Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chất lượng sản phẩm xúc xích chay có bổ sung bột vỏ ca cao

Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chất lượng xúc xích chay bổ sung bột vỏ ca cao, giúp tối ưu hóa quy trình bảo quản thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1.4. Đối tượng nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về bột vỏ ca cao

2.2. Giới thiệu về quả ca cao

2.3. Thành phần hóa học có trong bột vỏ ca cao

2.4. Ứng dụng của VCC trong thực phẩm

2.5. Tổng quan về xúc xích chay

2.6. Nguyên liệu được sử dụng trong sản xuất xúc xích chay

2.7. Đậu hũ và protein đậu nành

2.8. Tinh bột khoai tây

2.9. Bột hành, bột tỏi

2.10. Những nghiên cứu về xúc xích chay và phụ phẩm sử dụng trong xúc xích chay

2.11. Những biến đổi của xúc xích chay trong quá trình bảo quản

2.11.1. Biến đổi vật lý – hóa lý

2.11.2. Biến đổi hóa học

2.11.3. Biến đổi hóa sinh

2.11.4. Biến đổi sinh học

2.12. Các phương pháp bảo quản xúc xích chay

2.12.1. Phương pháp sử dụng phụ gia để bảo quản

2.12.2. Phương pháp bảo quản bằng nhiệt độ

3. CHƯƠNG 3: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu và hóa chất

3.2. Bột vỏ cacao

3.3. Quy trình sản xuất bột VCC

3.3.1. Thuyết minh quy trình

3.4. Các nguyên liệu khác. Quy trình chế biến xúc xích chay sử dụng trong nghiên cứu

3.5. Sơ đồ quy trình công nghệ

3.5.1. Thuyết minh quy trình

3.6. Định lượng nguyên liệu

3.7. Để bột nhào nghỉ

3.8. Nội dung nghiên cứu

3.9. Thí nghiệm 1: Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chỉ tiêu hóa lý của xúc xích chay

3.10. Thí nghiệm 2: Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến mức độ oxy hóa lipid và protein của xúc xích chay

3.11. Thí nghiệm 3: Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chỉ tiêu vi sinh của xúc xích chay

3.12. Các phương pháp phân tích

3.12.1. Phương pháp phân tích kết cấu

3.12.2. Phương pháp đo màu

3.12.3. Phương pháp xác định độ ẩm

3.12.4. Phương pháp xác định khả năng giữ nước

3.12.5. Phương pháp xác định hoạt độ nước

3.12.6. Phương pháp xác định giá trị pH

3.12.7. Phương pháp xác định hàm lượng polyphenol

3.12.8. Phương pháp xác định giá trị peroxide

3.12.9. Phương pháp xác định chỉ số TBARS

3.12.10. Phương pháp xác định hàm lượng carbonyl protein bằng phương pháp phương pháp 2,4-dinitrophenylhydrazine (DNPH)

3.12.11. Phương pháp xác định hàm lượng sulfhydryl sử dụng 5,5'-dithiobis (acid 2- nitrobenzoic) (DTNB)

3.12.12. Phương pháp xác định chỉ tiêu vi sinh vật

3.12.13. Phương pháp xử lý số liệu thống kê

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chỉ tiêu hóa lý của xúc xích chay

4.1.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến kết cấu

4.1.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến màu sắc

4.1.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến độ ẩm

4.1.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến khả năng giữ nước

4.1.5. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến hoạt độ nước

4.1.6. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến giá trị pH

4.1.7. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến hàm lượng polyphenol

4.2. Thí nghiệm 2: Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến mức độ oxy hóa lipid và protein của xúc xích chay

4.2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến giá trị peroxide

4.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chỉ số TBARS

4.2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến hàm lượng carbonyl protein

4.2.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến hàm lượng sulfhydryl

4.3. Thí nghiệm 3: Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chỉ tiêu vi sinh của xúc xích chay

4.3.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến tổng vi sinh vật hiếu khí

4.3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến số lượng nấm men, nấm mốc

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nhiệt độ bảo quản và chất lượng xúc xích chay

Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chất lượng xúc xích chay bổ sung bột vỏ ca cao. Hai mức nhiệt độ được khảo sát là 15℃ và 25℃. Kết quả cho thấy, nhiệt độ bảo quản thấp hơn (15℃) giúp duy trì chất lượng thực phẩm tốt hơn so với 25℃. Cụ thể, độ tươi ngon của thực phẩm, kết cấu, và màu sắc của xúc xích chay được bảo toàn tốt hơn ở nhiệt độ thấp.

1.1. Ảnh hưởng đến kết cấu và màu sắc

Nhiệt độ bảo quản cao (25℃) làm giảm đáng kể độ cứngđộ đàn hồi của xúc xích chay. Ngược lại, ở 15℃, kết cấumàu sắc của sản phẩm ít bị biến đổi. Điều này chứng tỏ nhiệt độ bảo quản thấp giúp duy trì chất lượng thực phẩm tốt hơn.

1.2. Ảnh hưởng đến độ ẩm và khả năng giữ nước

Độ ẩmkhả năng giữ nước của xúc xích chay giảm nhanh hơn ở 25℃ so với 15℃. Bột vỏ ca cao đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm, giúp sản phẩm không bị khô trong quá trình bảo quản.

II. Bột vỏ ca cao và chất lượng thực phẩm

Bột vỏ ca cao được sử dụng như một nguyên liệu bổ sung trong xúc xích chay. Nghiên cứu chỉ ra rằng, bột vỏ ca cao không chỉ cải thiện chất lượng thực phẩm mà còn giúp kéo dài thời gian bảo quản. Các hợp chất polyphenol trong bột vỏ ca cao có khả năng chống oxy hóa, giảm thiểu sự suy giảm chất lượng thực phẩm.

2.1. Tác dụng chống oxy hóa

Bột vỏ ca cao chứa hàm lượng cao polyphenol, giúp giảm mức độ oxy hóa lipidprotein trong xúc xích chay. Điều này làm chậm quá trình hư hỏng của sản phẩm, đặc biệt ở nhiệt độ bảo quản cao.

2.2. Cải thiện dinh dưỡng

Việc bổ sung bột vỏ ca cao làm tăng hàm lượng chất xơ và các hợp chất có lợi trong xúc xích chay, góp phần nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

III. Công nghệ bảo quản và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu đề xuất công nghệ bảo quản tối ưu cho xúc xích chay bổ sung bột vỏ ca cao. Nhiệt độ bảo quản 15℃ được khuyến nghị để duy trì chất lượng thực phẩm trong thời gian dài. Đồng thời, việc sử dụng bột vỏ ca cao thay thế một phần nguyên liệu thực phẩm truyền thống mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường.

3.1. Khuyến nghị bảo quản

Để duy trì độ tươi ngon của thực phẩm, sản phẩm nên được bảo quản ở nhiệt độ bảo quản 15℃ và sử dụng trong vòng 2 ngày. Điều này đảm bảo chất lượng thực phẩm và an toàn cho người tiêu dùng.

3.2. Ứng dụng trong công nghiệp

Nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng bột vỏ ca cao trong các sản phẩm thực phẩm chay khác, góp phần đa dạng hóa sản phẩm và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Từ xưa đến nay, thịt động vật luôn là nguồn cung cấp protein chính cho con người. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá nhiều thịt đỏ, đặc biệt là các loại thịt đã qua chế biến như xúc xích, thịt xông khói, thịt lên men và thịt ướp muối với hàm lượng trên 100 g/ngày làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như béo phì, tiểu đường loại 2, bệnh tim mạch và các bệnh ung thư (Klurfeld, 2015; Kouvari và cộng sự, 2016). Nguyên nhân chủ yếu là do hàm lượng chất béo bão hòa và cholesterol có trong thịt đỏ cao, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người (Majzoobi và cộng sự, 2017). Để hạn chế những tác dụng không mong muốn khi sử dụng quá nhiều sản phẩm từ thịt đỏ, ngành công nghiệp thực phẩm đã phát triển các sản phẩm sử dụng nguồn protein thực vật thay thế cho nguồn protein động vật, còn gọi là thực phẩm chay.

Thực phẩm chay là thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật bao gồm các loại trái cây, rau củ, các loại hạt, ngũ cốc và đậu (North và cộng sự, 2021; Dyett và cộng sự, 2013). Các loại thực phẩm có nguồn gốc từ động vật kể cả phụ gia, chất hỗ trợ chế biến không được gọi là thực phẩm chay. Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng quốc gia mà các nguyên liệu như trứng, sữa và mật ong vẫn được xem là thực phẩm chay (Dagnelie và Mariotti, 2017). Thực phẩm chay mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, ung thư vì có chứa nhiều chất xơ, acid folic, vitamin C, E, kali, magie và chất béo không bão hòa (Davey và cộng sự, 2003; Craig, 2009).

Những năm gần đây, ngày càng có nhiều người theo chế độ ăn chay dẫn đến nhu cầu của con người về thực phẩm chay dần tăng lên. Một cuộc khảo sát được thực hiện tại Hoa Kỳ từ năm 2014 đến năm 2018 ước tính rằng có khoảng 6.6% người từ 18 tuổi trở lên theo chế độ ăn chay, trong đó có 1.2% người theo chế độ ăn thuần chay (Gehring và cộng sự, 2020). Số lượng người ăn chay dần nhiều hơn dẫn đến thị trường sản phẩm chay ngày một phát triển và đa dạng hơn với nhiều loại sản phẩm như thịt viên chay, chả giò chay, chạo tôm chay và xúc xích chay. Khác với xúc xích thịt, thành phần có trong xúc xích chay bao gồm nguồn protein thực vật như đậu nành, nấm, các loại rau củ như ngô, khoai tây, hành, tỏi, thảo mộc, gia vị và các chất phụ gia khác (Pernu và cộng sự, 2020).

Tuy nhiên, khi thay thế nguồn protein động vật bằng protein thực vật, kết cấu và các đặc tính cảm quan của sản phẩm chay thường bị ảnh 1 hưởng. Do đó, nhằm cải thiện chất lượng cũng như cảm quan cho các sản phẩm chay, các nhà sản xuất đã bổ sung thêm các dẫn xuất từ đậu nành và các hydrocolloids như kappa- carrageenan, xanthan gum và konjac mannan vào sản phẩm (Park và cộng sự, 2008; Singh và cộng sự, 2008). Bên cạnh việc cải thiện kết cấu và cảm quan cho sản phẩm chay, vấn đề sử dụng phụ gia để bảo quản sản phẩm chay cũng được nhiều nhà sản xuất quan tâm. Hiện nay, đối với dòng sản phẩm chay, Ủy ban chuyên gia về phụ gia thực phẩm của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (JECFA) vẫn chưa đưa ra danh sách cụ thể về việc sử dụng chất bảo quản cho dòng sản phẩm này.

Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu bổ sung các chiết xuất từ thực vật nhằm ức chế quá trình oxy hóa lipid và protein cho thực phẩm cũng như để thay thế chất bảo quản, giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Điển hình là các chiết xuất như chiết xuất vỏ lựu (Kanatt và cộng sự, 2010; Naveena và cộng sự, 2008), hương thảo (Lund và cộng sự, 2007), Nitraria retusa (Mariem và cộng sự, 2014), vỏ khoai tây (Kanatt và cộng sự, 2005), catechin từ trà (Mitsumoto và cộng sự, 2005; Tang và cộng sự, 2001), chiết xuất polyphenol từ vỏ ca cao (Hernández-Hernández và cộng sự, 2019). Vỏ ca cao (VCC) là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất ca cao và được coi là chất thải. Hiện nay, sự gia tăng trong sản xuất và chế biến hạt ca cao đã làm cho lượng chất thải ngày càng tăng, dẫn đến hàng triệu tấn vỏ quả ca cao bị thải bỏ đến thối rữa trên các đồn điền ca cao, gây ra các vấn đề về môi trường (Vriesmann và cộng sự, 2011).

VCC có giá trị dinh dưỡng cao với sự hiện diện của nhiều hợp chất sinh học như hợp chất phenolic, chất xơ, theobromine và protein (Okiyama và cộng sự, 2017; Adamafio, 2013). Do đó, đã có nhiều nghiên cứu nhằm tận dụng VCC trong sản xuất thực phẩm như sử dụng VCC làm thức ăn cho động vật (Adamafio, 2013), bổ sung chiết xuất polyphenol từ VCC nhằm cải thiện độ ổn định của dầu đậu nành (Manzano và cộng sự, 2017), bổ sung chiết xuất polyphenol từ VCC vào mứt làm từ dầu ô liu để ngăn chúng bị ôi thiu (Hernández-Hernández và cộng sự, 2019). Gần đây nhất, Bùi và Nguyễn (2020) đã nghiên cứu thành công và cho ra đời dòng sản phẩm xúc xích chay có bổ sung bột VCC nhằm bổ sung thêm chất xơ có trong bột VCC cũng như giúp cho xúc xích chay có thêm nhiều dinh dưỡng hơn. Đồng thời, trong VCC còn chứa chất có hoạt tính sinh học như polyphenol, có thể giúp tăng thời gian bảo quản cho sản phẩm.

Bùi và Nguyễn (2020) đã tiến hành khảo sát ảnh hưởng của bột VCC đến thành phần dinh dưỡng, tính chất cơ lý và màu sắc của xúc xích khi thay thế đậu hũ bằng bột VCC với tỉ lệ 5%, 10% và 15%. Kết quả cho thấy, khi thay thế đậu hũ bằng bột VCC với tỉ lệ 10%, sản phẩm vẫn giữ được giá trị dinh dưỡng và 2 kết cấu so với mẫu xúc xích chay không thay thế. Tuy nhiên, ở nghiên cứu này, vấn đề bảo quản xúc xích chay có bổ sung bột VCC vẫn chưa được thực hiện. Do đó, chúng tôi tiến hành khảo sát quá trình bảo quản xúc xích chay khi thay thế 10% đậu hũ bằng bột VCC ở các khoảng nhiệt độ 15℃ và 25℃ và so sánh với mẫu có sử dụng và không sử dụng phụ gia để khảo sát chất lượng cũng như thời gian bảo quản đối với sản phẩm xúc xích chay có bổ sung bột VCC.

Mục tiêu đề tài Đề tài: “Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chất lượng sản phẩm xúc xích chay có bổ sung bột vỏ ca cao” được thực hiện nhằm mục tiêu khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản khác nhau đến chất lượng sản phẩm xúc xích chay thay thế đậu hũ bằng bột VCC với tỉ lệ 10%. Từ đó đề xuất ra điều kiện bảo quản tối ưu và đưa ra khuyến nghị bảo quản sản phẩm. Nội dung nghiên cứu Sản phẩm xúc xích chay thay thế 10% đậu hũ bằng bột VCC được tiến hành bảo quản ở các nhiệt độ 15℃ và 25℃ và khảo sát các chỉ tiêu chất lượng sau: − Các chỉ tiêu hóa lý gồm: kết cấu, màu sắc, độ ẩm, khả năng giữ nước, hoạt độ nước, giá trị pH, hàm lượng polyphenol. − Mức độ oxy hóa lipd và protein gồm: giá trị peroxide, chỉ số thiobarbituric acid reactive substances (TBARS), hàm lượng carbonyl protein và hàm lượng sulfhydryl.

− Các chỉ tiêu vi sinh gồm: tổng vi sinh vật hiếu khí, nấm men và nấm mốc. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn • Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu này sẽ là nền tảng cho các nghiên cứu khác sâu hơn về xúc xích chay nói riêng và các sản phẩm thực phẩm chay nói chung. • Ý nghĩa thực tiễn Đề tài góp phần mở rộng phạm vi nghiên cứu về các sản phẩm thực phẩm chay, nâng cao chất lượng sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu bao gồm mẫu xúc xích không thay thế (S0), mẫu xúc xích thay thế đậu hũ bằng bột VCC với tỉ lệ 10% (S10) và mẫu xúc xích không thay thế bột VCC có bổ sung phụ gia bảo quản thực phẩm sodium sulfite (SS).

4 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. Tổng quan về bột vỏ ca cao 2. Giới thiệu về quả ca cao Ca cao (Theobroma cacao L.) là tên gọi theo quả của cây ca cao. Hạt của chúng thường được gọi là hạt ca cao, bao gồm một lớp vỏ bên ngoài hoặc bao quanh hai lá mầm và một mầm nhỏ.1: Quả ca cao Hạt ca cao chiếm từ 25 − 30% trọng lượng toàn bộ quả, còn lại là vỏ quả ca cao chiếm từ 70 − 75% (Cruz và cộng sự, 2012).

Quả ca cao là thực phẩm được tiêu thụ ở nhiều nơi trên thế giới và là nguyên liệu chính trong sản xuất sô cô la (Aprotosoaie và cộng sự, 2015). Tùy vào kiểu gen, nguồn gốc địa lý cũng như điều kiện sinh trưởng, xử lý sau thu hoạch mà chất lượng và hương vị của ca cao khác nhau (Kongor và cộng sự, 2016). Các quốc gia đóng góp gần 90% tổng sản lượng sản xuất ca cao của thế giới là Côte d’Ivoire, Ghana, Indonesia, Nigeria, Ecuador, Cameroon và Brazil (ICCO, 2019). Theo Tổ chức Ca cao Quốc tế, sản lượng hạt ca cao trên thế giới đạt 4.4 triệu tấn trong niên vụ 2013 − 2014 và tăng lên khoảng 4.7 triệu tấn trong niên vụ 2016 – 2017 (ICCO, 2016, 2019).

Sự gia tăng trong sản xuất và chế biến hạt ca cao đã làm cho lượng chất thải ngày càng tăng, dẫn đến hàng triệu tấn vỏ quả ca cao bị thải bỏ mỗi năm. Chúng thường bị bỏ đến thối rữa trên các đồn điền ca cao gây ô nhiễm môi trường (Vriesmann và cộng sự, 2011). Vì vậy, nhằm khắc phục các vấn đề liên quan đến môi trường cũng như giảm thiểu chi phí sản xuất, các nhà khoa học đã có nhiều nghiên cứu đề xuất sử dụng các sản phẩm phụ này trong ngành công nghiệp thực phẩm như làm nguyên liệu trong sản xuất thức ăn cho gia súc (Aregheore, 2002), chất chống oxy hóa thực phẩm (Aziza và cộng sự, 1999). Các 5 nghiên cứu về khả năng hoạt động như là phụ gia thực phẩm (chất chống oxy hóa tự nhiên) của VCC hoặc chất bổ sung thêm giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm cũng dần thu hút được nhiều sự quan tâm (Murthy và Naidu, 2012).

Thành phần hóa học có trong bột vỏ ca cao Thành phần hóa học có trong bột VCC được thể hiện ở Bảng 2.1: Thành phần hóa học của bột VCC (Vriesmann, 2011). Thành phần Hàm lượng (%) Độ ẩm 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến chất lượng xúc xích chay bổ sung bột vỏ ca cao là một nghiên cứu chuyên sâu về cách nhiệt độ bảo quản tác động đến chất lượng của xúc xích chay khi được bổ sung bột vỏ ca cao. Tài liệu này cung cấp những hiểu biết quan trọng về việc tối ưu hóa điều kiện bảo quản để duy trì hương vị, kết cấu và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho các nhà sản xuất và nghiên cứu viên trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm, đặc biệt là những người quan tâm đến sản phẩm chay và ứng dụng nguyên liệu tự nhiên.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp bảo quản thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ hcmute ức chế nấm mốc colletotrichum gloeosporioides gây bệnh thán thư và bảo quản xoài bằng màng tinh bột kết hợp trà xanh cuso4, nghiên cứu về việc sử dụng màng tinh bột để bảo quản trái cây. Ngoài ra, Đồ án hcmute tính chất hóa lý và kháng mốc của màng tinh bột bổ sung dịch chiết trà và cuso4 trong bảo quản trái cây cũng là một tài liệu đáng chú ý, cung cấp thông tin chi tiết về tính chất hóa lý của màng bảo quản. Cuối cùng, Báo cáo bao bì và công nghệ bao gói khí quyển biến đổi map sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ bao gói hiện đại trong bảo quản thực phẩm.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới về các phương pháp bảo quản và chế biến thực phẩm hiệu quả.