Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự bùng nổ của mạng xã hội cùng các sàn thương mại điện tử, hành vi mua sắm của người tiêu dùng đã trải qua những biến chuyển sâu sắc. Lĩnh vực bán lẻ trực tuyến trở thành một môi trường cạnh tranh khốc liệt (Nguyễn Thu Hồng, 2020). Theo báo cáo thống kê của We Are Social & Meltwater (2024), tính đến tháng 1 năm 2024, Việt Nam có 78,44 triệu người dùng Internet trên tổng số 99,19 triệu dân, trong đó số lượng người dùng mạng xã hội đạt 72,7 triệu người. Trong các nền tảng trực tuyến đang hoạt động tại Việt Nam, Facebook giữ vị trí phổ biến hàng đầu. Việc khai thác kênh bán hàng qua Facebook tuy không còn mới mẻ nhưng vẫn đóng vai trò là một kênh tạo doanh thu quan trọng đối với các doanh nghiệp, bao gồm Công ty TNHH MTV Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Hichagol (Công ty Hichagol).
Tuy nhiên, sự phát triển của thương mại điện tử đồng thời trao cho khách hàng quyền lực lớn hơn trong việc tìm kiếm thông tin, lựa chọn và so sánh giá giữa vô số nhà cung cấp trong và ngoài nước. Thực tế hoạt động kinh doanh trực tuyến trên Facebook của Công ty Hichagol đang gặp nhiều khó khăn, chưa đạt được hiệu quả như kỳ vọng. Về mặt lý thuyết tiếp thị, các chương trình khuyến mại (CTKM) được xem là công cụ kích cầu hữu hiệu nhằm thu hút sự chú ý, tạo động lực kinh tế và tác động trực tiếp đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng (Kotler, 2000; Wan-Ping & Hsieh-Hong, 2011). Mặc dù vậy, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về tác động cụ thể của từng hình thức khuyến mại trên nền tảng Facebook đối với trường hợp doanh nghiệp cụ thể như Hichagol vẫn còn hạn chế. Do đó, đề tài "Ảnh hưởng của chương trình khuyến mại đến quyết định mua của khách hàng trên Facebook tại Công ty TNHH MTV Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Hichagol" được tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Tiên thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của khóa luận gồm 3 nội dung:
- Ảnh hưởng của chương trình khuyến mại đến quyết định mua sắm trực tuyến trên Facebook của khách hàng là gì?
- Các loại chương trình khuyến mại khác nhau ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến trên Facebook của khách hàng như thế nào?
- Có những kiến nghị và giải pháp nào khả thi để nâng cao hiệu quả các chương trình khuyến mại trên Facebook của Công ty Hichagol?
Mục tiêu nghiên cứu được xác định bao gồm mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích ảnh hưởng của chương trình khuyến mại đến quyết định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên Facebook, từ đó đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả các chương trình khuyến mại trên Facebook tại Công ty Hichagol.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định mua của khách hàng trên nền tảng Facebook.
- Phân tích ảnh hưởng của các chương trình khuyến mại đến quyết định mua của khách hàng trên Facebook của Công ty Hichagol.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua qua Facebook của khách hàng tại Công ty Hichagol.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của các chương trình khuyến mại đến quyết định mua của khách hàng trên nền tảng Facebook của Công ty Hichagol.
- Đối tượng khảo sát điều tra: Khách hàng đã từng mua sắm trực tuyến và từng tham gia vào các chương trình khuyến mại trên nền tảng Facebook của Công ty Hichagol.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2024. Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2021–2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến trong giai đoạn tháng 11 đến tháng 12 năm 2024.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Tác giả tiếp cận đề tài thông qua việc tổng hợp các khái niệm học thuật và quy định pháp lý hiện hành:
- Mua sắm trực tuyến: Được tiếp cận theo định nghĩa của Wu và cộng sự (2011), Monsuwe và cộng sự (2004), cùng quan điểm của Philip Kotler & Armstrong (2014) – xác định đây là hành vi mua hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua các kết nối điện tử trên mạng Internet.
- Khuyến mại: Được đối chiếu theo Khoản 1 Điều 88 Luật Thương mại 2005 (hoạt động xúc tiến thương mại của thương nhân nhằm xúc tiến việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ bằng cách dành cho khách hàng những lợi ích nhất định), kết hợp với lý thuyết cấu trúc chương trình khuyến mại của Kotler & Keller (2012), Dubey (2014) và Yusuf (2010). Khóa luận cũng phân biệt rõ giữa "khuyến mại" (hướng đến người tiêu dùng) và "khuyến mãi" (hướng đến trung gian phân phối, đại lý).
- Các mô hình hành vi và chấp nhận công nghệ: Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1977), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, Bagozzi & Warshaw, 1989), cùng mô hình quy trình ra quyết định mua 5 bước của người tiêu dùng (Engel, Kollat & Blackwell, 1973) và tiến trình 4 giai đoạn mua hàng trực tuyến (Chaffey, 2014; Anderl, Schumann & Kunz, 2016; Sabaityte, 2017).
| Tiêu chí |
Mua sắm trực tuyến |
Mua sắm truyền thống |
| Thu nhận thông tin |
Trang web, catalogue trực tuyến |
Tạp chí, tờ rơi, catalogue giấy |
| Mô tả hàng hoá |
Mẫu biểu điện tử, email |
Thư và các mẫu biểu in trên giấy |
| Kiểm tra khả năng cung ứng & giá |
Email, web |
Điện thoại, thư, fax |
| Tạo đơn hàng |
Đơn hàng điện tử |
Đơn hàng trên giấy |
| Trao đổi thông tin |
Email, web |
Thư, fax |
| Kiểm hàng tại kho |
Mẫu biểu điện tử, email |
Mẫu biểu in sẵn, fax |
| Giao hàng |
Chuyển hàng trực tuyến, phương tiện vận tải |
Phương tiện vận tải |
| Thông báo |
Email |
Thư, fax, điện thoại |
| Chứng từ |
Chứng từ điện tử |
Chứng từ in trên giấy |
| Thanh toán |
Tiền điện tử, giao dịch ngân hàng, số hóa |
Tiền mặt, hối phiếu, chuyển khoản |
(Nguồn: Trần Văn Hoè, 2008, trích trong văn bản khóa luận)
Mô hình nghiên cứu và thang đo
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập đại diện cho 4 hình thức khuyến mại trực tuyến và 1 biến phụ thuộc:
- Giảm giá (Discount - GG): Kế thừa từ Anuraj Nakami (2018), Syed Ali Ahmad (2015), Mohamed Dawood Shamount (2016) gồm 5 biến quan sát (GG1 đến GG5).
- Mua một tặng một (Buy-One-Get-One - TM): Kế thừa từ Anuraj Nakami (2018), Mohamed Dawood Shamount (2016) gồm 4 biến quan sát (TM1 đến TM4).
- Flash sale (Bán hàng chớp nhoáng - FS): Kế thừa từ Aribowo và cộng sự (2020) gồm 4 biến quan sát (FS1 đến FS4).
- Miễn phí vận chuyển (Free Shipping - VC): Kế thừa từ Nurainun, Abd. Rasyid Syamsuri (2022) gồm 3 biến quan sát (VC1 đến VC3).
- Quyết định mua của khách hàng (QDM): Kế thừa từ Vidyarini Dwita & Retsi (2019) gồm 3 biến quan sát (QDM1 đến QDM3).
Tổng cộng có 19 biến quan sát được đo lường bằng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Thang đo đã trải qua hai bước kiểm tra sơ bộ gồm Pre-test (phỏng vấn sâu Giám đốc bán hàng Hichagol và khách hàng) và Pilot-test (thử nghiệm thí điểm trên một nhóm khách hàng) để hiệu chỉnh câu từ trước khi khảo sát chính thức.
Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu Giám đốc bán hàng Công ty Hichagol và thảo luận nhóm với 5 khách hàng từng mua sắm qua các chương trình khuyến mại để xác định các yếu tố phù hợp và hoàn thiện bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple Random Sampling - SRS). Do tính bảo mật danh sách khách hàng, tác giả phối hợp cùng Giám đốc bán hàng gửi phiếu khảo sát Google Form qua số điện thoại, tài khoản Facebook và gặp trực tiếp khách hàng đã mua sản phẩm khuyến mại.
- Quy mô mẫu: Xác định theo tiêu chuẩn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với kích thước tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 19 \times 5 = 95$) và tiêu chuẩn hồi quy đa biến của Nguyễn Đình Thọ (2013) với công thức $n = 8 \times m + 50 = 8 \times 4 + 50 = 82$. Để đảm bảo an toàn dữ liệu và dự phòng sai số, tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát chính thức là 105 đáp viên.
- Công cụ xử lý: Phần mềm SPSS 22 và Microsoft Excel để tiến hành thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện hệ số Alpha > 0,6 và tương quan biến - tổng > 0,3), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett < 0,05, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, Factor loading $\ge 0,5$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về ảnh hưởng của chương trình khuyến mại đến quyết định mua của khách hàng trên Facebook
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về thương mại điện tử xã hội (social commerce / f-commerce). Tác giả phân tích lịch sử hình thành Facebook từ năm 2004 bởi Mark Zuckerberg tại Đại học Harvard, các đặc trưng kỹ thuật và bộ công cụ tiếp thị trực tuyến mà Facebook cung cấp cho doanh nghiệp (Marketing Ads, News Feed Premium Ads, Brand Pages, Promoted Posts, Sponsor Stories, Mobile Ads, Sàn FBX). Chương này làm rõ hành vi người tiêu dùng theo mô hình hộp đen ý thức của Kotler & Armstrong (2011), quy trình 5 bước ra quyết định của Engel và cộng sự (1973), cũng như sự chuyển biến trong hành vi khách hàng số qua 4 giai đoạn: thu hút, chuyển đổi, quyết định và khuyến khích (Chaffey, 2014).
Phần cơ sở thực tiễn tổng quan số liệu từ Bộ Công Thương: trong 10 tháng năm 2024, thị trường TMĐT B2C Việt Nam tăng trưởng 18–20%; cả nước có 116 nhà cung cấp nước ngoài đăng ký nộp thuế qua cổng điện tử với số thu lũy kế đạt mức cao (thu trực tiếp năm 2024 đạt 8.687 tỷ đồng, tăng 26%); tổng số thuế từ thương mại điện tử đạt khoảng 108.000 tỷ đồng trong 11 tháng năm 2024, tăng 22% so với cùng kỳ. Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp có chọn lọc 11 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Anuraj Nakami, 2018; Aribowo và cs, 2020; Syed Ali Ahmad, 2015; Mohamed Dawood Shamount, 2016; Tarigan và cs, 2022; Mira Istiqomah & Novi Marlena, 2020; Phạm Thị Thuỳ Miên, 2022; Quảng Thị Phương, 2024...) làm căn cứ đề xuất mô hình 4 biến độc lập và xây dựng bảng hỏi khảo sát gồm 19 chỉ báo.
Chương 2: Phân tích ảnh hưởng của chương trình khuyến mại đến quyết định mua của khách hàng trên Facebook tại Công ty TNHH MTV SX TM&DV Hichagol
Nội dung chương 2 tập trung phản ánh hiện trạng của đơn vị thực tập và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực tế:
- Tổng quan đơn vị nghiên cứu: Giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực và danh mục sản phẩm của Công ty Hichagol – đơn vị sản xuất và kinh doanh các sản phẩm từ cây Atiso đỏ tại Thừa Thiên Huế (thương hiệu Atiso đỏ Huế). Phân tích kết quả kinh doanh, tình hình bán hàng và các chiến dịch khuyến mại đã triển khai trên trang Facebook của công ty trong giai đoạn 2021–2023.
- Phân tích thống kê mô tả: Phác họa cơ cấu mẫu khảo sát 105 khách hàng theo các tiêu chí nhân khẩu học, thói quen mua sắm trực tuyến và các hình thức CTKM khách hàng từng tiếp cận trên Fanpage Hichagol.
- Kiểm định độ tin cậy và phân tích EFA: Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha cho từng nhóm thang đo độc lập (Giảm giá, Mua một tặng một, Flash sale, Miễn phí vận chuyển) và thang đo phụ thuộc (Quyết định mua). Kết quả kiểm định chỉ số KMO và Bartlett chứng minh dữ liệu phù hợp để phân tích nhân tố khám phá; các biến quan sát đều đạt chuẩn tải nhân tố (Factor loading) và hội tụ về đúng các nhóm nhân tố lý thuyết với giá trị phương sai trích và Eigenvalue đạt yêu cầu.
- Kiểm định mô hình hồi quy và giả thuyết: Ma trận tương quan Pearson khẳng định không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Kết quả phân tích hồi quy bội xác định mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của từng công cụ khuyến mại đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trên Fanpage công ty. Đồng thời, kiểm định One Sample T-Test được tiến hành đối với từng biến số nhằm xác định mức độ đồng thuận thực tế của khách hàng so với giá trị kiểm định trung bình.
Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của chương trình khuyến mại trên Facebook tại Công ty TNHH MTV SX TM&DV Hichagol
Dựa trên trọng số tác động của các nhân tố rút ra từ mô hình hồi quy, chương 3 vạch ra định hướng phát triển kênh thương mại điện tử Facebook của Công ty Hichagol trong giai đoạn tiếp theo. Tác giả xây dựng hệ thống giải pháp chi tiết gắn liền với 4 nhóm nhân tố nghiên cứu:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách "Miễn phí vận chuyển": Thiết lập ngưỡng giá trị đơn hàng linh hoạt để kích thích gia tăng quy mô giỏ hàng, kết hợp đàm phán hợp đồng với các đơn vị vận chuyển tại địa bàn Huế nhằm tối ưu cước phí.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả "Giảm giá": Áp dụng mức chiết khấu định kỳ, cơ chế giảm giá theo bậc thang khối lượng mua và số lượng sản phẩm Atiso đỏ.
- Nhóm giải pháp cho chương trình "Mua một tặng một": Thiết kế các gói combo sản phẩm chủ lực đi kèm quà tặng mẫu thử (trial sample), giải phóng hàng tồn kho có kiểm soát mà vẫn duy trì uy tín chất lượng.
- Nhóm giải pháp điều chỉnh hình thức "Flash sale": Cải thiện khung giờ tổ chức, tối ưu hóa giao diện thông báo và thông tin sản phẩm trên Fanpage để khách hàng kịp thời tiếp cận ưu đãi mà không gặp trở ngại về tốc độ kết thúc chương trình.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Từ kết quả phân tích định lượng trên cỡ mẫu 105 khách hàng đã mua sắm trên Facebook của Công ty Hichagol, khóa luận rút ra các kết luận thực nghiệm trọng tâm:
- Yếu tố "Miễn phí vận chuyển" (Free Shipping) được xác định là nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất và quan trọng nhất đến quyết định mua sắm trực tuyến của khách hàng trên kênh Facebook của Công ty Hichagol. Việc loại bỏ hoặc hỗ trợ phí giao hàng đóng vai trò đòn bẩy tháo gỡ rào cản chi phí phát sinh, gia tăng đáng kể tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
- Ba nhóm công cụ còn lại gồm "Giảm giá", "Mua một tặng một" và "Flash sale" đều có tác động tích cực và đóng góp đáng kể ở các mức độ khác nhau vào tiến trình hình thành quyết định mua sắm của khách hàng.
- Kết quả kiểm định One Sample T-Test cho thấy phần lớn khách hàng đánh giá cao giá trị kinh tế trực tiếp nhận được từ các đợt khuyến mại của công ty, đặc biệt là cảm giác "mua được món hời" và cơ hội tiết kiệm chi phí thông qua vận chuyển và chiết khấu giá.
Đề xuất và kiến nghị
Tác giả đề xuất các nhóm kiến nghị đồng bộ gửi đến 4 chủ thể quản lý:
- Đối với Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về thương mại điện tử, tăng cường kiểm soát chống gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trên không gian mạng xã hội.
- Đối với nền tảng Facebook: Nâng cấp thuật toán phân phối nội dung, hoàn thiện hệ sinh thái công cụ hỗ trợ kinh doanh (f-commerce), tối ưu tính minh bạch trong chính sách quảng cáo và quản lý dữ liệu người dùng.
- Đối với tỉnh Thừa Thiên Huế: Triển khai các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đẩy mạnh xúc tiến thương mại trực tuyến cho các sản phẩm đặc sản địa phương (như Atiso đỏ), xây dựng hạ tầng logistics hỗ trợ giao vận nội tỉnh và liên tỉnh.
- Đối với Công ty TNHH MTV SX TM&DV Hichagol: Chú trọng cân đối ngân sách marketing, kết hợp linh hoạt 4 hình thức khuyến mại theo từng giai đoạn kinh doanh; nâng cấp chất lượng quản trị Fanpage Facebook và đào tạo nhân sự trực tuyến.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về xúc tiến bán hàng trực tuyến gắn với hành vi người tiêu dùng trong môi trường mạng xã hội tại thị trường Việt Nam; kiểm chứng mô hình thang đo 4 nhân tố khuyến mại (Giảm giá, Mua một tặng một, Flash sale, Miễn phí vận chuyển) trong điều kiện thị trường nông sản chế biến/đặc sản địa phương.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Hichagol bức tranh định lượng rõ nét về thị hiếu và mức độ phản hồi của khách hàng đối với từng chiến dịch khuyến mại trên Fanpage; cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc điều chỉnh chiến lược giá và ngân sách bán hàng trên Facebook.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Quy mô và phương pháp tiếp cận mẫu: Cỡ mẫu phân tích dừng lại ở 105 khách hàng do giới hạn bảo mật dữ liệu khách hàng của công ty và nguồn lực thời gian của tác giả; việc chọn mẫu ngẫu nhiên dựa trên danh sách hỗ trợ nội bộ có thể chưa bao quát toàn bộ cộng đồng người dùng Facebook tiềm năng.
- Phạm vi không gian: Địa bàn khảo sát tập trung chủ yếu tại tỉnh Thừa Thiên Huế, hạn chế khả năng tổng quát hóa kết quả đối với các thị trường liên tỉnh hoặc toàn quốc.
- Thời gian thực hiện: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (tháng 11 đến tháng 12 năm 2024), chưa theo dõi được sự thay đổi trong hành vi mua theo chu kỳ cả năm hay vào các mùa cao điểm lễ, Tết.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều tỉnh thành; bổ sung thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết như niềm tin thương hiệu, chất lượng dịch vụ giao hàng hoặc trải nghiệm tương tác với nhân viên tư vấn trực tuyến; so sánh hiệu quả giữa kênh Facebook với các sàn thương mại điện tử khác như Shopee, TikTok Shop.
Giá trị tham khảo
Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Có thể sử dụng khóa luận như một mẫu tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc nghiên cứu định lượng ứng dụng trong đề tài tốt nghiệp; đặc biệt là phương pháp thiết kế quy trình 2 giai đoạn (Pre-test, Pilot-test kết hợp bảng hỏi chính thức) và cách vận dụng các công cụ thống kê SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One Sample T-Test).
- Người làm đề tài về tiếp thị trực tuyến và mạng xã hội: Tham khảo trực tiếp bộ chỉ báo thang đo 19 biến quan sát về 4 hình thức khuyến mại (Giảm giá, Mua một tặng một, Flash sale, Miễn phí vận chuyển) đã được kiểm định độ tin cậy.
- Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cơ sở kinh doanh đặc sản địa phương: Tham khảo mô hình phân bổ chính sách khuyến mại trên nền tảng Facebook; từ đó xây dựng kế hoạch ưu tiên chi phí cho các gói hỗ trợ vận chuyển nhằm thúc đẩy chuyển đổi người mua hiệu quả nhất.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhân tố độc lập đại diện cho 4 hình thức khuyến mại trực tuyến: Giảm giá (5 biến quan sát), Mua một tặng một (4 biến quan sát), Flash sale (4 biến quan sát), và Miễn phí vận chuyển (3 biến quan sát); cùng 1 nhân tố phụ thuộc là Quyết định mua của khách hàng (3 biến quan sát).
2. Tác giả áp dụng công thức nào để xác định kích thước mẫu khảo sát 105 khách hàng?
Tác giả căn cứ theo hai tiêu chuẩn: tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với kích thước tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 19 \times 5 = 95$) và tiêu chuẩn hồi quy đa biến của Nguyễn Đình Thọ (2013) với công thức $n = 8 \times m + 50 = 8 \times 4 + 50 = 82$. Tác giả chọn kích thước 105 mẫu để vừa thỏa mãn cả hai công thức, vừa dự phòng phiếu lỗi khi xử lý dữ liệu.
3. Kết quả nghiên cứu xác định hình thức khuyến mại nào có tác động lớn nhất đến quyết định mua hàng trên Facebook của Công ty Hichagol?
Kết quả phân tích chỉ ra rằng "Miễn phí vận chuyển" (Free Shipping) là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng trên Facebook tại Công ty Hichagol, vượt trội hơn so với các hình thức Giảm giá, Mua một tặng một và Flash sale.
4. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào về hành vi người tiêu dùng và ý định mua sắm?
Khóa luận vận dụng Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1977), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis và cộng sự, 1989), cùng mô hình quy trình 5 bước ra quyết định mua của Engel và cộng sự (1973).
5. Đối tượng khảo sát và phạm vi thu thập dữ liệu sơ cấp của đề tài được thực hiện ở đâu?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 105 khách hàng đã mua sắm trực tuyến và từng tham gia vào các chương trình khuyến mại trên Fanpage Facebook của Công ty Hichagol, thực hiện trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế thông qua biểu mẫu Google Form trong khoảng thời gian từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2024.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Quỳnh Tiên đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực chứng về tác động của các chương trình xúc tiến bán hàng trên mạng xã hội Facebook đối với hành vi người tiêu dùng tại Công ty Hichagol. Nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của chính sách miễn phí vận chuyển bên cạnh các công cụ giảm giá, mua một tặng một và flash sale trong việc thúc đẩy quyết định mua của khách hàng đối với dòng sản phẩm Atiso đỏ Huế. Hệ thống giải pháp đề xuất theo 4 nhóm nhân tố và các kiến nghị chính sách cung cấp căn cứ thực tiễn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động f-commerce trong giai đoạn phát triển thị trường trực tuyến.