Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Đạo Mẫu là loại hình tín ngưỡng bản địa của người Việt, bắt nguồn từ tín ngưỡng thờ Mẹ cổ truyền và phát triển thành Đạo Mẫu vào thế kỷ XVI. Không gian sinh hoạt nòng cốt của các tín đồ Đạo Mẫu là bản hội – nơi các con nhang đệ tử quy tụ dưới sự dẫn dắt của một đồng Thầy gắn liền với một điện thờ cụ thể để thực hành nghi lễ thờ phụng. Sau công cuộc Đổi mới năm 1986, đặc biệt từ khi có Nghị quyết 24 của Bộ Chính trị (năm 1990) và Nghị quyết 25 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa IX (năm 2003), đời sống tôn giáo tín ngưỡng tại Việt Nam bước vào giai đoạn phục hưng mạnh mẽ, trong đó hiện tượng lên đồng và sự gia tăng số lượng bản hội Đạo Mẫu trở thành tâm điểm.
Trong bối cảnh xã hội chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đi kèm với quá trình đô thị hóa và hội nhập quốc tế, bản hội Đạo Mẫu không còn thuần túy là không gian tâm linh mà đã biến đổi sâu sắc về quy mô, tính chất và các mối quan hệ xã hội. Nơi đây trở thành không gian phát triển dịch vụ tâm linh, kết nối kinh doanh, giao lưu thương mại và là môi trường giải quyết các vấn đề về giới, quyền lực giới cùng những rủi ro tâm lý - xã hội.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định gồm hai khía cạnh chính:
- Các công trình nghiên cứu về Đạo Mẫu trước đây thường tập trung tiếp cận bản thân tín ngưỡng (nguồn gốc, điện thần, nghi lễ, âm nhạc, đồ mã, giá trị văn hóa hoặc chức năng trị liệu tâm thần học) mà ít quan tâm đến mối quan hệ xã hội giữa những con người cùng thực hành tín ngưỡng đó.
- Các nghiên cứu về vốn xã hội tại Việt Nam chủ yếu được tiếp cận từ góc độ kinh tế học, chính trị học hoặc xã hội học (trong phát triển nông thôn, đô thị hóa, giáo dục, tổ chức xã hội dân sự), hầu như thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về vốn xã hội trong các tổ chức tôn giáo, tín ngưỡng dân gian.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là tìm hiểu bản hội và quá trình tạo lập vốn xã hội của các thành viên bản hội Đạo Mẫu, sử dụng nghiên cứu trường hợp để làm rõ ý nghĩa, vai trò của tôn giáo tín ngưỡng đối với đời sống con người trong bối cảnh chuyển đổi, đồng thời phản ánh những chuyển biến của xã hội Việt Nam đương đại.
Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu chính:
- Câu hỏi 1: Bản hội là một cộng đồng tôn giáo như thế nào, có những đặc trưng gì nổi bật?
- Câu hỏi 2: Vì sao bản hội lại là môi trường giúp các thành viên của nó tạo lập vốn xã hội trong bối cảnh xã hội chuyển đổi? Các thành viên bản hội đã tạo lập vốn xã hội như thế nào và nguồn vốn ấy đem lại lợi ích gì cho họ?
Bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:
- Minh định khái niệm bản hội; mô tả dân tộc học có phân tích về sự hình thành, cơ cấu tổ chức, hoạt động nghi lễ của bản hội Đạo Mẫu.
- Phân tích và lý giải các đặc trưng nổi bật của bản hội Đạo Mẫu làm cơ sở giải thích lý do bản hội trở thành môi trường tạo lập vốn xã hội.
- Phân tích phương thức tạo lập vốn xã hội và các lợi ích mà vốn xã hội đem lại cho thành viên về kinh tế, văn hóa - xã hội, văn hóa tín ngưỡng và bản sắc cá nhân.
- Nhận diện và phân tích các vấn đề đặt ra từ việc tạo lập vốn xã hội của thành viên bản hội (mối quan hệ hai chiều giữa xã hội chuyển đổi và vốn xã hội; sự chuyển hóa giữa vốn kinh tế, vốn văn hóa và vốn xã hội).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các mối quan hệ xã hội và cách thức tạo lập vốn xã hội của các thành viên trong bản hội Đạo Mẫu (bao gồm đồng Thầy, chấp tác, con nhang đệ tử, thanh đồng, cung văn, hầu dâng). Mẫu nghiên cứu trường hợp trọng tâm là bản hội Phúc Minh từ tại Hà Nội do đồng Thầy Xuyên đứng đầu, có đối chiếu so sánh với một số bản hội tại Hải Phòng và Hưng Yên.
- Phạm vi không gian: Tập trung tại Hà Nội (đại diện cho bản hội đô thị) cùng các không gian thực địa tại các địa phương mà bản hội tổ chức hành hương, đi lễ xa.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu lịch sử hình thành bản hội từ năm 1993, tập trung sâu vào giai đoạn khoảng 10 năm trước thời điểm hoàn thành luận án (2005–2015), khi hiện tượng lên đồng bùng phát mạnh mẽ và các tác động của kinh tế thị trường diễn ra sâu sắc.
- Phạm vi nội dung: Cơ cấu tổ chức, thực hành nghi lễ, mối quan hệ tâm linh - kinh tế, vấn đề giới và quyền lực, cơ chế đầu tư và tích lũy các dạng vốn trong bản hội.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về Đạo Mẫu
Tác giả phân chia lịch sử nghiên cứu Đạo Mẫu thành hai giai đoạn (trước và sau năm 1986) và điểm lại các hướng tiếp cận chính:
- Góc độ văn học và sưu tầm ghi chép: Các công trình ghi chép thần tích, huyền thoại như Việt điện u linh của Lý Tế Xuyên, Sự thờ cúng các vị thần tiên ở Việt Nam của Nguyễn Văn Huyên, Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam của Nguyễn Đổng Chi, Các nữ thần Việt Nam của Đỗ Thị Hảo và Mai Ngọc Chúc, truyện ký Vân Cát thần nữ trong Truyền kỳ tân phả của Đoàn Thị Điểm; các tiểu thuyết phóng tác như Bà Chúa Liễu của Hoàng Tuấn Phổ, Liễu Hạnh công chúa của Vũ Ngọc Khánh.
- Góc độ văn hóa học: Các công trình tiêu biểu của Ngô Đức Thịnh (Hát văn 1992, Tín ngưỡng và văn hóa tín ngưỡng 2001, Đạo Mẫu ở Việt Nam 2002, Đạo Mẫu và các hình thức Shaman trong các tộc người ở Việt Nam và Châu Á 2004, Lên đồng – hành trình của thần linh và thân phận 2010), Nguyễn Minh San (Tiếp cận tín ngưỡng dân dã 1998), Nguyễn Hữu Thông (Tín ngưỡng thờ Mẫu ở miền Trung Việt Nam 2001), Đặng Văn Lung (Văn hóa Thánh Mẫu 2004), Trần Lâm Biền (1990), Trương Minh Hằng và Giang Ánh Nguyệt (Đồ mã trong điện thờ Mẫu 2013), Lê Thị Minh Lý (2013). Các nghiên cứu thời kỳ đầu của học giả Pháp như Maurice Durand (Technique et panthéon des médiums viêtnamiens) và Paul Munro-Faure.
- Góc độ tâm lý bệnh học và y học: Nguyễn Khắc Khảm (Vietnamese Mediums and their performances), Trần Mạnh Cường (luận văn thạc sĩ tâm thần học 1999 về biến đổi ý thức trong trạng thái lên đồng), Nguyễn Kim Hiền (2004, phân tích chức năng trị liệu tâm thể - xã hội), Nguyễn Thị Hiền (2010, nghiên cứu về khái niệm "bệnh âm" và cơ chế chẩn đoán, chữa bệnh trong lên đồng).
- Góc độ giới: Phạm Quỳnh Phương (nghiên cứu khát vọng phụ nữ qua truyền thuyết Liễu Hạnh), Vũ Thị Tú Anh (2013, phân tích sự trao quyền lực và quyền lực mềm của phụ nữ), Đỗ Thị Lan Phương (2013, bình đẳng giới), Ngô Đức Thịnh (thân phận phụ nữ cổ truyền), Nguyễn Kim Hoa (Spirit worship and sexuality in Viet Nam), Barley Norton (nghiên cứu âm nhạc và tính xuyên giới trong hầu đồng).
- Góc độ triết học và nhân học: Lê Thị Chiêng (Minh Triết trong Đạo Mẫu ở Việt Nam), Nguyễn Hữu Thụ (Khía cạnh triết học trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt vùng đồng bằng Bắc Bộ), Oscar Salemink, Nguyễn Ngọc Mai.
Các nghiên cứu về cộng đồng, cộng đồng tôn giáo và bản hội
- Lý thuyết cộng đồng: Luận điểm của Ferdinand Tönnies (1887, Gemeinschaft und Gesellschaft) về sự đồng thuận ý chí; Robert D. Putnam (2000, Bowling Alone) về cộng đồng như nguồn vốn xã hội; Benedict Anderson về "cộng đồng tưởng tượng" (imagined community); David M. Chavis (1986) về bốn yếu tố của ý thức cộng đồng (tư cách thành viên, ảnh hưởng, sự hội nhập/đáp ứng nhu cầu, sự gắn bó chia sẻ tình cảm); Phạm Hồng Tung (2009) về phân loại cộng đồng địa lý, văn hóa và tổ chức.
- Cộng đồng tôn giáo: Lưu Bành (2010, nghiên cứu vốn xã hội của các đoàn thể tôn giáo Mỹ), Đào Thế Đức (nghiên cứu hội vãi hành hương Phật giáo tại Yên Tử và sự khẳng định thẩm quyền tôn giáo của phụ nữ), Nguyễn Hồng Dương (2011, nghiên cứu tổ chức xứ họ đạo Công giáo).
- Nghiên cứu về bản hội: Nguyễn Ngọc Mai (luận án Hiện tượng lên đồng trong bối cảnh mới, phân tích cơ cấu mạng xã hội bản hội với đồng Thầy ở trung tâm), Claire Chauvet (2010, nghiên cứu mạng lưới đi lễ xa), Vũ Thị Tú Anh (2013, nghiên cứu không gian đền thờ và tục lệ đi lễ Thánh).
Các nghiên cứu về vốn xã hội
- Quốc tế: Lyda Judson Hanifan (1916), Pierre Bourdieu (1986, The forms of the capital), James Coleman (1988), Robert Putnam (1995, 2000), Francis Fukuyama (1999, 2001), Alejandro Portes (1998, xác lập ba chức năng của vốn xã hội: kiểm soát xã hội, hỗ trợ gia đình, lợi ích mạng lưới ngoài gia đình), Nan Lin, Walter và John C. Vaughn.
- Tại Việt Nam: Hội thảo Tia Sáng năm 2006 (Nguyễn Quang A, Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Vạn Phú, Phan Chánh Dưỡng, Trần Hữu Quang); các nghiên cứu thực nghiệm của Ngô Đức Thịnh (2008), Hoàng Bá Thịnh (2009), Khúc Thị Thanh Vân (2011, 2012), Nguyễn Thị Minh Phương (2011), Đặng Thanh Trúc (2008), Nguyễn Tuấn Anh (2010), Nguyễn Vũ Hoàng (2008), Nhạc Phan Linh (2012), Lương Văn Hy (2010, dòng quà tặng và vốn xã hội), Nguyễn Anh Tuấn (2011, "sổ nợ đời").
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Luận án kế thừa các khái niệm về ý thức cộng đồng và lý thuyết vốn xã hội nhưng chuyển hướng tiếp cận: không nhìn nhận vốn xã hội thuần túy từ góc độ kinh tế học hay chính trị học vĩ mô, mà đặt vào cấp độ vi mô của cá nhân trong một nhóm thực hành tín ngưỡng dân gian đô thị (bản hội Đạo Mẫu), làm rõ cơ chế chuyển hóa giữa vốn kinh tế, vốn văn hóa và vốn xã hội trong bối cảnh xã hội Việt Nam chuyển đổi.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm thao tác
- Lý thuyết các hình thức vốn của Pierre Bourdieu (1986): Phân chia vốn thành ba dạng cơ bản:
- Vốn kinh tế (Economic capital): Chuyển đổi trực tiếp thành tiền tệ và thể chế hóa dưới dạng quyền sở hữu.
- Vốn văn hóa (Cultural capital): Tồn tại ở ba trạng thái: nội thể hóa (embodied - tri thức, kỹ năng, phong thái), vật thể hóa (objectified - sách vở, tranh ảnh, đồ tự khí) và thiết chế hóa (institutionalized - văn bằng, chứng chỉ, sự công nhận chính thức).
- Vốn xã hội (Social capital): Nguồn lực gắn liền với việc sở hữu mạng lưới các mối quan hệ xã hội bền vững được thiết lập dựa trên sự quen biết và thừa nhận lẫn nhau.
- Cơ chế chuyển hóa: Vốn kinh tế là cội rễ; các thành viên phải đầu tư vốn kinh tế, vốn văn hóa và thời gian để tích lũy và chuyển hóa thành vốn xã hội, từ đó tái sản xuất các lợi ích khác.
- Lý thuyết chức năng vốn xã hội của Alejandro Portes (1998): Vận dụng phân tích ở cấp độ mạng lưới ngoài gia đình trong việc tìm kiếm việc làm, hợp tác kinh doanh, di động xã hội và hỗ trợ tinh thần.
- Khái niệm bối cảnh chuyển đổi: Sự chuyển dịch đa chiều về thể chế kinh tế, cơ cấu xã hội, chính sách tôn giáo (từ định kiến sang công nhận quyền tự do tín ngưỡng) và hệ giá trị, tạo ra cả cơ hội phát triển lẫn những rủi ro, bất trắc cho cá nhân.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp định tính của nhân học văn hóa (đóng vai trò chủ đạo) và kỹ thuật khảo sát định lượng hỗ trợ:
- Quan sát tham dự: Tác giả trực tiếp tham gia các sinh hoạt thường kỳ ngày sóc vọng (mùng một, ngày rằm) tại điện thờ; bốn kỳ lễ tiết chính trong năm (Thượng Nguyên, Vào Hạ, Tán Hạ, Tất niên); các khóa lễ giải hạn đầu năm, lễ đổi tiền âm lấy tiền dương; các vấn hầu đồng (trình đồng, mở phủ, hầu tạ); các chuyến đi lễ xa (Lạng Sơn, Hải Phòng...); các cuộc họp hội đầu năm, cuối năm; và tham gia mạng lưới phân phối sản phẩm đa cấp Amway của các thành viên bản hội.
- Phỏng vấn sâu: Thu thập thông tin định tính từ nhiều nhóm chủ thể trong bản hội Phúc Minh từ và các bản hội so sánh.
- Điều tra bảng hỏi: Khảo sát 81 thành viên bản hội Phúc Minh từ có mặt tại buổi lễ đầu năm ở điện thờ để thu thập thông tin về lý do gia nhập, mức độ tham gia và các lợi ích nhận được.
| Nhóm đối tượng phỏng vấn sâu |
Số lượng |
Đặc điểm nhân khẩu học / Vai trò |
| Đồng Thầy đứng đầu bản hội |
01 |
Đồng Thầy Xuyên (chủ bản hội Phúc Minh từ) |
| Đội ngũ chấp tác |
06 |
02 nam, 04 nữ (độ tuổi từ 23 đến 57) |
| Đệ tử: Người quy y mến Mẫu (bà quy) |
04 |
Phụ nữ cao tuổi (độ tuổi từ 55 đến 76) |
| Đệ tử: Thanh đồng |
12 |
04 nam, 08 nữ (độ tuổi từ 26 đến 52) |
| Cung văn và hầu dâng |
06 |
Nhóm phục vụ âm nhạc diễn xướng và thay lễ phục |
| Đồng Thầy và thanh đồng bản hội khác |
Nhiều cá nhân |
Tại Hà Nội, Hải Phòng, Hưng Yên (dùng để đối chiếu so sánh) |
| Khảo sát bảng hỏi (định lượng hỗ trợ) |
81 mẫu |
Thành viên bản hội Phúc Minh từ tham dự lễ đầu năm |
Nguồn tư liệu: Nhật ký điền dã thực địa, biên bản gỡ băng phỏng vấn sâu, phiếu khảo sát bảng hỏi, tài liệu thư mục thứ cấp và cuốn Sổ thành viên của bản hội Phúc Minh từ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu và cơ sở lý luận
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về Đạo Mẫu, cộng đồng tôn giáo và vốn xã hội. Tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học và xác lập khung phân tích lý thuyết: tiếp cận vốn xã hội của Pierre Bourdieu, kết hợp quan điểm chức năng của Alejandro Portes và lý thuyết về cộng đồng của Ferdinand Tönnies, David M. Chavis. Chương này làm rõ bối cảnh xã hội chuyển đổi tại Việt Nam từ năm 1986 là nguyên nhân thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm điểm tựa tâm linh và tái lập mạng lưới xã hội của người dân đô thị.
Chương 2: Bản hội Đạo Mẫu: một cộng đồng tôn giáo
Chương 2 mô tả quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và thực hành nghi lễ của bản hội Phúc Minh từ.
- Quy trình hình thành: Bản hội hình thành gắn liền với hành trình tâm linh của đồng Thầy: từ một người ngoại đạo vô thần trải qua biến cố cá nhân (đổ vỡ gia đình, bệnh tật, nguy cơ kinh tế), nhận biết "căn đồng", thực hiện lễ trình đồng mở phủ (năm 1993), trải qua 3 năm thử thách ("thử lính"), đi "trình giầu" tại các đền to phủ lớn, làm lễ tạ 3 năm và lập điện thờ (năm 1995). Khi đồng Thầy bộc lộ các năng lực đặc biệt (khả năng xem bói "soi lòng bóc vỏ", chữa "bệnh âm"), sức hút tâm linh tập hợp các tín đồ xung quanh, hình thành nên bản hội.
- Quy trình điển hình: Kẻ ngoại đạo $\rightarrow$ Thanh đồng $\rightarrow$ Đồng Thầy $\rightarrow$ Mở phủ cho đệ tử $\rightarrow$ Tập hợp tín đồ tại điện thờ cụ thể $\rightarrow$ Bản hội.
- Cơ cấu tổ chức: Đồng Thầy giữ vị trí trung tâm hạt nhân; bên dưới có 6 người chấp tác lo việc lễ vật, hậu cần; đội ngũ cung văn, hầu dâng phục vụ diễn xướng; cùng các nhóm đệ tử gồm thanh đồng, bà quy, tín chủ, nhang tử, bán tử. Đến năm 2015, bản hội Phúc Minh từ có 215 thành viên đăng ký trong Sổ thành viên.
- Đặc trưng cộng đồng: Mạng lưới có tính mở (thành viên tự do ra vào), không có giáo luật thành văn mà vận hành bằng các quy ước truyền khẩu ("Làm lính có công làm đồng có phép"); tôn ti trật tự dựa trên uy quyền tuyệt đối của đồng Thầy đối với đồng lính.
[ ĐỒNG THẦY ] (Hạt nhân điều hành)
[CHẤP TÁC] [CUNG VĂN / HẦU DÂNG]
(Hậu cần) (Âm nhạc, lễ phục)
[CÁC NHÓM ĐỆ TỬ]
(Thanh đồng, bà quy, tín chủ, bán tử)
Chương 3: Bản hội Đạo Mẫu: môi trường tâm linh đậm màu sắc kinh tế
Chương 3 phân tích sự đan xen giữa yếu tố tâm linh và hoạt động kinh tế trong đời sống bản hội:
- Các biểu hiện kinh tế: Chi phí thực hành nghi lễ rất lớn (tiền sắm lễ, vàng mã, thuê cung văn, trang phục hầu thánh, phát lộc); xuất hiện các dịch vụ tâm linh chuyên nghiệp hóa; bản hội trở thành không gian tìm kiếm đối tác kinh doanh, huy động vốn vay mượn nội bộ, chia sẻ thông tin thị trường và kết nối bán hàng trực tiếp (điển hình là mạng lưới kinh doanh đa cấp Amway giữa các thành viên).
- Lý giải sự gắn kết: Trong bối cảnh kinh tế thị trường nhiều rủi ro, cạnh tranh và bất trắc, các thương nhân và người làm ăn tìm đến Đạo Mẫu để cầu tài lộc, giải hạn và tìm kiếm sự "bảo hiểm tâm linh" từ thần thánh. Mối liên kết giữa các thành viên dựa trên nguyên tắc "buôn có bạn, bán có phường" được thiêng hóa bởi niềm tin chung vào cửa Mẫu, tạo tiền đề vững chắc cho việc kiến tạo vốn xã hội.
Chương 4: Bản hội Đạo Mẫu: môi trường tâm linh trao quyền lực và thể hiện quyền lực của "những kẻ bị loại trừ"
Chương 4 phân tích bản hội như một không gian tái phân bổ quyền lực cho những nhóm xã hội yếu thế hoặc lệch chuẩn:
- Nhận diện "những kẻ bị loại trừ": Bao gồm phụ nữ gặp trắc trở gia đình hoặc bị hạn chế vị thế ngoài xã hội; những người có bản sắc giới và xu hướng tính dục đặc biệt (đồng tính, hoán giới, người có thiên hướng nữ tính); những người chịu sang chấn tâm lý, khủng hoảng vị thế hoặc mắc "bệnh âm" không thể chữa trị bằng y học thông thường.
- Cơ chế trao quyền lực: Trên sập hầu, thông qua trạng thái nhập hồn và âm nhạc chầu văn, người hầu đồng vượt qua ranh giới giới tính sinh học ("xuyên qua giới"), hóa thân thành các bậc thần linh tối thượng (Quan lớn, Chầu bà, Ông Hoàng, Thánh Cô, Thánh Cậu) để giáng phúc, ban lệnh, phán truyền và nhận sự kính cẩn phục tùng từ cộng đồng. Ngoài đời thường, việc đứng đầu bản hội hoặc điều hành các chuyến hành hương quy mô lớn giúp phụ nữ khẳng định năng lực quản lý, tổ chức, từ đó tích lũy uy tín và xác lập quyền lực mềm trong mạng lưới xã hội.
Chương 5: Tạo lập vốn xã hội của các thành viên bản hội Đạo Mẫu: nhận diện đặc điểm, phương thức, lợi ích và những vấn đề đặt ra
Chương 5 tổng hợp toàn diện cơ chế vận hành của vốn xã hội trong bản hội:
- Đặc điểm vốn xã hội: Mang tính chất kết nối (bridging) và gắn kết (bonding), được bao bọc bởi niềm tin tôn giáo thiêng liêng, có thành phần xã hội đa dạng (buôn bán, công chức, lực lượng vũ trang, hưu trí).
- Phương thức tạo lập: Thành viên phải tích cực đầu tư thời gian sinh hoạt, đóng góp công sức, đầu tư vốn kinh tế (tiền dâng cúng, tiền công đức, dòng quà tặng, tiền phát lộc) và đầu tư vốn văn hóa (học hỏi tri thức nghi lễ, vũ đạo, hát văn, quy tắc ứng xử tâm linh).
- Lợi ích đa chiều:
- Kinh tế: Tiếp cận việc làm, vay vốn tín chấp nội bộ, mở rộng tập khách hàng, giảm chi phí giao dịch.
- Văn hóa - xã hội: Có mạng lưới tương trợ lúc hoạn nạn, ốm đau, hiếu hỉ; củng cố sự liên kết cộng đồng.
- Bản sắc và tâm lý: Cân bằng cảm xúc, giải tỏa ẩn ức tâm lý, khẳng định bản sắc cá nhân và bản sắc giới.
- Tín ngưỡng: Nâng cao vị thế tâm linh và sự hiểu biết về thực hành Đạo Mẫu.
- Những vấn đề đặt ra: Sự tác động hai chiều giữa biến đổi xã hội và vốn xã hội; nguy cơ thương mại hóa nghi lễ; sự phụ thuộc quá mức vào đồng Thầy; và sự biến tướng của việc lợi dụng niềm tin tâm linh để trục lợi kinh tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Là công trình chuyên sâu đầu tiên nghiên cứu có hệ thống về bản hội Đạo Mẫu tại Việt Nam dưới khung lý thuyết vốn xã hội trong bối cảnh xã hội chuyển đổi.
- Bổ sung hướng tiếp cận mới cho nghiên cứu Đạo Mẫu: chuyển trọng tâm từ nghiên cứu bản thân tín ngưỡng (di sản, nghi lễ, điện thần) sang nghiên cứu cộng đồng tín đồ và các mối quan hệ xã hội liên nhân cách.
- Đóng góp vào lý thuyết vốn xã hội tại Việt Nam khi tiếp cận từ góc độ nhân học văn hóa, chỉ rõ cơ chế tích lũy và chuyển hóa qua lại giữa vốn kinh tế, vốn văn hóa và vốn xã hội trong một không gian tín ngưỡng đặc thù.
- Khẳng định luận điểm: trong bối cảnh chuyển đổi nhiều biến động, tôn giáo tín ngưỡng không suy giảm mà hồi sinh và đảm nhận các chức năng xã hội mới, giúp con người thích ứng với rủi ro đời sống.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị
- Cung cấp luận cứ thực tiễn về vai trò của mạng lưới xã hội tâm linh trong việc hỗ trợ an sinh, sinh kế và cân bằng tâm lý cho cư dân đô thị.
- Đóng vai trò tài liệu tham khảo chuyên khảo cho các nhà nghiên cứu văn hóa học, tôn giáo học, nhân học và xã hội học.
- Kiến nghị đối với công tác quản lý nhà nước:
- Khuyến nghị các nhà quản lý văn hóa và tôn giáo cần nhìn nhận bản hội Đạo Mẫu như một thực thể xã hội khách quan có chức năng liên kết cộng đồng tích cực.
- Cần thay đổi phương thức quản lý từ hành chính hóa, cấm đoán sang định hướng, tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng; xây dựng cơ chế quản lý mềm dẻo nhằm bảo tồn giá trị di sản văn hóa phi vật thể, đồng thời ngăn chặn các hành vi thương mại hóa cực đoan và lợi dụng tín ngưỡng để lừa đảo trục lợi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Địa bàn nghiên cứu thực địa trọng tâm của luận án là một bản hội tại Hà Nội (bản hội Phúc Minh từ), do đó các phát hiện và kết luận chủ yếu phản ánh các đặc tính của bản hội Đạo Mẫu tại khu vực đô thị đồng bằng Bắc Bộ trong thời kỳ chuyển đổi. Luận án chưa có điều kiện khảo sát sâu rộng đối với các bản hội Đạo Mẫu ở vùng nông thôn cũng như các hình thức bản hội trong các giai đoạn lịch sử trước năm 1986.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh giữa bản hội đô thị và bản hội nông thôn; khảo sát sự biến đổi của bản hội Đạo Mẫu tại các vùng miền khác (miền Trung, miền Nam); và đi sâu phân tích định lượng quy mô mạng lưới vốn xã hội trong các mô hình cộng đồng tôn giáo tín ngưỡng khác ở Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên các chuyên ngành Văn hóa học, Văn hóa dân gian, Tôn giáo học, Nhân học và Xã hội học.
- Cán bộ quản lý văn hóa, nhà hoạch định chính sách tôn giáo tại các cơ quan quản lý nhà nước (Ban Tôn giáo, ngành Văn hóa - Thể thao và Du lịch).
- Nội dung tham khảo giá trị:
- Khung lý thuyết và mô hình thao tác hóa khái niệm vốn xã hội của Pierre Bourdieu áp dụng vào nghiên cứu thực chứng văn hóa (Chương 1 và Chương 5).
- Phương pháp điền dã dân tộc học, kỹ thuật quan sát tham dự và xử lý dữ liệu phỏng vấn sâu trong môi trường tín ngưỡng nhạy cảm (Phần Mở đầu và Chương 2).
- Phân tích thực chứng về mối quan hệ giữa kinh tế, giới, quyền lực và thực hành nghi lễ lên đồng (Chương 3 và Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Bản hội Đạo Mẫu được hình thành thông qua những quy trình và phép tắc nào?
Theo quy ước truyền khẩu "Làm lính có công làm đồng có phép", một người thường trải qua tiến trình: từ kẻ ngoại đạo gặp khủng hoảng $\rightarrow$ làm lễ trình đồng mở phủ $\rightarrow$ làm lễ tạ 100 ngày $\rightarrow$ lập điện thờ và tu dưỡng (rèn luyện 3 năm, vượt qua thử thách "thử lính", đi "trình giầu" ở các đền phủ) $\rightarrow$ làm lễ tạ 3 năm $\rightarrow$ mở phủ cho đệ tử đầu tiên $\rightarrow$ chính thức trở thành đồng Thầy. Khi đồng Thầy có năng lực đặc biệt (như xem bói "soi lòng bóc vỏ", chữa "bệnh âm"), các tín đồ sẽ quy tụ xung quanh điện thờ của Thầy để cùng thực hành nghi lễ, từ đó hình thành bản hội.
2. Vì sao bản hội Đạo Mẫu lại mang đậm màu sắc kinh tế?
Bản hội mang màu sắc kinh tế rõ nét vì: (1) Việc thực hành nghi lễ Đạo Mẫu đòi hỏi chi phí tài chính lớn (tiền lễ vật, mã, trang phục, cung văn, tiền phát lộc); (2) Đa số tín đồ tham gia là người làm ăn, buôn bán tìm đến thần linh để cầu tài lộc và tìm kiếm "sự bảo hiểm tâm linh" trước những rủi ro của kinh tế thị trường; (3) Bản hội trở thành môi trường giao lưu kinh tế thực tế, nơi các thành viên liên kết làm ăn, chia sẻ mối hàng, huy động vốn vay mượn và phân phối sản phẩm (như bán hàng đa cấp Amway).
3. Khái niệm "những kẻ bị loại trừ" trong luận án dùng để chỉ nhóm đối tượng nào?
Khái niệm này chỉ những người chịu sự thiệt thòi, tổn thương hoặc bị đẩy ra bên lề trong xã hội thế tục: phụ nữ gặp bế tắc gia đình hoặc bị hạn chế vị thế; những người có bản sắc giới và xu hướng tính dục lệch chuẩn (đồng tính, hoán giới); những người rơi vào khủng hoảng tâm lý nặng nề hoặc mắc "bệnh âm". Bản hội trao quyền cho họ bằng cách cho phép họ hóa thân thành thần linh tối thượng trên sập hầu để vượt thoát định kiến giới ("xuyên qua giới") và khẳng định uy quyền lãnh đạo trong tổ chức sinh hoạt cộng đồng.
4. Các thành viên bản hội tạo lập và chuyển đổi các dạng vốn như thế nào?
Dựa trên lý thuyết của Pierre Bourdieu, thành viên bản hội đầu tư vốn kinh tế (tiền dâng cúng, công đức, quà cáp, tiền lộc), vốn văn hóa (học hỏi tri thức nghi lễ, hát văn, phép tắc ứng xử tâm linh) và thời gian tham gia sinh hoạt. Nguồn đầu tư này giúp họ xây dựng mạng lưới quan hệ gắn bó, tích lũy vốn xã hội. Sau đó, vốn xã hội được chuyển hóa ngược lại thành vốn kinh tế (cơ hội làm ăn, việc làm, khách hàng), vốn văn hóa (uy tín tâm linh) và sự giải tỏa tâm lý trong cuộc sống.
Kết luận
Luận án "Bản hội trong Đạo Mẫu: tạo lập vốn xã hội trong bối cảnh chuyển đổi" của tác giả Mai Thị Hạnh là công trình nghiên cứu hệ thống về cộng đồng tín đồ Đạo Mẫu dưới lăng kính nhân học văn hóa và lý thuyết vốn xã hội. Luận án đã làm rõ bản hội không chỉ là không gian thờ phụng tâm linh mà còn là một cộng đồng đặc biệt đan xen các yếu tố kinh tế, giới, quyền lực và tương trợ xã hội. Thông qua nghiên cứu trường hợp bản hội Phúc Minh từ, công trình phản ánh sinh động các động thái thích ứng của con người và vai trò của tín ngưỡng dân gian trước những biến đổi sâu sắc của xã hội Việt Nam đương đại.