Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa hệ thống pháp luật, tiếng Anh pháp lý (Legal English) giữ vai trò là ngôn ngữ giao tiếp chuẩn mực giữa các chuyên gia pháp lý trên toàn thế giới. Theo Katz và Olszewski (2015), năng lực sử dụng tiếng Anh pháp lý là điều kiện tiên quyết cho hoạt động hành nghề luật hiệu quả, hỗ trợ việc xử lý văn bản pháp lý phức tạp, đàm phán hợp đồng và tranh tụng. Đồng thời, Bowles và Woon (2011) nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ này trong đào tạo luật, giúp người học phân tích án lệ, quy chế và phát triển tư duy phản biện pháp lý.
Trường Đại học Luật Hà Nội là một trong số ít cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu về tiếng Anh pháp lý nhằm cung cấp nguồn nhân lực vừa vững kiến thức pháp luật vừa thành thạo ngoại ngữ chuyên ngành. Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại đây phải hoàn thành nhiều học phần chuyên sâu như Tiếng Anh pháp lý cơ bản (Basic Legal English), Tiếng Anh pháp lý nâng cao (Advanced Legal English), Biên dịch và Phiên dịch pháp lý (Legal Translation and Interpretation). Tuy nhiên, qua quan sát thực tế, mức độ hứng thú học tập của sinh viên đối với phân môn này chưa thực sự cao do tính chất phức tạp của ngôn ngữ chuyên ngành.
Để giải quyết vấn đề thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Tình đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Strategies used by English-majored students at Hanoi Law University to promote the interest in learning legal English" (Những chiến lược sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Trường Đại học Luật Hà Nội sử dụng để thúc đẩy sự hứng thú trong việc học Tiếng Anh pháp lý).
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá mức độ hứng thú học tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
- Khảo sát và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hứng thú học tiếng Anh pháp lý của sinh viên.
- Điều tra các chiến lược mà sinh viên sử dụng để duy trì và nâng cao hứng thú học tập đối với phân môn này.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Mức độ hứng thú hiện tại trong việc học tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội như thế nào?
- Câu hỏi 2: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hứng thú học tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội?
- Câu hỏi 3: Những chiến lược nào được sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội sử dụng để thúc đẩy sự hứng thú trong học tập tiếng Anh pháp lý?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ hứng thú, các yếu tố tác động và các chiến lược thúc đẩy hứng thú học tiếng Anh pháp lý.
- Khách thể khảo sát: 68 sinh viên năm cuối hệ chính quy thuộc hai lớp 4429 và 4430, Khoa Ngoại ngữ pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai trong thời gian 3 tháng, từ cuối tháng 4/2023 đến cuối tháng 7/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết chuyên ngành ngôn ngữ và tâm lý học giáo dục:
- Tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP): Tiếp cận theo quan điểm của Swales (1997), Hutchinson và Waters (1987), Dudley-Evans và John (1998), Nunan (2004) về việc dạy học ngoại ngữ dựa trên phân tích nhu cầu người học (needs analysis), sử dụng tài liệu thực tế (authentic materials) và phương pháp học tập qua nhiệm vụ (task-based learning).
- Đặc trưng của Tiếng Anh pháp lý: Khung phân tích 7 đặc điểm cấu trúc văn bản pháp lý theo Mykhailova (2012), bao gồm: cấu trúc câu phức tạp chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp; sự hạn chế dấu câu trong văn bản cổ điển; sử dụng thuật ngữ ngoại lai/tiếng La-tinh (ví dụ: inter alia); sử dụng từ ngữ cổ (archaic terms: hereof, thereof, whereof); dùng từ bổ nghĩa mang tính xác định (the said, the aforementioned); các cặp thuật ngữ đối lập gắn hậu tố (employer - employee, lessor - lessee); và cụm động từ mang nghĩa kỹ thuật pháp lý chuyên biệt.
- Hứng thú học tập (Learning Interest): Khái niệm và biểu hiện nhận thức - cảm xúc theo Hidi và Renninger (2006), Renninger và Hidi (2016), Schiefele (1996), Harackiewicz và cộng sự (2008), Keller (2012).
- Mô hình các yếu tố ảnh hưởng: Phân loại theo Slameto (2018), chia thành các nhóm yếu tố bên trong (thể chất, tâm lý, nhận thức) và yếu tố bên ngoài (gia đình, nhà trường, giảng viên, cơ sở vật chất, bạn bè).
Phương pháp nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Phương pháp định lượng (quantitative research) kết hợp khảo sát thử nghiệm (pilot study) nhằm chuẩn hóa bảng hỏi trước khi thu thập dữ liệu chính thức.
- Mẫu khảo sát: Chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) với 68 sinh viên năm cuối (tỷ lệ phản hồi 68% trên tổng số 100 phiếu phát ra). Cơ cấu nhân khẩu học gồm 56 nữ (82,4%) và 12 nam (17,6%); trong đó lớp 4429 có 27 sinh viên (39,7%) và lớp 4430 có 41 sinh viên (60,3%).
- Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Form, cấu trúc gồm 4 phần:
- Phần I: Thông tin nhân khẩu học.
- Phần II: Đánh giá mức độ hứng thú (thang đo Likert 5 điểm từ 1 - "Hoàn toàn không đúng với tôi" đến 5 - "Luôn luôn đúng với tôi").
- Phần III: Các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú học tập.
- Phần IV: Mức độ hài lòng đối với các chiến lược học tập (thang đo Likert 5 điểm từ 1 - "Rất không hài lòng" đến 5 - "Rất hài lòng").
- Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS phiên bản 28 để tính toán các chỉ số thống kê mô tả (Mean - M, Standard Deviation - SD, Range). Khoảng giá trị phân tích được xác định theo công thức $(5 - 1) / 5 = 0,8$:
- $1,00 - 1,80$: Rất thấp / Rất không hài lòng
- $1,81 - 2,60$: Thấp / Không hài lòng
- $2,61 - 3,40$: Trung bình / Trung lập
- $3,41 - 4,20$: Cao / Hài lòng
- $4,21 - 5,00$: Rất cao / Rất hài lòng
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các lý thuyết nền tảng và kết quả nghiên cứu tiền nhiệm:
- Trình bày bản chất của ESP và sự gắn kết giữa đào tạo ngôn ngữ với nhu cầu nghề nghiệp thực tế.
- Định nghĩa tiếng Anh pháp lý theo Haigh (2020), Samuel (2001) và Mellinkoff (2004), làm rõ yêu cầu về sự chuẩn xác, rõ ràng và tính quy phạm trong văn bản pháp luật.
- Phân tích 7 đặc trưng cấu trúc ngôn ngữ của tiếng Anh pháp lý theo Mykhailova (2012), giải thích nguyên nhân khiến người học thường gặp khó khăn và giảm sút sự hào hứng khi tiếp cận.
- Làm rõ cấu trúc hai thành phần của hứng thú học tập: biểu hiện nhận thức (tính chủ động tư duy, chiến lược xử lý sâu) và biểu hiện cảm xúc (sự say mê, cảm giác gắn kết).
- Tổng thuật các công trình nghiên cứu trước đây về giải pháp nâng cao hứng thú học tiếng Anh pháp lý: sử dụng học liệu pháp lý thực tế (Smith & Johnson, 2015), ứng dụng đa phương tiện (Chen et al., 2018), hợp tác nhóm đồng đẳng (Smith & Brown, 2018), vai trò phản hồi của giảng viên (Rodriguez & Ramirez, 2019) và kỹ thuật trò chơi hóa - gamification (Wang & Zhang, 2020).
Chương 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 2 trình bày quy trình triển khai nghiên cứu thực nghiệm:
- Thiết kế nghiên cứu và quy trình chạy thử nghiệm bảng hỏi (pilot study) với một nhóm nhỏ sinh viên năm cuối nhằm bảo đảm độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability).
- Mô tả tiêu chí chọn mẫu khảo sát: sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội, có đủ trải nghiệm học tập qua toàn bộ các học phần chuyên ngành.
- Chi tiết hóa quy trình thu thập dữ liệu trong 2 tuần (từ ngày 01/07/2023 đến ngày 15/07/2023) qua các kênh mạng xã hội và email.
- Thiết lập khung phân tích thống kê mô tả trên phần mềm SPSS 28.
Chương 3: Results and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)
Chương 3 công bố chi tiết các phát hiện định lượng từ 68 mẫu khảo sát:
Mức độ hứng thú học tiếng Anh pháp lý
Kết quả khảo sát cho thấy sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội có mức độ hứng thú học tập ở ngưỡng trung bình ($M = 3,15$; $SD = 0,741$). Mặc dù sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của môn học, nhưng độ khó và tính trừu tượng của hệ thống thuật ngữ pháp lý đã hạn chế mức độ đam mê tự thân.
| Tiêu chí khảo sát |
N |
Mean (M) |
SD |
Mức độ |
| Mong đợi đến giờ học tiếng Anh pháp lý |
68 |
3,741 |
- |
Trung bình |
| Hào hứng và đam mê khi tham gia môn học |
68 |
3,839 |
- |
Trung bình |
| Sẵn sàng dành thời gian và nỗ lực học tập |
68 |
3,632 |
- |
Trung bình |
| Thường xuyên tự học ngoài giờ lên lớp |
68 |
3,712 |
- |
Trung bình |
| Chủ động hoàn thành các nhiệm vụ học tập |
68 |
3,848 |
- |
Trung bình |
| Nhiệt tình tham gia các hoạt động học tập |
68 |
3,627 |
- |
Trung bình |
| Tập trung và chú ý trong quá trình học |
68 |
3,785 |
- |
Trung bình |
| Giá trị trung bình tổng thể |
68 |
3,15 |
0,741 |
Trung bình |
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hứng thú học tập
Dữ liệu khảo sát phân định rõ mức độ tác động của từng nhóm yếu tố:
- Yếu tố liên quan đến giảng viên (Teacher-related factors): Tác động mạnh nhất đến hứng thú học tập của sinh viên với điểm số ở mức rất cao ($M = 4,42$). Sinh viên đánh giá cao sự hỗ trợ của giảng viên khi gặp khó khăn ($M = 4,673$), phương pháp giảng dạy hiện đại ($M = 4,59$), và việc giảng viên hướng dẫn phương pháp tự điều chỉnh học tập ($M = 4,841$).
- Yếu tố liên quan đến môn học (Subject-related factors): Đạt mức độ ảnh hưởng cao ($M = 3,85$). Trong đó, việc tích hợp công nghệ vào bài học được sinh viên đánh giá cao nhất.
- Yếu tố nhận thức (Cognitive factors): Mức độ ảnh hưởng trung bình ($M = 3,30$; $SD = 0,748$). Trong nhóm này, nhận thức về tính thực tiễn và hữu ích của môn học đối với nghề nghiệp tương lai đạt mức cao ($M = 3,673$).
- Yếu tố tâm lý (Mental factors): Mức độ ảnh hưởng trung bình ($M = 3,16$; $SD = 0,797$). Sự chú ý nghe giảng và mức độ sẵn sàng chuẩn bị bài có mối liên hệ trực tiếp đến sự tiếp thu bài giảng.
- Yếu tố cơ sở vật chất (Facility-related factors): Mức độ ảnh hưởng trung bình ($M = 3,07$).
- Yếu tố thể chất (Physical factors): Mức độ ảnh hưởng trung bình ($M = 2,98$; $SD = 0,814$).
| Nhóm yếu tố ảnh hưởng |
Mean (M) |
SD |
Mức độ đánh giá |
| Yếu tố liên quan đến giảng viên |
4,42 |
- |
Rất cao |
| Yếu tố liên quan đến môn học |
3,85 |
- |
Cao |
| Yếu tố nhận thức |
3,30 |
0,748 |
Trung bình |
| Yếu tố tâm lý |
3,16 |
0,797 |
Trung bình |
| Yếu tố cơ sở vật chất |
3,07 |
- |
Trung bình |
| Yếu tố thể chất |
2,98 |
0,814 |
Trung bình |
Chiến lược thúc đẩy hứng thú học tập
- Chiến lược sinh viên tự áp dụng: Điểm trung bình đạt mức cao ($M = 3,79$). Trong đó, chiến lược sử dụng các công cụ kỹ thuật số (Kahoot, Quizlet, Quizizz...) đạt mức độ hài lòng cao nhất ($M = 4,789$ - Rất cao), tiếp theo là phương pháp lập sơ đồ tư duy và ghi chép có hệ thống ($M = 4,642$ - Cao).
- Chiến lược kỳ vọng ở giảng viên: Đạt mức độ kỳ vọng rất cao ($M = 4,26$). Sinh viên mong muốn giảng viên ứng dụng đa phương tiện, tạo không khí lớp học tích cực và cung cấp tài liệu sinh động ($M = 4,776$).
- Chiến lược kỳ vọng ở cơ sở đào tạo: Đạt mức độ đánh giá cao ($M = 3,48$; $SD = 0,751$) liên quan đến nâng cấp phòng học và bổ sung cơ sở dữ liệu pháp lý tại thư viện.
Chương 4: Recommendations (Khuyến nghị)
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị thực tiễn cho 3 nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên: Cần chủ động rèn luyện kỹ năng tự học, tích cực khai thác các nền tảng kỹ thuật số phục vụ việc ghi nhớ thuật ngữ và xây dựng thói quen đọc tài liệu pháp lý tiếng Anh thường xuyên.
- Đối với giảng viên: Đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tương tác, tăng cường sử dụng học liệu thực tế (án lệ, hợp đồng mẫu), lồng ghép các ứng dụng công nghệ và xây dựng môi trường học tập hỗ trợ, cởi mở.
- Đối với cơ sở đào tạo (Trường Đại học Luật Hà Nội): Đầu tư nâng cấp trang thiết bị phòng học, phát triển hệ thống tài nguyên số chuyên ngành tại thư viện và tổ chức các hội thảo chuyên đề về tiếng Anh pháp lý.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Khảo sát thực nghiệm chỉ ra mức độ hứng thú học tiếng Anh pháp lý của sinh viên năm cuối tại Trường Đại học Luật Hà Nội ở mức trung bình ($M = 3,15$).
- Xác lập thứ bậc ảnh hưởng của các nhóm yếu tố: Yếu tố giảng viên giữ vị trí tác động lớn nhất ($M = 4,42$), tiếp đến là yếu tố đặc thù môn học ($M = 3,85$), các yếu tố nhận thức ($M = 3,30$), tâm lý ($M = 3,16$), cơ sở vật chất ($M = 3,07$) và thể chất ($M = 2,98$).
- Chứng minh tính hiệu quả vượt trội của chiến lược học tập thông qua công cụ kỹ thuật số ($M = 4,789$) và sơ đồ tư duy ($M = 4,642$) trong việc duy trì động lực học tập của sinh viên.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về thực trạng học tập tiếng Anh chuyên ngành pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội.
- Bổ sung bằng chứng khoa học cho các mô hình lý thuyết về động lực học ngôn ngữ chuyên ngành (ESP) trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.
- Đề xuất khung giải pháp đồng bộ kết hợp giữa nỗ lực tự thân của sinh viên, phương pháp sư phạm của giảng viên và sự hỗ trợ hạ tầng từ phía nhà trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Quy mô mẫu khảo sát còn giới hạn ($N = 68$) và chỉ tập trung vào sinh viên năm cuối (lớp 4429 và 4430) tại Khoa Ngoại ngữ pháp lý của Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa bao quát sinh viên các khóa khác hoặc sinh viên học văn bằng hai.
- Phương pháp nghiên cứu thuần định lượng qua bảng hỏi trực tuyến, chưa kết hợp các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu (in-depth interview) hoặc quan sát lớp học để giải thích sâu hơn các động cơ tâm lý.
- Thời gian khảo sát tương đối ngắn (thu thập dữ liệu trong 2 tuần của tháng 7/2023).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở đào tạo luật khác có giảng dạy tiếng Anh pháp lý trên toàn quốc để so sánh đối chiếu.
- Ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) kết hợp định lượng và phỏng vấn định tính nhằm làm rõ nguyên nhân sâu xa của các rào cản tâm lý khi học thuật ngữ pháp lý.
- Nghiên cứu thực nghiệm can thiệp (experimental study) để kiểm chứng hiệu quả cụ thể của từng công cụ kỹ thuật số đối với kết quả học tập của sinh viên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh pháp lý: Tham khảo các chiến lược học tập hiệu quả đã được kiểm chứng bằng số liệu thực tế, đặc biệt là việc khai thác các ứng dụng kỹ thuật số và kỹ thuật ghi chép/sơ đồ tư duy.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP/Legal English): Tham khảo dữ liệu phản hồi của người học để điều chỉnh phương pháp sư phạm, tăng cường tính tương tác và thiết kế tài liệu giảng dạy phù hợp với nhu cầu sinh viên.
- Cán bộ quản lý chương trình và cơ sở đào tạo: Có thêm căn cứ thực tiễn để đánh giá chương trình đào tạo, xây dựng kế hoạch nâng cấp trang thiết bị phòng học và nguồn học liệu chuyên ngành.
- Người làm nghiên cứu: Tham khảo khung lý thuyết tổng quan về ESP, bảng tổng hợp 7 đặc trưng tiếng Anh pháp lý theo Mykhailova (2012) và quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ học tập.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát trên nhóm đối tượng cụ thể nào và trong khoảng thời gian bao lâu?
Khóa luận khảo sát 68 sinh viên năm cuối chính quy (56 nữ chiếm 82,4% và 12 nam chiếm 17,6%) thuộc hai lớp 4429 (39,7%) và 4430 (60,3%), Khoa Ngoại ngữ pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Dữ liệu bảng hỏi được thu thập trực tuyến qua Google Form trong 2 tuần từ ngày 01/07/2023 đến ngày 15/07/2023, thuộc khuôn khổ đề tài triển khai từ cuối tháng 4/2023 đến cuối tháng 7/2023.
2. Mức độ hứng thú học tiếng Anh pháp lý của sinh viên trong nghiên cứu được đánh giá ở mức nào?
Mức độ hứng thú tổng thể của sinh viên đạt điểm trung bình $M = 3,15$ ($SD = 0,741$), nằm trong khoảng giá trị $2,61 - 3,40$, tương ứng với mức độ trung bình (Moderate level).
3. Yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hứng thú học tiếng Anh pháp lý của sinh viên?
Yếu tố liên quan đến giảng viên (Teacher-related factors) có ảnh hưởng mạnh nhất đến hứng thú của sinh viên với điểm trung bình đạt mức rất cao ($M = 4,42$). Trong đó, các khía cạnh như sự hướng dẫn phương pháp tự học ($M = 4,841$) và hỗ trợ khi gặp khó khăn ($M = 4,673$) được đánh giá cao nhất.
4. Sinh viên đánh giá chiến lược học tập tự thân nào mang lại mức độ hài lòng cao nhất?
Chiến lược sử dụng các công cụ kỹ thuật số như Kahoot, Quizlet, Quizizz... đạt mức độ hài lòng cao nhất trong số các chiến lược được khảo sát, với điểm trung bình đạt $M = 4,789$ (thuộc mức Rất cao - Very high).
5. Căn cứ nào được tác giả sử dụng để phân tích đặc trưng của tiếng Anh pháp lý trong chương tổng quan?
Tác giả sử dụng khung lý thuyết của Mykhailova (2012) với 7 đặc trưng cơ bản: cấu trúc câu bất thường chịu ảnh hưởng ngữ pháp tiếng Pháp, thiếu hụt dấu câu, sử dụng từ ngữ ngoại lai/tiếng La-tinh, dùng thuật ngữ cổ (như hereof, thereof), sử dụng từ hạn định đặc thù, các hậu tố phân biệt quan hệ pháp lý (-er/-or và -ee), và các cụm động từ mang tính kỹ thuật.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tình đã phân tích thực trạng mức độ hứng thú học tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Luật Hà Nội, chỉ ra mức độ hứng thú hiện tại ở ngưỡng trung bình ($M = 3,15$). Nghiên cứu khẳng định vai trò then chốt của giảng viên ($M = 4,42$) và môn học ($M = 3,85$) trong việc định hình thái độ học tập của người học, đồng thời ghi nhận việc ứng dụng công cụ kỹ thuật số là chiến lược tự học được sinh viên ưa chuộng nhất ($M = 4,789$). Các kết quả định lượng và hệ thống đề xuất trong công trình cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho việc nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh chuyên ngành pháp lý tại cơ sở đào tạo.