Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quả xoài (Mangifera indica L.) là một trong những loại trái cây nhiệt đới có giá trị dinh dưỡng và kinh tế cao. Tuy nhiên, sau thu hoạch, trái cây tươi tiếp tục các quá trình sinh lý hô hấp và thoát hơi nước, dẫn đến hiện tượng giảm khối lượng, nhăn nheo bề mặt và suy giảm kết cấu mô mềm do sự phân giải pectin của hệ enzyme nội tại. Đặc biệt, do môi trường mô quả có tính acid, tác nhân gây hư hỏng chủ yếu sau thu hoạch là các loài vi nấm. Thiệt hại sau thu hoạch do nấm bệnh gây ra có thể chiếm từ 25% tổng sản lượng ở các quốc gia phát triển và lên tới hơn 50% tại các quốc gia đang phát triển. Trong đó, bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gloeosporioides là mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với xoài trên toàn thế giới, có thể gây tổn thất từ 60% trở lên trong điều kiện độ ẩm cao hoặc mùa mưa kéo dài.

Các giải pháp truyền thống như phủ sáp tổng hợp hoặc sử dụng thuốc diệt nấm hóa học đang dần bộc lộ nhiều hạn chế về an toàn sức khỏe người tiêu dùng, ô nhiễm môi trường và nguy cơ phát sinh các chủng vi sinh vật kháng thuốc. Do đó, việc nghiên cứu phát triển các hệ màng bao sinh học có nguồn gốc tự nhiên, tích hợp các hợp chất có hoạt tính kháng vi sinh vật thân thiện với môi trường là giải pháp công nghệ cấp thiết.

Mục tiêu tổng quát của đồ án là tổng hợp phức chất giữa ion đồng ($Cu^{2+}$) và polyphenol từ dịch chiết lá trà xanh (Camellia sinensis) bằng phương pháp gia nhiệt khuấy từ; khảo sát các tính chất hóa lý, quang học, cơ lý của màng bao sinh học từ tinh bột sắn bổ sung phức chất này; đồng thời đánh giá hoạt lực kháng nấm thán thư Colletotrichum gloeosporioides và khả năng duy trì chất lượng quả xoài trong điều kiện bảo quản thực tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của khóa luận bao gồm:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của dịch chiết trà xanh chứa đồng sulfate đến các tính chất cơ lý và quang học của màng tinh bột.
  2. Đánh giá khả năng kháng nấm mốc Colletotrichum gloeosporioides của màng tinh bột chứa dịch chiết trà xanh và đồng sulfate trên đĩa petri (in vitro) và trên quả xoài (in vivo).
  3. Đánh giá ảnh hưởng của màng tinh bột chứa dịch chiết trà xanh và đồng sulfate đến độ giảm khối lượng, màu sắc và độ cứng của quả xoài theo thời gian bảo quản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tinh bột sắn, dịch chiết lá trà xanh giàu polyphenol (chủ yếu là epigallocatechin-3-gallate - EGCG), muối đồng sulfate ($CuSO_4 \cdot 5H_2O$), chủng nấm mốc chuẩn Colletotrichum gloeosporioides và quả xoài Cát Hòa Lộc (Mangifera indica L.).
  • Phạm vi không gian: Đề tài được triển khai tại Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 02/2020 đến tháng 08/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

  • Cơ chế tạo màng từ biopolymer tinh bột: Tinh bột là polymer tự nhiên gồm hai thành phần chính: amylose (mạch thẳng liên kết $\alpha$-1,4-glycosidic) và amylopectin (mạch nhánh liên kết $\alpha$-1,6-glycosidic). Trong quá trình gia nhiệt với nước, các hạt tinh bột trương nở, phá vỡ cấu trúc bán tinh thể ban đầu và xảy ra hiện tượng hồ hóa. Khi làm nguội và sấy khô, các chuỗi amylose duỗi thẳng, tái sắp xếp trật tự và liên kết với nhau qua cầu hydro để tạo thành mạng lưới màng liên tục.
  • Vai trò của chất hóa dẻo glycerol ($C_3H_5(OH)_3$): Do màng tinh bột nguyên chất có độ giòn cao và kém linh hoạt, việc bổ sung glycerol giúp chèn các phân tử nhỏ ưa nước vào giữa các mạch polymer, làm giảm tương tác nội phân tử, tăng thể tích tự do và cải thiện độ dãn dài của màng.
  • Cơ chế tạo phức chelate giữa ion kim loại $Cu^{2+}$ và polyphenol: Các polyphenol trong trà xanh (đặc biệt là EGCG, chiếm khoảng 40% tổng lượng catechin) sở hữu các nhóm hydroxyl phenolic tại vị trí vòng pyrogallol (vòng B) và galloyl (vòng D). Trong môi trường phản ứng thích hợp, các nhóm chức này hoạt động như các phối tử đa càng, phối trí với ion $Cu^{2+}$ tạo thành phức chất chelate bền vững, ngăn chặn phản ứng tạo gốc tự do và tăng cường hoạt tính ức chế vi sinh vật gây hại.
  • Đặc tính sinh học của nấm thán thư Colletotrichum gloeosporioides: Đây là loài nấm bất toàn gây hoại tử, đốm đen hình bầu dục và thối rữa mô vỏ xoài trong điều kiện độ ẩm cao (>95%).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Chuẩn bị dịch chiết trà xanh: Lá trà xanh tươi được rửa sạch, sấy đối lưu ở 60 °C trong 6 giờ, sau đó xay mịn. Trộn 2 g bột trà với 100 mL nước cất, trích ly ở 80 °C trong 30 phút bằng bể điều nhiệt, làm nguội và lọc qua giấy lọc Whatman.
  • Tổng hợp phức đồng - polyphenol (CuT): Phối trộn 40 mL dung dịch $CuSO_4$ 0,02 M và 60 mL dịch chiết trà xanh đã gia nhiệt sẵn ở 80 °C, tiến hành phản ứng khuấy từ với tốc độ 1500 vòng/phút ở 80 °C trong 90 phút.
  • Chế tạo màng bao sinh học: Dung dịch tạo màng gồm tinh bột sắn 4% (w/v) và glycerol 1,2% (w/v) trong nước cất, hồ hóa cách thủy 30 phút, để nguội về 50 °C. Bổ sung dung dịch CuT theo các tỷ lệ 0%, 20%, 40%, 60%, 70% và 80% (theo khối lượng dung dịch hồ tinh bột, w/w). Đổ 15 mL hỗn hợp lên đĩa petri đường kính 8 cm, sấy ở 50 °C đến khô và cân bằng ẩm trong bình hút ẩm chứa dung dịch NaCl bão hòa (độ ẩm tương đối 76%) tối thiểu 48 giờ.
  • Xác định tổng hàm lượng polyphenol: Thực hiện theo quy trình chuẩn ISO 14502-1-2005E sử dụng thuốc thử Folin-Ciocalteu 10%, dung dịch $Na_2CO_3$ 7,5%, xây dựng đường chuẩn acid gallic ở các nồng độ từ 10 đến 50 µg/mL và đo mật độ quang ở bước sóng 765 nm.
  • Phân tích quang phổ UV-Vis: Sử dụng máy quang phổ chùm tia kép Double Beam Spectrophotometer UH5300 (Hitachi) quét trong dải bước sóng từ 195 đến 800 nm để kiểm tra sự chuyển dịch phổ và sự hình thành phức CuT.
  • Phân tích cấu trúc vi mô (SEM): Sử dụng kính hiển vi điện tử quét JEOL 6400, hoạt động ở điện thế 5 kV, độ chân không $1 \times 10^{-4}$ Pa để khảo sát hình thái mặt cắt và bề mặt của màng bao trên đĩa petri cũng như trên vỏ xoài.
  • Đo ứng suất đâm xuyên: Sử dụng máy phân tích kết cấu CT3 (Brookfield Engineering Labs) gắn đầu dò TA-MTP 4R (đường kính 4 mm), tốc độ chuyển động 0,1 mm/s, diện tích vùng đâm xuyên $12,56\text{ mm}^2$.
  • Đo màu sắc: Sử dụng máy đo màu CR401/400 (Konica Minolta) xác định các giá trị màu sắc $L^, a^, b^*$ theo hệ màu tiêu chuẩn CIE.
  • Khảo sát hoạt tính kháng nấm Colletotrichum gloeosporioides:
    • In vitro: Thử nghiệm ức chế sự phát triển của khuẩn lạc nấm trên môi trường Nutrient Broth (NB) có bổ sung CuT ở các nồng độ ion $Cu^{2+}$ tương ứng (1000, 1200, 1400 ppm) trong 6 ngày, và thử nghiệm phủ màng kích thước $4 \times 4\text{ cm}$ trực tiếp lên đĩa cấy nấm trong 3 ngày.
    • In vivo: Gây nhiễm nhân tạo huyền phù bào tử nấm lên vỏ xoài Cát Hòa Lộc tại 9 vị trí đục lỗ (đường kính 2 mm, sâu 2 mm), để khô 2 giờ rồi phủ màng tinh bột chứa 80% CuT, theo dõi sau 5 ngày.
  • Đánh giá bảo quản xoài: Theo dõi sự hao hụt khối lượng qua cân điện tử và độ cứng vỏ xoài bằng đầu dò phẳng 6F (đường kính 6 mm, tốc độ 0,20 mm/s, độ sâu nén 1 mm) trong thời gian 8 ngày ở nhiệt độ phòng.
  • Xử lý số liệu thống kê: Dữ liệu được tính toán giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn (SD), phân tích phương sai một yếu tố ANOVA và kiểm định mức ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) bằng phần mềm SPSS (IBM Statistics 19).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về màng bao sinh học ăn được và ứng dụng trong bảo quản rau quả tươi. Tác giả phân tích cơ chế hô hấp, thoát hơi nước và sự hư hỏng của trái cây do nấm bệnh, đặc biệt là bệnh thán thư do Colletotrichum gloeosporioides trên cây xoài. Phân tích cấu trúc phân tử của tinh bột (amylose và amylopectin), cơ chế tạo màng qua quá trình hồ hóa, cũng như vai trò thiết yếu của chất hóa dẻo glycerol trong việc biến tính cơ tính màng. Chương này cũng phân tích thành phần hóa học của lá trà xanh, làm rõ vai trò của các polyphenol (đặc biệt là epigallocatechin-3-gallate - EGCG) trong việc tạo phức vòng càng (chelate) với ion kim loại chuyển tiếp $Cu^{2+}$, cùng tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu, hóa chất, chủng vi sinh vật và quy trình bố trí thí nghiệm. Các bước thực nghiệm được xây dựng tuần tự gồm: trích ly polyphenol từ trà xanh; tổng hợp dung dịch phức CuT bằng phản ứng nhiệt khuấy từ; đúc màng tinh bột sắn dẻo hóa bằng glycerol có bổ sung các tỷ lệ CuT khác nhau (0% đến 80%). Chương này trình bày chi tiết các phương pháp phân tích chuẩn hóa: định lượng tổng polyphenol bằng thuốc thử Folin-Ciocalteu, quang phổ UV-Vis, hiển vi điện tử quét SEM, đo độ bền cơ học kháng đâm xuyên, đo màu sắc CIE, thử nghiệm hoạt lực ức chế nấm thán thư in vitro và in vivo, cùng các chỉ tiêu theo dõi biến đổi chất lượng xoài sau thu hoạch (độ hao hụt khối lượng, độ cứng vỏ).

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm và thảo luận chuyên sâu về các hiện tượng quan sát được:

  • Phản ứng tạo phức CuT: Hỗn hợp dung dịch $CuSO_4$ (xanh dương) và dịch chiết trà (đỏ cánh gián) khi phản ứng ở 80 °C trong 90 phút đã tạo kết tủa màu nâu sẫm, thể hiện sự liên kết giữa $Cu^{2+}$ và các nhóm polyphenol.
  • Hiệu suất tạo phức: Dựa trên đường chuẩn acid gallic, hàm lượng polyphenol tự do trong dịch chiết giảm từ ~4,39 µg/mL xuống còn ~0,88 µg/mL sau phản ứng, chứng minh ~3,52 µg/mL polyphenol (tương đương gần 80% lượng ban đầu) đã tham gia tạo phức chelate.
  • Đặc trưng quang phổ UV-Vis: Dung dịch CuT và dịch chiết trà đều thể hiện hai đỉnh hấp thụ đặc trưng tại các bước sóng 206–207 nm và 271–272 nm (tương đồng với phổ của EGCG chuẩn ở 216 nm và 274 nm). Cường độ hấp thụ của CuT giảm do lượng polyphenol tự do giảm sau khi tạo kết tủa phức rắn không hấp thụ quang trong dải đo.
  • Cơ tính màng: Ứng suất đâm xuyên của màng đạt giá trị cao nhất tại tỷ lệ bổ sung 60% CuT, tuy nhiên kiểm định ANOVA cho thấy sự khác biệt giữa các tỷ lệ không có ý nghĩa thống kê ($P \ge 0,05$). Ngược lại, độ dãn trước khi thủng của màng tăng dần và đạt cực đại tại mẫu 60% CuT ($P < 0,05$), chứng minh dịch chiết trà tham gia cải thiện tính linh động của mạch polymer tinh bột.
  • Biến đổi màu sắc màng: Khi tăng nồng độ CuT từ 0% lên 80%, độ sáng $L^$ giảm từ 82,06 xuống 43,01; chỉ số $a^$ tăng sang miền giá trị dương (tăng sắc đỏ); chỉ số $b^*$ chuyển từ âm sang dương (từ ánh xanh dương sang ánh vàng).
  • Cấu trúc vi mô SEM: Độ dày màng phủ trên quả xoài đạt trung bình 367,71 ± 12,31 µm với cấu trúc đồng nhất, không phân lớp dù đổ màng hai lần. Kích thước các hạt nano/phức phân tán trong màng có dạng gần hình cầu với kích thước trung bình 17,6 ± 3,13 µm.
  • Khả năng bảo quản xoài: Sau 8 ngày ở nhiệt độ phòng, quả phủ màng tinh bột bổ sung CuT 80% duy trì được màu xanh và hạn chế nhăn nheo; tỷ lệ giảm khối lượng là 24,41 ± 1,36%, thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với mẫu đối chứng không phủ màng (28,29 ± 0,79%, khác biệt rõ rệt từ ngày thứ 5).
  • Khả năng kháng nấm C. gloeosporioides: Dung dịch CuT và màng chứa CuT ở nồng độ ion $Cu^{2+}$ 1400 ppm (tương ứng tỷ lệ 80% CuT) thể hiện hoạt lực ức chế nấm tối ưu trên cả đĩa thạch và quả xoài thực tế sau 5 ngày lây nhiễm.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 đúc kết các kết quả đạt được về quy trình tổng hợp phức CuT và chế tạo màng sinh học kháng nấm. Đề tài khẳng định màng tinh bột bổ sung 80% dung dịch CuT (1400 ppm $Cu^{2+}$) đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền cơ lý, khả năng kháng nấm thán thư và kéo dài thời gian bảo quản xoài Cát Hòa Lộc. Tác giả kiến nghị tiếp tục nghiên cứu cải thiện độ bám dính của màng trên các loại nông sản có lớp sáp dày và tối ưu hóa phương pháp phân tán hạt.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Các số liệu thực nghiệm tiêu biểu thu nhận từ nghiên cứu được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Chỉ tiêu khảo sát Thông số / Điều kiện thực nghiệm Giá trị định lượng ghi nhận
Hiệu suất tạo phức Tỷ lệ polyphenol tham gia phản ứng với $Cu^{2+}$ Gần 80% (~3,52 µg/mL trên tổng số ~4,39 µg/mL)
Quang phổ UV-Vis Vị trí các đỉnh hấp thụ đặc trưng của CuT Đỉnh 1: 206–207 nm; Đỉnh 2: 271–272 nm
Độ sáng màng ($L^*$) Mẫu màng đối chứng (0% CuT) $\rightarrow$ Mẫu 80% CuT Giảm từ 82,06 xuống 43,01
Độ dãn trước khi thủng Khảo sát theo hàm lượng CuT (0% đến 80%) Tăng dần và đạt cực đại tại mẫu bổ sung 60% CuT
Độ dày màng trên quả xoài Đo qua ảnh chụp cắt ngang hiển vi điện tử quét SEM 367,71 ± 12,31 µm
Kích thước hạt phức/nano Phân tích vi cấu trúc qua ảnh SEM 17,6 ± 3,13 µm
Độ giảm khối lượng quả xoài Sau 8 ngày bảo quản ở nhiệt độ phòng Mẫu phủ màng: 24,41 ± 1,36%
Mẫu đối chứng: 28,29 ± 0,79%
Nồng độ kháng nấm tối ưu Kháng C. gloeosporioides in vitro và in vivo 1400 ppm ion $Cu^{2+}$ (mức bổ sung 80% CuT)

Giải pháp và đề xuất kỹ thuật của tác giả

  • Ứng dụng phản ứng tạo phức chelate giữa ion kim loại $Cu^{2+}$ và polyphenol tự nhiên từ phế phụ liệu trà xanh để thay thế các loại thuốc trừ nấm hóa học tổng hợp.
  • Đề xuất công thức phối trộn màng bao gồm tinh bột sắn 4% (w/v), glycerol 1,2% (w/v) và dung dịch phức CuT 80% (tương đương 1400 ppm $Cu^{2+}$) nhằm tạo lớp phủ bảo vệ kép: vừa ngăn cản sự bốc thoát hơi nước, vừa ức chế nấm thán thư gây hại trên bề mặt quả xoài.

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Làm sáng tỏ cơ chế và hiệu suất phản ứng tạo phức giữa ion đồng và hỗn hợp polyphenol trong dịch chiết trà xanh thông qua các phương pháp đo quang phổ UV-Vis và định lượng Folin-Ciocalteu.
  • Chứng minh tính khả thi của việc tích hợp phức kim loại - polyphenol tự nhiên vào mạng polymer tinh bột sắn để cải thiện độ dãn cơ học và bổ sung hoạt tính kháng vi sinh vật cho màng bao thực phẩm ăn được.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Độ bám dính trên vỏ quả: Ảnh chụp SEM cho thấy màng hình thành trên vỏ xoài có nhiều lỗ xốp và kém chặt chẽ hơn so với màng đúc trên đĩa petri. Nguyên nhân do lớp sáp tự nhiên trên biểu bì vỏ xoài cản trở sự bám dính đồng đều của dung dịch hồ tinh bột ưa nước.
  • Quy trình phủ màng: Thao tác đổ dịch màng thủ công (2 lần) khiến độ dày màng tương đối lớn (367,71 µm), chưa tối ưu hóa được tính đồng nhất và tốc độ trao đổi khí.
  • Phạm vi thử nghiệm vi sinh: Đề tài mới chỉ đánh giá khả năng ức chế đối với một chủng nấm đơn lẻ (Colletotrichum gloeosporioides) trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Bổ sung các chất hoạt động bề mặt hoặc chất nhũ hóa tương thích sinh học nhằm cải thiện độ bám dính của dung dịch màng lên bề mặt nông sản có lớp sáp kỵ nước.
  • Ứng dụng các công nghệ phủ màng tiên tiến hơn như phương pháp nhúng liên tục, phun sương áp lực cao hoặc sấy khô có kiểm soát.
  • Mở rộng đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm trên nhiều chủng vi sinh vật gây thối hỏng khác và kiểm tra dư lượng ion kim loại nhằm đảm bảo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch: Cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về trích ly hợp chất tự nhiên, chế tạo màng bao polymer sinh học và phương pháp đánh giá tổn thất chất lượng nông sản sau thu hoạch.
  • Người nghiên cứu vật liệu màng sinh học và hóa học phức chất: Tham khảo quy trình tổng hợp phức chelate polyphenol - kim loại chuyển tiếp và các phương pháp phân tích hóa lý (Folin-Ciocalteu, UV-Vis, SEM, phân tích kết cấu cơ lý CT3).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình chuẩn bị dung dịch phức CuT và màng tinh bột (Mục 2.2, 2.3), cùng bộ dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa nồng độ phức CuT với hoạt tính kháng nấm thán thư và độ suy giảm khối lượng của quả xoài (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Phản ứng tạo phức giữa ion đồng và polyphenol trà xanh được thực hiện trong điều kiện nào và có dấu hiệu nhận biết gì?

Phản ứng được thực hiện bằng cách phối trộn 40 mL dung dịch $CuSO_4$ 0,02 M với 60 mL dịch chiết trà xanh (2 g bột trà/100 mL nước), duy trì ở nhiệt độ 80 °C và khuấy từ 1500 vòng/phút trong thời gian 90 phút. Dấu hiệu nhận biết phản ứng là sự đổi màu từ xanh dương ($CuSO_4$) và đỏ cánh gián (dịch trà) sang xuất hiện kết tủa màu nâu, sau 90 phút dung dịch chuyển sang màu nâu sẫm.

2. Tỷ lệ polyphenol trong dịch chiết trà xanh tham gia tạo phức với ion $Cu^{2+}$ là bao nhiêu?

Theo kết quả định lượng bằng phương pháp Folin-Ciocalteu, hàm lượng polyphenol tự do trong dịch chiết ban đầu là ~4,39 µg/mL, sau phản ứng giảm xuống còn ~0,88 µg/mL. Như vậy, có khoảng 3,52 µg/mL polyphenol đã tham gia phản ứng tạo phức với ion $Cu^{2+}$, chiếm gần 80% tổng lượng polyphenol ban đầu.

3. Việc bổ sung dung dịch CuT ảnh hưởng như thế nào đến tính chất cơ lý của màng tinh bột?

Về ứng suất đâm xuyên, giá trị lớn nhất ghi nhận được ở mẫu bổ sung 60% CuT, nhưng sự khác biệt giữa các tỷ lệ (0% đến 80%) không có ý nghĩa thống kê ($P \ge 0,05$). Về độ dãn trước khi thủng, việc bổ sung dung dịch CuT làm tăng đáng kể độ dẻo của màng, đạt giá trị lớn nhất ở mẫu chứa 60% CuT ($P < 0,05$) trước khi suy giảm nhẹ ở mẫu 80%.

4. Màng tinh bột bổ sung CuT giúp hạn chế sự sụt giảm khối lượng của quả xoài sau 8 ngày bảo quản ở mức độ nào?

Sau 8 ngày bảo quản ở nhiệt độ phòng, quả xoài được phủ màng có tỷ lệ giảm khối lượng là 24,41 ± 1,36%, trong khi quả xoài đối chứng không phủ màng giảm đến 28,29 ± 0,79%. Sự khác biệt giữa hai mẫu có ý nghĩa thống kê bắt đầu từ ngày bảo quản thứ 5.

5. Nồng độ ion $Cu^{2+}$ nào trong phức CuT cho hiệu quả ức chế nấm Colletotrichum gloeosporioides tối ưu nhất?

Nồng độ ion $Cu^{2+}$ ở mức 1400 ppm (tương ứng với tỷ lệ bổ sung 80% dung dịch CuT vào màng tinh bột) cho thấy hoạt lực ức chế nấm thán thư Colletotrichum gloeosporioides cao nhất trên cả môi trường nuôi cấy in vitro (sau 6 ngày) và trên quả xoài gây nhiễm nhân tạo in vivo (sau 5 ngày).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Trần Bình An đã xây dựng thành công quy trình tổng hợp phức chất giữa ion đồng và polyphenol trà xanh (CuT) với hiệu suất phản ứng đạt gần 80%. Việc kết hợp dung dịch CuT vào màng tinh bột sắn dẻo hóa bằng glycerol đã tạo ra vật liệu màng bao sinh học có độ dãn cơ học tốt và mang đặc tính kháng nấm thán thư Colletotrichum gloeosporioides vượt trội ở nồng độ 1400 ppm $Cu^{2+}$. Ứng dụng thực nghiệm trên quả xoài Cát Hòa Lộc chứng minh màng bao có khả năng hạn chế sự bốc thoát hơi nước, giảm hao hụt khối lượng và duy trì cảm quan màu sắc vỏ quả sau 8 ngày bảo quản ở nhiệt độ phòng.