Tổng quan luận án

Đề tài "Bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay" là luận án tiến sĩ thuộc chuyên ngành Luật học (Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật). Luận án được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu lý luận và thực tiễn phát sinh từ công cuộc cải cách tư pháp và tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Trong lịch sử lập hiến Việt Nam, qua các bản Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980 và 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001), nhiệm vụ bảo vệ công lý chưa từng được quy định trực tiếp gắn với Tòa án nhân dân (TAND). Đến Hiến pháp năm 2013 (Điều 102), lần đầu tiên TAND được hiến định là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp và có nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu là "bảo vệ công lý". Chủ trương này cũng được khẳng định xuyên suốt qua Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, cùng Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XI (2011) và lần thứ XII (2016). Tuy nhiên, trên diễn đàn khoa học pháp lý Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề một cách phân tán, thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu, trực diện và có hệ thống về bản chất của công lý cũng như cơ chế bảo vệ công lý gắn liền với chức năng xét xử của TAND.
  • Mục đích nghiên cứu: Phân tích các vấn đề lý luận và thực trạng về bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND ở Việt Nam hiện nay, từ đó đề xuất các quan điểm và giải pháp đồng bộ giúp TAND thực hiện tốt nhiệm vụ xét xử bảo vệ công lý trong thời gian tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thứ nhất: Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài để xác định kết quả đã đạt được, khoảng trống cần giải quyết, đề ra giả thuyết khoa học và các câu hỏi nghiên cứu.
    2. Thứ hai: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về công lý: khái niệm, đặc điểm, nội dung của công lý, phương thức thực hiện công lý và các loại công lý.
    3. Thứ ba: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND: khái niệm, đặc điểm, nội dung, phương thức bảo vệ công lý và các điều kiện bảo đảm công lý trong hoạt động xét xử.
    4. Thứ tư: Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND hiện nay.
    5. Thứ năm: Đề ra hệ thống quan điểm và giải pháp khả thi nhằm bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND trong giai đoạn tiếp theo.
  • Giả thuyết nghiên cứu: Bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án là bảo vệ “hạt nhân hợp lý” của thuộc tính xã hội trong pháp luật do Tòa án chuyên trách thực hiện, để phán quyết của Tòa án có sức thuyết phục trong việc giải quyết các vụ việc tranh cãi pháp lý trong đời sống xã hội, qua đó giúp cho xã hội giữ vững trật tự, ổn định và phát triển bền vững.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Công lý có khái niệm, đặc điểm và nội dung gì? Tại sao nói công lý là “hạt nhân hợp lý” của thuộc tính xã hội trong pháp luật? Tại sao phải bảo vệ công lý?
    2. Tại sao Tòa án là cơ quan chuyên trách bảo vệ công lý? Tòa án bảo vệ công lý nhằm mục đích gì? Bảo vệ công lý như thế nào? Nội dung, phương thức, điều kiện bảo vệ công lý ra sao?
    3. Hoạt động bảo vệ công lý của TAND hiện nay được đánh giá trên thực tế như thế nào?
    4. Cần có giải pháp gì để bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND trong tình hình hiện nay?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các tư tưởng, học thuyết, lý luận về công lý, về nhà nước và pháp luật, về hoạt động bảo vệ công lý của Tòa án; thực trạng pháp luật và thực tiễn xét xử bảo vệ công lý của TAND từ sau Hiến pháp năm 2013; các quan điểm, giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử.
    • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu dưới giác độ lý luận chung về nhà nước và pháp luật liên quan đến tổ chức và hoạt động của TAND, không nghiên cứu Tòa án quân sự.
    • Phạm vi không gian: Thực tiễn tại Việt Nam, có tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế.
    • Phạm vi thời gian: Tập trung chủ yếu vào giai đoạn từ sau khi Hiến pháp năm 2013 được ban hành đến nay.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp, phân loại và đánh giá một khối lượng lớn các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành các nhóm chuyên đề cụ thể:

Nhóm nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu và năm công bố Nội dung chính đã đạt được
Lý luận về công lý và bảo vệ công lý của Tòa án (Trong nước) Vũ Văn Mẫu (1961), Vũ Đình Hòe (2004), Vũ Công Giao (2009), Đinh Thế Hưng (2011), Nguyễn Đăng Dung (2012), Nguyễn Xuân Tùng (2012–2014), Nguyễn Thanh Tuấn (2015), Võ Khánh Vinh (1993), Vũ Anh Tuấn (2001), Trần Trí Dũng (2007), Hồ Sỹ Sơn (2007), Nguyễn Minh Đoan (2009), Võ Thị Hoa (2012), Nguyễn Văn Động (2013). Tiếp cận khái niệm công lý dưới góc độ công bằng, lẽ phải, đạo đức xã hội; mối quan hệ giữa công lý và pháp luật thực định; tiếp cận công lý qua các thiết chế tư pháp chính thống.
Hoạt động xét xử gắn với bảo vệ công lý (Trong nước) Hoàng Thị Sơn (2003), Lê Xuân Thân (2004), TANDTC (Sổ tay Thẩm phán 2006, 2009; Quyền con người trong thi hành công lý 2010), Nguyễn Thị Hồi (2009), Đỗ Văn Đương (2011), Lưu Tiến Dũng (2011), Hoàng Hùng Hải (2012), Nguyễn Văn Năm (2012), Trần Thị Huệ (2014), Hoàng Văn Thành (2015), Đinh Thế Hưng (2017), Ngô Cường (2017), Nguyễn Hải An (2018), Đỗ Văn Đại (2010, 2018), Nguyễn Hòa Bình (2018), UNDP (Chỉ số công lý 2016). Làm rõ bản chất của xét xử là áp dụng pháp luật; bảo đảm quyền bào chữa, quyền bình đẳng; nguyên tắc tranh tụng, độc lập xét xử, xác định sự thật khách quan, áp dụng tập quán và phát triển án lệ.
Đổi mới tổ chức và hoạt động của TAND (Trong nước) Lê Thành Dương (2003), Lê Cảm & Nguyễn Ngọc Chí (2004), Nguyễn Đăng Dung (2004, 2012), Trần Huy Liệu (2006), Uông Chu Lưu (2006), Thái Vĩnh Thắng (2009), Trương Hòa Bình (2014), Hoàng Thị Thúy Hằng (2016), Ngô Thị Ngọc Vân (2016), Quản Thị Ngọc Thảo & Lê Lan Chi (2017), Nguyễn Hòa Bình (2017), Tô Văn Hòa (2007), Nguyễn Thị Việt Hương (2013), Bùi Nguyên Khánh (2014). Đề xuất đổi mới tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử; hoàn thiện cơ chế bảo hiến (mô hình Tòa án Hiến pháp); nâng cao chất lượng, chế độ đãi ngộ và kéo dài nhiệm kỳ Thẩm phán; phương thức lãnh đạo của Đảng đối với tư pháp.
Lý luận về công lý (Quốc tế) Roscoe Pound (1951), Josef Pieper (1955), John Rawls (1971), Michael Sandel (2011), Hans Kelsen (1946), Rudolf Stammler. Xây dựng lý thuyết công lý dựa trên quyền tự do cơ bản, nguyên tắc phân phối công bằng, công lý như chuẩn mực kiểm soát xã hội và phẩm hạnh đạo đức.
Hoạt động bảo vệ công lý của Tòa án (Quốc tế) John Thibaut & Laurens Walker (1975), Martin P. Golding (1978), Geoffrey A. Flick (1979, 1984), Abram Chayes (1988), Adrian A. Zuckerman (1999), Hecstor Fix-Fierro (2003), Sandra Day O’Connor (2012), Michael Harris & Martin Partington (1999), Hon Russell Fox (2000), Alexis de Tocqueville (2006). Phân tích mô hình đối tụng và thẩm vấn; công lý thủ tục; mối liên hệ giữa công lý và sự thật khách quan; tính độc lập tư pháp phổ quát; hiệu quả kinh tế - xã hội của hoạt động xét xử.
  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình trong nước trước đây chỉ nghiên cứu từng khía cạnh riêng lẻ của công lý hoặc các nguyên tắc tố tụng độc lập; các công trình nước ngoài dừng lại ở bối cảnh pháp lý quốc tế. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về một công trình nghiên cứu toàn diện, trực diện cấp tiến sĩ, hệ thống hóa lý luận công lý thành các cấu phần cụ thể, đánh giá thực trạng xét xử của TAND Việt Nam sau cột mốc Hiến pháp năm 2013 và xây dựng hệ thống giải pháp đặc thù cho Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Cơ sở phương pháp luận và lý thuyết:
    • Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh về tư pháp ("chí công vô tư", phụng công thủ pháp, chí công vô tư).
    • Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Chiến lược cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế.
    • Các học thuyết pháp lý và triết học về công lý phương Đông (Khổng Tử, Lão Tử, Hàn Phi Tử) và phương Tây (Platon, Aristote, John Rawls, Roscoe Pound).
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp hồi cứu tài liệu: Tập hợp, hệ thống hóa các văn bản, công trình nghiên cứu lý luận và thực tiễn trong và ngoài nước (chủ yếu sử dụng tại Chương 1).
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt từ lý luận, phân tích thực trạng đến xây dựng hệ thống giải pháp.
    • Phương pháp so sánh, suy luận lô-gích: Đặt các quan điểm lý luận trong tương quan so sánh, phân tích đa chiều để làm sáng tỏ bản chất của các vấn đề pháp lý.
    • Phương pháp phân tích số liệu thống kê: Phân tích thực trạng các bản án, quyết định, tỷ lệ xét xử để chứng minh những hạn chế và bất cập trong thực tiễn xét xử của TAND.
    • Phương pháp lịch sử: Phân tích quá trình phát triển của các quy định pháp luật về tổ chức và hoạt động của Tòa án từ năm 1945 đến nay.
    • Phương pháp mô tả và phân tích quy phạm: Đánh giá các điều luật thực định nhằm chỉ ra những khoảng trống, xung đột pháp lý liên quan đến nhiệm vụ bảo vệ công lý.
    • Phương pháp phân tích dự báo khoa học: Dự báo nhu cầu bảo hiến, xu hướng độc lập tư pháp, nhiệm kỳ Thẩm phán và sự phát triển của chế định Luật sư.
    • Các phương pháp bổ trợ: Phương pháp hệ thống, tham khảo ý kiến chuyên gia và kế thừa dữ liệu điều tra xã hội học từ các công trình liên quan (như Báo cáo Chỉ số công lý của UNDP).
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu:
    • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Các bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013), Luật Tổ chức TAND (2014), Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, các Bộ luật Tố tụng (BLTTHS, BLTTDS, LTTHC).
    • Tuyển tập các Quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
    • Các báo cáo tổng kết thực tiễn xét xử định kỳ của TANDTC, các tập Sổ tay Thẩm phán.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này phân loại toàn diện các công trình nghiên cứu về công lý và hoạt động xét xử của Tòa án thành 3 nhóm trong nước và 2 nhóm nước ngoài. Tác giả chỉ ra rằng đa số công trình chỉ nghiên cứu phân tán ở các góc độ áp dụng pháp luật, quyền con người, nguyên tắc tranh tụng hoặc độc lập tư pháp. Từ việc xác định các khoảng trống tri thức, tác giả xác lập hệ thống giả thuyết khoa học (xem công lý là "hạt nhân hợp lý" của thuộc tính xã hội trong pháp luật) và 4 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về công lý

Chương này tập trung định nghĩa và bóc tách cấu trúc nội hàm của công lý:

  • Khái niệm: Dưới góc độ luật học, công lý là những lẽ đúng đắn được thừa nhận chung trong xã hội, làm cơ sở cho việc phán xét, xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các chủ thể tham gia trong những mối quan hệ nhất định (gọi tắt là "những lẽ chung đúng đắn").
  • Bảy nội dung cơ bản của công lý:
    1. Sự thật khách quan (Cơ sở nền tảng).
    2. Sự tôn trọng phẩm giá con người (Cơ sở nền tảng).
    3. Sự tôn trọng truyền thống văn hóa và tín ngưỡng (Cơ sở nền tảng).
    4. Sự hướng đến các giá trị và đánh giá các giá trị (Cơ sở mục đích).
    5. Quy tắc "có đi có lại" (Cơ sở phương thức thực hiện).
    6. Sự tôn trọng cam kết, thỏa thuận tự nguyện (Cơ sở phương thức thực hiện).
    7. Yêu cầu về tính lô-gích hình thức (Cơ sở hình thức thể hiện).
  • Bản chất xã hội của công lý: Công lý là "hạt nhân hợp lý" của thuộc tính xã hội trong pháp luật, thuộc về tầng sâu của nhà nước và pháp luật. Để quản lý xã hội bền vững, tính xã hội xoay quanh công lý phải là nền tảng, có trước và ưu thế hơn so với tính giai cấp.
  • Phương thức thực hiện công lý: Được thực hiện qua 3 hoạt động cơ bản: (1) Hoạt động thiết lập nội dung, hình thức văn bản quy phạm pháp luật (tôn trọng Hiến pháp và trật tự hiến pháp); (2) Hoạt động tổ chức thực hiện và thực hiện pháp luật; (3) Hoạt động xét xử của Tòa án nhằm giải quyết các tranh cãi pháp lý phức tạp và bảo vệ quyền con người.
  • Phân loại công lý: Phân chia theo nhánh quyền lực (công lý lập pháp, công lý hành pháp, công lý tư pháp) hoặc theo nội dung tác động (công lý nội dung và công lý thủ tục).

Chương 3: Những vấn đề lý luận về bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân

Chương 3 làm rõ mối liên hệ hữu cơ giữa hoạt động xét xử, quyền tư pháp và nhiệm vụ bảo vệ công lý:

  • Bản chất của hoạt động xét xử là việc Tòa án áp dụng pháp luật tại phiên tòa thông qua đánh giá chứng cứ, xác định sự thật khách quan để ra bản án, quyết định công bằng.
  • Nội dung bảo vệ công lý trong xét xử bao gồm: bảo vệ quyền con người, quyền công dân; bảo vệ trật tự hiến pháp; bảo đảm lẽ công bằng và sự thật khách quan; sửa chữa tính quá nghiêm khắc hoặc cứng nhắc của luật thực định.
  • Các điều kiện bảo đảm công lý trong xét xử: Nguyên tắc độc lập xét xử của Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân; việc mở rộng và thực chất hóa nguyên tắc tranh tụng; tính công khai, minh bạch của quy trình tố tụng; năng lực chuyên môn và phẩm chất đạo đức của đội ngũ Thẩm phán; cơ chế giải thích pháp luật và áp dụng án lệ, tập quán.

Chương 4: Thực trạng pháp luật và thực tiễn bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân hiện nay

Chương này đánh giá toàn diện hai phương diện quy định và thực thi:

  • Khái quát lịch sử lập pháp: Phân tích quá trình phát triển các quy định về vị trí, chức năng xét xử của Tòa án qua các giai đoạn từ năm 1945 đến trước Hiến pháp 2013.
  • Thực trạng pháp luật hiện hành: Phân tích các điểm tiến bộ và những bất cập, mâu thuẫn trong Luật Tổ chức TAND năm 2014, BLTTHS năm 2015, BLTTDS năm 2015 và LTTHC năm 2015 liên quan đến thẩm quyền, thủ tục tố tụng và cơ chế bảo vệ công lý.
  • Đánh giá thực tiễn xét xử:
    • Kết quả đạt được: Chất lượng xét xử các loại án được nâng cao; số lượng án oan sai từng bước giảm bớt; nguyên tắc tranh tụng bước đầu được áp dụng tại phiên tòa; án lệ được công bố và áp dụng rộng rãi hơn.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Vẫn còn xảy ra các vụ án oan, sai hoặc bỏ lọt tội phạm; việc tranh tụng ở một số phiên tòa còn mang tính hình thức; sự can thiệp hành chính làm ảnh hưởng đến tính độc lập xét xử; trình độ chuyên môn của một bộ phận Thẩm phán, Hội thẩm chưa đồng đều; áp lực số lượng án lớn và cơ sở vật chất, chế độ đãi ngộ còn nhiều hạn chế.

Chương 5: Quan điểm, giải pháp bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân

Chương này đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm:

  • Nhóm quan điểm chỉ đạo: Đổi mới tổ chức và hoạt động của TAND phải đặt dưới sự lãnh đạo gián tiếp của Đảng thông qua thể chế hóa pháp luật; gắn liền với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và bảo đảm độc lập tư pháp.
  • Các giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện tổ chức hệ thống TAND: Đổi mới tổ chức Tòa án theo thẩm quyền xét xử (không phụ thuộc vào đơn vị hành chính lãnh thổ); nghiên cứu xây dựng cơ chế bảo hiến phù hợp (hướng tới mô hình Tòa án Hiến pháp).
    2. Nâng cao tính độc lập của Tòa án và Thẩm phán: Đổi mới chế độ bổ nhiệm, đánh giá và kéo dài thời hạn nhiệm kỳ của Thẩm phán; tách bạch quản lý hành chính tư pháp với hoạt động xét xử.
    3. Đổi mới quy trình tố tụng và tranh tụng: Tăng cường mô hình kết hợp tranh tụng và thẩm vấn; nâng cao vị thế và sự bình đẳng của Luật sư tại phiên tòa; hoàn thiện các quy định về chứng cứ và chứng minh.
    4. Phát triển nguồn bổ trợ và áp dụng pháp luật linh hoạt: Mở rộng nguồn lựa chọn bổ nhiệm Thẩm phán; tăng cường áp dụng án lệ và tập quán pháp lý trong xét xử dân sự, hôn nhân gia đình.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định 4 đóng góp mới chủ yếu về mặt khoa học pháp lý và thực tiễn:

  1. Hệ thống hóa toàn diện bức tranh nghiên cứu: Đã nhận diện, tổng hợp và đánh giá có hệ thống kết quả nghiên cứu của các học giả trong và ngoài nước về công lý và hoạt động xét xử của Tòa án; xác định chính xác các khoảng trống khoa học để đề xuất hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.
  2. Làm sáng tỏ và phát triển lý luận về công lý: Luận giải công lý dưới bản chất là "hạt nhân hợp lý" của thuộc tính xã hội trong pháp luật; xác lập cấu trúc 7 nội dung cơ bản của công lý gắn với 4 cơ sở (nền tảng, mục đích, phương thức thực hiện, hình thức thể hiện); làm rõ khái niệm, phương thức, đặc điểm bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của TAND.
  3. Đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn có tính lịch sử - cụ thể: Khái quát tiến trình quy định pháp luật về tổ chức và hoạt động của TAND từ năm 1945 đến nay; phân tích sâu sắc những chuyển biến tích cực, những hạn chế cụ thể và nguyên nhân của thực tiễn xét xử bảo vệ công lý tại Việt Nam sau khi thi hành Hiến pháp năm 2013.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi: Xây dựng hệ thống quan điểm và giải pháp từ đổi mới thể chế, mô hình tổ chức Tòa án, hoàn thiện pháp luật tố tụng đến nâng cao năng lực, tính độc lập và chế độ của đội ngũ Thẩm phán nhằm đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được công bố, luận án chỉ tập trung vào hệ thống TAND nói chung theo góc độ lý luận chung về nhà nước và pháp luật, không đi sâu vào tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án quân sự. Các phân tích thực tiễn chủ yếu tập trung vào giai đoạn từ sau Hiến pháp năm 2013, chưa bao quát chi tiết toàn bộ các quy trình kỹ thuật nghiệp vụ đặc thù của từng loại án chuyên ngành sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu chuyên sâu về mô hình và cơ chế vận hành của cơ quan bảo hiến chuyên trách (Tòa án Hiến pháp) tại Việt Nam.
    • Nghiên cứu cơ chế độc lập tư pháp trong mối quan hệ phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước đối với từng lĩnh vực tố tụng chuyên biệt.
    • Nghiên cứu mở rộng việc áp dụng án lệ và tập quán trong toàn bộ hệ thống các cấp Tòa án.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Nhà nghiên cứu, giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên khảo về lý luận nhà nước và pháp luật, triết học pháp luật và luật tố tụng.
    • Cơ quan lập pháp và cơ quan cải cách tư pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học phục vụ việc sửa đổi Luật Tổ chức TAND và các Bộ luật Tố tụng.
    • Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án và Luật sư: Tham khảo khung lý thuyết 7 nội dung công lý và các nguyên tắc áp dụng pháp luật, tập quán, án lệ để nâng cao chất lượng lập luận trong bản án, quyết định.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 (khung phân tích 7 nội dung cơ bản của công lý cùng hệ thống 5 ví dụ minh họa) và Chương 5 (hệ thống giải pháp về độc lập tư pháp, nhiệm kỳ Thẩm phán và mô hình tranh tụng).

Câu hỏi thường gặp

  • 1. Luận án định nghĩa "công lý" như thế nào dưới góc độ khoa học pháp lý?
    Dưới góc độ luật học, luận án định nghĩa: Công lý là những lẽ đúng đắn được thừa nhận chung trong xã hội, làm cơ sở cho việc phán xét, xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của các chủ thể tham gia trong những mối quan hệ nhất định (gọi tắt là "những lẽ chung đúng đắn").

  • 2. Bảy nội dung cơ bản của công lý được phân bổ theo các nhóm cơ sở nào?
    Bảy nội dung được phân thành 4 nhóm cơ sở:

    • Cơ sở nền tảng: Sự thật khách quan; sự tôn trọng phẩm giá con người; sự tôn trọng truyền thống văn hóa và tín ngưỡng.
    • Cơ sở mục đích: Sự hướng đến các giá trị và đánh giá các giá trị.
    • Cơ sở phương thức thực hiện: Quy tắc "có đi có lại"; sự tôn trọng cam kết, thỏa thuận tự nguyện.
    • Cơ sở hình thức thể hiện: Sự bảo đảm tính lô-gích hình thức.
  • 3. Giả thuyết nghiên cứu cốt lõi của tác giả là gì?
    Bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án là bảo vệ “hạt nhân hợp lý” của thuộc tính xã hội trong pháp luật do Tòa án chuyên trách thực hiện, để phán quyết của Tòa án có sức thuyết phục trong việc giải quyết các vụ việc tranh cãi pháp lý trong đời sống xã hội, qua đó giúp cho xã hội giữ vững trật tự, ổn định và phát triển bền vững.

  • 4. Tại sao Tòa án lại là cơ quan chuyên trách bảo vệ công lý trong bộ máy nhà nước?
    Vì Tòa án là thiết chế có tính chất trung lập, khách quan, hoạt động theo nguyên tắc độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, không bị chi phối bởi các yếu tố chính trị nhất thời hay áp lực cử tri. Tòa án là "lá chắn cuối cùng" giải quyết các tranh cãi pháp lý phức tạp liên quan đến quyền con người và trật tự hiến pháp bằng các phán quyết có tính thuyết phục cao.

  • 5. Luận án đề xuất những giải pháp cơ bản nào để nâng cao tính độc lập của Thẩm phán?
    Đổi mới phương thức đánh giá Thẩm phán; kéo dài thời hạn nhiệm kỳ của Thẩm phán nhằm tránh áp lực tái bổ nhiệm; mở rộng nguồn bổ nhiệm Thẩm phán từ giới Luật sư, chuyên gia pháp luật; tăng cường chế độ đãi ngộ và phân định rõ quản lý hành chính với hoạt động xét xử độc lập.


Kết luận

Luận án "Bảo vệ công lý trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay" là công trình nghiên cứu tiến sĩ luật học đã hệ thống hóa lý luận về công lý dưới giác độ "hạt nhân hợp lý" của thuộc tính xã hội trong pháp luật. Tác giả đã phân tích cấu trúc 7 nội dung của công lý, làm rõ chức năng bảo vệ công lý của TAND qua hoạt động xét xử và đánh giá thực trạng pháp luật, thực tiễn xét xử sau khi có Hiến pháp năm 2013. Các nhóm giải pháp về đổi mới tổ chức Tòa án, bảo đảm độc lập tư pháp và hoàn thiện pháp luật tố tụng được đề xuất có giá trị tham khảo thiết thực cho công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.