[Full Luận văn] Hệ thống bài tập Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 (Lưu Thị Thu Nga)

Toàn văn luận văn thạc sĩ về hệ thống bài tập Vật lí 12, chương Hạt nhân nguyên tử, giúp học sinh phát triển năng lực tự học hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bài tập Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 phát triển năng lực

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc dạy học không chỉ dừng lại ở truyền thụ kiến thức mà còn hướng đến phát triển năng lực cho người học. Chương “Hạt nhân nguyên tử” trong chương trình Vật lí 12 là một phần kiến thức quan trọng, có tính trừu tượng cao và nhiều ứng dụng thực tiễn. Do đó, việc xây dựng một hệ thống bài tập Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 phát triển năng lực là yêu cầu cấp thiết. Cách tiếp cận này giúp học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn rèn luyện năng lực tự học, tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. Hệ thống bài tập được thiết kế tốt sẽ đóng vai trò là công cụ sư phạm hiệu quả, giúp giáo viên tổ chức hoạt động học tập tích cực, đồng thời là phương tiện để đánh giá chính xác mức độ lĩnh hội kiến thức và sự tiến bộ về năng lực của học sinh. Nghiên cứu của Lưu Thị Thu Nga (2020) đã khẳng định rằng, nếu xây dựng và sử dụng hệ thống câu hỏi, bài tập phù hợp trong dạy học phần “Hạt nhân nguyên tử” sẽ phát triển được năng lực tự học của học sinh, từ đó nâng cao chất lượng dạy học Vật lí ở bậc Trung học phổ thông. Mục tiêu không chỉ là điểm số mà là hình thành những phẩm chất và năng lực cốt lõi, giúp học sinh chủ động trong học tập và cuộc sống.

1.1. Tầm quan trọng của phương pháp dạy học định hướng năng lực

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực là sự chuyển dịch từ mô hình giáo dục tập trung vào nội dung sang mô hình tập trung vào kết quả đầu ra, tức là những gì học sinh có thể làm được sau quá trình học tập. Thay vì chỉ ghi nhớ các định luật, công thức về phản ứng hạt nhân hay năng lượng liên kết, học sinh cần biết vận dụng chúng để giải thích các hiện tượng thực tế và giải quyết các bài toán cụ thể. Phương pháp này nhấn mạnh vai trò chủ động, sáng tạo của người học. Học sinh được khuyến khích tự tìm tòi, khám phá kiến thức thông qua việc thực hiện các nhiệm vụ học tập đa dạng. Các bài tập Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 được biên soạn theo hướng này không chỉ là những câu hỏi tái hiện kiến thức mà còn là những tình huống có vấn đề, đòi hỏi học sinh phải huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng để xử lý. Điều này góp phần hình thành các năng lực chung như năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, và năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

1.2. Khái niệm và biểu hiện cốt lõi của năng lực tự học

Năng lực tự học được định nghĩa là khả năng xác định nhiệm vụ học tập một cách tự giác, chủ động; tự đặt mục tiêu, lập kế hoạch và thực hiện các phương pháp học tập hiệu quả. Theo nghiên cứu, biểu hiện của năng lực tự học ở học sinh THPT bao gồm các kỹ năng cụ thể. Thứ nhất là kỹ năng xác định nhiệm vụ và lập kế hoạch học tập. Thứ hai là khả năng chủ động tìm kiếm, lựa chọn và xử lý thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Thứ ba là kỹ năng tự điều chỉnh, tự đánh giá quá trình và kết quả học tập của bản thân. Một học sinh có năng lực tự học tốt sẽ không chờ đợi sự hướng dẫn chi tiết từ giáo viên mà sẽ chủ động đặt câu hỏi, tìm tài liệu tham khảo và tự mình mày mò giải quyết các bài tập Vật lí 12 từ cơ bản đến nâng cao. Đây là nền tảng quan trọng cho việc học tập suốt đời, đặc biệt với những lĩnh vực khoa học luôn cập nhật như vật lý hạt nhân.

II. Thách thức khi dạy bài tập Hạt nhân nguyên tử phát triển năng lực

Việc triển khai bài tập Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 phát triển năng lực gặp không ít khó khăn trong thực tiễn. Khảo sát thực trạng do Lưu Thị Thu Nga thực hiện cho thấy nhiều thách thức đến từ cả giáo viên và học sinh. Một trong những rào cản lớn nhất là học sinh bị hổng kiến thức nền tảng. Vật lý hạt nhân là lĩnh vực đòi hỏi sự liên kết kiến thức từ nhiều chương trước và cả môn Hóa học. Khi nền tảng không vững, học sinh khó có thể tự mình lĩnh hội các khái niệm mới và trừu tượng như độ hụt khối hay phản ứng nhiệt hạch. Bên cạnh đó, bản thân kiến thức chương “Hạt nhân nguyên tử” được đánh giá là khó, nhiều khái niệm lần đầu tiên xuất hiện trong chương trình phổ thông. Áp lực về thời gian và chương trình học cũng là một trở ngại. Giáo viên phải đảm bảo tiến độ, đôi khi không có đủ thời gian để tổ chức các hoạt động học tập đòi hỏi sự tìm tòi sâu của học sinh. Sĩ số lớp học đông cũng khiến việc theo sát và hỗ trợ từng cá nhân phát triển năng lực tự học trở nên khó khăn hơn. Những thách thức này đòi hỏi phải có một giải pháp đồng bộ, bắt đầu từ việc biên soạn bài tập một cách khoa học.

2.1. Thực trạng về kiến thức nền và thái độ học tập của học sinh

Kết quả điều tra thực trạng cho thấy một vấn đề đáng lo ngại là “Học sinh mất kiến thức nền tảng” (điểm trung bình khó khăn là 3.72/5). Đây là yếu tố gây trở ngại lớn nhất cho việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Nhiều học sinh chưa nắm vững các định luật bảo toàn, các kiến thức cơ bản về cấu tạo nguyên tử đã được học ở lớp dưới. Điều này dẫn đến tâm lý e ngại, thụ động khi tiếp cận với các dạng bài tập Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 phức tạp. Thái độ học tập cũng là một yếu tố quan trọng. Một bộ phận học sinh vẫn quen với việc học thuộc lòng, ghi chép một cách máy móc và chờ đợi lời giải từ giáo viên, thay vì chủ động tư duy sáng tạo để tìm ra cách giải quyết. Việc thay đổi thói quen học tập này đòi hỏi sự kiên trì từ cả giáo viên và một hệ thống bài tập đủ hấp dẫn để kích thích sự tò mò, ham học hỏi của các em.

2.2. Khó khăn trong việc biên soạn và sử dụng hệ thống bài tập

Về phía giáo viên, khó khăn lớn nhất nằm ở khâu “biên soạn dạng bài tập có thể kích thích được năng lực tự học của học sinh” (điểm trung bình 3.48/5). Việc tạo ra một bài tập không chỉ đúng về mặt kiến thức mà còn phải gắn liền với thực tiễn, có tính phân hóa và gợi mở tư duy là một công việc tốn nhiều thời gian và công sức. Nguồn tài liệu tham khảo để xây dựng các bài tập dạng này còn hạn chế. Thêm vào đó, việc sử dụng hiệu quả hệ thống bài tập trên lớp cũng là một thách thức. Làm thế nào để tổ chức hoạt động nhóm, thảo luận, hướng dẫn học sinh tự tìm ra lời giải mà vẫn đảm bảo thời lượng tiết học? Đây là câu hỏi mà nhiều giáo viên còn trăn trở. Nếu không có một quy trình và phương pháp dạy học phù hợp, hệ thống bài tập dù được biên soạn công phu cũng khó phát huy hết hiệu quả.

III. Nguyên tắc biên soạn bài tập Hạt nhân nguyên tử phát triển năng lực

Để xây dựng một hệ thống bài tập Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 phát triển năng lực hiệu quả, quá trình biên soạn cần tuân thủ những nguyên tắc sư phạm và khoa học chặt chẽ. Đây không phải là việc làm tùy tiện mà phải dựa trên mục tiêu của chương trình giáo dục. Nguyên tắc quan trọng hàng đầu là đảm bảo tính chính xác, khoa học. Mọi dữ kiện, khái niệm và định luật vật lý trong bài tập phải chuẩn mực, tránh gây hiểu nhầm cho học sinh. Thứ hai, hệ thống bài tập phải có tính hệ thống và logic, được sắp xếp từ dễ đến khó, từ cơ bản đến nâng cao. Các bài tập cần có sự liên kết với nhau, giúp học sinh củng cố kiến thức một cách tuần tự và nhìn thấy bức tranh tổng thể của chương học. Nguyên tắc đa dạng hóa các loại hình bài tập cũng rất cần thiết, bao gồm bài tập định tính, định lượng, bài tập thí nghiệm, bài tập đồ thị và các bài tập có nội dung thực tiễn. Việc này giúp đáp ứng các phong cách học tập khác nhau và làm cho quá trình học tập trở nên thú vị hơn. Cuối cùng, mọi bài tập đều phải hướng đến mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh phát triển năng lực tự họcgiải quyết vấn đề.

3.1. Đảm bảo tính khoa học và bám sát nội dung chương trình

Tính khoa học là yêu cầu bắt buộc. Nội dung bài tập phải phản ánh đúng bản chất các hiện tượng vật lý, các định luật bảo toàn trong phản ứng hạt nhân. Các số liệu, hằng số vật lý phải được sử dụng một cách chính xác. Bên cạnh đó, hệ thống bài tập phải bám sát mục tiêu và nội dung cốt lõi của chương trình Vật lí 12 do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Bài tập không nên đi quá xa vào những vấn đề quá chuyên sâu, không phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh phổ thông. Thay vào đó, cần tập trung vào các điểm kiến thức trọng tâm như cấu tạo hạt nhân, năng lượng liên kết, phóng xạ, phản ứng phân hạch và phản ứng nhiệt hạch. Việc bám sát chương trình đảm bảo rằng bài tập là công cụ hữu ích phục vụ trực tiếp cho việc học và kiểm tra, đánh giá năng lực của học sinh.

3.2. Kết hợp hài hòa giữa tính thực tiễn và tính vừa sức

Một bài tập hay là bài tập có khả năng kết nối lý thuyết với thực tiễn. Việc lồng ghép các tình huống, ứng dụng thực tế của vật lý hạt nhân (như trong y học, khảo cổ học, sản xuất năng lượng) vào đề bài sẽ làm tăng sự hứng thú và giúp học sinh nhận thấy ý nghĩa của việc học. Tuy nhiên, các bài tập cần đảm bảo tính vừa sức. Độ khó của bài tập phải được phân hóa, phù hợp với nhiều đối tượng học sinh khác nhau trong lớp. Cần có những bài tập cơ bản để củng cố kiến thức nền tảng cho học sinh trung bình, đồng thời phải có những bài tập nâng cao, sáng tạo để thử thách và bồi dưỡng học sinh giỏi. Nguyên tắc này đòi hỏi người giáo viên phải hiểu rõ năng lực của học sinh trong lớp mình để có sự điều chỉnh và lựa chọn bài tập cho phù hợp, tránh gây ra sự quá tải hoặc nhàm chán.

IV. Quy trình 3 bước xây dựng hệ thống bài tập Vật lí 12 hiệu quả

Việc biên soạn bài tập không phải là một công việc ngẫu hứng mà cần một quy trình bài bản để đảm bảo chất lượng và tính hiệu quả. Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, quy trình xây dựng hệ thống bài tập Hạt nhân nguyên tử Vật lí 12 phát triển năng lực có thể được thực hiện qua ba bước chính. Quy trình này giúp hệ thống hóa công việc của giáo viên, từ khâu chuẩn bị đến khi hoàn thiện và đưa vào sử dụng. Việc tuân thủ quy trình giúp các bài tập được tạo ra không chỉ đa dạng về hình thức, phong phú về nội dung mà còn liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh phục vụ mục tiêu phát triển năng lực tự học. Mỗi bước trong quy trình đều có vai trò riêng và bổ trợ cho các bước còn lại. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng ở bước đầu sẽ là nền tảng vững chắc cho việc thiết kế bài tập ở bước hai, và việc kiểm tra, điều chỉnh ở bước cuối cùng sẽ đảm bảo hệ thống bài tập thực sự phù hợp và hiệu quả khi áp dụng vào thực tế giảng dạy.

4.1. Bước 1 Phân tích mục tiêu nội dung và chuẩn bị tư liệu

Đây là bước nền tảng. Giáo viên cần phân tích kỹ lưỡng mục tiêu kiến thức, kỹ năng và thái độ cần đạt được sau khi học xong chương “Hạt nhân nguyên tử”. Cần xác định rõ các đơn vị kiến thức cốt lõi và mối liên hệ giữa chúng. Dựa trên phân tích đó, giáo viên xác định các dạng bài tập cần có và chức năng của từng dạng trong tiến trình dạy học. Song song, cần tiến hành thu thập, nghiên cứu các tài liệu tham khảo đa dạng: sách giáo khoa, sách bài tập, các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học, và các nguồn thông tin thực tiễn liên quan đến ứng dụng của vật lý hạt nhân. Việc chuẩn bị tư liệu phong phú sẽ là nguồn cảm hứng để tạo ra những bài tập chất lượng, có tính mới mẻ và gắn liền với cuộc sống, từ đó kích thích năng lực tự học.

4.2. Bước 2 Tiến hành biên soạn và thiết kế hệ thống bài tập

Trên cơ sở đã chuẩn bị ở bước 1, giáo viên bắt tay vào việc biên soạn bài tập cụ thể. Mỗi bài tập cần có lời dẫn rõ ràng, câu hỏi mạch lạc và các dữ kiện chính xác. Cần đa dạng hóa các hình thức bài tập: trắc nghiệm khách quan, tự luận, bài tập tình huống, bài tập dự án. Sau khi biên soạn các bài tập đơn lẻ, giáo viên cần sắp xếp chúng thành một hệ thống bài tập logic. Hệ thống này có thể được cấu trúc theo từng chủ đề kiến thức (ví dụ: chủ đề năng lượng liên kết, chủ đề định luật phóng xạ) hoặc theo các mức độ nhận thức (nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao). Việc xây dựng đáp án chi tiết và thang điểm đánh giá cũng được thực hiện trong bước này để phục vụ cho việc kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh sau này.

4.3. Bước 3 Thử nghiệm điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống

Không có hệ thống bài tập nào là hoàn hảo ngay từ đầu. Sau khi biên soạn, giáo viên cần đưa hệ thống bài tập vào thử nghiệm trong quá trình giảng dạy thực tế. Quá trình này có thể thực hiện ở một vài lớp học. Thông qua việc quan sát học sinh làm bài, thu thập phản hồi từ các em và đồng nghiệp, giáo viên sẽ phát hiện ra những điểm chưa hợp lý: bài tập quá khó hoặc quá dễ, câu hỏi chưa rõ ràng, thời gian làm bài không phù-hợp. Dựa trên những phản hồi quý báu đó, giáo viên tiến hành điều chỉnh, sửa chữa và hoàn thiện lại hệ thống bài tập. Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần để có được một bộ bài tập tối ưu nhất, thực sự là một công cụ đắc lực trong việc phát triển năng lực cho người học.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ biên soạn và sử dụng hệ thống bài tập trong dạy học chương hạt nhân nguyên tử vật lí 12

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận của hệ thống bài tập Vật lý trong dạy học đảm bảo mục tiêu phát triển năng lực tự học của học sinh. Chương 2: Biên soạn và sử dụng hệ thống bài tập trong dạy học chương “hạt nhân nguyên tử” - Vật lý 12 nhằm phát triển năng lực tự học của học sinh Chương 3: Thực nghiệm sư phạm 5 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA HỆ THỐNG BÀI TẬP VẬT LÝ TRONG DẠY HỌC VÀ NĂNG LỰC TỰ HỌC CỦA HỌC SINH 1. Khái niệm về năng lực 1. Khái niệm năng lực Năng lực là một khái niệm đƣợc bàn đến trong mọi lĩnh vực của đời sống.

Trên thực tế có rất nhiều quan điểm về khái niệm năng lực, có thể kể đến một số khái niệm sau: Theo Hoàng Phê: Năng lực là “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó” hoặc là “phẩm chất tâm sinh lý và trình độ chuyên môn tạo cho con ngƣời khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lƣợng cao” [15] Theo Nguyễn Quang Uẩn thì năng lực là những thuộc tính của cá nhân, phù hợp với một hoạt động nhất định để có kết quả tốt. Năng lực vừa là tiền đề, vừa là kết quả thu đƣợc của hoạt động đó [22] Trong [9] tác giả Đặng Thành Hƣng đã đƣa ra những yếu tố quan trọng làm rõ các thuộc tính cá nhân trong khái niệm năng lực là sinh học, tâm lý và giá trị xã hội. Năng lực là t hợp của các yếu tố kiến thức, kĩ năng, thái độ giúp cho con ngƣời có thể hoàn thành tốt một công việc nào đó. Năng lực là những khả năng tồn tại trong mỗi cá nhân, giúp cho cá nhân hoàn thành đƣợc công việc dựa vào khả năng đó trong một bối cảnh cụ thể.

Một ngƣời muốn đƣợc ngƣời khác công nhận là có năng lực khi ngƣời đó phải thể hiện đƣợc những kĩ năng, kĩ xảo đáp ứng đƣợc những công việc nhất định. Tức là năng lực không phải chỉ là những yếu tố không nhìn thấy đƣợc, năng lực còn phải chứng minh đƣợc, biểu hiện đƣợc ra ngoài và có thể đo lƣờng, đánh giá đƣợc. 6 Theo ILO, competency bao gồm các kiến thức, kỹ năng và bí quyết để làm chủ trong một bối cảnh cụ thể [2] - Năng lực trong [2] đƣợc định nghĩa năng lực là “ khả năng thực hiện một nhiệm vụ trọn vẹn, đạt chuẩn kĩ năng tƣơng ứng với những ngƣỡng qui định”. Với một ngƣời có thể có năng lực trong lĩnh vực này, nhƣng lại không có năng lực trong lĩnh vực khác.

hi muốn giải quyết tốt một công việc nào đó thì ngƣời thực hiện phải có năng lực trong lĩnh vực đó. Năng lực cũng có thể thay đ i và đƣợc phát triển thông qua việc rèn luyện. Đồng thời, năng lực cũng thể hiện khả năng tiếp nhận và vận dụng tổng hợp mọi tiềm năng của con người (tri thức, kĩ năng, thái độ, thể lực, niềm tin, …) để thực hiện chất lượng một công việc nào đó. Cấu trúc năng lực Để phân tích về năng lực cần phải xác định thành phần cấu trúc của chúng.

Các loại năng lực khác nhau sẽ dẫn đến việc mô tả thành phần cấu trúc cũng khác nhau. hái quát nhất, thành phần cấu trúc của năng lực bao gồm năng lực chung và năng lực chuyên biệt. Mô hình cấu trúc năng lực đƣợc thể hiện ở hình 1.1 dƣới đây Hình 1. Cấu trúc năng lực Năng lực riêng Kiến Thái độ Kỹ năng Năng lực chung NĂNG LỰC 7 - Năng lực chung là năng lực cơ bản, cốt lõi, chủ yếu để con ngƣời hoạt động, thực hiện mọi công việc nhƣ năng lực ngôn ngữ, năng lực giao tiếp, năng lực tính toán, năng lực vận động,… - Năng lực chuyên biệt là năng lực riêng, phù hợp với từng hoạt động và công việc khác nhau.

Năng lực chuyên biệt đƣợc hình thành và phát triển thông qua quá trình hoạt động và rèn luyện của con ngƣời nhƣ năng lực sáng tạo, năng lực phán đoán, năng lực hội họa, …. Năng lực của học sinh rung học phổ th ng Chƣơng trình giáo dục ph thông hiện nay đã đƣa ra mục tiêu giáo dục cho học sinh ph thông gồm 5 phẩm chất và 10 năng lực cốt lõi. Chƣơng trình sách giáo khoa các môn học đều hƣớng tới mục tiêu này. 10 năng lực cốt lõi cần giáo dục cho học sinh ph thông bao gồm: - Năng lực chung: đƣợc tất cả các môn học và các chƣơng trình đào tạo góp phần hình thành và phát triển.

Những năng lực này cũng có thể sử dụng phát huy khi học tất cả các môn học. + Tự chủ, tự học. + Giao tiếp và hợp tác. + Giải quyết vấn đề.

+ Sáng tạo - Năng lực riêng: Những năng lực này chỉ đƣợc sử dụng để học một số môn học riêng, không bao gồm tất cả các môn. + Năng lực ngôn ngữ + Khả năng tính toán. + Tìm hiểu tự nhiên và xã hội. + Năng lực công nghệ.

+ Năng lực tin học. + Năng lực thẩm mỹ. 8 + Năng lực thể chất. Năng lực tự học 1.

Khái niệm Đã có nhiều khái niệm về NLTH đƣợc nhắc đến ở rất nhiều nơi, từ rất nhiều tác giả. Trong các tài liệu [20,21 Tác giả Nguyễn Cảnh Toàn đã định nghĩa: “Năng lực tự học đƣợc hiểu là một thuộc tính kỹ năng rất phức hợp. Nó bao gồm kỹ năng và kĩ xảo cần gắn bó với động cơ và thói quen tƣơng ứng, làm cho ngƣời học có thể đáp ứng đƣợc những yêu cầu mà công việc đặt ra”. “Năng lực tự học là sự tích hợp t ng thể cách học và kỹ năng tác động đến nội dung trong hàng loạt tình huống - vấn đề khác nhau” [21].

Trong [25 định nghĩa năng lực tự học là khả năng xác định được nhiệm vụ học tập một cách tự giác, chủ động; tự đặt được mục tiêu học tập để đòi hỏi sự nỗ lực phấn đấu thực hiện; thực hiện các phương pháp học tập hiệu quả; điều chỉnh những sai sót, hạn chế của bản thân khi thực hiện các nhiệm vụ học tập thông qua tự đánh giá hoặc lời góp ý của giáo viên, bạn bè; chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn trong học tập. Biểu hiện của năng lực tự học Năng lực tự học là khái niệm trừu tƣợng và bị chi phối bởi rất nhiều các yếu tố khác nhau. Trong đánh giá, để xác định đƣợc sự thay đ i của ngƣời học trong quá trình tự học, các nhà nghiên cứu đã tập trung mô phỏng các biểu hiện của năng lực tự học biểu hiện ra bên ngoài. Ví dụ nhƣ một số nghiên cứu dƣới đây: Candy trong [23] đã liệt kê các biểu hiện của năng lực tự học theo hai nhóm khác nhau để xác định nhóm nào sẽ chịu tác động mạnh từ môi trƣờng.

- Nhóm yếu tố bên ngoài: là phƣơng pháp học, bao gồm các kỹ năng học tập mà ngƣời học cần có, đƣợc hình thành và phát triển trong quá trình học. 9 Do đó, giáo viên cần có phƣơng pháp để tạo đƣợc môi trƣờng phát triển và duy trì NLTH cho học sinh. - Nhóm yếu tố bên trong: là nhóm tính cách, đƣợc hình thành và phát triển thông qua các hoạt động sống, trải nghiệm của bản thân, bị chi phối nhiều bởi yếu tố tâm lý. Giáo viên nên tạo môi trƣờng để học sinh đƣợc thử nghiệm và kiểm chứng bản thân, hoặc đôi khi chỉ cần động viên, khích lệ để học sinh tự tìm ra kiến thức.

Có tính kỉ luật. Có tƣ duy phân tích 3. Có khả năng tự điều chỉnh Tính cách 4. Ham hiểu biết.

Có năng lực giao tiếp xã hội 7. Mạo hiểm, sáng tạo. Các biểu hiện NLTH 8. Tự tin, tích cực.

theo nghiên cứu của Candy 1. Tìm hiểu và thu hồi thông tin. Năng lực đánh giá. Kỹ năng xử lý thông tin.

Giải quyết vấn đề 10 Mặt khác, theo Taylor [24] phân tích, có ba yếu tố cơ bản của ngƣời tự học là thái độ, tích cách và kỹ năng. Sự phân định đó nhằm xác định rõ những biểu hiện tƣ duy của bản thân và khả năng hoạt động trong thực tế, chứ không đơn giản chỉ là yếu tố tâm lý. - Biểu hiện tính cách:  Có động cơ học tập  Độc lập  Có tính kỉ luật  Tự tin  Có mục đích  Thích học  Tò mò  Kiên nhẫn - Biểu hiện thái độ:  Chịu trách nhiệm với bản thân  Dám đối mặt  Mong muốn thay đ i  Mong muốn đƣợc học - Biểu hiện kĩ năng:  Có kỹ năng thực hiện các hoạt động học tập  Có kỹ năng quản lý thời gian  Lập kế hoạch Khi tìm hiểu và phân tích nghiên cứu của các tác giả về NLTH, tôi nhận thấy để nêu rõ các biểu hiện cụ thể của NLTH chung cho mọi đối tƣợng là rất khó, bởi vì NLTH là một khái niệm trừu tƣợng, chịu ảnh hƣởng của nhiều yếu tố nhƣ: tâm lí, thể chất, năng lực nhận thức, môi trƣờng sống, môi trƣờng học tập và khả năng hoạt động của bản thân. NLTH là một khả năng, một phẩm 11 chất “vốn có” của mỗi cá nhân.

Nó luôn luôn biến đ i tùy thuộc vào hoạt động của cá nhân trong môi trƣờng xã hội,và phải đƣợc rèn luyện trong hoạt động thực tiễn thì NLTH của bản thân mới phát triển. Do đó đòi hỏi ngƣời học phải có rất nhiều kĩ năng, ngoài kĩ năng học tập thì ngƣời học còn cần có ý chí và phƣơng pháp học tập đúng đắn. Thời gian ngƣời học ngồi trên ghế nhà trƣờng là rất ngắn ngủi so với cả cuộc đời, vì vậy NLTH sẽ là nền tảng dẫn đến sự thành công của bản thân ngƣời học trong tƣơng lai. NLTH của mỗi cá nhân là khác nhau, tuy nhiên NLTH sẽ đƣợc cải thiện nếu nhƣ ngƣời học đƣợc học tập, đƣợc hoạt động trong môi trƣờng thuận lợi.

NLTH chỉ đƣợc trau dồi thông qua các hoạt động tự chủ cá nhân. Do đó, tôi đã tập hợp lại những biểu hiện của NLTH phù hợp với đối tƣợng nghiên cứu là học sinh THPT bao gồm:  ĩ năng xác định nhiệm vụ học tập  ĩ năng lập kế hoạch:  Khả năng sáng tạo: Sáng tạo là khả năng hoạt động để tạo ra cái mới độc đáo, có ích và hiệu quả, khả năng này đòi hỏi ngƣời học phải sử dụng trí tuệ để thực hiện. Ngƣời học có năng lực sáng tạo đƣợc thể hiện ở khả năng tƣ duy sáng tạo trong các hoạt động liên quan đến học tập nhƣ tìm ra đƣợc phƣơng pháp thực hiện tốn ít thời gian nhƣng hiệu quả hoặc đƣa ra ý tƣởng mới, tạo ra đƣợc một sản phẩm mới, độc đáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ