Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây bí đỏ (Cucurbita pepo L.) thuộc chi Cucurbita, họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là loại rau ăn quả có giá trị dinh dưỡng cao, chứa nhiều dưỡng chất như caroten, gluxit, xenlulo, chất xơ, đường tự nhiên, sắt và kẽm. Đây là loài cây trồng có phổ thích nghi sinh thái rộng, không kén đất canh tác, chịu hạn tốt và có thể bố trí sản xuất vào nhiều vụ trong năm trên các chân đất từ đồng bằng, đồi núi đến vùng ven biển tại Việt Nam. Cùng với sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng nông nghiệp và sự phát triển của các giống lai F1 có tiềm năng năng suất cao, bí đỏ đang dần trở thành cây trồng hàng hóa mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người nông dân, đặc biệt khi được đưa vào luân canh vụ Thu Đông sau hai vụ lúa hoặc trồng xen trong vườn cây lâu năm.

Trong quy trình kỹ thuật thâm canh, bên cạnh yếu tố giống và phân bón, thời điểm thu hoạch quả giữ vai trò quyết định đến năng suất sinh học, năng suất thương phẩm cũng như phẩm chất của sản phẩm bí đỏ. Ở các giai đoạn sinh trưởng khác nhau sau khi thụ phấn đậu quả, sự tích lũy chất khô và hàm lượng dinh dưỡng trong quả có sự biến đổi liên tục, kéo theo sự thay đổi về kích thước, trọng lượng quả và thị hiếu tiêu dùng của thị trường. Nông dân có thể thu hoạch quả non làm rau tươi hoặc để quả già phục vụ bảo quản dài ngày và chế biến. Tuy nhiên, tại khu vực Thái Nguyên, các dữ liệu thực nghiệm xác định thời điểm thu hoạch tối ưu nhằm cân đối giữa năng suất và giá trị kinh tế thương phẩm của các giống bí đỏ lai mới vẫn còn hạn chế. Do đó, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của thời điểm thu hoạch quả đến năng suất và hiệu quả kinh tế giống bí đỏ Goldstar 998 trong vụ Thu Đông năm 2016 tại Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xác định được thời điểm thu hoạch thích hợp nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế trong sản xuất giống bí đỏ Goldstar 998, góp phần cải thiện thu nhập cho người sản xuất tại địa phương.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm 5 nội dung:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng của giống bí đỏ Goldstar 998 ở các công thức thí nghiệm.
  2. Theo dõi mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính của giống bí đỏ Goldstar 998 ở các công thức thí nghiệm.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời điểm thu hoạch quả đến thời gian bắt đầu và kết thúc thu hoạch của giống bí đỏ Goldstar 998.
  4. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời điểm thu hoạch quả đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của giống bí đỏ Goldstar 998.
  5. Đánh giá và hạch toán hiệu quả kinh tế thu được ở các công thức thời điểm thu hoạch khác nhau.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống bí đỏ lai F1 Goldstar 998 do Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương chọn tạo.
  • Địa điểm nghiên cứu: Khu nghiên cứu cây trồng cạn, Khoa Nông Học, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Vụ Thu Đông năm 2016 (triển khai từ tháng 08 năm 2016 đến tháng 12 năm 2016).

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và khung lý thuyết áp dụng

Đề tài dựa trên cơ sở sinh học phát triển cá thể của cây bí đỏ và quy luật tích lũy chất khô trong quả sau thụ tinh. Phân loại thực vật học áp dụng hệ thống phân loại APG II (2003) xếp bộ Bầu bí (Cucurbitales) gồm 7 họ, trong đó họ Cucurbitaceae gồm khoảng 120 chi và 1.000 loài. Cây bí đỏ có hệ rễ phát triển mạnh, rễ chính ăn sâu tới 2 m và rễ phụ ăn rộng tới 6 m đường kính, thân bò leo mang tua cuốn phân nhánh. Hoa bí đỏ là hoa đơn tính cùng cây, tỷ lệ hoa đực nhiều hơn hoa cái từ 10 đến 30 lần, thụ phấn chủ yếu nhờ côn trùng.

Quy trình kỹ thuật canh tác thực nghiệm được chuẩn hóa dựa trên Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định của giống bí đỏ (QCVN 01-154: 2014/BNNPTNT). Mức phân bón quy chuẩn áp dụng cho 1 ha gồm: 10 tấn phân chuồng hoai mục + 60 kg N + 80 kg P2O5 + 60 kg K2O. Phân bón được chia làm 3 đợt:

  • Bón lót: 100% phân chuồng + 100% supe lân + 1/3 lượng đạm Urê + 1/3 lượng kali clorua.
  • Bón thúc lần 1: Sau khi trồng 15 ngày, bón 1/3 lượng đạm + 1/3 lượng kali.
  • Bón thúc lần 2: Bón toàn bộ lượng phân còn lại vào thời điểm cây xuất hiện hoa cái rộ.

Phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm đồng ruộng, bố trí theo khối ô vuông La-tinh gồm 3 công thức thời điểm thu hoạch với 3 lần nhắc lại (tổng số 9 ô thí nghiệm):

  • Công thức 1 (CT1): Thu hoạch quả ở thời điểm 10 ngày sau khi ra hoa (thu quả non).
  • Công thức 2 (CT2): Thu hoạch quả ở thời điểm 20 ngày sau khi ra hoa (thu quả bánh tẻ).
  • Công thức 3 (CT3): Thu hoạch quả ở thời điểm 30 ngày sau khi ra hoa (thu quả già).

Quy cách ô thí nghiệm:

  • Diện tích mỗi ô thí nghiệm: 30 m² (chiều dài 6 m × chiều rộng 5 m).
  • Tổng diện tích thí nghiệm: 270 m².
  • Kích thước luống: Luống rộng 5 m, chiều cao luống 20 cm, rãnh rộng 20 cm.
  • Mật độ trồng: 5.000 cây/ha. Mỗi ô bố trí 22 cây, khoảng cách giữa các cây trên hàng là 0,6 m, trồng chia đều ở hai mép luống và định hướng thân cây bò hướng vào giữa luống.
  • Biện pháp chăm sóc: Duy trì độ ẩm đất 70 - 75%; khi thân chính dài 1 m tiến hành đè đất tạo rễ phụ; bấm ngọn khi cây có 4 - 5 lá thật và chỉ giữ lại 2 - 3 nhánh cấp 1 khỏe nhất; tiến hành thụ phấn bổ sung khi hoa cái nở rộ vào buổi sáng.

Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập số liệu

Phương pháp lấy mẫu điều tra áp dụng cách quãng: mỗi ô chọn 5 cây cố định (không lấy cây đầu hàng), đánh dấu bằng dây màu để theo dõi xuyên suốt:

  • Các chỉ tiêu sinh trưởng: Chiều dài thân chính, chiều dài cuống lá, chiều dài và chiều rộng phiến lá (đo ở lá thứ 10 từ gốc lên) tại 2 thời điểm 40 ngày và 70 ngày sau trồng; chiều dài ra hoa (khoảng cách từ gốc đến đốt mang hoa cái đầu tiên); chiều dài đậu quả (từ gốc đến đốt mang quả đầu tiên).
  • Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Điều tra định kỳ tỷ lệ hại của sâu xám, bọ rùa ở giai đoạn cây con; theo dõi tỷ lệ hại (%) của bệnh phấn trắng (Erysiphe cichoarcearum) và bệnh thối rễ do vi khuẩn.
  • Các yếu tố cấu thành năng suất: Số hoa cái/cây, số quả đậu/cây, tỷ lệ đậu quả (%), kích thước quả (chiều dài quả, đường kính lớn nhất và đường kính eo quả), khối lượng trung bình quả (kg/quả).
  • Chỉ tiêu năng suất: Năng suất lý thuyết (tính theo số cây/ha, số quả/cây và khối lượng quả) và năng suất thực thu (cân trực tiếp toàn bộ sản phẩm thu hoạch trên ô thí nghiệm, quy đổi ra đơn vị tấn/ha).
  • Hạch toán kinh tế: Tính toán tổng chi phí sản xuất, tổng thu và lãi thuần (lợi nhuận thuần) dựa trên đơn giá thị trường địa phương tại thời điểm thu hoạch thực tế.

Nguồn dữ liệu tham khảo thứ cấp bao gồm niên giám thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAOSTAT giai đoạn 2012 - 2014) và các nghiên cứu chuyên ngành trong nước. Dữ liệu thực nghiệm sơ cấp được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và phân tích thống kê sinh học (phân tích phương sai ANOVA, so sánh sai khác trung bình LSD ở mức ý nghĩa p = 0,05) bằng phần mềm SAS 9.1.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của việc xác định thời gian thu hoạch cho cây bí đỏ Goldstar 998 trong cơ cấu luân canh vụ Thu Đông tại tỉnh Thái Nguyên. Tác giả khẳng định tiềm năng của giống F1 có khả năng sinh trưởng khỏe, kháng bệnh virus tốt nhưng cần xác lập cơ sở thực nghiệm về thời gian hái quả để tối ưu hóa năng suất và hiệu quả tài chính. Phần mở đầu cũng xác lập rõ ràng hệ thống mục tiêu, 5 nhiệm vụ cụ thể cùng ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài trong việc thay đổi tập quán canh tác địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp hệ thống tư liệu về nguồn gốc và phân loại thực vật họ Bầu bí, phân tích các tài liệu khảo cổ chứng minh nguồn gốc bí đỏ từ Trung Mỹ và Nam Mỹ (khu vực Mexico, Peru từ 7000 đến 1200 năm trước Công nguyên). Chương này trình bày chi tiết đặc điểm hình thái các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản của bí đỏ, chỉ ra rằng rễ chính ăn sâu 2 m nhưng tái sinh kém, thân leo có cấu tạo rỗng xốp, hoa đơn tính cùng cây với số lượng hoa đực áp đảo (gấp 10 - 30 lần hoa cái).

Bên cạnh đó, chương tổng quan phân tích các yêu cầu ngoại cảnh (nhiệt độ tối ưu 28 - 30°C, phản ứng quang chu kỳ ngày ngắn 10 - 12 giờ kích thích hoa cái, ẩm độ đất 70 - 80%, độ pH 5,5 - 6,6). Về tình hình sản xuất, tác giả dẫn số liệu FAOSTAT giai đoạn 2012 - 2014:

  • Diện tích bí đỏ toàn cầu năm 2014 đạt 2.004,11 nghìn ha với sản lượng 25.196,72 nghìn tấn.
  • Châu Á chiếm tỷ trọng diện tích lớn nhất (66,86% năm 2014 với 1.339,97 nghìn ha), Châu Âu có năng suất bình quân cao nhất (231,49 tạ/ha năm 2014).
  • Trung Quốc dẫn đầu thế giới về quy mô diện tích và sản lượng (năm 2014 đạt 7.446,53 nghìn tấn), Hoa Kỳ có năng suất cao đạt 241,26 tạ/ha.
  • Tại Việt Nam, tác giả tổng hợp tình hình gieo trồng các giống bí đỏ lai F1 như F1-868, F1-368, Dream 968, Super Dream 59, F1-125 và mô hình chuyển đổi sản xuất hàng hóa tại Vĩnh Phúc (cho thu nhập 35 - 40 triệu đồng/ha/vụ trên đất trũng hai vụ lúa).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đặc tính sinh học của giống đối chứng Goldstar 998 (tiềm năng năng suất 30 - 35 tấn/ha, thời gian sinh trưởng 75 - 80 ngày, quả nặng 1,5 - 1,8 kg). Mô tả đầy đủ phương pháp thí nghiệm khối ô vuông La-tinh với 3 công thức thời điểm thu hoạch quả (sau nở hoa 10 ngày, 20 ngày và 30 ngày), mỗi công thức lặp lại 3 lần trên tổng diện tích 270 m². Chi tiết hóa toàn bộ quy trình chăm sóc, mật độ gieo trồng (5.000 cây/ha), quy chuẩn bón phân QCVN 01-154: 2014/BNNPTNT, các công thức toán học đo đạc chỉ tiêu hình thái và thuật toán xử lý dữ liệu bằng SAS 9.1.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này công bố và thảo luận chi tiết các chuỗi số liệu thực nghiệm thu được từ 9 ô thí nghiệm tại Thái Nguyên:

  1. Chỉ tiêu sinh trưởng: Chiều dài thân chính ở giai đoạn 40 ngày đạt 122,47 - 123,73 cm và giai đoạn 70 ngày đạt 330,53 - 332,07 cm. Chiều dài ra hoa dao động từ 97,60 đến 98,47 cm; chiều dài đậu quả dao động từ 113,33 đến 117,60 cm. Kích thước phiến lá ở 40 ngày (dài 16,84 - 17,57 cm, rộng 18,37 - 19,31 cm) và ở 70 ngày (dài 20,61 - 21,91 cm, rộng 25,34 - 26,16 cm). Xử lý thống kê khẳng định sự sai khác giữa các công thức ở tất cả các chỉ tiêu sinh trưởng đều không có ý nghĩa thống kê (p > 0,05), chứng minh thời điểm thu hoạch quả không làm thay đổi các đặc tính hình thái sinh dưỡng ban đầu của cây.
  2. Mức độ nhiễm sâu bệnh: Sâu hại chủ yếu gồm bọ rùa (tỷ lệ hại 44,00 - 44,67%) và sâu xám (31,00 - 31,67%) ở giai đoạn cây con. Bệnh phấn trắng và thối rễ vi khuẩn có xu hướng gia tăng ở các công thức thu hoạch muộn: CT3 bị phấn trắng nặng nhất (15,6%) và thối rễ cao nhất (11,1%), trong khi CT1 thu sớm bị nhẹ nhất (phấn trắng 11,1%, thối rễ 6,7%).
  3. Thời gian thu hoạch: CT1 bắt đầu thu ở 62 ngày và kết thúc ở 85 ngày sau gieo; CT2 bắt đầu thu ở 71 ngày và kết thúc ở 96 ngày; CT3 bắt đầu thu ở 82 ngày và kết thúc ở 108 ngày.
  4. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Số hoa cái/cây (3,73 - 4,07 hoa), số quả đậu/cây (1,93 - 2,33 quả) và tỷ lệ đậu quả (47,62 - 54,21%) không có sự sai khác thống kê giữa các công thức (p > 0,05). Ngược lại, kích thước và khối lượng quả tăng tuyến tính theo thời gian lưu quả trên cây: chiều dài quả tăng từ 13,19 cm (CT1) lên 16,47 cm (CT3); đường kính quả tăng từ 7,87 cm (CT1) lên 10,49 cm (CT3); khối lượng quả trung bình tăng từ 0,63 kg (CT1) lên 0,73 kg (CT2) và đạt 0,96 kg (CT3), sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0,05.
  5. Năng suất và hiệu quả kinh tế: Năng suất thực thu tăng dần từ CT1 (7,55 tấn/ha) đến CT2 (đạt mức trung gian) và CT3 đạt cao nhất (10,55 tấn/ha). Về hiệu quả kinh tế, do giá bán bí non (CT1) đạt 12.000 đồng/kg trong khi bí già (CT3) có giá thấp hơn tại thời điểm xuất bán, công thức thu hoạch sau hoa 10 ngày (CT1) đạt lãi thuần cao nhất với 59,23 triệu đồng/ha, cao hơn CT3 (53,03 triệu đồng/ha) và CT2 (50,53 triệu đồng/ha).

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Toàn bộ các chỉ tiêu theo dõi cơ bản phản ánh sự tương quan giữa thời điểm thu hoạch quả với kích thước quả, năng suất và hiệu quả tài chính của giống bí đỏ Goldstar 998 được tổng hợp trong bảng đối chiếu sau:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Công thức 1 (Thu sau hoa 10 ngày) Công thức 2 (Thu sau hoa 20 ngày) Công thức 3 (Thu sau hoa 30 ngày) Mức ý nghĩa (p) / Sai khác LSD0,05
Thời gian bắt đầu thu hoạch Ngày sau gieo 62 71 82 -
Thời gian kết thúc thu hoạch Ngày sau gieo 85 96 108 -
Chiều dài thân chính (70 ngày) cm 331,40 332,07 330,53 p > 0,05
Tỷ lệ hại bệnh phấn trắng % 11,10 - 15,60 -
Tỷ lệ hại bệnh thối rễ % 6,70 - 11,10 -
Số hoa cái trên cây Hoa/cây 3,93 3,73 4,07 p > 0,05
Số quả đậu trên cây Quả/cây 2,33 2,00 1,93 p > 0,05
Tỷ lệ đậu quả % 54,21 53,44 47,62 p > 0,05
Chiều dài quả cm 13,19 15,44 16,47 p < 0,05 (LSD = 1,53)
Đường kính quả lớn nhất cm 7,87 9,14 10,49 p < 0,05 (LSD = 0,27)
Khối lượng trung bình quả kg/quả 0,63 0,73 0,96 p < 0,05 (LSD = 0,16)
Năng suất lý thuyết Tấn/ha 9,84 - 13,59 p < 0,05 (LSD = 3,15)
Năng suất thực thu Tấn/ha 7,55 - 10,55 p < 0,05 (LSD = 2,49)
Tổng chi phí đầu tư Triệu đồng/ha 31,37 31,37 31,37 -
Tổng doanh thu Triệu đồng/ha 90,60 81,90 84,40 -
Lãi thuần (Lợi nhuận) Triệu đồng/ha 59,23 50,53 53,03 -

Kết quả chính và phát hiện thực nghiệm

  1. Về đặc tính sinh trưởng và cấu thành năng suất: Các thời điểm thu hoạch khác nhau không ảnh hưởng đến chiều dài thân chính, kích thước lá, vị trí đốt ra hoa cái hay tỷ lệ đậu quả của giống Goldstar 998. Tuy nhiên, thời gian lưu quả trên cây ảnh hưởng rõ rệt đến quá trình tích lũy chất khô trong quả: kéo dài thời gian thu hoạch từ 10 ngày lên 30 ngày sau ra hoa giúp khối lượng quả tăng 52,38% (từ 0,63 kg lên 0,96 kg/quả), năng suất thực thu tăng từ 7,55 tấn/ha lên 10,55 tấn/ha (tăng 39,74%).
  2. Về áp lực sâu bệnh hại: Cây bí đỏ ở công thức thu hoạch muộn (30 ngày sau hoa) có thời gian lưu giữ thân lá trên đồng dài hơn (108 ngày so với 85 ngày ở CT1), khiến tỷ lệ nhiễm bệnh phấn trắng tăng lên 15,6% và bệnh thối rễ vi khuẩn tăng lên 11,1%.
  3. Về hiệu quả kinh tế: Mặc dù công thức thu hoạch quả già (CT3) đạt năng suất thực thu cao nhất (10,55 tấn/ha), nhưng công thức thu quả non 10 ngày sau ra hoa (CT1) lại mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Với mức tổng chi phí đầu tư cố định là 31,37 triệu đồng/ha, CT1 đạt tổng thu 90,60 triệu đồng/ha và lãi thuần 59,23 triệu đồng/ha (cao hơn CT2 là 8,70 triệu đồng/ha và cao hơn CT3 là 6,20 triệu đồng/ha). Nguyên nhân xuất phát từ giá thành thu mua bí đỏ bao tử (bí non) tại thị trường Thái Nguyên cao hơn đáng kể so với quả già.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Khuyến nghị sản xuất: Đối với giống bí đỏ Goldstar 998 gieo trồng trong vụ Thu Đông tại vùng sinh thái Thái Nguyên, người sản xuất nên ưu tiên thu hoạch quả non ở thời điểm 10 ngày sau khi ra hoa nhằm rút ngắn chu kỳ sinh trưởng của cây trên đồng (kết thúc ở 85 ngày), giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh hại lá, kịp thời giải phóng đất cho cây trồng vụ sau và đạt mức lãi thuần cao nhất.
  • Trường hợp người trồng hướng tới mục đích dự trữ quả dài ngày hoặc phục vụ nhu cầu chế biến tinh bột, có thể thu hoạch ở thời điểm 30 ngày sau ra hoa để thu được năng suất sinh học và khối lượng quả cao nhất.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm định lượng, được kiểm chứng bằng phân tích phương sai thống kê sinh học (ANOVA, LSD0,05) về giống bí đỏ Goldstar 998 tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ quy luật đánh đổi giữa năng suất sinh học và giá trị thương phẩm theo thời gian thu hoạch, làm cơ sở khoa học để nông dân chuyển đổi tập quán canh tác truyền thống (chờ quả già) sang phương thức thu hoạch quả non theo tín hiệu thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên bước đầu tiếp cận công tác nghiên cứu khoa học thực địa, do đó còn tồn tại một số giới hạn được văn bản đề cập và suy luận từ phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn về không gian và thời gian: Thí nghiệm chỉ được triển khai duy nhất trong 1 vụ Thu Đông (từ tháng 08 đến tháng 12 năm 2016) tại một địa điểm (khu nghiên cứu cây trồng cạn của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên), chưa theo dõi lặp lại qua nhiều vụ hoặc trên các vùng sinh thái đất đai khác nhau.
  • Chỉ tiêu phân tích chất lượng: Đề tài chưa tiến hành phân tích hóa sinh trong phòng thí nghiệm đối với các chỉ tiêu dinh dưỡng của quả (độ Brix, hàm lượng caroten, đường tổng số, hàm lượng chất khô) ở các thời điểm thu hoạch mà mới chỉ đánh giá cảm quan chất lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng khảo nghiệm giống Goldstar 998 ở các vụ khác nhau trong năm (vụ Xuân Hè, vụ Đông); tiến hành phân tích sâu các chỉ tiêu hóa sinh trong thịt quả theo từng giai đoạn phát triển và nghiên cứu bổ sung các biện pháp kỹ thuật bón phân qua lá nhằm tăng tỷ lệ đậu quả khi thu hoạch quả non nhiều lứa.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tư liệu cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Trồng trọt, Nông học, Nông nghiệp công nghệ cao: Tham khảo mẫu biểu, phương pháp thiết kế ô vuông La-tinh (3 × 3) trên cây rau màu bò leo; phương pháp theo dõi các chỉ tiêu hình thái học thực vật theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-154: 2014/BNNPTNT.
  • Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp: Ứng dụng quy trình bón phân cân đối (10 tấn phân chuồng + 60 N + 80 P2O5 + 60 K2O cho 1 ha) và thời điểm ngắt ngọn, đè đất tạo rễ phụ cho cây bí đỏ lai F1.
  • Người sản xuất và nông dân canh tác bí đỏ vụ Thu Đông: Vận dụng trực tiếp bảng hạch toán chi phí - doanh thu để lựa chọn thời điểm thu hoạch quả non 10 ngày sau ra hoa nhằm tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế trên một đơn vị diện tích.

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm nghiên cứu giống bí đỏ nào, thuộc vụ nào và do đơn vị nào cung ứng giống?
Thí nghiệm sử dụng giống bí đỏ lai F1 Goldstar 998 do Công ty Cổ phần Giống cây trồng Trung ương chọn tạo, được tiến hành gieo trồng trong vụ Thu Đông năm 2016 tại khu nghiên cứu cây trồng cạn, Khoa Nông Học, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

2. Các công thức thời điểm thu hoạch trong thí nghiệm được bố trí cụ thể như thế nào?
Thí nghiệm gồm 3 công thức thời điểm thu hoạch được bố trí theo khối ô vuông La-tinh với 3 lần nhắc lại: Công thức 1 thu hoạch sau khi ra hoa 10 ngày; Công thức 2 thu hoạch sau khi ra hoa 20 ngày; Công thức 3 thu hoạch sau khi ra hoa 30 ngày. Mỗi ô thí nghiệm có diện tích 30 m² (mật độ 5.000 cây/ha, 22 cây/ô).

3. Khối lượng quả và năng suất thực thu giữa công thức thu hoạch 10 ngày và 30 ngày chênh lệch ra sao?
Công thức 1 (thu sau hoa 10 ngày) đạt khối lượng trung bình 0,63 kg/quả và năng suất thực thu 7,55 tấn/ha. Công thức 3 (thu sau hoa 30 ngày) đạt khối lượng trung bình 0,96 kg/quả và năng suất thực thu 10,55 tấn/ha. Khối lượng và năng suất ở công thức 3 cao hơn công thức 1 có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95% (p < 0,05).

4. Tại sao công thức thu hoạch sau hoa 10 ngày có năng suất thấp hơn nhưng lãi thuần lại cao nhất?
Mặc dù công thức 1 chỉ đạt năng suất thực thu 7,55 tấn/ha (thấp hơn mức 10,55 tấn/ha của công thức 3), nhưng giá bán sản phẩm quả non trên thị trường tại thời điểm nghiên cứu đạt mức 12.000 đồng/kg, cao hơn giá quả già. Với tổng chi phí sản xuất đồng loạt là 31,37 triệu đồng/ha, công thức 1 thu về 90,60 triệu đồng doanh thu và đạt mức lãi thuần cao nhất là 59,23 triệu đồng/ha (so với 53,03 triệu đồng/ha của công thức 3).

5. Thời điểm thu hoạch có ảnh hưởng đến chiều dài thân chính và tỷ lệ đậu quả của giống Goldstar 998 không?
Kết quả xử lý thống kê cho thấy thời điểm thu hoạch quả không làm ảnh hưởng đến chiều dài thân chính (giai đoạn 70 ngày đạt 330,53 - 332,07 cm) và tỷ lệ đậu quả (47,62 - 54,21%) của cây, các sai khác ghi nhận giữa 3 công thức đều không có ý nghĩa thống kê với p > 0,05.

Kết luận

Khóa luận đã hoàn thành việc đánh giá ảnh hưởng của các thời điểm thu hoạch quả khác nhau đến các đặc tính sinh trưởng, phát triển, năng suất và hiệu quả kinh tế của giống bí đỏ Goldstar 998 trong vụ Thu Đông năm 2016 tại Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc kéo dài thời gian nuôi quả đến 30 ngày sau khi ra hoa làm tăng kích thước, khối lượng quả và đạt năng suất thực thu tối đa 10,55 tấn/ha, nhưng thu hoạch quả non ở thời điểm 10 ngày sau ra hoa mới là giải pháp mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội với mức lãi thuần 59,23 triệu đồng/ha. Đây là cơ sở khoa học tin cậy giúp bà con nông dân và các cơ sở sản xuất tại địa phương chủ động điều chỉnh lịch thu hái nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh cuối vụ.