Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quyền con người là giá trị phổ quát, được bảo đảm và bảo vệ thông qua nhiều công cụ pháp lý, trong đó luật hình sự giữ vị trí trung tâm với tư cách là ngành luật nội dung quy định về tội phạm và hình phạt. Việc quy định tội phạm trong Bộ luật Hình sự (BLHS) là cơ sở tiền đề để luật tố tụng hình sự thực thi công lý và đưa các cơ chế bảo vệ quyền con người vào thực tiễn. Đồng thời, việc hài hòa hóa quy định của pháp luật hình sự quốc gia với các chuẩn mực quốc tế thể hiện cam kết của Việt Nam và mở rộng phạm vi tiếp cận công lý cho các nhóm yếu thế.
Trong BLHS, nhóm tội danh xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm – đặc biệt là các tội xâm phạm tình dục – giữ vai trò trực tiếp trong việc bảo vệ thân thể, danh dự, nhân phẩm và quyền tự do tình dục của cá nhân. Tuy nhiên, tình hình tội phạm xâm phạm tình dục tại Việt Nam diễn biến phức tạp. Theo nghiên cứu quốc gia năm 2010 của Tổng cục Thống kê, phụ nữ tại Việt Nam có nguy cơ bị bạo hành tình dục do bạn đời cao gấp ba lần nguy cơ bị bạo hành từ các nguồn khác. Bên cạnh đó, theo Báo cáo kết quả giám sát của Đoàn giám sát tối cao của Quốc hội (trình bày ngày 27/5/2020), từ ngày 01/01/2015 đến ngày 30/6/2019, cả nước đã phát hiện và xử lý hơn 8.400 vụ xâm hại trẻ em với hơn 8.700 trẻ em bị xâm hại, trong đó có hơn 6.400 trẻ bị xâm hại tình dục. Hậu quả làm 337 trẻ tử vong (191 trẻ bị giết, 146 trẻ tử vong do các hình thức xâm hại khác), 418 trẻ mang thai, 193 trẻ bị rối loạn tâm thần và 375 trẻ bị thương tật. Riêng 6 tháng đầu năm 2019 ghi nhận 1.400 trẻ bị xâm hại, tương đương gần 80% tổng số của cả năm 2018 (1.779 trẻ), trung bình mỗi ngày có 7 trẻ em bị xâm hại.
Dữ liệu thống kê của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) giai đoạn 2010–2019 cho thấy số lượng vụ án và bị cáo bị xét xử về các tội xâm phạm tình dục chiếm tỷ lệ lớn. Tuy nhiên, thực tế xử lý nhóm tội phạm này được ví như "tảng băng trôi" do tỷ lệ ẩn giấu cao, nạn nhân không tố giác và những khó khăn trong khâu chứng minh tội phạm. Nguyên nhân chính xuất phát từ kỹ thuật lập pháp hình sự: một số yếu tố cấu thành tội phạm trong BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) chưa bao quát hết hành vi thực tế và chưa tương thích hoàn toàn với chuẩn mực quốc tế, dẫn đến khoảng trống pháp lý và vướng mắc trong áp dụng. Do đó, việc nghiên cứu đề tài "Bảo vệ quyền con người bằng quy định về các tội xâm phạm tình dục theo luật hình sự Việt Nam" mang tính cấp thiết về cả lý luận và thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của đề tài là đưa ra các kiến nghị hoàn thiện quy định của BLHS về các tội xâm phạm tình dục, tạo cơ sở pháp lý nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trong tư pháp hình sự. Để đạt mục đích đó, luận án giải quyết ba nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu các vấn đề lý luận về bảo vệ quyền con người bằng quy định của BLHS Việt Nam; phân tích vai trò, mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và luật hình sự quốc gia; làm rõ các nguyên tắc, nội dung cơ bản và các quyền con người cần bảo vệ khỏi các tội xâm phạm tình dục.
- Phân tích quy định của BLHS Việt Nam về các tội xâm phạm tình dục dưới góc độ bảo vệ quyền con người; chỉ ra những vướng mắc, bất cập trong thực tiễn áp dụng dẫn đến hạn chế trong bảo đảm quyền con người.
- Trên cơ sở đối chiếu với chuẩn mực quốc tế và thực tiễn áp dụng pháp luật, đề xuất các giải pháp hoàn thiện BLHS Việt Nam về các tội xâm phạm tình dục nhằm bảo vệ quyền con người.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu:
- Trong lý luận luật hình sự, vấn đề bảo vệ quyền con người bằng pháp luật hình sự thông qua các tội xâm phạm tình dục đã được giải quyết toàn diện, triệt để hay chưa?
- Quy định của BLHS Việt Nam về các tội xâm phạm tình dục đã đầy đủ, đúng đắn, hợp lý và khả thi (từ góc độ lý luận, chuẩn mực quốc tế và kiểm nghiệm thực tiễn) để bảo vệ hiệu quả các quyền con người hay chưa? Pháp luật đó còn những hạn chế, bất cập gì?
- Cần hoàn thiện quy định của BLHS về các tội xâm phạm tình dục thế nào để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người trong bối cảnh hiện nay của xã hội Việt Nam?
Tương ứng với các câu hỏi trên, 03 giả thuyết nghiên cứu gồm:
- Vấn đề bảo vệ quyền con người bằng pháp luật hình sự qua quy định về các tội xâm phạm tình dục tuy đã được quan tâm nhưng vẫn chưa được giải quyết một cách hệ thống, toàn diện và triệt để trong khoa học luật hình sự.
- Mặc dù BLHS năm 2015 đã phát huy vai trò tích cực, các quy định về tội xâm phạm tình dục vẫn tồn tại bất cập, cần tiếp tục hoàn thiện và cần có hướng dẫn áp dụng thống nhất nhằm đáp ứng yêu cầu bảo vệ quyền con người, tương thích với chuẩn mực và kinh nghiệm quốc tế.
- Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền con người, cần tiếp tục hoàn thiện BLHS theo hướng mở rộng phạm vi tội phạm hóa, hoàn thiện cấu thành tội phạm và sửa đổi chế tài xử lý các tội xâm phạm tình dục.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học; các chuẩn mực pháp lý quốc tế; các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về các tội xâm phạm tình dục và văn bản hướng dẫn thi hành; các quyết định, kết luận tố tụng và bản án xét xử của Tòa án.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận dưới góc độ luật hình sự thực định, tập trung vào các tội xâm phạm tình dục quy định tại Chương XIV BLHS năm 2015 từ Điều 141 đến Điều 147 (các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự) và hai tội phạm liên quan đến mại dâm tại Chương XXI gồm Điều 327 (Tội chứa mại dâm) và Điều 329 (Tội mua dâm người dưới 18 tuổi). Phạm vi nghiên cứu bao gồm dấu hiệu định tội, dấu hiệu định khung và hình phạt.
- Phạm vi quyền được bảo vệ: Quyền được bảo vệ về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, quyền tự do tình dục và quyền được phát triển lành mạnh về thể chất, tinh thần của người chưa thành niên; đối tượng hướng tới bảo vệ là người có nguy cơ trở thành nạn nhân.
- Phạm vi so sánh quốc tế: Luật quốc tế và luật hình sự của các quốc gia: Canada, Thụy Điển, Anh, Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc.
- Phạm vi không gian và thời gian: Thực tiễn áp dụng pháp luật trên phạm vi toàn quốc trong giai đoạn 10 năm từ năm 2010 đến năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước trong nước
Tác giả đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trong nước theo các nhóm nội dung:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Tác giả, công trình và năm công bố tiêu biểu |
Nội dung học thuật chính được kế thừa |
| Lý luận chung về quyền con người và bảo vệ quyền bằng pháp luật |
- Nguyễn Đăng Dung, Vũ Công Giao, Lã Khánh Tùng (2015), Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người. - Khoa Luật ĐHQGHN & CRIGHTS (2010), Luật quốc tế của các nhóm người dễ bị tổn thương. - Vũ Công Giao (2017), Pháp luật về quyền tình dục trên thế giới và một số vấn đề đặt ra với Việt Nam. - Nguyễn Đăng Dung (2005), Sự hạn chế quyền lực Nhà nước. |
Xác lập quyền con người là phạm trù tự nhiên, đa diện, cần pháp luật bảo vệ; giới thiệu 11 quyền trong Tuyên ngôn toàn cầu về quyền tình dục (1999) và các khía cạnh bảo vệ nhóm yếu thế, người đồng tính. |
| Quyền con người trong tư pháp hình sự |
- Võ Thị Kim Oanh (chủ biên, 2010), Bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự ở Việt Nam. - Nguyễn Ngọc Chí (chủ biên, 2015), Quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự. - Trịnh Tiến Việt (chủ biên, 2015), Bảo vệ tự do và an ninh cá nhân bằng pháp luật hình sự Việt Nam. - Lê Cảm (2019), Bảo vệ quyền con người bằng pháp luật về tư pháp hình sự ở Việt Nam. - Trần Thị Hồng Lê (Luận án Tiến sĩ, 2017) về bảo vệ quyền phụ nữ. - Nguyễn Huỳnh Bảo Khánh (2011) về bảo vệ quyền của nạn nhân xâm hại tình dục trẻ em. |
Khái quát vai trò của luật hình sự là công cụ bảo vệ sắc bén; phân tích 7 nội hàm quyền con người trong quy định về tội phạm; xác lập khái niệm bảo vệ tự do, an ninh cá nhân; xác định 2 cấp độ bảo vệ nạn nhân trẻ em (phòng ngừa nạn nhân hóa và bảo vệ trong tố tụng). |
| Chính sách hình sự và tội phạm xâm phạm tình dục |
- Dương Tuyết Miên (1998, 2016). - Phạm Văn Báu (2010). - Lê Quang Tiến (2015). - Đỗ Đức Hồng Hà (2015). - Nguyễn Ngọc Hòa (2001, 2008). - Lê Đăng Doanh (2000). - Trần Văn Luyện (2001). |
Đánh giá tính nguy hiểm xã hội của tội phạm tình dục; phân hóa trách nhiệm hình sự theo độ tuổi nạn nhân (dưới 6 tuổi và từ 6 đến dưới 13 tuổi); phân tích dấu hiệu "trái ý muốn" và việc chuyển vị trí nhóm tội dâm ô vào chương xâm phạm nhân phẩm. |
| Cấu thành tội phạm, định tội danh và thực tiễn áp dụng |
- Nguyễn Hiển Khanh (2004), Đỗ Việt Cường (2008), Đặng Xuân Nam (1999, 2009). - Nguyễn Văn Quân (2015) phân tích luật Pháp về hành vi thâm nhập và hiếp dâm trong hôn nhân. - Các luận văn của Nguyễn Thị Thu Phương (2010), Bùi Thị Quyên, Cao Hữu Sáng (2015), Bùi Thị Hằng Nga (2016), Nguyễn Minh Hương (2014), Hoàng Thị Thanh Hà (2015), Nguyễn Tuấn Thiện (2015), Nguyễn Đình Cương (2015), Lê Thị Diễm Hằng (2016). - Luận án của Lê Thị Hồng Thương (2016), Vũ Hải Anh (2017). - Báo cáo của Eileen Skinnider & Đào Lệ Thu (UN Women & UNODC, 2015). - Dự án Tuổi thơ (AusAID & World Vision, 2011–2014). |
Phân tích dấu hiệu giao cấu và hành vi quan hệ tình dục khác; đề xuất tội danh quấy rối tình dục; xác định khách thể là quyền bất khả xâm phạm tình dục; rà soát tính tương thích của BLHS với chuẩn mực quốc tế về phòng chống bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em. |
Các công trình nghiên cứu ngoài nước
- Về lý luận nhân quyền và tư pháp hình sự: Lippman Matthew (1980) về bảo vệ nhân quyền theo ICCPR; Steiner Eva (1996) về việc áp dụng Công ước Châu Âu về Nhân quyền tại Pháp; Randal Peerenboom và Carole J. Petersen (2006) về so sánh nhân quyền tại 12 nền tài phán Châu Á, Pháp và Hoa Kỳ; Antonin Scalia (1994) về bảo đảm quyền cá nhân theo Hiến pháp Mỹ; Claire de Than và Edwin Shorts (2003) về luật hình sự quốc tế và nhân quyền; David Barnhizer (2001) về các chế tài bảo vệ nhân quyền; Eric Heinze về khuynh hướng tình dục là một quyền con người; Ben Emmerson và Andrew Ashworth (2001) về nhân quyền và tư pháp hình sự; John William Stickels (2003) về mô hình tư pháp hình sự lấy sự thỏa mãn của nạn nhân làm trung tâm; Tatjana Hörnle và Mordechai Kremnitzer (2011) về phẩm giá con người là khách thể bảo vệ của luật hình sự.
- Về các tội phạm tình dục: Các công trình quốc tế phân tích các quy định trong Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) và luật thực định các nước về các hành vi xâm phạm tình dục.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Tổng kết tài liệu cho thấy các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề ở phạm vi hẹp (chỉ tập trung vào phụ nữ hoặc trẻ em), tiếp cận thuần túy tội phạm học hoặc phân tích các quy định của BLHS cũ (BLHS năm 1985, BLHS năm 1999). Luận án xác định và giải quyết các khoảng trống lý luận và thực tiễn sau:
- Xây dựng lý luận hệ thống về bảo vệ quyền con người bằng quy định về các tội xâm phạm tình dục trong luật hình sự Việt Nam, đưa ra khái niệm mới về các tội xâm phạm tình dục dựa trên tiếp cận quyền.
- Làm rõ mối quan hệ giữa phạm vi tội phạm hóa và mức độ bảo vệ quyền con người, chỉ ra khoảng trống do chưa tội phạm hóa hành vi tấn công tình dục, hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên và giới hạn trong cách hiểu về hành vi dâm ô.
- Phân tích các dấu hiệu pháp lý cụ thể, đặc biệt là sự bất cập của dấu hiệu "trái ý muốn" trong BLHS hiện hành so với chuẩn mực "không có sự đồng ý" (lack of consent) của quốc tế; giải quyết tranh luận về chủ thể của tội phạm tình dục (chủ thể thường hay chủ thể đặc biệt theo giới tính).
- Phân tích ý nghĩa của các tình tiết định khung tăng nặng và hệ thống hình phạt (hình phạt chính và hình phạt bổ sung) dưới lăng kính bảo vệ quyền con người.
- Đánh giá tính tương thích của BLHS năm 2015 với các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn áp dụng thông qua nghiên cứu án điển hình giai đoạn 2010–2019 để kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm quyền con người: Luận án tiếp cận định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Nhân quyền (OHCHR) và định nghĩa trong Giáo trình lý luận và pháp luật về quyền con người (Khoa Luật, ĐHQGHN, 2009): Quyền con người là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có và khách quan của con người được ghi nhận, bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế. Danh mục quyền con người căn bản dựa trên Tuyên ngôn thế giới về quyền con người (UDHR 1948), Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR 1966) và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR 1966).
- Ba nghĩa vụ của Nhà nước về quyền con người: Căn cứ Khuyến nghị chung số 14 (2000) của Ủy ban Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa (ESCR Committee), nghĩa vụ quốc gia gồm:
- Nghĩa vụ tôn trọng (Respect): Nhà nước kiềm chế, không can thiệp trực tiếp hoặc gián tiếp vào việc hưởng thụ quyền.
- Nghĩa vụ thực hiện (Fulfill): Nhà nước áp dụng các biện pháp tổ chức, hỗ trợ để công dân hưởng thụ đầy đủ các quyền.
- Nghĩa vụ bảo vệ (Protect): Nhà nước chủ động ngăn chặn, phòng ngừa và xử lý các hành vi xâm phạm quyền con người từ các bên thứ ba.
- Lý thuyết bảo vệ quyền con người bằng luật hình sự: Luật hình sự thực hiện nghĩa vụ bảo vệ thông qua việc tội phạm hóa, phi tội phạm hóa, hình sự hóa và phi hình sự hóa. Ngành luật này có ba chức năng gắn kết chặt chẽ: chức năng chống tội phạm, chức năng phòng ngừa (giáo dục ý thức pháp luật) và chức năng bảo vệ. Ba đặc điểm đặc thù của bảo vệ quyền con người bằng luật hình sự gồm:
- Là công cụ chống và phòng ngừa tội phạm hiệu quả: Theo Điều 2 BLHS năm 2015, chỉ người nào phạm một tội đã được BLHS quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự; việc quy định rõ ràng hành vi tội phạm là điều kiện tiên quyết để khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và phòng ngừa.
- Sở hữu các phương tiện, biện pháp bảo vệ đặc thù nhất: Sử dụng hệ thống hình phạt nghiêm khắc (tước đoạt tài sản, tự do, tính mạng và để lại án tích), tạo lớp rào chắn pháp lý nghiêm khắc đối với các hành vi xâm hại nghiêm trọng.
- Phạm vi bảo vệ tập trung vào các quyền cơ bản và quan trọng nhất: Bảo vệ tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự và quyền tự do thân thể.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác – Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về chính sách hình sự và quyền con người. Các phương pháp cụ thể được phân bổ theo từng phần nội dung:
- Phương pháp tiếp cận quyền và nghiên cứu liên ngành: Sử dụng xuyên suốt để đánh giá quy định pháp luật và vị thế của nạn nhân.
- Phương pháp tiếp cận quy phạm và phương pháp lịch sử: Sử dụng trong Phần tổng quan và Chương 1 nhằm hệ thống hóa, giải thích các quy phạm pháp luật và theo dõi sự phát triển qua các thời kỳ sửa đổi BLHS (1985, 1999, 2015).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng trong cả 3 chương để khái quát hóa các quan điểm lý luận (Chương 1), mổ xẻ nội dung quy phạm (Chương 2, Chương 3) và xây dựng hệ thống giải pháp.
- Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng tại Chương 2 để đối chiếu các quy định của BLHS Việt Nam với chuẩn mực quốc tế và pháp luật của các nước (Canada, Thụy Điển, Anh, Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc).
- Phương pháp nghiên cứu điển hình (Case study): Sử dụng tại Chương 3 để phân tích sâu các bản án, vụ án thực tế, từ đó đánh giá hiệu quả áp dụng quy định pháp luật và các khó khăn trong chứng minh tội phạm.
- Phương pháp thống kê: Sử dụng tại Chương 3 để thu thập, xử lý và phân tích số liệu xét xử thực tế của TANDTC và số liệu giám sát của Quốc hội giai đoạn 2010–2019.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật: BLHS năm 1985, BLHS năm 1999, BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và các văn bản hướng dẫn áp dụng.
- Điều ước và văn kiện quốc tế: UDHR (1948), ICCPR (1966), ICESCR (1966), Công ước về quyền trẻ em (CRC), Quy chế Rome của ICC, Công ước Chống tra tấn (CAT), Công ước UNTOC và các Nghị định thư bổ sung.
- Báo cáo và số liệu thực tiễn: Báo cáo giám sát của Đoàn giám sát tối cao của Quốc hội năm 2020; Báo cáo điều tra quốc gia của Tổng cục Thống kê (2010); Số liệu thống kê xét xử của TANDTC giai đoạn 2010–2019; các bản án hình sự sơ thẩm, phúc thẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về bảo vệ quyền con người bằng quy định về các tội xâm phạm tình dục
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa luật hình sự và quyền con người. Tác giả phân tích khái niệm quyền con người, ba nghĩa vụ của nhà nước (tôn trọng, thực hiện, bảo vệ) và định vị vai trò của luật hình sự như phương tiện bảo vệ sắc bén nhất thông qua hoạt động tội phạm hóa và phi tội phạm hóa.
Nội dung chương làm rõ ba đặc điểm của luật hình sự trong bảo vệ quyền con người: là công cụ phòng ngừa và chống tội phạm hiệu quả theo nguyên tắc pháp chế (Điều 2 BLHS); sở hữu chế tài hình phạt nghiêm khắc có khả năng tước đoạt các lợi ích cơ bản và tạo án tích; tập trung bảo vệ các quyền con người nền tảng (tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tự do tình dục). Chương 1 cũng phân tích các dạng hành vi xâm phạm tình dục, phân biệt hành vi "giao cấu" truyền thống và "hành vi quan hệ tình dục khác" (đưa bộ phận sinh dục vào miệng, hậu môn hoặc đưa vật thể, bộ phận khác vào cơ quan sinh dục/hậu môn của nạn nhân), đồng thời giải quyết cơ sở lý luận về chủ thể tội phạm tình dục (tranh luận giữa chủ thể thường và chủ thể đặc biệt).
Chương 2: Chuẩn mực quốc tế, kinh nghiệm của một số quốc gia và Thực tiễn bảo vệ quyền con người bằng quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về các tội xâm phạm tình dục
Chương 2 phân tích các chuẩn mực pháp lý quốc tế được ghi nhận trong các công ước quốc tế và Quy chế Rome của Tòa án Hình sự Quốc tế về việc bảo vệ quyền bất khả xâm phạm tình dục. Chương này đối chiếu kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia như Anh, Thụy Điển, Canada, Pháp, Đức trong việc xây dựng cấu thành tội phạm tình dục:
- Phân tích sự chuyển dịch từ tiêu chí "sử dụng vũ lực/đe dọa dùng vũ lực dẫn đến trái ý muốn" sang tiêu chí cốt lõi là "không có sự đồng ý" (lack of consent).
- Nghiên cứu quy định về hiếp dâm trong hôn nhân và mở rộng phạm vi hành vi xâm phạm tình dục (không phân biệt giới tính của chủ thể và nạn nhân).
- Rà soát các quy định từ Điều 141 đến Điều 147 và Điều 327, 329 của BLHS năm 2015 để đánh giá mức độ tương thích với các chuẩn mực quốc tế, chỉ ra những điểm tiến bộ của BLHS năm 2015 và các hạn chế kỹ thuật lập pháp còn tồn tại.
Chương 3: Đánh giá quy định về các tội xâm phạm tình dục qua thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự và đề xuất hướng hoàn thiện dưới góc độ bảo vệ quyền con người
Chương 3 sử dụng số liệu xét xử của TANDTC (2010–2019), báo cáo giám sát của Quốc hội (2020) và phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình để đánh giá thực tiễn thi hành:
- Đánh giá thực trạng xử lý các vụ án xâm phạm tình dục, chỉ ra tình trạng "tảng băng trôi" và các rào cản trong quá trình điều tra, thu thập chứng cứ và chứng minh tội phạm.
- Phân tích tác động tiêu cực của quy trình tố tụng hiện hành đối với tâm lý và quyền lợi của nạn nhân, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em.
- Chỉ ra các vướng mắc khi áp dụng các dấu hiệu cấu thành tội phạm cụ thể như: chứng minh yếu tố "trái ý muốn", xác định độ tuổi nạn nhân để phân hóa trách nhiệm hình sự, xác định các dạng hành vi dâm ô.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện BLHS: mở rộng phạm vi tội phạm hóa (hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên, tấn công tình dục); sửa đổi mô tả hành vi cấu thành tội phạm dựa trên yếu tố "không có sự đồng ý"; hoàn thiện quy định về tình tiết định khung tăng nặng; bổ sung và hoàn thiện các hình phạt bổ sung nhằm bảo vệ quyền con người của nạn nhân.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về bảo vệ quyền con người thông qua quy định về các tội xâm phạm tình dục trong luật hình sự Việt Nam, luận giải mối quan hệ biện chứng giữa phạm vi tội phạm hóa và hiệu quả bảo đảm quyền con người.
- Xây dựng lại khái niệm các tội xâm phạm tình dục theo hướng tiếp cận quyền, làm rõ khách thể trực tiếp bị xâm hại là quyền tự do tình dục, danh dự, nhân phẩm và sự phát triển lành mạnh của người chưa thành niên.
- Làm rõ các đặc điểm pháp lý của hành vi giao cấu và hành vi quan hệ tình dục khác; cung cấp luận cứ khoa học để xác định chủ thể của các tội xâm phạm tình dục là chủ thể thường, không phân biệt giới tính.
- Đánh giá toàn diện mức độ tương thích giữa BLHS năm 2015 với các chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm lập pháp của các nước phát triển (Canada, Thụy Điển, Anh, Pháp...).
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và kiến nghị lập pháp
- Làm sáng tỏ các bất cập trong thực tiễn áp dụng BLHS năm 2015 giai đoạn 2010–2019, chỉ ra các nguyên nhân khiến việc xử lý tội phạm tình dục gặp khó khăn dẫn đến bỏ lọt tội phạm hoặc gây tổn thương thứ cấp cho nạn nhân.
- Đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện BLHS Việt Nam:
- Tội phạm hóa hành vi quấy rối tình dục đối với người từ đủ 16 tuổi trở lên và hành vi tấn công tình dục.
- Sửa đổi dấu hiệu pháp lý trong cấu thành tội hiếp dâm: tiếp thu mô hình định tội dựa trên dấu hiệu "không có sự đồng ý" thay vì chỉ dựa vào dấu hiệu "dùng vũ lực" hoặc "trái ý muốn".
- Phân hóa rõ trách nhiệm hình sự đối với các hành vi xâm phạm tình dục trẻ em dựa trên các nhóm độ tuổi (tách biệt nhóm dưới 6 tuổi và nhóm từ đủ 6 tuổi đến dưới 13 tuổi).
- Làm rõ các biểu hiện cụ thể của hành vi dâm ô đối với người dưới 16 tuổi để thống nhất áp dụng pháp luật.
- Hoàn thiện hệ thống hình phạt chính và bổ sung các hình phạt bổ sung phù hợp nhằm ngăn ngừa tái phạm và bảo vệ an toàn cho nạn nhân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Luận án tập trung nghiên cứu dưới góc độ khoa học luật hình sự thực định (luật nội dung), chủ yếu phân tích các quy định từ Điều 141 đến Điều 147 và Điều 327, 329 của BLHS năm 2015.
- Các vấn đề về thủ tục tố tụng hình sự, kỹ thuật điều tra, bảo vệ nhân chứng và hỗ trợ tâm lý, bồi thường thiệt hại cho nạn nhân trong tố tụng chỉ được đề cập ở mức độ liên hệ thực tiễn làm rõ tính khả thi của quy phạm luật nội dung, chưa đi sâu nghiên cứu thành hệ thống giải pháp tố tụng riêng biệt.
- Dữ liệu thực tiễn và số liệu thống kê xét xử của TANDTC được giới hạn trong khung thời gian 10 năm từ năm 2010 đến năm 2019.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo vệ quyền con người của nạn nhân tội xâm phạm tình dục trong pháp luật tố tụng hình sự và pháp luật thi hành án hình sự (các biện pháp tố tụng đặc biệt thân thiện với trẻ em, bảo mật thông tin nạn nhân, hỗ trợ pháp lý và phục hồi tâm lý).
- Nghiên cứu các quy định phòng ngừa tội phạm tình dục dưới góc độ tội phạm học và xã hội học pháp luật trong bối cảnh môi trường số và không gian mạng.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp trung ương: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn để rà soát, sửa đổi, bổ sung BLHS, đồng thời phục vụ việc xây dựng các Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các điều luật về tội xâm phạm tình dục của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
- Cán bộ thực tiễn (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Hỗ trợ việc nhận diện chính xác các cấu thành tội phạm phức tạp (hành vi quan hệ tình dục khác, hành vi dâm ô, yếu tố ý chí của nạn nhân), hạn chế sai sót và tránh bỏ lọt tội phạm trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử.
- Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Hình sự và Quyền con người: Là tài liệu tham khảo hệ thống về phương pháp tiếp cận quyền trong nghiên cứu luật hình sự, phương pháp so sánh luật học và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tội phạm tình dục.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định khách thể trực tiếp bị xâm hại của các tội xâm phạm tình dục là gì?
Luận án xác định khách thể của các tội xâm phạm tình dục dưới góc độ quyền con người bao gồm: quyền được bảo vệ về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, quyền tự do tình dục (quyền bất khả xâm phạm về tình dục) của cá nhân và quyền được phát triển lành mạnh về thể chất, tinh thần của người chưa thành niên.
2. Sự khác biệt giữa tiêu chí "trái ý muốn" trong luật Việt Nam và "không có sự đồng ý" trong chuẩn mực quốc tế là gì?
Theo phân tích của luận án, dấu hiệu "trái ý muốn" trong BLHS Việt Nam thường đòi hỏi hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ, dẫn đến khó khăn trong chứng minh nếu nạn nhân bị thao túng tâm lý, lừa dối, dụ dỗ hoặc rơi vào trạng thái tê liệt vì sợ hãi mà không có hành vi kháng cự thể chất. Trong khi đó, tiêu chuẩn "không có sự đồng ý" (lack of consent) của pháp luật quốc tế bao quát mọi trường hợp quan hệ tình dục mà không có sự ưng thuận tự nguyện và tự do, giúp mở rộng phạm vi bảo vệ quyền con người.
3. Số liệu thực tế nào được tác giả sử dụng để chứng minh tính phức tạp của tội phạm tình dục trẻ em?
Tác giả sử dụng số liệu từ Báo cáo giám sát tối cao của Quốc hội (trình bày ngày 27/5/2020): từ 01/01/2015 đến 30/6/2019 có hơn 8.400 vụ xâm hại trẻ em với hơn 8.700 nạn nhân, trong đó hơn 6.400 trẻ bị xâm hại tình dục; làm 337 trẻ tử vong, 418 trẻ có thai, 193 trẻ bị rối loạn tâm thần và 375 trẻ bị thương tật. Trong 6 tháng đầu năm 2019 có 1.400 trẻ bị xâm hại, trung bình mỗi ngày có 7 trẻ em bị xâm hại.
4. Tác giả giải quyết vấn đề giới tính của chủ thể tội phạm tình dục như thế nào?
Luận án khẳng định chủ thể của các tội phạm tình dục (như tội hiếp dâm, cưỡng dâm) là chủ thể thường, không phân biệt giới tính nam hay nữ; bất kỳ người nào có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định đều có thể là người thực hành tội phạm, phù hợp với việc mở rộng khái niệm hành vi quan hệ tình dục khác trong BLHS năm 2015.
5. Khung thời gian và phạm vi các điều luật BLHS được luận án tập trung khảo sát là gì?
Luận án khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật trên toàn quốc trong thời gian 10 năm (từ 2010 đến 2019), tập trung vào các quy định từ Điều 141 đến Điều 147 (Chương XIV) và Điều 327, Điều 329 (Chương XXI) của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Bảo vệ quyền con người bằng quy định về các tội xâm phạm tình dục theo luật hình sự Việt Nam" là công trình nghiên cứu chuyên sâu thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự. Dựa trên phương pháp tiếp cận quyền, kết hợp giữa phân tích quy phạm, so sánh luật học và tổng hợp số liệu thực tiễn giai đoạn 2010–2019, luận án đã làm rõ cơ sở lý luận về vai trò bảo vệ nhân quyền của luật hình sự. Công trình chỉ ra những bất cập trong kỹ thuật lập pháp của BLHS năm 2015 so với chuẩn mực quốc tế, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp nhằm hoàn thiện các cấu thành tội phạm tình dục, nâng cao hiệu quả bảo vệ nạn nhân và bảo đảm quyền con người trong tư pháp hình sự.