thái Cát Bà phụ thuộc rất lớn vào sự thành công của cơ chế chia sẻ lợi ích. Một mô hình thành công sẽ biến cộng đồng địa phương từ những người chịu tác động thành những người chủ động bảo vệ di sản. Nó sẽ thu hút các nhà đầu tư có trách nhiệm, những người sẵn sàng đồng hành cùng mục tiêu bảo tồn. Xa hơn, mô hình chia sẻ lợi ích của Cát Bà có thể trở thành bài học kinh nghiệm quý báu cho các khu bảo tồn khác tại Việt Nam trong việc giải quyết bài toán kinh điển giữa phát triển và bảo tồn. Đây là con đường tất yếu để đảm bảo rằng vẻ đẹp và sự đa dạng sinh học của Cát Bà sẽ được gìn giữ cho cả các thế hệ tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS BENEFIT-SHARING ON ECOTOURISM AND CONSERVATION ACTIVITIES IN CAT BA NATIONAL PARK Major: Natural Resources Management Faculty: Forest Resources and Environmental Management Code: D850101 Student: Hoang Dinh Nguyen Student ID: 1453091211 Class: K59B Natural Resources Management Course: 2014 – 2018 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Dr. Ngo Duy Bach Hanoi, June 2018 ABSTRACT Ecotourism is roughly becoming a hot industry for public and private investors in the world. Besides, the mutual relationship between ecotourism and conservation is evaluated importantly in balancing economic and environmental aspect. Thus, stakeholders involve in ecotourism activities have play crucial role in conservation activities and sustainable tourism.

Cat Ba National Park, due to its impressive natural and cultural tourism resources, has a large potential to become one of the sought-after ecotourism destinations in the world. In fact, it is well-known tourist attraction for both inbound and outbound tourist. In this research, by using useful techniques namely participant observation, semi-structured interviews, questionnaire survey method, it has given on the general current status of ecotourism development in Cat Ba National Park (CBNP) in both the center and Viet Hai community-based tourism, and then identifying some key stakeholders and their role in ecotourism and conservation activities. It also has contributed to the information in terms of Stakeholder Interactions and its benefit- sharing mechanism in two cases.

The positive and negative impacts of ecotourism on conservation has carefully discussed from this research. Ultimately, this research has produced a set of recommendation on justifiable benefit-sharing in management. Keywords: benefit-sharing, ecotourism development, community-based, key stakeholders, Cat Ba National Parks i ACKNOWLEDGEMENT Foremost I would like to express my deep gratitude to my principal supervisor Dr. Ngo Duy Bach for his effective supervision.

He is a reviewer, who sacrificed valuable time to carefully read and feedback my proposal as well as my thesis, despite a short period of time. In addition, he gives me a help as a bridge connecting me with others important people during the field trip. I would like to express my sincere to SJ Vietnam (a volunteer international youth NGO). They facilitated me as a tourist who came and participated in some volunteer activities for the local community.

They also supported me an accommodation and food for 3 weeks in CBNB. Joining with voluntary student from Cardiff University, I undergo new experiences with them when discovery as a voluntourist. It is literally helping to complements my own topic. The research also would not be realized without guidance and support from all the staffs working in The Center for Services, Ecotourism & Environmental Education at Cat Ba National Park.

They gave me a chance to work in their agency as a tour-guide in 2 weeks. Besides, providing excellent research facilities and a warm welcome, I am extremely grateful to them for what they have done for me. Particularly, I would like to thank Mr. Cau ,vice president in travel services and ecotourism, provided me careful guidance throughout the whole period of 2 weeks in CBNB.

I have learnt a lot from him not only academically but also personality. As a independence, maturity and confidence to work with others offices and people, which laid solid foundation for this research and further my work in the future. Special thanks go to the following individuals and organizations: Cat Ba National Park , Cat Ba Forest ranger station, Viet Hai People‟s Committee, Mr. Duc and all the interviewees who responded to questionnaires and interview in my research.

with the supporting and collaboration from these bodies and individuals, the research has accomplished more easily. ii Finally, it is cannot but mention to my beloved family and friends. My family supported to me a lot about financial as well as sprits. For instant, they encouraged me in every single tough moment during the time when I did my thesis.

In addition, my friend who assistance throughout a half of field trip, have tremendous meaning on me when spending their time to help me in data collection time. There is an inspiration to encourage me to do more harder. iii CONTENTS ABSTRACT. vi TABLE CONTENTS.

Error! Bookmark not defined. Error! Bookmark not defined.4 The structure of the thesis. 5 Chapter II: LITURATURE REVIEW .3 The participation of stakeholders in ecotourism activity.4 Relationship between ecotourism and environmental conservation.5 Ecotourism and voluntourism. 10 Chapter III: RESEARCH METHODOLOGY .1 Case study approach .3 Semi-structured interviews .1 Document analysis or secondary data analysis .1 Current status of ecotourism and conservation activity in CBNP.1 Infrastructure and tourism services.2 Tourist frequency in CBNP .2 key stakeholders in ecotourism activities .1 Non-local actors .3 Interaction among stakeholders .2 local communities participant .4 Impacts of Ecotourism on Conservation activities.1 The role of stakeholders .2 Benefits Distribution Mechanism .4 Proposing solutions for sustainable ecotourism development in association with forest resource management.

49 Chapter VI: Conclusion. 51 REFFERENCES APPENDIX v ABBREVIATIONS CBNP Cat Ba National Park PAs Protected area DMOs destination marketing organizations CBE Community-based ecotourism CEEE Center service of ecotourism and environmental education TDP Tourism Development Department PA Removing barriers hindering protected area management effectiveness in Vietnam (Project) vi List of Tables Table 1.1: Species in Cat Ba Biosphere Reserve. Group of development projects associated with conservation in recent years. 24 vii List of Figures Figure 1.1: The map of Cat Ba Biosphere Reserve.1 Temporal recuse in Park headquarters .2 Information board in Park headquarters .3: Number of domestic and international visitor in terrestrial tourist routes and marine tourist routes in period of 5 year from 2013 to 2017 .4 Mangrove ecosystem in Phu Long.5 Local clay house in Viet Hai .5 : CEEE‟s staffs assess their salary (n=13) .6: Travelers assess current tickets price (n=20) .7: Travelers assess current commodity (n=20) .12: locals responsibilities in ecotourism (n=14) .13: comparing monthly Family Income between locals participant and locals non- participant ecotourism.15: Some of volunteer activities in CBNP .16: Trash left by visitors on the "Kim Giao forest - Ngu Lam Peak".

44 viii Chapter I: INTRODUCTION 1.1 Rationale National Parks and natural landscape are increasingly interested in the use of land for tourism development. It is considered to be an important foundation for the development of the Ecotourism and to bring about the benefits of economic and social development. However, whether or not the development of ecotourism in the national parks ensure the requirements for resource protection depend much on local community. In Vietnam, as soon as the national parks are established, communities living in the core and buffer zone depend on the resources of the nature reserve.

They face a lot of difficulties in changing their previous lifestyles such as limited harvesting forest products or shrinking field areas. in order to compensate for those disadvantages, many policies and projects are being developed to support and enhance the quality of life of people as "Programme 135" to support finance for people living in remote areas. The tourism development project is being implemented in most of the national parks in Vietnam. However, the effects of the tourism promotion are not much supporting the economic growth of local community and the conservation activities.

Participation of local people living in buffer zone is interested by authorities in ecotourism activities in Vietnam National Parks. In fact, however, the participation of the community in tourism activities was very limited and totally unorganized. The benefits-sharing issues among national parks, travel agencies, and local communities are much limited when almost profits come to individuals or small group which have a certain knowledge and capital. It is undeniable that the benefits-sharing on ecotourism and conservation in National park with stakeholders is Inappropriate.

Local communities are almost out of the running or traveling spontaneously. Even authority in national park who directly manage tourism resources are also out of tourism activities passively and dependently. Cat Ba national park is typical appropriate case study for several reasons. Firstly, the development of tourism as well 1 as conservation activities are dramatically increasing in recent years.

Secondly, CBNB is also well-know a highly biodiversity values area with special species and ecosystems that are in danger of extinction. Thirdly, the poverty and ecological problems still remain, while increasing Island‟s population both local resident and tourists requires an increasing food, services supplies and especially acreage of land-use that are affected a lot on conservation activities. In order to examine the benefits, current status, and shortcomings of benefit-sharing in CBNB. based on this, I recommend solutions for community-based tourism and implement conservation and development objectives in developing ecotourism particularly and CBNB resources generally.

That‟s why The topic “THE BENEFIT-SHARING ON ECOTOURISM AND CONSERVATION ACTIVITIES IN CAT BA NATIONAL PARK” was carried out in this thesis.1 General objective: To develop sustainable ecotourism in association with sustainable forest resource management and protection in Cat Ba National Park 1.2 Detailed objectives: -To assess the current status of ecotourism and conservation activities in Cat Ba National Park -To identify stakeholders in ecotourism activities in Cat Ba National Park -To study on benefit-sharing mechanism of ecotourism in Cat Ba National Park -To study on the impacts of ecotourism on conservation activities in Cat Ba National Park -Proposing solutions for sustainable ecotourism development in association with forest resource management 2 1.3 study area Cat Ba Biosphere Reserve, with an area of 285 square kilometers, would have been the largest of 366 islands in Ha Long Bay UNESCO Heritage site in northern Vietnam. The majority of the land is cat Ba national park, also known as a first national park in Vietnam cover both terrestrial and marine ecosystems with high diversity, namely Tropical humid forest; Wetlands; Mangroves and Coral reefs.1: The map of Cat Ba Biosphere Reserve. (source: Cat Ba national park management board) Owing to its beauty landscape and worldwide importance to biodiversity conservation t archipelago attracts numerous NGO‟s and international scientist interests in special ecological, especially the high number of endemic species. The golden-headed langur (Trachypithecus poliocephalus) is one typical example, the world critical endangered species that is listed as one of rarest global primates because of its restricted range and small population size (UNESCO,2007) and only exists in Cat Ba island.

Besides the Langur, there 3 are numerous valuable and rare plant and animal species, have been recorded in Cat Ba, about 80 of total 2,320 existing species (table 1) have been identified endangered and classified in the Vietnam's Red List (Vietnam National Commission for UNESCO 2011).1: Species in Cat Ba Biosphere Reserve Number of Number of species in Categories species Vietnam's Red data book - Terrestrial plants: 741 species 27 - Forest wildlife: 282 species 30 - Wetlands plants 23 species - Sea weeds: 75 species 8 - Phytoplankton: 199 species - Zooplankton: 89 species - Marine bottom species: 538 species 8 - Marine fishes: 196 species - Corals: 177 species (source: Vietnam National Commission for UNESCO 2011) Cat Ba National Park (CBNP) was established in 1986 in the Cat Ba archipelago, Cat Hai district. It is situated 50 km east of Hai Phong, 25 km south of Ha Long city, 100 km south-east of the Capital Hanoi, and It borders Ha Long Bay in the north of Cat Ba National Park with geographic coordinates: : 20°44′50″ to 20°55′29″ N, 106°54′20″ to 107°10′05″ E. Cat Ba National Park is located on the border of six communes, namely Gia Luan, Phu Long, Hien Hao, Xuan Dam, Tran Chau, Viet Hai and Cat Ba town. , which are located in the buffer and transitional zones of Cat Ba Archipelago‟s Biosphere Reserve.

Economic development in Vietnam has been more equal than in many other countries in the same kind of situation, but the economic growth has not always lead to poverty reduction. Statistics on tourism in Cat Ba work as a good example. The number of visitors has 4 increased rapidly between the years 1995 and 2007, from 45,000 visitors to 729,000 visitors.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ