Luận văn Bùi Văn Khánh: Phát triển năng lực qua bài tập nhiệt động lực học

Luận văn thạc sĩ trình bày hệ thống bài tập thực tiễn môn Vật lí, chương Nhiệt động lực học, giúp học sinh phát triển năng lực giải quyết vấn đề.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển năng lực qua bài tập nhiệt động lực học

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc chuyển đổi từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực cho học sinh là mục tiêu hàng đầu. Đặc biệt với môn Vật lí, một ngành khoa học có tính ứng dụng cao, việc lồng ghép các bài tập thực tiễn trở nên cấp thiết. Chương “Cơ sở của nhiệt động lực học” trong chương trình Vật lí 10 cung cấp những kiến thức nền tảng về năng lượng và sự biến đổi của nó. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở các công thức và bài toán lý thuyết, học sinh khó có thể nhận thấy sự liên quan mật thiết của môn học với đời sống. Do đó, việc xây dựng một hệ thống bài tập thực tiễn nhiệt động lực học không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn là công cụ hữu hiệu để phát triển năng lực, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề (NLGQVĐ). Các bài tập này được thiết kế dựa trên những tình huống quen thuộc, từ việc một chiếc bơm xe đạp nóng lên khi bơm cho đến nguyên lý hoạt động của động cơ nhiệt. Thông qua việc giải quyết các vấn đề này, học sinh được rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp thông tin, huy động kiến thức liên môn và đề xuất giải pháp sáng tạo. Cách tiếp cận này giúp biến những kiến thức vật lí trừu tượng thành những công cụ tư duy hữu ích, gắn liền với thực tiễn, từ đó khơi dậy hứng thú và niềm say mê khoa học cho học sinh.

1.1. Vai trò của việc kết nối lý thuyết Vật lí và thực tiễn

Việc kết nối lý thuyết với thực tiễn là nguyên tắc vàng trong dạy học Vật lí. Lý thuyết cung cấp nền tảng, còn thực tiễn là môi trường để kiểm chứng và ứng dụng kiến thức đó. Khi học sinh thấy được các định luật nhiệt động lực học không chỉ nằm trên sách vở mà còn giải thích được tại sao cốc sữa nóng lại nguội nhanh hơn khi có chiếc thìa kim loại bên trong, kiến thức sẽ trở nên sống động và dễ ghi nhớ. Luận văn của Bùi Văn Khánh (2020) nhấn mạnh rằng, bài tập thực tiễn đóng vai trò là cầu nối, giúp học sinh “vận dụng linh hoạt các khái niệm, quy tắc, định luật vật lí”. Cách học này không chỉ giúp củng cố kiến thức một cách sâu sắc mà còn hình thành tư duy khoa học, khả năng quan sát và phân tích các hiện tượng trong cuộc sống hàng ngày. Qua đó, mục tiêu giáo dục không chỉ là điểm số mà là hình thành những con người có khả năng tư duy độc lập và giải quyết các vấn đề thực tế.

1.2. Định nghĩa bài tập thực tiễn trong dạy học nhiệt động lực học

Bài tập thực tiễn (BTTT) trong dạy học Vật lí được định nghĩa là những bài tập có nội dung liên quan trực tiếp đến các vấn đề trong đời sống, kỹ thuật và tự nhiên. Đặc điểm của chúng là nhấn mạnh vào bản chất vật lí của hiện tượng thay vì các phép tính toán phức tạp. Trong chương cơ sở của nhiệt động lực học, một BTTT có thể là câu hỏi yêu cầu giải thích tại sao thân bơm xe đạp nóng lên khi sử dụng, hoặc tính toán lượng nước nóng cần pha để có được nhiệt độ nước tắm phù hợp. Các bài tập này đòi hỏi học sinh phải huy động kiến thức về nội năng, sự truyền nhiệt, công và nhiệt lượng để đưa ra lời giải thích hoặc tính toán hợp lý. Chúng tạo cơ hội cho học sinh trung học phổ thông rèn luyện kỹ năng phân tích tình huống, xác định vấn đề và áp dụng đúng định luật vật lí để giải quyết, qua đó trực tiếp bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề.

II. Thách thức khi dạy học nhiệt động lực học thiếu thực tiễn

Việc giảng dạy chương “Cơ sở của nhiệt động lực học” theo phương pháp truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các khái niệm như nội năng, công, nhiệt lượng vốn dĩ rất trừu tượng, nếu không được minh họa bằng các ví dụ thực tế sẽ trở nên khó hiểu và khô khan. Thực trạng này dẫn đến việc học sinh chỉ học thuộc lòng công thức để giải các bài tập có sẵn số liệu, mà không thực sự hiểu bản chất vật lí đằng sau. Khảo sát thực tiễn tại một số trường THPT cho thấy, có tới 26,6% học sinh không thích học môn Vật lí và một trong những lý do chính là “nội dung trìu tượng” (Bùi Văn Khánh, 2020). Hơn nữa, giáo viên cũng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và xây dựng hệ thống bài tập thực tiễn một cách có hệ thống. Đa số vẫn quen sử dụng các bài tập trong sách giáo khoa, vốn ít được cập nhật và thiếu tính gắn kết với đời sống hiện đại. Điều này vô hình trung tạo ra một khoảng cách lớn giữa kiến thức học đường và thế giới thực, làm giảm hứng thú học tập và hạn chế sự phát triển các năng lực cần thiết như tư duy sáng tạonăng lực giải quyết vấn đề của học sinh.

2.1. Hạn chế của phương pháp giảng dạy vật lí truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc “thông báo – tái hiện”, nơi giáo viên truyền đạt kiến thức và học sinh ghi nhớ để làm bài kiểm tra. Cách tiếp cận này có thể hiệu quả trong việc giúp học sinh đạt điểm cao ở các bài thi chuẩn hóa nhưng lại thất bại trong việc trang bị cho các em kỹ năng tư duy bậc cao. Học sinh trở nên thụ động, chỉ biết áp dụng công thức một cách máy móc vào các dạng bài tập quen thuộc. Khi đối mặt với một tình huống thực tiễn không có sẵn dữ kiện rõ ràng, các em thường lúng túng và không biết bắt đầu từ đâu. Hạn chế này làm cho môn Vật lí mất đi vẻ đẹp và sự thú vị vốn có của nó, không khuyến khích được sự tò mò và khả năng khám phá khoa học của người học.

2.2. Khó khăn khi học sinh tiếp cận kiến thức vật lí trừu tượng

Nhiệt động lực học là một trong những lĩnh vực có nhiều khái niệm trừu tượng nhất trong chương trình Vật lí phổ thông. Các đại lượng như nội năng không thể quan sát trực tiếp, và các nguyên lý nhiệt động lực học được phát biểu dưới dạng các định luật tổng quát. Nếu không có các ví dụ, thí nghiệm, hoặc các bài tập thực tiễn nhiệt động lực học để làm cầu nối, học sinh sẽ rất khó hình dung và liên hệ. Điều này dẫn đến tình trạng học vẹt, nhớ công thức nhưng không hiểu ý nghĩa vật lí. Kết quả khảo sát cho thấy 32,9% học sinh gặp khó khăn vì “giáo viên dạy khó hiểu, nội dung trìu tượng”. Việc thiếu đi các ví dụ gần gũi khiến học sinh cảm thấy kiến thức xa vời, không liên quan đến cuộc sống, từ đó làm giảm động lực và hiệu quả học tập.

III. Cách xây dựng hệ thống bài tập thực tiễn nhiệt động lực học

Để phát triển năng lực cho học sinh, việc xây dựng một hệ thống bài tập thực tiễn nhiệt động lực học đòi hỏi một quy trình khoa học và tuân thủ các nguyên tắc sư phạm chặt chẽ. Đây không phải là việc sưu tầm ngẫu nhiên các hiện tượng thực tế, mà là một quá trình thiết kế có chủ đích nhằm đạt được mục tiêu giáo dục cụ thể. Quá trình này bắt đầu từ việc phân tích nội dung kiến thức trong chương “Cơ sở của nhiệt động lực học”, xác định các đơn vị kiến thức trọng tâm có thể gắn với thực tiễn. Sau đó, giáo viên cần lựa chọn các bối cảnh, tình huống gần gũi với trải nghiệm của học sinh. Một bài tập tốt không chỉ yêu cầu học sinh áp dụng một công thức duy nhất, mà còn đòi hỏi sự phân tích, lập luận và đánh giá. Theo nghiên cứu của Bùi Văn Khánh (2020), quy trình xây dựng BTTT gồm 5 bước cốt lõi: lựa chọn đơn vị kiến thức, xác định mục tiêu, thiết kế bài tập, xây dựng đáp án và hoàn thiện. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo các bài tập được tạo ra vừa có tính khoa học, vừa phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh, trở thành công cụ đắc lực để bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề.

3.1. Quy trình 5 bước thiết kế bài tập vật lí thực tiễn hiệu quả

Một quy trình chuẩn để thiết kế bài tập thực tiễn giúp đảm bảo tính hệ thống và hiệu quả. Quy trình này bao gồm: (1) Lựa chọn đơn vị kiến thức và bối cảnh thực tế phù hợp, ví dụ như chọn nguyên lý I nhiệt động lực học và bối cảnh bơm xe đạp. (2) Xác định mục tiêu giáo dục cụ thể, chẳng hạn như giúp học sinh giải thích được sự tăng nội năng do thực hiện công. (3) Thiết kế nội dung bài tập với câu hỏi rõ ràng, ngôn ngữ gần gũi. (4) Xây dựng đáp án chi tiết và thang điểm đánh giá, có thể bao gồm nhiều phương án giải quyết khác nhau để khuyến khích tư duy sáng tạo. (5) Chỉnh sửa và hoàn thiện bài tập sau khi cho học sinh làm thử để đảm bảo tính khả thi. Quy trình này giúp giáo viên tạo ra những bài tập chất lượng, phục vụ tốt cho mục tiêu phát triển năng lực.

3.2. Nguyên tắc xây dựng Tính hệ thống và tính chính xác

Khi xây dựng hệ thống bài tập thực tiễn, cần đảm bảo hai nguyên tắc quan trọng: tính hệ thống và tính chính xác. Tính hệ thống yêu cầu các bài tập phải được sắp xếp từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp, phủ khắp các đơn vị kiến thức quan trọng của chương. Chúng cần có sự liên kết logic với nhau và với tiến trình bài giảng. Tính chính xác đòi hỏi các dữ liệu, hiện tượng được nêu trong bài tập phải phù hợp với thực tế và khoa học. Các thông số kỹ thuật hay các sự kiện đời sống cần được kiểm chứng cẩn thận. Tránh đưa vào những bài tập có nội dung gây tranh cãi hoặc chưa được khoa học xác thực. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp xây dựng một hệ thống bài tập đáng tin cậy, góp phần củng cố kiến thức vật lí và hình thành tư duy khoa học đúng đắn cho học sinh.

IV. Phương pháp sử dụng bài tập vật lí thực tiễn hiệu quả

Xây dựng được một hệ thống bài tập thực tiễn nhiệt động lực học chất lượng là bước đầu tiên. Bước quan trọng tiếp theo là sử dụng chúng một cách hiệu quả trong quá trình giảng dạy để tối đa hóa khả năng phát triển năng lực cho học sinh. Thay vì chỉ giao bài tập về nhà, giáo viên có thể tích hợp BTTT vào nhiều hoạt động học tập đa dạng. Ví dụ, một bài tập có thể được dùng để khởi động bài học, tạo ra một “tình huống có vấn đề” để kích thích sự tò mò và định hướng cho học sinh khám phá kiến thức mới. Trong quá trình giảng dạy, các bài tập này có thể được sử dụng cho hoạt động nhóm, khuyến khích học sinh thảo luận, tranh biện để tìm ra lời giải. Theo Bùi Văn Khánh (2020), việc tổ chức cho học sinh tự đề xuất các vấn đề thực tiễn và giải quyết chúng cũng là một phương pháp dạy học tích cực. Sau khi học sinh trình bày giải pháp, giáo viên đóng vai trò là người cố vấn, giúp các em phân tích, đánh giá và khái quát hóa kiến thức. Cách tiếp cận đa dạng này không chỉ giúp việc giải bài tập bớt nhàm chán mà còn rèn luyện nhiều kỹ năng mềm quan trọng, góp phần hình thành năng lực giải quyết vấn đề một cách toàn diện.

4.1. Tích hợp bài tập vào các hoạt động dạy học trên lớp

Để phát huy hết hiệu quả, bài tập thực tiễn không nên được coi là một phần tách biệt sau bài giảng lý thuyết. Thay vào đó, chúng cần được tích hợp một cách tự nhiên vào các khâu của quá trình dạy học. Một bài toán về hiệu suất động cơ nhiệt có thể được dùng để mở đầu cho bài học về Nguyên lý II Nhiệt động lực học. Trong giờ luyện tập, giáo viên có thể tổ chức các nhóm học sinh cùng giải quyết một vấn đề thực tế phức hợp, ví dụ như thiết kế một hệ thống giữ nhiệt đơn giản. Việc lồng ghép này giúp học sinh liên tục vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn, làm cho giờ học trở nên sinh động và hiệu quả hơn trong việc bồi dưỡng năng lực.

4.2. Sử dụng bài tập thực tiễn trong kiểm tra đánh giá năng lực

Đổi mới kiểm tra đánh giá là một yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì chỉ kiểm tra khả năng nhớ và áp dụng công thức, các bài kiểm tra cần bao gồm cả những bài tập thực tiễn. Dạng bài tập này cho phép đánh giá năng lực của học sinh một cách toàn diện hơn: khả năng phân tích vấn đề, khả năng đề xuất giải pháp, và khả năng lập luận bảo vệ giải pháp đó. Ví dụ, một đề kiểm tra có thể yêu cầu học sinh giải thích nguyên nhân và đề xuất cách khắc phục hiện tượng sương đọng trên mặt ngoài cốc nước đá. Các tiêu chí đánh giá (rubric) cần được xây dựng rõ ràng, tập trung vào các thành tố của năng lực giải quyết vấn đề thay vì chỉ chấm đúng/sai ở kết quả cuối cùng.

V. Minh chứng hiệu quả từ bài tập thực tiễn nhiệt động lực học

Tính hiệu quả của việc sử dụng hệ thống bài tập thực tiễn nhiệt động lực học không chỉ là giả định lý thuyết mà đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm. Luận văn của Bùi Văn Khánh (2020) đã tiến hành một thực nghiệm sư phạm tại trường THPT 19-5 Kim Bôi (Hòa Bình) để so sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm (sử dụng BTTT) và lớp đối chứng (sử dụng phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Lớp thực nghiệm không chỉ có điểm số bài kiểm tra sau thực nghiệm cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê, mà còn thể hiện sự tiến bộ vượt trội về các thành tố của năng lực giải quyết vấn đề. Cụ thể, học sinh ở lớp thực nghiệm tỏ ra tự tin hơn trong việc phân tích tình huống, chủ động đề xuất nhiều phương án giải quyết và có khả năng lập luận chặt chẽ hơn. Các em cũng cho thấy sự hứng thú và tích cực hơn trong giờ học. Những minh chứng này khẳng định rằng, đầu tư xây dựng và áp dụng bài tập thực tiễn là một hướng đi đúng đắn, mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao chất lượng kiến thức, vừa phát triển năng lực cốt lõi cho học sinh trung học phổ thông.

5.1. Kết quả từ thực nghiệm sư phạm về phát triển năng lực

Nghiên cứu thực nghiệm sư phạm là phương pháp khoa học để đánh giá hiệu quả của một can thiệp giáo dục. Trong nghiên cứu về bài tập thực tiễn nhiệt động lực học, kết quả định lượng cho thấy điểm trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Về mặt định tính, thông qua phiếu quan sát và đánh giá theo rubric, giáo viên nhận thấy học sinh lớp thực nghiệm có sự cải thiện rõ rệt ở các kỹ năng như: nhận dạng vấn đề, thu thập thông tin, lập kế hoạch giải quyết và đánh giá giải pháp. Đây là những biểu hiện cụ thể của năng lực giải quyết vấn đề đang được hình thành và phát triển. Kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc về tác động tích cực của phương pháp dạy học sử dụng BTTT.

5.2. Phản hồi tích cực từ học sinh và giáo viên tham gia

Bên cạnh các số liệu thống kê, phản hồi từ những người tham gia trực tiếp cũng là một nguồn thông tin quý giá. Học sinh trong lớp thực nghiệm cho biết các em cảm thấy môn Vật lí trở nên “gần gũi và thú vị hơn”. Các em thích thú khi có thể dùng kiến thức vật lí để giải thích các hiện tượng xung quanh. Nhiều em chia sẻ rằng việc giải các bài tập thực tiễn giúp các em tự tin hơn vào khả năng của mình. Về phía giáo viên, những người tham gia thực nghiệm cũng đánh giá cao tác dụng của hệ thống BTTT. Mặc dù việc chuẩn bị đòi hỏi nhiều công sức hơn, nhưng hiệu quả mang lại trong việc khơi dậy sự tích cực của học sinh và phát triển năng lực cho các em là hoàn toàn xứng đáng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng và sử dụng hệ thống bài tập thực tiễn cơ sở của nhiệt động lực học nhằm phát triển năng lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Cở sở lý luận của đề tài 1. Mục tiêu giáo dục của Việt Nam hiện nay Mục tiêu giáo dục là nhằm phát triển toàn diện con người Việt Nam có đạo đức, tri thức, văn hóa, sức khoẻ, thẩm mỹ và nghề nghiệp; có phẩm chất, năng lực và ý thức công dân; có lòng yêu nước, tinh thần dân tộc, trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; phát huy tiềm năng, khả năng sáng tạo của mỗi cá nhân; nâng cao dân trí, phát triển nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ tổ quốc và hội nhập quốc tế [13]. Để đáp ứng mục tiêu đó chương trình Giáo dục phổ thông được xây dựng trên quan điểm coi giáo dục phổ thông là giáo dục con người toàn diện.

Đồng thời phát triển giáo dục là quốc sách hàng đầu nhằm nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài. Phát triển giáo dục gắn với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, tiến bộ khoa học, công nghệ, củng cố quốc phòng, an ninh; thực hiện chuẩn hóa, hiện đại hóa, xã hội hóa; bảo đảm cân đối về cơ cấu trình độ, cơ cấu ngành nghề, cơ cấu vùng miền; mở rộng quy mô trên cơ sở bảo đảm chất lượng và hiệu quả; kết hợp giữa đào tạo và sử dụng. Một vài ví dụ về nghiên cứu năng lực của học sinh trên thế giới và Việt Nam Năm 2001 F. Weinert (OECD) đã đưa ra năng lực của học sinh là sự kết hợp hợp lí kiến thức, kĩ năng và sự sẵn sàng tham gia để cá nhân hành động có trách nhiệm và biết phê phán tích cực, hướng tới giải pháp cho các vấn đề.

Các nghiên cứu của Howard Gardner đã phân tích 8 lĩnh vực trí năng của con người, đó là ngôn ngữ, logic toán học, âm nhạc, không gian, vận động cơ thể, giao tiếp, tự nhận thức, hướng tới thiên nhiên để dẫn đến khái 6 niệm năng lực. Trên cơ sở đó chương trình giáo dục phổ thông được thiết kế theo hướng tiếp cận năng lực gồm năng lực chung (general competence) và năng lực chuyên biệt (subject - specific compentene). Hội đồng Giáo dục Châu Âu (các nước OECD), đưa ra khung NL cho HS phổ thông gồm: NL liên môn ( khả năng học các nội dung môn học có kiến thức liên môn); NL linh hoạt sáng tạo (khả năng học cách thức làm việc có phương pháp học, làm việc hiệu quả); NL sử dụng máy móc một cách thông minh; NL xã hội (khả năng giao tiếp, ứng xử); NL cá nhân. Bộ giáo dục các nước Canađa, Newzeland, Indonexia,.

cũng làm rõ khái niệm NL học sinh và xác định hệ thống các NL cần phát triển ở HS. Ở Việt Nam (tháng 12 năm 2018) Bộ Giáo dục và Đào tạo đã xác định: Chương trình giáo dục phổ thông cần hình thành và phát triển cho học sinh những NL chủ yếu sau: Năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Những năng lực đặc thù được hình thành và phát triển thông qua các môn học và hoạt động giáo dục nhất định như: năng lực ngôn ngữ, năng lực tính toán, năng lực khoa học, năng lực công nghệ, năng lực tin học, năng lực thẩm mỹ, năng lực thể chất [5] Như vậy, các tài liệu trong và ngoài nước đều khẳng định tầm quan trọng của việc phát triển NL cho HS trong giáo dục phổ thông, xác định khung NL cần phát triển cho HS trong đó năng lực giải quyết vấn đề (NLGQVĐ) là NL chung quan trọng cần phát triển cho HS ở mọi cấp học và môn học. Dựa trên các nguyên tắc cơ bản, để nghiên cứu về phát triển NLGQVĐ của học sinh trong mối quan hệ giữa bài tập và lý thuyết chương “Cơ sở của nhiệt động lực học” cho học sinh THPT, đó cũng là mục tiêu của luận văn này.

Tìm hiểu năng lực và phân loại năng lực trong dạy học 1. Một số khái niệm về năng lực Có rất nhiều ý kiến khác nhau về khái niệm “Năng lực”, tuy nhiên đa số 7 các ý kiến đều cho rằng năng lực được cấu tạo từ các thành tố phức tạp, do các tố chất và hoạt động của con người tương tác mà tạo thành. + Trên thế giới: - Hội nghị chuyên đề về năng lực cơ bản của Hội đồng Châu Âu (OECD) đã đưa ra kết luận về khái niệm NL của HS trong quá trình học tập các môn học, đó là sự tổng hòa của bốn năng lực: “NL chuyên môn, NL phương pháp, NL xã hội và NL cá thể” [20]. - Nhà tâm lý học người Pháp Dennyse Tremblay cho rằng “NL là khả năng hành động đạt được thành công và chứng minh sự tiến bộ nhờ vào khả năng huy động và sử dụng hiệu quả nhiều nguồn lực tích hợp của cá nhân khi giải quyết vấn đề của cuộc sống” [21].

- Giáo sư tâm lí học Howard Gardner của đại học Harvard (Mỹ) đã phân tích 8 lĩnh vực trí năng của con người, theo ông để giải quyết một vấn đề (problem) trong cuộc sống thì con người cần phải có sự kết hợp các mặt trí năng liên quan với nhau, sự kết hợp này tạo nên năng lực cá nhân. Quan điểm về năng lực của H. Gardner đã có sự thống nhất với nhiều tác giả trên nghiên cứu về NL đó là sự tổ hợp các kiến thức, kĩ năng, thái độ và được thể hiện thông qua hoạt động có kết quả và có thể đánh giá hoặc đo đạc được [8]. - Bộ Giáo Dục Canađa trong chương trình giáo dục trung học Quenbec đã đưa ra: Năng lực có thể định nghĩa như là một khả năng hành động hiệu quả bằng sự cố gắng dựa trên nhiều nguồn lực.

Những khả năng này được sử dụng một cách phù hợp, bao gồm tất cả những gì học được từ nhà trường cũng như những kinh nghiệm của HS; những kĩ năng thái độ và sự hứng thú; ngoài ra còn có các nguồn bên ngoài chẳng hạn như bạn cùng lớp, thầy cô giáo, các chuyên gia hoặc các nguồn thông tin khác [16]. - Quan niệm trong cải cách giáo dục ở Inđonexia cho rằng: Năng lực (compentence) là những kiến thức (knowleglge), kĩ năng (skills) và các giá trị 8 (values) được phản ánh trong thói quen suy nghĩ và hành động của mỗi cá nhân. Thói quen tư duy và hành động kiên trì, liên tục có thể giúp một người trở nên có NL với ý nghĩa làm một việc gì đó trên cơ sở có kiến thức, kĩ năng và các giá trị cơ bản [14]. + Ở Việt Nam - Trong từ điển Tiếng Việt khái niệm NL được xác định là “Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó, phẩm chất tâm lí và sinh lí tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao” [12].

- Dự thảo chương trình Giáo dục phổ thông của Bộ Giáo dục và Đào tạo đã xác định: “Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí.thực hiện thành công một loại hoạt động xác định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể"[5]. Tóm lại có thể hiểu một cách tổng quát: NL là sự kết hợp một cách linh hoạt và có tổ chức, các nguồn lực kiến thức, kĩ năng, thái độ được huy động để đảm bảo hoạt động có hiệu quả trong bối cảnh, tình huống nhất định. Cho dù cách biểu đạt có khác nhau, nhưng cách hiểu về khái niệm NL đều chứa đựng nội dung chủ yếu đó là yếu tố cơ bản, thiết yếu mà bất kỳ ai cũng cần phải có để sống, học tập và làm việc hiệu quả. Phân loại năng lực Trên thế giới tùy theo khu vực, quốc gia có những phân loai khác nhau về năng lực, nhưng nhìn chung có thể phân NL thành năng lực chung và năng lực đặc thù.

Theo chương trình giáo dục phổ thông tổng thể (Ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT ngày 26 tháng 12 năm 2018 của Bộ trưởng 9 Bộ Giáo dục và Đào tạo) thì chương trình cần hình thành cho học sinh những năng lực cốt lõi sau: Sơ đồ 1. Phân loại năng lực Phân loại năng lực Năng lực chung Năng lực chuyên biệt Được hình thành, phát triển Những năng lực đặc thù thông qua tất cả các môn học và (chuyên biệt) được hình thành, hoạt động giáo dục: năng lực tự chủ phát triển chủ yếu thông qua một và tự học, năng lực giao tiếp và hợp số môn học và hoạt động giáo dục tác, năng lực giải quyết vấn đề và nhất định: năng lực ngôn ngữ, sáng tạo; năng lực tính toán, năng lực khoa học, năng lực công nghệ, năng lực tin học, năng lực thẩm mĩ, năng lực thể chất. Mối quan hệ giữa năng lực chung và năng lực chuyên biệt - Năng lực chung là cơ sở của năng lực chuyên biệt, nếu năng lực chung càng phát triển thì càng dễ dàng đạt được năng lực chuyên môn. - Năng lực chuyên môn phát triển thì trong những điều kiện nhất định lại có ảnh hưởng tích cực đối với năng lực chung.

- Trên thực tế muốn có kết quả tốt trong một lĩnh vực nào đó thì năng lực chung phải phát triển ở một trình độ cần thiết và có năng lực chuyên môn tương ứng với công việc của mình. Những năng lực này không phải là bẩm sinh, mà nó có được do sự phát triển giáo dục, bồi dưỡng của con người. Năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong học tập Vật lí 1. Khái niệm vấn đề, giải quyết vấn đề và năng lực giải quyết vấn đề trong học tập môn Vật lí Theo từ điển Tiếng Việt [12], vấn đề là điều cần được xem xét, nghiên cứu giải quyết.Lecne: “Vấn đề là một câu hỏi nảy ra hay được đặt ra cho chủ thể, mà chủ thể chưa biết lời giải từ trước và phải tìm tòi sáng tạo lời giải, nhưng chủ thể đã có sẵn một số phương tiện ban đầu để sử dụng thích hợp vào việc tìm tòi nó” [11].

Vấn đề có nhiều loại từ đơn giản đến phức tạp, ngoài ra vấn đề còn tồn tại trong các tình huống, bối cảnh khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ