Pháp Luật Về Bảo Vệ Cổ Đông Thiểu Số Trong Công Ty Niêm Yết

Bài viết phân tích pháp luật bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số trong công ty niêm yết, giúp hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của họ.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Vệ Cổ Đông Thiểu Số Tại CTNY 55 ký tự

Công ty niêm yết (CTNY) đang là xu hướng phát triển tất yếu. Ưu điểm như huy động vốn nhanh, thanh khoản cao giúp CTNY khuếch trương. Từ 2015-2017, số lượng cổ phiếu niêm yết và doanh thu đều tăng trưởng mạnh mẽ. Việc đảm bảo phát triển cho CTNY cần được quan tâm đúng mức. Quản trị công ty, đặc biệt là bảo vệ cổ đông thiểu số là vấn đề then chốt. Khung pháp lý hoàn thiện về quản trị CTNY, trong đó có bảo vệ cổ đông thiểu số (bảo vệ chủ sở hữu, nhà đầu tư chứng khoán) trở nên cấp thiết. Cổ đông về lý thuyết bình đẳng về quyền. Tuy nhiên, quyền cổ đông phụ thuộc vào lá phiếu. Điều này dẫn đến các lợi ích khác nhau. Các cổ đông lớn có thể gây bất lợi cho cổ đông nhỏ. Dù là cổ đông sở hữu ít cổ phiếu, khi tập hợp lại, họ là lực lượng đầu tư chính. Do đó, xâm hại quyền lợi của họ sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động của công ty và thị trường chứng khoán.

1.1. Định Nghĩa Tầm Quan Trọng Của Cổ Đông Thiểu Số

Pháp luật Việt Nam chưa định nghĩa chính thức Cổ Đông Thiểu Số. Tuy nhiên, việc nhận diện họ là trung tâm nghiên cứu quản trị CTCP. Các nhà nghiên cứu nỗ lực nhận diện và bảo vệ họ. Một số cho rằng cần định nghĩa rõ ràng Cổ Đông Thiểu Số là ai, đặc điểm gì. Số khác lại cho rằng nên xem xét khả năng chi phối công ty, cơ cấu sở hữu thực tế, và để CTCP tự định nghĩa. Bùi Xuân Hải cho rằng không có định nghĩa Cổ Đông Thiểu Số nào được công nhận rộng rãi. Vấn đề là dựa vào dấu hiệu nào để nhận biết họ: số lượng, tỷ lệ sở hữu cổ phần, hay khả năng kiểm soát? Việc làm rõ giúp định nghĩa, biết đặc tính và lý do bảo vệ Cổ Đông Thiểu Số.

1.2. Tiêu Chí Xác Định Quyền Cổ Đông Thiểu Số trong CTNY

Chỉ nhận diện Cổ Đông Thiểu Số qua số lượng cổ đông và cổ phần là chưa đủ. Một cổ đông nắm giữ phần lớn cổ phần chưa chắc là cổ đông lớn. Ngược lại, một cổ đông nắm giữ tỷ lệ nhỏ có thể có tầm ảnh hưởng lớn nhờ quan hệ hoặc kiến thức chuyên môn. Các nhà nghiên cứu cho rằng, phải xem xét nhiều yếu tố khác ngoài số lượng cổ phần. Điều quan trọng là khả năng ảnh hưởng đến các quyết định của công ty, dù trực tiếp hay gián tiếp. Quyền biểu quyết, quyền tiếp cận thông tin, và quyền yêu cầu triệu tập đại hội đồng cổ đông là những yếu tố then chốt.

II. Thách Thức Rủi Ro Đối Với Cổ Đông Thiểu Số Hiện Nay 58 ký tự

Quyền lợi chính đáng của cổ đông nhỏ bị cổ đông lớn xâm phạm không còn xa lạ. Việt Nam tích cực hoàn thiện khung pháp lý về quản trị CTNY và bảo vệ cổ đông thiểu số. Tuy nhiên, pháp luật về bảo vệ quyền lợi của cổ đông, đặc biệt là cổ đông thiểu số vẫn chưa có đột phá đáng kể. Các CTNY chưa nhận thức đúng mực và quyết liệt trong bảo vệ cổ đông thiểu số. Báo cáo thẻ điểm quản trị công ty năm 2012 chỉ ra điểm yếu kém về hiệu lực thực sự của quyền cổ đông. Các công ty mới chỉ tuân thủ nguyên tắc trên hình thức nhiều hơn nội dung. Tác giả chọn đề tài "Pháp luật về bảo vệ cổ đông thiểu số trong công ty niêm yết" làm đề tài luận văn.

2.1. Nguy Cơ Xâm Phạm Quyền Lợi Từ Cổ Đông Chiếm Đa Số

Trên thực tế, cổ đông thiểu số thường đối mặt với nguy cơ bị xâm phạm quyền lợi từ cổ đông chiếm đa số, những người có quyền lực lớn hơn trong việc đưa ra các quyết định quan trọng của công ty. Các quyết định này có thể bao gồm việc phân chia lợi nhuận, bầu chọn thành viên hội đồng quản trị, hoặc thông qua các giao dịch lớn. Khi cổ đông chiếm đa số hành động vì lợi ích cá nhân mà bỏ qua lợi ích của cổ đông thiểu số, điều này có thể dẫn đến sự bất công và thiệt hại cho những người có ít quyền lực hơn.

2.2. Thiếu Minh Bạch Thông Tin Ảnh Hưởng Đến Cổ Đông Thiểu Số

Một vấn đề khác mà cổ đông thiểu số thường gặp phải là sự thiếu minh bạch trong việc cung cấp thông tin từ phía công ty. Thông tin về tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh và các quyết định quan trọng có thể không được cung cấp đầy đủ hoặc kịp thời cho cổ đông thiểu số, gây khó khăn cho họ trong việc đánh giá và đưa ra quyết định đầu tư. Sự thiếu minh bạch này có thể tạo ra sự bất bình đẳng giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ, làm giảm lòng tin của cổ đông thiểu số vào công ty.

III. Cơ Chế Bảo Vệ Cổ Đông Thiểu Số Giải Pháp Pháp Lý 59 ký tự

Để bảo vệ cổ đông thiểu số, cần có cơ chế pháp lý hiệu quả. Điều này bao gồm các quy định về quyền của cổ đông, nghĩa vụ của công ty và người quản lý, cũng như các biện pháp xử lý vi phạm. Pháp luật cần tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi mà mọi cổ đông đều được đối xử công bằng và có cơ hội tham gia vào việc quản lý công ty. Các quy định về minh bạch thông tin, kiểm soát giao dịch nội bộ và quyền khởi kiện là những công cụ quan trọng để bảo vệ cổ đông thiểu số.

3.1. Quyền Yêu Cầu Thông Tin Minh Bạch Thông Tin

Cổ đông thiểu số cần có quyền yêu cầu công ty cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh và các quyết định quan trọng. Công ty có nghĩa vụ phải công khai thông tin một cách minh bạch và kịp thời, đảm bảo rằng mọi cổ đông đều có cơ hội tiếp cận thông tin như nhau. Quy định về báo cáo thường niên, báo cáo tài chính và công bố thông tin bất thường là những cơ chế quan trọng để đảm bảo minh bạch thông tin.

3.2. Quyền Biểu Quyết Tham Gia Quản Lý CTNY

Cổ đông thiểu số cần có quyền biểu quyết và tham gia vào các quyết định quan trọng của công ty thông qua đại hội đồng cổ đông. Pháp luật cần đảm bảo rằng quyền biểu quyết của cổ đông thiểu số không bị triệt tiêu hoặc hạn chế một cách bất hợp lý. Quy định về tỷ lệ biểu quyết tối thiểu để thông qua các quyết định quan trọng, quyền đề cử thành viên hội đồng quản trị và quyền yêu cầu triệu tập đại hội đồng cổ đông là những cơ chế quan trọng để bảo vệ quyền tham gia quản lý của cổ đông thiểu số.

3.3. Vụ Kiện Cổ Đông Cơ Chế Bồi Thường Thiệt Hại

Khi quyền lợi của cổ đông thiểu số bị xâm phạm, họ cần có quyền khởi kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại. Pháp luật cần tạo điều kiện thuận lợi cho cổ đông thiểu số trong việc khởi kiện, bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục tố tụng và giảm chi phí pháp lý. Quy định về trách nhiệm của người quản lý công ty, trách nhiệm của cổ đông chiếm đa số và quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại là những cơ chế quan trọng để bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số thông qua vụ kiện cổ đông.

IV. Quản Trị Công Ty Bảo Vệ Quyền Cổ Đông Thiểu Số 59 ký tự

Quản trị công ty (QTCT) tốt đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. QTCT hiệu quả đảm bảo rằng công ty hoạt động minh bạch, công bằng và có trách nhiệm. Điều này bao gồm việc thiết lập các cơ chế kiểm soát nội bộ mạnh mẽ, đảm bảo rằng các quyết định của công ty được đưa ra vì lợi ích của tất cả các cổ đông, không chỉ cổ đông chiếm đa số. HĐQT phải có trách nhiệm giám sát hoạt động của công ty và đảm bảo rằng quyền lợi của cổ đông thiểu số được bảo vệ.

4.1. Vai Trò Của Hội Đồng Quản Trị Trong Quản Trị Công Ty

Hội đồng quản trị (HĐQT) đóng vai trò trung tâm trong quản trị công ty và có trách nhiệm quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. HĐQT phải có trách nhiệm giám sát hoạt động của công ty, đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra vì lợi ích của tất cả các cổ đông và tuân thủ pháp luật. HĐQT cũng phải thiết lập các cơ chế kiểm soát nội bộ mạnh mẽ để ngăn chặn các hành vi vi phạm quyền lợi của cổ đông thiểu số.

4.2. Ban Kiểm Soát Giám Sát Hoạt Động CTNY

Ban kiểm soát (BKS) có vai trò quan trọng trong việc giám sát hoạt động của công ty và bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. BKS có trách nhiệm kiểm tra tính chính xác và trung thực của báo cáo tài chính, giám sát việc tuân thủ pháp luật và điều lệ công ty, và báo cáo cho đại hội đồng cổ đông về những vấn đề phát hiện được. BKS phải hoạt động độc lập và khách quan, không chịu sự chi phối của HĐQT hoặc ban điều hành.

V. Thực Thi Pháp Luật Giải Quyết Tranh Chấp Cổ Đông 60 ký tự

Một hệ thống pháp luật mạnh mẽ và hiệu quả là yếu tố then chốt để bảo vệ cổ đông thiểu số. Các quy định pháp luật cần được thực thi nghiêm minh, và các tranh chấp cổ đông cần được giải quyết một cách nhanh chóng và công bằng. Tòa án và các cơ quan giải quyết tranh chấp khác cần có đủ năng lực và kinh nghiệm để xử lý các vụ việc liên quan đến quyền lợi của cổ đông thiểu số. Các biện pháp xử phạt vi phạm cần đủ sức răn đe để ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền lợi của cổ đông thiểu số.

5.1. Nâng Cao Hiệu Quả Thực Thi Pháp Luật Về Cổ Đông

Để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về cổ đông, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm. Các cơ quan quản lý nhà nước cần chủ động phát hiện và xử lý các hành vi xâm phạm quyền lợi của cổ đông thiểu số, đồng thời tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của các doanh nghiệp và nhà đầu tư. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan quản lý nhà nước, tòa án và các tổ chức xã hội để đảm bảo rằng pháp luật được thực thi một cách nghiêm minh.

5.2. Giải Quyết Tranh Chấp Cổ Đông Thông Qua Tòa Án

Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp cổ đông và bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Tòa án cần có đủ năng lực và kinh nghiệm để xử lý các vụ việc phức tạp liên quan đến quyền lợi của cổ đông thiểu số. Thủ tục tố tụng cần được đơn giản hóa để giảm chi phí và thời gian giải quyết tranh chấp. Các phán quyết của tòa án cần được thi hành nghiêm chỉnh để đảm bảo rằng quyền lợi của cổ đông thiểu số được bảo vệ một cách hiệu quả.

VI. Kết Luận Hướng Tới Tương Lai Bảo Vệ Cổ Đông 55 ký tự

Bảo vệ cổ đông thiểu số là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của CTNY và thị trường chứng khoán. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, và tăng cường quản trị công ty. Các CTNY cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của tất cả các cổ đông, không chỉ cổ đông chiếm đa số. Chỉ khi đó, thị trường chứng khoán mới thực sự trở thành kênh huy động vốn hiệu quả và thu hút được sự tham gia của đông đảo nhà đầu tư.

6.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Quyền Cổ Đông Thiểu Số

Cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật về quyền cổ đông thiểu số, đặc biệt là các quy định liên quan đến minh bạch thông tin, quản trị công tythực thi pháp luật. Cần xem xét kinh nghiệm quốc tế và áp dụng các chuẩn mực tốt nhất vào pháp luật Việt Nam. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức xã hội và các chuyên gia để đảm bảo rằng pháp luật được hoàn thiện một cách toàn diện và hiệu quả.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Bảo Vệ Cổ Đông Thiểu Số

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của các doanh nghiệp, nhà đầu tư và công chúng về tầm quan trọng của việc bảo vệ cổ đông thiểu số. Các phương tiện truyền thông, các tổ chức xã hội và các trường đại học cần tham gia vào quá trình này để lan tỏa thông điệp về sự công bằng, minh bạch và trách nhiệm trong hoạt động của các CTNY.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nhằm tìm ra định nghĩa về CĐTS trong CTNY. Cụ thể, nếu xem một chủ thể sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 5% trở lên số cổ phiếu có quyền biểu quyết của tổ chức phát hành là cổ đông lớn thì liệu rằng có thể xem các chủ thể sở hữu ít hơn 5% là CĐTS hay không. Lý giải vấn đề này cũng vấp nhiều tranh luận, có quan điểm cho rằng, chúng ta nên chấp nhận cổ đông nhỏ là cổ đông sở hữu tỷ lệ vốn góp dưới 5% tổng số cổ phần của CTCP mà cổ đông là thành viên.12 Tuy nhiên, tác giả khác lại cho rằng, nhận định CĐTS là những cổ đông nắm giữ dưới 5% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết là sai, bởi lẽ, những quy định về cổ đông nắm trên 5% nói trên liên quan đến vấn đề quản trị công ty (công bố thông tin) và những cổ đông thuộc tỷ lệ này (và những người liên quan của họ) chịu sự điều chỉnh chặt hơn bởi pháp luật chứng khoán, do các giao dịch của họ có thể gây nên những biến động đối với công ty và thị trường13. Tác giả cũng cho rằng, nếu chỉ dựa vào con số 5% tỷ lệ cổ phần có quyền biểu quyết mà không cân nhắc đến các yếu tố khác để nhận diện CĐTS là điều không hợp lý bởi nếu xét về mặt quy mô vốn thì CTNY cũng có sự phân hóa 10 Vào thời điểm năm 2000, Trung tâm giao dịch chứng khoán Hà Nội đã được duyệt cấp 100 triệu đồng để vận động doanh nghiệp niêm yết.

Hoàng Ly, “HNX từng tạo hàng bằng ngân sách ngoài luồng” https://kinhdoanh.net/tin-tuc/chung-khoan/hnx-tung-tao-hang-bang-ngan-sach-ngoai-luong- 2706273.html, truy cập ngày 12/7/2017. 11 “Những con số đáng chú ý của thị trường chứng khoán Việt Nam sau 15 năm”, http://www.vn/VN/Tin-tuc/Trong-nuoc/Thi-truong/2015/01/3BA0F919_nhung-con-so-dang-chu-y- cua-TTCK-viet-nam-sau-gan-15-nam/, truy cập ngày 12/7/2017. 12 “Quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông của cổ đông nhỏ công ty cổ phần”, https://phamlaw.com/quyen-du- hop-dai-hoi-co-dong-cua-co-dong-nho-cong-ty-co-phan-hien-nay.html, truy cập 19/10/2017. 13 Theo ĐTCK, “CĐTS là ai, được ai bảo vệ?”, http://baodautu.vn/co-dong-thieu-so-la-ai-duoc-ai-bao-ve- d3908.

10 về quy mô vốn và tỷ lệ sở hữu cổ phần tùy thuộc việc công ty đại chúng niêm yết chứng khoán trên Sở giao dịch cụ thể nào. Theo nghiên cứu của tác giả, pháp luật công ty ở một số nước cũng không đưa ra định nghĩa về CĐTS mà chỉ phân định các quyền của cổ đông tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần như pháp luật Việt Nam hiện nay. Chẳng hạn, Luật Công ty Trung Quốc năm 2005 ấn định tỷ lệ sở hữu cổ phần của cổ đông theo các mốc 10%, 3%, 1% để làm cơ sở phân nhóm cổ đông. Theo đó, cổ đông, nhóm cổ đông sở hữu từ 3% cổ phần có quyền biểu quyết sẽ có quyền kiến nghị vấn đề đưa vào Chương trình họp ĐHĐCĐ14; cổ đông, nhóm cổ đông sở hữu từ 10% cổ phần có quyền biểu quyết trở lên được đề nghị triệu tập họp ĐHĐCĐ bất thường15, đề nghị triệu tập cuộc họp ĐHĐCĐ16,… Hay Luật Công ty Nhật Bản cũng có các quy định tương tự khi phân 3 nhóm cổ đông với với mức độ quyền lực khác nhau, cụ thể: i) Cổ đông sở hữu ít nhất một cổ phần trong thời hạn ít nhất 6 tháng liên tục; ii) Cổ đông sở hữu ít nhất 1% cổ phần có quyền biểu quyết tại công ty liên tục trong thời hạn 6 tháng; iii) Cổ đông sở hữu ít nhất 3% tổng số phiếu biểu quyết của công ty liên tục trong thời hạn 6 tháng.17 Cùng với đó, khi tiếp tục nghiên cứu quy định của pháp luật công ty ở các nước này, tác giả cũng không tìm thấy định nghĩa về CĐTS trong CTNY.

Qua các phân tích trên, tác giả cho rằng khi xét đến khái niệm CĐTS trong CTNY, chúng ta cũng rất khó để đưa ra một định nghĩa chuẩn xác áp dụng cho tất cả các CTNY. Bởi lẽ, dù CTNY có quy mô lớn, số lượng cổ đông đông đảo và cổ phần có sự phân tán mạnh nhưng những yếu tố này ở tất cả các CTNY lại không như nhau. Và vì thế, chúng ta cũng không thể đưa là một định lượng cụ thể nào để nhận diện họ có phải là CĐTS hay không. Kể cả trong trường hợp đưa ra một định lượng cụ thể đi chăng nữa thì bản thân số lượng cổ phần cũng không thể xác định 14 Article 102 The Companny Law, 3rd revision, Chinese Standing Committee of the National People’s Congress (2005) tại website: http://www.html#_Toc381707448, truy cập ngày 12/5/2018.

15 Article 100 The Companny Law, 3rd revision, Chinese Standing Committee of the National People’s Congress (2005) tại website: http://www.html#_Toc381707448, truy cập ngày 12/5/2018. 16 Article 110 The Companny Law, 3rd revision, Chinese Standing Committee of the National People’s Congress (2005) tại website: http://www.html#_Toc381707448, truy cập ngày 12/5/2018. 17 Companies Act No.86 of 2005 tại website: http://www.jp/law/detail/?vm=04&re=02&lvm=02&id=2455, truy cập ngày 12/5/2018. 11 được vị trí của cổ đông là CĐTS hay cổ đông đa số nếu không tính đến khả năng kiểm soát công ty.18 Do đó, đối với CTNY, tác giả cho rằng CĐTS cũng chỉ có thể nhận diện tương tự qua 2 tiêu chí dùng để nhận diện CĐTS trong CTCP như đã phân tích ở trên.

Vì vậy, trong khuôn khổ luận văn này, cổ đông thiểu số trong công ty niêm yết là cổ đông sở hữu ít cổ phần trong mối tương quan với các cổ đông khác và họ không có khả năng chi phối đến các quyết định của công ty. Đặc điểm của “cổ đông thiểu số” trong công ty niêm yết Những phân tích về khái niệm CĐTS ở trên cho thấy, CĐTS dù ở CTCP hay CTNY đều giống nhau ở sự yếu thế trước các cổ đông lớn về khả năng tác động đến các hoạt động của công ty do nắm giữ quá ít số lượng cổ phần có quyền biểu quyết. Tuy nhiên, khác với CĐTS trong CTCP thông thường, CĐTS trong CTNY do chịu sự ảnh hưởng và bị chi phối bởi tính đặc thù của CTNY nên sẽ có một số các đặc trưng khác với CĐTS trong CTCP thông thường, cụ thể: Một là, cổ đông thiểu số trong công ty niêm yết có số lượng lớn CTNY là những công ty có chứng khoán được niêm yết trên các Sở giao dịch chứng khoán. Theo đó, niêm yết chứng khoán là việc đưa chứng khoán có đủ điều kiện vào giao dịch tại Sở giao dịch chứng khoán hoặc Trung tâm giao dịch chứng khoán.19 Bằng việc niêm yết chứng khoán, các tổ chức phát hành có nhiều thuận lợi hơn về khả năng huy động vốn và khả năng mở rộng thị trường.20 Do đó, để được niêm yết chứng khoán trên các Sở giao dịch chứng khoán, tổ chức phát hành phải đáp ứng một số điều kiện khắt khe hơn các công ty chưa niêm yết21, trong đó có điều kiện về số lượng cổ đông của công ty.

Quy định này là một trong những nguyên nhân dẫn đến số lượng CĐTS trong CTNY lớn hơn rất nhiều lần so với các công ty chưa niêm yết. Theo đó, nếu CTCP thông thường chỉ cần số lượng cổ đông tối thiểu là 3 cổ đông22 thì số lượng này trong CTNY sẽ lớn hơn rất nhiều lần tùy thuộc vào điều 18 Nguyễn Hoàng Thùy Trang (2008), Bảo vệ CĐTS trong CTCP – So sánh giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật Vương quốc Anh, Luận văn Thạc sĩ Luật học, ĐH Luật TP. Hồ Chí Minh, tr12. 19 Khoản 17 Điều 4 Luật Chứng khoán (Luật số 70/2006/QH11) ngày 29/6/2006.

20 “Lên sàn lợi nhiều hơn hại”, Tạp chí Tài chính điện tử, http://tapchitaichinh.vn/kinh-te-vi-mo/len-san-loi- nhieu-hon-hai-55155.html, truy cập ngày 12/5/2018. 21 Khoản 1 Điều 40 Luật Chứng khoán quy định: “Tổ chức phát hành khi niêm yết chứng khoán tại Sở giao dịch chứng khoán, Trung tâm giao dịch chứng khoán phải đáp ứng các điều kiện về vốn, hoạt động kinh doanh và khả năng tài chính, số cổ đông hoặc số người sở hữu chứng khoán.” 22 Khoản 1 Điều 119 Luật Doanh nghiệp (Luật số 68/2014/QH13) ngày 24/11/2014. 12 kiện niêm yết của từng Sở giao dịch chứng khoán. Cụ thể, để được niêm yết chứng khoán tại Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội, các tổ chức phát hành phải có hơn 100 cổ đông không phải là cổ đông lớn nắm giữ 15% cổ phiếu có quyền biểu quyết trong công ty.

Còn tại Sở giao dịch chứng khoán Tp. Hồ Chí Minh – Sở giao dịch dành cho các doanh nghiệp có quy mô vốn lớn23 thì các tổ chức phát hành muốn niêm yết buộc phải có hơn 300 cổ đông không phải là cổ đông lớn nắm giữ ít nhất 20% cổ phiếu có quyền biểu quyết trong công ty.24 Điều này có nghĩa rằng, các CTNY tại Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội và Sở giao dịch chứng khoán Tp. Hồ Chí Minh lần lượt có hơn 100 và hơn 300 cổ đông nắm giữ ít hơn 5% cổ phần có quyền biểu quyết của công ty. Tại một số nước trên thế giới, số lượng cổ đông của công ty cũng là yêu cầu bắt buộc để được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán ở các nước này.

Cụ thể: Tại Sở giao dịch chứng khoán Singapore (SGX), để được niêm yết, công ty niêm yết phải đạt 25% cổ phần do 500 người đầu tư nắm giữ25; tại thị trường Đài Loan, cổ phần phổ thông phải do ít nhất 15.000 cổ đông cá nhân sở hữu.000 cổ đông nắm giữ từ 1.000 cổ phần phải trên 20% cổ phần đang lưu hành26,…Như vậy, số lượng CĐTS lớn không chỉ là đặc thù của CTNY ở Việt Nam mà các CTNY nước ngoài cũng có đặc điểm tương tự. Việc pháp luật quy định điều kiện về số lượng cổ đông của các CTNY phần nào buộc các doanh nghiệp này phải có chiến lược kinh doanh hiệu quả, minh bạch thông tin để tạo được niềm tin và thu hút được cổ đông trước khi được niêm yết trên sàn. Tại Việt Nam hiện nay, các CTNY có số lượng cổ đông lớn thường là những doanh nghiệp có chiến lược kinh doanh hiệu quả, doanh thu lớn và quản trị công ty tốt, điển hình nhất là các Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietcombank) với hơn 1.220 cổ đông27, CTCP Đầu tư Thế giới di động là 9.248 cổ đông28,…Đây 23 Điều 52 Nghị định số 58/2012/NĐ-CP ngày 20 tháng 7 năm 2012 quy định chi tiết thi hành Luật Chứng khoán và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán. 24 Điều 52, Điều 53 Nghị định số 58/2012/NĐ-CP ngày 20 tháng 7 năm 2012 quy định chi tiết thi hành Luật Chứng khoán và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán.

25 “Điều kiện niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Singapore”, http://rulebook.com/en/display/display_viewall.html?rbid=3271&element_id=4830, truy cập ngày 15/1/2018. 26 “Thị trường chứng quyền trên thế giới – Ngược dòng lịch sử (bài 2), website Ủy ban Chứng khoán nhà nước”,http://www.vn, truy cập ngày 23/1/2018. 27 Theo “Biên bản Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2018 của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam” được công bố trên website: http://investor.vn/Sites/QuoteVN/SiteRoot/Copy%20of%20Bien%20ban%20DHDCD%20TN%2 02018.pdf, truy cập ngày 25/5/2018.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Bảo Vệ Cổ Đông Thiểu Số Trong Công Ty Niêm Yết: Pháp Luật và Thực Tiễn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý và thực tiễn liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số trong các công ty niêm yết. Tài liệu này không chỉ phân tích các khía cạnh pháp lý mà còn chỉ ra những thách thức mà cổ đông thiểu số thường gặp phải, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự bảo vệ quyền lợi của họ. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về quyền lợi của mình cũng như cách thức thực thi quyền đó trong môi trường kinh doanh hiện nay.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế mức độ công bố thông tin phát triển bền vững trong mối quan hệ với chất lượng thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại việt nam, nơi nghiên cứu mối liên hệ giữa công bố thông tin và hiệu quả hoạt động của công ty. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu trách nhiệm xã hội và lợi nhuận của các công ty niêm yết tại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về trách nhiệm xã hội của các công ty và tác động của nó đến lợi nhuận. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ hoàn thiện việc công bố thông tin trên báo cáo tài chính giữa niên độ tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc công bố thông tin tài chính, một yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi cổ đông. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến cổ đông thiểu số và công ty niêm yết.