Các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ - Luận văn ThS. Đặng Thị Khánh Ngọc

Luận văn phân tích các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ: dân sự, hành chính, hình sự. Tổng hợp quy định pháp luật và cách xử lý vi phạm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bảo vệ quyền Sở hữu trí tuệ Tổng quan 3 cơ chế cốt lõi

Quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) là quyền của tổ chức, cá nhân đối với các tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng. Theo Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (LSHTT), đây là những tài sản vô hình nhưng có giá trị kinh tế và tinh thần to lớn, là động lực cho sự sáng tạo và phát triển. Tuy nhiên, chính bản chất vô hình này cũng khiến tài sản trí tuệ dễ bị xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Do đó, việc xây dựng một cơ chế bảo vệ hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Hoạt động "bảo vệ" quyền SHTT được hiểu là việc sử dụng các công cụ pháp lý để chống lại mọi hành vi xâm phạm, giữ cho quyền lợi của chủ sở hữu được toàn vẹn. Khác với "bảo hộ" là quá trình nhà nước xác lập quyền thông qua đăng ký bảo hộ, "bảo vệ" là giai đoạn thực thi quyền SHTT khi có tranh chấp xảy ra. Pháp luật Việt Nam hiện hành cung cấp ba con đường chính để chủ thể quyền tự bảo vệ mình: biện pháp dân sự, biện pháp hành chính và biện pháp hình sự. Mỗi biện pháp có đặc điểm, thẩm quyền và mục tiêu riêng, phù hợp với từng tính chất và mức độ vi phạm cụ thể, tạo thành một hệ thống bảo vệ đa tầng và toàn diện.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của quyền sở hữu trí tuệ

Quyền SHTT là sự công nhận và bảo đảm của nhà nước đối với quyền kiểm soát độc quyền của cá nhân, tổ chức đối với các sản phẩm sáng tạo trí tuệ trong một thời gian nhất định. Công ước thành lập Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) đã liệt kê một danh mục đa dạng các đối tượng được bảo hộ, từ tác phẩm văn học, nghệ thuật, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, đến bí mật kinh doanh. Việc bảo vệ các quyền này không chỉ khuyến khích hoạt động sáng tạo mà còn thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, thu hút đầu tư và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Một hệ thống bảo vệ SHTT mạnh mẽ đảm bảo rằng các nhà sáng tạo và doanh nghiệp có thể thu hồi vốn đầu tư và gặt hái thành quả từ công sức của mình.

1.2. Phân biệt 3 biện pháp bảo vệ quyền SHTT cơ bản

Ba biện pháp bảo vệ quyền SHTT chính bao gồm: Dân sự, Hành chính và Hình sự. Biện pháp Dân sự đặt chủ thể quyền vào vị trí trung tâm, cho phép họ chủ động khởi kiện dân sự tại Tòa án nhân dân để yêu cầu chấm dứt vi phạm và bồi thường thiệt hại. Biện pháp Hành chính thể hiện sự can thiệp của cơ quan quản lý nhà nước như Quản lý thị trường, Thanh tra chuyên ngành để xử phạt vi phạm hành chính một cách nhanh chóng, nhằm răn đe và ngăn chặn hành vi gây hại cho xã hội. Cuối cùng, biện pháp Hình sự được áp dụng cho các hành vi xâm phạm nghiêm trọng, có quy mô thương mại lớn, bị coi là tội phạm theo Bộ luật Hình sự, với mục đích trừng phạt nghiêm khắc và bảo vệ trật tự xã hội.

II. Các thách thức trong xử lý vi phạm Sở hữu trí tuệ ở Việt Nam

Quá trình thực thi quyền SHTT tại Việt Nam đối mặt với không ít thách thức. Tình trạng hàng giả hàng nhái, sao chép lậu tác phẩm diễn ra phức tạp trên cả môi trường thực và không gian mạng. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc chứng minh hành vi vi phạm và xác định thiệt hại thực tế. Do tài sản trí tuệ là vô hình, việc thu thập bằng chứng về yếu tố xâm phạm thường đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu. Hơn nữa, việc xác định thiệt hại vật chất và tinh thần để làm cơ sở yêu cầu bồi thường thiệt hại là một bài toán phức tạp. Các vụ tranh chấp sở hữu trí tuệ thường kéo dài do quy trình tố tụng còn nhiều vướng mắc. Năng lực của các cơ quan thực thi, từ tòa án đến các đơn vị thanh tra, đôi khi còn hạn chế trong việc xử lý các vụ việc có yếu tố kỹ thuật cao như tranh chấp sáng chế. Vấn đề giám định sở hữu trí tuệ cũng là một điểm nghẽn, khi kết luận giám định có thể gây tranh cãi và ảnh hưởng trực tiếp đến phán quyết của tòa án, như đã thấy trong một số vụ việc thực tế.

2.1. Nhận diện các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ phổ biến

Hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ rất đa dạng. Đối với quyền tác giả, các hành vi phổ biến là sao chép, phân phối tác phẩm không xin phép, mạo danh tác giả, hoặc sửa chữa, cắt xén tác phẩm gây phương hại đến uy tín tác giả. Trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp, vi phạm thường gặp là sản xuất, buôn bán hàng hóa giả mạo nhãn hiệu hoặc kiểu dáng công nghiệp, sử dụng tên thương mại gây nhầm lẫn, hoặc chiếm đoạt bí mật kinh doanh. Các hành vi này không chỉ gây thiệt hại trực tiếp cho chủ sở hữu mà còn lừa dối người tiêu dùng và tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn xã hội.

2.2. Khó khăn trong việc giám định và chứng minh thiệt hại

Chứng minh hành vi xâm phạm là yêu cầu tiên quyết trong mọi vụ tranh chấp sở hữu trí tuệ. Chủ thể quyền phải cung cấp các bằng chứng như văn bằng bảo hộ, mẫu sản phẩm thật, sản phẩm vi phạm và đặc biệt là kết luận giám định sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, như Luận văn của Đặng Thị Khánh Ngọc (2019) đã chỉ ra, giá trị của kết quả giám định và ý kiến chuyên môn từ Cục Sở hữu trí tuệ đôi khi gây tranh cãi, dẫn đến mâu thuẫn trong phán quyết. Việc xác định thiệt hại còn khó khăn hơn, đặc biệt là các tổn thất về cơ hội kinh doanh hay uy tín thương hiệu. Nếu không thể chứng minh, mức bồi thường có thể bị tòa án ấn định ở một con số giới hạn, chưa phản ánh đúng tổn thất thực tế của doanh nghiệp.

III. Hướng dẫn khởi kiện dân sự bảo vệ quyền Sở hữu trí tuệ

Biện pháp dân sự là công cụ nền tảng và hữu hiệu nhất để chủ thể quyền bảo vệ lợi ích trực tiếp của mình. Khi phát hiện hành vi vi phạm, chủ sở hữu có quyền khởi kiện dân sự ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Mục tiêu chính của con đường này là buộc bên vi phạm phải chấm dứt hành vi xâm phạm và quan trọng hơn là yêu cầu bồi thường thiệt hại cho những tổn thất về vật chất và tinh thần. Thủ tục tố tụng dân sự đảm bảo tính công bằng, dân chủ, cho phép các bên trình bày chứng cứ và tranh luận. Theo LSHTT, các biện pháp dân sự cụ thể mà Tòa án có thể áp dụng bao gồm: buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, buộc xin lỗi, cải chính công khai, buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự, buộc bồi thường thiệt hại, và buộc tiêu hủy hàng hóa vi phạm. Để khởi kiện thành công, nguyên đơn cần chuẩn bị hồ sơ pháp lý chặt chẽ, bao gồm bằng chứng về quyền sở hữu (văn bằng bảo hộ, giấy chứng nhận), bằng chứng về hành vi vi phạm (vật mẫu, hình ảnh) và các tài liệu chứng minh thiệt hại.

3.1. Quy trình và thẩm quyền giải quyết tranh chấp SHTT tại Tòa án

Chủ thể quyền SHTT nộp đơn khởi kiện đến Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc cấp huyện tùy thuộc vào tính chất vụ việc. Cụ thể, các tranh chấp về SHTT nhằm mục đích lợi nhuận thuộc thẩm quyền của Tòa án cấp tỉnh. Quá trình tố tụng tuân thủ các quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để ngăn chặn ngay lập tức hành vi vi phạm hoặc bảo toàn chứng cứ. Phán quyết của Tòa án có giá trị pháp lý cao nhất và được đảm bảo thi hành bằng quyền lực nhà nước.

3.2. Cách xác định và yêu cầu bồi thường thiệt hại hiệu quả

Xác định thiệt hại là khâu then chốt trong một vụ kiện dân sự về SHTT. Thiệt hại bao gồm tổn thất vật chất (giảm sút doanh thu, lợi nhuận, chi phí ngăn chặn) và tổn thất tinh thần (ảnh hưởng danh dự, uy tín). Nguyên đơn phải chứng minh được mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra. LSHTT đưa ra các căn cứ để tính toán mức bồi thường, bao gồm: tổng thiệt hại thực tế, lợi nhuận bất hợp pháp mà bên vi phạm thu được, hoặc giá chuyển giao quyền sử dụng. Trong trường hợp không thể xác định, Tòa án có thể ấn định một mức bồi thường không quá 500 triệu đồng. Chi phí hợp lý để thuê dịch vụ luật sư sở hữu trí tuệ cũng có thể được tính vào khoản bồi thường.

3.3. Biện pháp tiêu hủy hoặc xử lý hàng hóa vi phạm

Ngoài bồi thường, Tòa án có quyền ra quyết định buộc tiêu hủy hoặc phân phối phi thương mại đối với hàng hóa, nguyên liệu, phương tiện được dùng để sản xuất hàng giả hàng nhái. Biện pháp này nhằm loại bỏ vĩnh viễn sản phẩm vi phạm khỏi thị trường, ngăn chặn khả năng tái phạm và bảo vệ người tiêu dùng. Việc xử lý phải đảm bảo không làm ảnh hưởng đến khả năng khai thác quyền của chủ thể SHTT. Đối với hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, việc tiêu hủy là biện pháp thường được ưu tiên áp dụng để bảo vệ triệt để uy tín thương hiệu.

IV. Cách xử phạt hành chính trong lĩnh vực SHTT nhanh chóng

Khi một hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ không chỉ gây thiệt hại cho cá nhân mà còn ảnh hưởng đến lợi ích công cộng và trật tự quản lý xã hội, biện pháp hành chính sẽ được áp dụng. Đây là công cụ can thiệp nhanh chóng và trực tiếp của nhà nước, do các cơ quan có thẩm quyền như Thanh tra chuyên ngành (Bộ KH&CN, Bộ VHTTDL), Quản lý thị trường, Hải quan, Công an thực hiện. Thủ tục xử phạt vi phạm hành chính thường đơn giản và nhanh gọn hơn so với tố tụng dân sự, giúp ngăn chặn ngay lập tức hành vi vi phạm đang diễn ra. Theo Điều 211 LSHTT, các hành vi bị xử phạt hành chính bao gồm sản xuất, buôn bán hàng giả hàng nhái về SHTT, xâm phạm quyền gây thiệt hại cho người tiêu dùng, hoặc không chấm dứt vi phạm dù đã được yêu cầu. Các hình thức xử phạt bao gồm cảnh cáo, phạt tiền, và các biện pháp bổ sung như tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm, đình chỉ hoạt động kinh doanh. Mức phạt tiền có thể lên đến hàng trăm triệu đồng, tùy thuộc vào giá trị hàng hóa vi phạm.

4.1. Thẩm quyền và quy trình xử lý của các cơ quan chức năng

Chủ thể quyền khi phát hiện vi phạm có thể gửi đơn yêu cầu xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ đến các cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ, đối với vi phạm về nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, cơ quan Quản lý thị trường và Thanh tra Khoa học và Công nghệ là những đơn vị chủ lực. Các cơ quan này sẽ tiến hành xác minh, thanh tra, kiểm tra và nếu phát hiện vi phạm sẽ ra quyết định xử phạt. Quy trình này thường diễn ra nhanh chóng, có tác dụng răn đe tức thì, đặc biệt hiệu quả trong các chiến dịch chống hàng giả hàng nhái quy mô lớn.

4.2. Các hình thức xử phạt vi phạm hành chính chủ yếu

Pháp luật quy định hai hình thức xử phạt chính là cảnh cáo và phạt tiền. Bên cạnh đó, các biện pháp xử phạt bổ sung có vai trò rất quan trọng, bao gồm tịch thu tang vật vi phạm (hàng hóa giả mạo), phương tiện được sử dụng để thực hiện vi phạm. Ngoài ra, cơ quan chức năng có thể áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc tiêu hủy hàng hóa vi phạm, buộc loại bỏ yếu tố vi phạm trên sản phẩm, hoặc buộc tái xuất hàng hóa nhập khẩu vi phạm. Những biện pháp này giúp xử lý triệt để hậu quả của hành vi vi phạm.

V. Khi nào cần truy cứu trách nhiệm hình sự xâm phạm quyền SHTT

Biện pháp hình sự là chế tài nghiêm khắc nhất, được áp dụng khi hành vi xâm phạm quyền SHTT có đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự không nhằm mục đích bồi thường cho chủ thể quyền mà chủ yếu để trừng trị kẻ phạm tội, răn đe, phòng ngừa chung cho xã hội. Con đường này được lựa chọn cho những vụ việc có tính chất và mức độ nguy hiểm cao, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Ví dụ, các hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả hàng nhái với quy mô thương mại lớn, thu lợi bất chính cao, hoặc sản xuất hàng giả là dược phẩm, thực phẩm gây nguy hại đến sức khỏe, tính mạng con người. Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đã quy định cụ thể các tội danh liên quan như Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (Điều 225) và Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226). Các tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192, 193, 194) cũng là công cụ pháp lý quan trọng để xử lý các vi phạm SHTT nghiêm trọng.

5.1. Các tội danh liên quan đến SHTT trong Bộ luật Hình sự

Các tội danh hình sự về SHTT được xác định dựa trên các yếu tố như quy mô thương mại, giá trị hàng hóa vi phạm, hoặc mức độ thu lợi bất chính. Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan bị xử lý khi hành vi sao chép, phân phối tác phẩm được thực hiện với quy mô thương mại. Tương tự, Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp áp dụng cho hành vi xâm phạm nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ tại Việt Nam với quy mô thương mại. Việc xử lý hình sự các hành vi này thể hiện sự quyết tâm của nhà nước trong việc bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh và quyền lợi người tiêu dùng.

5.2. Điều kiện và quy trình khởi tố một vụ án hình sự về SHTT

Một vụ án hình sự về SHTT thường được khởi tố dựa trên đơn tố giác của người bị hại hoặc do cơ quan chức năng (Công an, Quản lý thị trường) trực tiếp phát hiện và chuyển hồ sơ. Cơ quan điều tra sẽ tiến hành thu thập chứng cứ, trưng cầu giám định sở hữu trí tuệ để xác định yếu tố tội phạm. Nếu đủ căn cứ, Viện kiểm sát sẽ truy tố và Tòa án nhân dân sẽ xét xử. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và các cơ quan chuyên môn về SHTT để đảm bảo việc xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

VI. Bí quyết thực thi quyền SHTT và xu hướng bảo vệ trong tương lai

Để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách hiệu quả, chủ thể quyền cần có một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa các biện pháp phòng ngừa và các công cụ thực thi pháp luật. Yếu tố nền tảng và quan trọng nhất là chủ động đăng ký bảo hộ các tài sản trí tuệ như nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp tại Cục Sở hữu trí tuệ. Việc có văn bằng bảo hộ là cơ sở pháp lý vững chắc nhất để yêu cầu xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế giám sát thị trường để sớm phát hiện các hành vi vi phạm. Khi phát hiện vi phạm, việc lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp (dân sự, hành chính hay hình sự) phụ thuộc vào mục tiêu của chủ thể quyền và mức độ nghiêm trọng của vụ việc. Tham vấn dịch vụ luật sư sở hữu trí tuệ là một bước đi khôn ngoan để có được sự tư vấn chuyên nghiệp và đại diện pháp lý hiệu quả trong các vụ tranh chấp sở hữu trí tuệ phức tạp.

6.1. Lựa chọn chiến lược bảo vệ quyền SHTT phù hợp nhất

Không có một công thức chung cho mọi trường hợp. Nếu mục tiêu chính là ngăn chặn nhanh và yêu cầu bồi thường, con đường dân sự là tối ưu. Nếu muốn xử lý nhanh gọn các vụ hàng giả hàng nhái trên diện rộng, biện pháp hành chính là lựa chọn phù hợp. Đối với các đường dây sản xuất, buôn bán quy mô lớn, gây nguy hại xã hội, việc yêu cầu truy cứu trách nhiệm hình sự là cần thiết để có sức răn đe cao nhất. Việc kết hợp linh hoạt các biện pháp, ví dụ như yêu cầu xử lý hành chính để ngăn chặn ngay, sau đó khởi kiện dân sự đòi bồi thường, cũng là một chiến lược hiệu quả.

6.2. Xu hướng hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi tại Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự bùng nổ của công nghệ số, hệ thống pháp luật SHTT của Việt Nam đang liên tục được hoàn thiện để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như Hiệp định TRIPS. Xu hướng trong tương lai là nâng cao năng lực của các cơ quan thực thi, chuyên môn hóa đội ngũ xét xử, và có thể tiến tới thành lập các Tòa án chuyên trách về SHTT. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý và giám định sở hữu trí tuệ, cùng với việc tăng cường hợp tác quốc tế trong đấu tranh chống vi phạm xuyên biên giới, sẽ là những yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả thực thi quyền SHTT tại Việt Nam.

04/10/2025
Các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 phân tích các nội dung tổng quan về các khái niệm quyền sở hữu trí tuệ, khái niệm hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và sơ lược các biện pháp sở hữu trí tuệ được áp dụng để xử phạt các hành vi vi phạm tương ứng cũng như bảo vệ quyền lợi cho chủ thể có quyền, hạn chế các nguy hại cho xã hội. Chương 2: Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ bằng biện pháp dân sự Chương 2 trình bày chi tiết hơn về các biện pháp dân sự được áp dụng để giải quyết các vụ việc liên quan đến sở hữu trí tuệ, phân tích các đối tượng sở hữu trí tuệ phù hợp để áp dụng biện pháp dân sự tương ứng. Chương 3: Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ bằng biện pháp hành chính và biện pháp hình sự Chương 3 bao gồm hai biện pháp chính được áp dụng đối với vụ việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, bao gồm: (1) biện pháp hành chính, các hành vi vi phạm được xử lý bằng biện pháp hành chính và (2) biện pháp hình sự, các hành vi vi phạm được xử lý bằng biện pháp hình sự và các dấu hiệu đặc thù để nhận biết tội phạm vi phạm quyền sở 5 hữu trí tuệ trong từng loại tội phạm.1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ BẢO VỆ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ 1.1 Khái quát về quyền sở hữu trí tuệ và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ 1.1 Khái niệm quyền sở hữu trí tuệ Khi sở hữu tài sản sở hữu trí tuệ, người nắm giữ tài sản đó sẽ có quyền đối với tài sản của mình, đó chính quyền sở hữu trí tuệ; và cũng từ đó tài sản trí tuệ mới trở thành một loại tài sản có giá trị. Như vậy, quyền sở hữu trí tuệ là quyền mà nhà nước dành cho các cá nhân, tổ chức là chủ sở hữu tài sản trí tuệ kiểm soát độc quyền trong một thời gian nhất định nhằm ngăn chặn sự khai thác các tài sản này một cách bất hợp pháp.

Theo LSHTT 2005, quyền sở hữu trí tuệ (sau đây gọi tắt là: quyền SHTT) là quyền của các tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả và quyền liên quan đến tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng. Quyền SHTT cũng như các quan điểm về bảo vệ tài sản sở hữu trí tuệ được đặt ra như một phương cách để bảo vệ sự sáng tạo của con người trong các lĩnh vực hoạt động sáng tạo trong đời sống xã hội. Từ đó, tạo cơ hội để các hoạt động sáng tạo luôn được thúc đẩy, phát triển hơn, đặc biệt là trong hoạt động nghệ thuật và sản xuất kinh doanh. Ở Mỹ, tầm quan trọng của quyền sở hữu trí tuệ đã được đưa vào Hiến pháp Mỹ những năm 1789, mặc dù chưa thật sự phát huy được vai trò của nó nhưng sau đó, Nhà sáng lập Thomas Jefferson, với tư cách là Ngoại trưởng Hoa Kỳ, người rất tích cực cho việc hình thành hệ thống bằng sáng chế năm 1790 và đã cho ra đời soạn thảo đầu tiên về bằng sáng chế năm 1790, ông cũng chính là tác giả của Luật Bằng sáng chế năm 1793.

Các nhà sáng lập đã nhấn mạnh vai trò của quyền SHTT đã được thể hiện rõ bằng những hành động mà Quốc hội đã làm từ ngay những ngày đầu thành lập. Trong phiên họp đầu tiên năm 1790, Quốc hội đã thông qua Đạo luật về bằng sáng chế và đạo luật về quyền tác giả. Hành động mau lẹ này của Quốc hội đã chứng tỏ quan điểm của các Nhà sáng lập về vai trò SHTT đối với quốc gia. Tài sản sở hữu trí tuệ có ý nghĩa quan trọng tối cao; quốc gia non trẻ phải ngay lập tức hình thành một hệ thống pháp luật liên bang đối với bằng sáng chế và quyền tác giả dựa trên triết lý về sự ban thưởng cho các tác giả 7 và nhà sáng chế1.

Những điều trên cho thấy tầm quan trọng của quyền sở hữu trí tuệ khi nó được chú trọng từ những lúc rất sớm. Điều 2 (viii) Công ước thành lập Tổ chức Sở hữu trí tuệ (WIPO) đưa ra danh mục các đối tượng thuộc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ bao gồm: tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học; chương trình biểu diễn của các nghệ sỹ, tác phẩm ghi âm và chương trình phát thanh, truyền hình; sáng chế thuộc mọi lĩnh vực; phát minh khoa học; kiểu dáng công nghiệp; nhãn hiệu hàng hóa và nhãn hiệu dịch vụ, các chỉ dẫn và tên thương mại; bảo hộ chống cạnh tranh không lành mạnh và mọi quyền khác bắt nguồn từ hoạt động trí tuệ trong các lĩnh vực công nghiệp, khoa học, văn học hoặc nghệ thuật cho thấy tầm quan trọng của các đối tượng được xem xét bảo hộ dưới dạng quyền SHTT.2 Khái niệm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ Thuật ngữ “bảo vệ” là chống lại mọi sự hủy hoại, xâm phạm để giữ cho toàn vẹn. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ được hiểu là việc các cơ quan nhà nước có thẩm quyền thông qua hệ thống chính sách và pháp luật, bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu QSHTT nhằm chống lại bất kỳ sự vi phạm từ một bên không có quyền. Vậy “bảo vệ” quyền SHTT có khác gì so với “bảo hộ” quyền SHTT được quy định tại các văn bản pháp luật và trên thực tế? Ý kiến tác giả cho rằng, hoạt động “bảo hộ” quyền SHTT nhằm mục đích đảm bảo quyền lợi của chủ thể có quyền, khuyến khích khả năng sáng tạo trong đời sống trong một thời gian nhất định.

Bảo hộ quyền SHTT được thể hiện cụ thể trong các lĩnh vực SHTT như xây dựng pháp luật, hoạt động của cơ quan quản lý nhà nước về SHTT cho đến các hoạt động thực thi QSHTT. Như vậy, có thể thấy rằng, hoạt động “bảo vệ” và “bảo hộ” quyền sở hữu trí tuệ có nhiều điểm tương đồng, bảo vệ quyền SHTT được xem là nội hàm của hoạt động bảo hộ quyền SHTT. Mặc dù vậy, quy định tại luật SHTT tách bạch các quy định về bảo hộ quyền SHTT tại các Phần thứ nhất, thứ hai, thứ ba và thứ tư, quy định về bảo vệ quyền SHTT được nêu tại Phần thứ năm. Qua đó thấy được rằng “bảo vệ” và “bảo hộ” 1Nguyễn Ngọc Xuân Thảo, Luật S ở h ữu trí tu ệ - Án lệ, lý thuyết và bài tập áp dụng, NXB Đại học Quốc gia TP.

Hồ Chí Minh, tr. 11 8 quyền SHTT có những ý nghĩa riêng nhất định, việc phân tách này sẽ có ý nghĩa về mặt thực tiễn, xác định cụ thể chức năng của hoạt động bảo vệ và hoạt động bảo hộ, sử dụng đúng thuật ngữ trên thực tế. Bảo vệ quyền SHTT áp dụng các quy định của pháp luật nhằm thực hiện song song hai mục đích: thứ nhất, nhằm bảo đảm cho quyền sở hữu trí tuệ đã được pháp luật công nhận được bảo vệ, quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể; thứ hai, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm phạm đến quyền của các chủ thể thuộc quyền sở hữu trí tuệ, tùy theo tính chất, mức độ xâm phạm mà áp dụng những biện pháp cụ thể để xử lý hành vi xâm phạm nhất định. Hiện nay, pháp luật ghi nhận các biện pháp bảo vệ quyền SHTT gồm: biện pháp dân sự, biện pháp hành chính, biện pháp hình sự.

Mỗi biện pháp được điều chỉnh bởi ngành luật riêng mang đến những hiệu quả bảo vệ khác nhau. Thẩm quyền bảo vệ quyền SHTT thuộc về tòa án, thanh tra, quản lý thị trường, hải quan, công an, ủy ban nhân dân. Dựa trên mỗi biện pháp khác nhau mà thẩm quyền giải quyết sẽ được phân cho cơ quan chuyên biệt.2 Hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ 1.1 Đặc điểm hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ Theo quy định tại Điều 28, 35, 126, 127, 129, 188 Luật sở hữu trí tuệ và Điều 5 Nghị định 105/2006/NĐ-CP ngày 22/06/2006 được sửa đổi bổ sung theo Nghị định 119/2010/NĐ-CP ngày 30/10/2010 (sau đây gọi là nghị định 105/2010/NĐ-CP), hành vi bị coi là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ khi có những đặc điểm: (i) Đối tượng bị xem xét thuộc phạm vi các đối tượng đang được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; (ii) Có yếu tố xâm phạm trong đối tượng bị xem xét; (iii) Người thực hiện hành vi bị xem xét không phải là chủ thể quyền sở hữu trí tuệ và không phải là người được pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền cho phép và (iv) Hành vi bị xem xét xảy ra tại Việt Nam. Tức là, hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ sẽ có những đặc điểm cụ thể như sau: -Phải có hành vi sử dụng đối tượng, mà đối tượng đó đang được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Nghĩa là, đối tượng đó phải đang còn thời gian được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, đối với suốt cuộc đời tác giả và sau 50 năm kể từ khi tác giả trong trường hợp 9 quyền tác giả2 và thời hạn của hiệu lực của văn bằng bảo hộ đối với các đối tượng: sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch bán dẫn, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý3. Có thể thấy được rằng, trong trường hợp sau khi tác giả chết được 50 năm, quyền tài sản của tác giả không còn nữa nhưng quyền nhân thân vẫn còn tồn tại. Nếu có hành vi vi phạm đối với quyền tác giả của tác phẩm thì có thể kiện đòi được hay không? Và chủ thể nào sẽ thay mặt tác giả để yêu cầu xử lý hành vi vi phạm. Do vậy, mặc dù các quy định bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với quyền tác giả chưa thể hiện rõ ràng nhưng có thể hiểu xác định hành vi vi phạm đối với xâm phạm quyền tác giả chỉ giới hạn trong thời hạn bảo hộ quyền tài sản của tác giả.

-Có yếu tố xâm phạm trong đối tượng bị xem xét được thể hiện qua những yếu tố như trùng hoặc tương tự đến mức nhầm lẫn giữa đối tượng bị xâm phạm và đối tượng vi phạm. Việc sử dụng đối tượng là trái phép (không được phép của người nắm giữ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ