Luận văn: Bảo tồn văn hóa Cơ Tu gắn với du lịch tại Đông Giang, Quảng Nam

Bảo tồn văn hóa Cơ Tu ở Đông Giang, Quảng Nam: Gắn kết du lịch với bản sắc dân tộc. Khám phá tiềm năng phát triển du lịch tộc người bền vững.

Chuyên ngành

Việt Nam học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. MỤC LỤC

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp về khoa học của luận văn

1.7. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

1.8. Bố cục của luận văn

1.9. Cơ sở lý luận về bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa gắn với phát triển du lịch và khái quát về địa bàn nghiên cứu

1.10. Cơ sở lý luận của đề tài

1.11. Các khái niệm chính và liên quan trong đề tài

1.12. Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa

1.13. Tộc người

1.14. Loại hình du lịch văn hóa tộc người

1.15. Mối quan hệ giữa bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa và hoạt động du lịch

1.16. Một số mô hình thực tiễn về bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa gắn với du lịch tộc người

1.17. Một số nước trên thế giới

1.18. Khái quát về huyện Đông Giang, tỉnh Quảng Nam

1.19. Đặc điểm địa lý, tự nhiên

1.20. Vị trí địa lý

1.21. Địa hình, địa mạo

1.22. Điều kiện lịch sử

1.23. Điều kiện kinh tế, xã hội và dân cư

1.24. Khái quát về tộc người Cơ tu ở huyện Đông Giang, tỉnh Quảng Nam

1.25. Nguồn gốc và lịch sử tộc người

1.26. Tên gọi, dân số

1.27. Quá trình sinh sống và phát triển của người Cơ tu ở huyện Đông Giang

1.28. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

1.29. Thực trạng bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Cơ tu ở huyện Đông Giang tỉnh Quảng Nam gắn với du lịch văn hóa tộc người

1.30. Những giá trị văn hóa của tộc người Cơ tu ở huyện Đông Giang

1.31. Sinh hoạt kinh tế

1.32. Làng, nhà cửa

1.33. Phương tiện đi lại

1.34. Tín ngưỡng – tôn giáo

1.35. Công tác bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc ở huyện Đông Giang

1.36. Quản lý của Nhà nước, địa phương và cộng đồng

1.37. Chính sách, chủ trương của chính quyền trong quản lý Nhà nước

1.38. Kết quả thực hiện công tác bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa Cơ tu

1.39. Hoạt động du lịch và du lịch văn hóa tộc người trên địa bàn huyện Đông Giang

1.40. Hoạt động du lịch trên địa bàn huyện

1.41. Loại hình du lịch văn hóa tộc người

1.42. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

1.43. Một số giải pháp nhằm bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Cơ tu gắn với phát triển du lịch văn hóa tộc người trong bối cảnh hội nhập văn hóa hiện nay

1.44. Tác động, ảnh hưởng của hoạt động du lịch văn hóa tộc người đến việc bảo tồn và phát huy văn hóa tộc người Cơ tu

1.45. Chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam về công tác bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa tộc người

1.46. Giải pháp về chính sách

1.47. Giải pháp về thu hút sự tham gia của cộng đồng địa phương

1.48. Giải pháp tăng cường liên kết vùng trong bảo tồn và phát triển du lịch văn hóa tộc người

1.49. Giải pháp tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong phát triển du lịch

1.50. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp về khoa học của luận văn

1.7. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

1.8. Bố cục của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO TỒN, PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA GẮN VỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý luận của đề tài

1.2. Các khái niệm chính và liên quan trong đề tài

1.2.1. Văn hóa

1.2.2. Bản sắc văn hóa

2. NỘI DUNG Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẢO TỒN, PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA GẮN VỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở lý luận của đề tài

2.2. Các khái niệm chính và liên quan trong đề tài

2.2.1. Văn hóa

2.2.2. Bản sắc văn hóa

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Tồn Văn Hóa Cơ Tu Du Lịch Đông Giang

Đông Giang, Quảng Nam, vùng đất giàu bản sắc văn hóa Cơ Tu, đang đứng trước cơ hội và thách thức lớn trong việc phát triển du lịch song song với bảo tồn văn hóa. Sự giao thoa giữa du lịch cộng đồng và các giá trị văn hóa truyền thống đòi hỏi một cách tiếp cận bền vững và có trách nhiệm. Luận văn này đi sâu vào nghiên cứu các khía cạnh khác nhau của vấn đề, từ thực trạng bảo tồn đến các giải pháp khả thi, nhằm góp phần vào sự phát triển bền vững của Đông Giang. Theo điều tra dân số, tộc người Cơ tu cho đến thời điểm năm 2009 có khoảng 61. Riêng tỉnh Quảng Nam có tới 45.715 người, chiếm 74,2% tổng dân số. Đây là vùng đất giàu truyền thống với bề dày lịch sử - văn hóa lâu đời, mang trong mình nhiều giá trị đặc sắc, đồng thời cũng là trung tâm cư trú của tộc người Cơ tu. Đa số các giá trị văn hóa của đồng bào như: điệu múa tâng tung da dă, lễ hội đâm trâu mừng cơm mới, các nghề truyền thống đan lát, dệt thổ cẩm… vẫn được bảo tồn và trở thành sản phẩm du lịch thu hút nhiều du khách trong và ngoài nước, thể hiện rõ nét nhất ở huyện Đông Giang. Tuy nhiên, một vấn đề được đặt ra dưới sự tác động mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường là làm sao giữ gìn, phát huy bản sắc nhưng phải gắn liền với phát triển du lịch văn hóa tộc người khi một bộ phận thanh niên có xu hướng “Kinh hóa”, nguy cơ về ô nhiễm môi trường tại các khu du lịch và sự biến đổi, mai một văn hóa để đáp ứng yêu cầu của khách du lịch.

1.1. Lịch sử và nguồn gốc của văn hóa Cơ Tu ở Đông Giang

Đông Giang là địa bàn cư trú lâu đời của người Cơ tu từ xưa đến nay. Trước năm 1975, chủ yếu chỉ có người Cơ tu sinh sống, do tách biệt về mặt địa hình đi lại khó khăn nên chưa có sự cư trú của các tộc người khác. Thời gian này, người Cơ tu chủ yếu sống bằng nông nghiệp với các hình thức làm rẫy, săn bắn, hái lượm với các giá trị văn hóa nguyên thủy. Sau năm 1975, bắt đầu có sự di cư và cư trú của người Kinh và một số dân tộc khác, chủ yếu phục vụ cho các nông trường ở xã Ba và xã Tư. Khi có sự cư trú của các dân tộc khác và có sự quản lý chặt chẽ của Đảng và các cấp chính quyền. Người Cơ tu dần bỏ các hủ tục như tục “Săn máu” và đồng thời mở rộng các hình thức canh tác theo chiều hướng tiến bộ và văn minh hơn. Bắt đầu có sự thay đổi về tập tục, phương thức sinh hoạt trong đời sống hằng ngày.

1.2. Tiềm năng du lịch văn hóa dựa trên bản sắc Cơ Tu tại Đông Giang

Đông Giang sở hữu tiềm năng du lịch văn hóa to lớn dựa trên bản sắc văn hóa độc đáo của người Cơ Tu. Từ các lễ hội truyền thống như lễ hội đâm trâu, kiến trúc nhà Gươl đến các nghề truyền thống như dệt thổ cẩm, Đông Giang có thể tạo ra những sản phẩm du lịch hấp dẫn, thu hút du khách trong và ngoài nước. Điều quan trọng là phải khai thác tiềm năng này một cách bền vững, đảm bảo sự bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa.

1.3. Vị trí địa lý và vai trò trong phát triển du lịch Đông Giang

Đông Giang là một huyện miền núi nằm ở phía Tây của tỉnh Quảng Nam được tách ra từ huyện Hiên, nơi có đông đồng bào Cơ tu sinh sống, vừa tiếp giáp với thành phố Đà Nẵng năng động, vừa tiếp giáp với huyện Tây Giang và A Lưới (Thừa Thiên Huế). Do có yếu tố địa hình, khí hậu, cảnh quan thiên nhiên và đặc trưng phân bố dân cư nên Đông Giang có tiềm năng lớn về phát triển các loại hình du lịch, đặc biệt là du lịch văn hóa. Đây là loại hình du lịch đem lại giá trị lớn cho cộng đồng, là loại sản phẩm đặc thù, thu hút nhiều du khách. Loại hình du lịch văn hóa ở đây chủ yếu dựa vào những sản phẩm văn hóa, những lễ hội truyền thống dân tộc, kể cả những phong tục, tín ngưỡng. Đối với khách du lịch có sở thích nghiên cứu, khám phá văn hóa và phong tục tập quán bản địa, thì du lịch văn hóa là cơ hội để thỏa mãn nhu cầu của họ. Phần lớn hoạt động du lịch văn hóa gắn liền với địa phương - nơi lưu giữ nhiều lễ hội và giá trị của văn hóa bản địa.

II. Thách Thức Bảo Tồn Văn Hóa Cơ Tu Khi Phát Triển Du Lịch

Phát triển du lịch có thể mang lại lợi ích kinh tế cho Đông Giang, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với việc bảo tồn văn hóa Cơ Tu. Sự thương mại hóa văn hóa, sự biến đổi các phong tục tập quán để đáp ứng nhu cầu của du khách, và sự xói mòn các giá trị truyền thống là những vấn đề cần được giải quyết một cách cẩn trọng. Một bộ phận thanh niên có xu hướng “Kinh hóa”, nguy cơ về ô nhiễm môi trường tại các khu du lịch và sự biến đổi, mai một văn hóa để đáp ứng yêu cầu của khách du lịch.

2.1. Nguy cơ mai một bản sắc văn hóa Cơ Tu do du lịch đại trà

Sự phát triển ồ ạt của du lịch có thể dẫn đến việc mai một các giá trị văn hóa truyền thống của người Cơ Tu. Khi các phong tục tập quán, lễ hội, và các nghề truyền thống bị biến đổi để phục vụ nhu cầu của du khách, chúng có thể mất đi ý nghĩa sâu sắc và trở thành những sản phẩm thương mại đơn thuần.

2.2. Ảnh hưởng của Kinh hóa và đô thị hóa đến văn hóa Cơ Tu

Sự giao thoa văn hóa với người Kinh và quá trình đô thị hóa cũng đặt ra những thách thức đối với việc bảo tồn văn hóa Cơ Tu. Khi thế hệ trẻ tiếp xúc với các giá trị văn hóa hiện đại, họ có thể dần đánh mất sự kết nối với các giá trị truyền thống của dân tộc.

2.3. Ô nhiễm môi trường và tác động đến di sản văn hóa Đông Giang

Phát triển du lịch không kiểm soát có thể gây ra ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến các di sản văn hóa của Đông Giang. Rác thải, tiếng ồn, và sự tàn phá các cảnh quan tự nhiên có thể làm suy giảm giá trị của các điểm đến du lịch và ảnh hưởng đến đời sống của cộng đồng Cơ Tu.

III. Cách Bảo Tồn Văn Hóa Cơ Tu Qua Du Lịch Cộng Đồng Bền Vững

Du lịch cộng đồng được xem là một giải pháp tiềm năng để bảo tồn văn hóa Cơ Tu song song với phát triển du lịch. Bằng cách trao quyền cho cộng đồng địa phương tham gia vào quá trình quản lý và phát triển du lịch, chúng ta có thể đảm bảo rằng các giá trị văn hóa được bảo vệ và phát huy một cách bền vững. Theo Điều 4 Luật Du lịch, “Du lịch là hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một thời gian nhất định”. Tài nguyên du lịch bao gồm tài nguyên thiên nhiên và tài nguyên văn hóa (bảo tàng, di tích, lễ hội, phong tục tập quán. Du lịch có quan hệ mật thiết với văn hóa, với giá trị văn hóa đến mức người ta đưa ra khái niệm mới là du lịch văn hóa. Xét về bản chất, du lịch văn hóa là hình thức trải nghiệm văn hóa mà nền tảng là các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể. Các giá trị văn hóa có thể đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí của con người. Do đó, giá trị văn hóa dân tộc là tài nguyên vô giá cho phát triển du lịch, làm tăng lượng điểm đến và sức hấp dẫn của điểm đến du lịch [38].

3.1. Trao quyền cho cộng đồng địa phương trong phát triển du lịch

Để du lịch cộng đồng thực sự bền vững, cần trao quyền cho cộng đồng địa phương tham gia vào quá trình ra quyết định, quản lý và phân chia lợi ích từ du lịch. Điều này giúp đảm bảo rằng du lịch mang lại lợi ích thực sự cho cộng đồng và góp phần vào việc bảo tồn các giá trị văn hóa.

3.2. Phát triển các sản phẩm du lịch dựa trên bản sắc văn hóa Cơ Tu

Các sản phẩm du lịch cần được phát triển dựa trên bản sắc văn hóa Cơ Tu, chẳng hạn như các tour du lịch khám phá kiến trúc nhà Gươl, tham gia lễ hội truyền thống, học nghề truyền thống dệt thổ cẩm, hoặc thưởng thức ẩm thực Cơ Tu. Điều này giúp du khách hiểu rõ hơn về văn hóa địa phương và góp phần vào việc bảo tồn các giá trị văn hóa.

3.3. Giáo dục và nâng cao nhận thức về bảo tồn văn hóa cho cộng đồng

Cần tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức về bảo tồn văn hóa cho cộng đồng Cơ Tu. Điều này giúp người dân hiểu rõ hơn về giá trị của văn hóa truyền thống và ý thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ chúng.

IV. Bí Quyết Tăng Cường Liên Kết Vùng Để Phát Triển Du Lịch

Đông Giang không thể phát triển du lịch một cách đơn lẻ mà cần tăng cường liên kết vùng với các địa phương lân cận như Đà Nẵng, Tây Giang, và A Lưới (Thừa Thiên Huế). Điều này giúp tạo ra các sản phẩm du lịch đa dạng và hấp dẫn hơn, thu hút du khách đến với khu vực. Phần lớn hoạt động du lịch văn hóa gắn liền với địa phương - nơi lưu giữ nhiều lễ hội và giá trị của văn hóa bản địa.

4.1. Hợp tác phát triển các tour du lịch liên tỉnh khám phá văn hóa

Xây dựng các tour du lịch liên tỉnh kết hợp khám phá văn hóa Cơ Tu ở Đông Giang với các điểm đến du lịch khác ở Đà Nẵng, Tây Giang, và A Lưới. Điều này giúp du khách có cơ hội trải nghiệm nhiều nền văn hóa khác nhau và kéo dài thời gian lưu trú.

4.2. Chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực trong bảo tồn và phát huy

Các địa phương cần chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực trong việc bảo tồnphát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của các hoạt động bảo tồn và tạo ra các sản phẩm du lịch chất lượng cao.

4.3. Xây dựng thương hiệu du lịch vùng dựa trên văn hóa Cơ Tu

Xây dựng thương hiệu du lịch vùng dựa trên văn hóa Cơ Tu và các giá trị văn hóa độc đáo khác của khu vực. Điều này giúp thu hút sự chú ý của du khách và tạo ra một hình ảnh du lịch hấp dẫn.

V. Ứng Dụng CNTT Để Quảng Bá Văn Hóa Cơ Tu Du Lịch Đông Giang

Trong thời đại công nghệ số, việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) là vô cùng quan trọng để quảng bá văn hóa Cơ Tudu lịch Đông Giang. Các trang web du lịch, mạng xã hội, và các ứng dụng di động có thể được sử dụng để giới thiệu các điểm đến du lịch, các sản phẩm văn hóa, và các sự kiện lễ hội. Ngoài ra, Internet còn là môi trường quảng bá tốt về các sản phẩm Homestay Đông Giang. Nhà văn hoá học Phan Ngọc định nghĩa: “Văn hoá là mối quan hệ giữa thế giới biểu tượng trong óc một cá nhân hay một tộc người với cái thế giới thực tại ít nhiều đã bị cá nhân này hay tộc người này mô hình hoá theo cái mô hình tồn tại trong biểu tượng. Điều biểu hiện rõ nhất chứng tỏ mối quan hệ này, đó là văn hoá dưới hình thức dễ thống nhất, biểu hiện thành một kiểu lựa chọn riêng của các cá nhân hay các tộc người khác”.

5.1. Xây dựng website và ứng dụng du lịch giới thiệu văn hóa Cơ Tu

Xây dựng một website và ứng dụng du lịch chuyên nghiệp để giới thiệu về văn hóa Cơ Tu, các điểm đến du lịch, và các sản phẩm văn hóa. Website và ứng dụng cần được thiết kế hấp dẫn, dễ sử dụng, và có nội dung phong phú, đa dạng.

5.2. Sử dụng mạng xã hội để quảng bá du lịch và kết nối cộng đồng

Sử dụng các mạng xã hội như Facebook, Instagram, và YouTube để quảng bá du lịch và kết nối với cộng đồng. Chia sẻ những hình ảnh, video, và câu chuyện hấp dẫn về văn hóa Cơ Tu và các hoạt động du lịch ở Đông Giang.

5.3. Phát triển du lịch thông minh và trải nghiệm thực tế ảo VR AR

Phát triển du lịch thông minh bằng cách ứng dụng các công nghệ như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) để tạo ra những trải nghiệm du lịch độc đáo và hấp dẫn. Ví dụ, du khách có thể sử dụng VR để tham quan nhà Gươl hoặc tham gia lễ hội đâm trâu từ xa.

VI. Tương Lai Của Bảo Tồn Văn Hóa Cơ Tu Và Du Lịch Đông Giang

Tương lai của bảo tồn văn hóa Cơ Tudu lịch Đông Giang phụ thuộc vào sự chung tay của tất cả các bên liên quan, từ chính quyền địa phương, cộng đồng địa phương, doanh nghiệp du lịch, đến du khách. Bằng cách áp dụng một cách tiếp cận bền vững và có trách nhiệm, chúng ta có thể đảm bảo rằng Đông Giang sẽ tiếp tục là một điểm đến du lịch hấp dẫn, đồng thời bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa độc đáo của người Cơ Tu cho các thế hệ tương lai. Theo UNESCO, văn hóa được hiểu theo hai nghĩa: nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Về nghĩa rộng, “Văn hóa là một phức hệ - tổng hợp các đặc trưng diện mạo về tinh thần, vật chất, tri thức và tình cảm. khắc họa nên bản sắc của một cộng đồng gia đình, xóm 7 làng, vùng, miền, quốc gia, xã hội. Văn hóa không chỉ bao gồm nghệ thuật, văn chương mà còn cả lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống giá trị, những truyền thống, tín ngưỡng. Về nghĩa hẹp, “Văn hóa là tổng thể những hệ thống biểu trưng (ký hiệu) chi phối cách ứng xử và giao tiếp trong cộng đồng, khiến cộng đồng đó có đặc thù riêng.

6.1. Xây dựng chính sách hỗ trợ bảo tồn và phát triển du lịch bền vững

Chính quyền địa phương cần xây dựng các chính sách hỗ trợ bảo tồn văn hóaphát triển du lịch bền vững. Các chính sách này cần khuyến khích các hoạt động bảo tồn, hỗ trợ các doanh nghiệp du lịch thân thiện với môi trường, và đảm bảo rằng lợi ích từ du lịch được chia sẻ công bằng cho cộng đồng địa phương.

6.2. Đầu tư vào nguồn nhân lực du lịch địa phương chất lượng cao

Đầu tư vào việc đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch địa phương. Điều này giúp đảm bảo rằng du khách nhận được những dịch vụ tốt nhất và có cơ hội tìm hiểu sâu sắc về văn hóa Cơ Tu.

6.3. Tăng cường hợp tác quốc tế để quảng bá văn hóa Cơ Tu

Tăng cường hợp tác quốc tế để quảng bá văn hóa Cơ Tudu lịch Đông Giang trên thị trường quốc tế. Tham gia các hội chợ du lịch quốc tế, tổ chức các sự kiện văn hóa, và hợp tác với các tổ chức quốc tế để quảng bá hình ảnh của Đông Giang đến với du khách trên toàn thế giới.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa gắn với phát triển du lịch và khái quát về địa bàn nghiên cứu 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Các khái niệm chính và liên quan trong đề tài 1.

Văn hóa Văn hóa phản ánh và thể hiện một cách sống động toàn bộ cuộc sống con người trong suốt quá trình lịch sử. Văn hóa tạo nên một hệ thống các giá trị truyền thống bao gồm thẩm mĩ và lối sống, từ đó từng dân tộc xây dựng nên bản sắc riêng của mình. Văn hóa là tất cả những gì con người đã bỏ công sức để tạo ra; nó khác với những gì tồn tại trong tự nhiên ngoài con người. Một trong những người đưa ra khái niệm văn hoá sớm nhất là E.

Taylo (Năm 1871), ông đưa ra định nghĩa “Văn hóa hay văn minh, theo nghĩa rộng về tộc người nói chung gồm có tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, tập quán và một số năng lực và thói quen khác được con người chiếm lĩnh với tư cách một thành viên của xã hội (E. Tylor, “Văn hóa nguyên thủy, (Huyền Giang dịch từ tiếng Nga)”, Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, Hà Nội. Theo định nghĩa này thì văn hóa và văn minh là một; nó bao gồm tất cả những lĩnh vực liên quan đến đời sống con người, từ tri thức, tín ngưỡng đến nghệ thuật, đạo đức, pháp luật. Trong Bách khoa toàn thư Pháp: “Văn hoá theo nghĩa rộng là tập tục, tín ngưỡng, ngôn ngữ, tư tưởng, thị hiếu thẩm mỹ… những hiểu biết kỹ thuật cũng như toàn bộ việc tổ chức môi trường của con người… những công cụ, nhà ở… và nói chung là toàn bộ công nghiệp có thể truyền lại được, điều tiết những quan hệ và những ứng xử của một nhóm xã hội với môi trường sinh thái của nó…” [Dẫn theo Lê Anh Tuấn (2002), 30].

Boas định nghĩa “Văn hóa là tổng thể các phản ứng tinh thần, thể chất và những hoạt động định hình nên hành vi của cá nhân cấu thành nên một nhóm người vừa có tinh thần tập thể vừa có tinh thần cá nhân trong mối quan hệ với môi trường tự nhiên của họ, với những nhóm người khác, với những thành viên trong nhóm và của chính các thành viên này với nhau”. Định nghĩa này đề cao vai trò của mối quan hệ giữa cá nhân, tập thể và môi trường trong việc hình thành văn hóa của con người [6]. Theo UNESCO, văn hóa được hiểu theo hai nghĩa: nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Về nghĩa rộng, “Văn hóa là một phức hệ - tổng hợp các đặc trưng diện mạo về tinh thần, vật chất, tri thức và tình cảm.

khắc họa nên bản sắc của một cộng đồng gia đình, xóm 7 làng, vùng, miền, quốc gia, xã hội. Văn hóa không chỉ bao gồm nghệ thuật, văn chương mà còn cả lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống giá trị, những truyền thống, tín ngưỡng. Về nghĩa hẹp, “Văn hóa là tổng thể những hệ thống biểu trưng (ký hiệu) chi phối cách ứng xử và giao tiếp trong cộng đồng, khiến cộng đồng đó có đặc thù riêng. Ở Việt Nam Chủ tịch Hồ Chí Minh (1943) đã đưa ra quan niệm về văn hoá như sau: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặc, ăn, ở và các phương thức sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hoá. Văn hoá là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích ứng những nhu cầu đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn”. Quan niệm của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ ra được nguồn gốc động lực và cấu trúc của văn hoá. Nhà văn hoá học Phan Ngọc định nghĩa: “Văn hoá là mối quan hệ giữa thế giới biểu tượng trong óc một cá nhân hay một tộc người với cái thế giới thực tại ít nhiều đã bị cá nhân này hay tộc người này mô hình hoá theo cái mô hình tồn tại trong biểu tượng.

Điều biểu hiện rõ nhất chứng tỏ mối quan hệ này, đó là văn hoá dưới hình thức dễ thống nhất, biểu hiện thành một kiểu lựa chọn riêng của các cá nhân hay các tộc người khác” [29]. Nhà văn hóa học Trần Ngọc Thêm, định nghĩa: “Văn hoá là hệ thống hữu cơ các giá trị tinh thần và vật chất do con người sáng tạo và tích luỹ qua quá quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội” [34]. Như vậy có thể thấy tuy có nhiều định nghĩa về văn hóa nhưng hầu như tất cả đều đề cập đến những dạng thức hoặc những lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống. Với những cách hiểu này thì văn hóa chính là nấc thang đưa con người vượt lên trên những loài động vật khác; và văn hóa là sản phẩm do con người tạo ra trong quá trình lao động nhằm mục đích sinh tồn.

Trong luận văn này, chúng tôi đồng tình và sử dụng định nghĩa văn hóa học của Trần Ngọc Thêm. Bản sắc văn hóa Bản sắc văn hóa hay bản thể văn hóa là bản thể hay cảm giác thuộc về một nhóm nào đó. Nó là một phần của khái niệm về bản thân và nhận thức về bản thân của một người, có liên quan đến quốc tịch, sắc tộc, tôn giáo, giai cấp xã hội, thế hệ, địa phương 8 hay bất cứ loại nhóm xã hội nào có văn hóa riêng biệt. Bản sắc văn hóa đặc trưng cho cả cá nhân và nhóm đồng nhất về văn hóa với các thành viên có chung bản sắc văn hóa.

Trong luận văn này, chúng tôi cho rằng, bản sắc văn hóa là những gì thuộc về bản chất, đặc trưng nhất của một nền văn hóa mà qua đó ta có thể phân biệt được với những nền văn hóa khác. Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Bảo tồn là bảo vệ và giữ gìn sự tồn tại của sự vật hiện tượng theo dạng thức vốn có của nó. Bảo tồn là giữ lại, không để mất đi, không để bị thay đổi, biến hóa. Theo Từ điển tiếng Việt, Phát huy là “làm cho cái hay, cái tốt tỏa tác dụng và tiếp tục nảy nở thêm”.

Phát huy là hành động nhằm đưa văn hóa vào trong thực tiễn xã hội, coi đó như nguồn nội lực, các tiềm năng góp phần thúc đẩy sự phát triển xã hội, mang lại những lợi ích vật chất và tinh thần cho con người, thể hiện mục tiêu của văn hóa đối với phát triển xã hội. Phát huy văn hóa là làm cho những giá trị văn hóa, nghệ thuật truyền thống lan tỏa trong cộng đồng xã hội, có ý nghĩa xã hội tích cực. Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa luôn gắn kết chặt chẽ biện chứng. Đó là hai lĩnh vực thống nhất, tương hỗ, chi phối ảnh hưởng qua lại trong hoạt động giữ gìn tài sản văn hóa.

Bảo tồn di sản văn hóa thành công thì mới phát huy được các giá trị văn hóa. Phát huy cũng là một cách bảo tồn di sản văn hóa tốt nhất (lưu giữ giá trị di sản trong ý thức cộng đồng xã hội). Tộc người Theo nghĩa hẹp, tộc người là một cộng đồng người có chung tiếng mẹ đẻ. Theo nghĩa đó, tộc người là tập hợp những người có đặc điểm khá thuần nhất, cùng chung sống trên một địa bàn cư trú và có chung các đặc điểm văn hóa mà rõ nét nhất là ngôn ngữ.

Theo nghĩa rộng, tộc người là một cộng đồng người liên kết với nhau bởi một phức hợp các tính chất chung về các mặt: nhân chủng, ngôn ngữ, chính trị… Sự kết hợp mang các tính chất chung đó hình thành một hệ thống riêng, một cấu trúc mang tính văn hóa chủ yếu – một nền văn hóa riêng biệt. Phan Hữu Dật, ông xác định: thuật ngữ dân tộc trong Dân tộc học cần được hiểu, đó là tộc người, tiếng Hy Lạp là ethnos, ethnie. Và đưa ra khái niệm: tộc người là cộng đồng người hình thành trong lịch sử, trên một lãnh thổ nhất định, cùng có chung những đặc điểm tương đối bền vững về ngôn ngữ, văn hóa, tâm lý, ý 9 thức sự thống nhất của mình và làm cho mình khác với các tộc người khác, thông qua tên tự gọi [52]. Như vậy, tộc người là một cộng đồng người hình thành trên cùng một lịch sử, trong một không gian nhất định và có những đặc điểm chung như ngôn ngữ, văn hóa, ý thức tộc người… 1.

Loại hình du lịch văn hóa tộc người Du lịch văn hoá tộc người là hình thức du lịch dựa vào bản sắc văn hoá dân tộc với sự tham gia của cộng đồng nhằm bảo tồn và phát huy các giá trị văn hoá truyền thống. Du lịch văn hóa tộc người chủ yếu dựa vào những sản phẩm văn hóa, những lễ hội truyền thống dân tộc, kể cả những phong tục tín ngưỡng. để tạo sức hút đối với khách du lịch nội địa và quốc tế. Đối với khách du lịch có sở thích nghiên cứu, khám phá văn hóa và phong tục tập quán bản địa, thì du lịch văn hóa tộc người là cơ hội để thỏa mãn nhu cầu của họ.

Phần lớn hoạt động du lịch văn hóa tộc người gắn liền với địa phương - nơi lưu giữ nhiều lễ hội văn hóa đặc sắc của tộc người. Mối quan hệ giữa bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa và hoạt động du lịch Theo Điều 4 Luật Du lịch, “Du lịch là hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một thời gian nhất định”. Tài nguyên du lịch bao gồm tài nguyên thiên nhiên và tài nguyên văn hóa (bảo tàng, di tích, lễ hội, phong tục tập quán. Du lịch có quan hệ mật thiết với văn hóa, với giá trị văn hóa đến mức người ta đưa ra khái niệm mới là du lịch văn hóa.

Xét về bản chất, du lịch văn hóa là hình thức trải nghiệm văn hóa mà nền tảng là các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể. Các giá trị văn hóa có thể đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí của con người. Do đó, giá trị văn hóa dân tộc là tài nguyên vô giá cho phát triển du lịch, làm tăng lượng điểm đến và sức hấp dẫn của điểm đến du lịch [38].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ