Giải pháp bảo tồn và phát triển làng nghề dệt lụa Cổ Chất Nam Định gắn với du lịch

Nghiên cứu thực trạng, tiềm năng và đề xuất giải pháp bảo tồn, phát triển làng nghề dệt lụa Cổ Chất Nam Định gắn với hoạt động du lịch bền vững.

Chuyên ngành

Văn hóa du lịch

Tác giả

Nguyễn Thị Ánh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Làng lụa Cổ Chất Khám phá di sản văn hóa tơ tằm Nam Định

Làng lụa Cổ Chất, tọa lạc tại xã Phương Định, huyện Trực Ninh, tỉnh Nam Định, là một trong những làng nghề truyền thống lâu đời và nổi tiếng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Hồng. Nằm ven dòng sông Ninh Cơ thơ mộng, ngôi làng này đã gắn bó với nghề trồng dâu nuôi tằm và ươm tơ dệt lụa qua nhiều thế kỷ, tạo nên một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo. Lịch sử của làng nghề có thể truy溯 về hàng trăm năm trước, ban đầu người dân chỉ dùng tơ tằm để đan lưới đánh cá. Dần dần, kỹ thuật ươm tơ, dệt lụa được du nhập và phát triển, biến Cổ Chất thành một trung tâm sản xuất lụa tơ tằm Nam Định trứ danh. Theo các tài liệu nghiên cứu, cột mốc quan trọng của làng là vào năm 1942, khi nghệ nhân Phạm Ruân mang sản phẩm tơ Cổ Chất tham dự hội chợ đấu xảo tại Hà Nội và được phong danh hiệu “Cửu phẩm công nghệ”. Sự kiện này đã góp phần định vị thương hiệu và giá trị của sản phẩm làng nghề trên thị trường. Ngày nay, đến với Cổ Chất, du khách không chỉ được chiêm ngưỡng những dải lụa mềm mại mà còn được đắm mình trong không gian văn hóa đậm nét Bắc Bộ, với những mái nhà cổ, những con đường làng yên bình và âm thanh lách cách của khung cửi. Đây chính là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển du lịch làng nghề, một hướng đi không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn di sản văn hóa dân tộc. Việc khai thác tiềm năng này đòi hỏi một chiến lược bài bản, kết hợp giữa bảo tồn giá trị gốc và phát triển các dịch vụ du lịch chuyên nghiệp, bền vững.

1.1. Lịch sử hàng trăm năm của làng nghề ươm tơ dệt lụa

Lịch sử làng nghề Cổ Chất là một dòng chảy văn hóa liên tục. Nghề dâu tằm đã tồn tại ở đây qua nhiều thế hệ, theo hình thức “cha truyền con nối”. Ban đầu, kỹ thuật còn sơ khai. Người dân chủ yếu sản xuất để phục vụ nhu cầu sinh hoạt. Dần về sau, đặc biệt là vào đầu thế kỷ 20 khi người Pháp xây dựng nhà máy ươm tơ tại đây, kỹ thuật sản xuất đã được cải tiến. Các sản phẩm lụa tơ tằm Nam Định không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn được các thương nhân mang đi khắp nơi. Mỗi gia đình trong làng trở thành một “lò ươm tơ”, tạo nên một hệ sinh thái sản xuất thủ công độc đáo. Lịch sử phát triển lâu đời này chính là linh hồn, tạo nên sức hút đặc biệt cho các hoạt động trải nghiệm văn hóa tại làng nghề.

1.2. Vẻ đẹp độc đáo trong quy trình ươm tơ dệt lụa thủ công

Điểm hấp dẫn cốt lõi của Cổ Chất nằm ở quy trình ươm tơ dệt lụa hoàn toàn thủ công. Du khách có cơ hội chứng kiến tận mắt từng công đoạn tỉ mỉ, từ việc chọn kén, luộc kén trong những nồi nước lớn, đến việc kéo những sợi tơ mỏng manh, óng ả. Hình ảnh những bó tơ vàng, tơ trắng được phơi dọc các con đường làng dưới nắng đã trở thành biểu tượng của Cổ Chất. Các nghệ nhân làng lụa với đôi tay khéo léo, thực hiện các thao tác điêu luyện mà máy móc không thể thay thế. Quá trình này không chỉ tạo ra sản phẩm vật chất mà còn là một màn trình diễn nghệ thuật sống động, một tài sản văn hóa cần được trân trọng và bảo tồn.

1.3. Tiềm năng chưa khai thác cho phát triển du lịch làng nghề

Dù sở hữu tiềm năng lớn, hoạt động du lịch làng nghề tại Cổ Chất vẫn còn rất hạn chế. So với các làng nghề khác như gốm Bát Tràng hay lụa Vạn Phúc, Cổ Chất chưa thực sự trở thành một điểm đến được biết đến rộng rãi. Lượng khách du lịch còn ít, các dịch vụ đi kèm chưa phát triển. Theo nghiên cứu khóa luận “Một số giải pháp góp phần bảo tồn và phát triển làng nghề ươm tơ dệt lụa Cổ Chất” (2012), làng nghề thiếu một chiến lược quảng bá chuyên nghiệp và cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng được nhu cầu của du khách. Đây là một khoảng trống lớn cần được lấp đầy để biến tiềm năng thành lợi thế, thúc đẩy kinh tế làng nghề và hiện thực hóa mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

II. Thách thức bảo tồn làng lụa Cổ Chất trong bối cảnh mới

Việc bảo tồn làng lụa Cổ Chất và phát triển du lịch đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một của nghề thủ công truyền thống. Dưới áp lực của kinh tế thị trường, nhiều lao động trẻ không còn mặn mà với nghề ươm tơ dệt lụa vất vả, thu nhập bấp bênh. Lớp nghệ nhân làng lụa ngày càng lớn tuổi mà chưa có thế hệ kế cận xứng đáng. Điều này đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của di sản văn hóa phi vật thể mà cha ông đã dày công vun đắp. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng tại làng nghề còn nhiều yếu kém. Hệ thống giao thông, cơ sở lưu trú, và các dịch vụ phụ trợ cho du lịch chưa được đầu tư đồng bộ. Vấn đề ô nhiễm môi trường từ quá trình luộc kén và nhuộm tơ cũng là một bài toán nan giải, ảnh hưởng đến cảnh quan và sức khỏe cộng đồng. Hơn nữa, làng Cổ Chất hiện thiếu một chiến lược xây dựng thương hiệu làng nghề một cách bài bản. Các hoạt động quảng bá còn manh mún, tự phát. Sản phẩm làm ra chủ yếu vẫn là tơ thô, chưa đa dạng hóa thành các sản phẩm lưu niệm, thời trang có giá trị gia tăng cao để hấp dẫn du khách. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển du lịch bền vững và bảo vệ những giá trị văn hóa cốt lõi của làng nghề.

2.1. Nguy cơ mai một di sản văn hóa và kỹ năng truyền thống

Sự cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp giá rẻ và sự thay đổi trong định hướng nghề nghiệp của thế hệ trẻ đang đẩy nghề dệt lụa Cổ Chất vào thế khó. Nhiều hộ gia đình đã từ bỏ nghề truyền thống để tìm kiếm công việc khác có thu nhập cao hơn. Việc truyền dạy kỹ năng, bí quyết trong quy trình ươm tơ dệt lụa đang bị gián đoạn. Nếu không có những chính sách khuyến khích, hỗ trợ kịp thời, nguy cơ thất truyền những kỹ thuật tinh xảo là rất cao. Đây là tổn thất không thể bù đắp đối với kho tàng văn hóa dân tộc.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và vấn đề ô nhiễm môi trường

Cơ sở hạ tầng là nền tảng cho phát triển du lịch. Tuy nhiên, tại Cổ Chất, đường làng ngõ xóm còn nhỏ hẹp, thiếu bãi đỗ xe, nhà vệ sinh công cộng và các điểm dừng chân đạt chuẩn. Đặc biệt, quá trình sản xuất thủ công chưa có hệ thống xử lý nước thải hiệu quả, gây ô nhiễm nguồn nước và không khí. Mùi từ việc luộc kén và hóa chất nhuộm có thể gây khó chịu cho du khách, làm giảm sức hấp dẫn của điểm đến. Việc bảo tồn di sản phải đi đôi với bảo vệ môi trường sống, tạo ra một không gian xanh, sạch, đẹp để thu hút du lịch.

2.3. Thiếu chiến lược xây dựng thương hiệu và quảng bá du lịch

Hiện tại, hình ảnh của làng lụa Cổ Chất chưa được quảng bá rộng rãi. Làng nghề thiếu một bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, các câu chuyện hấp dẫn về lịch sử và văn hóa chưa được khai thác hiệu quả trong truyền thông. Hoạt động marketing chủ yếu dựa vào truyền miệng, chưa tận dụng sức mạnh của các nền tảng số. Sự thiếu vắng này khiến Cổ Chất khó cạnh tranh với các điểm du lịch làng nghề khác đã có thương hiệu vững chắc, làm hạn chế khả năng tiếp cận thị trường và thu hút khách du lịch.

III. Cách phát triển sản phẩm du lịch độc đáo tại làng lụa Cổ Chất

Để biến làng lụa Cổ Chất thành một điểm đến hấp dẫn, giải pháp trọng tâm là phát triển và đa dạng hóa sản phẩm du lịch. Thay vì chỉ bán tơ thô, làng nghề cần tập trung tạo ra các sản phẩm hoàn thiện, mang đậm dấu ấn văn hóa địa phương. Các sản phẩm này không chỉ là hàng hóa mà còn là những câu chuyện, những trải nghiệm văn hóa độc đáo. Hướng đi đầu tiên là đa dạng hóa sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Từ lụa tơ tằm Nam Định, các nghệ nhân có thể sáng tạo ra khăn choàng, cà vạt, tranh lụa, túi xách, quạt lụa và các món đồ lưu niệm nhỏ gọn. Những sản phẩm này cần được thiết kế tinh xảo, bao bì đẹp mắt, phù hợp với thị hiếu của du khách. Giải pháp thứ hai là xây dựng các tour du lịch cộng đồng, cho phép du khách trực tiếp tham gia vào một số công đoạn của quy trình ươm tơ dệt lụa. Trải nghiệm tự tay kéo sợi tơ hay ngồi vào khung cửi dệt vải dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân sẽ để lại ấn tượng sâu sắc. Ngoài ra, cần kết hợp các hoạt động tham quan di tích lịch sử như đền Vạn Cổ Hương, chùa Phổ Quang tự và thưởng thức ẩm thực địa phương. Cuối cùng, việc đăng ký và phát triển các sản phẩm OCOP (Mỗi xã một sản phẩm) cho lụa Cổ Chất sẽ giúp nâng cao giá trị thương hiệu và mở rộng thị trường. Sản phẩm đạt chuẩn OCOP không chỉ khẳng định chất lượng mà còn dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối hiện đại, góp phần vào sự phát triển du lịch bền vững.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm lụa tơ tằm thành quà lưu niệm

Sản phẩm quà lưu niệm là nguồn thu quan trọng từ du lịch. Làng Cổ Chất cần chuyển đổi từ sản xuất nguyên liệu thô sang các sản phẩm tiêu dùng cuối cùng. Các sản phẩm như khăn lụa, áo dài, tranh thêu trên lụa hay các phụ kiện thời trang nhỏ xinh sẽ hấp dẫn du khách hơn. Việc nghiên cứu thị hiếu, thiết kế mẫu mã đa dạng và chú trọng vào câu chuyện đằng sau mỗi sản phẩm sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh, tăng giá trị cho kinh tế làng nghề và giúp du khách có những món quà ý nghĩa mang về.

3.2. Xây dựng tour trải nghiệm văn hóa cho du khách tham gia

Du lịch trải nghiệm đang là xu hướng. Thay vì chỉ đứng xem, du khách muốn được “sống” trong không gian văn hóa. Cần thiết kế các gói tour ngắn (nửa ngày hoặc một ngày) cho phép khách tham gia vào các hoạt động như hái dâu, cho tằm ăn, kéo tơ, dệt vải. Các hoạt động này không chỉ mang lại niềm vui cho du khách mà còn giúp họ hiểu sâu hơn về sự vất vả và tinh hoa của nghề. Đây là cách hiệu quả để bảo tồn di sản thông qua giáo dục và tương tác trực tiếp.

3.3. Phát triển sản phẩm OCOP gắn với du lịch cộng đồng

Chương trình OCOP là một đòn bẩy quan trọng để xây dựng thương hiệu làng nghề. Việc lụa Cổ Chất được công nhận là sản phẩm OCOP cấp tỉnh hoặc quốc gia sẽ là một sự bảo chứng về chất lượng. Điều này giúp sản phẩm dễ dàng vào các siêu thị, trung tâm thương mại và các sàn thương mại điện tử. Khi kết hợp với mô hình du lịch cộng đồng, sản phẩm OCOP sẽ được bán trực tiếp tại làng, tạo ra một chu trình kinh tế khép kín, mang lại lợi ích tối đa cho người dân địa phương và đảm bảo tính bền vững lâu dài.

IV. Bí quyết xây dựng thương hiệu du lịch làng nghề Cổ Chất hiệu quả

Một chiến lược xây dựng thương hiệu làng nghề chuyên nghiệp là yếu tố sống còn để Cổ Chất có thể cạnh tranh và phát triển. Thương hiệu không chỉ là một cái tên hay logo, mà là tổng hòa của lịch sử, văn hóa, chất lượng sản phẩm và cảm xúc của du khách. Giải pháp đầu tiên là phải xác định một câu chuyện thương hiệu (brand story) cốt lõi và nhất quán. Câu chuyện này có thể xoay quanh lịch sử hàng trăm năm, vẻ đẹp của lụa tơ tằm Nam Định bên dòng sông Ninh Cơ, hay hình ảnh những nghệ nhân làng lụa tài hoa. Câu chuyện này cần được truyền tải mạnh mẽ qua mọi kênh truyền thông. Tiếp theo, cần tăng cường quảng bá trên các nền tảng số. Việc xây dựng một website chuyên nghiệp, các kênh mạng xã hội (Facebook, Instagram, YouTube) với hình ảnh và video chất lượng cao về làng nghề sẽ giúp tiếp cận lượng lớn du khách tiềm năng. Hợp tác với các travel blogger, KOLs trong ngành du lịch cũng là một phương pháp hiệu quả. Một giải pháp quan trọng khác là tôn vinh vai trò của các nghệ nhân. Họ chính là “đại sứ thương hiệu” sống của làng nghề. Tổ chức các buổi giao lưu, workshop do nghệ nhân trực tiếp hướng dẫn sẽ tạo ra sự kết nối chân thực. Cuối cùng, việc liên kết chặt chẽ với các công ty lữ hành để đưa Cổ Chất vào các tour du lịch Đồng bằng sông Hồng là vô cùng cần thiết. Cần xây dựng các gói sản phẩm hấp dẫn, chính sách hoa hồng rõ ràng để khuyến khích các đối tác đưa khách về làng nghề.

4.1. Tăng cường quảng bá hình ảnh làng nghề trên nền tảng số

Trong kỷ nguyên số, marketing online là bắt buộc. Cần xây dựng một trang web chính thức cho làng lụa Cổ Chất, cung cấp đầy đủ thông tin về lịch sử, sản phẩm, các tour trải nghiệm văn hóa và hướng dẫn đường đi. Sử dụng hình ảnh và video chuyên nghiệp để giới thiệu quy trình ươm tơ dệt lụa và vẻ đẹp của làng. Chạy các chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội nhắm đến đối tượng du khách yêu thích văn hóa, khám phá và thủ công mỹ nghệ sẽ giúp tăng nhận diện thương hiệu một cách nhanh chóng.

4.2. Tôn vinh vai trò của các nghệ nhân làng lụa trong truyền thông

Mỗi nghệ nhân là một kho tàng tri thức và kỹ năng. Cần xây dựng hồ sơ, kể những câu chuyện về cuộc đời và niềm đam mê với nghề của họ. Việc tổ chức các sự kiện vinh danh, phong tặng danh hiệu nghệ nhân và đưa hình ảnh của họ vào các ấn phẩm quảng bá sẽ làm tăng giá trị nhân văn cho thương hiệu. Du khách không chỉ mua một sản phẩm, họ mua cả câu chuyện và sự cống hiến của người làm ra nó. Đây là yếu tố tạo nên sự khác biệt và cảm xúc cho thương hiệu.

4.3. Liên kết với các công ty lữ hành để tạo tour chuyên đề

Các công ty lữ hành là kênh dẫn khách quan trọng. Chính quyền địa phương và ban quản lý làng nghề cần chủ động làm việc với các doanh nghiệp du lịch để thiết kế các tour chuyên đề về Cổ Chất. Các tour này có thể kết hợp tham quan Cổ Chất với các điểm đến khác tại Nam Định. Cung cấp các dịch vụ trọn gói, đảm bảo chất lượng và có chính sách hợp tác linh hoạt sẽ tạo động lực để các công ty lữ hành tích cực quảng bá và bán tour về du lịch làng nghề Cổ Chất.

V. Hướng tới phát triển du lịch bền vững cho kinh tế làng nghề

Mục tiêu cuối cùng của mọi giải pháp là phát triển du lịch bền vững, mang lại lợi ích lâu dài cho cả cộng đồng và môi trường. Sự bền vững được thể hiện ở ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, du lịch phải tạo ra nguồn thu nhập ổn định, cải thiện đời sống người dân, góp phần thúc đẩy kinh tế làng nghề. Điều này đạt được thông qua việc đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, tránh phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất. Về xã hội, cần áp dụng mô hình du lịch cộng đồng. Người dân địa phương phải là chủ thể, trực tiếp tham gia vào hoạt động du lịch và được chia sẻ lợi ích một cách công bằng. Mô hình này không chỉ tạo việc làm mà còn giúp người dân thêm tự hào, có ý thức gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể của quê hương. Về môi trường, đây là yếu tố then chốt. Cần có các giải pháp xử lý triệt để vấn đề ô nhiễm từ hoạt động sản xuất. Quy hoạch không gian làng nghề hợp lý, bảo vệ cảnh quan tự nhiên ven sông Ninh Cơ, trồng thêm cây xanh và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho cả người dân và du khách. Chỉ khi cân bằng được ba yếu tố này, bảo tồn làng lụa Cổ Chất mới thực sự thành công, biến di sản thành tài sản và phát triển một cách hài hòa, lâu dài.

5.1. Mô hình du lịch cộng đồng Chia sẻ lợi ích và bảo tồn di sản

Mô hình du lịch cộng đồng khuyến khích mỗi hộ gia đình trở thành một đơn vị cung cấp dịch vụ (homestay, ẩm thực, hướng dẫn trải nghiệm). Lợi nhuận từ du lịch được phân phối trực tiếp cho người dân, tạo động lực để họ gắn bó với nghề và tích cực tham gia bảo tồn di sản. Mô hình này cũng tạo ra sự tương tác gần gũi giữa du khách và người dân bản địa, mang lại những trải nghiệm văn hóa chân thực và sâu sắc. Ban quản lý du lịch cộng đồng cần được thành lập để điều phối hoạt động và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

5.2. Giải pháp xử lý môi trường và bảo vệ cảnh quan làng nghề

Để phát triển bền vững, vấn đề môi trường phải được ưu tiên hàng đầu. Cần đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung cho các hộ sản xuất. Khuyến khích sử dụng các loại thuốc nhuộm tự nhiên, thân thiện với môi trường. Phát động các phong trào làm sạch đường làng, ngõ xóm, khơi thông dòng chảy của các kênh mương. Việc giữ gìn một môi trường trong lành không chỉ cải thiện chất lượng sống mà còn là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân du khách, đặc biệt là khách quốc tế.

5.3. Nâng cao năng lực cho cộng đồng tham gia hoạt động du lịch

Người dân là nhân tố quyết định thành công của du lịch làng nghề. Cần tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo về kỹ năng làm du lịch cho cộng đồng. Nội dung đào tạo bao gồm kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ hướng dẫn, quản lý homestay, an toàn vệ sinh thực phẩm và ngoại ngữ cơ bản. Việc nâng cao năng lực giúp người dân tự tin hơn, phục vụ du khách chuyên nghiệp hơn, từ đó nâng cao chất lượng chung của điểm đến và tạo ra sự phát triển đồng đều, bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Một số giải pháp góp phần bảo tồn và phát triển làng nghề ươm tơ dệt lụa cổ chất nam định gắn với hoạt động du lịch

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ LÀNG NGHỀ VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH LÀNG NGHỀ 1. Khái niệm làng nghề và du lịch làng nghề 1. Khái niệm làng nghề Đối với người Việt Nam nói riêng và người Châu Á nói chung, “làng nghề” là một tên gọi vô cùng quen thuộc.

Sự phát triển của các làng nghề truyền thống tại các nước Châu Á và đặc biệt là những nước có nền kinh tế nông nghiệp như Việt Nam là điều không đáng ngạc nhiên. Nước ta, trong những năm gần đây, mặc dù đã đạt được rất nhiều thành tựu về kinh tế, song thực tế nước ta vẫn là một nước nông nghiệp, nông thôn. Đơn vị chỉ địa bàn quần tụ của người dân vẫn là làng xóm (đối với người Việt), hay buôn, bản, plây… (đối với các dân tộc vùng cao) và nguồn thu chính của người dân vẫn là từ nông nghiệp [11, tr15]. Thực tế, bên cạnh nguồn thu chính đó, người dân ở nông thôn còn tăng thêm thu nhập từ các nghề sản xuất phụ mà thực chất đó là các nghề thủ công.

Dần dần cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu về những sản phẩm đó ngày một gia tăng về số lượng và chất lượng mà một số gia đình tách hẳn khỏi nghề nông để chuyên tâm làm đồ thủ công. Và cũng từ đây, các thợ thủ công, làng nghề thủ công đã xuất hiện. Lâu nay khái niệm làng nghề thường được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Có nhà nghiên cứu cho rằng “Làng nghề là một thiết chế kinh tế- xã hội ở nông thôn, được cấu thành bởi hai yếu tố làng và nghề, tồn tại trong một không gian địa lý nhất định trong đó bao gồm nhiều hộ gia đình sinh sống bằng nghề thủ công là chính, giữa họ có mối liên kết về kinh tế, xã hội và văn hóa” [16, tr13].

Có nhà nghiêu cứu định nghĩa “Làng nghề truyền thống là 10 làng nghề cổ truyền làm nghề thủ công. Ở đấy không nhất thiết tất cả dân làng đều sản xuất hàng thủ công. Người thợ thủ công nhiều trường hợp cũng đồng thời làm nghề nông. Nhưng yêu cầu chuyên môn hóa cao đã tạo ra những người thợ chuyên sản xuất hàng truyền thống ngay tại làng quê của mình” [3, tr13].

Vậy thực chất làng nghề là gì? Theo giáo sư Trần Quốc Vượng, “gọi là một làng nghề… là làng ấy, tuy vẫn còn trồng trọt theo tiểu nông và chăn nuôi nhỏ (lợn, gà.), cũng có một số nghề phụ khác (đan lát, làm tương, làm đậu phụ…), song đã nổi trội nghề cổ truyền tinh xảo, với một tầng lớp thợ thủ công chuyên nghiệp, có phường (cơ cấu tổ chức), có ông trùm, ông phó cả…cùng với một số thợ và phó nhỏ, đã chuyên, có một quy trình công nghệ nhất định, sống chủ yếu bằng nghề đó và sản xuất ra các mặt hàng thủ công, những mặt hàng này đã có tính mỹ nghệ, đã trở thành sản phẩm hàng hóa và có quan hệ tiếp thị với một thị trường là vùng rộng xung quanh và với thị trường đô thị, thủ đô (Kẻ chợ, Huế, Sài Gòn…) và tiến tới mở rộng ra cả nước, rồi có thể xuất khẩu ra cả nước ngoài. Những làng nghề ấy ít nhiều đã nổi danh từ lâu…” [17,tr 38-39]. Năm 2006, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã ban hành Thông tư số 116/2006/TT-BNN ngày 18 tháng 12 năm 2006 quy định nội dung và các tiêu chí công nhận nghề truyền thống, làng nghề, làng nghề truyền thống. Theo đó: Nghề truyền thống là nghề đã được hình thành từ lâu đời, tạo ra những sản phẩm độc đáo, có tính riêng biệt, được lưu truyền và phát triển đến ngày nay hoặc có nguy cơ bị mai một, thất truyền.

Làng nghề là một hoặc nhiều cụm dân cư cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cư tương tự trên địa bàn một xã, thị trấn, có các 11 hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau. Làng nghề truyền thống là làng nghề có nghề truyền thống được hình thành từ lâu đời. Theo tiến sĩ Dương Bá Phượng, tiêu chí để xem xét một cách cụ thể đối với một làng nghề điển hình là: số hộ chuyên làm một hoặc nhiều nghề thủ công chiếm từ 40-50%, thu nhập từ nghề thủ công chiếm trên 50%, giá trị sản lượng của nghề chiếm trên 50% tổng giá trị sản lượng của làng [4,tr14]. Như vậy, chúng ta có thể thấy nổi bật nên một số đặc điểm chung của các làng nghề ở nước ta: Sự ra đời, tồn tại và phát triển của làng nghề truyền thống luôn gắn liền với làng nghề nông thôn.

Các làng nghề truyền thống ra đời cách đây nhiều thế hệ và mang tính chất “cha truyền con nối”. Các làng nghề thường gắn liền với nông nghiệp, vốn đầu tư thấp và nguồn thu nhập chính là từ các nghề thủ công nghiệp. Các nghệ nhân hoặc thợ thủ công sản xuất bằng tay hoặc sử dụng các công cụ thô sơ. Bên cạnh đó, một số sản phẩm của các làng nghề mang tính nghệ thuật cao mang tính đặc trưng của làng nghề, đó là sự kết tinh văn hóa lâu đời của cha ông.

Theo các luận cứ nêu trên, khóa luận này cũng xin đưa ra một ý hiểu về làng nghề như sau: “Khi một làng nào đó ở nông thôn có một hay một số nghề thủ công được tách khỏi nông nghiệp, sản xuất kinh doanh độc lập và mang lại nguồn thu chính cho người dân thì đó là làng nghề”. Như vậy, hầu hết các làng nghề đều bắt đầu từ làng nông nghiệp. Dựa trên nền tảng nông nghiệp, một số nghề thủ công đã ra đời và dần chiếm vị trí 12 quan trọng trong sự phát triển kinh tế của làng. Làng nghề Việt Nam mang tính tập tục truyền thống, đặc sắc, có tính kinh tế bền vững, mang đến nhu cầu việc làm tại chỗ và những lợi ích thiết thực cho các cộng đồng cư dân nhỏ lẻ trên mọi miền đất nước (chủ yếu ở các vùng ngoại vi thành phố và nông thôn Việt Nam), đồng thời góp phần vào sự nghiệp phát triển chung của toàn xã hội.

Các làng nghề thủ công, làng nghề truyền thống, hay làng nghề cổ truyền… có mặt khắp nơi trên đất nước Việt Nam, và thường được gọi chung là Làng nghề. Thế nhưng, trải qua nhiều bước phát triển, có thể thấy cho đến nay, làng nghề không còn bó hẹp trong khuôn khổ công nghệ thủ công, tuy thủ công vẫn là chính, mà một số công đoạn đã được cơ khí hóa hoặc bán cơ khí hóa và trong các làng nghề, không chỉ có các cơ sở sản xuất hàng thủ công, mà đã có những có sở dịch vụ và ngành nghề phục vụ cho sản xuất, như các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ phân phối hàng hóa, cung ứng đầu vào và đầu ra cho sản phẩm làng nghề. Khái niệm du lịch làng nghề Du lịch làng nghề là một hoạt động kinh doanh tại các làng nghề có lợi ích về nhiều mặt: Nâng cao hiểu biết của khách du lịch về lịch sử hình thành và phát triển của làng nghề góp phần tăng thêm tình yêu quê hương đất nước; mang lại lợi ích kinh tế cho xã hội. Có một cách hiểu thông thường về “du lịch làng nghề”, đó là một loại hình du lịch được phân loại theo môi trường tài nguyên.

Theo tiến sĩ Phạm Quốc Sử thì “Du lịch làng nghề là một loại hình du lịch sinh thái nhân văn được tiến hành tại các làng nghề tiêu biểu, mà ở đó còn lưu giữ tương đối nguyên vẹn những di sản văn hóa làng xã truyền thống (di tích lịch sử văn hóa, phong tục, lễ hội,…), đặc biệt là truyền thống công nghệ cổ, thông qua những nghệ nhân tài giỏi. Đến với mỗi làng nghề, du khách sẽ được khám phá và thẩm nhận những giá trị văn hóa vừa đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc, 13 vừa độc đáo, mang tính đặc thù địa phương. Ngoài sự chứng kiến tận mắt những thao tác công nghệ do thợ thủ công thực hiện, du khách có thể được tìm hiểu sâu thêm về truyền thống công nghệ ở các nghệ nhân, có thể mua đồ lưu niệm là những sản phẩm công nghệ với giá cả phải chăng, có thể tìm kiếm cơ hội đầu tư, hợp tác kinh doanh (nếu là du khách thương gia), đồng thời đó cũng là dịp du khách lấy lại sự cân bằng về tinh thần sau những bức xúc, căng thẳng do nếp sống công nghiệp và cuộc sống đô thị gây ra. Thông qua chuyến viếng thăm làng nghề, du khách sẽ thu lượm được nhiều nhất những giá trị văn hóa Việt Nam truyền thống (bởi tính điển hình của làng nghề), và có thể hiểu sâu sắc hơn đất nước và con người Việt Nam.

Theo như khái niệm trên, du lịch làng nghề không những mang lại nguồn thu nhập lớn cho người thợ thủ công trong các làng nghề truyền thống mà đặc biệt hơn nữa, du lịch làng nghề đã góp phần quảng bá văn hóa và con người Việt Nam. Du lịch làng nghề còn có thể hiểu: “Du lịch làng nghề là loại hình du lịch văn hoá tổng hợp đưa du khách tới tham quan, thẩm nhận các giá trị văn hoá và mua sắm những hàng hoá đặc trưng của các làng nghề truyền thống trên khắp miền đất nước”. Bên cạnh khái niệm hoàn thiện và đầy đủ như đã nêu trên, có thể hiểu: “Du lịch làng nghề là loại hình du lịch diễn ra tại các làng nghề còn đang hoạt động sản xuất các sản phẩm truyền thống nhằm mục tiêu tìm hiểu, chiêm ngưỡng, thưởng thức về làng nghề, lịch sử phát triển của làng nghề và quá trình sản xuất sản phẩm truyền thống. Làng nghề và du lịch làng nghề ở Việt Nam 1.

Khái quát về làng nghề Việt Nam Cũng như nhiều quốc gia khác, Việt Nam có nhiều ngành nghề truyền thống: Gốm sứ, mộc nề, mây tre đan, dệt… những ngành nghề này được phát 14 triển thành làng nghề, xã nghề ở nhiều vùng nông thôn trên toàn quốc. Trong những giai đoạn lịch sử khác nhau làng nghề có sự phát triển không giống nhau do tác động tổng hợp của các nhân tố kinh tế xă hội, tự nhiên. Theo như thống kê, hiện nay nước ta có hơn 2.000 làng nghề thủ công thuộc 11 nhóm nghề chính như: sơn mài, gốm sứ, thêu ren, mây tre đan, cói, dệt, giấy, tranh dân gian, gỗ, đá. trải dài từ Bắc vào Nam.

Nó thể hiện rõ bản sắc cũng như đặc trưng diện mạo nông thôn và nhiều đô thị Việt Nam. Những cái nôi của làng nghề là Hà Nội, Hà Tây, Bắc Ninh, Hưng Yên, Thái Bình, Thừa Thiên - Huế, Đà Nẵng, Đồng Nai, BếnTre.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ