Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm trà Lipton - Nhóm 4 FPT Polytechnic

Nghiên cứu hành vi tiêu dùng Lipton: Phân tích chi tiết về quyết định mua sản phẩm trà Lipton của khách hàng. Bài assignment môn hành vi khách hàng.

Trường đại học

Cao Đẳng FPT Polytechnic Hà Nội

Chuyên ngành

Hành Vi Khách Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án
47
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MÔ TẢ THỊ TRƯỜNG NGÀNH GIẢI KHÁT VÀ HÀNH VI SỬ DỤNG SẢN PHẨM CỦA KHÁCH HÀNG

1.1. Giới thiệu doanh nghiệp

1.2. Quá trình hình thành và phát triển

1.3. Lĩnh vực hoạt động và sản phẩm dịch vụ

1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh

1.5. Tổng quan ngành hàng

1.6. Tổng giá trị ước tính của ngành hàng

1.7. Đánh giá tiềm năng của thị trường

1.8. Hành vi tiêu dùng của sản phẩm

1.8.1. Giai đoạn 1: Nhận thức nhu cầu

1.8.2. Giai đoạn 2: Tìm kiếm thông tin

1.8.3. Giai đoạn 3: Đánh giá và lựa chọn

1.8.4. Giai đoạn 4: Quyết định mua

1.8.5. Giai đoạn 5: Phản ứng sau mua

1.9. Lựa chọn sản phẩm nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH NGƯỜI TIÊU DÙNG

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Bảng câu hỏi

2.3. Mẫu nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp lấy mẫu

2.3.2. Xác định kích thước mẫu

2.4. Phân tích kết quả nghiên cứu

2.4.1. Phân tích kết quả

2.4.2. Kết luận chung

3. CHƯƠNG 3: KHÁCH HÀNG MỤC TIÊU CỦA SẢN PHẨM

3.1. Giới thiệu sản phẩm mới

3.2. Xác định và phân tích khách hàng mục tiêu

3.2.1. Nhân khẩu học

3.2.2. Động cơ, nhu cầu

3.2.3. Cảm xúc và lối sống

4. CHƯƠNG 4: KẾ HOẠCH MARKETING CHO SẢN PHẨM MỚI

4.1. Giai đoạn 1 – Giới thiệu sản phẩm

4.2. Giai đoạn 2 – Phát triển sản phẩm

4.3. Hoạt động duy trì quan hệ khách hàng sau mua

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Hành Vi Tiêu Dùng Trà Lipton

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trà là một lĩnh vực quan trọng trong marketing, đặc biệt đối với các thương hiệu lớn như Lipton. Việc hiểu rõ thị trường trà Lipton và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược hiệu quả hơn. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào động cơ mua trà Lipton mà còn xem xét các yếu tố tâm lý người tiêu dùng trà Liptonvăn hóa uống trà tại Việt Nam. Dữ liệu thu thập được từ các cuộc khảo sát, phỏng vấn và phân tích thứ cấp sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cách người tiêu dùng tương tác với thương hiệu Lipton Việt Nam. Nghiên cứu cũng xem xét sự khác biệt trong hành vi người tiêu dùng giữa các phân khúc thị trường khác nhau, từ đó giúp Lipton điều chỉnh sản phẩm và chiến dịch marketing phù hợp hơn. Phân tích khách hàng mục tiêu Lipton là một phần không thể thiếu, giúp xác định rõ đối tượng mà thương hiệu muốn nhắm đến. Kết quả của nghiên cứu này sẽ giúp Lipton củng cố vị thế trên thị trường và tăng cường sự hài lòng của khách hàng về trà Lipton. Theo tài liệu gốc, Lipton đã có mặt tại hơn 110 quốc gia, đặc biệt phổ biến ở Châu Âu, Bắc Mỹ và Trung Đông, với hơn 13 triệu người tiêu dùng tại Việt Nam, chủ yếu ở miền Bắc.

1.1. Vai trò của hành vi tiêu dùng trong chiến lược Lipton

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trà đóng vai trò then chốt trong việc định hình chiến lược marketing của Lipton. Thông tin thu thập được từ việc nghiên cứu giúp Lipton hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và kỳ vọng của khách hàng. Điều này cho phép Lipton phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn, đồng thời cải thiện trải nghiệm của khách hàng. Ví dụ, nếu nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng quan tâm đến các sản phẩm trà có lợi cho sức khỏe, Lipton có thể tập trung vào việc phát triển các dòng sản phẩm trà thảo dược hoặc trà organic. Ngoài ra, nghiên cứu thị trường trà cũng giúp Lipton xác định các kênh phân phối hiệu quả nhất và tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo. Bằng cách hiểu rõ quyết định mua trà Lipton của người tiêu dùng, Lipton có thể điều chỉnh thông điệp marketing để thu hút khách hàng tiềm năng và tăng cường mức độ nhận biết thương hiệu Lipton.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua trà Lipton

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua trà Lipton, bao gồm yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Yếu tố văn hóa liên quan đến truyền thống văn hóa uống trà của người Việt Nam. Yếu tố xã hội bao gồm ảnh hưởng của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đến quyết định mua trà Lipton. Yếu tố cá nhân liên quan đến đặc điểm cá nhân của người tiêu dùng, như tuổi, giới tính, thu nhập và lối sống. Yếu tố tâm lý bao gồm động cơ mua trà Lipton, nhận thức, thái độ và niềm tin của người tiêu dùng. Ví dụ, người tiêu dùng có thể mua trà túi lọc Lipton vì họ tin rằng nó tiện lợi và dễ sử dụng, hoặc họ có thể mua Lipton Ice Tea vì họ thích hương vị của nó. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp Lipton xây dựng chiến dịch marketing phù hợp và hiệu quả hơn.

II. Cách Phân Tích Thị Trường Trà Lipton Hướng Dẫn Chi Tiết

Phân tích thị trường trà Lipton đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau. Đầu tiên, cần thu thập dữ liệu về xu hướng tiêu dùng trànghiên cứu thị trường trà nói chung. Dữ liệu này có thể thu thập từ các báo cáo nghiên cứu thị trường, thống kê của chính phủ và các nguồn thông tin trực tuyến. Tiếp theo, cần phân khúc thị trường trà Lipton để xác định các nhóm khách hàng có đặc điểm và nhu cầu khác nhau. Các tiêu chí phân khúc có thể bao gồm tuổi, giới tính, thu nhập, lối sống và phân tích tâm lý người tiêu dùng trà Lipton. Sau khi đã phân khúc thị trường, cần phân tích đối thủ cạnh tranh của Lipton để hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của họ và xác định cơ hội và thách thức cho Lipton. Cuối cùng, cần thực hiện phân tích SWOT trà Lipton để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của thương hiệu.

2.1. Các phương pháp nghiên cứu thị trường trà hiệu quả

Có nhiều phương pháp nghiên cứu thị trường trà hiệu quả, bao gồm khảo sát, phỏng vấn, nghiên cứu quan sát và phân tích dữ liệu thứ cấp. Khảo sát là phương pháp thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn người tiêu dùng bằng cách sử dụng bảng câu hỏi. Phỏng vấn là phương pháp thu thập dữ liệu từ một số lượng nhỏ người tiêu dùng bằng cách đặt câu hỏi trực tiếp. Nghiên cứu quan sát là phương pháp thu thập dữ liệu bằng cách quan sát hành vi người tiêu dùng trong môi trường thực tế. Phân tích dữ liệu thứ cấp là phương pháp sử dụng dữ liệu đã được thu thập bởi các nguồn khác, chẳng hạn như báo cáo nghiên cứu thị trường và thống kê của chính phủ. Theo tài liệu, nhóm nghiên cứu đã sử dụng bảng khảo sát để thu thập thông tin về mức độ hài lòng của khách hàng với các sản phẩm của Lipton.

2.2. Sử dụng phân tích SWOT để đánh giá Lipton

Phân tích SWOT trà Lipton là một công cụ hữu ích để đánh giá vị thế cạnh tranh của thương hiệu trên thị trường trà. Điểm mạnh của Lipton có thể bao gồm mức độ nhận biết thương hiệu Lipton cao, mạng lưới phân phối rộng khắp và danh mục sản phẩm đa dạng. Điểm yếu của Lipton có thể bao gồm giá thành cao hơn so với một số đối thủ cạnh tranh và thiếu sự đổi mới trong sản phẩm. Cơ hội cho Lipton có thể bao gồm sự tăng trưởng của xu hướng tiêu dùng trà có lợi cho sức khỏe và sự mở rộng sang các thị trường mới nổi. Thách thức cho Lipton có thể bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cạnh tranh và sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Việc thực hiện phân tích SWOT giúp Lipton xác định các lĩnh vực cần cải thiện và tận dụng các cơ hội để tăng trưởng.

2.3. Phân tích cạnh tranh Xác định đối thủ của Lipton

Việc xác định đối thủ cạnh tranh của Lipton là một phần quan trọng của phân tích thị trường trà. Các đối thủ cạnh tranh của Lipton có thể được chia thành hai nhóm chính: các thương hiệu trà quốc tế khác, và các thương hiệu trà nội địa. Các thương hiệu trà quốc tế khác, chẳng hạn như Twinings và Dilmah, cạnh tranh với Lipton về chất lượng và hương vị. Các thương hiệu trà nội địa, chẳng hạn như Tân Hiệp Phát và URC, cạnh tranh với Lipton về giá cả và sự quen thuộc với người tiêu dùng địa phương. Theo tài liệu gốc, URC (với C2) và Tân Hiệp Phát (với Trà Xanh Không Độ) là những đối thủ đáng gờm của Lipton trên thị trường Việt Nam. Việc phân tích chiến lược giá trà Lipton và so sánh nó với đối thủ cạnh tranh là yếu tố cần xem xét.

III. Bí Quyết Xác Định Khách Hàng Mục Tiêu Trà Lipton Hiệu Quả

Xác định khách hàng mục tiêu Lipton là một bước quan trọng để xây dựng chiến dịch marketing hiệu quả. Để xác định khách hàng mục tiêu, cần thu thập dữ liệu về nhân khẩu học, tâm lý và hành vi của người tiêu dùng. Dữ liệu nhân khẩu học bao gồm tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp và trình độ học vấn. Dữ liệu tâm lý bao gồm lối sống, giá trị và sở thích. Dữ liệu hành vi bao gồm tần suất sử dụng trà, địa điểm mua hàng và mức độ hài lòng của khách hàng về trà Lipton. Sau khi đã thu thập dữ liệu, cần phân tích dữ liệu để xác định các nhóm khách hàng có đặc điểm chung và nhu cầu tương tự. Các nhóm khách hàng này sẽ trở thành khách hàng mục tiêu của Lipton.

3.1. Xác định đặc điểm nhân khẩu học của người dùng Lipton

Việc xác định đặc điểm nhân khẩu học của người tiêu dùng trà Lipton là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về thị trường mục tiêu. Theo tài liệu, độ tuổi từ 18-24 chiếm phần lớn những người tham gia khảo sát (72.7%), cho thấy Lipton có sức hút lớn đối với giới trẻ. Tuy nhiên, cần xem xét cả giới tính và thu nhập. Khảo sát cho thấy 67.8% khách hàng là nam giới, và đa số có thu nhập dưới 3 triệu đồng/tháng. Thông tin này giúp Lipton điều chỉnh chiến lược giá trà Lipton và các hoạt động marketing để phù hợp với đối tượng mục tiêu, như sinh viên hoặc người mới đi làm.

3.2. Phân tích tâm lý và lối sống của khách hàng mục tiêu

Ngoài nhân khẩu học, việc phân tích tâm lý người tiêu dùng trà Lipton và lối sống của họ cũng rất quan trọng. Người tiêu dùng có xu hướng tìm kiếm thông tin từ bạn bè, gia đình, mạng xã hội, và KOLs. Họ thường mua hàng tại siêu thị và cửa hàng tiện lợi. Lối sống của họ thường năng động, trẻ trung, thích sản phẩm bắt mắt và hương vị mới. Nghiên cứu cho thấy họ quan tâm đến thành phần, hương vị, và sẵn sàng chi trả một mức giá hợp lý. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp Lipton tạo ra các sản phẩm và thông điệp quảng cáo phù hợp, thu hút và giữ chân khách hàng mục tiêu.

3.3. Động cơ và nhu cầu Tại sao khách hàng chọn Lipton

Hiểu rõ động cơ mua trà Lipton giúp thương hiệu đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Nhu cầu của họ thường liên quan đến việc giải khát, tìm kiếm một sản phẩm an toàn, có hương vị ngon, và có thể chia sẻ với bạn bè và đồng nghiệp. Các sản phẩm trà đóng chai được đánh giá cao vì tính tiện lợi và dễ dàng mua được. Cá tính của họ là năng động, trẻ trung, và thích những sản phẩm mới mẻ. Bằng cách tập trung vào những yếu tố này, Lipton có thể xây dựng sự hài lòng của khách hàng về trà Lipton và củng cố vị thế trên thị trường.

IV. Cách Tối Ưu Marketing Trà Lipton Cho Sản Phẩm Mới Hiệu Quả

Để marketing trà Lipton cho sản phẩm mới hiệu quả, cần xây dựng kế hoạch marketing chi tiết và toàn diện. Kế hoạch marketing nên bao gồm các yếu tố sau: mục tiêu marketing, phân khúc thị trường trà Lipton, chiến lược định vị, chiến lược sản phẩm, chiến lược giá trà Lipton, chiến lược phân phối và chiến lược truyền thông. Mục tiêu marketing nên cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, thực tế và có thời hạn. Phân khúc thị trường giúp xác định các nhóm khách hàng tiềm năng nhất. Chiến lược định vị giúp tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm mới so với các sản phẩm cạnh tranh. Chiến lược sản phẩm bao gồm các quyết định về tính năng, chất lượng, thiết kế và bao bì của sản phẩm. Chiến lược giá bao gồm các quyết định về giá bán, chiết khấu và khuyến mãi. Chiến lược phân phối bao gồm các quyết định về kênh phân phối và quản lý tồn kho. Chiến lược truyền thông bao gồm các quyết định về quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mãi và bán hàng cá nhân.

4.1. Thiết kế chiến dịch quảng cáo trà Lipton hấp dẫn

Thiết kế chiến dịch quảng cáo trà Lipton hấp dẫn đòi hỏi sự sáng tạo và hiểu biết sâu sắc về khách hàng mục tiêu. Cần xác định thông điệp chính mà chiến dịch muốn truyền tải, chẳng hạn như "Hương vị thanh mát, giải toả cơ khát". Thông điệp này nên được thể hiện một cách rõ ràng và nhất quán trên tất cả các kênh truyền thông, bao gồm quảng cáo trên TV, quảng cáo trực tuyến, quảng cáo ngoài trời và quảng cáo tại điểm bán. Sử dụng hình ảnh và âm thanh hấp dẫn để thu hút sự chú ý của người xem và tạo ấn tượng mạnh mẽ về sản phẩm. Lựa chọn KOL phù hợp, như ca sĩ ST Sơn Thạch, để làm đại diện cho sản phẩm và lan tỏa thông điệp đến đông đảo khán giả.

4.2. Sử dụng KOLs và mạng xã hội để quảng bá sản phẩm

Việc sử dụng KOL và mạng xã hội là một cách hiệu quả để quảng bá sản phẩm trà Lipton đến khách hàng mục tiêu. KOL có thể giúp tăng mức độ nhận biết thương hiệu Lipton và tạo dựng niềm tin cho sản phẩm. Mạng xã hội là một kênh truyền thông mạnh mẽ để tiếp cận đông đảo người tiêu dùng và tương tác trực tiếp với họ. Lipton có thể sử dụng Facebook, TikTok, Youtube để đăng tải nội dung hấp dẫn về sản phẩm, tổ chức các cuộc thi và trò chơi trực tuyến, và tương tác với người tiêu dùng thông qua bình luận và tin nhắn. Khảo sát cho thấy Facebook và TikTok là hai nền tảng chính được sử dụng, vì vậy tập trung vào hai kênh này là một lựa chọn hợp lý.

4.3. Tối ưu kênh phân phối và trải nghiệm khách hàng Lipton

Việc tối ưu kênh phân phối trà Lipton và trải nghiệm khách hàng là rất quan trọng để tăng doanh số và xây dựng sự hài lòng của khách hàng về trà Lipton. Lipton nên sử dụng cả kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp để tiếp cận được đông đảo người tiêu dùng. Kênh phân phối trực tiếp bao gồm các cửa hàng của Lipton và các trang web bán hàng trực tuyến. Kênh phân phối gián tiếp bao gồm các siêu thị, cửa hàng tiện lợi và các đại lý bán lẻ. Lipton cũng nên chú trọng đến việc cải thiện trải nghiệm khách hàng tại điểm bán bằng cách trưng bày sản phẩm hấp dẫn, cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm và tạo không gian mua sắm thoải mái.

V. Nghiên Cứu Trường Hợp Ứng Dụng Hành Vi Khách Hàng Cho Lipton

Việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng trà không chỉ là lý thuyết mà còn cần được ứng dụng vào thực tế để mang lại hiệu quả kinh doanh cho Lipton. Một ví dụ điển hình là việc Lipton đã sử dụng kết quả nghiên cứu thị trường để phát triển sản phẩm mới Trà Xanh Lipton hương Táo. Nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm trà có hương vị mới lạ và tốt cho sức khỏe. Do đó, Lipton đã kết hợp trà xanh truyền thống với hương táo tự nhiên để tạo ra một sản phẩm vừa thơm ngon vừa bổ dưỡng. Sản phẩm mới này đã nhận được sự đón nhận tích cực từ thị trường và giúp Lipton tăng doanh số bán hàng.

5.1. Phát triển sản phẩm mới dựa trên nhu cầu người tiêu dùng

Quá trình phát triển sản phẩm mới Trà Xanh Lipton hương Táo là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng nghiên cứu hành vi người tiêu dùng vào thực tế. Lipton đã tiến hành khảo sát thị trường và phỏng vấn người tiêu dùng để xác định các hương vị trà được yêu thích nhất. Kết quả cho thấy hương táo là một trong những lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng. Do đó, Lipton đã quyết định kết hợp trà xanh với hương táo để tạo ra một sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu của thị trường. Thành phần chính bao gồm nước, đường tinh luyện, lá trà xanh, chất điều chỉnh độ axit, chất chống oxy hóa, hương táo tổng hợp, phẩm màu, và không sử dụng chất bảo quản, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

5.2. Điều chỉnh chiến lược marketing theo phản hồi khách hàng

Sau khi sản phẩm mới Trà Xanh Lipton hương Táo được tung ra thị trường, Lipton tiếp tục theo dõi phản hồi của khách hàng để điều chỉnh chiến lược marketing phù hợp. Lipton đã thu thập dữ liệu về mức độ hài lòng của khách hàng về trà Lipton, tần suất sử dụng sản phẩm và các kênh truyền thông được sử dụng để tìm hiểu về sản phẩm. Dựa trên dữ liệu này, Lipton đã điều chỉnh thông điệp quảng cáo, lựa chọn kênh phân phối hiệu quả hơn và cải thiện trải nghiệm khách hàng tại điểm bán. Theo kết quả khảo sát, ca sĩ ST Sơn Thạch là người được mong muốn làm đại diện sản phẩm, vì vậy Lipton có thể xem xét hợp tác với KOL này để tăng cường hiệu quả marketing.

VI. Xu Hướng Tương Lai Của Hành Vi Tiêu Dùng Trà Lipton

Trong tương lai, hành vi tiêu dùng trà sẽ tiếp tục thay đổi do ảnh hưởng của nhiều yếu tố, chẳng hạn như sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi trong lối sống và sự gia tăng của nhận thức về sức khỏe. Người tiêu dùng sẽ ngày càng tìm kiếm các sản phẩm trà tiện lợi, có lợi cho sức khỏe và thân thiện với môi trường. Do đó, Lipton cần tiếp tục đổi mới sản phẩm, cải thiện trải nghiệm khách hàng và xây dựng mối quan hệ gắn bó với người tiêu dùng để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

6.1. Dự đoán xu hướng tiêu dùng trà trong tương lai

Dự đoán xu hướng tiêu dùng trà trong tương lai là rất quan trọng để Lipton có thể chuẩn bị cho những thay đổi sắp tới. Một số xu hướng đáng chú ý bao gồm sự gia tăng của xu hướng tiêu dùng trà hữu cơ và trà thảo dược, sự phát triển của các sản phẩm trà tiện lợi như trà túi lọc và trà hòa tan, và sự phổ biến của việc uống trà tại nhà và tại nơi làm việc. Lipton cần theo dõi sát sao các xu hướng này để phát triển các sản phẩm và dịch vụ phù hợp.

6.2. Lipton cần làm gì để thích ứng với sự thay đổi

Để thích ứng với sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng trà, Lipton cần thực hiện nhiều biện pháp khác nhau. Lipton cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm trà mới đáp ứng nhu cầu của thị trường. Lipton cần cải thiện trải nghiệm khách hàng tại điểm bán và trên các kênh trực tuyến. Lipton cần xây dựng mối quan hệ gắn bó với người tiêu dùng thông qua các chương trình khách hàng thân thiết và các hoạt động tương tác trên mạng xã hội. Lipton cần xây dựng thương hiệu bền vững và thân thiện với môi trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MÔ TẢ THỊ TRƯỜNG NGÀNH GIẢI KHÁT VÀ HÀNH VI SỬ DỤNG SẢN PHẨM CỦA KHÁCH HÀNG 1. Giới thiệu doanh nghiệp 1. Quá trình hình thành và phát triển Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Quốc Tế Unilever Việt Nam Địa chỉ: Lô A2-3, KCN Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Việt Nam. Điện thoại: 1900099949 Fax: 0932757868 – 0843394959 Sơ đồ lịch sử hình thành và phát triển Ảnh 1.

Lịch sử hình thành và phát triển của Lipton Định hướng phát triển: Sứ mệnh: Mang đến những sản phẩm an toàn, bảo vệ sức khoẻ với nhiều giá trị mới mang đến cảm giác thoải mái, thư thái cho người sử dụng. Giá trị: Trà Lipton an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng nhờ các hoạt chất làm giảm nguy cơ về bệnh tim mạch, ung thư,… Lipton được chiết xuất với hơn 30 loại trà khác nhau, được chọn lựa kỹ càng mang lại hương vị ngọt thanh, dịu nhẹ. Nhóm 4 – EC18107 Page |5 Xem nhiều tài liệu hơn nữa tại: Nguyencongnam.vn Tầm nhìn trung hạn: Lipton được khách hàng Việt nhận biết với thương hiệu cung cấp các loại trà chất lượng cao, đảm bảo được sức khoẻ qua việc kinh doanh thức uống mang đến nhiều lợi ích cho khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm. Tầm nhìn dài hạn: Có được sự gắn kết và trung thành cao từ khách hàng, được sự tin tưởng và thông dùng thông qua việc kinh doanh thức uống mang đến lợi ích cho mọi người.

Lĩnh vực hoạt động và sản phẩm dịch vụ Lĩnh vực hoạt động: sản phẩm hàng tiêu dùng, có lợi cho sức khoẻ, mang đến cuộc sống chất lượng cho mọi người. Danh mục sản phẩm: Lĩnh vực Sản phẩm Hình ảnh Trà túi lọc Lipton Trà hoà tan Lipton TRÀ (trà gói) Trà Lipton lon Trà Lipton chai Nhóm 4 – EC18107 Page |6 1. Tình hình hoạt động kinh doanh Lipton ra mắt năm 1890, đến nay Lipton đã có hơn 128 năm lịch sử. Là một trong những thương hiệu giải khát có sức ảnh hưởng trên thị trường trà toàn cầu, bao gồm trà túi lọc và các thức uống giải khát lành mạnh thay thế cho nước có ga.

Có mặt tại hơn 110 quốc gia, Lipton đặc biệt phổ biến ở Châu Âu, Bắc Mỹ và Trung Đông và một số khu vực tại châu Á. Tại Việt Nam, số người tiêu thụ trà Lipton lên đến hơn 13 triệu người, tập trung chủ yếu ở miền Bắc. Để rõ hơn về tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thì dưới đây là bản SWOT để định hướng và xây dựng những nền tảng phát triển vững chắc. Bảng SWOT Ảnh 1.

Phân tích SWOT của doanh nghiệp Lipton Nhóm 4 – EC18107 Page |7 Xem nhiều tài liệu hơn nữa tại: Nguyencongnam. Tổng quan ngành hàng 1. Tổng giá trị ước tính của ngành hàng Thị trường trà đóng chai Việt Nam đang ngày càng phát triển, cùng với sự vươn lên của các thương hiệu trong nước còn có sự góp mặt của các thương hiệu ngoại. Hệ thống công ty, nhà máy sản xuất, đại lý, nhà phân phối của các thương hiệu này đã có mặt trên toàn quốc.

Trong đó tiêu biểu các thương hiệu trà của Việt Nam như C2, Trà xanh không độ, Trà Ô Long. Một số loại trà đóng chai tại Việt Nam Sau một thời gian cạnh tranh quyết liệt, thị trường nước giải khát đóng chai Việt Nam đã định hình rõ nét nhóm doanh nghiệp thống lĩnh thị trường gồm các doanh nghiệp FDI như Suntory Pepsi, Coca-Cola, URC, Red Bull, Kirin cùng các doanh nghiệp nội là Tân Hiệp Phát và Masan. Theo số liệu của Euromonitor, người Việt Nam tiêu thụ hơn 2 tỷ lít sản phẩm trà đóng chai trong năm gần đây. Đối với Statista, doanh thu của danh mục này tại Việt Nam dự kiến vào khoảng 1,69 tỷ đô la Mỹ vào năm 2015 và tăng gấp đôi lên 3,37 tỷ đô la Mỹ vào năm 2020.

Thị trường màu mỡ có quy mô vài tỷ USD mỗi năm này có thể chia thành vài phân khúc chính như đồ uống có gas, trà xanh uống liền, nước tăng lực, cà phê, nước khoáng/ nước tinh khiết. Trong đó, mảng trà xanh uống liền là một trong những phân khúc lớn nhất với các thương hiệu nổi bật như Trà xanh không độ (Tân Hiệp Phát), Ô Long Tea Plus (Suntory Pepsi) và C2 (URC Vietnam). Nhóm 4 – EC18107 Page |8 Báo cáo mới nhất của tập đoàn đồ uống Philippines URC cho biết tập đoàn này đang đứng thứ 3 thị trường trà xanh uống liền (RTD Tea) Việt Nam với 16,3% thị phần. Hai doanh nghiệp dẫn đầu đang chiếm lần lượt là 48,1% và 18,7% thị phần.

Dù không nêu tên cụ thể nhưng không khó để nhận thấy 2 cái tên đứng đầu chính là Tân Hiệp Phát và Suntory Pepsi. Như vậy tổng cộng bộ ba này đã nắm giữ hơn 83% thị phần. Thị phần trà đóng chai tại Việt Nam 1. Đánh giá tiềm năng của thị trường 1.

Cơ hội Hiện nay theo ước tính của hiệp hội bia rượu – nước giải khát Việt Nam, thì có khoảng 1800 cơ sở sản xuất nước giải khát. Mức tăng trưởng hàng năm tăng đều ở mức 6-7%, trong khi ở những thị trường khác như Pháp, Nhật Bản chỉ kỳ vọng đạt 2%/ năm. Cũng theo một số liệu từ vtown.vn thì nước ngọt có ga chiếm tới 23,74% thị phần nước giải khát Việt Nam. Thế nhưng, đây dường như chưa phải là mặt hàng chiếm ưu thế, khi mà Trà mới là mặt hàng được ưu ái trong nước, chiếm đến 36,97% thị phần.

Có thể thấy rõ lý do tại sao, Việt Nam là một quốc gia Á Đông và trà là thức uống truyền thống có từ rất lâu đời đã ăn sâu vào tâm trí của người Việt. Nước tăng lực chiếm vị trí ngay sau với 18,28%, nước ép hoa quả là 10,91% và nước khoáng là 5,45%. Có thể thấy với một thị trường nước giải khát gần 2000 cơ sở sản xuất nước giải khát, cùng với đó là mức tăng trưởng ấn tượng qua từng năm ở lĩnh vực nước giải khát. Thì có thể thấy được, các thương hiệu đang có rất nhiều cơ hội để phát triển, đặc biệt khi xu hướng hiện nay Nhóm 4 – EC18107 Page |9 không tập trung quá vào thương hiệu, đây là mấu chốt để rất nhiều cái tên mới nổi lên, đôi khi là vượt mặt các tên tuổi có thâm niên khác.

Thách thức Nhưng các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với những thách thức, chỉ cần một cú sảy chân nho nhỏ là có thể đánh sập uy tín thương hiệu đã mất nhiều năm gây dựng. Hãy thử nhìn vào trường hợp của Tân Hiệp Phát với sự kiện có ruồi trong sản phẩm, bắt nguồn từ một bài đăng trên Facebook, nó đã làm cho thương hiệu này lao đao trong một thời gian dài. Đến tận 2018, hãng mới có thể lấy lại danh tiếng như trước và giải quyết khủng hoảng một cách ổn thỏa. Do người tiêu dùng muốn có những dòng sản phẩm mới những khẩu vị lạ ngon hơn, những sự kết hợp đặc biệt tạo nên một loại thức uống mới.

Vì vậy sự cạnh tranh càng tăng cao, ví dụ như những nhãn hàng thương hiệu khác cho ra thêm nước uống từ các loại cây nha đam, việt quất, nước yến…. Còn nữa, các hình thức kinh doanh nước hoa quả rau củ, nước ép, sâm, sữa làm tại nhà (handmade), các cơ sở nhỏ cùng hộ gia đình sản xuất cũng ngày càng nhiều nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Đối thủ cạnh tranh và phân khúc sản phẩm hiện tại trên thị trường Thương Lipton URC Tân Hiệp Phát hiệu Lipton thuộc thương hiệu Công ty URC thành Tập đoàn Tân Hiệp Unilever & PepsiCo ra lập 1954 Phát thành lập năm mắt năm 1890. Trà xanh C2 có mặt 1994.Trà không độ có Tổng quan Tại Việt Nam Lipton tại Việt Nam vào năm trên thị trường vào đầu được phân phối bởi Công 2003.

ty TNHH Quốc Tế Unilever Việt Nam. Nhóm 4 – EC18107 P a g e | 10 Xem nhiều tài liệu hơn nữa tại: Nguyencongnam.vn Sản phẩm Giá: 9.000 vnd Dung tích: 455ml Dung tích: 455ml Dung tích: 500ml Vị: Trà đen vị chanh Vị: Hương chanh Vị: Hương chanh Offline: Offline: Offline: Các siêu thị và chuỗi bán Các siêu thị và chuỗi Các siêu thị và chuỗi lẻ lớn: AEON, Big C, bán lẻ lớn: AEON, Big bán lẻ lớn: AEON, Big Winmart, Circle K, Lan C, Winmart, Circle K, C, Winmart, Circle K, Chi Mart,. Lan Chi Mart,. Lan Chi Mart,.

Các đại lý sỉ lẻ, tạp hóa. Các đại lý sỉ lẻ, tạp Các đại lý sỉ lẻ, tạp hóa. Online: Các trang thương mại Online: Các trang thương mại Phân phối điện tử: Tiki, Lazada, Các trang thương mại điện tử: Tiki, Lazada, Shopee, … điện tử: Tiki, Lazada, Shopee,. Website, fanpage của các Shopee,.

Website, fanpage của siêu thị, chuỗi bán lẻ. Website, fanpage của các siêu thị, chuỗi bán các siêu thị, chuỗi bán lẻ.co m/LiptonTeaVietnam/ Quay TVC quảng cáo Quay TVC quảng cáo Quay TVC quảng cáo trên các kênh social trên các kênh social trên các kênh social Xúc tiến media như: Facebook, media như: Facebook, media như: Facebook, Youtube, TikTok Youtube, TikTok Youtube, TikTok Nhóm 4 – EC18107 P a g e | 11 Mini game tặng quà, Tài trợ tiếp sức trong Tài trợ cho một loạt các các chương trình khuyến mùa dịch chương trình lớn, tổ mãi chức sự kiện Tài trợ chương trình, MV Chương trình khuyến Chương trình khuyến ca nhạc mãi mãi Banner, poster. Banner, poster, OOH… Book KOC, KOL: ca sĩ Book KOL: diễn viên ST Sơn Thạch, diễn viên Quỳnh Anh Shyn, siêu Book KOC, KOL: ca sĩ Duy Khánh. Hành vi tiêu dùng của sản phẩm Hiện nay, người tiêu dùng sản phẩm thực hiện hành vi tiêu dùng sản phẩm thông qua 5 giai đoạn: 1.

Giai đoạn 1: Nhận thức nhu cầu Nhu cầu của người tiêu dùng đáp ứng tới tầng thứ 3 trong 5 tầng của tháp nhu cầu Maslow. Đó là các nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn và nhu cầu xã hội. Nhu cầu sinh lý: Sản phẩm để uống, giải khát. Nhu cầu an toàn: An toàn vệ sinh thực phẩm, an toàn về thương hiệu.

Nhu cầu xã hội: Có thể mời, chia sẻ, gắn kết và tạo niềm vui cho mọi người. Nhóm 4 – EC18107 P a g e | 12 Xem nhiều tài liệu hơn nữa tại: Nguyencongnam. Giai đoạn 2: Tìm kiếm thông tin Sau khi đã nhận thức được nhu cầu, người tiêu dùng bắt đầu tìm kiếm các nguồn thông tin về sản phẩm Lipton. Người tiêu dùng có thể tìm kiếm thông tin sản phẩm từ nhiều nguồn: Nguồn thông tin cá nhân có thể là gia đình, bạn bè, hàng xóm, người quen đã từng sử dụng sản phẩm hoặc biết đến sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ