Bài thảo luận đề tài ảnh hưởng của nhân sinh quan triết học phật giáo đối với đời sống tinh thần người việt

Bài thảo luận về ảnh hưởng của nhân sinh quan triết học Phật giáo đến đời sống tinh thần người Việt. Tìm hiểu sâu sắc giá trị và tác động.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2023

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nhân sinh quan Phật giáo ảnh hưởng đến người Việt

Nhân sinh quan triết học Phật giáo, với lịch sử hơn 2500 năm, đã du nhập vào Việt Nam từ rất sớm và trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống tinh thần người Việt. Đây không chỉ là một tôn giáo mà còn là một hệ thống triết lý sâu sắc về con người và cuộc sống, tập trung giải quyết câu hỏi cốt lõi: làm thế nào để thoát khỏi khổ đau. Nền tảng của nhân sinh quan Phật giáo được xây dựng trên các học thuyết trung tâm như Tứ Diệu Đế, luật nhân quả, thuyết luân hồi, và quan niệm vô ngã, vô thường. Những tư tưởng này không tồn tại một cách biệt lập mà đã hòa quyện, thẩm thấu sâu sắc vào văn hóa Việt Nam, định hình nên cách suy nghĩ, ứng xử và các giá trị tinh thần của nhiều thế hệ. Đời sống tinh thần của người Việt, vốn mang tính 'mở', đa dạng và phong phú, đã tiếp nhận triết lý Phật giáo một cách tự nhiên. Sự dung hợp này tạo nên một bản sắc riêng, nơi các giá trị truyền thống dân tộc như lòng hiếu thảo, tinh thần cộng đồng được bồi đắp và làm sâu sắc hơn bởi lòng từ bi, trí tuệ và quan niệm hướng thiện của Phật giáo. Quá trình này không chỉ diễn ra trong quá khứ mà vẫn tiếp tục biến đổi, thích ứng với bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giai đoạn kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Việc tìm hiểu sâu sắc về ảnh hưởng của nhân sinh quan triết học Phật giáo chính là chìa khóa để lý giải nhiều đặc trưng trong tâm thức, đạo đức và lối sống của người Việt Nam ngày nay, từ đó nhận diện những giá trị cần phát huy và những thách thức cần đối mặt để xây dựng một xã hội hài hòa và phát triển bền vững.

1.1. Giải mã nội dung cốt lõi của nhân sinh quan Phật giáo

Cốt lõi của nhân sinh quan Phật giáo là hệ thống quan điểm về con người và cuộc sống, xoay quanh vấn đề 'khổ' và con đường diệt khổ. Triết lý Phật giáo cho rằng cuộc đời về bản chất là bể khổ (Khổ đế), được thể hiện qua sinh, lão, bệnh, tử và những nỗi khổ do tham, sân, si gây ra. Nguồn gốc của khổ đau (Tập đế) đến từ vô minh và ái dục. Tuy nhiên, Phật giáo khẳng định con người hoàn toàn có khả năng chấm dứt khổ đau để đạt tới trạng thái Niết bàn (Diệt đế) bằng cách thực hành con đường chân chính (Đạo đế), mà cụ thể là Bát Chánh Đạo. Các học thuyết về vô thường (mọi thứ luôn biến đổi) và vô ngã (không có một cái 'tôi' trường tồn) giúp con người phá bỏ chấp trước, tìm thấy sự an lạc nội tâm. Đặc biệt, luật nhân quảthuyết luân hồi nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với hành động của mình, từ đó định hướng con người đến một lối sống hướng thiện.

1.2. Đặc điểm đời sống tinh thần và tâm linh của người Việt

Đời sống tinh thần người Việt là một phạm trù phức hợp, bao gồm tín ngưỡng, tôn giáo, đạo đức, phong tục và các giá trị văn hóa. Một đặc điểm nổi bật là tính dung hợp tam giáo (Phật - Nho - Lão) và sự hòa quyện giữa tôn giáo bác học với tín ngưỡng dân gian, như tục thờ cúng tổ tiên. Người Việt có xu hướng tìm kiếm sự cân bằng, hài hòa trong cuộc sống, coi trọng các mối quan hệ gia đình và cộng đồng. Đời sống tâm linh không chỉ giới hạn ở các nghi lễ mà còn thể hiện trong cách ứng xử hàng ngày, trong quan niệm về phúc đức, về lòng hiếu thảo và tinh thần 'thương người như thể thương thân'. Chính những đặc điểm này đã tạo ra một môi trường thuận lợi để các tư tưởng Phật giáo dễ dàng được tiếp nhận và trở thành một phần của văn hóa Việt Nam, góp phần tạo nên những giá trị tinh thần bền vững.

II. Thách thức từ ảnh hưởng tiêu cực của nhân sinh quan Phật giáo

Bên cạnh những giá trị tích cực to lớn, ảnh hưởng của nhân sinh quan triết học Phật giáo đối với đời sống tinh thần người Việt cũng đặt ra nhiều vấn đề và thách thức cần được nhìn nhận một cách khách quan. Một trong những biểu hiện tiêu cực rõ rệt nhất là sự biến tướng của niềm tin tôn giáo thành các hoạt động mê tín dị đoan. Việc lạm dụng các nghi lễ như dâng sao giải hạn, đốt vàng mã tràn lan không chỉ gây lãng phí về kinh tế mà còn làm sai lệch đi tinh thần cốt lõi của triết lý Phật giáo, vốn đề cao sự giác ngộ tự thân thay vì cầu xin sự ban phước từ thế lực siêu nhiên. Hơn nữa, việc hiểu sai lệch về luật nhân quảthuyết luân hồi có thể dẫn đến thái độ sống thụ động, cam chịu và an phận. Một bộ phận người dân có thể tin rằng hoàn cảnh hiện tại là do 'nghiệp' từ kiếp trước quyết định, từ đó làm giảm ý chí phấn đấu, nỗ lực cải tạo thực tại và làm chủ cuộc sống. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, đòi hỏi con người phải năng động, sáng tạo và có khát vọng vươn lên, thì tư tưởng an phận này trở thành một rào cản cho sự phát triển cá nhân và tiến bộ xã hội. Ngoài ra, một số cá nhân còn lợi dụng đức tin và lòng từ bi của người dân để trục lợi, biến chốn tu hành linh thiêng thành nơi kinh doanh, thương mại hóa các hoạt động tôn giáo, làm suy giảm niềm tin và xói mòn các giá trị tinh thần tốt đẹp. Những thách thức này đòi hỏi một sự nhận thức đúng đắn và các giải pháp phù hợp để gạn đục khơi trong, phát huy bản chất nhân văn của Phật giáo.

2.1. Phân tích hiện tượng mê tín dị đoan và biến tướng

Hiện tượng mê tín dị đoan trong xã hội hiện nay có nguồn gốc phức tạp, một phần đến từ sự thiếu hiểu biết đầy đủ về giáo lý. Nhiều người đến chùa không phải để tìm kiếm sự an lạc nội tâm hay học hỏi đạo lý, mà chủ yếu để cầu xin tài lộc, sức khỏe, công danh. Các hoạt động như xem bói, xin xăm, dâng sao giải hạn, đốt vàng mã... bị lạm dụng và thương mại hóa. Những thực hành này không chỉ đi ngược lại với tinh thần 'vô ngã' và 'tự lực' của Phật giáo mà còn gây lãng phí tiền bạc, thời gian, đồng thời tạo ra một môi trường cho những kẻ xấu lợi dụng đức tin để trục lợi. Vấn đề này làm phai nhạt đi những giá trị tinh thần cao đẹp và biến một phần đời sống tâm linh thành những hoạt động mang tính vụ lợi, thực dụng.

2.2. Sự trỗi dậy của tư tưởng an phận thụ động trong xã hội

Quan niệm 'đời là bể khổ' và niềm tin vào 'số mệnh' được định sẵn bởi nghiệp quả có thể tạo ra một tâm lý an phận, cam chịu. Thay vì chủ động đối mặt và giải quyết khó khăn, một số người lại chọn cách chấp nhận thực tại một cách tiêu cực, coi đó là 'quả báo' phải trả. Tư tưởng này làm triệt tiêu động lực phấn đấu, tinh thần đổi mới và sáng tạo. Trong một xã hội cạnh tranh và phát triển không ngừng, thái độ sống thụ động này là một trở ngại lớn. Nó không chỉ kìm hãm sự phát triển của cá nhân mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển chung của đạo đức xã hội, làm con người mất đi niềm tin vào khả năng cải tạo hoàn cảnh của chính mình.

III. Cách nhân sinh quan Phật giáo định hình đạo đức lối sống

Ảnh hưởng của nhân sinh quan triết học Phật giáo thể hiện rõ nét nhất trong việc định hình các chuẩn mực đạo đức và lối sống của người Việt. Cốt lõi của đạo đức Phật giáo là Giới - Định - Tuệ, được cụ thể hóa qua Bát Chánh Đạo, hướng con người đến hành động và suy nghĩ đúng đắn. Khái niệm 'thiện' trong Phật giáo không chỉ là không làm điều ác mà còn là tích cực làm điều lành, xuất phát từ lòng từ bi và trí tuệ. Luật nhân quả đóng vai trò như một 'tòa án lương tâm', một cơ chế tự điều chỉnh hành vi hiệu quả. Niềm tin rằng 'gieo nhân nào, gặt quả nấy' đã ăn sâu vào tiềm thức, trở thành một quy tắc ứng xử nền tảng trong văn hóa Việt Nam, góp phần ngăn ngừa các hành vi sai trái và thúc đẩy một lối sống hướng thiện. Tinh thần vô ngã, vị tha của Phật giáo khuyến khích con người vượt qua sự ích kỷ cá nhân, biết hy sinh và quan tâm đến người khác. Điều này cộng hưởng mạnh mẽ với truyền thống 'lá lành đùm lá rách' của dân tộc, thể hiện qua các hoạt động từ thiện, cứu trợ xã hội. Quan niệm sống trung đạo, tránh xa các thái cực, giúp con người tìm thấy sự bình an và hạnh phúc tự thân ngay trong cuộc sống đời thường. Lối sống giản dị, thanh tao, không quá coi trọng danh lợi vật chất cũng là một dấu ấn quan trọng mà tư tưởng Phật giáo để lại, giúp con người giữ được sự cân bằng trong một xã hội hiện đại đầy biến động.

3.1. Vai trò của luật nhân quả trong việc xây dựng đạo đức xã hội

Luật nhân quả là một trong những học thuyết có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất của triết lý Phật giáo đến đạo đức xã hội Việt Nam. Nó khẳng định mọi hành động (nghiệp) của một cá nhân, từ suy nghĩ, lời nói đến việc làm, đều tạo ra một kết quả tương ứng. Niềm tin vào 'ác giả ác báo', 'ở hiền gặp lành' không chỉ là một lời răn dạy đạo đức mà còn là một cơ chế tự kiểm soát hành vi hiệu quả. Nó giúp con người có trách nhiệm hơn với hành động của mình, biết cân nhắc trước khi làm điều sai trái. Trong nhiều trường hợp, niềm tin vào nhân quả còn có sức mạnh hơn cả pháp luật, vì nó tác động đến tận sâu trong lương tâm mỗi người, hướng họ đến việc làm thiện và tránh xa điều ác một cách tự giác.

3.2. Lối sống hướng thiện và lòng từ bi trong đời sống hiện đại

Lối sống hướng thiệnlòng từ bi là những giá trị tinh thần cốt lõi mà Phật giáo đóng góp cho xã hội. Tinh thần 'cứu khổ cứu nạn' và 'từ bi hỷ xả' đã được người Việt Nam tiếp nhận và biến thành hành động cụ thể. Điều này thể hiện rõ qua các hoạt động cộng đồng như giúp đỡ người nghèo, cứu trợ đồng bào bị thiên tai, xây dựng nhà tình thương. Lối sống này khuyến khích sự khoan dung, vị tha, biết cảm thông và chia sẻ với nỗi đau của người khác. Trong xã hội hiện đại, khi chủ nghĩa cá nhân có xu hướng gia tăng, những giá trị này càng trở nên quý báu, góp phần xây dựng một xã hội nhân ái, đoàn kết và giàu tình người, giúp con người tìm thấy ý nghĩa cuộc sống qua việc phụng sự và giúp đỡ người khác.

IV. Dấu ấn triết lý Phật giáo trong văn hóa và nghệ thuật Việt

Sự hiện diện của nhân sinh quan triết học Phật giáo không chỉ dừng lại ở lĩnh vực đạo đức mà còn lan tỏa, thẩm thấu sâu sắc vào mọi khía cạnh của văn hóa Việt Nam. Ngôn ngữ hàng ngày của người Việt chứa đựng rất nhiều từ ngữ có nguồn gốc Phật giáo, được sử dụng một cách tự nhiên đến mức nhiều người không nhận ra xuất xứ của chúng. Các từ như 'tội nghiệp', 'từ bi', 'giác ngộ', 'sám hối', 'làm phúc' đã trở thành một phần của vốn từ vựng chung. Trong kho tàng văn học dân gian, tư tưởng Phật giáo được phản ánh qua vô số câu ca dao, tục ngữ, dùng để khuyên răn con người về đạo lý làm người, về luật nhân quả, lòng hiếu thảo và sự vô thường của cuộc đời. Các tác phẩm văn học kinh điển như 'Truyện Kiều' của Nguyễn Du cũng mang đậm dấu ấn của triết lý nghiệp báo, luân hồi và tinh thần từ bi. Nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc và hội họa Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng lớn từ Phật giáo. Hình ảnh mái chùa cong cong, những pho tượng Phật, Bồ tát với nét mặt từ bi, thanh thoát đã trở thành biểu tượng văn hóa. Các phong tục, tập quán như đi chùa lễ Phật vào ngày rằm, mùng một, tục ăn chay, phóng sinh, bố thí đều là những biểu hiện sống động của ảnh hưởng của nhân sinh quan triết học Phật giáo đối với đời sống tinh thần người Việt. Ngay cả trong các nghi thức quan trọng của đời người như ma chay, cưới hỏi, yếu tố Phật giáo cũng được lồng ghép một cách hài hòa, thể hiện mong muốn về sự bình an cho người đã khuất và hạnh phúc cho các cặp đôi.

4.1. Ảnh hưởng của tư tưởng Phật giáo qua ngôn ngữ và văn học

Tư tưởng Phật giáo đã làm phong phú thêm cho ngôn ngữ Việt Nam. Nhiều khái niệm triết học trừu tượng như 'nghiệp', 'duyên', 'vô thường' đã đi vào đời sống và được sử dụng một cách phổ biến. Ca dao, tục ngữ là nơi thể hiện rõ nhất sự hòa quyện này: 'Khéo tu thì nổi, vụng tu thì chìm' nói về sự tự lực, 'Cha mẹ hiền lành để đức cho con' phản ánh niềm tin vào phúc đức và luật nhân quả. Trong văn học thành văn, các tác giả lớn như Nguyễn Du, Nguyễn Gia Thiều đã mượn các khái niệm 'bể khổ', 'bến mê', 'nghiệp' để diễn tả những trăn trở sâu sắc về thân phận con người, tạo nên chiều sâu triết lý cho tác phẩm.

4.2. Biểu hiện của triết lý Phật giáo trong phong tục tập quán

Phong tục, tập quán là nơi triết lý Phật giáo được thực hành một cách sống động nhất. Tục đi chùa vào các ngày sóc vọng (mùng một, rằm) không chỉ là một hành vi tín ngưỡng mà còn là dịp để con người tìm về sự thanh tịnh, sám hối và làm mới lại tinh thần. Tục ăn chay, dù chỉ hai hay bốn ngày mỗi tháng, thể hiện lòng từ bi, tôn trọng sự sống. Các hoạt động phóng sinh, bố thí phản ánh tinh thần 'cứu khổ cứu nạn', thể hiện trách nhiệm xã hội và lòng nhân ái. Những tập tục này đã góp phần tạo nên một lối sống hướng thiện, giàu tình người, là một nét đẹp trong văn hóa Việt Nam.

V. Hướng đi phát huy giá trị tích cực của triết lý Phật giáo

Để phát huy những ảnh hưởng của nhân sinh quan triết học Phật giáo một cách hiệu quả và hạn chế các tác động tiêu cực, cần có những phương hướng và giải pháp đồng bộ. Trước hết, việc nâng cao đời sống vật chất và trình độ dân trí là yếu tố nền tảng. Khi đời sống no đủ, con người sẽ có điều kiện tiếp cận giáo dục tốt hơn, từ đó có nhận thức đúng đắn về giáo lý, phân biệt được giữa đức tin chân chính và mê tín dị đoan. Điều này giúp loại bỏ mảnh đất màu mỡ cho các hoạt động lợi dụng tôn giáo để trục lợi. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của các tổ chức Phật giáo, đặc biệt là Giáo hội Phật giáo Việt Nam, trong việc hoằng dương chánh pháp. Các Tăng, Ni, Phật tử cần được đào tạo bài bản, không chỉ về giáo lý mà còn về kiến thức xã hội, để có thể hướng dẫn tín đồ thực hành đạo pháp một cách phù hợp với bối cảnh hiện đại, gắn đạo với đời. Các bài giảng cần tập trung vào các giá trị tinh thần cốt lõi như lòng từ bi, trí tuệ, Bát Chánh Đạo, và hạnh phúc tự thân, thay vì nhấn mạnh vào các yếu tố thần bí, cầu xin. Đồng thời, cần xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh, đề cao các giá trị đạo đức truyền thống và các chuẩn mực của đạo đức xã hội tiến bộ. Việc kết hợp hài hòa giữa giáo dục gia đình, nhà trường và xã hội sẽ giúp thế hệ trẻ hiểu và thực hành những giá trị tốt đẹp của triết lý Phật giáo trong việc hoàn thiện nhân cách, góp phần xây dựng một lối sống hướng thiện và một xã hội nhân văn.

5.1. Giải pháp nâng cao nhận thức và phân biệt mê tín dị đoan

Giải pháp quan trọng hàng đầu là đẩy mạnh công tác giáo dục và truyền thông. Cần phổ biến những kiến thức cơ bản và đúng đắn về triết lý Phật giáo đến đông đảo quần chúng. Các phương tiện truyền thông, các tổ chức tôn giáo cần hợp tác để sản xuất các nội dung chất lượng, giải thích rõ ràng đâu là niềm tin tôn giáo chân chính, đâu là mê tín dị đoan. Cần nhấn mạnh rằng, cốt lõi của Phật giáo là sự tu tập để chuyển hóa nội tâm, tìm kiếm an lạc nội tâmhạnh phúc tự thân, chứ không phải việc cầu cúng, van xin bên ngoài. Việc này giúp người dân xây dựng một đức tin dựa trên sự hiểu biết (chánh tín), từ đó tự mình loại bỏ những thực hành sai lệch, tiêu cực.

5.2. Phát huy vai trò của tổ chức Phật giáo trong đời sống xã hội

Các tổ chức Phật giáo cần chủ động và tích cực hơn nữa trong các hoạt động xã hội. Việc tổ chức các khóa tu mùa hè cho thanh thiếu niên, các buổi thuyết giảng về đạo đức xã hội, các chương trình từ thiện… là những cách thiết thực để lan tỏa các giá trị tinh thần tốt đẹp. Các vị chức sắc tôn giáo có vai trò rất lớn trong việc định hướng tín đồ, ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo. Bằng uy tín và sự am hiểu giáo lý, họ có thể giải thích cho Phật tử về sự vô ích của việc đốt vàng mã quá mức, về ý nghĩa thực sự của việc ăn chay, phóng sinh. Khi các tổ chức Phật giáo hoạt động đúng hướng, họ sẽ là một lực lượng quan trọng góp phần xây dựng một xã hội hài hòa, ổn định và phát triển.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề những chúng sinh siêu phàm xuất trần đó là phần quan trọng trong học thuyết tôn giáo của mình. Thay vì vậy, đạo Phật dạy con người phải tu tập những phẩm chất như luôn biết Sĩ nhục và Sợ hãi về mặt lương tâm để tránh bỏ làm những điều bất thiện. Người tránh bỏ điều bất thiện xấu ác thì người đó có được những phẩm chất của những bậc thiên thần và trời; có được lòng tin chánh tín, đạo đức, lòng học hỏi, lòng rộng lượng và trí tuệ. Phật giáo ra đời vào khoảng thế kỷ thứ VI trước công nguyên, do Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sáng lập, ông tên thật là Tất Đạt Đa (Siddhattha), thuộc Hoàng tộc Cồ Đàm (Gautama), của tiểu quốc Thích Ca (Shakya).

Ông là Thái tử của vua Tịnh Phạn 11 BỘ MÔN TRIẾT HỌC – NHÓM 2 – LỚP CH29AMTM. Nguồn gốc địa lý và lịch sử của Phật giáo Phật giáo ra đời ở Ấn Độ cách đây khoảng 2.600 năm khi một thái tử người Ấn Độ là Tất - Đạt - Đa (Siddhattha) giác ngộ thành đạo, trở thành một vị Phật (Buddha), có nghĩa là “người giác ngộ”, sau nhiều năm tu hành gian khổ để đi tìm câu trả lời cho câu hỏi “làm thế nào để con người thoát khỏi khổ- đau và sinh-tử”. Những lời dạy của Phật đã được ghi chép và bảo tồn bởi đại đa số tu sĩ đệ tử của Người trong tàng thư “Tam Tạng Kinh” (Tipitaka), mà nghĩa đen của từ này là “Ba Rổ Kinh”. Ba rổ kinh (hay quen gọi là Tam Tạng Kinh” theo từ Hán Việt), bao gồm: · Luật Tạng (Vinaya-pitaka): những giới luật đối với tăng ni, và một số giới luật dành cho Phật tử tại gia.

Phật giáo là tôn giáo vô-thần, không theo hữu thần, không đề cao thần thánh là quyết định vận mệnh con người, chỉ coi trọng về lý nhân-quả và mọi sự của một người là do chính người ấy làm và nhận lãnh. Hai trường phái Phật giáo: Phật giáo Nguyên Thủy (Theravada) được truyền bá và phát triển các nước Đông Nam Á như Sri Lanka (Tích Lan), Thailand (Thái Lan), Burma (Myanmar, Miến Điện), Laos (Lào), Cambodia (Cam-pu-chia) và một phần ở miền nam Việt Nam. Ngày nay có rất nhiều người theo Phật giáo Nguyên Thủy ở Ấn Độ, khắp các nước châu Âu, châu Úc và châu Bắc Mỹ. Phật giáo Đại Thừa phát triển ở các nước Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên, Đài Loan, Việt Nam, và Tây Tạng (thuộc tỉnh Thanh Hải của Trung Quốc ngày nay).

12 BỘ MÔN TRIẾT HỌC – NHÓM 2 – LỚP CH29AMTM. Nội dung cơ bản triết lý nhân sinh quan trong Phật giáo Ph.Ăngghen đã nói: “Tất cả mọi tôn giáo chẳng qua chỉ là sự phản ánh hư ảo vào trong đầu óc của con người của những lực lượng ở bên ngoài chi phối cuộc sống hằng ngày của họ, chỉ là sự phản ánh trong đó những lực lượng ở trần thế đã mang hình thức những lực lượng siêu thần thế”1. Điều đó có nghĩa là, tôn giáo do con người tạo ra, tôn giáo không sáng tạo ra con người song lại có ảnh hưởng lớn tới đời sống của con người trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Phật giáo là một trong những tôn giáo có sức ảnh hưởng lớn tới nhiều nước trên thế giới trong đó có Việt Nam và dần chiếm vị thế sâu rộng trong đời sống tinh thần của con người, trong đó có Việt Nam.Dù đã trải qua hơn 2500 năm, với nhiều giai đoạn lịch sử, nhiều cách nhìn nhận đánh giá khác nhau, nhưng Phật giáo và triết lý nhân sinh của Phật giáo vẫn mang đầy tính vị tha và nhân văn và ý nghĩa trong đời sống con người Việt Nam chúng ta.

Triết lý Phật giáo bao gồm hệ thống quan niệm về nhận thức luận, thế giới quan, nhân sinh quan và có mối quan hệ chặt chẽ. Mỗi quan niệm đều có chức năng làm tiền đề và bổ trợ lẫn nhau. Nội dung tư tưởng nhân sinh quan Phật giáo Triết lý nhân sinh bắt nguồn từ thế giới quan, do thế giới quan Phật giáo chi phối, mặt khác, với tư cách là một hình thái ý thức xã hội thì nhân sinh quan Phật giáo chịu sự quy định của xã hội và sự tác động của các hình thái ý thức xã hội khác. Điều này giải thích cho lý do tại sao trong quá trình du nhập hình thành tồn tại và phát triển, nhân sinh quan Phật giáo có sự biến đổi và không còn giữ nguyên như Phật giáo nguyên thủy.

Tuy nhiên, triết lý Phật giáo nói chung và tư tưởng nhân sinh quan Phật giáo nói riêng, đã biến đổi, phát triển để thích nghi với truyền thống văn hóa của mỗi quốc gia, mỗi dân tộc trong những thời kỳ lịch sử nhất định. Vì trong khuôn khổ bài tiểu luận có hạn nên chỉ tập trung vào hướng nghiên cứu ảnh hưởng của nhân sinh quan Phật giáo trong đời sống tinh thần của người dân Việt Nam và sự biến đổi của nó trong quá trình đổi mới hiện nay trong thuyết Tứ Diệu 13 BỘ MÔN TRIẾT HỌC – NHÓM 2 – LỚP CH29AMTM.N1 Đế của Phật giáo. Nhân sinh quan Phật giáo là một hệ thống gồm các quan điểm về con người và đời sống con người. Nhân sinh quan Phật giáo được hiểu là hệ thống quan điểm của Phật giáo về con người, đời sống của con người.

Hệ thống quan điểm về nhân sinh quan của Phật giáo chịu sự chi phối của thế giới quan và bởi các ý thức xã hội khác. Nhân sinh quan Phật giáo đề cập đến con người và cuộc sống của con người. Trong đó, nội dung chủ yếu là xuay quanh nỗi khổ của thế gian, vấn đề giải trừ cái khổ. Đối với con người, Phật giáo đưa ra những quan điểm về sự sống, ý nghĩa của sự sống và sinh mạng của con người.

Đối với "cái khổ", nhân sinh quan Phật giáo đề cập đến các vấn đề sau đây: ● Nhận thức về "cái khổ" trong thế gian; ● Nhận thức về việc giải trừ "cái khổ" của con người; ● Nhận thức về vấn đề lìa xa, thoát khỏi "cái khổ" của con người; ● Răn dạy, hướng con người tới thiện tâm "cứu khổ, cứu nạn" chúng sinh. Nhân sinh quan phật giáo về sự sống của con người Phật giáo luôn cho rằng cuộc sống vô thường. Mọi sự vật luôn luôn biến đổi và phát triển. Nhưng mạng sống của con người có thể kết thúc bất cứ lúc nào mà ta không thể biết trước được.

Mạng sống của con người theo thời gian sẽ tiến dần đến điểm kết của sự sống. Trên thế gian này không gì là bất biến, "thế gian vô thường", "nhân tâm vô thường". Thế gian này không có gì là vĩnh hằng, bất biến. Mạng sống con người chỉ là một phần nhỏ trong thế gian này.

Phật giáo đã sớm biết rõ điều này, đã nhận chân được cuộc đời vốn vô vọng. Theo Phật giáo "tất cả cả các hành động, tạo tác, truy cầu ở thế gian đều là khổ". Sinh mạng là điều đáng quý, vạn vật sinh ra đều có sứ mạng. Con người sinh ra đều có thể xác và linh hồn.

Theo quan niệm phật giáo, tuy rằng sinh mạng sẽ kết thúc nhưng con người sau khi chết đi sẽ không phải là sự kết thúc. Phật giải thích quy luật sau khi chết đi của con người theo thuyết Nhân quả, Nghiệp báo, Luân hồi. Vạn vậy được kết nối nhờ nhân duyên của nhau, cứ thể tự sinh rồi tự diệt là luân hồi. 14 BỘ MÔN TRIẾT HỌC – NHÓM 2 – LỚP CH29AMTM.N1 Trong đó, thân xác con người thuộc về thuyết Danh sắc, Lục đại, Ngũ uẩn trong Phật giáo.

Khi con người tồn tại đều sẽ có ba hoạt động chính, trong đó: ● Các hoạt động thông qua hành vi. Những hành vi này sẽ tạo ra hậu quả, Phật giáo gọi đó là thân nghiệp; ● Các hoạt động bằng lời nói, phát ngôn. Hậu quả của lời nói là khẩu nghiệp; ● Các hoạt động tạo nên do suy nghĩ của con người. Hậu quả là ý nghiệp.

Theo Luật Nhân quả tất cả các hoạt động trên xoay quanh hai phạm trù thiện và ác, điều này tạo ra nghiệp lực, báo ứng hay còn gọi là "gieo nhân nào, gặt quả nấy". Phật còn cho rằng, con người ở kiếp này phải chịu quả báo về những việc làm ở kiếp trước của họ. Quan niệm về "khổ" trong nhân sinh quan Phật giáo Xuyên suốt trong toàn bộ thuyết nhân sinh quan của Phật giáo đều hướng con người đến sự giải thoát khỏi nỗi khổ. Phật quan niệm "Đời là bể khổ".

Để đạt được sự giải thoát, Phật giáo đề ra bốn chân lý tuyệt diệu, thiêng liêng mà mọi người cần phải thực hiện, đó là tứ diệu đế: Khổ đế, tập đế, diệt đế và đạo đế. Khổ đế là một triết lý nhân sinh tương ứng với quan điểm bản chất của con người là sự "khổ". Có thể nói, quan điểm này có phần tiêu cực. Trong đó, tất cả nỗi khổ trong cuộc đời con người được thể hiện thông qua "sinh-lão-bệnh-tử".

Để thoát khỏi sự khổ, Phật giáo đề ra quan điểm từ bỏ "tham-sân-si" để từ bỏ điều ác, khi ấy con người sẽ thoát khỏi nghiệp quả, báo ứng từ đó giải thoát về mặt tâm hồn trước nỗi khổ của chúng sinh. Phật giáo lấy việc giải thoát đau khổ làm trọng tâm tư tưởng trong giáo lý của mình. Không chỉ từ bỏ điều ác, Phật giáo còn đòi hỏi trách nhiệm về đạo đức làm người, không được ngơ ngác trước nỗi khổ của người khác. Phật giáo không lấy giáo lý làm trọng mà chỉ cho rằng đó là các phương tiện để đạt đến chân lý cuối cùng.

15 BỘ MÔN TRIẾT HỌC – NHÓM 2 – LỚP CH29AMTM. Cơ sở lý luận về đời sống tinh thần người Việt Nam 1. Khái niệm về đời sống tinh thần Đời sống tinh thần là một phạm trù phản ánh đời sống vật chất,tinh thần và hoạt động của con người trong đó có các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, giáo dục,văn hóa, tôn giáo, đạo đức, tín ngưỡng, tinh thần dân tộc của con người. Có mối quan hệ chặt chẽ với ý thức xã hội và ý thức cá nhân.

Đời sống tinh thần của con người và xã hội luôn tồn tại trong mối quan hệ với tính liên tục về thời gian và tính rộng lớn về không gian. Với cách tiếp cận đó,đời sống tinh thần được hiểu là một hiện tượng xã hội, gồm toàn bộ những quá trình, các hoạt động của con người và xã hội mang ý nghĩa về mặt tinh thần; phản ánh đời sống vật chất của xã hội và bị quy định bởi đời sống vật chất ấy trong từng giai đoạn phát triển nhất định của lịch sử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ