Bài Học Của Lịch Sử: Khám Phá Những Giá Trị Từ Quá Khứ

Tài liệu nghiên cứu Bài học của lịch sử nxb lá bối 1972 ariel durant 183 trang, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại Học Quốc Gia

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tiểu Luận

2023

0
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: LỊCH SỬ VÀ TRÁI ĐẤT

1.1. Tính cách mơ hồ của lịch sử

1.2. Ảnh hưởng của địa chất học và địa lý học

1.3. Sự phát triển của kỹ thuật và ảnh hưởng đến lịch sử

2. CHƯƠNG 2: SINH VẬT HỌC VÀ LỊCH SỬ

2.1. Lịch sử là một phần nhỏ của sinh vật học

2.2. Cuộc cạnh tranh trong đời sống và lịch sử

2.3. Sự đào thải và tiến hóa trong lịch sử

Tóm tắt

I. Vì sao cần khám phá bài học của lịch sử và quá khứ

Lịch sử không chỉ là bản ghi chép về những thăng trầm của các dân tộc hay “truyện buồn về cái chết của các vua chúa”. Nó là một phòng thí nghiệm vĩ đại, nơi bản tính con người và vận mệnh các quốc gia được phơi bày qua hàng ngàn thế kỷ. Việc khám phá những bài học của lịch sử mang lại một viễn ảnh sâu sắc, giúp soi chiếu hiện tại qua lăng kính của quá khứ. Will và Ariel Durant đặt ra câu hỏi nền tảng: liệu công lao nghiên cứu có mang lại giá trị gì không, hay lịch sử “chẳng dạy cho ta được gì cả”? Câu trả lời nằm ở khả năng rút ra những quy luật, những kinh nghiệm xương máu để định hướng hành động và phán đoán. Tri thức lịch sử không phải là một tập hợp các sự kiện chết, mà là một dòng chảy sống động cung cấp kinh nghiệm từ quá khứ. Nó giúp con người hiểu rõ hơn về thân phận của mình, đối phó với những biến động của thời đại và nhận ra các nhịp điệu lặp lại trong hành vi của nhân loại. Dù không phải là một khoa học chính xác, sử học là một nghệ thuật và một triết lý: “một nghệ thuật khi sắp đặt cái mớ sự kiện hỗn độn thành một trật tự có ý nghĩa; một triết lí khi đi tìm viễn ảnh và sự giải minh”. Thông qua việc phân tích lịch sử, con người có thể học cách kiên nhẫn hơn với thực tại và tôn trọng những ảo tưởng của nhau. Đây chính là giá trị của quá khứ, một di sản tinh thần vô giá giúp hiện tại được mở ra để thấu hiểu và tương lai được định hình một cách khôn ngoan hơn, tránh lặp lại những sai lầm bi kịch.

1.1. Ý nghĩa của lịch sử trong việc định hình tư duy

Việc nghiên cứu dòng chảy lịch sử giúp con người phát triển tư duy phản biện. Nó buộc người học phải đối mặt với sự phức tạp của các nguyên nhân và hậu quả, nhận ra rằng không có sự kiện nào xảy ra một cách đơn lẻ. Mỗi biến cố là kết quả của vô số yếu tố địa lý, kinh tế, chính trị và tâm lý. Việc học hỏi từ các nhân vật lịch sử và quyết định của họ cung cấp những mô hình tư duy đa chiều, giúp nhận diện các mẫu hình lặp lại và hiểu được động cơ sâu xa đằng sau các hành động của con người và quốc gia. Đây là nền tảng để xây dựng một thế giới quan toàn diện, không bị giới hạn bởi những định kiến của thời đại mình đang sống.

1.2. Tầm quan trọng của lịch sử đối với bản sắc dân tộc

Di sản lịch sử là chất keo gắn kết một cộng đồng, tạo nên bản sắc và niềm tự hào dân tộc. Việc hiểu rõ cội nguồn, những cuộc đấu tranh và thành tựu của các thế hệ đi trước giúp củng cố tinh thần đoàn kết. Lịch sử dân tộc không chỉ là những câu chuyện về chiến thắng mà còn là những bài học đắt giá về sự hy sinh, sự kiên cường và cả những sai lầm. Quên đi lịch sử đồng nghĩa với việc đánh mất đi một phần linh hồn của dân tộc, khiến thế hệ tương lai mất phương hướng và dễ bị đồng hóa trước các ảnh hưởng văn hóa ngoại lai. Do đó, việc trân trọng và ghi nhớ lịch sử là một trách nhiệm cốt lõi để bảo tồn và phát triển quốc gia.

II. Thách thức lớn khi phân tích lịch sử để hiểu quá khứ

Việc rút ra những bài học xác đáng từ lịch sử đối mặt với nhiều trở ngại cố hữu. Sử gia phải thừa nhận rằng sự hiểu biết về quá khứ luôn thiếu sót và có thể sai lầm. Như Durant đã thẳng thắn thừa nhận: “Phần lớn lịch sử là những điều phỏng đoán, phần còn lại là những thành kiến”. Tài liệu lịch sử thường dựa trên những chứng cứ hàm hồ của các sử gia thiên kiến, chịu ảnh hưởng từ quan điểm chính trị hoặc tôn giáo của chính họ. Ngay cả một sử gia chân thành nhất cũng để lộ thiên kiến qua cách lựa chọn tài liệu và sử dụng ngôn từ. Thêm vào đó, tốc độ biến chuyển của thế giới hiện đại nhanh đến mức việc áp dụng bài học quá khứ trở nên nguy hiểm. Charles Péguy từng nói rằng thế giới trong 30 năm đã thay đổi nhiều hơn từ thời Chúa Ki-tô. Ngày nay, một phát minh mới có thể làm thay đổi toàn bộ cục diện, khiến những kinh nghiệm cũ trở nên lỗi thời. Yếu tố ngẫu nhiên và tự do của con người cũng phá vỡ các quy luật. Một vị vua chết vì say rượu có thể làm tan rã cả một đế quốc. Do đó, nỗ lực hiểu về quá khứ không phải là một khoa học chính xác mà là một nghệ thuật diễn giải đầy rủi ro. Việc soi chiếu lịch sử đòi hỏi sự khiêm tốn, thừa nhận những giới hạn của tri thức và thận trọng trước mọi quy tắc hay định thức.

2.1. Sự thiên kiến của sử gia và tính không hoàn hảo của tài liệu

Mỗi sử gia đều là sản phẩm của thời đại mình, mang trong mình những định kiến về quốc gia, chủng tộc, tín ngưỡng và giai cấp. Khi tái hiện quá khứ, họ không thể tránh khỏi việc đơn giản hóa các biến cố phức tạp, lựa chọn một số sự kiện và nhân vật nổi bật để trình bày một câu chuyện có trật tự. Điều này dẫn đến một bức tranh lịch sử không bao giờ hoàn toàn khách quan. Hơn nữa, những tài liệu còn sót lại thường là của phe chiến thắng hoặc của giới tinh hoa, khiến tiếng nói của những người yếu thế, những người thất bại bị chìm vào quên lãng. Việc nhận thức được những giới hạn này là bước đầu tiên để tiếp cận lịch sử một cách cẩn trọng.

2.2. Yếu tố ngẫu nhiên và vai trò của cá nhân trong lịch sử

Lịch sử không phải lúc nào cũng tuân theo những quy luật tất yếu. Các yếu tố ngẫu nhiên, hay “vai trò của cá nhân”, có thể làm thay đổi hoàn toàn dòng chảy lịch sử. Cái chết bất ngờ của Alexander Đại đế, hay sự lên ngôi của một Nga hoàng ngưỡng mộ vua Phổ Frederick đã cứu nước Phổ khỏi sụp đổ, là những minh chứng rõ ràng. Những quyết định của các nhân vật lịch sử kiệt xuất, những ý tưởng sáng tạo đột phá, hay thậm chí những sai lầm cá nhân đều có thể tạo ra những bước ngoặt không thể lường trước. Điều này cho thấy lịch sử không phải là một kịch bản định sẵn, mà là một quá trình mở, đầy bất ngờ và biến động, thách thức mọi nỗ lực quy giản nó thành những công thức đơn điệu.

III. Bí quyết soi chiếu quy luật lịch sử từ giá trị quá khứ

Lịch sử, về cơ bản, là một phần của sinh vật học. Do đó, các định luật sinh lý cung cấp những bài học căn bản nhất. Bài học của lịch sử đầu tiên là: đời sống là một cuộc cạnh tranh. Cạnh tranh để tồn tại, để có thức ăn, để thỏa mãn dục vọng và để có quyền lực. Sự hợp tác, dù tồn tại, “phần lớn chính vì nó là một công cụ và hình thức cạnh tranh”. Bài học thứ hai là: đời sống là một cuộc đào thải. Tạo hóa sinh ra con người không bình đẳng về thể chất và tinh thần. Sự bất bình đẳng này là chất liệu cho sự đào thải tự nhiên và tiến hóa. Do đó, như Durant nhấn mạnh, “tự do và bình đẳng vĩnh viễn là hai kẻ thù không đội trời chung”. Khi tự do được ưu tiên, bất bình đẳng sẽ gia tăng. Khi bình đẳng được đề cao, tự do phải bị hy sinh. Bài học thứ ba là: đời sống phải sinh sản. Tạo hóa không chấp nhận những cá thể hay tập thể không sinh sôi. Những quốc gia có sinh suất thấp thường xuyên bị “trừng phạt bởi các tập thể khỏe mạnh và sinh sản nhiều hơn”. Việc soi chiếu lịch sử qua những quy luật lịch sử mang tính sinh học này giúp bóc tách những ảo tưởng về bản tính con người và xã hội, mang lại một cái nhìn thực tế và sâu sắc về các động lực thực sự đang vận hành thế giới.

3.1. Phân tích lịch sử qua lăng kính cạnh tranh và đào thải

Từ các cuộc chiến tranh giữa các bộ lạc nguyên thủy đến sự cạnh tranh kinh tế giữa các siêu cường hiện đại, nguyên tắc cạnh tranh và đào thải luôn hiện hữu. Các đế chế trỗi dậy không chỉ nhờ văn hóa vượt trội mà còn nhờ sức mạnh quân sự và khả năng tổ chức hiệu quả hơn đối thủ. Các hệ tư tưởng, tôn giáo cũng cạnh tranh để giành giật ảnh hưởng. Một xã hội cho phép những cá nhân tài năng nhất phát triển và dẫn dắt sẽ có ưu thế sinh tồn lớn hơn. Việc phân tích lịch sử theo nguyên tắc này giúp lý giải tại sao một số nền văn minh hưng thịnh trong khi những nền văn minh khác lại suy tàn.

3.2. Mối quan hệ đối kháng giữa tự do và bình đẳng trong lịch sử

Lịch sử là một chuỗi các thử nghiệm về sự cân bằng giữa tự do và bình đẳng. Thời kỳ tự do kinh doanh ở thế kỷ 19 tại Anh và Mỹ đã dẫn đến sự gia tăng bất bình đẳng chưa từng thấy. Ngược lại, các cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa, như ở Nga sau năm 1917, đã hy sinh tự do cá nhân để theo đuổi mục tiêu bình đẳng. Kết quả cho thấy, “chỉ những người ở dưới mức trung bình về khả năng kinh tế mới muốn có bình đẳng. Những người nào cảm thấy tài giỏi thì lại muốn tự do”. Cuối cùng, những người tài năng thường giành được chiến thắng, và sự bất bình đẳng lại tái xuất hiện dưới những hình thức mới. Hiểu về quá khứ giúp nhận ra rằng không có một mô hình xã hội hoàn hảo, chỉ có sự đánh đổi liên tục giữa hai giá trị cốt lõi này.

IV. Hướng dẫn rút kinh nghiệm từ quá khứ để tránh sai lầm

Một trong những quy luật lịch sử rõ ràng nhất là sự tập trung của cải là điều tự nhiên và không thể tránh khỏi, nhưng nó luôn được theo sau bởi một cuộc tái phân phối, bằng bạo lực hoặc hòa bình. Lịch sử kinh tế là nhịp đập của trái tim xã hội: tâm trương là khi của cải tập trung, và tâm thu là khi nó bị buộc phải phân phối lại. Đây là một kinh nghiệm từ quá khứ vô cùng quan trọng. Tại Athens, Solon đã thực hiện một cuộc tái phân phối hòa bình thông qua cải cách luật pháp, cứu thành phố khỏi một cuộc cách mạng. Ngược lại, tại La Mã, sự cứng nhắc của Viện Quý tộc trước những cải cách của anh em nhà Gracchus đã dẫn đến một thế kỷ nội chiến, kết thúc bằng chế độ độc tài. Rút ra bài học từ những sự kiện lịch sử và bài học này, các xã hội hiện đại có thể chủ động điều chỉnh để tránh sai lầm quá khứ. Các chính sách thuế lũy tiến, an sinh xã hội, và các cơ chế điều tiết kinh tế là những nỗ lực hiện đại để thực hiện một cuộc “tái phân phối hòa bình”, nhằm giảm bớt căng thẳng xã hội và ngăn chặn nguy cơ bùng nổ cách mạng. Lịch sử dạy rằng, sự khôn ngoan của giới cầm quyền nằm ở khả năng nhận biết khi nào sự tập trung của cải đã đạt đến ngưỡng nguy hiểm và cần phải có những hành động can thiệp kịp thời.

4.1. Bài học về chu kỳ tập trung và phân phối lại của cải

Chu kỳ này không chỉ diễn ra ở Athens hay La Mã. Cuộc Cải cách Tôn giáo ở châu Âu cũng mang một phần bản chất là cuộc tái phân phối tài sản từ Giáo hội sang các thế lực thế tục. Cuộc Cách mạng Pháp là một nỗ lực bạo lực để chuyển giao của cải từ quý tộc sang giai cấp tư sản. Gần đây hơn, các chính sách “New Deal” ở Mỹ trong những năm 1930-1950 là một ví dụ điển hình về việc dùng luật pháp để phân phối lại tài sản một cách ôn hòa. Kinh nghiệm từ quá khứ này là một lời cảnh báo: sự thờ ơ trước bất bình đẳng kinh tế gia tăng có thể dẫn đến sự sụp đổ của trật tự xã hội.

4.2. Vai trò của cải cách ôn hòa so với cách mạng bạo lực

Lịch sử cho thấy các cuộc cách mạng bạo lực thường chỉ phá hủy tài sản chứ không thực sự phân phối lại nó một cách bền vững. Sau hỗn loạn, “sự bất bình đẳng về tài sản và đặc quyền sẽ phục hồi, và một thiểu số lại lên cầm quyền, cũng có những bản năng căn bản của bọn cầm quyền trước”. Ngược lại, những cải cách ôn hòa, dù bị chỉ trích từ cả hai phía, lại có khả năng duy trì sự ổn định và tạo ra những thay đổi thực chất hơn. Bài học của lịch sử là sự tiến bộ thực sự đến từ việc cải thiện trí tuệ và tư cách con người, chứ không phải từ việc lật đổ một giai cấp để thay thế bằng một giai cấp khác. Sự giải phóng thực sự là giải phóng cá nhân, và những nhà cách mạng chân chính là các triết gia và các vị thánh.

V. Cách áp dụng di sản lịch sử để kiến tạo tương lai tốt

Lịch sử cho thấy tiến bộ không phải là một đường thẳng đi lên, nhưng nó có thật. Sự tiến bộ không nằm ở việc con người sinh ra đã thông minh hay tốt đẹp hơn, mà ở chỗ “chúng ta được thấy trong nôi của chúng ta một di sản lớn lao hơn”. Mỗi thế hệ được thừa hưởng một kho tàng kiến thức, nghệ thuật và kỹ thuật ngày càng đồ sộ. Lịch sử và tương lai có mối liên hệ mật thiết thông qua giáo dục. Giáo dục chính là quá trình truyền đạt di sản lịch sử và văn minh đó. Nếu quá trình này bị gián đoạn dù chỉ một thế kỷ, “nền văn minh sẽ chết và chúng ta sẽ trở lại thành mọi rợ”. Do đó, cách tốt nhất để kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn là đầu tư vào một nền giáo dục toàn diện, không chỉ truyền đạt kiến thức chuyên môn mà còn là di sản tinh thần, luân lý và mỹ thuật của nhân loại. Khi mỗi cá nhân được tiếp cận đầy đủ với kho tàng này, họ sẽ có một tầm nhìn rộng lớn hơn, khả năng chỉ huy cuộc sống tốt hơn và làm cho cuộc đời trở nên phong phú hơn. Di sản đó là tài sản chung, và tiến bộ chính là “làm sao cho di sản đó tăng lên, công dụng của nó được phổ biến”.

5.1. Giáo dục là phương tiện cốt lõi để truyền thụ di sản

Công trình đáng kể nhất của thời đại chúng ta chính là nỗ lực phổ biến giáo dục ở quy mô chưa từng có. Việc này giúp nâng cao trình độ kiến thức trung bình của xã hội lên một tầm cao mới. Giáo dục không phải là nhồi sét sự kiện, mà là trao cho thế hệ trẻ chìa khóa để mở kho báu di sản lịch sử. Khi hiểu được những thành tựu và thất bại của quá khứ, họ sẽ được trang bị tốt hơn để đối mặt với những thách thức của tương lai. Đây là cách bền vững nhất để đảm bảo sự liên tục và phát triển của nền văn minh.

5.2. Nhìn nhận lịch sử như một kho tàng tinh thần bất diệt

Đối với người biết học hỏi, quá khứ không phải là một nấm mồ của những tội ác và điên rồ, mà là một “thiên quốc, một quốc gia mênh mông của tinh thần”. Nơi đó, các nhà hiền triết, nghệ sĩ, khoa học gia vẫn tiếp tục sống và truyền dạy. Nền văn minh Hy Lạp không chết; nó sống trong ký ức nhân loại, trong các tác phẩm của Plato, trong các công trình kiến trúc được mô phỏng. Việc kết nối với di sản lịch sử này mang lại cho cuộc sống một ý nghĩa sâu sắc, vượt lên trên sự tồn tại cá nhân. Con người trở nên vĩ đại hơn khi biết rằng mình là một mắt xích trong chuỗi dài của văn minh, vừa thừa hưởng vừa có trách nhiệm trao truyền.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1H SINH VẬT HỌC VÀ LỊCH SỬ Lịch sử chỉ là một phần nhỏ của sinh vật học : cuộc đời con người chỉ là một trong vô số các biến hóa của các sinh vật trên đất và dưới bê. Đôi khi đi thơ thần một mình trong rừng vào một ngày mùa hạ, ta nhìn hoặc nghe thấy sự di động của hằng trăm loài bay, nhảy, bò hoặc chui rúc dưới đất. Chúng giật mình chạy đi khi thấy ta đến. Con thì trốn trong cành lá bụi cây, con thì lặn dưới suối, con thì bay vút lên không.

Bỗng nhiên ta cảm thấy mình chỉ thuộc vào một thiểu số luôn luôn sống trong đe dọa trên trái đất vô tình này, và di bên cạnh những loài ấy, mình đã làm nảo động nơi chúng ở trong giây lát, chắc chúng cũng bực mình lắm. Lúc đó, tất cả những thành tích vẻ vang của con người đều trở vê cải vị trí tâm thường - trong lịch sử. và sự biến hóa của một cuộc sống muôn hình vạn trạng. Tất cả các sự cạnh tranh kinh tế, tranh giành trai gái, sự đói khát yêu 29 | WILL VA ARIEL DURANT thương, buồn khô và chỉnh chiến của chúng ta, tất cả có khác gì những cuộc sẵn môi, giao cấu, chiến đấu và đau khồ đang âm thầm diễn ra dưới thân cây đồ, chiếc lá rụng, dưới nước hoặc trên cành kia không 2? Do đó, các định luật sinh lý là bài học căn bản của lịch sử, Chúng ta phải chịu những diễn trình thử thách của tiến hóa, phải chịu sự cạnh tranh đề tồn tại, ưu thẳng liệt bại.

Sở dï một số người chúng ta bề ngoài có vẻ thoát khỏi luật đào thải tự nhiên tàn khốc đó là nhờ đoàn thê đã che chở cho chúng †a ; nhưng chính đoàn thê đã phải đương đầu với những thử thách đó để tồn tại. Do đó có bài học đầu tiên này của lịch sử : đời là một cuộc cạnh tranh. Cạnh tranh không phải chỉ là việc làm ăn mà là việc sinh tử. Cuộc cạnh tranh đó ôn hòa khi có nhiều thức ăn, và trở nên tàn bạo khi số miệng ăn nhiều hơn thức ăn.

Các loài vật ăn sống nuốt tươi lẫn nhau mà không biết ân hạn gì cả ; còn con người văn mình thì thủ tiêu nhau một cách hợp pháp. Sự hợp tác quả that có đấy, và gia tăng theo sự phát triền xã hội đấy, nhưng phần lớn chính vì nỏ là một công cụ và hình thức cảnh tranh. Chúng ta hợp tác trong đoàn thê của chúng ta, trong gia đình, xã hội, hội ải hữu, giáo hội, đảng, chủng tộc hoặc quốc gia của ching ta, dé lam tăng cường tư thế cạnh tranh của tập thê chống với các tập thề khác. Tập thê cũng như cá nhân, khicanh tranh thì đều tham lam, hiếu chiến, thiên vị và kiêu căng.

Quốc gia gồm nhiều BÀI HỌC CỦA LỊCH SỬ 23 người như chúng ta, nên chúng ta ra sao thì quốc gia cũng vậy. Chỉ khác là bản chất của quốc gia đậm hơn, rõ rệt hơn, và cái thiện cải ác của quốc gia cũng lớn hơn của cả nhân rất nhiều. Chúng ta tham lam, hay gây lộn bởi vì trong huyết quản còn dòng máu của ngàn thế hệ đã phải săn đuôi, chiến đấu, giết chóc. đề sinh tồn, và đã phải ăn đến phình bụng ra vì sợ còn lâu modi kiếm được con mồi khác.

Chiến tranh là cách săn mồi đề ăn của một quốc gia. Nó tạo ra sự đoàn kết chính vì nó là hình thức cạnh tranh tối eao. Khi nào các quốc gia chưa trở nên thành phần của một tập thé lớn hơn và được tập thể che chở hữu hiệu thì chúng còn tiếp tục hành động như cá nhân và gia đình trong thời kì sắn môi. Day 14 bai hoc sinh ly thir hai của lịch sử : đời là một cuộc đào thải.

Trong sự cạnh tranh đề có thức ăn, thỏa mãn tính dục hoặc cỏ quyền hành, một số sinh vật thành công, một số thất bại. Trong cuộc đấu tranh đề sinh tồn, một số người được trang bi kï hơn các người khác. Vì tạo hóa (ở đây có nghĩa là toàn bộ thực tại và các diễn trình của nó) chưa đọc kỹ bản Tuyên ngôn Độc lập của Hoa kỳ hoặc Tuyên ngôn Nhân quyền của Cách mạng Pháp, nên sinh ra chúng ta đã không tự do, bình đẳng: ta phải chịu những đi tr uyén về thê xác và tỉnh thần, chịu sự chỉ phối của tập quán cùng truyền thống của tập thê; mỗi người một khác về sức khỏe, sức mạnh, khả năng tỉnh thần và tính 24- WILL VA ARIEL DURANT khí. Tạo hóa thích dùng sự dị biệt đó làm chất liệu cần thiết cho sự đào thải và tiến hóa.

Ngay cả anh em sanh đôi cũng khác nhau rất nhiều, va không có hai hạt đậu nào hoàn toàn giống nhau cả. Sự bất bình đẳng không những chỉ tự nhiên và bầm sinh mà còn gia tăng cùng với sự phức tạp của nền văn minh. Sự bất bình đẳng vì di truyền gày nên sự bất bình đẳng nhân tạo trong xã hội. Bất cứ một phát minh hoặc khám phá nào cũng đều do những cá nhân xuất sắc tạo ra và lợi dụng khiến cho người khỏe lại khỏe thêm và kẻ yếu hóa ra yếu hơn.

Phát triển kinh tế gây ra sự chuyên môn hóa các chức vụ, dị biệt hóa khả năng, do đó mà có kể quí người hèn đối với tap thé. Nếu biết rất kĩ các người đồng loại thì chúng ta có thể chọn ba mươi phần trăm số người mà khả năng gom lại cũng nhiều bằng tất cả số bảy chục phần trăm kia. Cuộc sống và lịch sử đã lựa chọn, đào thải như vậy đấy, sự bất công vĩ đại đó làm cho ta nhớ tới Thượng Để của Calvin (1). Tạo hóa mim cười chế nhạo sự phối hợp giữa tự do và bình đẳng trong thế giới không tưởng của chúng ta.

Bởi vì tự do và bình đẳng vĩnh viễn là hai kẻ thủ không đội trời chung. Khi cải này mạnh thì cái kia phải chết. Cho con người được (1) Nhà cải cách tôn giáo Pháp (1509-1564). Giáo phái của ông rất nghiêm khắc, chủ trương rằng Thượng Đế có quyền chí thượng và tuyệt đối.

BÀI HỌC CỦA LỊCH SỬ 25 tự do thì sự bất bình đẳng tự nhiên giữa họ với nhau sẽ gia tăng theo cấp số nhân, như đã xảy ra tại Anh và Mỹ vào thời kỳ tự do kinh doanh ở thế kỉ mười chín. Muốn chặn bớt sự bất bình đẳng thì phải hy sinh tự do, như ở Nga sau 1917. Ngay cả khi bị kiềm chế, sự bất bình đẳng vẫn cử gia tăng. Chỉ những người ở dưởi mức trung bình về khả năng kinh tế mới muốn có bình đẳng.

Những người nào cảm thấy tài giỏi thì lại muốn tự do. Rốt cuộc hạng tài năng thường được toại nguyện. Xét về phương diện sinh lí, những quan niệm không tưởng về bình đẳng không thể nào đứng vững được. Và các nhà hiền triết đầy hảo ý chỉ có thê ước ao được một tình trạng gần như bình đẳng về pháp luật và giáo dục thôi.

Một xã hội trong đó mọi khả năng tiềm tàng được tự do phát triền và hoạt động sẽ có ưu thế tồn tại đối với - @ác nhóm cạnh tranh khác. Ngày nay (vì phương tiện giao thông và truyền tin rất tiến bộ) các quốc gia hóa ra gần nhau hơn, tiếp xúc, xung đột nhau nhiều hơn, nên sự cạnh tranh càng trở nên gay go hơn. 7 Bai hoc sinh lí thứ ba của lich sử là cuộc sống - phải sinh sản, tăng gia lên. Tạo hỏa không chấp nhận những cơ thẻ, biến trạng hoặc tập thê không biết sinh sôi nảy nở.

Tạo hóa đòi hỏi phải có nhiều về lượng rồi mới lựa chọn về phầm. Tạo hóa thích những đàn con đông và say mê nhữug cuộc đấu tranh đề giành sự sống còn cho một số ít kể 26 WILL VA ARIEL DURANT mạnh. Tạo hóa chắc hẳn phải hài lòng được chứng kiến hằng ngàn tỉnh trùng đua nhau vượt lên đề gieo tỉnh cho một cái noän. Tạo hóa chú trọng đến chủng loại nhiều hơn là cơ thề và cũng không cần phân biệt giữa văn minh va moi ro.

Tao hoa khong cần biết rằng sinh suất cao thường đi đôi với một nền văn minh thấp và sinh suất thấp thường đi đôi với một nền văn minh cao, và Tạo hóa (hiều theo nghĩa toàn thê các diễn trình sinh nở, biến thê, cạnh tranh, đào thải và sinh tồn) lại còn cố tình đề cho các quốc gia có sinh suất thấp lâu lâu đều đều bị chỉnh phạt bởi các tập thề khỏe mạnh và sinh sản nhiều hơn. Dưới thời César, dân xứ Gaule chống lại được với dân Đức nhờ các đạo quân La Mã, và ngày nay [Pháp] chống lại được Đức nhờ các đạo quân Anh, Mĩ. Khi La Mã suy tàn, dân Frane từ Đức kéo sang và biến xứ Gaule thành nước Pháp. Giả sử Anh và Mï lại suy tàn [như La Mã] thì nước Pháp với dân số gần như không thay đồi trong suốt thế kỉ XIX, có thề lại bị chỉnh phục.

Nếu loài người trở nên đông quá không kiếm đủ thức ăn thì Tạo hóa có ba cách đề lập lại thế quân bình: nạn đói, bệnh dịch và chiến tranh. Trong tác phầm nồi danh Luận nề Dan sé (1798) Thomas Malthus cho rang néu khong cé nhttng su ˆ kiềm chế định kì đó thì sinh suất sẽ cao hơn tử suất đến nỗi số miệng ăn gia tăng sẽ lấn át cả số gia tăng thực phầm. Tuy là một nhà tu và một người có thiện ý, nhưng Malthus cho rằng cấp phát BAI HOC CUA LICH SU 37 tiền và phầm vật cứu trợ cho người nghèo là khuyến khích họ sinh đẻ bừa bãi, và do đó, làm cho vấn đề thêm trầm trọng. Trong lần xuất bản thứ nhì (1803) ông còn khuyên nên tiết chế giao hợp trừ khi muốn sinh sản, nhưng ông lại không chấp nhận các phương pháp kiềm soát sinh dé khác.

Biết rằng lời khuyên thánh đức này khó được chấp nhận, nên ông tiên đoán là sự quân bình giữa số miệng ăn và số thức ăn trong tương lai sẽ được duy trì bằng nạn đói, bệnh dịch và chiến tranh như đã từng xảy ra trong quả khứ. Những tiến bộ về kỉ thuật canh tác và cách ngừa thai trong thế kỉ XIX có về đã bác bỏ lập luận của Malthus : tại Anh, Hoa Kì, Đức và Pháp, số cung thực phầm đã theo kịp đà sinh san, va mire sinh hoạt cao đã trì hoãn tuôi thành hôn, giảm số con trong gia đình. Có thêm người ăn thì cũng có thêm người sản xuất : những bàn tay mới đã khai thác đất mới đề có thêm thực phim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ