Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng phương thức trực tuyến trong việc khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự" của tác giả Phan Võ Kiều Anh (ngành Luật Dân sự, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, thực hiện tháng 7/2021 dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Hoài Trâm) được xây dựng dựa trên các cơ sở thực tiễn và định hướng chính sách sau:

  1. Bối cảnh thực tiễn và tính cấp thiết:

    • Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đặt ra thách thức đối với việc duy trì dịch vụ tư pháp công. Các biện pháp giãn cách xã hội, bố trí lại lịch làm việc hoặc hoãn phiên tòa chỉ là tạm thời, trong khi số lượng tranh chấp dân sự tiếp tục gia tăng, dẫn đến nguy cơ tồn đọng án và xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.
    • Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư xác định nhiệm vụ từng bước triển khai mô hình "Tòa án điện tử".
    • Nhu cầu thực tế của người dân trong việc tiếp cận công lý thuận tiện, tiết kiệm thời gian, chi phí và thích ứng với phương thức giao dịch điện tử.
  2. Mục tiêu nghiên cứu (được xác định cụ thể trong văn bản):

    • Mục tiêu 1: Làm rõ khái niệm "trực tuyến" trong hoạt động khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự tại Việt Nam; phân tích cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và các yếu tố tác động đến việc hoàn thiện cơ chế này.
    • Mục tiêu 2: Chỉ ra những hạn chế, bất cập trong các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành và xác định nguyên nhân.
    • Mục tiêu 3: Phân tích, đánh giá mô hình vận hành khởi kiện và thụ lý trực tuyến tại một số quốc gia trên thế giới, so sánh với điều kiện thực tế của Việt Nam.
    • Mục tiêu 4: Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng phương thức trực tuyến trong khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam và pháp luật nước ngoài về thủ tục khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự.
    • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào giai đoạn khởi kiện (cách thức nộp đơn trực tuyến, các lĩnh vực áp dụng, nộp tài liệu, chứng cứ điện tử) và giai đoạn thụ lý vụ án dân sự (phương thức thông báo bằng phương tiện điện tử của Tòa án, cách thức nộp tiền tạm ứng án phí).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu khoa học pháp lý, kết hợp giữa phân tích quy phạm pháp luật, lý luận tố tụng dân sự và luật học so sánh.

1. Cơ sở pháp lý và khung lý thuyết

Khóa luận sử dụng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và công trình nghiên cứu chuyên ngành làm căn cứ phân tích:

  • Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam:
    • Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015 (các Điều 1, 109, 173, 176, 186, 190, 191, 195, 199).
    • Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (khoản 1 Điều 24 về giá trị pháp lý của chữ ký điện tử).
    • Nghị quyết số 04/2016/NQ-HĐTP ngày 30/12/2016 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành việc gửi, nhận đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ và cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng bằng phương tiện điện tử.
    • Nghị định số 43/2011/NĐ-CP ngày 13/6/2011 của Chính phủ quy định về việc cung cấp thông tin và dịch vụ công trực tuyến.
    • Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí, lệ phí Tòa án.
  • Hệ thống quy định và mô hình nước ngoài:
    • BLTTDS Liên bang Nga năm 2003 (Điều 3, Điều 133).
    • Quy định và thực tiễn vận hành Tòa án trực tuyến tại Trung Quốc (Tòa án trực tuyến Bắc Kinh, hệ thống Balance Chain, ứng dụng WeChat, QQ).
    • Hướng dẫn thực hành của Tòa án tiểu bang Singapore (State Courts Practice Directions - Part 13 E-Filing Service).
    • Hệ thống EFS, chứng chỉ Organisation Certificate (OC) và mô hình Service Bureaux của Tòa án Malaysia.
    • Phần mềm eLodgment và quy định tống đạt qua mạng xã hội tại Úc; kinh nghiệm tại Hàn Quốc, Thái Lan, Canada, New Zealand và Tòa án tối cao Bang Texas (Hoa Kỳ).

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng trong Chương 1 và Chương 2 để phân tích nội dung các điều luật, giải thích thuật ngữ pháp lý ("vụ án dân sự", "khởi kiện", "thụ lý", "trực tuyến", "thông điệp dữ liệu điện tử") và tổng hợp các quan điểm khoa học của các tác giả trong nước.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định của BLTTDS Việt Nam với quy định của Liên bang Nga, Trung Quốc, Singapore, Malaysia, Úc, Thái Lan... nhằm đối chiếu kỹ thuật lập pháp và tìm kiếm giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam.
  • Phương pháp suy luận logic và liên hệ thực tiễn: Đánh giá thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin, kỹ năng của đương sự và năng lực tiếp nhận của cán bộ Tòa án để xác định bất cập và tính khả thi của các đề xuất.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề chung về việc khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự bằng phương thức trực tuyến

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận, phân tích khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa và các cơ sở hình thành cơ chế khởi kiện, thụ lý trực tuyến.

  • Hệ thống hóa các khái niệm pháp lý:
    • Vụ án dân sự: Tranh chấp về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động được cá nhân, cơ quan, tổ chức khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 1 BLTTDS 2015).
    • Khởi kiện vụ án dân sự trực tuyến: Hành vi người khởi kiện sử dụng thiết bị điện tử có kết nối mạng truy cập Cổng thông tin điện tử của Tòa án để gửi đơn và tài liệu, chứng cứ kèm theo.
    • Thụ lý vụ án dân sự trực tuyến: Việc Tòa án chấp nhận đơn khởi kiện hợp lệ, ghi vào sổ thụ lý (sau khi đương sự hoàn thành nộp tạm ứng án phí hoặc thuộc diện miễn/không phải nộp) và gửi thông báo qua Cổng thông tin điện tử hoặc phương tiện điện tử khác.
  • Đặc điểm và ý nghĩa của phương thức trực tuyến:
    • Tạo ra hệ quả pháp lý tương tự như phương thức trực tiếp truyền thống: làm phát sinh quan hệ tố tụng dân sự và xác lập trách nhiệm giải quyết của Tòa án.
    • Đòi hỏi sự chuẩn bị hạ tầng công nghệ từ cả hai phía: Tòa án (Cổng thông tin điện tử, phần mềm quản lý) và người tham gia tố tụng (thiết bị kết nối, tài khoản giao dịch, chữ ký số).
    • Mang lại lợi ích: rút ngắn thời gian tiếp nhận, hạn chế lỗi thủ tục nhờ tính năng hỗ trợ của hệ thống, giảm tải không gian lưu trữ hồ sơ giấy, minh bạch hóa việc tống đạt văn bản và bảo vệ quyền tiếp cận công lý cho đương sự ở xa.
  • Cơ sở lý luận và các điều kiện thực hiện:
    • Điều kiện chủ thể: có địa chỉ thư điện tử, có chữ ký điện tử hợp pháp và đăng ký thành công tài khoản giao dịch trên Cổng thông tin điện tử Tòa án (khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP).
    • Phân loại hình thức giao dịch: (1) Gửi và nhận thông điệp dữ liệu điện tử với Tòa án; (2) Chỉ nhận thông điệp dữ liệu điện tử do Tòa án cấp, tống đạt, thông báo.
    • Quy trình gửi đơn: truy cập Cổng thông tin Tòa án hoặc cổng nopdonkhoikien.vn, kết nối chữ ký số, soạn thảo thông tin, lưu/in đơn hoặc ký số gửi trực tiếp.
    • Vấn đề nộp chứng cứ: các chứng cứ là vật chứng, tài liệu nghe được/nhìn được không thể định dạng điện tử phải giao nộp trực tiếp (khoản 2 Điều 19 Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP). Người nộp chứng cứ điện tử vẫn phải nộp bản chính hoặc bản sao hợp pháp chậm nhất tại phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải.
    • Cơ chế thông báo xác nhận: Tòa án in bản giấy ghi vào sổ nhận đơn và hệ thống tự động gửi thông báo xác nhận đến email của đương sự (Điều 17 Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Trình độ công nghệ của con người (cán bộ tư pháp, đương sự), mức độ hoàn thiện của hệ thống văn bản pháp luật, chất lượng hạ tầng công nghệ thông tin và vấn đề an toàn, an ninh mạng.

Chương 2: Quy định pháp luật hiện hành về việc khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự theo phương thức trực tuyến – bất cập, kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Chương 2 đi sâu phân tích 5 nội dung trọng tâm của quy trình khởi kiện và thụ lý, đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và chỉ ra các bất cập cụ thể tại Việt Nam.

1. Các lĩnh vực được nộp đơn khởi kiện trực tuyến

  • Pháp luật Việt Nam (điểm c khoản 1 Điều 190 BLTTDS 2015) cho phép nộp đơn trực tuyến đối với tất cả các tranh chấp dân sự thuộc thẩm quyền mà không giới hạn lĩnh vực. Tác giả đánh giá quy định mở này thể hiện sự tôn trọng quyền khởi kiện nhưng đặt ra áp lực lớn trong bối cảnh hạ tầng công nghệ Tòa án chưa đồng bộ.

2. Định dạng tài liệu, chứng cứ điện tử và chứng thực chữ ký số

  • Bất cập tại Việt Nam: Khoản 1 Điều 6 Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP chưa quy định cụ thể định dạng kỹ thuật bắt buộc cho tài liệu, chứng cứ điện tử dẫn đến nguy cơ lỗi tương thích giữa thiết bị của đương sự và hệ thống Tòa án; thiếu quy định chi tiết để kiểm soát việc giả mạo hoặc đánh cắp chữ ký số.
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Trung Quốc: Hệ thống Tòa án trực tuyến chấp nhận các định dạng Word, Excel, PDF, video, audio, tệp nén, hình ảnh, TXT. Tòa án trực tuyến Bắc Kinh ứng dụng công nghệ Balance Chain để lưu vết, chống giả mạo chứng cứ số.
    • Singapore: Mục 84–86 Phần 13 Hướng dẫn thực hành của Tòa án tiểu bang quy định giới hạn: tối đa 99 tài liệu/lần nộp, tối đa 9.999 trang/tài liệu, dung lượng tối đa 400 MB/lần, độ phân giải quét không quá 300 DPI; yêu cầu đánh số trang và áp dụng chế tài phạt nếu nộp tài liệu sai sót.
    • Malaysia: Bắt buộc chuyển đổi tài liệu sang định dạng PDF. Áp dụng 2 mô hình: nộp qua luật sư sử dụng chứng chỉ OC (do MSC trustgate.com cấp) hoặc nộp qua Văn phòng dịch vụ (Service Bureaux) hỗ trợ đương sự quét hồ sơ lưu vào CD/DVD.
    • Úc: Hệ thống eLodgment quy định rõ định dạng văn bản (PDF, RTF, TIF), đồ họa (GIF), hình ảnh (JPG, DOC).

3. Phương thức cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng điện tử

  • Bất cập tại Việt Nam: Quy định thông báo qua email và Cổng thông tin (Điều 173, 176 BLTTDS 2015; Điều 20 Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP) gặp khó khăn trong việc xác minh thời điểm đương sự thực tế nhận và đọc thông báo; đương sự có thể viện lý do lỗi kỹ thuật để thoái thác trách nhiệm.
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Hàn Quốc thông báo qua email, tin nhắn điện thoại và hệ thống điện tử.
    • Thái Lan quy định sau 03 ngày kể từ khi Tòa án gửi thông báo lên hệ thống trực tuyến thì mặc nhiên coi như đương sự đã nhận và biết.
    • Trung Quốc yêu cầu đương sự khai báo tài khoản QQ, WeChat để tống đạt văn bản.
    • New Zealand, Canada, Úc và Bang Texas (Hoa Kỳ) cho phép tống đạt qua mạng xã hội (Facebook) như một giải pháp thay thế cuối cùng khi các phương thức truyền thống và email không thực hiện được.
  • Đánh giá của tác giả: Việc sử dụng mạng xã hội (Facebook) tại Việt Nam tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thông tin, dễ bị xâm nhập tài khoản và không đảm bảo tính trang nghiêm của cơ quan tư pháp.

4. Thủ tục nộp tiền tạm ứng án phí

  • Pháp luật Việt Nam (Điều 195 BLTTDS 2015, Điều 10 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14) chưa quy định cơ chế nộp tạm ứng án phí trực tuyến; người khởi kiện vẫn phải trực tiếp nhận giấy báo và đến Cơ quan thi hành án dân sự để nộp tiền, sau đó nộp lại biên lai cho Tòa án, làm gián đoạn tính liên tục của quy trình trực tuyến.

Bảng tổng hợp so sánh kinh nghiệm quốc tế về khởi kiện và thụ lý trực tuyến

Quốc gia Hệ thống / Nền tảng áp dụng Quy định về định dạng và kỹ thuật tài liệu Phương thức thông báo / Tống đạt điện tử Mô hình hỗ trợ đương sự
Việt Nam Cổng thông tin điện tử TANDTC (nopdonkhoikien.vn) Chưa quy định cụ thể định dạng bắt buộc; yêu cầu nộp bản chính/bản sao tại phiên hòa giải Gửi qua Cổng thông tin điện tử và địa chỉ thư điện tử (email) đã đăng ký Chưa có bộ phận chuyên trách; chỉ dẫn qua văn bản hướng dẫn
Trung Quốc Tòa án trực tuyến (Internet Court) Word, Excel, PDF, video, audio, ảnh, TXT; ứng dụng hệ thống Balance Chain chống giả mạo Email, SMS, tài khoản mạng xã hội/nhắn tin tức thời (WeChat, QQ) Tích hợp công nghệ hỗ trợ trên nền tảng số đa chức năng
Singapore Hệ thống EFS (Tòa án tiểu bang) Quy định giới hạn: $\le$ 99 tài liệu/lần, $\le$ 9.999 trang/tài liệu, $\le$ 400 MB, độ phân giải $\le$ 300 DPI Cổng thông tin dịch vụ điện tử của Tòa án Hướng dẫn kỹ thuật chi tiết tại Practice Directions
Malaysia Hệ thống EFS (Tòa án Malaysia) Định dạng bắt buộc PDF; yêu cầu chứng chỉ số Organisation Certificate (OC) cho luật sư Hệ thống EFS Văn phòng dịch vụ (Service Bureaux) hỗ trợ quét hồ sơ giấy sang PDF
Úc Hệ thống eLodgment (Tòa án Liên bang) Văn bản (PDF, RTF, TIF); Đồ họa (GIF); Hình ảnh (JPG, DOC) Hệ thống điện tử; cho phép qua mạng xã hội (Facebook) khi cần thiết Hướng dẫn qua cổng eLodgment
Thái Lan Hệ thống e-Filing Tòa án Nộp hồ sơ trực tuyến qua tài khoản đăng ký SMS, email; quy định mặc nhiên đã nhận sau 03 ngày gửi trên hệ thống Quản lý qua tài khoản điện tử của luật sư/đương sự

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận làm rõ khung pháp lý điều chỉnh hoạt động nộp đơn khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự bằng phương thức điện tử tại Việt Nam theo BLTTDS 2015 và Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP.
  • Chỉ ra 4 nhóm vướng mắc cơ bản trong thực tiễn:
    • Sự thiếu hụt quy định chuẩn hóa định dạng tệp tin đính kèm.
    • Nguy cơ mất an toàn và khó khăn trong xác thực chữ ký điện tử.
    • Hạn chế trong cơ chế xác nhận tống đạt văn bản tố tụng qua email.
    • Điểm nghẽn trong việc nộp tạm ứng án phí bằng phương thức trực tiếp tại CQTHADS.

2. Hệ thống giải pháp, kiến nghị của tác giả

  • Chuẩn hóa định dạng tài liệu, chứng cứ điện tử: Ban hành quy định bắt buộc áp dụng định dạng PDF đối với các văn bản, tài liệu, chứng cứ gửi qua Cổng thông tin Tòa án nhằm đảm bảo tính bảo mật, không thể can thiệp sửa đổi nội dung, dung lượng nhỏ và hiển thị đồng nhất trên mọi thiết bị.
  • Hướng dẫn chi tiết về chữ ký điện tử: Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể về việc đăng ký, sử dụng, kiểm soát và công nhận giá trị pháp lý của chữ ký số (từ các nhà cung cấp được cấp phép như Viettel-CA, VNPT-CA, FPT-CA, BKAV-CA...) trong hoạt động tố tụng.
  • Thiết lập cơ chế hỗ trợ trực tuyến: Phân công cán bộ Tòa án phụ trách giải đáp thắc mắc và hướng dẫn đương sự nộp đơn trực tuyến qua chức năng tin nhắn trên Cổng thông tin điện tử hoặc email (thay vì thành lập văn phòng riêng tốn kém kinh phí như mô hình Service Bureaux của Malaysia).
  • Xây dựng ứng dụng "Tòa án điện tử Việt Nam": Đề xuất TANDTC phát triển ứng dụng chuyên dụng dùng chung trên các nền tảng di động và máy tính (Android, iOS, Windows). Ứng dụng này cho phép tích hợp:
    • Lựa chọn Tòa án có thẩm quyền để nộp đơn.
    • Nhận thông báo tự động về trạng thái giải quyết vụ án và các văn bản tố tụng ngay trên thiết bị của đương sự.
    • Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến để nộp tạm ứng án phí mà không cần đến CQTHADS.

3. Đóng góp về mặt khoa học pháp lý

  • Khóa luận là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về giai đoạn khởi kiện, thụ lý vụ án dân sự dưới góc độ áp dụng công nghệ thông tin và Tòa án điện tử.
  • Bổ sung tài liệu tham khảo có giá trị về mô hình tố tụng điện tử của các quốc gia phát triển và các nước trong khu vực Đông Nam Á.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận tập trung nghiên cứu ở giai đoạn đầu của tố tụng dân sự (khởi kiện và thụ lý), chưa mở rộng phân tích các giai đoạn tiếp theo như hòa giải trực tuyến, thu thập chứng cứ trực tuyến hay mở phiên tòa xét xử trực tuyến.
    • Tài liệu thực tiễn tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu (tháng 7/2021) còn hạn chế do việc áp dụng Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP mới dừng ở mức độ thí điểm tại một số Tòa án.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế xét xử trực tuyến toàn diện cho các vụ án dân sự phức tạp.
    • Nghiên cứu khung pháp lý về bảo mật dữ liệu tư pháp và ứng dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain), trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý chứng cứ số tại Tòa án Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với người học ngành Luật: Là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Tố tụng Dân sự khi thực hiện đề tài về cải cách tư pháp, Tòa án điện tử và số hóa thủ tục tố tụng.
  • Đối với công tác lập pháp và tư pháp: Cung cấp các số liệu kỹ thuật lập pháp (tiêu chuẩn dung lượng, định dạng file, cơ chế tống đạt) từ kinh nghiệm quốc tế (Singapore, Malaysia, Trung Quốc...) có thể tham khảo trực tiếp khi sửa đổi, bổ sung các nghị quyết hướng dẫn thi hành BLTTDS.
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Mục phân tích so sánh kinh nghiệm nước ngoài về chuẩn hóa tài liệu số (Chương 2) và đề xuất xây dựng ứng dụng di động cho Tòa án điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Đương sự cần đáp ứng những điều kiện gì để được nộp đơn khởi kiện trực tuyến tại Việt Nam theo Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP?

Theo khoản 1 Điều 5 Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP, đương sự phải có địa chỉ thư điện tử (email), có chữ ký điện tử hợp pháp được chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền và đã đăng ký thành công giao dịch điện tử với Tòa án trên Cổng thông tin điện tử.

2. Khi đã gửi tài liệu, chứng cứ qua Cổng thông tin điện tử, đương sự có phải nộp bản giấy nữa không?

Có. Theo khoản 1 Điều 19 Nghị quyết 04/2016/NQ-HĐTP, người khởi kiện đã gửi tài liệu, chứng cứ qua Cổng thông tin điện tử vẫn phải nộp bản chính hoặc bản sao hợp pháp chậm nhất tại phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải (hoặc phiên họp đối thoại).

3. Tòa án trực tuyến Bắc Kinh (Trung Quốc) sử dụng công nghệ gì để bảo đảm tính xác thực của chứng cứ điện tử?

Tòa án trực tuyến Bắc Kinh phát triển và vận hành hệ thống Balance Chain. Hệ thống này cho phép theo dõi và ghi nhận toàn bộ quá trình trích xuất, lưu trữ dữ liệu số, giúp đương sự chứng minh với Thẩm phán rằng tài liệu điện tử nộp cho Tòa án hoàn toàn trùng khớp với dữ liệu lưu trữ gốc và không bị can thiệp, chỉnh sửa.

4. Tác giả khóa luận có ủng hộ việc tống đạt văn bản tố tụng qua mạng xã hội (như Facebook) tại Việt Nam không? Vì sao?

Không. Tác giả không đồng tình với việc sử dụng mạng xã hội để tống đạt văn bản tố tụng tại Việt Nam vì: (1) Tính bảo mật không cao, tài khoản mạng xã hội dễ bị xâm nhập (hack) dẫn đến nguy cơ rò rỉ dữ liệu tư pháp; (2) Mạng xã hội do doanh nghiệp nước ngoài vận hành gây khó khăn cho việc kiểm soát; (3) Làm giảm tính tôn nghiêm, chuyên nghiệp của cơ quan xét xử.

5. Tác giả đề xuất định dạng kỹ thuật nào cho tài liệu, chứng cứ điện tử nộp đến Tòa án?

Tác giả đề xuất quy định bắt buộc sử dụng định dạng PDF vì đây là định dạng phổ biến, có tính an toàn cao (không chỉnh sửa được nội dung gốc), kích thước tệp nhỏ thuận tiện cho lưu trữ và hiển thị đồng nhất trên nhiều loại thiết bị máy tính, di động khác nhau.


Kết luận

Khóa luận "Áp dụng phương thức trực tuyến trong việc khởi kiện và thụ lý vụ án dân sự" của tác giả Phan Võ Kiều Anh đã phân tích hệ thống cơ sở lý luận và thực trạng áp dụng pháp luật tố tụng dân sự điện tử tại Việt Nam. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm vận hành Tòa án điện tử tại nhiều quốc gia, tác giả đã chỉ rõ những bất cập về chuẩn hóa định dạng chứng cứ số, chứng thực chữ ký điện tử và phương thức tống đạt văn bản. Công trình đưa ra các giải pháp có giá trị thực tiễn, trọng tâm là chuẩn hóa định dạng PDF, thiết lập đội ngũ hỗ trợ trực tuyến và kiến nghị xây dựng ứng dụng "Tòa án điện tử Việt Nam" phục vụ quá trình cải cách tư pháp.