Luận văn: Ảnh hưởng thời tiết cực đoan đến thực vật rừng Copia, Sơn La

Luận văn thạc sĩ phân tích ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến thực vật rừng Copia, Sơn La, đánh giá khả năng cháy và phục hồi rừng sau tác động.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2018

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ảnh hưởng thời tiết cực đoan đến rừng Copia

Rừng đặc dụng Copia, tọa lạc tại huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, là một hệ sinh thái có giá trị đặc biệt quan trọng, không chỉ với khu vực Tây Bắc mà còn với cả quốc gia. Với địa hình núi cao và sự đa dạng về vành đai khí hậu, khu rừng này là nơi lưu giữ một nguồn gen thực vật phong phú. Nghiên cứu của Tiến sĩ Lê Trần Chấn đã ghi nhận hệ thực vật Copia có tới 492 loài, 338 chi, 121 họ, trong đó có 20 loài quý hiếm được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục IUCN. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hệ sinh thái rừng toàn cầu đang diễn biến phức tạp, Rừng đặc dụng Copia cũng không nằm ngoài vùng ảnh hưởng. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như rét đậm, băng tuyết, hạn hán và nắng nóng kéo dài đang diễn ra với tần suất và cường độ ngày một gia tăng. Những hiện tượng này tác động trực tiếp, gây ra những xáo trộn nghiêm trọng đến cấu trúc, thành phần loài và khả năng phục hồi của rừng. Luận văn của Vũ Ngọc Tiến (2018) đã tập trung nghiên cứu sâu sắc về ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến thực vật rừng Copia, đặc biệt là sự kiện băng tuyết lịch sử cuối năm 2015 - đầu năm 2016. Sự kiện này đã gây ra thiệt hại nặng nề, làm gãy đổ hàng loạt cây gỗ, phá vỡ tán rừng, và tạo ra một lượng lớn vật liệu cháy, đẩy nguy cơ cháy rừng lên mức báo động. Việc phân tích các tác động này không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn là cơ sở cấp thiết để xây dựng các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu cho lâm nghiệp tại địa phương, hướng tới mục tiêu quản lý rừng bền vữngbảo tồn hệ thực vật đặc hữu của khu vực.

1.1. Rừng đặc dụng Copia Báu vật đa dạng sinh học Sơn La

Khu Rừng đặc dụng Copia có vị trí chiến lược, bao gồm địa giới hành chính của ba xã Co Mạ, Long Hẹ và Chiềng Bôm. Hệ sinh thái nơi đây được phân chia thành ba vành đai rõ rệt theo độ cao: đai nhiệt đới (≤ 700m), đai á nhiệt đới (700 - 1.600m) và đai ôn đới (> 1.600m). Sự phân hóa này tạo điều kiện cho một hệ thực vật vô cùng phong phú phát triển, từ rừng thứ sinh sau nương rẫy đến rừng kín lá rộng thường xanh và rừng hỗn giao cây lá rộng - lá kim. Theo báo cáo điều tra, đa dạng sinh học rừng Copia là một điểm sáng của khu vực Tây Bắc. Sự tồn tại của các loài quý hiếm như Pơ mu, Bách xanh cùng 18 loài khác trong Sách Đỏ đã khẳng định giá trị bảo tồn cấp quốc gia và quốc tế của khu rừng này. Không chỉ là nơi trú ngụ của các loài thực vật đặc hữu, rừng Copia còn đóng vai trò là rừng phòng hộ đầu nguồn cho hai hệ thống sông lớn là sông Đà và sông Mã, có ý nghĩa sống còn đối với an ninh nguồn nước và đời sống của người dân hạ nguồn. Tầm quan trọng này đòi hỏi một chiến lược bảo vệ và phát triển bền vững, đặc biệt trước những thách thức từ môi trường.

1.2. Biến đổi khí hậu Mối đe dọa hiện hữu đến hệ sinh thái

Báo cáo đánh giá lần thứ 5 của IPCC (2013) đã khẳng định sự ấm lên toàn cầu là không thể chối cãi, và Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Tại khu vực miền núi phía Bắc, các biểu hiện của biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét qua sự gia tăng của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Luận văn của Vũ Ngọc Tiến (2018) chỉ ra, khu vực Copia thường xuyên phải đối mặt với sương muối, băng giá vào mùa đông và khô hanh, nắng nóng vào mùa khô. Đặc biệt, sự kiện băng tuyết cường độ cao, kéo dài vào đầu năm 2016 là một minh chứng điển hình cho tác động tàn khốc của biến đổi khí hậu. Hiện tượng này không chỉ gây thiệt hại trực tiếp đến thảm thực vật mà còn kéo theo hàng loạt hệ lụy như làm tăng đột biến vật liệu cháy, tạo điều kiện cho sâu bệnh hại sau thiên tai phát triển, và làm thay đổi môi trường sống của nhiều loài. Mối đe dọa này không còn là nguy cơ tiềm ẩn mà đã trở thành một thách thức hiện hữu, đòi hỏi sự quan tâm và hành động khẩn cấp để bảo vệ hệ sinh thái rừng Copia.

II. Thách thức từ thời tiết cực đoan với thực vật rừng Copia

Các hiện tượng thời tiết cực đoan đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thực vật tại Rừng đặc dụng Copia. Những tác động này không chỉ mang tính tức thời mà còn để lại hậu quả lâu dài, ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc và chức năng của toàn bộ hệ sinh thái. Sự kiện băng tuyết năm 2016 được ghi nhận là một cú sốc lớn, gây ra hiện tượng cây chết hàng loạt ở các loài cây lá rộng và làm gãy đổ cành, ngọn trên diện rộng. Theo nghiên cứu của Vũ Ngọc Tiến (2018), khối lượng băng tuyết lớn bám trên tán lá đã tạo ra một sức nặng khổng lồ, vượt quá sức chống chịu của thực vật, dẫn đến việc phá vỡ cấu trúc tầng tán. Hậu quả tức thời là sự suy giảm độ tàn che, làm thay đổi vi khí hậu dưới tán rừng, tạo điều kiện cho các loài ưa sáng xâm lấn. Về lâu dài, điều này dẫn đến sự suy thoái rừng và làm thay đổi cấu trúc quần xã thực vật. Sau giai đoạn băng tuyết, khu vực lại phải đối mặt với tác động của nắng nóng kéo dài và mùa khô khắc nghiệt, làm cho lượng cành lá gãy đổ trở thành vật liệu cháy cực kỳ nguy hiểm. Nguy cơ cháy rừng tăng cao, đe dọa trực tiếp đến khả năng phục hồi của rừng và sự tồn vong của các loài động thực vật quý hiếm. Những thách thức này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về mức độ tổn thương và khả năng chống chịu của hệ sinh thái để có thể đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

2.1. Hiện tượng cây chết hàng loạt sau băng giá và rét đậm

Đợt rét đậm kéo dài với nhiệt độ xuống dưới 0°C vào đầu năm 2016 đã gây ra một thảm họa sinh thái tại Copia. Băng tuyết bao phủ toàn bộ thảm thực vật, đặc biệt ở các đai cao trên 700m. Sức nặng của băng kết hợp với nhiệt độ thấp đã gây ra hiện tượng "bỏng lạnh", làm tế bào thực vật bị phá hủy, dẫn đến hiện tượng cây chết hàng loạt, đặc biệt là các loài cây lá rộng và cây non. Khảo sát thực địa cho thấy nhiều cây gỗ lớn bị bật gốc, gãy cành, ngọn, làm tầng tán rừng bị phá vỡ nghiêm trọng. Cây tái sinh và thảm thực vật dưới tán bị băng tuyết đè nén, khô héo và chết đi, để lại những khoảng trống lớn trong hệ sinh thái. Sự mất mát đột ngột này không chỉ làm giảm sinh khối mà còn là khởi đầu cho quá trình suy thoái rừng, ảnh hưởng tiêu cực đến chu trình dinh dưỡng và sự ổn định của đất.

2.2. Nguy cơ cháy rừng gia tăng do vật liệu cháy tích tụ

Một trong những hệ lụy nguy hiểm nhất sau đợt băng tuyết là sự gia tăng đột biến khối lượng vật liệu cháy. Lượng lớn cành, lá, thân cây bị gãy đổ, cùng với thảm thực vật dưới tán bị chết khô, đã tạo ra một lớp vật liệu hữu cơ dày đặc trên mặt đất. Khi mùa khô đến với tác động của nắng nóng kéo dài, lớp vật liệu này nhanh chóng mất đi độ ẩm và trở thành nguồn nhiên liệu cực kỳ dễ bắt lửa. Nghiên cứu của Vũ Ngọc Tiến (2018) đã tiến hành điều tra khối lượng vật liệu cháy và chỉ ra rằng nguy cơ cháy rừng ở các khu vực bị ảnh hưởng bởi băng tuyết đã tăng lên cấp độ rất cao và cực kỳ cao. Bảng tổng hợp các vụ cháy rừng từ 2013-2018 cho thấy sự gia tăng đáng kể về số vụ và diện tích cháy sau năm 2016, khẳng định mối liên hệ trực tiếp giữa thời tiết cực đoan và nguy cơ hỏa hoạn, đe dọa nghiêm trọng đến công tác bảo tồn.

2.3. Thay đổi cấu trúc quần xã thực vật và suy thoái rừng

Tác động của băng tuyết không chỉ dừng lại ở thiệt hại vật lý mà còn gây ra sự thay đổi cấu trúc quần xã thực vật một cách sâu sắc. Việc các cây gỗ lớn ở tầng vượt tán và tầng tán chính bị gãy đổ đã tạo ra những lỗ trống lớn, làm thay đổi điều kiện ánh sáng và vi khí hậu bên trong rừng. Điều này tạo cơ hội cho các loài cây tiên phong, ưa sáng, và các loài xâm lấn phát triển mạnh mẽ, cạnh tranh với các loài cây gỗ bản địa tái sinh. Theo thời gian, nếu không có sự can thiệp, thành phần loài của khu rừng có thể bị thay đổi vĩnh viễn, dẫn đến suy thoái rừng và mất đi các giá trị đa dạng sinh học vốn có. Quá trình này làm suy giảm chất lượng rừng, ảnh hưởng đến chức năng phòng hộ và khả năng cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái của Rừng đặc dụng Copia.

III. Phương pháp đánh giá tác động thời tiết lên thực vật rừng

Để lượng hóa và phân tích sâu sắc ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến thực vật rừng Copia, nghiên cứu của Vũ Ngọc Tiến (2018) đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học, kết hợp giữa kế thừa tài liệu và điều tra thực địa. Phương pháp kế thừa tập trung vào việc thu thập và phân tích các dữ liệu thứ cấp quan trọng, bao gồm số liệu khí tượng thủy văn khu vực trong nhiều năm, bản đồ hiện trạng rừng, các báo cáo về biến động tài nguyên và các vụ cháy rừng của Hạt Kiểm lâm. Dữ liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về xu hướng biến đổi khí hậu tại khu vực và bối cảnh trước khi xảy ra các hiện tượng cực đoan. Song song đó, phương pháp điều tra thực địa đóng vai trò cốt lõi, được thiết kế để thu thập số liệu trực tiếp tại hiện trường. Các tuyến điều tra được thiết lập cắt qua những trạng thái rừng bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi băng tuyết. Trên các tuyến này, nhiều ô tiêu chuẩn (OTC) được lập để đo đếm chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng của cây gỗ, tình trạng gãy đổ, mật độ cây tái sinh, thành phần cây bụi, thảm tươi và đặc biệt là khối lượng vật liệu cháy. Phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ quản lý rừng cũng được sử dụng để thu thập thông tin định tính, bổ sung cho các dữ liệu định lượng, giúp bức tranh về tác động của thiên tai trở nên toàn diện và sâu sắc hơn. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Phân tích dữ liệu khí tượng và bản đồ hiện trạng rừng

Nền tảng của nghiên cứu là việc phân tích các chuỗi dữ liệu khí tượng dài hạn (nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm) từ trạm quan trắc gần nhất. Bằng cách so sánh dữ liệu qua các thời kỳ, nghiên cứu đã xác định rõ xu thế biến đổi và nhận diện được các sự kiện thời tiết cực đoan, chẳng hạn như đợt nhiệt độ xuống thấp kỷ lục vào năm 2016. Bên cạnh đó, việc sử dụng bản đồ hiện trạng rừng và số hóa tọa độ các điểm điều tra bằng công nghệ GIS đã giúp khoanh vùng các khu vực chịu ảnh hưởng của băng tuyết nặng nề nhất. Việc chồng ghép bản đồ trạng thái rừng với các dữ liệu thực địa cho phép đánh giá mức độ thiệt hại khác nhau giữa các kiểu rừng (rừng giàu, rừng trung bình, rừng phục hồi) và các đai độ cao khác nhau, từ đó xác định được những hệ sinh thái nào dễ bị tổn thương nhất.

3.2. Điều tra thực địa qua hệ thống ô tiêu chuẩn OTC

Phương pháp điều tra thực địa được tiến hành một cách hệ thống. Hai tuyến điều tra chính đã được thiết lập tại các đai cao khác nhau, đại diện cho những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề. Trên mỗi tuyến, các ô tiêu chuẩn (OTC) diện tích 1000m² được lập để thu thập dữ liệu chi tiết. Trong mỗi OTC, toàn bộ cây gỗ được đo đếm các chỉ số như đường kính D1.3, chiều cao, và được đánh giá trạng thái (gãy đổ, đang phục hồi). Đồng thời, các ô dạng bản (ODB) nhỏ hơn được lập bên trong OTC để đánh giá cây tái sinh, cây bụi, thảm tươi và quan trọng nhất là thu gom, cân đo khối lượng vật liệu cháy. Các chỉ số này cung cấp bằng chứng định lượng trực tiếp về mức độ phá hủy cấu trúc rừng và sự gia tăng nguy cơ cháy rừng, là cơ sở vững chắc cho các kết luận của nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu Sức chống chịu và phục hồi của rừng

Kết quả từ nghiên cứu của Vũ Ngọc Tiến (2018) đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng tổn thương cũng như sức chống chịu của thực vậtkhả năng phục hồi của rừng Copia sau cú sốc từ thời tiết cực đoan. Phân tích tại các ô tiêu chuẩn cho thấy mức độ thiệt hại có sự khác biệt rõ rệt giữa các loài và các đai cao. Ở đai cao trên 1000m, nơi băng tuyết diễn ra nặng nề nhất, các loài cây lá rộng thuộc họ Dẻ (Fagaceae) và họ Long não (Lauraceae) bị tổn thương nghiêm trọng. Hiện tượng gãy đổ cành, thân xảy ra phổ biến, làm giảm đáng kể độ tàn che của rừng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận những dấu hiệu phục hồi tích cực. Tại các ô lỗ trống do cây lớn gãy đổ, quá trình tái sinh tự nhiên đã bắt đầu diễn ra. Các loài cây tiên phong và một số loài cây gỗ bản địa có khả năng tái sinh chồi đã phát triển, dần che phủ lại mặt đất. Bảng tổng hợp cây tái sinh cho thấy sự xuất hiện của các loài như Vối thuốc, Cáng lò, Kháo... cho thấy tiềm năng phục hồi của hệ sinh thái. Dù vậy, khả năng phục hồi của rừng vẫn đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh của các loài xâm lấn và nguy cơ cháy rừng luôn hiện hữu. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát và hỗ trợ quá trình phục hồi, đồng thời phải có biện pháp can thiệp để giảm thiểu các rủi ro thứ cấp.

4.1. Đánh giá mức độ tổn thương của các loài thực vật đặc hữu

Phân tích số liệu từ các biểu điều tra cây gỗ cho thấy không phải tất cả các loài đều có sức chống chịu của thực vật như nhau. Các loài cây có tán lá rộng, cấu trúc cành giòn, dễ gãy như Côm, Dẻ, Sồi... chịu thiệt hại nặng nề nhất. Ngược lại, một số loài cây lá kim như Pơ mu, Bách xanh, dù cũng bị ảnh hưởng, nhưng cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn do hình thái tán và cành dẻo dai hơn. Sự tổn thương có chọn lọc này có nguy cơ làm thay đổi cấu trúc quần xã thực vật trong dài hạn. Việc xác định được các loài dễ bị tổn thương là thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình bảo tồn hệ thực vật đặc hữu, ưu tiên giám sát và hỗ trợ phục hồi cho những loài có giá trị cao và đang bị đe dọa.

4.2. Khảo sát khả năng tái sinh tự nhiên sau thiên tai

Một điểm sáng trong kết quả nghiên cứu là sự thể hiện rõ nét khả năng phục hồi của rừng thông qua tái sinh tự nhiên. Tại những vị trí cây gãy đổ tạo ra lỗ trống, số lượng cây tái sinh có phẩm chất tốt và trung bình chiếm tỷ lệ cao. Điều này cho thấy ngân hàng hạt giống trong đất và khả năng tái sinh chồi của các loài cây bản địa vẫn còn tốt. Các loài như Vối thuốc, Chè, Ba gạc... cho thấy mật độ tái sinh khả quan, hứa hẹn cho việc phục hồi lại độ che phủ và cấu trúc rừng trong tương lai. Tuy nhiên, quá trình này cần thời gian và phụ thuộc rất nhiều vào việc kiểm soát được các mối đe dọa khác, đặc biệt là cháy rừng và sự chăn thả gia súc quá mức, vốn có thể hủy hoại toàn bộ lớp cây non đang phục hồi.

V. Bí quyết quản lý và giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu

Từ những đánh giá sâu sắc về tác động của thời tiết cực đoan, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu cho lâm nghiệp tại Rừng đặc dụng Copia. Trọng tâm của các giải pháp này là chuyển đổi sang mô hình quản lý rừng bền vững, một cách tiếp cận chủ động thay vì bị động ứng phó với thiên tai. Giải pháp cấp bách hàng đầu là quản lý vật liệu cháy. Sau các đợt băng tuyết hoặc gió bão, cần tổ chức thu gom, xử lý cành cây gãy đổ tại các khu vực có nguy cơ cao để giảm tải lượng nhiên liệu, ngăn chặn các vụ cháy rừng lớn có thể xảy ra. Song song đó, việc xây dựng các đường băng cản lửa, hệ thống cảnh báo sớm và tăng cường năng lực cho đội phòng cháy chữa cháy rừng tại cộng đồng là vô cùng cần thiết. Về dài hạn, giải pháp then chốt là nâng cao sức chống chịu của thực vật và toàn hệ sinh thái. Điều này có thể thực hiện thông qua việc làm giàu rừng bằng các loài cây bản địa có khả năng chống chịu tốt với cả rét và hạn, đồng thời áp dụng các kỹ thuật lâm sinh phù hợp để duy trì một cấu trúc rừng đa tầng, đa loài, có độ ổn định cao hơn. Việc lồng ghép kiến thức về biến đổi khí hậu vào kế hoạch quản lý, bảo vệ rừng và nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định sự thành công của các giải pháp này.

5.1. Quản lý rừng bền vững để giảm thiểu rủi ro thiên tai

Mô hình quản lý rừng bền vững không chỉ tập trung vào bảo tồn mà còn chú trọng đến việc nâng cao khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Điều này bao gồm việc giám sát thường xuyên sức khỏe của rừng, phát hiện sớm các dấu hiệu suy thoái hoặc dịch sâu bệnh hại sau thiên tai. Các hoạt động lâm sinh như tỉa thưa hợp lý có thể giúp giảm mật độ cây, tăng sức chống chịu của từng cá thể trước gió bão và băng tuyết. Quan trọng hơn, cần có quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp hợp lý, hạn chế việc canh tác nương rẫy sát bìa rừng, tạo ra các vùng đệm an toàn để giảm áp lực lên vùng lõi. Sự tham gia của cộng đồng địa phương vào công tác quản lý, bảo vệ rừng thông qua các cơ chế chia sẻ lợi ích là chìa khóa để đảm bảo tính bền vững của mọi nỗ lực.

5.2. Bảo tồn hệ thực vật đặc hữu và nâng cao tính chống chịu

Công tác bảo tồn hệ thực vật đặc hữu cần được ưu tiên hàng đầu. Dựa trên kết quả đánh giá các loài dễ bị tổn thương, cần xây dựng các chương trình nhân giống và trồng bổ sung các loài quý hiếm như Pơ mu, Bách xanh. Việc lựa chọn các loài cây bản địa có biên độ sinh thái rộng, có khả năng thích ứng với điều kiện khắc nghiệt để trồng làm giàu rừng sẽ giúp nâng cao sức chống chịu của thực vật nói chung. Việc tạo ra một khu rừng hỗn loài, khác tuổi sẽ giúp phân tán rủi ro. Khi một loài hoặc một nhóm cây bị ảnh hưởng bởi một loại hình thiên tai cụ thể, các loài khác vẫn có thể tồn tại, giúp duy trì sự ổn định và đẩy nhanh khả năng phục hồi của rừng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến tài nguyên thực vật rừng thuộc khu rừng đặc dụng copia huyện thuận châu tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng có vai trò quan trọng vì nó ảnh hưởng mạnh mẽ tới chu trình CO 2 trong tự nhiên, là một trong những bể chứa các bon lớn của hành tinh, nó có khả năng giúp con người giảm nhẹ những tác động của biến đổi khí hậu, và trên thực tế cũng đã chứng minh những khu vực mất rừng đầu nguồn thường hay sảy ra lũ ống, lũ quét làm thiệt hại rất lớn về kinh tế cũng như con người. Rừng đặc dụng Copia nằm ở phía Tây thành phố Sơn La cách thị trấn Thuận Châu khoảng 20 km theo đường chim bay bao gồm địa giới hành chính của 3 xã Co Mạ, Long Hẹ, Chiềng Bôm có tính đa dạng sinh học rất cao, theo kết quả điều tra ĐDSH ghi nhận ở rừng đặc dụng Copia có các kiểu thảm thực vật phân bố trên 3 vành đai như sau. Đai nhiệt đới ≤ 700m: Đai có các kiểu thảm rừng thứ sinh tác nhân phục hồi sau nương rẫy, trảng cây bụi, tre nứa, trảng cỏ.[2] Đai á nhiệt đới độ cao từ 700 - 1.600m: Đai có các kiểu thảm rừng kín lá rộng thường xanh á nhiệt đới ẩm bị tác động ít hoặc nhiều, trảng cây bụi, tre nứa, trảng cỏ.[2] Đai ôn đới > 1.600m: Đai có các kiểu thực vật rừng kín hỗn giao cây lá rộng, lá kim thường xanh ôn đới ẩm, trảng cây bụi, tre nứa, trảng cỏ. Ngoài ra, Còn có thảm cây trồng nông nghiệp, cây công nghiệp (dài ngày và ngắn ngày), cây lâm nghiệp.[2] Theo Báo cáo điều tra đa dạng sinh học khu rừng đặc dụng của tiến Sĩ Lê Trần Chấn hệ thực vật Copia có 492 loài, 338 chi, 121 họ thuộc 5 nghành thực vật bậc cao có mạch.

Trong số đó có 20 loài được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), Danh lục sách đỏ IUCN (2011) và Nghị định 32/2006/NĐ- CP của Chính phủ.[2] 2 Do đặc điểm về vĩ độ, địa hình có những đỉnh cao trên 1200 mét nên khu rừng đặc dụng Copia thường chịu ảnh hưởng của khí hậu và tiểu khí hậu tác động đến thảm thực vật rừng và hệ thực vật rừng, theo thống kê từ cuối năm 2015 đến đầu năm 2016 trên địa bàn rừng đặc dụng Copia huyện Thuận Châu tỉnh Sơn La xảy ra hiện tượng thời tiết cực đoan bất thường, mưa rét, nhiệt độ xuống dưới 00C, băng tuyết hình thành với cường độ cao, thời gian kéo dài, khối lượng lớn làm thiệt hại nặng nề đến quần thể thực vật rừng, đặc biệt làm gẫy đổ các loài cây lá rộng, nhiều cây bị bật gốc, gẫy cành ngọn, giảm độ tàn che của tán cây, làm thay đổi hoàn cảnh rừng, hệ sinh thái rừng biến động đáng kể. Sau mưa rét, lượng cành cây lá rụng tập trung nhiều, thảm thực vật dưới tán rừng bị khô héo, chết hàng loạt. Nguy cơ xảy ra cháy rừng là rất cao ảnh hưởng không nhỏ đến tài nguyên thực vật rừng trong khu rừng đặc dụng Copia xuất phát từ thực tế nói trên tôi thực hiện đề tài. “Nghiên cứu ảnh hƣởng của thời tiết cực đoan đến tài nguyên thực vật rừng thuộc khu rừng đặc dụng Copia huyện Thuận Châu tỉnh Sơn La” Nhằm đánh giá được sự ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến thực vật rừng và đề xuất giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực do thời tiết cực đoan gây ra đến thực vật rừng của khu rừng đặc dụng Copia huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Biến đổi khí hậu là sự thay đổi của khí hậu, được quy định trực tiếp hay gián tiếp là do hoạt động của con người làm thay đổi thành phần khí quyển, và đóng góp thêm vào sự biến động khí hậu tự nhiên quan sát được trong khảng thời gian so sánh được. Có thể nói tác động của biến đổi khí hậu (BĐKH) đa số là những tác động tiêu cực, bất lợi đến tất cả các mặt các lĩnh vực của đời sống xã hội như sản xuất nông lâm nghiệp, các hệ sinh thái rừng và hoạt động của con người. Thời tiết- Weather: Là tập hợp của các trạng thái của các yếu tố khí tượng xảy ra trong khí quyển ở một thời điểm, một khoảng thời gian nhất định như nắng hay mưa, nóng hay lạnh, ẩm thấp hay khô ráo. Hầu hết các hiện tượng thời tiết diễn ra trong tầng đối lưu, thuật ngữ này thường nói về hoạt động của các hiện tượng khí tượng trong các thời kì ngắn (ngày hoặc giờ), khác với thuật ngữ "khí hậu" - nói về các điều kiện không khí bình quân trong một thời gian dài.

Khi không nói cụ thể, "thời tiết" được hiểu là thời tiết trên Trái Đất. Khí hậu - Climate: Bao gồm các yếu tố nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, áp suất khí quyển, các hiện tượng xảy ra trong khí quyển và nhiều yếu tố khí tượng khác trong khoảng thời gian dài ở một vùng, miền xác định. Thời tiết cực đoan - Extreme Weather: Là hiện tượng khí tượng nguy hiểm, bao gồm các kiểu thời tiết trái mùa, khắc nghiệt, không thể dự đoán, bất thường và bất ngờ; có khả năng gây thiệt hại, bất ổn xã hội nghiêm trọng hoặc gây thiệt mạng. Các dạng thời tiết cực đoan bao gồm: Vòi rồng, lốc xoáy, mưa đá, giông, bão, sóng thần, sấm sét, băng tuyết….

Trên thế giới Biến đổi khí hậu. Báo cáo đánh giá lần thứ 5 của Ủy ban liên Chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC,2013) cho thấy, sự ấm lên của khí hậu toàn cầu là rõ ràng và từ những năm 1950 có nhiều thay đổi chưa từng có trong nhiều thập kỷ hoặc thiên niên kỷ trước đó. Khí quyển và đại dương đã trở nên nóng hơn, lượng tuyết và băng đã giảm đi và mực nước biển đã tăng lên. Trong ba thập niên liên tiếp vừa qua, nhiệt độ bề mặt Trái đất luôn nóng hơn so với tất cả các thập niên trước đây kể từ năm 1850.

Giai đoạn 1983-2012 dường như là 30 năm nóng nhất trong vòng 800 năm qua tại Bắc Bán cầu. Trong giai đoạn 1992-2011, một lượng băng lớn đã bị tan chảy ở Greenland và Nam Cực và dường như trong giai đoạn 2002-2011, quá trình tan băng đã xảy ra với tốc độ lớn hơn. Trong giai đoạn 1901–2010, mức nước biển đã dâng trung bình trên toàn cầu là 0,19m (0,17-0,21m) với tốc độ trung bình 1,7mm/năm (1,5- 1,9mm/năm). Tốc độ dâng của nước biển từ giữa thế kỷ 19 đã cao hơn tốc độ dâng trung bình trong 2000 năm trước.

Về nguyên nhân, IPCC cho rằng, phát thải khí nhà kính do con người là nguyên nhân chính gây ra của sự ấm lên toàn cầu và biến đổi khí hậu. Phát thải khí nhà kính đã tăng lên kể từ thời kỳ tiền công nghiệp, chủ yếu do tăng trưởng kinh tế, tăng dân số và hiện nay đang ở mức cao hơn bao giờ hết. Nồng độ trong khí quyển của các loại khí CO 2, CH4 và N2O đạt tới mức cao chưa từng có trong ít nhất 800.000 năm qua và đều có mức tăng lớn kể từ năm 1750, tương ứng là 40%, 150% và 20%. Tổng lượng khí nhà kính do con người thải ra trong giai đoạn 2000-2010 là cao nhất trong lịch sử nhân loại và đạt 49 (± 4.5) GtCO2eq /năm trong năm 2010.

5 Biến đổi khí hậu đã và đang gây ra những tác động tiêu cực tới các hệ thống tự nhiên, nhân tạo và con người trên toàn thế giới. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa đã gây ra sa mạc hóa, hạn hán, lũ lụt…, gây tác hại cho tài nguyên nước, tài nguyên đất, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, gây rủi ro lớn đối với công nghiệp và các hệ thống kinh tế - xã hội. Mực nước biển dâng cao đe dọa làm ngập chìm các hòn đảo, các khu vực đất thấp, làm thay đổi toàn bộ đời sống, sinh hoạt của con người. Sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ, lũ quét, băng tuyết… cũng gây thiệt hại lớn cho các quốc gia.

Theo ước tính của các nhà khoa học, nếu nhiệt độ trung bình của trái đất tăng từ 1,5 đến 2,5oC so với thời kỳ tiền công nghiệp, khoảng 20% - 30% các loài sinh vật sẽ đứng bên bờ tuyệt chủng. Nếu nhiệt độ trung bình của trái đất tăng hơn 4oC thì sẽ chỉ còn rất ít các hệ sinh thái có khả năng thích ứng được, hơn 40% hệ sinh thái sẽ chuyển đổi và rất nhiều hệ sinh thái sẽ biến mất hoặc sụp đổ trên quy mô toàn cầu. Bên cạnh đó, nếu mực nước biển dâng cao 1m, hàng triệu người có thể mất nhà cửa và hàng nghìn ha đất canh tác bị ngập lụt, gây thiệt hại hàng trăm tỷ USD. Nhiều quốc đảo có độ cao dưới 3m so với mặt nước biển như Kiribati, Tuvalu, Madivale.

sẽ mất phần lớn diện tích và một vài nước khác sẽ biến mất khi nước biển dâng cao 1m. Về các nguy cơ cháy rừng.Kulatxki (Lửa rừng, Giáo trình Đại Học Lâm nghiệp, NXB Nông nghiệp, 2002), khi nghiên cứu về ảnh hưởng của tính chất VLC liên quản đến sự xuất hiện và lan truyền của đám cháy, đã chia VLC ra một số nhóm chính theo thứ tự như sau: 1) Thảm khô, (cành lá dụng và thảm khô); 2) Thảm mục than bùn và cây lá có dầu; 3) Cỏ cây và bụi tươi; 6 4) Cây tái sinh; 5) Cây đổ cành gãy; 6) Cành non và gốc chặt sau khai thác Theo tác giả cường độ cháy rừng phụ thuộc vào tình trạng và số lượng vật liệu cháy trong khu rừng đó, tác giả cũng cho rằng độ ẩm tới hạn của các nhóm VLC có ý nghĩa rất lớn trong việc xác định nguy cơ cháy rừng và mức độ lan truyền của đam cháy Theo Mindyc.Mcallum (năm 2006) đã tiến hành nghiên cứu mối quan hệ mô hình hóa giữa quá trình cháy với lớp vật liêu cháy (bao gồm thành phần, độ nhiều và cấu trúc của lớp vật liệu cháy) các nhân tố thời tiết như độ ẩm, nhiệt độ, tốc độ gió, độ ẩm tương đối của vật liệu cháy theo mùa trong quá trình đề phòng đốt nương đề phòng cháy tại Arvon Park Foce Range của miền nam băng Florida Mỹ và kết quả nghiên cứu của ông đã chỉ ra rằng sự biến động các nguy cơ cháy các bãi thảm cỏ dưới tán rừng Thông phụ thuộc vào đám vật liệu cháy (Vật liệu cháy nhỏ của đám đã chết, những cây cỏ còn sống với những cây cọ và cây bụi) cả về không gian và thời gian. Khi đốt trước vào thời điểm thích hợp của mùa cháy, đám cháy hầu như không bị ảnh hưởng đến sự phục hồi của đám cây bụi, những loài có dễ ngầm có thể phục hồi từ hai cho đến một tuần trước khi đốt. Theo JS Gould, WL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ