Trọn bộ bài tập bổ trợ Tiếng Anh lớp 7 Global Success Tập 1 - Unit 1: Hobbies

Chuyên khảo phân tích Bài tập bổ trợ tiếng anh global success lớp 7 tập 1, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Trung Học Cơ Sở

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Học Tập
159
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học tốt bài tập bổ trợ tiếng anh global success 7

Cuốn sách Bài tập bổ trợ tiếng anh global success lớp 7 tập 1 là tài liệu quan trọng do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam biên soạn. Tài liệu này bám sát nội dung của sách tiếng Anh 7 chương trình mới, cung cấp một hệ thống bài tập đa dạng. Mục tiêu của sách là giúp học sinh củng cố kiến thức đã học trên lớp. Đồng thời, sách mở rộng và nâng cao vốn từ vựng, ngữ pháp. Việc sử dụng hiệu quả cuốn sách này đòi hỏi một phương pháp học tập khoa học. Học sinh cần kết hợp giữa việc ôn luyện lý thuyết và thực hành giải bài tập thường xuyên. Mỗi unit trong sách được thiết kế logic, bắt đầu từ từ vựng, ngữ âm, sau đó đến ngữ pháp và các dạng bài tập ứng dụng. Việc đi theo lộ trình này giúp kiến thức được hấp thụ một cách tự nhiên và bền vững. Các bài tập không chỉ dừng lại ở mức độ nhận biết mà còn yêu cầu học sinh vận dụng, phân tích và sáng tạo. Đây là công cụ không thể thiếu để chuẩn bị cho các đề kiểm tra tiếng Anh 7 Global Success và đạt kết quả cao trong học kỳ 1. Việc hiểu rõ cấu trúc và mục tiêu của sách là bước đầu tiên để chinh phục môn tiếng Anh lớp 7.

1.1. Giới thiệu sách Tiếng Anh 7 chương trình mới Global Success

Bộ sách Tiếng Anh 7 Global Success là một phần của chương trình giáo dục phổ thông mới. Sách được thiết kế với mục tiêu phát triển toàn diện bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết cho học sinh. Nội dung sách xoay quanh các chủ đề gần gũi như sở thích cá nhân (Unit 1 My Hobbies), sức khỏe (Unit 2 Health), và dịch vụ cộng đồng (Unit 3 Community Service). Cuốn sách bài tập tiếng Anh 7 Global Success được biên soạn song hành, đóng vai trò là công cụ thực hành thiết yếu. Mỗi bài học trong sách giáo khoa đều có các bài tập tương ứng trong sách bài tập, giúp học sinh ngay lập tức áp dụng kiến thức vừa học. Cấu trúc này đảm bảo tính hệ thống và giúp người học dễ dàng theo dõi tiến độ của bản thân. Tài liệu này không chỉ là một cuốn sách bài tập thông thường mà còn là một nguồn tham khảo hữu ích cho cả giáo viên và phụ huynh trong quá trình đồng hành cùng học sinh.

1.2. Vai trò của SBT tiếng Anh 7 Global Success trong học kỳ 1

Trong học kỳ 1, SBT tiếng Anh 7 Global Success giữ một vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là giai đoạn học sinh làm quen với lượng kiến thức mới và phức tạp hơn so với bậc tiểu học. Cuốn sách này cung cấp một kho tài liệu ôn tập tiếng Anh 7 học kỳ 1 phong phú. Các dạng bài tập được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, giúp phân loại học sinh và khuyến khích sự nỗ lực. Việc hoàn thành các bài tập trong sách giúp học sinh củng cố từ vựng tiếng Anh 7 Global Success học kỳ 1 và nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Global Success tập 1. Hơn nữa, sách còn là nguồn tư liệu để giáo viên ra đề kiểm tra 15 phút, 1 tiết, bám sát chương trình và đánh giá đúng năng lực của học sinh. Sự luyện tập đều đặn với sách bài tập bổ trợ sẽ tạo ra nền tảng vững chắc, giúp học sinh tự tin hơn trong giao tiếp và các bài thi quan trọng.

II. Thách thức thường gặp khi giải bài tập tiếng Anh 7 tập 1

Chương trình Tiếng Anh lớp 7 mới đặt ra không ít thách thức cho người học. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp tăng lên đáng kể. Học sinh phải làm quen với nhiều từ mới trong các chủ đề đa dạng, từ sở thích, sức khỏe đến các hoạt động cộng đồng. Nếu không có phương pháp học tập hiệu quả, việc ghi nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh sẽ trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, các điểm ngữ pháp trong sách Bài tập bổ trợ tiếng anh global success lớp 7 tập 1 đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc, ví dụ như cách sử dụng thì hiện tại đơn với các trạng từ tần suất hay cách diễn đạt sự yêu thích, ghét bỏ. Nhiều học sinh cảm thấy lúng túng khi phải áp dụng lý thuyết vào việc giải bài tập tiếng Anh 7 Global Success tập 1. Sự thiếu hụt các nguồn bài tập chất lượng, đặc biệt là bài tập nâng cao tiếng Anh 7 Global Success, cũng là một rào cản, khiến học sinh không có cơ hội rèn luyện tư duy và kỹ năng giải quyết vấn đề một cách toàn diện. Việc tìm kiếm đáp án bài tập bổ trợ tiếng Anh 7 để đối chiếu cũng không phải lúc nào cũng dễ dàng.

2.1. Khó khăn với từ vựng tiếng Anh 7 Global Success học kỳ 1

Học kỳ 1 của lớp 7 giới thiệu một lượng lớn từ vựng tiếng Anh 7 Global Success học kỳ 1. Các từ không chỉ đơn lẻ mà còn xuất hiện dưới dạng cụm từ (collocations) như take up a hobby hay put on weight. Tài liệu tham khảo cho thấy, trong Unit 1 My Hobbies, học sinh phải học các từ như eggshell (vỏ trứng), pottery (đồ gốm), pursue (theo đuổi). Trong Unit 2 Health, các từ liên quan đến bệnh tật như sore throat (đau họng), runny nose (sổ mũi) là bắt buộc. Thách thức không chỉ nằm ở việc nhớ nghĩa của từ mà còn ở việc phát âm chuẩn và sử dụng đúng trong câu. Nhiều học sinh học từ một cách máy móc, dẫn đến việc nhanh quên và không thể áp dụng vào kỹ năng nói và viết. Việc thiếu một phương pháp học từ vựng có hệ thống là nguyên nhân chính dẫn đến khó khăn này.

2.2. Lúng túng trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Global Success tập 1

Phần ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Global Success tập 1 là một thử thách lớn. Sách tập trung vào các điểm ngữ pháp nền tảng nhưng quan trọng. Ví dụ, thì Hiện tại đơn (Present Simple) được ôn tập kỹ lưỡng với quy tắc thêm s/es vào sau động từ, cách phát âm đuôi s/es, và vị trí của các trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often...). Một điểm ngữ pháp khác là cách diễn đạt sự yêu thích và không yêu thích (Expressing liking & disliking) với các cấu trúc như be fond of, be keen on, hate + V-ing. Học sinh thường nhầm lẫn giữa việc sử dụng V-ing hay to-V sau các động từ này. Sự phức tạp trong các quy tắc và các trường hợp ngoại lệ khiến nhiều em cảm thấy bối rối khi làm bài tập theo từng unit tiếng Anh 7, dẫn đến các lỗi sai hệ thống khó sửa chữa.

III. Bí quyết chinh phục từ vựng và ngữ âm tiếng Anh 7 tập 1

Để vượt qua thách thức về từ vựng và ngữ âm, một chiến lược học tập thông minh là cần thiết. Thay vì học các từ đơn lẻ, người học nên tập trung vào việc học từ theo cụm và trong ngữ cảnh cụ thể. Cuốn Bài tập bổ trợ tiếng anh global success lớp 7 tập 1 cung cấp rất nhiều ví dụ và bài tập ứng dụng. Hãy tận dụng chúng. Ví dụ, khi học từ hobby, hãy học luôn các cụm từ liên quan như take up a hobby (bắt đầu một sở thích) hay pursue a hobby (theo đuổi một sở thích). Sử dụng thẻ ghi nhớ (flashcards) với một mặt là từ và phiên âm, mặt còn lại là nghĩa và câu ví dụ là một phương pháp hiệu quả. Về ngữ âm, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa. Sách có các bài tập phân biệt âm, ví dụ như cặp âm /ə/ và /ɜː/ trong Unit 1. Người học nên nghe các tệp âm thanh đi kèm, lặp lại và tự ghi âm giọng nói của mình để so sánh. Việc kết hợp cả thị giác và thính giác sẽ giúp quá trình ghi nhớ từ vựng tiếng Anh 7 Global Success học kỳ 1 trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

3.1. Học từ vựng theo chủ đề Unit 1 My Hobbies Unit 2 Health

Phương pháp học từ vựng theo chủ đề là một cách tiếp cận cực kỳ hiệu quả được áp dụng trong sách bài tập tiếng Anh 7 Global Success. Trong Unit 1 My Hobbies, các từ vựng xoay quanh các hoạt động giải trí như bird-watching (ngắm chim), board game (trò chơi cờ bàn), sew (may vá). Trong khi đó, Unit 2 Health tập trung vào các từ liên quan đến sức khỏe và bệnh tật như obese (béo phì), junk food (đồ ăn vặt), suffer from (chịu đựng). Việc nhóm các từ có liên quan về mặt ý nghĩa giúp não bộ tạo ra các liên kết logic, từ đó ghi nhớ tốt hơn. Khi ôn tập, hãy vẽ sơ đồ tư duy (mind map) cho mỗi chủ đề, với từ khóa chính ở trung tâm và các từ liên quan tỏa ra xung quanh. Cách học này không chỉ giúp thuộc từ mà còn hiểu sâu sắc mối quan hệ giữa chúng.

3.2. Luyện phát âm chuẩn với bảng phiên âm trong sách bài tập

Phát âm là nền tảng của giao tiếp. Cuốn sách bài tập bổ trợ cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách phát âm các âm quan trọng. Ví dụ, tài liệu chỉ rõ cách phân biệt nguyên âm ngắn /ə/ (như trong away, sofa) và nguyên âm dài /ɜː/ (như trong learn, girl, burn). Tương tự, sự khác biệt giữa phụ âm vô thanh /f/ và phụ âm hữu thanh /v/ cũng được giải thích cặn kẽ. Để luyện tập, học sinh cần chú ý đến khẩu hình miệng và độ rung của dây thanh quản. Hãy thực hành đọc to các từ ví dụ được cung cấp trong sách: fish, photo cho âm /f/ và voice, wave cho âm /v/. Việc thường xuyên tham khảo bảng phiên âm quốc tế (IPA) và luyện tập với các bài tập trong sách sẽ cải thiện đáng kể khả năng phát âm, giúp giao tiếp tự tin và chính xác hơn.

IV. Phương pháp nắm vững ngữ pháp tiếng Anh 7 Global Success

Ngữ pháp là bộ khung của ngôn ngữ. Để nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Global Success tập 1, cần có sự kết hợp giữa hiểu lý thuyết và thực hành liên tục. Đầu tiên, hãy đọc kỹ phần lý thuyết được trình bày trong sách. Các quy tắc thường được tóm tắt trong các bảng biểu rõ ràng, dễ hiểu. Ví dụ, với thì Hiện tại đơn, sách hệ thống hóa cấu trúc câu khẳng định, phủ định, nghi vấn cho cả động từ 'to be' và động từ thường. Sau khi nắm được lý thuyết, bước tiếp theo là làm bài tập. Cuốn sbt tiếng anh 7 global success cung cấp đa dạng các dạng bài từ điền vào chỗ trống, chọn đáp án đúng, đến viết lại câu. Hãy bắt đầu với các bài tập cơ bản để củng cố kiến thức, sau đó chuyển sang các bài tập nâng cao tiếng Anh 7 Global Success. Một mẹo hữu ích là hãy tự đặt câu với mỗi cấu trúc ngữ pháp mới học được. Việc này giúp biến kiến thức thụ động thành kiến thức chủ động, có thể sử dụng linh hoạt trong thực tế.

4.1. Tổng hợp bài tập trắc nghiệm tiếng Anh 7 thì Hiện tại đơn

Thì Hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những chủ điểm ngữ pháp cốt lõi. Sách bài tập cung cấp một hệ thống bài tập phong phú để rèn luyện thì này. Các bài tập thường tập trung vào việc chia động từ sao cho phù hợp với chủ ngữ số ít và số nhiều. Ví dụ, học sinh phải quyết định khi nào dùng play và khi nào dùng plays. Sách cũng có các câu hỏi yêu cầu đặt trạng từ tần suất (often, sometimes, never...) vào đúng vị trí trong câu. Dạng tổng hợp bài tập trắc nghiệm tiếng Anh 7 là một công cụ tuyệt vời để tự kiểm tra kiến thức. Các câu hỏi trắc nghiệm thường bẫy học sinh ở các lỗi sai phổ biến, chẳng hạn như quên thêm es sau các động từ tận cùng là o, s, x, z, ch, sh. Việc luyện tập thường xuyên với dạng bài này giúp học sinh hình thành phản xạ nhanh và tránh được các lỗi sai không đáng có trong các bài kiểm tra.

4.2. Cách dùng cấu trúc diễn đạt sự yêu thích Liking Disliking

Việc diễn đạt cảm xúc yêu thích hay không yêu thích là một kỹ năng giao tiếp cơ bản. Sách Bài tập bổ trợ tiếng anh global success lớp 7 tập 1 giới thiệu hàng loạt cấu trúc hữu ích. Để thể hiện sự yêu thích, có thể dùng: be interested in, be keen on, enjoy, love, like, fancy theo sau là một danh từ hoặc V-ing. Ví dụ: She is interested in collecting stamps. Để thể hiện sự không thích, các cấu trúc như dislike, hate, can't stand, can't bear được sử dụng, cũng theo sau bởi danh từ hoặc V-ing. Ví dụ: He hates doing homework. Các bài tập trong sách yêu cầu học sinh viết lại câu sử dụng các cấu trúc này, giúp các em làm quen và sử dụng chúng một cách thành thạo. Nắm vững các cấu trúc này không chỉ giúp làm tốt bài tập ngữ pháp mà còn làm phong phú thêm khả năng diễn đạt trong kỹ năng nói và viết.

V. Hướng dẫn giải các dạng bài tập theo từng unit tiếng Anh 7

Để đạt hiệu quả cao nhất, việc giải bài tập cần có phương pháp. Cuốn Bài tập bổ trợ tiếng anh global success lớp 7 tập 1 được cấu trúc theo từng unit, bám sát chương trình sách giáo khoa. Mỗi unit bao gồm các dạng bài tập đa dạng, từ nhận biết từ vựng, ngữ âm, ngữ pháp đến các bài tập kỹ năng đọc hiểu và viết. Khi bắt đầu một unit mới, hãy xem lại phần lý thuyết tóm tắt ở đầu mỗi phần. Đối với bài tập từ vựng, không chỉ chọn từ đúng mà còn cố gắng hiểu nghĩa của các từ sai để mở rộng vốn từ. Với bài tập ngữ pháp, hãy xác định rõ yêu cầu của đề bài và điểm ngữ pháp đang được kiểm tra. Một chiến lược hiệu quả khi giải bài tập tiếng Anh 7 Global Success tập 1 là tự đặt ra giới hạn thời gian cho mỗi bài tập, mô phỏng điều kiện như trong phòng thi. Sau khi hoàn thành, việc kiểm tra lại với đáp án bài tập bổ trợ tiếng Anh 7 là cực kỳ quan trọng. Đừng chỉ xem câu trả lời đúng, hãy phân tích lý do tại sao mình sai để rút kinh nghiệm cho những lần sau.

5.1. Phân tích các dạng bài tập điền từ nối câu và đọc hiểu

Các dạng bài tập trong sách rất đa dạng. Dạng bài điền từ vào chỗ trống (Fill in the blanks) thường kiểm tra kiến thức về từ vựng và ngữ pháp. Để làm tốt, cần đọc cả câu để hiểu ngữ cảnh trước khi quyết định chọn từ. Dạng bài nối (Matching) yêu cầu ghép một từ/cụm từ với định nghĩa hoặc hình ảnh tương ứng, giúp củng cố khả năng liên kết thông tin. Dạng bài đọc hiểu (Reading Comprehension) thường bao gồm một đoạn văn ngắn và các câu hỏi liên quan. Kỹ năng cần thiết ở đây là đọc lướt để nắm ý chính (skimming) và đọc quét để tìm thông tin cụ thể (scanning). Cuối cùng, các bài tập viết (Writing) như sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh hay viết lại câu giúp rèn luyện khả năng sử dụng từ và cấu trúc ngữ pháp một cách chính xác.

5.2. Mẹo làm bài tập nâng cao tiếng Anh 7 Global Success hiệu quả

Phần bài tập nâng cao tiếng Anh 7 Global Success được thiết kế để thử thách những học sinh khá giỏi. Các bài tập này thường yêu cầu tư duy logic và khả năng suy luận cao hơn. Một dạng phổ biến là bài tập tìm lỗi sai (Error Identification), đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về ngữ pháp và cách dùng từ. Mẹo để làm tốt dạng bài này là đọc kỹ từng phần được gạch chân và tự hỏi liệu nó có tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp hay không. Một dạng khác là bài tập dạng từ (Word Formation), yêu cầu học sinh điền dạng đúng của một từ cho trước (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ). Để thành công, cần nắm vững các hậu tố và tiền tố phổ biến. Ví dụ, từ compete (v) có thể biến thành competition (n), competitor (n), hoặc competitive (adj). Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài này sẽ giúp nâng cao trình độ một cách rõ rệt.

VI. Tổng hợp tài liệu và đề kiểm tra tiếng Anh 7 học kỳ 1

Bên cạnh cuốn Bài tập bổ trợ tiếng anh global success lớp 7 tập 1, việc tham khảo thêm các nguồn tài liệu khác sẽ giúp quá trình ôn tập trở nên toàn diện hơn. Hiện nay, có rất nhiều nguồn tài liệu ôn tập tiếng Anh 7 học kỳ 1 uy tín trên internet. Các tài liệu này thường bao gồm tóm tắt lý thuyết, bài tập bổ sung, và các bộ đề thi thử. Đặc biệt, việc tìm kiếm các đề kiểm tra tiếng Anh 7 Global Success từ các năm trước hoặc từ các trường khác là một cách rất tốt để làm quen với cấu trúc đề thi và áp lực thời gian. Nhiều trang web giáo dục còn cung cấp các file word bài tập tiếng Anh 7, cho phép học sinh và giáo viên dễ dàng chỉnh sửa và in ấn. Việc tận dụng các nguồn tài liệu này một cách thông minh sẽ là chìa khóa giúp người học hệ thống hóa kiến thức, phát hiện các lỗ hổng và chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi quan trọng, đảm bảo một kết quả học tập xuất sắc cho môn Tiếng Anh trong sách tiếng Anh 7 chương trình mới.

6.1. Tải miễn phí file word bài tập tiếng Anh 7 Global Success

Việc sở hữu file word bài tập tiếng Anh 7 mang lại nhiều lợi ích. Giáo viên có thể dễ dàng tùy chỉnh, cắt ghép các bài tập để tạo ra những bộ đề ôn tập phù hợp với trình độ của lớp mình. Học sinh có thể in ra để làm bài trực tiếp hoặc lưu trữ trên máy tính để tiện cho việc ôn luyện mọi lúc, mọi nơi. Nhiều diễn đàn giáo dục và website chia sẻ tài liệu học tập cung cấp các file này hoàn toàn miễn phí. Khi tìm kiếm, hãy sử dụng các từ khóa như "tải file word bài tập bổ trợ tiếng anh 7 global success" hoặc "tài liệu ôn tập tiếng anh 7 học kỳ 1 file word". Tuy nhiên, cần lựa chọn các nguồn tải uy tín để đảm bảo chất lượng nội dung và tránh các tệp tin không an toàn. Việc chủ động tìm kiếm và lưu trữ các tài liệu này sẽ tạo ra một kho học liệu phong phú và hữu ích.

6.2. Cấu trúc một đề kiểm tra tiếng Anh 7 Global Success điển hình

Một đề kiểm tra tiếng Anh 7 Global Success điển hình (45 phút) thường bao gồm các phần chính để đánh giá toàn diện năng lực của học sinh. Phần đầu tiên thường là Ngữ âm (Phonetics), kiểm tra khả năng nhận biết cách phát âm của đuôi s/es hoặc các nguyên âm, phụ âm đã học. Tiếp theo là phần Từ vựng và Ngữ pháp (Vocabulary & Grammar), chủ yếu dưới dạng trắc nghiệm, yêu cầu chọn đáp án đúng để hoàn thành câu. Phần thứ ba là Kỹ năng Đọc (Reading), bao gồm một hoặc hai đoạn văn với các câu hỏi đọc hiểu. Cuối cùng là Kỹ năng Viết (Writing), thường có các dạng bài như sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh hoặc viết lại câu sao cho nghĩa không đổi. Nắm vững cấu trúc này giúp học sinh phân bổ thời gian làm bài hợp lý và có chiến lược ôn tập hiệu quả cho từng phần.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GLOBALL SUCESS BAI TAP BO TRO TIENG ANH LOP 7 TAP 1 2023 (Fe. - UnttHobbies < z Part of | No. : Word Pronunciation Meaning speech | ! Amazing | _. | adj i, Tuyét voi -=wonderful -_/#'wAndef/ i Bird-watching i về /bsrdwatfm/ | Ngam chim lanlins pl wl wn Board game no | /‘bo:rd getm/ : Trò chơi trên bản cờ Bored(with) adj — /bard/ - Chán (cái gì) Cost.

vy /ka:st _ Tốn (tiền), có giá Clay | ! 2 _/kleU | | Dat sét | - | Display ị v, 0 : /dr splet/ | Trưng bày; sự trưng bày cola _ Defeat oy __ /d8:t/ - Đánh bại | | | Expensive : adj bu và Su _ ! : - 1k spensIv/ _ Đất ¬ | = costly oo | | 10 Eggshell n _: /‘egfel/ —¡ Vỏ trứng. | | 11 , Empty adj /empti/ Trong, rong | 12 : Fragile adj /'freedgl/ __: Dễvỡ 13 Foreign adj _/f9Ten/. | Nước ngoài 14 | Foreigner n | /'fo:renar/ - Người nước ngoài ‘Gift | n — `bu/grRM “Nụ - Món quả 15 | | = present ! / preznt/ _ 16 Game (against) n | /germ 9'gemst/ | Trận đấu (để đấu lại ai) “FEL Good (at) adj | /gudot/ Giỏi (về) W Bad (at) adj /beed ot/ Tệ (về) 18 Hobby | n /ha:bi/ Sở thích 19 | Lyric n /lmk/ Lời bài hát 20 | Melody n / meladU Giai điệu 21 | Model n /‘ma:dl/ Mô hình 22 | Nature n / nettJar/ Tự nhiên, thiên nhiên Occasion | n /o kerzn/ Dip | 2 P —: n : /'spefl o'kerzonz/ | Các dịp đặc biệt 24 | Opponent n : /9 peunant/ Đối thủ 25 | Pottery n / pq:tar1/ Đồ gốm A piece of (art, n Một tác phẩm nghệ thuật, 26 | advice, news, : /pi:s/ lời khuyên, mâu thông tin, information,. 27 | Pursue V /par su:/ Theo đuổi 28 | Popular (with) adj / pq:pJalar/ chuông bởi được ưa 29 | Professional adj i /pra'fefonl/ Chuyén nghiép Amateur adj | /‘zemator/.

Nghiệp dư 30 | Receive V | /T1 S1:V/ Nhận 31 ¡ Rhythm n / riỗam/ Nhịp, âm tiết 32 | Save y /serv/ Bao vé = protect /pra'tekt/ 33. Sew Vv /sau/. | /s3:rf/ ! Lướt (mạng) 35 | Unique adj ị /u m:k/ : Độc đáo +. Collocation Meaning 1 | Bein the habit of sth Có sở thích, thói quen làm gì 2 ! Divide sth into sth | Chia cai gi thanh 3 | Help sb with sth : Giúp ai việc gỉ ’ Help sb + V ¡ Giúp ai lam gi | 4 Learn about sth Học hỏi điều gi : ; _ Make sb+V : Khién ai lam gi : Make sb + be + adj ¡ Khiên ai như thề nào ị Participate in 6 | =Take part in Tham gia = Join | 7 | Pursue/ maintain a hobby Theo đuổi, duy trì sở thích 8 Sew sth for sb May dé (trang phuc) cho ai 9 | Share sth with sb Chia sẻ cái gì với ai 10 | Take up Bắt đầu sở thích nào đó 3.

Word formation ‘| No. | - Word | Part of speech ho Meaning ‘| Compete V Tranh đấu, cạnh tranh Competition | n Cuộc thi | : Competitor n Đối thủ, người tham gia Competitive adj | Day canh tranh Decorate V Trang trí 2 | Decoration no Việc trang trí, đỗ trang trí | Decorator ' Người trang trí | Interest n Sở thích 3! Interesting adj Thu vi, hay | Interested Thấy thú vị, thích | mực .Please v ‘Lam hai long 4 - Pleased adj :‘Hai long Pleasure. " n _Niềm vui :‘Patient adj "Kiên nhẫn - ! >< Impatient | _ Mất kien nhan !Patience sói n Sự kiên nhẫn | >< Impatience | Sự thiếu kiên nhẫn /ai | /3:/ Categories Short vowel ! Long vowel : | (Phân loại âm) nguyên âm ngắn | nguyén 4m dai : - Giống âm “ơ” của tiếng Việt - Âm “ơ” dải phát âm như âm “ơ” 66,99 nhưng phát âm rất ngắn và nhẹ. ngắn rồi cong lưỡi lên, âm phát trong " - Môi hơi mở rộng, lưỡi thả.

7 How to lỏng. ¡- Môi hơi mở rộng, lưỡi cong lên,' pronounce. chạm vào vòm miệng trên khi kết. | | | - a, o khi không mang trọng âm ' - ear | | - ate ;“ ©T | Letters | - en, em, ent \-ir | (Dấu hiệu) =1 : OT ò ur, er khi không mang- ur trọng âm “away, concern, temperate, : Examples ,garden, problem, excellent, learn, her, girl, world, burn (Vi dy) : pencil, future, worker -Unit1:Hobbies - 7 Rate cu.

om Mims op gyi ithe Lie OFESENT Store Cá mì Hiệu rại dom Forms Cau trac) VERBS (ong tir thuong) TO BE @éng tir to be) TÔ Thy 8/08) i+) S~ anv is are +N. fay or sẽ E.g: He watches TỊ every day. Eg: My mother is a teacher.g: I dont like cakes. | (Dey Does aoe Vela? cama ly Arer SiN, ac}, prep.

10, S- Gta Ty 098 No, Sis) am/ are + po.g: Do you like2 playing games? E.g: Are you sure? - No, I dont. Use (Cach ding) Diễn tả sự thật, chân lý hiển nhiên b.g: The sun rises in the bast. Diễn tả sở thích, thói quen. Eg: I often get up at six o'clock.

Diễn tả cảm xúc, cắm giác E.g: She likes singing. Diễn tả sự di chuyển có lịch trình E.g: The plane takes off in 5 minutes. Add 3/98 to the yerbs (Quy tắc thêm đuôi s/es vào sau động từ) | | me ni es cung la 0, S, X, Z, ch, sh, ss : Eg: wash — washes ˆ | : Đông m tn cing là phụ ârâm n+ y, ta bỏ “y : E.g: carry — carries : Các động từ con lai — thém s | E.g: learn — learns | Cac dong tir dac biét | E.g: have > has ! ing rules (Ou 1y tắc phat am đuôi si 'es) pmurer sane rosea open mn _ Phátâ am Từ cCó:ó tận cùng là các phụ âm /f/, Atl, Ml, mí; /Š/_ E.ks/ là /s/ _ (thường có tận cùng là các chit cai gh, th, ph, 5 f, t, p) nan na nnannnh Tan ana lan on traướến 1Phát â âmlà Từ có tận cùng là các âm isi, lal, Al, HN/, /3/, /d3/ E g: boxes / bq:ksiz/ EI { fiz/ - (thường có tận cling 1a cac chit cai x, z, s, ss, sh, B HỆ a ch, ce, ges) 12 'Bài tập bị >.m—2Á-V —,7K-/47702Y90-TMg121m5igpm—mdrx-n 2B. 2BC-TmMc« 5 ' Ệ | Các trường hợp còn lại (b, d, g, 1, m, n, ng, ¥, Vv, ; E.

T cử Phát âm la/2/ | Y.) * [aru ý: cách phát âm phải dựa vào phiên âm quốc tê không dựa vào cách việt. “Time expressions (Đâu hiện trạng ngữ thời gian) - Every + khoảng thời gian (every day/ week/ month/ year, .) - Once/ twice/ three times/ four times + a/per + khoảng thời gian (once a day/ week/ month/ year, .) - In the + buổi trong ngày (in the morning, .) - Trạng từ chỉ tần suất: + Đứng trước động từ chính E.g: I often play soccer. (Tôi thường chơi bóng da.) + Ngoại lệ: Đứng sau to be (am/ 1s/ are) trong thì hiện tại tiếp diễn E.g: She is always late. (Cô la cứ đến muộn mãi.) Always | Luôn luôn, lúc nào cũng, suốt, hoài Usually Thường xuyên ~ Generally Thông thường, theo lệ Often Thuong _ Sometimes Thinh thoảng Occasionally Thỉnh thoảng, đôi khi Hardly ever Hầu như hiếm khi _ Rarely | Hiểm khi, ít có, bất thường Never ˆ Không bao giờ II.

E#xpressing liking & islikimg (Diễn đạt sự yêu thích / khômg yêu thích) Liking —_ Disliking be fond of | be disgusted with be keen on be interested in oy be into : Adjectives | |. addictedto | be fascinated by : be crazy about be mad about tạ big fan of : hate for | Nouns passion for : hatred for | po adore ! can’t bear | enjoy _ can’t put up with | fancy : can’t stand , like (Ving/ to V) can’t tolerate Verbs | love (Ving/ to V) ị detest : : prefer (Ving/ to V). dislike | *prefer Ving to Ving : hate (Ving/ to V) i | loathe | | mind | co - Nancy adores collecting stamps. ! - We dislike doing exercises every _Examples | - J am keen on playing the piano.

| ! eed | | - He hates playing hockey. Find the word which has a different sound in the part underlined, 1. 4 cao tiéng Anh Exercise 2. Find the word which has a clifferent stress p Afierm 1ru1n (lš 00615 A.

enjoy DY GQœỀœ(œ(œ=Gœ=Geee A. together ©® the words with the clues given. Unit: Hobbies ˆ TT L8 T81 tt ra=D Exercise 2, Claoose the word(s) that doesn’t pelong io the group. interested © Hxercise TT.“SRTViateh the words one yd chữ Te or Darases-on ce Pinas the ieftTOP ¬a/3hỦa pum kone witha độntasirh2 meanings vạn pee Cre on isc tae 193g rigs.

a group of things or people 2. the ability to produce or use original and unusual ideas 3. happening, used, or existing inside a building 4. a system or a thing used as an example to follow or imitate | IE epee anno 5.

the time when you are not working or doing other duties 6. an activity that someone does for pleasure when they are not | working 7. to not like someone or something 8. asticky substance used for joining things 9.

existing, happening, or done outside, rather than inside a building 10. extremely surprising | To a= Bla seta po Your answer: Exercise 4, Fill in the blanks with suitable words or phrases from Exercise 3 to complete the sentences below. Do you know gardening is one of the oldest activities? 2. loften spend time listening to music during my | _—— time.

Her brother enjoys making | cars in his free time. What is your favourite , Tom? — I like horse riding. Table tennis is an game. Agood teacher can encourage children to develop their artistic 7.

Hehas an ability to learn new languages. watching documentaries because I find them rather boring. My father has a | ofold radios. Do we need to buy some more | _to make a dollhouse? ‘Exercise §, Task 1.

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part in each sentence. My mother is interested in doing yoga after work. What do you usually do to keep fit every day? | A. My family members have different hobbies.

We go camping twice a week. Gardening can help me reduce stress. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part.im each sentence. I always go jogging in the evening.

My drawing class starts at 5 p. Are you good at playing football? A. Hehas alot of coins from many countries. My sister prefers outdoor activities.

Give the correct word form of these words in brackets. Did you join the English Speaking last week? (Compete) 2. I spend time my room every two months. Do you find doing the gardening | ? (interest) | 4.

What do you often do for - ? (pleasing) 5. | To carve eggshells, you need to be .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ