Khái Quát Về Bảo Hiểm Hàng Hóa Xuất Nhập Khẩu Vận Chuyển Bằng Đường Biển

Khám phá thực trạng kinh doanh bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển tại Bảo Việt, những thách thức và cơ hội hiện nay.

Trường đại học

Bảo Việt

Chuyên ngành

Bảo Hiểm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề Tốt Nghiệp
94
22
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ BẢO HIỂM HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG BIỂN

1.1. Đặc điểm quá trình XNK hàng hóa vận chuyển bằng đương biển và sự cần thiết của bảo hiểm

1.2. Các rủi ro và tổn thất

1.2.1. Rủi ro đối với hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển

1.2.2. Tổn thất và chi phí

2. CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH TRIỂN KHAI BẢO HIỂM HÀNG HÓA XNK VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI TRỤ SỞ CHÍNH BẢO HIỂM BẢO VIỆT

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH BẢO HIỂM HÀNG HÓA XNK VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI TRỤ SỞ CHÍNH BẢO HIỂM BẢO VIỆT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bảo Hiểm Hàng Hóa XNK Đường Biển Khái Niệm Vai Trò

Thương mại quốc tế ngày càng phát triển, vận chuyển hàng hóa bằng đường biển chiếm ưu thế với hơn 90% tổng lượng hàng hóa. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển đóng vai trò then chốt, tạo điều kiện cho các nhà xuất nhập khẩu an tâm mở rộng quy mô, đảm bảo tài chính và thu hút vốn đầu tư. Tuy nhiên, tại Việt Nam, tỷ lệ hàng hóa xuất nhập khẩu được bảo hiểm trong nước còn thấp, chỉ khoảng 15% kim ngạch xuất khẩu và 30% kim ngạch nhập khẩu. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước để giành lại thị phần và hạn chế chảy máu ngoại tệ. Bảo hiểm hàng hóa XNK không chỉ là nghiệp vụ truyền thống mà còn là tập quán thương mại quốc tế.

1.1. Đặc điểm quá trình XNK và sự cần thiết của bảo hiểm

Quá trình xuất nhập khẩu hàng hóa có những đặc điểm riêng biệt như thực hiện qua hợp đồng, chuyển giao quyền sở hữu, chịu sự kiểm soát của hải quan và cần mua bảo hiểm theo thông lệ quốc tế. Hàng hóa thường được vận chuyển đa phương thức, trong đó có đường biển. Để giảm thiểu rủi ro vận chuyển đường biển, các nhà XNK thường mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu. Điều này giúp họ an tâm kinh doanh và đối phó với các sự cố bất ngờ.

1.2. Tác dụng của bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển đường biển

Bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển đường biển góp phần ổn định sản xuất và đời sống bằng cách bồi thường thiệt hại tài chính khi có rủi ro. Nó cũng thúc đẩy các biện pháp phòng ngừa và hạn chế tổn thất, nâng cao ý thức bảo vệ hàng hóa. Hơn nữa, bảo hiểm tạo ra nguồn vốn lớn cho nền kinh tế, tăng thu ngân sách và thúc đẩy ngành hàng hải, bảo hiểm phát triển. Theo đó, tăng tỷ trọng hàng hóa tham gia bảo hiểm trong nước giúp giảm chi ngoại tệ và thúc đẩy thương mại quốc tế bền vững. Theo tài liệu nghiên cứu, bảo hiểm hàng hóa có thể góp phần vào việc "ổn định sản xuất và ổn định đời sống".

II. Nhận Diện Rủi Ro và Tổn Thất Trong Vận Chuyển Hàng Hóa Đường Biển

Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển tiềm ẩn nhiều rủi ro khác nhau, gây thiệt hại cho hàng hóa và phương tiện vận chuyển. Các rủi ro vận chuyển đường biển có thể phân loại theo nguồn gốc, bao gồm thiên tai, tai họa của biển, tai nạn bất ngờ và các yếu tố chính trị, xã hội. Việc hiểu rõ các loại rủi ro này giúp doanh nghiệp lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp, giảm thiểu thiệt hại khi sự cố xảy ra. Theo thống kê, có nhiều loại rủi ro gây thiệt hại cho hàng hóa như cháy nổ, đâm va, chìm đắm, cũng như các rủi ro khác như mất cắp, hư hỏng do thời tiết...

2.1. Phân loại rủi ro trong bảo hiểm hàng hóa XNK đường biển

Rủi ro có thể phân thành rủi ro do thiên tai (bão, lốc, sét đánh), tai họa của biển (cháy nổ, chìm đắm, mắc cạn), tai nạn bất ngờ khác (cong, bẹp, thối hấp hơi, thiếu hụt, mất trộm) và rủi ro do các hiện tượng chính trị, xã hội hoặc do lỗi của người được bảo hiểm (chiến tranh, đình công). Rủi ro được bảo hiểm phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thất. Chỉ những tổn thất nào có nguyên nhân trực tiếp là rủi ro được bảo hiểm gây ra mới được bồi thường.

2.2. Phân loại tổn thất và chi phí trong bảo hiểm hàng hóa

Tổn thất trong bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là những thiệt hại, hư hỏng của hàng hóa do rủi ro gây ra. Tổn thất có thể là tổn thất bộ phận (một phần hàng hóa bị hư hỏng) hoặc tổn thất toàn bộ (toàn bộ hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát). Tổn thất toàn bộ bao gồm tổn thất thực tế (hàng hóa bị hủy hoại hoàn toàn) và tổn thất ước tính (hàng hóa bị thiệt hại nặng nề, không thể tránh khỏi tổn thất thực tế). Việc xác định loại tổn thất rất quan trọng để tính toán bồi thường.

III. Điều Khoản Phạm Vi Bảo Hiểm Hàng Hóa XNK Đường Biển Hướng Dẫn

Nội dung cơ bản của bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu bao gồm đối tượng bảo hiểm, người tham gia, người được bảo hiểm, giá trị bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, phí bảo hiểm, các điều kiện bảo hiểm và thời hạn bảo hiểm. Các điều kiện bảo hiểm quy định phạm vi trách nhiệm của công ty bảo hiểm đối với các rủi ro khác nhau. Việc lựa chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi của người được bảo hiểm. Hiện nay, có nhiều điều kiện bảo hiểm khác nhau như Điều kiện A, B, C của ICC (Institute Cargo Clauses) và các điều khoản bổ sung.

3.1. Các điều kiện bảo hiểm hàng hóa phổ biến A B C

Phạm vi bảo hiểm theo điều kiện C bao gồm các rủi ro chính như cháy, nổ, mắc cạn, chìm đắm, đâm va. Điều kiện B mở rộng phạm vi bảo hiểm bao gồm thêm một số rủi ro như động đất, núi lửa, nước biển tràn vào tàu. Điều kiện A là bảo hiểm mọi rủi ro, bảo vệ hàng hóa trước hầu hết các sự cố có thể xảy ra, trừ các loại trừ quy định trong hợp đồng. Lựa chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp phụ thuộc vào loại hàng hóa, tuyến đường vận chuyển và mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp.

3.2. Loại trừ bảo hiểm Các trường hợp không được bồi thường

Các loại trừ bảo hiểm thường bao gồm chiến tranh, đình công, khủng bố, rủi ro do hành vi cố ý của người được bảo hiểm, hao hụt tự nhiên, hư hỏng do bản chất của hàng hóa, chậm trễ và các rủi ro thảm họa mà con người không lường trước được. Điều quan trọng là phải hiểu rõ các loại trừ này để tránh những tranh chấp không đáng có khi xảy ra tổn thất.

IV. Thủ Tục Bồi Thường Bảo Hiểm Hàng Hóa XNK Hướng Dẫn Chi Tiết

Khi hàng hóa gặp tổn thất, người được bảo hiểm cần thực hiện các thủ tục bảo hiểm hàng hóa để yêu cầu bồi thường. Thủ tục này bao gồm thông báo tổn thất cho công ty bảo hiểm, thu thập chứng từ liên quan (hợp đồng bảo hiểm, vận đơn, hóa đơn, biên bản giám định, biên bản hiện trường), lập hồ sơ yêu cầu bồi thường và phối hợp với công ty bảo hiểm để giám định và xác định mức bồi thường. Việc thực hiện đúng thủ tục sẽ giúp quá trình bồi thường diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.

4.1. Quy trình khiếu nại và bồi thường bảo hiểm hàng hóa XNK

Quy trình khiếu nại bắt đầu bằng việc thông báo tổn thất cho công ty bảo hiểm ngay khi phát hiện sự cố. Sau đó, cần thu thập đầy đủ chứng từ chứng minh tổn thất, bao gồm biên bản giám định, hóa đơn, vận đơn, chứng từ bảo hiểm. Công ty bảo hiểm sẽ tiến hành giám định để xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại. Cuối cùng, công ty bảo hiểm sẽ tiến hành bồi thường theo điều khoản và điều kiện của hợp đồng bảo hiểm.

4.2. Các chứng từ cần thiết để yêu cầu bồi thường bảo hiểm

Các chứng từ cần thiết bao gồm hợp đồng bảo hiểm, vận đơn, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, biên bản giám định, biên bản kết luận của cơ quan chức năng (nếu có), và các chứng từ khác liên quan đến tổn thất. Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các chứng từ này sẽ giúp quá trình bồi thường diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.

V. Kinh Nghiệm Mua Bảo Hiểm Hàng Hóa XNK Bí Quyết Chọn Gói Tối Ưu

Để lựa chọn gói bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như loại hàng hóa, phương thức vận chuyển, tuyến đường vận chuyển, điều kiện giao hàng (Incoterms), phạm vi bảo hiểm, mức phí bảo hiểm và uy tín của công ty bảo hiểm. Nên so sánh các gói bảo hiểm khác nhau từ các công ty bảo hiểm khác nhau để tìm ra lựa chọn tốt nhất. Incoterms và bảo hiểm có mối quan hệ mật thiết, xác định trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên liên quan trong giao dịch thương mại quốc tế.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm hàng hóa XNK

Phí bảo hiểm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như loại hàng hóa (hàng hóa nguy hiểm có phí bảo hiểm cao hơn), giá trị hàng hóa, điều kiện bảo hiểm, tuyến đường vận chuyển (tuyến đường có rủi ro cao phí bảo hiểm cao hơn), phương thức vận chuyển và kinh nghiệm của người mua bảo hiểm. Các công ty tái bảo hiểm hàng hóa cũng ảnh hưởng đến phí.

5.2. So sánh các công ty bảo hiểm hàng hóa XNK uy tín tại Việt Nam

Tại Việt Nam, có nhiều công ty bảo hiểm hàng hóa uy tín như Bảo Việt, PJICO, PTI và các công ty bảo hiểm quốc tế. Mỗi công ty có những ưu điểm và nhược điểm riêng về phạm vi bảo hiểm, mức phí bảo hiểm, chất lượng dịch vụ và quy trình bồi thường. Nên tìm hiểu kỹ thông tin và so sánh các công ty này để lựa chọn đối tác phù hợp. Cần xem xét so sánh các công ty bảo hiểm hàng hóa về uy tín, kinh nghiệm và đánh giá của khách hàng.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Bảo Hiểm Hàng Hóa XNK Đường Biển

Để nâng cao hiệu quả kinh doanh bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, các công ty bảo hiểm cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng phạm vi bảo hiểm, cải thiện quy trình bồi thường và tăng cường hợp tác với các đối tác trong ngành (ngân hàng, công ty vận tải, công ty logistics). Đồng thời, cần chú trọng đến công tác phòng ngừa và hạn chế tổn thất, góp phần giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Cần chú trọng phát triển thị trường bảo hiểm hàng hóa một cách bền vững.

6.1. Giải pháp cho doanh nghiệp bảo hiểm và nhà nước

Doanh nghiệp bảo hiểm cần nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển sản phẩm bảo hiểm đa dạng, cải thiện quy trình giám định và bồi thường. Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm, tăng cường kiểm tra giám sát hoạt động bảo hiểm và hỗ trợ doanh nghiệp bảo hiểm trong việc phòng ngừa và hạn chế tổn thất.

6.2. Định hướng phát triển bảo hiểm hàng hóa XNK trong tương lai

Trong tương lai, bảo hiểm hàng hóa XNK cần phát triển theo hướng số hóa, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý rủi ro, giám định và bồi thường. Cần chú trọng đến các loại hình bảo hiểm mới như bảo hiểm trách nhiệm, bảo hiểm chuỗi cung ứng và bảo hiểm cho các loại hàng hóa đặc biệt (hàng hóa đông lạnh, hàng hóa nguy hiểm). Phát triển tư vấn bảo hiểm hàng hóa chuyên nghiệp là xu hướng tất yếu.

23/05/2025
Thực trạng kinh doanh bảo hiểm hàng hóa xnk vận chuyển bằng đường biển tại trụ sở chính bảo hiểm bảo việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ BẢO HIỂM HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU VẬN CHUYỂN BẰNG ĐƯỜNG BIỂN 1. Đặc điểm quá trình XNK hàng hóa vận chuyển bằng đương biển và sự cần thiết của bảo hiểm Trước lợi nhuận mà ngành thương mại hàng hải mang lại cũng như mức độ và số lượng rủi ro phải ứng phó, các chủ tàu, các nhà buôn bán, những người vận tải luôn luôn tìm kiếm những hình thức bảo đảm an toàn cho quyền lợi của mình. Đầu tiên là vào khoảng thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên người ta đã tìm cách giảm nhẹ tổn thất toàn bộ một lô hàng bằng cách san nhỏ lô hàng của mình ra làm nhiều chuyến hàng. Đây là cách phân tán rủi ro, tổn thất và có thể coi đó là hình thức nguyên khai của bảo hiểm.

Vào thế kỷ XIV, ở Floren, Genoa nước Ý, đã xuất hiện các hợp đồng bảo hiểm hàng hải đầu tiên mà theo đó một người bảo hiểm cam kết với người được bảo hiểm sẽ bồi thường những thiệt hại về tài sản mà người được bảo hiểm phải gánh chịu khi có thiệt hại xảy một khoản phí. Hợp đồng bảo hiểm cổ xưa nhất mà người ta tìm thấy có ghi ngày 22/04/1329 hiện còn được lưu giữ tại Floren. Đến thế kỉ XVII, nước Anh đã chiếm vị trí hàng đầu trong buôn bán và hàng hải quốc tế với Luân Đôn là trung tâm phồn thịnh nhất. Tàu của các nước đi từ Châu Á, Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Phi đều về cập bến hai bờ sông Thame của thành phố Luân Đôn.

Các tiệm cà phê là nơi gặp gỡ của các nhà buôn, chủ ngân hàng, người chuyên chở, người bảo hiểm … để giao dịch, trao đổi tin tức, bàn luận trực tiếp với nhau. Edward Lloyd’s là một thuyền trưởng về hưu bắt đầu mở quán cà phê ở phố Great Tower ở Luân Đôn vào khoảng năm 1692. Ngoài việc quản lý quán cà phê, năm 1696 Edward Lloy’s còn cho ra một tờ báo tổng hợp các tình hình tàu bè và các vấn đề khác nhằm cung cấp thông tin cho các khách hàng của ông. Tuy nhiên việc làm chính của ông vẫn là cung cấp địa điểm để khách hàng đến giao dịch bảo hiểm, hội họp.

Sau khi Edward Lloyd’s qua đời người ta thấy rằng cần phải có một 4 nơi tương tự như vậy để các nhà khai thác bảo hiểm hàng hải tập trung đến giao dịch bảo hiểm và năm 1770, “Society of Lloyd’s” với tư cách là một tổ chức tự nguyện đã thành lập. Tổ chức này hoạt động với tư cách là tổ chức tư nhân đến năm 1871 thì hợp nhất lại theo luật Quốc hội và trở thành Hội đồng Lloyd’s và sau này đã trở thành nơi giao dịch kinh doanh bảo hiểm và hãng bảo hiểm lớn nhất thế giới. Hiện nay, mặc dù các đội tàu của châu Á đảm nhận vận chuyển từ 40- 45% lượng hàng hóa trên thế giới nhưng thị phần bảo hiểm hàng hải phần lớn vẫn thuộc về các công ty bảo hiểm lớn của châu Âu, đặc biệt là nước Anh Bảo hiểm hàng hóa XNK có liên quan chặt chẽ với quá trình XNK, do vậy để hiểu rõ loại hình bảo hiểm này, cần phải hiểu rõ những đặc điểm của quá trình XNK hàng hóa. Quá trình XNK hàng hóa có những đặc điểm sau: Việc XNK hàng hóa thường được thực hiện thông qua các hợp đồng giữa người mua và người bán với nội dung về số lượng, phẩm chất, kí mã hiệu, quy cách đóng gói, giá cả hàng hóa, trách nhiệm thuê tàu và trả cước phí, phí bảo hiểm, thủ tục và đồng tiền thanh toán.

Có sự chuyển giao quyền sở hữu lô hàng XNK từ người bán sang người mua. Hàng hóa XNK thường được vận chuyển qua biên giới quốc gia, phải chịu sự kiểm soát của hải quan, kiểm dịch…tùy theo qui định của mỗi nước. Đồng thời để được vận chuyển ra (hoặc vào) qua biên giới phải mua bảo hiểm theo tập quán thương mại quốc tế. Hàng hóa XNK thường được vận chuyển bằng các phương tiện vận chuyển khác nhau theo phương thức vận chuyển đa phương tiện trong đó có tàu biển.

Người vận chuyển hàng đồng thời cũng là người giao hàng cho người mua. Hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển phải thông qua người vận chuyển tức cả người mua và người bán đều không trực tiếp kiểm soát được những tổn thất có thể gây ra cho hàng hóa của mình mà đôi khi nó là do hành động cố ý của người chuyên trở. Và theo hợp đồng vận chuyển thì người vận chuyển chỉ chịu trách nhiệm về tổn thất hàng hóa trong một phạm vi giới hạn nhất định. Vì vậy để giảm rủi ro trong kinh doanh, các nhà XNK thường phải mua bảo hiểm cho hàng hóa.

5 Ta cũng thấy, quá trình XNK có liên quan đến nhiều bên, trong đó có bốn bên chủ yếu: người bán, người mua, người vận chuyển, người bảo hiểm. Nói chung trách nhiệm của các bên được phân định dựa vào ba loại hợp đồng: HĐ mua bán, HĐ vận chuyển, HĐBH. Ba hợp đồng này là cơ sở pháp lí phân định trách nhiệm các bên liên quan và trách nhiệm này phụ thuộc vào điều kiện giao hàng của HĐ mua bán. Theo các điều kiện thương mại quốc tế “INCOTERMS 2000” có 13 điều kiện giao hàng, được phân thành 4 nhóm E, F, C, D như sau: Nhóm E: (ex-work) giao hàng tại cơ sở của người bán.

Nhóm F: Cuớc vận chuyển chính trưa trả, gồm: +FCA (Free carrier): Giao hàng cho người vận tải; +FAS (Free alongside ship): Giao hàng dọc mạn tầu; +FOB (Free on board): Giao hàng lên tàu. Nhóm C: Cước vận chuyển chính đã trả, gồm: +CFR (Cost and Freight): Tiền hàng và cước phí; +CIF (Cost Insurance Freight): Tiền hàng, phí bảo hiểm, cước phí; +CPT (Carriage paid to.): Cước trả tới; +CIP (Carriage and Insurance paid to.): Tiền cước và phí bảo hiểm trả tới. Nhóm D: Nơi hàng đến, tức người bán giao hàng tại nước người mua +DAF (Delivered at frontier): Giao hàng tại biên giới: +DES (Delivered ex-ship): Giao hàng tại tàu; +DEQ (Delivered ex-quay): Giao hàng tại cầu cảng; +DDU (Delivered duty unpaid): Giao hàng tại đích, chưa nộp thuế; +DDP (Delivered duty paid): Giao hàng tại đích, đã nộp thuế. Trong đó thông dụng nhất là điều kiện FOB, CFR và CIF.

Trong các điều kiện giao hàng, ngoài phần giá hàng, tùy theo từng điều kiện cụ thể mà có thể có thêm cước phí vận chuyển và phí bảo hiểm. Nếu NK hàng theo điều kiện FOB, hay theo điều kiện CFR thì sẽ giữ được dịch vụ vận tải và bảo hiểm, hay chỉ dịch vụ bảo hiểm. Nếu trong hoạt động XK, bán hàng theo giá CIF, người bán cũng giữ được dịch vụ vận chuyển và bảo hiểm. Như vậy sẽ thúc đẩy ngành 6 hàng hải và ngành bảo hiểm quốc gia đó phát triển.

Như vậy, từ đặc điểm của quá trình XNK hàng hóa vận chuyển bằng đường biển có thể thấy hàng hóa XNK có thể gặp rất nhiều rủi ro: do yếu tố tự nhiên, do yếu tố xã hội con người, do yếu tố kĩ thuật và trên thực tế cho thấy biện pháp hữu hiệu nhất đối phó với rủi ro là bảo hiểm cho hàng hóa. Mặc khác, quá trình XNK hàng hóa liên quan đến nhiều quốc gia, chủ thể khác nhau nên bảo hiểm ra đời không những đáp ứng nhu cầu đảm bảo an toàn cho các chủ hàng mà còn góp phần thúc đẩy mối quan hệ quốc tế thông qua con đường thương mại. Vì vậy, bảo hiểm hàng hóa XNK là sự cần thiết khách quan, đến nay đã trở thành tập quán thương mại quốc tế. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế hoạt động ngoại thương ngày càng phát triển thì bảo hiểm hàng hóa XNK cũng đạt đến sự chuẩn hóa cao hơn.

Tuy nhiên, xét về tổng thể, bảo hiểm hàng hóa có những tác dụng cơ bản sau: Thứ nhất, góp phần ổn định sản xuất và ổn định đời sống. Đây là nghiệp vụ thường có nhiều hợp đồng giá trị lớn, nếu chuyến hàng gặp rủi ro có thể gây thiệt hại tài chính rất lớn, thậm chí là phá sản doanh nghiệp. Nhờ có bồi thường về tài chính; các tổ chức, cá nhân có thể nhanh chóng ổn định được sản xuất kinh doanh, khôi phục sản xuất nhanh chóng. Thứ hai, góp phần đề phòng hạn và chế tổn thất.

Thông qua việc thực hiện cũng như nhắc nhở người tham gia bảo hiểm các biện pháp đề phòng, hạn chế tổn thất nhằm hạn chế số vụ rủi ro và giảm mức độ thiệt hại đồng thời nâng cao ý thức tự bảo vệ hàng hóa, tài sản, tính mạng của người tham gia bảo hiểm, góp phần đảm bảo an toàn xã hội. Thứ ba, cũng giống như tác dụng của bảo hiểm nói chung, bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển có khả năng tập trung được nguồn vốn rất lớn cho nền kinh tế, góp phần tạo việc làm, tăng thu cho ngân sách. Thứ tư, ở tầm vĩ mô, nâng cao tỷ trọng hàng hóa XNK tham gia bảo hiểm trong nước có tác dụng góp phần giảm chi ngoại tệ cho đất nước, thúc đẩy ngành bảo hiểm và ngành vận tải phát triển. Do khi NK theo giá FOB, XK theo giá CIF thì 7 đất nước sẽ giữ được dịch vụ vận tải và bảo hiểm, giảm chi ngoại tệ.

Thứ năm, bảo hiểm hàng hóa XNK góp phần thúc đẩy sự phát triển của thương mại quốc tế, ngành hàng hải và mối quan hệ giữa các nước thêm bền vững. Tóm lại, bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển là một loại hình bảo hiểm rất quan trọng và không thể tách rời hoạt động kinh doanh thương mại quốc tế bởi nó mang lại những tác dụng to lớn đối với các bên liên quan trong quá trình XNK cũng như với nền kinh tế mỗi nước và thương mại thế giới. Các rủi ro và tổn thất 1.Rủi ro đối với hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển Trong hoạt động hàng hải có nhiều loại rủi ro khác nhau làm thiệt hại đến hàng hóa và phương tiện vận chuyển. Nhưng những rủi ro hàng hải có liên quan đến bảo hiểm là: thiên tai, tai nạn bất ngờ của biển gây ra làm hư hỏng hàng hóa và phương tiện vận chuyển.

Phân loại: có hai cách phân loại rủi ro hàng hải phổ biến. Căn cứ vào nguồn gốc sinh ra rủi ro Nếu căn cứ vào nguồn gốc sinh ra rủi ro, rủi ro hàng hải có thể phân thành các loại sau: Rủi ro do thiên tai: thiên tai là những hiện tượng do thiên nhiên gây ra như biển động, bão, lốc, sét đánh, thời tiết xấu, sóng thần, động đất, núi lửa… mà con người không chống lại được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ