Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Một số yếu tố xã hội tác động đến việc bảo tồn các giá trị truyền thống của quan họ Bắc Ninh" của nghiên cứu sinh Chu Thị Huyền Yến được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Xã hội học (mã số 62 31 03 01), bảo vệ năm 2017, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đinh Thị Vân Chi và TS. Mai Thị Kim Thanh.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tác giả xác định tính cấp thiết của đề tài từ hai phương diện. Về thực tiễn, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế đã và đang tác động mạnh đến tỉnh Bắc Ninh, khiến các giá trị văn hóa truyền thống nói chung và quan họ nói riêng có nguy cơ mai một và biến dạng. Quan họ Bắc Ninh đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, nhưng công tác bảo tồn vẫn đối mặt với nhiều khó khăn về tài chính, nhân lực chuyên môn, cách thức bảo tồn và quan điểm về bảo lưu nguyên trạng cảnh quan tự nhiên. Tác giả dẫn chiếu Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 9/6/2014 và Luật Di sản văn hóa như khung chính sách khẳng định tầm quan trọng của vấn đề. Về học thuật, các công trình trước chủ yếu tiếp cận từ nhân học và văn hóa học, thiếu cơ sở lý thuyết xã hội học hệ thống và dữ liệu thực nghiệm, dẫn đến các lập luận còn tản mạn và thiếu tính sát thực.

Mục tiêu và câu hỏi/giả thuyết nghiên cứu

Mục tiêu gồm ba hướng: (1) tìm hiểu thực trạng hoạt động bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống quan họ Bắc Ninh; (2) phân tích các nhân tố xã hội tác động đến hoạt động đó; (3) đề xuất giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả bảo tồn.

Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu được đánh số rõ trong văn bản:

  • Câu hỏi 1: Hoạt động bảo tồn giá trị truyền thống quan họ Bắc Ninh diễn ra như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Các yếu tố nào tác động đến hoạt động bảo tồn giá trị truyền thống quan họ Bắc Ninh?
  • Câu hỏi 3: Cần làm gì để nâng cao hiệu quả hoạt động bảo tồn các giá trị truyền thống của quan họ Bắc Ninh?

Hai giả thuyết nghiên cứu được xác lập:

  • Giả thuyết 1: Hoạt động bảo tồn được thể hiện qua mục đích, nội dung và cách thức bảo tồn; cộng đồng có sự nhất quán trong nhận thức và hành vi về mục đích bảo tồn; nội dung bảo tồn hướng đến cảnh quan tự nhiên và âm nhạc; cách thức bảo tồn được thực hiện đa dạng.
  • Giả thuyết 2: Các yếu tố thuộc về cá nhân và yếu tố thuộc về cấu trúc đều tác động đến hoạt động bảo tồn, với mức độ khác nhau; yếu tố tác động mạnh nhất là các hoạt động trong nhà trường và trong gia đình.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là thực trạng bảo tồn các giá trị truyền thống của quan họ Bắc Ninh và một số yếu tố xã hội tác động đến việc bảo tồn đó. Khách thể nghiên cứu là người dân địa phương, nghệ nhân hát quan họ và cán bộ làm công tác văn hóa – xã hội, cán bộ lãnh đạo cấp cơ sở tại địa bàn khảo sát.

  • Phạm vi không gian: Làng Vân Khám, xã Hiên Vân, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh — một làng cổ thuần nông còn lưu giữ nhiều không gian sinh hoạt văn hóa truyền thống, nổi bật là đình làng Vân Khám.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2012 đến năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả hệ thống tài liệu theo năm hướng nghiên cứu chính.

Nghiên cứu về mục đích bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống

Gregory J. Ashworth ghi nhận quan điểm bảo tồn được hình thành từ những năm 1850, nhấn mạnh sự cần thiết giữ lại sản phẩm quá khứ để tránh biến dạng di sản qua các thế hệ. John Kleinen trong Đối mặt với tương lai, hồi sinh quá khứ: một nghiên cứu về sự biến đổi xã hội ở một làng Bắc Việt Nam (2007), bằng phương pháp điền dã dân tộc học, cho thấy giá trị văn hóa truyền thống được bảo tồn như một cơ chế ứng phó của cộng đồng trước toàn cầu hóa. Hà Chí Cường (2011) trong nghiên cứu về Quản lý các hình thức sinh hoạt quan họ ở Bắc Ninh trong đời sống xã hội hiện đại chỉ ra những khó khăn, thách thức mới trong xã hội đang toàn cầu hóa. Oscar Salemink (2007) trong Bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể ở Việt Nam đưa vào khái niệm "tạo dựng nên truyền thống" (construction of tradition), lập luận rằng văn hóa được liên tục tái tạo trong hoàn cảnh luôn thay đổi. Rober Holton (2000) bàn về kết quả của dòng chảy giao thoa văn hóa toàn cầu đối với quan điểm bảo tồn. Ronald Inghart và Waye E. Baker (2000) khẳng định công nghiệp hóa dẫn đến biến đổi văn hóa, song các giá trị truyền thống vẫn có ảnh hưởng lâu dài bất chấp biến đổi kinh tế và chính trị. Trần Quốc Vượng (2010), Trần Lâm Biền – Trịnh Sinh (2010), Trần Đình Hượu và Phan Ngọc (1995) cung cấp đánh giá sâu về giá trị lịch sử, tư tưởng, xã hội và mỹ thuật của di sản văn hóa dân tộc. Nguyễn Chí Bền (2010) nhấn mạnh tôn trọng tính nguyên gốc của giá trị văn hóa khi nghiên cứu về Bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa vật thể Thăng Long – Hà Nội. Vương Toàn (2011) cảnh báo nguy cơ đồng hóa văn hóa và nhấn mạnh vai trò của chủ thể trong bảo tồn. Nguyễn Thị Phương Châm (2009) trong Biến đổi văn hóa ở làng quê hiện nay lưu ý không thể bảo tồn theo kiểu "đóng cứng" mà phải bảo tồn trong sự vận động của xã hội.

Nghiên cứu về vai trò của cộng đồng

Ngô Đức Thịnh (2007) trong Về các hiện tượng văn hóa phi vật thể phát hiện nghịch lý khi nhiều hiện tượng văn hóa phi vật thể trở nên "xa lạ" với nhân dân dù do chính họ sáng tạo ra. Đỗ Thị Thủy (2004) trong Hội Lim truyền thống và hiện đại nhấn mạnh vai trò làng xã trong tổ chức lễ hội. Lương Hồng Quang cho rằng di sản chỉ sống được khi cộng đồng muốn, và cần sự kết hợp giữa cộng đồng — là chủ thể quyết định — nhà nghiên cứu và nhà quản lý. Lưu Trần Tiêu (2007) nhận định đối tượng bảo tồn chính là con người, nghệ nhân, nghệ sĩ dân gian. Nguyễn Xuân Kính (2007) mô tả nghệ nhân như những người có năng khiếu, lòng say mê, lương tâm nghề nghiệp, được cộng đồng tín nhiệm. Trần Thị Minh Duyên chỉ ra thực trạng thương mại hóa văn hóa phi vật thể và sự xuất hiện của những nhóm hát rong tự phát làm hạn chế không gian nghệ thuật.

Nghiên cứu về vai trò của gia đình

Ngô Đức Thịnh (2007) khẳng định gia đình là nơi chuyển giao giá trị di sản văn hóa, duy trì "nguồn gen" di truyền văn hóa. Võ Quang Trọng trong Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể ở Thăng Long, Hà Nội coi gia đình là môi trường cơ bản để duy trì giá trị văn hóa.

Nghiên cứu về tác động của yếu tố kinh tế

Nguyễn Quốc Hùng đề cập phối kết hợp nhiều nguồn lực, khuyến khích cộng đồng tham gia bảo tồn để đảm bảo tính bền vững. Trịnh Ngọc Chung (2009) phân tích tính biện chứng giữa di sản văn hóa và hoạt động du lịch. Xu Honggang (2001) phân tích tác động của phát triển du lịch đối với bảo tồn văn hóa theo cả hai chiều tích cực và tiêu cực.

Nghiên cứu về đào tạo và nghiên cứu khoa học

Phạm Lê Hòa đề cao tầm quan trọng của tranh luận khoa học nghiêm túc về giá trị âm nhạc truyền thống. Nguyễn Chí Bền nhấn mạnh giáo dục về di sản văn hóa cho cộng đồng. Benedict Anderson và Arjun Appadurai nêu bật vai trò của truyền thông và kỹ thuật thông tin hiện đại trong việc phục hồi ý thức về bản sắc văn hóa.

Khoảng trống luận án giải quyết

Tác giả xác định ba khoảng trống chính: (1) các nghiên cứu trước tiếp cận từ nhân học và văn hóa học, thiếu cơ sở lý thuyết xã hội học và dữ liệu thực nghiệm; (2) vai trò của cộng đồng làng xã được khẳng định nhưng chưa được phân tích dưới góc độ xã hội học về tính chia sẻ, liên kết; (3) đặc điểm nhân khẩu xã hội của cá nhân và quá trình xã hội hóa trong gia đình ảnh hưởng đến bảo tồn như thế nào vẫn chưa được làm rõ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các khái niệm công cụ

Luận án xây dựng hệ khái niệm làm việc gồm: giá trị (theo J. Sxepanski và C. Kluckhohn), giá trị truyền thống (theo Trần Văn Giàu — những điều tốt cơ bản, phổ biến, có tác dụng tích cực cho đạo đức và hành động của một dân tộc), giá trị truyền thống của quan họ Bắc Ninh (thể hiện qua âm nhạc, trang phục, giá trị đoàn kết xã hội, giá trị kinh tế và giá trị nhân văn, đạo đức), bảo tồn giá trị truyền thống dân ca quan họ (theo Công ước UNESCO và từ điển tiếng Việt của Hoàng Phê), và yếu tố xã hội (bao gồm nhân tố thuộc về cá nhân và nhân tố thuộc về thiết chế xã hội).

Các lý thuyết tiếp cận

Luận án sử dụng ba khung lý thuyết chính:

  • Lý thuyết cấu trúc chức năng: Khởi từ Émile Durkheim, được phát triển bởi Bronislaw Malinowski, Alfred Reginald Radcliffe-Brown và Talcott Parsons. Malinowski nhấn mạnh mỗi yếu tố văn hóa đều thực hiện chức năng của nó trong chỉnh thể; Radcliffe-Brown đề cao tính cố kết tập thể qua âm nhạc, quan hệ họ hàng và nghi lễ; Parsons chỉ ra sự phụ thuộc giữa các chức năng tạo nên sự cân bằng. Fernand Braudel bổ sung tính chất địa vực của văn hóa truyền thống.

  • Lý thuyết nghiên cứu văn hóa của M. (Herskovits): Nhấn mạnh khía cạnh năng động của văn hóa và nguyên tắc sàng lọc, tuyển chọn. Harry Spaling cho rằng mọi tiếp xúc văn hóa đều dẫn đến biến đổi và cần xác định nguyên tắc: đa dạng văn hóa, biến đổi văn hóa, tính tổng thể, chủ quyền văn hóa và tính tương đối văn hóa.

  • Lý thuyết biến đổi, tiếp biến văn hóa trong hiện đại hóa: Quy luật biến đổi văn hóa được xác định theo chuỗi: truyền thống – tiếp biến (acculturation) – đổi mới (innovation) – quay về truyền thống, trong đó tiếp biến đóng vai trò quan trọng hàng đầu.

Khung phân tích

Biến số độc lập gồm: (1) các yếu tố thuộc về cá nhân — sở thích, giới tính, trình độ học vấn, độ tuổi, mức sống, nghề nghiệp; (2) các yếu tố thuộc về thiết chế xã hội — gia đình, nhà trường, chính quyền, cộng đồng, truyền thông đại chúng. Biến số phụ thuộc là hoạt động bảo tồn. Bối cảnh bao trùm được xác định là quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và toàn cầu hóa.

Quan điểm về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể

Luận án tham chiếu cả quan điểm quốc tế (Công ước UNESCO về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể) và quan điểm Việt Nam (Luật Di sản văn hóa, Nghị quyết 33-NQ/TW).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp:

  • Phương pháp định lượng: Điều tra bảng hỏi với khách thể là người dân tại làng Vân Khám; kết quả được tổng hợp qua điểm trung bình (Mean), bảng tương quan và mô hình hồi quy tuyến tính bội (Bảng 4.5 trong văn bản).
  • Phương pháp định tính: Phỏng vấn sâu với nghệ nhân hát quan họ, cán bộ văn hóa và lãnh đạo cấp cơ sở; phân tích tài liệu thứ cấp (báo cáo khoa học, sách, bài viết, luận văn trong và ngoài nước).
  • Địa bàn nghiên cứu: Làng Vân Khám, xã Hiên Vân, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống các công trình trong và ngoài nước theo năm nhóm chủ đề: (1) mục đích bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống; (2) vai trò của cộng đồng; (3) vai trò của gia đình; (4) tác động của yếu tố kinh tế; (5) hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học. Tác giả rút ra kết luận rằng phần lớn công trình tiếp cận từ nhân học và văn hóa học, thiếu dữ liệu thực nghiệm và cơ sở lý thuyết xã hội học hệ thống, từ đó xác định ba khoảng trống cần bổ sung trong luận án.

Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Chương này làm rõ các khái niệm công cụ, ba lý thuyết tiếp cận (cấu trúc chức năng, nghiên cứu văn hóa và tiếp biến văn hóa), các quan điểm quốc tế và Việt Nam về bảo tồn di sản phi vật thể, vài nét về địa bàn nghiên cứu làng Vân Khám, và thiết kế phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Chương cũng trình bày khung phân tích với cấu trúc biến số độc lập – phụ thuộc.

Chương 3: Hoạt động bảo tồn giá trị truyền thống quan họ Bắc Ninh

Chương trình bày vài nét lịch sử về quan họ Bắc Ninh và hệ thống giá trị truyền thống của loại hình dân ca này, bao gồm: âm nhạc hát đối đáp giữa liền anh và liền chị, lề lối hát với nhịp độ chậm, các kỹ thuật vang – nền – nảy – ngắt – rớt, trang phục "mớ ba mớ bảy" của liền chị, áo dài năm thân của liền anh. Thực trạng bảo tồn được phân tích theo ba chiều:

  • Mục đích bảo tồn: Đánh giá của người dân về ý nghĩa của việc bảo tồn giá trị quan họ (Biểu đồ 3.1).
  • Nội dung bảo tồn: Quan điểm của người dân về tổ chức các hoạt động hát và các hình thức hát (Biểu đồ 3.2); đánh giá về các giá trị quan họ cần bảo tồn (Biểu đồ 3.3).
  • Cách thức bảo tồn: Mức độ thực hiện hoạt động bảo tồn thông qua sưu tầm xuất bản (Bảng 3.1); điểm trung bình về mức độ thực hiện hoạt động dạy hát tự phát (Bảng 3.2); mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu xã hội với hoạt động tổ chức các lớp dạy hát do nghệ nhân truyền dạy tự phát (Bảng 3.3).

Chương 4: Các yếu tố cơ bản tác động đến hoạt động bảo tồn và một số giải pháp nâng cao hiệu quả

Đây là chương trọng tâm của luận án, phân tích ảnh hưởng của ba nhóm bối cảnh vĩ mô và năm nhóm yếu tố cụ thể:

Bối cảnh vĩ mô:

  • Ảnh hưởng của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đến bảo tồn.
  • Ảnh hưởng của kinh tế thị trường và biến đổi văn hóa – xã hội.
  • Ảnh hưởng của sự thay đổi không gian và cảnh quan sinh hoạt văn hóa.

Yếu tố thuộc về cá nhân: Mối liên hệ giữa đặc điểm nhân khẩu xã hội của người trả lời với thực hiện bảo tồn giá trị văn hóa quan họ được phân tích qua Bảng 4.1.

Yếu tố thuộc về thiết chế xã hội:

Thiết chế Công cụ đo lường
Chính quyền địa phương Hoạt động của chính quyền trong bảo tồn (mean) — Bảng 4.2
Gia đình Mức độ thực hiện hoạt động bảo tồn trong gia đình (mean) — Bảng 4.3
Nhà trường Mức độ thực hiện các hoạt động bảo tồn quan họ trong nhà trường (mean) — Bảng 4.4
Truyền thông đại chúng Điểm trung bình về mức độ truyền thông giá trị quan họ — Biểu đồ 4.1

Phân tích mức độ tác động: Mô hình hồi quy tuyến tính bội (Bảng 4.5) được sử dụng để xác định và so sánh mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hoạt động bảo tồn, phù hợp với giả thuyết 2 về vai trò nổi trội của nhà trường và gia đình. Phần cuối chương đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả bảo tồn.


Kết quả và những đóng góp mới

Ý nghĩa lý luận (theo văn bản)

  • Thứ nhất, luận án vận dụng các nguyên lý của lý thuyết cơ cấu chức năng, lý thuyết nghiên cứu văn hóa và quan điểm tiếp biến văn hóa, kiểm nghiệm tính đúng đắn của các lý thuyết này trong nghiên cứu tác động của yếu tố xã hội đối với bảo tồn văn hóa tại địa bàn khảo sát.
  • Thứ hai, luận án vận dụng và góp phần phát triển thêm một số khái niệm xã hội học, xã hội học văn hóa như văn hóa, biến đổi văn hóa, giá trị văn hóa, bảo tồn văn hóa.
  • Thứ ba, luận án góp phần bổ sung nhận thức đối với các vấn đề xã hội học văn hóa, đặc biệt là vấn đề bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Ý nghĩa thực tiễn (theo văn bản)

  • Thứ nhất, cung cấp bằng chứng lý thuyết và thực nghiệm cho việc xây dựng giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động bảo tồn giá trị văn hóa phi vật thể.
  • Thứ hai, kết quả tạo cơ sở gắn kết giữa các thiết chế xã hội (gia đình, nhà trường, cộng đồng) nhằm thực thi thống nhất và hiệu quả hoạt động bảo tồn di sản quan họ.
  • Thứ ba, các khuyến nghị và giải pháp có thể áp dụng vào thực tiễn tại địa bàn khảo sát và những nơi có hoàn cảnh tương tự.

Các giải pháp đề xuất

Luận án đề xuất nhóm giải pháp gắn với từng thiết chế: tăng cường vai trò điều phối của chính quyền địa phương; phát huy truyền dạy trong gia đình không phụ thuộc vào lớp học chính thức; đưa nội dung quan họ vào chương trình nhà trường; tăng cường truyền thông trên phương tiện thông tin đại chúng; xây dựng cơ chế khen thưởng và công nhận nghệ nhân; phát huy xã hội hóa nguồn kinh phí; kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch văn hóa.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nêu một hạn chế chính: phạm vi khảo sát chỉ giới hạn tại một làng Vân Khám, nên kết quả thu được chưa có tính đại diện cao cho toàn bộ vùng quan họ Bắc Ninh. Tác giả xác nhận đây là điều sẽ được khắc phục trong các hướng nghiên cứu tiếp theo. Do phạm vi nghiên cứu là một trường hợp điển hình, các kết luận về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố cần được kiểm chứng ở phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều làng quan họ gốc khác trong vùng Kinh Bắc.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành xã hội học, xã hội học văn hóa, nhân học: phần cơ sở lý thuyết (Chương 2) với việc vận dụng lý thuyết cấu trúc chức năng của Malinowski, Radcliffe-Brown, Parsons và lý thuyết tiếp biến văn hóa vào phân tích di sản phi vật thể là tài liệu có thể tham chiếu trong giảng dạy và nghiên cứu.
  • Nhà quản lý văn hóa và người làm chính sách cấp địa phương: phần phân tích yếu tố thiết chế xã hội (Chương 4) và nhóm giải pháp cung cấp dữ liệu thực nghiệm về mức độ tác động của từng thiết chế — chính quyền, gia đình, nhà trường, truyền thông — có thể hỗ trợ xây dựng chính sách bảo tồn di sản phi vật thể.
  • Nhà nghiên cứu quan họ Bắc Ninh và di sản văn hóa phi vật thể: phần mô tả thực trạng bảo tồn và phân tích bối cảnh công nghiệp hóa (Chương 3 và đầu Chương 4) cung cấp dữ liệu điền dã về làng Vân Khám trong giai đoạn 2012–2017.
  • Cán bộ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bắc Ninh và các địa phương có di sản phi vật thể tương tự: có thể tham khảo nhóm giải pháp và khuyến nghị trong phần cuối Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định những giá trị truyền thống nào của quan họ Bắc Ninh cần bảo tồn?

Theo văn bản, các giá trị truyền thống của quan họ bao gồm: âm nhạc hát đối đáp giữa liền anh và liền chị với lề lối chặt chẽ (nhịp độ chậm, các kỹ thuật vang – nền – nảy – ngắt – rớt); trang phục "mớ ba mớ bảy" của liền chị và áo dài năm thân của liền anh; giá trị đoàn kết xã hội, giá trị nhân văn đạo đức, triết lý nhân sinh về tình nghĩa, hòa hợp và đề cao tài năng sáng tạo nghệ thuật; và giá trị kinh tế. Tất cả tạo nên di sản văn hóa tiêu biểu của nền văn hiến Kinh Bắc.

2. Giả thuyết 2 của luận án cho rằng nhà trường và gia đình là yếu tố tác động mạnh nhất — cơ sở nào để kiểm định giả thuyết này?

Luận án sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính bội (Bảng 4.5 trong văn bản) để phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố xã hội đến hoạt động bảo tồn. Các biến về hoạt động trong nhà trường (Bảng 4.4, điểm trung bình) và hoạt động trong gia đình (Bảng 4.3, điểm trung bình) được đưa vào mô hình cùng với các biến về chính quyền, truyền thông và đặc điểm nhân khẩu xã hội.

3. Tại sao luận án chỉ khảo sát tại làng Vân Khám mà không khảo sát nhiều làng quan họ khác?

Tác giả lựa chọn làng Vân Khám, xã Hiên Vân, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh vì đây vẫn cơ bản là làng thuần nông, còn lưu giữ nhiều không gian sinh hoạt văn hóa truyền thống có giá trị, đặc biệt là đình làng Vân Khám — trung tâm sinh hoạt văn hóa tâm linh của cộng đồng — và là địa điểm diễn ra các hình thức diễn xướng văn hóa dân gian. Tuy nhiên, tác giả tự thừa nhận đây là hạn chế khiến kết quả chưa có tính đại diện cao.

4. Luận án phân biệt như thế nào giữa "bảo tồn nguyên dạng" và "phát huy" trong bối cảnh quan họ hiện nay?

Căn cứ vào tổng quan tài liệu trong Chương 1, tác giả dẫn lại quan điểm của Từ Thị Loan về hai khuynh hướng cực đoan: thiên về bảo tồn "giữ nguyên hiện trạng" và thiên về phát huy dẫn đến cải biên, hiện đại hóa quá mức. Luận án theo hướng dung hòa giữa hai khuynh hướng, đồng thời tham chiếu khái niệm bảo tồn của UNESCO, bao gồm nhận diện, tư liệu hóa, bảo vệ, củng cố, truyền dạy và làm sống lại các phương diện khác nhau của di sản.

5. Vai trò của truyền thông đại chúng đối với bảo tồn quan họ được đo lường như thế nào trong luận án?

Vai trò của truyền thông đại chúng (TTĐC) được đo lường qua điểm trung bình về mức độ truyền thông giá trị quan họ, thể hiện tại Biểu đồ 4.1 trong văn bản. Bên cạnh đó, yếu tố truyền thông được đưa vào mô hình hồi quy tuyến tính bội cùng với các biến thiết chế khác để so sánh mức độ tác động tương đối đến hoạt động bảo tồn.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Chu Thị Huyền Yến tiếp cận vấn đề bảo tồn dân ca quan họ Bắc Ninh từ góc độ xã hội học, khác biệt so với phần lớn công trình trước vốn nghiêng về nhân học và văn hóa học. Bằng cách kết hợp phương pháp định lượng (điều tra bảng hỏi, hồi quy tuyến tính bội) và định tính (phỏng vấn sâu, phân tích tài liệu) tại làng Vân Khám giai đoạn 2012–2017, luận án mô tả thực trạng bảo tồn theo ba chiều mục đích – nội dung – cách thức, đồng thời phân tích mức độ tác động của hai nhóm yếu tố xã hội: nhân tố thuộc về cá nhân và nhân tố thuộc về thiết chế (gia đình, nhà trường, chính quyền, truyền thông). Luận án đề xuất nhóm giải pháp gắn kết giữa các thiết chế nhằm nâng cao hiệu quả bảo tồn, đồng thời tự nhận hạn chế về phạm vi một làng khảo sát và xác định hướng mở rộng cho nghiên cứu tiếp theo.