Toàn văn Luận văn Thạc sĩ: Bảo lưu quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam

Toàn văn luận văn Thạc sĩ phân tích quy định về bảo lưu quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam, thực tiễn áp dụng, các vướng mắc và kiến nghị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về bảo lưu quyền sở hữu theo pháp luật Việt Nam

Bảo lưu quyền sở hữu (BLQSH) là một chế định quan trọng được ghi nhận chính thức trong Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), đóng vai trò như một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ đặc thù. Về bản chất, đây là sự thỏa thuận trong một hợp đồng mua bán tài sản, cho phép bên bán giữ lại quyền sở hữu tài sản cho đến khi bên mua hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thanh toán, mặc dù tài sản đã được giao cho bên mua chiếm hữu, sử dụng. Quy định này tạo ra một hành lang pháp lý an toàn, cân bằng lợi ích giữa các bên: bên bán giảm thiểu rủi ro pháp lý khi bán hàng trả chậm, trả dần; bên mua có cơ hội tiếp cận và khai thác tài sản ngay cả khi chưa đủ khả năng tài chính. Trước đây, BLQSH chỉ được đề cập gián tiếp trong hợp đồng mua trả chậm, trả dần tại BLDS 2005. Việc BLDS 2015 nâng cấp BLQSH thành một biện pháp bảo đảm độc lập đã khẳng định rõ ràng hơn bản chất bảo đảm của nó, chuyển quan hệ giữa các bên từ tính chất đối nhân (yêu cầu thanh toán) sang tính chất đối vật (quyền đòi lại tài sản). Điều này không chỉ phù hợp với thông lệ quốc tế mà còn đáp ứng nhu cầu thực tiễn của các giao dịch thương mại hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng năng động. Việc hiểu rõ cơ chế vận hành, đặc điểm và vai trò của BLQSH là nền tảng cốt lõi để áp dụng hiệu quả, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và phòng ngừa tranh chấp phát sinh trong các giao dịch bảo đảm.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của bảo lưu quyền sở hữu

Theo quy định tại Điều 331 Bộ luật Dân sự 2015, bảo lưu quyền sở hữu là việc bên bán giữ lại quyền sở hữu đối với tài sản đã bán cho đến khi bên mua thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán. Đây là một giao dịch phụ, luôn đi kèm với một hợp đồng chính là hợp đồng mua bán tài sản theo phương thức trả chậm hoặc trả dần. Bản chất pháp lý của nó là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, khác biệt với các biện pháp khác ở chỗ tài sản bảo đảm (chính là tài sản mua bán) chưa thuộc sở hữu của bên bảo đảm (bên mua). Thay vào đó, quyền sở hữu tài sản được bên bán nắm giữ như một công cụ để bảo đảm việc thanh toán. Điều này tạo ra một cơ chế bảo vệ mạnh mẽ cho bên bán, cho phép họ có quyền truy đòi và lấy lại tài sản nếu bên mua vi phạm nghĩa vụ.

1.2. So sánh bảo lưu quyền sở hữu với cầm giữ và thế chấp tài sản

So với cầm giữ tài sản, bảo lưu quyền sở hữu phát sinh từ sự thỏa thuận, trong khi cầm giữ phát sinh theo luật định khi bên có nghĩa vụ không thanh toán chi phí liên quan đến tài sản. Điểm chung là cả hai đều tác động vào quyền định đoạt tài sản trong hợp đồng song vụ. Đối với thế chấp, đặc biệt là thế chấp tài sản hình thành từ vốn vay, BLQSH có nét tương đồng khi bên mua được sử dụng tài sản để tạo ra nguồn thu trả nợ. Tuy nhiên, trong thế chấp, quyền sở hữu đã được chuyển giao cho bên mua và bên nhận bảo đảm là một bên thứ ba (thường là tổ chức tín dụng), còn trong BLQSH, chính bên bán là người nhận bảo đảm và là người nắm giữ quyền sở hữu tài sản cho đến khi nghĩa vụ được hoàn thành.

II. Rủi ro và thách thức khi áp dụng bảo lưu quyền sở hữu

Mặc dù là một chế định tiến bộ, việc áp dụng bảo lưu quyền sở hữu tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và rủi ro pháp lý đáng kể. Hạn chế lớn nhất đến từ chính các quy định của pháp luật dân sự Việt Nam còn khá sơ sài, cô đọng trong bốn điều luật của BLDS 2015, chưa thể bao quát hết các tình huống phức tạp phát sinh trên thực tế. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán và tạo ra những khoảng trống pháp lý. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Nếu không có cơ chế đăng ký bảo lưu quyền sở hữu rõ ràng và bắt buộc, người thứ ba ngay tình (như người mua lại tài sản từ bên mua, hoặc chủ nợ khác) sẽ không thể biết được tình trạng pháp lý thực sự của tài sản, dẫn đến nguy cơ tranh chấp quyền sở hữu. Hơn nữa, quyền đòi lại tài sản của bên bán khi bên mua vi phạm nghĩa vụ thanh toán được quy định chưa thực sự bảo vệ bên bán. Việc phải hoàn trả tiền đã nhận sau khi trừ hao mòn không bù đắp được các chi phí cơ hội và tổn thất khác. Những bất cập này làm giảm tính hấp dẫn của BLQSH, khiến các doanh nghiệp và cá nhân còn e ngại khi lựa chọn biện pháp này trong các giao dịch bảo đảm.

2.1. Quy định pháp luật còn bất cập và thiếu sự chi tiết

Các quy định từ Điều 331 đến 334 của Bộ luật Dân sự 2015 chỉ mang tính nguyên tắc chung. Pháp luật chưa có hướng dẫn chi tiết về cách xử lý tài sản khi nó không còn nguyên trạng (bị sáp nhập, chế biến), hoặc khi tài sản là vật tiêu hao. Ví dụ, nếu nguyên liệu được bán có BLQSH và được dùng để sản xuất ra thành phẩm, quyền của bên bán đối với thành phẩm đó là không rõ ràng. Sự thiếu chi tiết này gây khó khăn cho thực tiễn xét xử khi có tranh chấp, khiến các bên không lường trước được hậu quả pháp lý, làm tăng rủi ro pháp lý cho giao dịch.

2.2. Vấn đề hiệu lực đối kháng với người thứ ba chưa rõ ràng

Hiệu lực đối kháng với người thứ ba là yếu tố then chốt của một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Theo Khoản 3 Điều 331 BLDS 2015, hiệu lực này phát sinh từ thời điểm đăng ký. Tuy nhiên, việc đăng ký BLQSH lại không phải là thủ tục bắt buộc. Điều này tạo ra một nghịch lý: nếu không đăng ký, quyền của bên bán rất yếu thế trước các chủ nợ có bảo đảm khác hoặc người thứ ba ngay tình đã mua lại tài sản. Nếu bên mua mang tài sản đi thế chấp hoặc bán cho người khác, việc giải quyết tranh chấp sẽ vô cùng phức tạp, đặc biệt với động sản không đăng ký quyền sở hữu.

2.3. Quyền đòi lại tài sản của bên bán chưa đảm bảo lợi ích

Điều 332 BLDS 2015 quy định khi đòi lại tài sản, bên bán phải trả lại cho bên mua số tiền đã nhận sau khi trừ hao mòn. Quy định này chưa phản ánh đúng bản chất của việc xử lý tài sản bảo đảm. Lẽ ra, mục đích của việc đòi lại tài sản là để bù đắp cho nghĩa vụ thanh toán chưa được hoàn thành. Việc phải hoàn trả tiền làm cho mục đích kinh tế của bên bán không đạt được, thậm chí còn gây thiệt hại do chi phí cơ hội và sự sụt giảm giá trị thị trường của tài sản. Đây là một rào cản lớn khiến bên bán không mặn mà với việc áp dụng BLQSH.

III. Hướng dẫn quy định về bảo lưu quyền sở hữu trong BLDS 2015

Để áp dụng đúng đắn biện pháp bảo lưu quyền sở hữu, các bên tham gia hợp đồng mua bán tài sản cần nắm vững các quy định cốt lõi trong Bộ luật Dân sự 2015. Trước hết, thỏa thuận BLQSH bắt buộc phải được lập thành văn bản riêng hoặc được ghi nhận như một điều khoản trong hợp đồng mua bán. Đây là điều kiện về hình thức để thỏa thuận có hiệu lực. Về nội dung, các bên cần xác định rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Bên mua, mặc dù chưa có quyền sở hữu, nhưng được quyền sử dụng tài sản, hưởng hoa lợi, lợi tức phát sinh. Tuy nhiên, bên mua phải chịu trách nhiệm về rủi ro đối với tài sản trong thời gian bảo lưu và có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ, đúng hạn. Về phía bên bán, quyền quan trọng nhất là được đòi lại tài sản nếu bên mua vi phạm nghĩa vụ thanh toán. Thời điểm phát sinh hiệu lực của BLQSH là thời điểm giao kết, nhưng hiệu lực đối kháng với người thứ ba chỉ phát sinh khi được đăng ký. Biện pháp này sẽ chấm dứt khi bên mua hoàn thành nghĩa vụ thanh toán, khi bên bán nhận lại tài sản, hoặc theo thỏa thuận của các bên. Nắm rõ các quy định này là chìa khóa để xây dựng một thỏa thuận BLQSH chặt chẽ, giảm thiểu tranh chấp và bảo vệ quyền lợi các bên.

3.1. Căn cứ và hình thức xác lập thỏa thuận bảo lưu quyền sở hữu

Căn cứ pháp lý chính cho bảo lưu quyền sở hữu là sự thỏa thuận giữa các bên trong hợp đồng mua bán tài sản hoặc hợp đồng trao đổi tài sản. Khoản 2 Điều 331 BLDS 2015 yêu cầu thỏa thuận này phải được lập thành văn bản. Đây là quy định mang tính bắt buộc. Các bên có thể lập một hợp đồng bảo đảm riêng hoặc tích hợp điều khoản BLQSH trực tiếp vào hợp đồng mua bán chính. Hình thức văn bản giúp ghi nhận rõ ràng ý chí các bên, là bằng chứng pháp lý quan trọng khi xảy ra tranh chấp, đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho giao dịch.

3.2. Quyền và nghĩa vụ của bên bán và bên mua trong giao dịch

Bên mua có quyền sử dụng, khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. Tuy nhiên, bên mua phải chịu rủi ro về tài sản (trừ khi có thỏa thuận khác) và có nghĩa vụ cốt lõi là thực hiện nghĩa vụ thanh toán đúng hạn. Bên bán có quyền giữ lại quyền sở hữu tài sản, có quyền đòi lại tài sản nếu bên mua vi phạm và yêu cầu bồi thường nếu tài sản bị hư hỏng, mất mát. Mối quan hệ này cho thấy nghĩa vụ chủ yếu thuộc về bên mua, trong khi bên bán nắm giữ các quyền mang tính bảo đảm.

3.3. Thời điểm chuyển giao rủi ro và các trường hợp chấm dứt

Mặc dù quyền sở hữu tài sản chưa được chuyển giao, nhưng thời điểm chuyển giao rủi ro đối với tài sản lại gắn với thời điểm bên mua nhận tài sản, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác. BLQSH sẽ chấm dứt trong các trường hợp sau: (1) Bên mua hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ thanh toán; (2) Bên bán nhận lại tài sản do bên mua vi phạm; (3) Các bên thỏa thuận chấm dứt; (4) Tài sản bảo lưu không còn. Việc xác định đúng thời điểm chấm dứt có ý nghĩa quan trọng trong việc xác lập chuyển giao quyền sở hữu chính thức cho bên mua.

IV. Thực tiễn và tiềm năng áp dụng bảo lưu quyền sở hữu ở VN

Bảo lưu quyền sở hữu là một chế định còn khá mới mẻ trong pháp luật dân sự Việt Nam và chưa được áp dụng rộng rãi trong thực tiễn. Các trung tâm đăng ký giao dịch bảo đảm hầu như chưa ghi nhận trường hợp nào về đăng ký bảo lưu quyền sở hữu. Các hoạt động mua hàng trả góp phổ biến hiện nay thực chất là giao dịch vay tiêu dùng với bên thứ ba (công ty tài chính), không phải là BLQSH giữa người bán và người mua. Tuy nhiên, tiềm năng áp dụng của biện pháp này là rất lớn. Một lĩnh vực điển hình là các hợp đồng ký gửi nông sản ở Tây Nguyên và miền Tây, nơi nông dân giao hàng cho đại lý nhưng việc thanh toán diễn ra sau đó. Nếu áp dụng BLQSH, nông dân (bên bán) sẽ được bảo vệ tốt hơn, tránh được tình trạng mất trắng khi đại lý vỡ nợ. Trong các hợp đồng thương mại cung cấp nguyên vật liệu, hàng hóa luân chuyển, BLQSH cũng là công cụ hữu hiệu giúp nhà cung cấp cấp tín dụng cho đối tác mà vẫn đảm bảo được quyền lợi. Việc học hỏi kinh nghiệm từ pháp luật so sánh, như các điều khoản ROT (Retention of Title) tại Anh, sẽ mở ra hướng đi mới để BLQSH phát huy hiệu quả trong nền kinh tế Việt Nam.

4.1. Phân tích tình hình áp dụng và thực tiễn xét xử hiện nay

Trên thực tế, bảo lưu quyền sở hữu gần như chưa xuất hiện trong các giao dịch dân sự và thương mại tại Việt Nam. Nguyên nhân chính là do thói quen giao dịch, tâm lý e ngại các quy định mới và đặc biệt là sự thiếu hoàn thiện của khung pháp lý. Do đó, thực tiễn xét xử về các tranh chấp liên quan đến BLQSH cũng chưa được ghi nhận. Điều này trái ngược hoàn toàn với các nước theo hệ thống Thông luật như Anh, nơi các điều khoản BLQSH (ví dụ trong vụ án Romalpa) được áp dụng rất phổ biến và hiệu quả, giúp bảo vệ người bán một cách triệt để, thậm chí cho phép truy đòi cả số tiền thu được từ việc bán lại hàng hóa.

4.2. Tiềm năng trong hợp đồng ký gửi nông sản và thương mại

Tập quán ký gửi nông sản (cà phê, tiêu, mía) có bản chất rất gần với một hợp đồng mua bán tài sản trả chậm, nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro cho nông dân. Việc áp dụng BLQSH vào các giao dịch này sẽ cung cấp một cơ sở pháp lý vững chắc, cho phép người nông dân có quyền đòi lại tài sản nếu đại lý không thanh toán. Tương tự, trong các hợp đồng cung cấp hàng hóa cho nhà sản xuất hoặc nhà bán lẻ, BLQSH giúp bên bán tránh được vị thế chủ nợ không có bảo đảm trong trường hợp bên mua phá sản, đảm bảo quyền ưu tiên thu hồi tài sản.

4.3. Kinh nghiệm từ pháp luật so sánh và bài học cho Việt Nam

Pháp luật so sánh, đặc biệt là tại các quốc gia có nền kinh tế phát triển, cho thấy bảo lưu quyền sở hữu là một công cụ bảo đảm cực kỳ linh hoạt. Pháp luật của Anh và Đức không chỉ cho phép bảo lưu quyền sở hữu trên tài sản gốc mà còn mở rộng ra sản phẩm mới được tạo thành từ tài sản đó. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm này để hoàn thiện quy định, đặc biệt là về quyền của bên bán đối với các tài sản đã qua chế biến, sáp nhập, và xây dựng một cơ chế đăng ký giao dịch bảo đảm hiệu quả hơn để BLQSH thực sự phát huy giá trị.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo lưu quyền sở hữu

Để biện pháp bảo lưu quyền sở hữu thực sự đi vào cuộc sống và phát huy vai trò là một giao dịch bảo đảm hiệu quả, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những bất cập hiện có trong Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn. Cần sửa đổi quy định về quyền đòi lại tài sản của bên bán theo hướng bảo vệ tốt hơn lợi ích của họ, không chỉ giới hạn ở việc thu hồi tài sản và trừ hao mòn. Bên cạnh đó, cần làm rõ quyền của bên bán đối với tài sản đã qua chế biến hoặc sáp nhập, tương tự như kinh nghiệm của pháp luật so sánh. Quan trọng nhất, cần xây dựng một cơ chế đăng ký bảo lưu quyền sở hữu minh bạch, dễ tiếp cận và có thể xem xét tiến tới quy định đăng ký bắt buộc đối với một số loại tài sản nhất định để đảm bảo hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Việc ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết sẽ giúp các bên tham gia giao dịch và cơ quan xét xử có cơ sở pháp lý rõ ràng để áp dụng, từ đó thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi biện pháp bảo đảm này, góp phần cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

5.1. Kiến nghị sửa đổi quy định về quyền đòi lại tài sản

Cần sửa đổi Điều 332 BLDS 2015 theo hướng cho phép bên bán khi đòi lại tài sản được quyền giữ lại một phần số tiền bên mua đã thanh toán để bù đắp các thiệt hại thực tế, bao gồm chi phí cơ hội và sự sụt giá của tài sản, thay vì chỉ được trừ giá trị hao mòn. Điều này sẽ phản ánh đúng bản chất của việc xử lý tài sản trong một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và tạo ra sự công bằng hơn cho bên bị vi phạm, khuyến khích các bên bán áp dụng BLQSH mà không lo ngại rủi ro.

5.2. Đề xuất cơ chế xử lý tài sản đã qua chế biến sáp nhập

Luật cần bổ sung quy định về việc mở rộng quyền truy đòi của bên bán đối với các sản phẩm mới được hình thành từ tài sản gốc sau khi chế biến, sáp nhập. Có thể tham khảo mô hình của pháp luật so sánh để quy định rằng quyền bảo lưu sẽ tự động chuyển sang thành phẩm mới, hoặc bên bán có quyền ưu tiên thanh toán trên giá trị của thành phẩm đó. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch cung cấp nguyên vật liệu sản xuất, giúp bảo vệ quyền lợi của nhà cung cấp một cách toàn diện.

5.3. Hoàn thiện quy định về đăng ký bảo lưu quyền sở hữu

Để giải quyết dứt điểm vấn đề hiệu lực đối kháng với người thứ ba, cần hoàn thiện hệ thống đăng ký bảo lưu quyền sở hữu. Nên có quy định rõ ràng về thủ tục đăng ký trực tuyến đơn giản, chi phí thấp. Đồng thời, cần xem xét việc quy định đăng ký là bắt buộc đối với một số giao dịch có giá trị lớn hoặc có nguy cơ rủi ro cao. Một hệ thống đăng ký công khai, minh bạch sẽ giúp mọi chủ thể liên quan có thể tra cứu tình trạng pháp lý của tài sản, từ đó giảm thiểu tranh chấp và tăng cường an toàn cho các giao dịch bảo đảm.

04/10/2025
Bảo lưu quyền sở hữu theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 BLQSH được nhiều nhà nghiên cứu đánh giá là phù hợp với bản chất bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, đáp ứng nhu cầu mua bán hàng hoá theo phương thức trả chậm, trả dần hiện nay. BLQSH góp phần đảm bảo giao dịch mua bán trả chậm trả dần được diễn ra một cách thiện chí, bình đẳng, người tham gia vào các giao dịch dân sự có được thế chủ động trong việc thực hiện quyền dân sự, qua đó bảo đảm được tính bao quát, ổn định trong quy định của BLDS. Một trong những xu hướng của pháp luật dân sự của các nước hiện nay đều coi BLQSH như một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Do đó, việc BLQSH từ phần hợp đồng mua bán sang phần bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự được xem là phù hợp với thông lệ quốc tế.

17 CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT VỀ BLQSH VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG 2. Các quy định pháp luật hiện hành về BLQSH 2. Căn cứ pháp lý của BLQSH BLQSH là một trong 9 biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ được quy định tại Điều 292 Bộ luật Dân sự năm 2015 (sau đây viết tắt là BLDS 2015), 9 biện pháp này bao gồm: cầm cố tài sản, thế chấp tài sản, đặt cọc, ký cược, ký quỹ, BLQSH, bảo lãnh, tín chấp và cầm giữ tài sản. Biện pháp BLQSH được quy định tại tiểu mục 5, Mục 3 Chương XV, Phần thứ ba, bao gồm 04 điều (từ điều 331 đến điều 334).

Theo đó BLQSH được hiểu là trong hợp đồng mua bán thì bên bán có thể được giữ lại quyền sở hữu đối với đối tượng của hợp đồng cho đến khi bên mua thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán, mặc dù tài sản đã được chuyển giao cho bên mua. Trong biện pháp BLQSH, bên bán là bên nhận bảo đảm, thể hiện qua việc dù đã bán tài sản, người mua đã nắm giữ, sử dụng tài sản nhưng quyền sở hữu đối với tài sản đó vẫn thuộc về bên bán cho đến khi bên mua thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình. Việc quy định này giúp bên bán đảm bảo quyền lợi được thanh toán giá trị tài sản khi chuyển giao cho bên mua; còn bên mua thì cần phải hoàn thành trách nhiệm thanh toán trước khi được chuyển quyền sở hữu. BLQSH là nội dung đã sớm được quy định tại Điều 461 BLDS năm 2005 với tư cách là một thỏa thuận trong hợp đồng mua trả chậm, trả dần.

Đến BLDS năm 2015, BLQSH trong hợp đồng mua bán được quy định là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ5. Quyền và nghĩa vụ các bên trong BLQSH Ngoài quyền và nghĩa vụ chung của các bên trong việc giao kết và thực hiện 5Điều 461 BLDS 2005. Mua trả chậm, trả dần 1. Các bên có thể thoả thuận về việc bên mua trả chậm hoặc trả dần tiền mua trong một thời hạn sau khi nhận vật mua; bên bán được bảo lưu quyền sở hữu của mình đối với vật bán cho đến khi bên mua trả đủ tiền, trừ trường hợp có thoả thuận khác.

Hợp đồng mua trả chậm hoặc trả dần phải được lập thành văn bản. Bên mua có quyền sử dụng vật mua trả chậm, trả dần và phải chịu rủi ro trong thời gian sử dụng, trừ trường hợp có thoả thuận khác. 18 hợp đồng mua bán tài sản, thì các bên trong hợp đồng mua bán có áp dụng biện pháp BLQSH còn có quyền và nghĩa vụ cụ thể sau đây: 2. Quyền, nghĩa vụ của bên mua Một là, quyền sử dụng khai thác công dụng của tài sản: Khi nhận được tài sản mua bán, bên mua tài sản có quyền sử dụng tài sản và hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản trong thời hạn BLQSH có hiệu lực mà không bị cản trở bởi bất cứ bên nào.

Khoản 2 Điều 109 BLDS 2015 quy định “Hoa lợi là sản vật tự nhiên mà tài sản mang lại. Lợi tức là khoản lợi thu được từ việc khai thác tài sản”. Do đó, những hoa lợi phát sinh cũng như các khoản tiền thu được từ việc khai thác tài sản thì bên mua sẽ được hưởng. Ví dụ: anh A làm thủ tục mua đàn gia súc của chị B trị giá 500 triệu đồng.

Trong hợp đồng mua bán, A và B cùng thỏa thuận rằng anh A sẽ trả trước cho chị B 200 triệu đồng. Sau đó, mỗi tháng, anh A trả cho chị B 30 triệu đồng, sau 10 tháng, anh A sẽ thanh toán hết 300 triệu đồng còn lại. Như vậy, trong trường hợp này, đàn gia súc vẫn thuộc sở hữu của chị B cho đến khi anh A thanh toán hết 300 triệu đồng còn lại. Trong 10 tháng BLQSH, nếu anh A cho thuê gia súc thì tiền thuê sẽ thuộc về anh A; nếu gia súc đẻ con thì gia súc con cũng sẽ thuộc về anh A.

Hai là, nghĩa vụ thanh toán đúng theo thỏa thuận: Bên mua có trách nhiệm trả tiền đầy đủ và đúng hạn theo nội dung giao kết. Nếu vi phạm nghĩa vụ thanh toán thì bên bán có quyền đòi lại tài sản đã bán. Ba là, chịu rủi ro về tài sản trong thời hạn BLQSH có hiệu lực, trừ trường hợp có thỏa thuận khác: Bên mua tuy là bên bảo đảm nhưng lại nắm giữ tài sản, vì vậy trong thời hạn BLQSH bên mua phải có trách nhiệm gìn giữ, bảo quản tài sản, sử dụng hiệu quả tài sản, bởi nếu như có phát sinh rủi ro thì bên mua phải là bên chịu. Nếu việc khai thác, sử dụng tài sản mà bên mua làm hư hỏng, làm mất thì phải bồi thường các thiệt hại, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận là bên mua sẽ không phải chịu trách nhiệm đối với những rủi ro về tài sản mua bán đó.

- Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại: Trường hợp bên mua làm mất, hư hỏng tài sản thì bên bán có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Quy định này trên cơ sở bảo vệ quyền đối với tài sản của bên bán. Khi bên mua bằng hành vi của mình gây tổn hại tài 19 sản của bên bán thì phải gánh chịu một hậu quả bất lợi bằng việc bù đắp tổn thất cho bên bán. Như vậy, trách nhiệm bồi thường thiệt hại đối với tài sản mua bán trong trường hợp này có bản chất tương tự như trách nhiệm dân sự thông thường, khi mà một người gây tổn hại cho người khác phải bồi thường những tổn thất mà mình gây ra.

Quyền, nghĩa vụ của bên bán Một là, quyền đòi lại tài sản đã bán nếu bên mua vi phạm nghĩa vụ thanh toán (như không trả tiền, trả tiền không đầy đủ, không còn khả năng thanh toán, trả tiền không đúng theo thỏa thuận. Điều 332 BLDS năm 2015 quy định '“Trường hợp bên mua không hoàn thành nghĩa vụ thanh toán cho bên bán theo thỏa thuận thì bên bán có quyền đòi lại tài sản. Bên bán hoàn trả cho bên mua số tiền bên mua đã thanh toán sau khi trừ giá trị hao mòn tài sản do sử dụng”. Như vậy, Trong trường hợp bên mua không hoàn thành nghĩa vụ thanh toán cho bên bán theo thỏa thuận thì bên bán có quyền đòi lại tài sản.

Khi đó, bên bán sẽ hoàn trả cho bên mua số tiền bên mua đã thanh toán sau khi trừ đi giá trị hao mòn tài sản do sử dụng. Quyền đòi lại tài sản của bên bán được thực hiện trên cơ sở có xảy ra tình trạng vi phạm nghĩa vụ thanh toán của bên mua. Hai là, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại: Như đã phân tích ở trên, trường hợp bên mua làm mất, hư hỏng tài sản thì bên bán có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Như vậy, trong biện pháp BLQSH tồn tại một quan hệ đơn vụ, bởi lẽ không ràng buộc nghĩa vụ nào đối với bên bán, bên bán chỉ có quyền quyền yêu cầu thanh toán và quyền lấy lại tài sản, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, tương ứng với quyền của bên bán, nghĩa vụ tập trung về phía bên mua gồm nghĩa vụ phải thanh toán tiền mua tài sản, nghĩa vụ hoàn trả tài sản và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại.

Phạm vi xác lập BLQSH Xuất phát từ đặc trưng giữ lại quyền sở hữu để đảm bảo nghĩa vụ thanh toán của BLQSH, có thể thấy BLQSH được áp dụng đối với các hợp đồng có thực hiện chuyển giao quyền sở hữu, và là hợp đồng có đền bù (các bên nhận lợi ích từ bên kia 20 và chuyển giao lại cho bên kia một lợi ích tương ứng). Như vậy, ngoài hợp đồng mua bán thì hợp đồng trao đổi tài sản theo quy định tại Điều 455 BLDS năm 2015 cũng thỏa mãn các tính chất (có đền bù, có chuyển giao quyền sở hữu) như trên. Nếu chỉ căn cứ quy định tại Điều 331 BLDS năm 2015 “Trong hợp đồng mua bán, quyền sở hữu tài sản có thể được bên bán bảo lưu cho đến khi nghĩa vụ thanh toán được thực hiện đầy đủ”, thì BLQSH chỉ được phép áp dụng đối với hợp đồng mua bán. Tuy nhiên, khoản 4 Điều 455 BLDS năm 2015 quy định: “Mỗi bên đều được coi là người bán đối với tài sản giao cho bên kia và là người mua đối với tài sản nhận về.

Các quy định về hợp đồng mua bán từ Điều 430 đến Điều 439, từ Điều 441 đến Điều 449 và Điều 454 của Bộ luật này cũng được áp dụng đối với hợp đồng trao đổi tài sản”. Như vậy, theo các quy định nêu trên, BLQSH tài sản được áp dụng đối với hợp đồng mua bán và hợp đồng trao đổi tài sản6. Tuy nhiên, với ý nghĩa bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, thì BLQSH phù hợp hơn khi áp dụng đối với hợp đồng mua bán, khi đó việc trì hoãn chuyển giao quyền sở hữu giúp bên bán đảm bảo được quyền nhận thanh toán. Còn đối với hợp đồng trao đổi tài sản (với bản chất là hai hợp đồng mua bán, nhưng việc thanh toán không phải bằng giá trị tài sản mà bằng chính các tài sản thuộc quyền sở hữu của hai bên, hay nói khác hơn, có đến hai nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu trong hợp đồng trao đổi tài sản) thì thật không hợp lý nếu việc trì hoãn chuyển giao quyền sở hữu một bên chỉ để đảm bảo nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu của bên còn lại, BLQSH lúc này khiến cho hợp đồng trao đổi tài sản không còn phù hợp với mục đích của nó.

Các bên hoàn toàn có thể chuyển giao quyền sở hữu của mình để nhận chuyển giao quyền sở hữu của bên còn lại ngay mà không cần đến biện pháp BLQSH. Hình thức xác lập BLQSH Khoản 2 Điều 331 BLDS 2015 quy định: “BLQSH phải được lập thành văn bản riêng hoặc được ghi trong hợp đồng mua bán”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ