Bảo Vệ Người Dễ Bị Tổn Thương Bằng Pháp Luật Hình Sự Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự việt nam phần 1, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

217
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC PHỤ LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do lựa chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết cấu của luận án.

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO VỆ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG BẰNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ

1.1. Khái niệm và đặc điểm bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

1.2. Phương thức bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

1.3. Hình sự hóa, phi hình sự hóa

1.4. Áp dụng pháp luật hình sự

1.5. Kiểm soát lập pháp hình sự và áp dụng pháp luật hình sự. Chuẩn mực quốc tế về bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

1.6. Nhóm quyền của người dễ bị tổn thương là nạn nhân của tội phạm

1.7. Nhóm quyền của người dễ bị tổn thương là người phạm tội

1.8. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ BẢO VỆ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG

2.1. Khái quát lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dễ bị tổn thương

2.2. Quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 về bảo vệ người dễ bị tổn thương

2.3. Bảo vệ người dễ bị tổn thương là nạn nhân của tội phạm

2.4. Bảo vệ người dễ bị tổn thương là người phạm tội

2.5. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VÀ CÁC GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG BẢO VỆ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG BẰNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM

3.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dễ bị tổn thương là nạn nhân của tội phạm

3.2. Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật hình sự Việt Nam về bảo vệ người dễ bị tổn thương là người phạm tội

3.3. Nguyên nhân của những hạn chế, vướng mắc trong áp dụng pháp luật hình sự về bảo vệ người dễ bị tổn thương

3.4. Các giải pháp tăng cường bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự

3.5. Giải pháp hoàn thiện pháp luật chuyên ngành về người dễ bị tổn thương. Giải pháp nâng cao chất lượng áp dụng pháp luật hình sự

3.6. Kết luận Chương 3

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG SO SÁNH CÁC QUY ĐỊNH BẢO VỆ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG LÀ NẠN NHÂN CỦA TỘI PHẠM TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1985, BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VÀ BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015

PHỤ LỤC 2: BẢNG SO SÁNH CÁC QUY ĐỊNH BẢO VỆ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG LÀ NGƯỜI PHẠM TỘI TRONG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1985, BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 1999 VÀ BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015

PHỤ LỤC 3: BẢNG SO SÁNH CÁC QUY ĐỊNH CÓ LỢI CHO TRẺ EM PHẠM TỘI VỚI NGƯỜI TỪ ĐỦ 18 TUỔI TRỞ LÊN PHẠM TỘI

PHỤ LỤC 4: BẢNG TỔNG HỢP ĐỀ XUẤT SỬA ĐỔI, BỔ SUNG BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015

PHỤ LỤC 5: TỔNG HỢP BẢN ÁN NẠN NHÂN LÀ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG

PHỤ LỤC 6: TỔNG HỢP BẢN ÁN NGƯỜI PHẠM TỘI LÀ NGƯỜI DỄ BỊ TỔN THƯƠNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bảo Vệ Người Dễ Bị Tổn Thương và Luật Hình Sự

Việc bảo vệ người yếu thế là một ưu tiên toàn cầu, thể hiện qua nhiều công ước quốc tế về quyền con người. Việt Nam, một quốc gia tiên phong, cam kết thực hiện các chuẩn mực quốc tế này thông qua hệ thống pháp luật, đặc biệt là luật hình sự. Hiến pháp Việt Nam khẳng định tôn trọng và bảo vệ quyền con người. Nhiều luật riêng biệt đã được ban hành để bảo vệ các nhóm người dễ bị tổn thương như trẻ em, phụ nữ, người cao tuổi và người khuyết tật. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của việc bảo vệ người yếu thế bằng luật hình sự vẫn còn nhiều thách thức. Nghiên cứu này tập trung phân tích và đề xuất giải pháp để tăng cường bảo vệ người dễ bị tổn thương trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam.

1.1. Các đối tượng dễ bị tổn thương được pháp luật Việt Nam bảo vệ

Pháp luật Việt Nam xác định nhiều nhóm đối tượng cần được bảo vệ người yếu thế, bao gồm trẻ em, phụ nữ, người cao tuổi, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người nghèo, người nhiễm HIV, và người bệnh tâm thần. Mỗi nhóm này có những đặc điểm và nhu cầu riêng biệt, đòi hỏi sự quan tâm và bảo vệ đặc biệt từ pháp luật, đặc biệt là luật hình sự để ngăn chặn các hành vi vi phạm quyền của người dễ bị tổn thương.

1.2. Vai trò của luật hình sự trong bảo vệ người dễ bị tổn thương

Luật hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng cách hình sự hóa các hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Điều này bao gồm các tội phạm như bạo lực gia đình, xâm hại tình dục, buôn bán người, và phân biệt đối xử. Hình phạt cho tội xâm hại không chỉ nhằm trừng phạt người phạm tội mà còn có tác dụng răn đe và phòng ngừa, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và an toàn cho tất cả mọi người, đặc biệt là người dễ bị tổn thương.

II. Thách Thức Vi Phạm Quyền Của Người Dễ Bị Tổn Thương Gia Tăng

Mặc dù có khung pháp lý bảo vệ, tình trạng vi phạm quyền của người dễ bị tổn thương vẫn diễn biến phức tạp. Người dễ bị tổn thương thường trở thành nạn nhân của các tội phạm như mua bán người, xâm hại tình dục. Thậm chí, khi người yếu thế là người phạm tội, họ cũng cần được bảo vệ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy số lượng người dễ bị tổn thương là nạn nhân có xu hướng tăng. Điều này đòi hỏi phải có những chế định riêng để bảo vệ người yếu thế. Luật hình sự cần đảm bảo tính công bằng để bảo vệ họ khỏi những hành vi nguy hiểm cho xã hội.

2.1. Thực trạng tội phạm xâm hại người dễ bị tổn thương tại Việt Nam

Số liệu thống kê cho thấy các tội phạm xâm hại người dễ bị tổn thương, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ, có xu hướng gia tăng. Các hình thức bạo lực gia đình, xâm hại tình dục, buôn bán ngườiphân biệt đối xử vẫn còn phổ biến, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của nạn nhân. Cần có các biện pháp mạnh mẽ hơn để ngăn chặn và xử lý nghiêm minh các hành vi này.

2.2. Những hạn chế trong chính sách bảo vệ người yếu thế hiện nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, chính sách bảo vệ người yếu thế hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế. Các quy định pháp luật còn chưa đầy đủ và thiếu tính khả thi. Công tác tuyên truyền, giáo dục về quyền con người và bình đẳng giới còn chưa hiệu quả. Các dịch vụ hỗ trợ pháp lý và tâm lý cho nạn nhân còn hạn chế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cộng đồng để nâng cao hiệu quả bảo vệ người yếu thế.

III. Phương Pháp Hoàn Thiện Quy Định Về Bảo Vệ Người Yếu Thế Trong BLHS

Để tăng cường bảo vệ người dễ bị tổn thương, cần hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS). Điều này bao gồm việc cụ thể hóa các hành vi vi phạm quyền của người dễ bị tổn thương, tăng cường chế tài xử phạt, và bổ sung các quy định về hỗ trợ pháp lý và bồi thường cho nạn nhân. Các quy định cần phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và đáp ứng yêu cầu của thực tiễn xã hội. Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo hoặc chưa rõ ràng.

3.1. Rà soát và sửa đổi các điều luật liên quan đến tội phạm xâm hại

Cần rà soát và sửa đổi các điều luật liên quan đến tội phạm xâm hại người dễ bị tổn thương để đảm bảo tính đầy đủ, rõ ràng và phù hợp với thực tiễn. Cần bổ sung các quy định về tội phạm phân biệt đối xử, bạo lực trên cơ sở giớiquấy rối tình dục. Mức hình phạt cần đủ sức răn đe để ngăn chặn các hành vi này.

3.2. Nâng cao hiệu quả trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội

Cần nâng cao hiệu quả trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội bằng cách tăng cường công tác điều tra, truy tố và xét xử. Cần đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khách quan trong quá trình tố tụng. Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm xâm hại người dễ bị tổn thương.

3.3. Tăng cường hỗ trợ pháp lý cho người dễ bị tổn thương là nạn nhân

Cần tăng cường hỗ trợ pháp lý cho người dễ bị tổn thương là nạn nhân bằng cách cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật miễn phí, hỗ trợ tham gia tố tụng và đảm bảo quyền được bồi thường thiệt hại. Cần xây dựng mạng lưới các tổ chức cung cấp dịch vụ hỗ trợ pháp lý và tâm lý cho nạn nhân.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cơ Quan Bảo Vệ Pháp Luật và Tuyên Truyền

Để đảm bảo việc thực thi hiệu quả luật hình sự, cần nâng cao năng lực của các cơ quan bảo vệ pháp luật, bao gồm công an, viện kiểm sát và tòa án. Điều này bao gồm việc đào tạo chuyên sâu về bảo vệ người dễ bị tổn thương, trang bị các phương tiện kỹ thuật hiện đại và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật để nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền con người và bình đẳng giới. Cần phát huy vai trò của các tổ chức xã hội trong việc bảo vệ người yếu thế.

4.1. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ cơ quan bảo vệ pháp luật

Cần đào tạo chuyên sâu cho cán bộ cơ quan bảo vệ pháp luật về các vấn đề liên quan đến bảo vệ người dễ bị tổn thương, bao gồm các quy định pháp luật, kỹ năng giao tiếp và tư vấn tâm lý. Cần tổ chức các khóa tập huấn thường xuyên để cập nhật kiến thức và nâng cao kỹ năng cho cán bộ.

4.2. Tăng cường công tác tuyên truyền giáo dục pháp luật trong cộng đồng

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật trong cộng đồng về quyền con người, bình đẳng giới và các quy định pháp luật liên quan đến bảo vệ người dễ bị tổn thương. Cần sử dụng nhiều hình thức tuyên truyền khác nhau, phù hợp với từng đối tượng và địa bàn.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thể Hiện Vai Trò của Tố Tụng Hình Sự

Nghiên cứu này đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự về bảo vệ người dễ bị tổn thương thông qua phân tích số liệu xét xử và khảo sát bản án. Kết quả cho thấy, mặc dù đã có những tiến bộ nhất định, vẫn còn nhiều hạn chế trong quá trình áp dụng pháp luật, đặc biệt là trong việc xác định tội phạm xâm hại và áp dụng các biện pháp hỗ trợ pháp lý cho nạn nhân. Cần có những giải pháp cụ thể để khắc phục những hạn chế này và nâng cao hiệu quả tố tụng hình sự.

5.1. Phân tích quy trình tố tụng đối với người dễ bị tổn thương là nạn nhân

Cần phân tích quy trình tố tụng đối với người dễ bị tổn thương là nạn nhân để xác định những khó khăn và vướng mắc trong quá trình thu thập chứng cứ, lấy lời khai và bảo vệ quyền lợi của nạn nhân. Cần có những quy định đặc biệt để đảm bảo sự tham gia hiệu quả của nạn nhân trong quá trình tố tụng.

5.2. Đánh giá hiệu quả các biện pháp hỗ trợ pháp lý trong tố tụng

Cần đánh giá hiệu quả các biện pháp hỗ trợ pháp lý trong tố tụng như cung cấp luật sư bào chữa, phiên dịch viên và hỗ trợ tâm lý cho người dễ bị tổn thương là người phạm tội. Cần có những giải pháp để nâng cao chất lượng và phạm vi của các dịch vụ này.

VI. Tương Lai Bảo Vệ Người Dễ Bị Tổn Thương Bền Vững và Toàn Diện

Để bảo vệ người dễ bị tổn thương một cách bền vững và toàn diện, cần có sự thay đổi nhận thức và hành động từ cả nhà nước và xã hội. Điều này bao gồm việc xây dựng một xã hội công bằng, bình đẳng và nhân ái, nơi mọi người đều được tôn trọng và bảo vệ. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực của các cơ quan bảo vệ pháp luật và đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi những mô hình tốt trong bảo vệ người yếu thế.

6.1. Xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện

Cần xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện để đảm bảo quyền được sống, được chăm sóc sức khỏe và được giáo dục của người dễ bị tổn thương. Cần có những chính sách đặc biệt để hỗ trợ các nhóm người yếu thế như người nghèo, người khuyết tật và người cao tuổi.

6.2. Tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo vệ người dễ bị tổn thương

Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng cách tham gia các công ước quốc tế về quyền con người, chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi những mô hình tốt từ các quốc gia khác. Cần phối hợp với các tổ chức quốc tế để thực hiện các dự án bảo vệ người yếu thế tại Việt Nam.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về bảo vệ người dễ bị tổn thương bằng pháp luật hình sự. - Chương 2: Quy định của pháp luật hình sự Việt nam về bảo vệ người dễ bị ton thương - Chương 3: Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự và các giải pháp tăng cường bảo vệ người dé bị tổn thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam PHAN TONG QUAN VAN DE NGHIÊN CỨU Đánh giá về các công trình nghiên cứu liên quan đến dé tài “Bao vệ người dé bị ton thương bằng pháp luật hình sự Việt Nam”, cần khái quát về các nghiên cứu về bảo vệ quyền con người (bởi quyền của NDBTT là một bộ phận của quyền con người) và chỉ tiết về các công trình liên quan đến NDBTT, đồng thời cần có sự tiếp cận liên ngành bởi “tinh dan xen, long ghép, bồ sung làm tiền dé phát triển cho nhau của những phương diện nghiên cứu””. Hiện nay, bảo vệ quyền con người nói chung và quyền của NDBTT nói riêng được tiếp cận trong nhiều lĩnh vực cũng như các ngành luật khác nhau. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu của mình, luận án chủ yếu tập trung vào chuyên ngành luật hình sự.

Tình hình nghiên cứu trong nước 1. Các công trình nghiên cứu về quyền con người trong lĩnh vực luật hình sự Quyền con người hay nhân quyền (Hán - Việt) hiện có nhiều cách hiểu khác nhau. Theo định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người thì “Quyển con người là những bảo đảm pháp ly toàn cau có tác dung bảo vệ các cá nhân và các nhóm chong lại những hành động hoặc sự bỏ mặc mà lam ton hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người”. Hay theo Từ điển Luật học quyền con người là quyền của thành viên trong xã hội loài người — quyền của tất cả mọi người, theo đó “là nhân phẩm, nhu cẩu, lợi ích và năng lực của con người được thể chế hóa (ghi nhận) trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia””.

Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau, nhưng tựu chung lại, quyền con người đều được hiểu thống nhất là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên của con người được ghi nhận trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Võ Khánh Vinh (Chủ biên) (2009), Quyên con ngươi: Tiếp cận da ngành và liên ngành khoa học xã hội, NXB. Khoa học xã hội, Lời giới thiệu. ® Office of high commissioner for Human Rights (2006), Frequently Asked Questions on a Human Rights- based Approach to Development Cooperation, New Y ork and Geneva, tr.

? Viện Khoa học pháp lý (2006), Tir điển Luật hoc, NXB. Tư pháp và NXB. Từ điển Bách khoa, tr. Ghi nhận về quyền con người, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khang định: “Quyên con người là thành quả của cuộc đấu tranh lâu dài qua các thời đại của nhân dân lao động và các dân tộc bị áp bức trên thế giới và cũng là cuộc dau tranh của loài người lam chủ thiên nhiên, qua đó, quyền con người trở thành giá trị chung của nhân loại"'°.

Đến nay, quyền con người đã được nghiên cứu theo nhiều góc độ khác nhau, có thé dưới góc độ triết học, chính trị học, xã hội học, luật học. “Là một chủ dé nhân văn, nhưng xét về mặt thực tiễn, thì quyên con người là một vấn đề mang tính pháp by”''. Chính vì vậy, phần lớn các công trình hiện nay nghiên cứu về quyền con người dưới góc độ pháp lý, không chỉ tại Việt Nam mà ở trên thế giới “các quyên con người hiện đại có thể nói là của các luật sư hơn là các quyễn trừu tượng của các nhà triết học”'Ẻ. Tại Việt Nam, quyền con người được bảo vệ bằng tổng thể các ngành luật khác nhau, với Hiến pháp là hạt nhân và các ngành luật phải đảm bảo ghi nhận những nội dung về quyền con người mà Hiến pháp quy định.

Và PLHS cũng không ngoại lệ. Đặc biệt, với đặc thù của ngành luật này khi điều chỉnh mối quan hệ giữa Nhà nước và người phạm tội khi thực hiện những hành vi nguy hiểm cho xã hội nghiêm trọng, nội dung bảo vệ quyền con người càng được nhiều nhà nghiên cứu chú trọng. Theo đó, bảo vệ quyền con người bằng PLHS phải đảm bảo sự ghi nhận (điều chỉnh) về lập pháp; sự thực thi chính xác về mặt hành pháp và sự đảm bảo tối đa về mặt tư pháp các quy định của PLHSỶ. Theo quan điểm của phần lớn các nhà nghiên cứu hiện nay đều cho rằng, PLHS là một bộ phận của tư pháp hình sự (bao gồm: PLHS, pháp luật tố tụng hình ' Chỉ thị 12-CT/TW ngày 12/7/1992 của Ban Bí thư Trung ương Đảng khóa VII.

Võ Khánh Vinh (Chủ biên) (2011), Cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyên con người, NXB. Khoa học xã hội, tr. Võ Khánh Vinh (Chủ biên) (2011), Cơ chế bảo đảm và bảo vệ quyén con người, tldd, tr.Võ Thị Kim Oanh (chủ biên) (2010), Bảo đảm quyên con người trong tư pháp hình sự Việt Nam (sách chuyên khảo), NXB. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tr.

I5; sự, pháp luật thi hành án hình sự'. Chính vì vậy, trong một số cuốn sách chuyên khảo nghiên cứu về quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự, có những bài viết liên quan nghiên cứu về quyền con người dưới góc độ luật hình sự, cụ thé: Bao dam quyền con người trong tr pháp hình sự Việt Nam (sách chuyên khảo), NXB. Đại học Quốc gia Thành phó Hồ Chí Minh do Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh biên soạn và TS. Võ Thị Kim Oanh chủ biên năm 2010.

Trong đó, cuốn sách có các bài viết nghiên cứu về bảo vệ quyền con người trong các quy định của phần chung của Bộ luật Hình sự năm 1999, bảo vệ quyền trẻ em cũng như nghiên cứu về hình phạt (HP) tử hình. Quyên con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự, NXB. Hồng Đức là cuén sách chuyên khảo xuất bản năm 2015 do tác giả Nguyễn Ngọc Chí chủ biên. Khác với cuốn Bảo đảm quyển con người trong tư pháp hình sự Việt Nam, Quyển con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự là công trình có tính hệ thông và toàn diện với 05 chương, trong đó chương 2 tác giả tập trung làm rõ quyền con người trong PLHS.

“Quyên con người trong PLHS là tổng hợp các quyên con người do pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia ghỉ nhận, được PLHS bảo vệ thông qua việc tội phạm hóa và phi tội phạm hóa dé trừng trị người phạm tội, dong thời khôi phục các quyên bị xâm hai”. Có thé đánh giá, đây là một cuốn sách chuyên khảo có giá trị trong nghiên cứu khi tác giả có những phân tích mang tính hệ thống trong lĩnh vực luật hình sự nói riêng và tư pháp hình sự nói chung, đánh giá trên cơ sở nghiên cứu về quyền con người cũng như có sự đối chiếu với các công ước quốc tế về quyền con người.Võ Thị Kim Oanh (chủ biên) (2010), Bao đảm quyển con người trong tư pháp hình sự Việt Nam (sách chuyên khảo), tldd, tr.5; Nguyễn Ngọc Chí (chủ biên) (2015), Quyên con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự (sách chuyên khảo), NXB. Hồng Đức, tr. Lê Văn Cảm (2009), Hệ thống tự pháp hình sự trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyên, NXB.

Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. Trịnh Tiến Việt, PGS. Hồng Đức, tr. Liên quan trực tiếp đến bảo vệ quyền con người bằng PLHS, đã có một số công trình nghiên cứu về nội dung này, có thể kể đến như: Ky yếu hội thảo “Bao vệ quyền con người trong pháp luật hình sự hiện nay” được tô chức tại Hà Nội ngày 22/10/2010.

Hội thảo tập hợp một số bài viết nghiên cứu về quyền con người được thể hiện trong PLHS. Kỷ yếu có những bài viết phân tích khái quát về quyền con người tuy nhiên, với phạm vi hội thảo cấp Bộ, số lượng bài viết còn hạn chế, dẫn đến việc tiếp cận về bảo vệ quyền con người trong PLHS chưa có sự toàn diện. Cuốn sách “Bảo vệ các quyền con người bằng pháp luật hình sự thực định Việt Nam” của các tác giả TSKH. Lê Cảm, TS.

Nguyễn Trọng Điệp (Đồng chủ biên), NXB. Chính trị quốc gia sự thật, năm 2021. Đây có thé được xem là một công trình có hệ thống và nghiên cứu bao quát về bảo vệ các quyền con người băng PLHS, mà trong tâm là BLHS năm 2015 sửa đổi, bố sung năm 2017. Các nghiên cứu trong công trình này có tính chuyên sâu khi đi từ những nghiên cứu chung về chuẩn mực quốc tế đến các nghiên cứu về lịch sử trong các lần pháp điển hóa và tập trung nhất vào phân tích các chế định lớn trong phần chung và phần các tội phạm, thê hiện rõ nét về bảo vệ các quyền của con người.

Ngoài ra, một số bài báo, mặc dù chưa bao quát được hết về các nội dung thuộc về quyền con người trong chuyên ngành hình sự, cũng đã có những nghiên cứu chung về nội dung này như bài viết: Bảo vệ quyền con người trong pháp luật hình sự của tác giả Nguyễn Văn Tuân, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 07/2009; Bảo vệ quyền con người trong các quy định của phan chung Bộ luật Hình sự năm 1999 của tác giả Phan Anh Tuấn, Tạp chí Khoa học pháp ly, số 06/2010; Bao vệ quyền con người, quyền công dân theo pháp luật hình sự Việt Nam của tác giả Ngô Văn Quyền, Tạp chí Nghề luật, số 05/2016. Khi tìm hiểu về các công trình nghiên cứu về quyền con người dưới góc độ luật hình sự, tác giả nhận thấy có rất ít công trình nghiên cứu chung về lĩnh vực này, chủ yếu đề tài này nằm trong nhóm nghiên cứu về tư pháp hình sự như trong một số công trình đã nêu. Nếu so sánh, cùng trong hệ thống tư pháp, lĩnh vực tố tụng hình sự, số lượng sách, luận án và luận văn nghiên cứu về quyền con người nhiều hơn hăn so với lĩnh vực hình sự. 10 Tuy nhiên, như đã phân tích, khái niệm quyền con người là một khái niệm rộng, đặc biệt khi nghiên cứu dưới góc độ luật hình sự có thé được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau.

Nếu như nghiên cứu chung và tổng quát về quyền con người trong ngành luật hình sự còn khá khiêm tốn thì những nghiên cứu cụ thé về các nhóm quyền con người lại khá đa dang và phong phú, có thé ké đến như: Về sách tham khảo, cuốn Quyên sống va HP tử hình do các tác giả Đào Trí Úc, Vũ Công Giao, Trương Thị Hồng Hà đồng chủ biên, NXB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Bảo Vệ Người Dễ Bị Tổn Thương Bằng Pháp Luật Hình Sự Việt Nam cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp pháp lý nhằm bảo vệ những nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của pháp luật hình sự trong việc bảo vệ quyền lợi và an toàn cho các cá nhân, đồng thời phân tích các quy định hiện hành và những thách thức trong việc thực thi chúng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức mà pháp luật có thể được áp dụng để bảo vệ những người dễ bị tổn thương, từ đó nâng cao nhận thức và hiểu biết về quyền lợi của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học vai trò của pháp luật trong việc bảo đảm bảo vệ quyền con người ở việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ quyền con người. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học quyền tố cáo của công dân theo pháp luật việt nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền tố cáo và cách thức mà công dân có thể bảo vệ quyền lợi của mình. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ giáo dục ý thức pháp luật cho học sinh trung học phổ thông ở tỉnh yên bái hiện nay sẽ cung cấp thông tin về việc giáo dục pháp luật cho thế hệ trẻ, một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng một xã hội công bằng và an toàn hơn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của pháp luật và quyền con người tại Việt Nam.