Bài tập lớn: Phân tích vai trò Nguyễn Ái Quốc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

Bài tập lớn môn Lịch Sử Đảng: Vai trò của Nguyễn Ái Quốc trong sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tìm hiểu sâu sắc về đóng góp của Người.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2022

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. To ng quan vai tro cu a Nguye n A i Quo c vo i su ra đo i Đa ng

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào ngày 03/02/1930 là một tất yếu lịch sử, xuất phát từ thực tiễn đấu tranh giải phóng dân tộc. Trong các yếu tố hình thành nên Đảng, vai trò của Nguyễn Ái Quốc là trung tâm và mang tính quyết định. Người đã thực hiện sứ mệnh lịch sử, tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, chuẩn bị toàn diện về tư tưởng, chính trị, tổ chức và trực tiếp sáng lập một chính đảng vô sản tại Việt Nam. Sự kiện này đã chấm dứt cuộc khủng hoảng sâu sắc về đường lối cứu nước kéo dài từ cuối thế kỷ XIX, mở ra một kỷ nguyên mới cho cách mạng Việt Nam. Kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, đưa dân tộc vượt qua muôn vàn thử thách, giành những thắng lợi vĩ đại. Việc nghiên cứu sâu sắc công lao của Người không chỉ là trân trọng quá khứ mà còn là khẳng định nền tảng vững chắc cho con đường phát triển của đất nước hôm nay.

1.1. Bối cảnh lịch sử và yêu cầu cấp thiết của cách mạng Việt Nam

Cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa, tăng cường xâm lược thuộc địa. Tại Việt Nam, ách thống trị của thực dân Pháp đã biến xã hội phong kiến thành thuộc địa nửa phong kiến. Chính sách khai thác tàn bạo đã tạo ra những mâu thuẫn xã hội gay gắt. Mâu thuẫn bao trùm và chủ yếu nhất là mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp xâm lược và tay sai. Mâu thuẫn thứ hai là giữa nhân dân, chủ yếu là nông dân, với giai cấp địa chủ phong kiến. Lịch sử đặt ra hai nhiệm vụ trọng đại: đánh đuổi đế quốc, giành độc lập dân tộc và xóa bỏ chế độ phong kiến, giành dân chủ cho nhân dân. Trong đó, giải phóng dân tộc là nhiệm vụ hàng đầu. Yêu cầu cấp thiết của lịch sử là phải tìm ra một con đường cứu nước mới, một lực lượng lãnh đạo mới có khả năng tập hợp toàn dân tộc để hoàn thành sứ mệnh này.

1.2. Sứ mệnh lịch sử của Nguyễn Ái Quốc trong việc sáng lập Đảng

Trước yêu cầu của dân tộc, Nguyễn Ái Quốc đã ra đi tìm đường cứu nước với một hoài bão lớn lao. Người không đi theo lối mòn của các bậc tiền bối mà hướng sang phương Tây để tìm hiểu bản chất của kẻ thù và các cuộc cách mạng trên thế giới. Quá trình khảo sát thực tiễn đã giúp Người nhận ra con đường cứu nước duy nhất đúng đắn là con đường cách mạng vô sản. Từ đó, Người đã cống hiến trọn đời mình cho sự nghiệp chuẩn bị và thành lập một chính đảng tiên phong. Vai trò của Nguyễn Ái Quốc đối với sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam thể hiện xuyên suốt từ việc tìm đường, truyền bá lý luận Mác-Lênin, chuẩn bị cán bộ, thành lập tổ chức tiền thân, đến việc thống nhất các tổ chức cộng sản. Công lao của Người là vô cùng to lớn, đặt nền móng cho mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam về sau.

II. Bối cảnh Việt Nam và khủng hoảng sâu sắc về đường lối cứu nước

Trước khi Nguyễn Ái Quốc tìm ra con đường cứu nước, cách mạng Việt Nam chìm trong đêm tối. Dưới ách thống trị của thực dân Pháp, xã hội Việt Nam bị phân hóa sâu sắc, đời sống nhân dân cùng cực. Các phong trào yêu nước nổ ra liên tục, thể hiện tinh thần bất khuất của dân tộc nhưng đều đi đến thất bại. Sự thất bại của các phong trào theo khuynh hướng phong kiến và dân chủ tư sản đã chứng tỏ sự bế tắc của các hệ tư tưởng cũ. Thực tiễn này tạo ra một khủng hoảng sâu sắc về đường lối cứu nước, đòi hỏi lịch sử phải tìm ra một con đường mới, một giai cấp lãnh đạo mới có đủ năng lực dẫn dắt phong trào dân tộc đến thành công.

2.1. Phân tích xã hội Việt Nam dưới ách thống trị của thực dân Pháp

Dưới tác động của hai cuộc khai thác thuộc địa, xã hội Việt Nam có những biến chuyển sâu sắc. Các giai cấp cũ như địa chủ, nông dân bị phân hóa. Các giai cấp, tầng lớp mới ra đời như công nhân, tư sản, tiểu tư sản. Giai cấp nông dân chiếm hơn 90% dân số, bị bóc lột nặng nề, có tinh thần cách mạng cao nhưng thiếu sự lãnh đạo. Giai cấp công nhân, dù còn non trẻ, nhưng mang trong mình đặc điểm của giai cấp tiên tiến, có tinh thần cách mạng triệt để và sớm trở thành lực lượng chính trị độc lập. Tầng lớp tiểu tư sản, trí thức nhạy bén với thời cuộc nhưng hay dao động. Giai cấp tư sản dân tộc yếu thế về kinh tế, có tinh thần dân tộc nhưng không đủ khả năng lãnh đạo. Sự tồn tại của nhiều giai tầng với quyền lợi khác nhau, cùng với hai mâu thuẫn cơ bản, đã khiến tình hình Việt Nam trở nên vô cùng phức tạp, đặt ra yêu cầu phải có một đường lối cách mạng đúng đắn để giải quyết.

2.2. Thất bại của các phong trào yêu nước theo ý thức hệ cũ

Các phong trào yêu nước cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX diễn ra sôi nổi nhưng không thành công. Phong trào Cần Vương (1885-1896) theo ý thức hệ phong kiến cuối cùng thất bại, chấm dứt vai trò lãnh đạo của giai cấp phong kiến. Sang đầu thế kỷ XX, các phong trào theo khuynh hướng dân chủ tư sản do Phan Bội Châu (phong trào Đông Du) và Phan Châu Trinh (cuộc vận động Duy Tân) khởi xướng cũng rơi vào bế tắc. Cuộc khởi nghĩa Yên Bái (1930) của Việt Nam Quốc dân Đảng là nỗ lực cuối cùng nhưng cũng thất bại nhanh chóng. Nguyên nhân chính của những thất bại này là do thiếu một đường lối chính trị đúng đắn, một phương pháp cách mạng khoa học và một tổ chức chặt chẽ. Sự phá sản của các con đường cứu nước cũ đã khẳng định rằng, giải phóng dân tộc không thể đi theo con đường phong kiến hay tư sản, tạo ra khoảng trống lịch sử và một đòi hỏi cấp bách về một con đường cứu nước mới.

III. Hành trình Nguyễn Ái Quốc tìm ra con đường cách mạng vô sản

Giữa lúc dân tộc khủng hoảng về đường lối, ngày 5/6/1911, người thanh niên yêu nước Nguyễn Tất Thành (sau này là Nguyễn Ái Quốc) rời Tổ quốc, bắt đầu một hành trình vĩ đại. Khác với các nhà yêu nước đương thời, Người quyết định sang phương Tây để tìm hiểu tận gốc rễ vấn đề. Quá trình khảo sát, nghiên cứu và hoạt động thực tiễn đã giúp Người có một nhận thức sâu sắc về thời đại và rút ra kết luận quan trọng, tìm thấy ánh sáng của chủ nghĩa Mác-Lênin và xác định con đường cách mạng vô sản là con đường duy nhất để cứu nước, giải phóng dân tộc. Đây là bước ngoặt đầu tiên, có ý nghĩa quyết định trong vai trò của Nguyễn Ái Quốc đối với sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.

3.1. Quá trình khảo sát thực tiễn tại các nước đế quốc 1911 1920

Từ năm 1911 đến 1920, Nguyễn Ái Quốc đã đi qua nhiều châu lục, làm nhiều nghề để sống và hoạt động. Người dừng chân khảo sát lâu ở các nước đế quốc lớn như Mỹ, Anh và Pháp. Quá trình này giúp Người nhận ra một sự thật: “Ở đâu bọn đế quốc, thực dân cũng tàn bạo, độc ác; ở đâu những người lao động cũng bị bóc lột, áp bức nặng nề”. Người thấy được cảnh khổ của giai cấp công nhân và nhân dân lao động tại chính quốc, từ đó đi đến kết luận rằng các cuộc cách mạng tư sản như ở Pháp, Mỹ là những cuộc cách mạng không triệt để. Người cũng nhận thấy chỉ có một “giống người”: “giống người bóc lột và giống người bị bóc lột”. Những nhận thức ban đầu này đã giúp Người vượt qua những hạn chế của chủ nghĩa yêu nước truyền thống, hướng tới một lập trường mới – lập trường của giai cấp công nhân và nhân dân lao động toàn thế giới.

3.2. Tiếp cận Luận cương của Lênin và lựa chọn con đường cứu nước

Bước ngoặt quyết định diễn ra vào tháng 7/1920, khi Nguyễn Ái Quốc đọc “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I.Lênin. Luận cương đã giải đáp những câu hỏi lớn mà Người đang trăn trở về con đường giải phóng cho dân tộc Việt Nam. Luận cương chỉ rõ mối quan hệ mật thiết giữa cách mạng giải phóng dân tộc ở thuộc địa và cách mạng vô sản ở chính quốc. Từ đây, Người hoàn toàn tin theo Lênin, tin theo Quốc tế thứ ba. Tại Đại hội Tua của Đảng Xã hội Pháp (tháng 12/1920), Người đã bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp, trở thành người cộng sản Việt Nam đầu tiên. Sự kiện này đánh dấu việc Người đã tìm ra con đường cách mạng vô sản, con đường duy nhất đúng đắn để cứu nước và giải phóng dân tộc.

IV. Cách Nguyễn Ái Quốc chuẩn bị cho việc thành lập Đảng Cộng sản

Sau khi xác định được con đường cứu nước, Nguyễn Ái Quốc đã tích cực, chủ động chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là một quá trình công phu và toàn diện, kéo dài gần một thập kỷ (1921-1929). Người đã chuẩn bị kỹ lưỡng trên cả ba phương diện: tư tưởng, chính trị và tổ chức. Các hoạt động của Người đã làm chuyển biến mạnh mẽ phong trào yêu nước Việt Nam, hướng dần sang quỹ đạo của cách mạng vô sản và tạo ra những tiền đề trực tiếp cho sự ra đời của Đảng vào đầu năm 1930.

4.1. Chuẩn bị tư tưởng chính trị qua báo chí và tác phẩm Đường Kách mệnh

Về tư tưởng, Nguyễn Ái Quốc tích cực truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin vào Việt Nam. Người sáng lập các tờ báo như “Le Paria” (Người Cùng Khổ), viết bài cho báo “Nhân đạo”, “Đời sống công nhân” để tố cáo tội ác của chủ nghĩa thực dân và thức tỉnh lòng yêu nước. Đặc biệt, tác phẩm “Đường Kách mệnh” (1927) đã hệ thống hóa những vấn đề cơ bản về đường lối cách mạng Việt Nam. Tác phẩm chỉ rõ: cách mạng là sự nghiệp của quần chúng mà nòng cốt là công-nông; cách mạng muốn thành công phải có Đảng Cộng sản lãnh đạo; cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới. “Đường Kách mệnh” đã vạch ra phương hướng chiến lược cơ bản, trở thành kim chỉ nam về tư tưởng và chính trị cho thế hệ cách mạng đầu tiên, chuẩn bị trực tiếp cho việc thành lập Đảng.

4.2. Chuẩn bị về tổ chức với Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên

Về tổ chức, công lao lớn nhất của Nguyễn Ái Quốc là sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (tháng 6/1925) tại Quảng Châu, Trung Quốc. Đây là một tổ chức tiền thân của Đảng, có nhiệm vụ truyền bá chủ nghĩa Mác-Lênin và lý luận cách mạng vào trong nước. Người trực tiếp mở các lớp huấn luyện chính trị, đào tạo hàng trăm cán bộ cốt cán. Những cán bộ này sau khi về nước đã thực hiện phong trào “vô sản hóa”, đi sâu vào các nhà máy, hầm mỏ để tuyên truyền, vận động và tổ chức quần chúng, đặc biệt là giai cấp công nhân. Hoạt động của Hội đã thúc đẩy sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác-Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước, tạo ra những cơ sở vững chắc cho sự ra đời của các tổ chức cộng sản sau này.

V. Vai trò quyết định của Nguyễn Ái Quốc tại Hội nghị hợp nhất Đảng

Cuối năm 1929, phong trào cách mạng Việt Nam phát triển mạnh mẽ, dẫn đến sự ra đời của ba tổ chức cộng sản. Tuy nhiên, sự tồn tại riêng rẽ của các tổ chức này gây ra nguy cơ chia rẽ. Trước tình hình đó, với tư cách là phái viên của Quốc tế Cộng sản, Nguyễn Ái Quốc đã thể hiện vai trò quyết định khi chủ động triệu tập và chủ trì Hội nghị hợp nhất. Sự kiện này không chỉ thống nhất phong trào cộng sản trong nước mà còn cho ra đời Cương lĩnh chính trị đầu tiên, đánh dấu sự ra đời chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam.

5.1. Chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản tháng 2 1930

Từ ngày 6/1 đến 7/2/1930, tại Cửu Long (Hương Cảng, Trung Quốc), Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản đã diễn ra dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc. Với uy tín và lý lẽ thuyết phục, Người đã phân tích tình hình, chỉ ra sự cần thiết phải đoàn kết, thống nhất. Hội nghị đã nhất trí hợp nhất Đông Dương Cộng sản Đảng và An Nam Cộng sản Đảng thành một đảng duy nhất, lấy tên là Đảng Cộng sản Việt Nam. Việc chủ trì thành công hội nghị đã thể hiện tầm nhìn chiến lược và năng lực tổ chức xuất sắc của Người, đáp ứng yêu cầu cấp bách của cách mạng, chấm dứt sự chia rẽ, tạo ra sức mạnh thống nhất cho toàn bộ phong trào.

5.2. Soạn thảo Cương lĩnh chính trị đầu tiên kim chỉ nam hành động

Tại hội nghị, Nguyễn Ái Quốc đã trực tiếp soạn thảo các văn kiện quan trọng, hợp thành Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng. Cương lĩnh bao gồm Chánh cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt, Điều lệ vắn tắt. Cương lĩnh đã xác định đường lối chiến lược của cách mạng Việt Nam là “làm tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để đi tới xã hội cộng sản”. Nhiệm vụ của cách mạng là đánh đổ đế quốc Pháp, bọn phong kiến và tư sản phản cách mạng. Lực lượng cách mạng là công nhân, nông dân, tiểu tư sản, trí thức; đồng thời phải lôi kéo hoặc trung lập phú nông, trung, tiểu địa chủ và tư sản dân tộc. Cương lĩnh là sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam, đặt nền móng vững chắc cho đường lối và hoạt động của Đảng sau này.

VI. Phân tích giá trị lịch sử từ vai trò của Nguyễn Ái Quốc

Vai trò của Nguyễn Ái Quốc đối với sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam đã tạo nên một bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc. Công lao của Người không chỉ dừng lại ở việc sáng lập một chính đảng mà còn ở chỗ đã tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, chấm dứt thời kỳ khủng hoảng kéo dài, và vạch ra một cương lĩnh cách mạng khoa học. Sự ra đời của Đảng là sản phẩm của sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác-Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước, trong đó dấu ấn của Nguyễn Ái Quốc là sâu sắc và quyết định nhất. Di sản mà Người để lại là nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam.

6.1. Chấm dứt khủng hoảng đường lối mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam với Cương lĩnh chính trị đúng đắn đã chấm dứt hoàn toàn cuộc khủng hoảng đường lối cứu nước trầm trọng của dân tộc. Lần đầu tiên, cách mạng Việt Nam có một tổ chức lãnh đạo thống nhất, chặt chẽ với một đường lối khoa học, sáng tạo. Đảng đã giải quyết được yêu cầu cơ bản của xã hội Việt Nam, giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Từ đây, phong trào cách mạng của nhân dân ta có người dẫn đường, đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác, mà đỉnh cao là thành công của Cách mạng tháng Tám năm 1945, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mở ra một kỷ nguyên mới – kỷ nguyên độc lập, tự do.

6.2. Nền tảng tư tưởng và thực tiễn cho các thắng lợi về sau

Toàn bộ quá trình chuẩn bị và thành lập Đảng của Nguyễn Ái Quốc đã để lại những giá trị lý luận và thực tiễn vô giá. Con đường cứu nước mà Người lựa chọn, những nguyên tắc về xây dựng Đảng mà Người vạch ra trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên, và bài học về tập hợp lực lượng, đoàn kết dân tộc vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Đó là nền tảng vững chắc để Đảng ta lãnh đạo nhân dân giành thắng lợi trong hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, cũng như trong công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Vai trò của Nguyễn Ái Quốc không chỉ là vai trò của người sáng lập mà còn là người đặt nền móng tư tưởng, soi đường cho toàn bộ tiến trình cách mạng Việt Nam.

11/09/2025
Bài tập lớn môn lịch sử đảng cộng sản việt nam chủ đề 1 vai trò của nguyễn ái quốc đối với sự ra đời của đảng cộng sản việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Từ cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản chuyên mình sang chủ nghĩa đề quốc, các nước đề quốc bên trong thì tăng cường bốc lột nhân dân lao động, bên ngoài xâm lược và áp bức nhân dân các nước thuộc địa. Đời song nhân dân các nước trở nên cùng cực từ đó dẫn đến mâu thuẫn giữa các dân tộc thuộc địa với chủ nghĩa thực dân. Trong suốt quá trình đó, Việt Nam đã trở thành tầm ngắm cho để quốc Pháp xâm lược biến Việt Nam thành thuộc địa. Dưới tác động của chính sách cai trị và chính sách kinh tế, văn hóa, giáo dục thực dân, xã hội Việt Nam diễn ra sự phân hóa sâu sắc.

Giai cấp nông dân và công nhân Việt Nam là lực lượng đông đảo nhất trong xã hội Việt Nam bị thực dân và phong kiến bốc lột nặng nề. Tình cảnh đó làm tăng thêm lòng căm thù để quốc và phong kiến tay sai, tăng thêm ý chí cách mạng của họ trong cuộc đấu tranh giành ruộng đất và quyên sống tự do. Các tầng lớp trong xã hội Việt Nam lúc này đều mang thân phận người dân mắt nước và ở mức độ khác nhau đều bị áp bức, bốc lột. Vì vậy, trong xã hội Việt Nam nảy sinh các mâu thuẫn và buộc xã hội thuộc địa nửa phong kiến đặt ra hai yêu cau: Mét /à, đánh đuôi thực dân Pháp xâm lược, giành độc lập tự do dân tộc; Ủ2¡ /à, xóa bỏ chế độ phong kiến, giành quyền đân chủ cho nhân dân.

Trước yêu cầu đó, nhiệm vụ cấp thiết lúc này là chống đề quốc, xóa bỏ chế độ phong kiến tìm ra con đường mới phát triển đất nước Việt Nam. Trước sự xâm lược của thực dân Pháp, các phong trào yêu nước của Nhân dân ta chống thực dân Pháp diễn ra liên tục và sôi nổi nhưng đều không mang lại kết quả. Phong trào Cần Vương - phong trào yêu nước theo ý thức hệ phong kiến, do giai cấp phong kiến lãnh đạo đã chấm dứt ở cuối thế kỷ XIX với cuộc khởi nghĩa của Phan Đình Phùng (năm 1896). Sang đầu thế kỷ XX, khuynh hướng này không còn là khuynh hướng tiêu biểu nữa.

Phong trào nông đân, tiêu biều là cuộc khởi nghĩa Yên Thế của Hoàng Hoa Thám kéo dai may chục năm cũng thất bại vào năm 1913. Phong trào yêu nước theo khuynh hướng dân chủ tư sản do các cụ Phan Bội Châu, Phan Chu Trinh lãnh đạo cũng rơi vào bế tắc. Cuộc khởi nghĩa Yên Bái do Nguyễn Thái Học lãnh đạo cũng bị thất bại. Các phong trào yêu nước từ cuối thế ký XIX đầu thế kỷ XX là sự tiếp nối truyền thống yêu nước, bất khuất của dân tộc ta được hun đúc qua hàng ngàn năm lịch sử.

Nhưng do thiếu đường lỗi đúng đẫn, thiếu tổ chức và lực lượng cần thiết nên các phong trào đó đã lần lượt thất bại. Cách mạng Việt Nam chìm trong cuộc khủng hoảng sâu sắc về đường lôi cứu nước. Chương 2 SỰ LỰA CHỌN CON ĐƯỜNG CÁCH MẠNG VÔ SẢN, CHUAN BI VE CHINH TRI, TU TUONG VA TO CHUC CHO VIỆC THANH LAP DANG CONG SAN O VIET NAM CUA NGUYEN AI QUOC 2. Lựa chọn con đường cách mạng vô sản của Nguyễn Ái Quốc (1911-1920) 2.

Những yếu tô tác động đến quyết định đi tìm đường cứu nước của Nguyễn Ai Quốc (trước năm 1911) Đầu tiên, Việt Nam là một nước phong kiến độc lập có chủ quyền; đến ngày 1/9/1858, Pháp xâm lược Việt Nam, sau hiệp định Patonot, còn được gọi là Hòa ước Giáp Thân 1884, là một hiệp ước cuối cùng được triều Nguyễn kí với Pháp vào ngày 6 tháng 6 năm 1884 tại Huế, gồm 19 điều. Hiệp định này đã chia Việt Nam thành ba phân: Bắc Kỳ, Trung Kỳ và Nam Kỳ dưới ba chế độ khác nhau. Nam Kỳ trở thành thuộc địa của Pháp, trong khi Bắc Kỳ và Trung Kỳ trở thành cơ quan bảo hộ của Pháp, nhưng trên danh nghĩa triều đình nhà Nguyễn van nam quyền kiểm soát, lúc này Việt Nam mắt chủ quyền. Thực dân Pháp câu kết với chế độ phong kiến cùng áp bức, bóc lột các tầng lớp nhân dân lao động, xã hội Việt Nam lúc này xuất hiện nhiều mâu thuẫn, xã hội đen tối, ngột ngạt.

Xã hội Việt Nam bắt đầu có những biến chuyên và phân hoá. Sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản Pháp đã làm nảy sinh trong xã hội Việt Nam hai giai cấp mới: giai cấp tư sản và giai cấp vô sản. Kế tiếp, từ giữa thế ký XIX đến dau thé ky XX, phong trào kháng chiến chống Pháp bùng lên và lan rộng trong cả nước. Các cuộc nổi dậy đều được thúc đây bởi tỉnh thần yêu nước nhiệt thành và ý chí căm thù giặc Pháp sôi sục.

Các phong trào yêu nước chống Pháp của nhân dân ta diễn ra đa dạng, sôi nỗi: phong trào có khuynh hướng dân chủ tư sản Đông Du, Đông kinh Nghĩa Thục, Duy Tân, Việt Nam Quang Phục Hội; phong trào chống sưu thuê của nông dân ở Trung kỳ: phong trào đánh Pháp như: vụ đầu độc binh lính Pháp ở Hà Nội, cuộc khởi nghĩa của nghĩa quân Yên Thế. Các phong trào yêu nước chống Pháp trên đều thất bại. Thất bại của các cụ Hoàng Hoa Thám, Phan Bội Chau, Phan Chu Trinh .nói lên một sự thật lịch sử là: không thể cứu nước trên lập trường phong kiến hay lập trường của giai cấp tư sản, tiêu tư sản. Các đường lối và phương pháp này đều không đáp ứng được yêu cầu giải phóng đân tộc trong điều kiện chủ nghĩa đề quốc đã trở thành hệ thống thế giới.

Chủ nghĩa yêu nước truyền thống Việt Nam đang đòi hỏi được đổi mới, đó là một nhu cầu cấp thiết của dân tộc lúc bấy giờ. Tiếp theo, Nguyễn Tất Thành sinh ra tại làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, nơi quê hương giàu truyền thông yêu nước, thương dân, hiếu học. Nguyễn Tắt Thành sinh ra và lớn lên phải chứng kiến cảnh lầm than của nhân dân ta khi nước mắt, nhà tan, Từ lúc tuổi còn nhỏ, Người sớm được tiếp cận với các tư tưởng lớn của phương Đông, hấp thụ vốn văn hóa truyền thông của dân tộc Việt Nam như: yêu nước, thương dân, đoàn kết, cộng đồng, dân chủ, trung, hiếu,v., Hán học và bước đầu tiếp XÚC VỚI văn hoá phương Tây. Cụ Nguyễn Sinh Sắc cũng định hướng cho Nguyễn Tất Thành muốn thắng giặc Pháp thì phải hiểu văn hóa Pháp, muốn hiểu văn hóa Pháp thì phải học ngôn ngữ của Pháp.

Chứng kiến chứng kiến cảnh khổ cực của người dân mắt nước, tỉnh thần đâu tranh bất khuất của cha anh, Người càng yêu nước, thương dân sâu sắc và hun đúc những hoài bão lớn lao. Vốn có tư chất thông minh, tính thần ham học hỏi, khả năng tư duy độc lập, tính ham hiểu biết và nhạy bén với cái mới, Người bị lôi cuốn bởi khẩu hiệu “tự đo, bình đăng, bác ái” và thôi thúc bởi ý định tìm hiểu “cái gì ân dẫu sau” những từ đẹp để đó ở chính nước sinh ra khẩu hiệu đó. Những tư tưởng tiến bộ của cuộc cách mạng ở Pháp năm 1789, thành tựu văn minh, tiến bộ của nhân loại ở Pháp và các nước châu Âu khác, đã thúc đây Người muốn đến tận nơi tìm hiểu. Đó chính là những lý do Nguyễn Tất Thành quyết định chọn nước Pháp, chọn châu Âu làm điểm đến đầu tiên trong cuộc hành trình đi tìm đường cứu nước năm 1911.

Qua trinh lwa chon con dwong cach mang vé san Từ năm 1911 đến năm 1920, Nguyễn Tất Thành đã tận dụng mọi cơ hội để được đến nhiều nước thuộc các đại lục Âu, A, Phi, Mỹ. Đặc biệt Người đã dừng chân khảo sát ở 3 nước đề quốc lớn nhất thời đó là Mỹ, Anh và Pháp. Người tranh thủ mọi điều kiện đề học hỏi, nghiên cứu các học thuyết cách mạng, hoa minh vao thực tiễn đấu tranh của giai cấp công nhân và nhân dân lao động ở các nước tư bản và thuộc địa. Trên cơ sở đó, Người đã rút ra kết luận có tính chất căn bản đầu tiên: “Ở đâu bọn đề quốc, thực dân cũng tàn bạo, độc ác; ở đâu những người lao động cũng bị bóc lột, áp bức nặng nề”, và “Dù màu đa có khác nhau, trên đời này chỉ có hai giống người: giống người bóc lột và giống người bị bóc lột”? Từ những hoạt động thực tiễn trên và nhất là tháng 7 năm 1920 Người đọc “Sơ thảo lần thứ nhất luận cương về các vấn đề dân tộc và thuộc địa” của V.Lênin đăng trên báo LHumanité (Nhân đạo).

Luận cương đã giải đáp cho Nguyễn Ái Quốc những băn khoăn về con đường giành độc lập, tự do cho dân tộc, trả lời câu hỏi ai là người lãnh đạo, lực lượng tham gia và mối quan hệ giữa cách mạng giải phóng ở các nước thuộc địa với cách mạng vô sản ở chính quốc. Luận cương đã ảnh hưởng rất lớn đến sự hình thành thế giới quan cộng sản của Nguyễn Ái Quốc. Từ thời điểm đó, Nguyễn Ái Quốc theo sát những sự kiện chính trị thế giới đang diễn ra dồn dập, tác động mạnh đến chính trường nước Pháp, đặc biệt là Đại hội II của Quốc tế Cộng sản (QTCS) và Đại hội I các dân tộc phương Đông. Người tham dự cuộc mít tinh lớn của hàng vạn công nhân tại rạp xiếc ở Pa-ri.

Tiếp sau đó, tháng 9-1920, Người theo sát tiễn trình Đại hội I các dân tộc phương Đông, nhằm đưa đường lối, chính sách của Đại hội II QTCS vào cuộc sống, mà trước hết là tư tưởng “đoàn kết phương Tây vô sản và phương Đông bị áp bức”. Tư tưởng đó được thể hiện rõ trong khẩu hiệu chiến đầu đưa ra trong Đại hội: “Vô sản tất cả các nước và các dân tộc bị áp bức, đoàn kết lại!”. Những sự kiện chính trị trên góp phần củng cố niềm tin vững chắc của Nguyễn Ái Quốc vào V. Lê-nin, vào Quốc tế cộng sản và nước Nga Xô-viết, củng có lập trường và bản lĩnh chính trị của Người.

Nguyễn Ái Quốc vững tin đến Đại hội XVIII Đáng Xã hội Pháp họp ở thành phố Tua và bỏ phiếu tán thành Đệ tam Quốc tế và thành lập Đảng Cộng sản Pháp. Như vậy, có thê khăng định, đến đây sự chuyền biến tư tưởng từ đồng cảm với 2 Hô Chí Minh toàn tập, NXB CTQG, H. các dân tộc cùng cảnh ngộ đến chủ nghĩa quốc tế, chủ nghĩa cộng sản của Nguyễn Ái Quốc đã hoàn tất. Từ năm 1911 đến năm 1920, Nguyễn Tất Thành đã tận dụng mọi cơ hội đề được đến nhiều nước thuộc các đại lục Âu, A, Phi, Mỹ.

Đặc biệt Người đã dừng chân khảo sát ở 3 nước đề quốc lớn nhất thời đó là Mỹ, Anh và Pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ