Khóa luận: Ảnh hưởng giá thể đến cúc thạch thảo trắng tại TP.HCM

Khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng của 7 loại giá thể đến sinh trưởng cây cúc thạch thảo trắng trồng chậu tại TP.HCM, đánh giá hiệu quả kinh tế năm 2021.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách giá thể ảnh hưởng đến cúc thạch thảo trắng trồng chậu

Giá thể đóng vai trò then chốt trong quá trình sinh trưởng và phát triển của cúc thạch thảo trắng (Aster amellus L.) trồng chậu. Tại điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Thành phố Hồ Chí Minh, đặc tính vật lý và hóa học của giá thể quyết định khả năng giữ nước, thoát khí, cung cấp dinh dưỡng và hỗ trợ bộ rễ phát triển. Nghiên cứu từ khóa luận tốt nghiệp của Trần Thị Mộng Phàn (2022) tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các công thức giá thể về các chỉ tiêu như chiều cao cây, số lá, thời gian ra hoa và độ bền hoa. Trong đó, giá thể phối trộn từ tro trấu, phân bò, mụn dừavỏ đậu phộng mang lại hiệu quả vượt trội. Điều này chứng minh rằng không phải mọi loại giá thể đều phù hợp với cúc thạch thảo trắng trồng chậu, và việc lựa chọn thành phần giá thể cần dựa trên đặc điểm sinh học của loài cây cũng như điều kiện canh tác cụ thể. Việc tối ưu giá thể không chỉ nâng cao chất lượng chậu hoa thương phẩm mà còn gia tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng.

1.1. Vai trò của giá thể trong trồng hoa chậu

Giá thể là môi trường nhân tạo thay thế đất tự nhiên, cung cấp nền tảng cho rễ bám, giữ ẩm và dinh dưỡng. Đối với cúc thạch thảo trắng, loài ưa đất tơi xốp, giàu hữu cơ và thoát nước tốt, giá thể cần đảm bảo độ thông thoáng và pH trung tính. Các thành phần phổ biến như mụn dừa giúp giữ ẩm, tro trấu cải thiện cấu trúc, phân bò bổ sung vi sinh vật có lợi, trong khi vỏ đậu phộng hoặc đất sét nung điều chỉnh độ xốp. Sự cân bằng giữa các yếu tố này quyết định hiệu suất sinh trưởng.

1.2. Đặc điểm sinh học của cúc thạch thảo trắng

Cúc thạch thảo trắng (Aster amellus L.) là loài hoa ngắn ngày, ưa sáng, nhạy cảm với ngập úng và thiếu oxy ở rễ. Cây phát triển tốt ở nhiệt độ 22–30°C và độ ẩm không khí 60–80%. Bộ rễ nông nên cần giá thể nhẹ, dễ xuyên rễ. Nếu giá thể quá chặt hoặc giữ nước lâu, cây dễ bị thối rễ, chậm ra nụ và giảm tỷ lệ chậu thương phẩm. Do đó, lựa chọn giá thể phù hợp là yếu tố then chốt để khai thác tiềm năng di truyền của giống.

II. Thách thức khi chọn giá thể cho cúc thạch thảo trắng

Việc lựa chọn giá thể trồng cúc thạch thảo trắng gặp nhiều thách thức do sự đa dạng của nguyên liệu và biến động điều kiện môi trường. Một số nhà vườn vẫn sử dụng đất vườn truyền thống, dẫn đến nguy cơ nhiễm mầm bệnh, độ thoát nước kém và thiếu đồng đều. Ngoài ra, chi phí đầu vào cho giá thể hữu cơ như mụn dừa, phân bò ủ hoai hay vỏ đậu phộng có thể cao nếu không được xử lý đúng cách. Nghiên cứu của Trần Thị Mộng Phàn (2022) cũng chỉ ra rằng công thức giá thể chứa đất sét nung tuy giúp tăng độ xốp nhưng làm chậm quá trình ra hoa và giảm số lượng hoa/cây so với công thức có vỏ đậu phộng. Điều này phản ánh sự cần thiết phải thử nghiệm thực tế trước khi áp dụng đại trà. Bên cạnh đó, người trồng thường thiếu dữ liệu khoa học về tỷ lệ phối trộn tối ưu, dẫn đến lãng phí nguyên liệu và giảm hiệu quả kinh tế.

2.1. Rủi ro từ giá thể không xử lý

Giá thể chưa qua xử lý nhiệt hoặc ủ hoai có thể chứa nấm bệnh, tuyến trùng hoặc hạt cỏ dại, gây hại nghiêm trọng cho cúc thạch thảo trắng. Đặc biệt trong điều kiện ẩm nóng ở TP.HCM, mầm bệnh phát triển nhanh, làm giảm sức đề kháng của cây non. Sử dụng giá thể sạch là bước đầu tiên để đảm bảo sức khỏe cây trồngchất lượng hoa.

2.2. Sai lầm phổ biến trong phối trộn giá thể

Nhiều nhà vườn trộn giá thể theo kinh nghiệm dân gian mà không căn cứ vào nhu cầu sinh lý của cây. Ví dụ, dùng quá nhiều phân bò tươi gây cháy rễ, hoặc thêm quá nhiều đất sét khiến giá thể nặng và bí. Nghiên cứu cho thấy công thức NT4 (20% mụn dừa + 30% vỏ đậu phộng) cho kết quả kém hơn NT2 (40% mụn dừa + 10% vỏ đậu phộng), chứng minh rằng tỷ lệ phối trộn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sinh trưởng.

III. Phương pháp xác định giá thể tối ưu cho cúc thạch thảo

Phương pháp khoa học để xác định giá thể phù hợp cho cúc thạch thảo trắng dựa trên thí nghiệm đồng ruộng có kiểm soát. Trong nghiên cứu của Trần Thị Mộng Phàn (2022), thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 7 nghiệm thức và 3 lần lặp lại. Mỗi nghiệm thức là một công thức phối trộn khác nhau giữa tro trấu, phân bò, mụn dừa, vỏ đậu phộngđất sét nung. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: chiều cao cây, số lá, đường kính tán, thời gian ra nụ, số hoa/cây, độ bền hoatỷ lệ chậu thương phẩm. Kết quả thống kê ANOVA cho thấy sự sai khác có ý nghĩa (p < 0.05) giữa các nghiệm thức. Công thức NT2 (25% tro trấu : 25% phân bò : 40% mụn dừa : 10% vỏ đậu phộng) nổi bật với chiều cao 32,9 cm, 53,1 lá/cây, ra nụ sớm nhất (68 ngày sau trồng) và số hoa đạt 96,36 hoa/cây. Phương pháp này cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy để khuyến nghị cho sản xuất thực tế.

3.1. Thiết kế thí nghiệm đánh giá giá thể

Thí nghiệm sử dụng thiết kế CRD giúp loại bỏ sai số ngẫu nhiên và đảm bảo độ tin cậy. Mỗi chậu trồng một cây, đặt trong điều kiện ánh sáng và tưới tiêu đồng đều. Việc lặp lại 3 lần đảm bảo kết quả mang tính đại diện. Đây là phương pháp chuẩn trong nghiên cứu nông học để so sánh hiệu quả của các loại giá thể.

3.2. Chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng và phát triển

Các chỉ tiêu sinh trưởng như chiều cao, số lá phản ánh sức sống ban đầu. Trong khi đó, chỉ tiêu sinh sản như ngày ra nụ, số hoa và độ bền hoa quyết định giá trị thương mại. Ngoài ra, chỉ số diệp lục đo bằng máy SPAD giúp đánh giá gián tiếp khả năng quang hợp. Tất cả các chỉ tiêu này được ghi nhận định kỳ để phân tích xu hướng phát triển theo thời gian.

IV. Top công thức giá thể hiệu quả cho cúc thạch thảo trắng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, công thức giá thể NT2 (25% tro trấu : 25% phân bò : 40% mụn dừa : 10% vỏ đậu phộng) được xác định là tối ưu cho cúc thạch thảo trắng trồng chậu tại TP.HCM. Công thức này không chỉ giúp cây đạt chiều cao 32,9 cm53,1 lá/cây, mà còn thúc đẩy ra nụ sớm (68 ngày sau trồng), cho 96,36 hoa/cây với độ bền hoa 11 ngày – cao nhất trong tất cả nghiệm thức. Tỷ lệ chậu thương phẩm đạt 88%, vượt trội so với các công thức khác. Về mặt kinh tế, lợi nhuận thu được là 13.000 đồng/1.000 chậu, với tỷ suất lợi nhuận 1,44 lần. Ngược lại, các công thức có đất sét nung (NT5–NT7) cho kết quả kém hơn, đặc biệt ở chỉ tiêu số hoa và thời gian ra hoa. Điều này cho thấy vỏ đậu phộng là phụ gia hữu ích nhờ khả năng cải thiện độ thoáng khí mà không làm mất nước nhanh như đất sét nung.

4.1. So sánh hiệu suất giữa các nghiệm thức

Theo phân tích Duncan, NT2 và NT3 cho kết quả tương đương ở nhiều chỉ tiêu, nhưng NT2 vượt trội về số nụ (120,07 nụ/cây) và số hoa. Trong khi đó, NT1 (không có phụ gia) cho cây thấp hơn và ít hoa hơn. Điều này khẳng định vai trò của phụ gia hữu cơ như vỏ đậu phộng trong việc kích thích sinh trưởng sinh sản.

4.2. Phân tích hiệu quả kinh tế

Chi phí đầu vào cho NT2 thấp hơn so với công thức dùng đất sét nung do vỏ đậu phộng dễ tìm, rẻ tiền và có sẵn từ phụ phẩm nông nghiệp. Với tỷ suất lợi nhuận 1,44 lần, NT2 là lựa chọn khả thi cho hộ trồng hoa quy mô nhỏ và vừa tại đô thị. Hiệu quả này kết hợp giữa năng suất sinh học và chi phí vận hành tối ưu.

V. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu giá thể

Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng giá thể đến cúc thạch thảo trắng có thể áp dụng trực tiếp vào sản xuất hoa chậu tại các đô thị miền Nam. Các nhà vườn nên ưu tiên phối trộn giá thể theo tỷ lệ: 25% tro trấu, 25% phân bò ủ hoai, 40% mụn dừa10% vỏ đậu phộng. Trước khi sử dụng, tất cả nguyên liệu cần được xử lý nhiệt hoặc phơi nắng để diệt mầm bệnh. Ngoài ra, nên tưới nước theo nhu cầu thực tế – tránh tưới quá nhiều gây úng. Việc áp dụng công thức này không chỉ nâng cao chất lượng hoa mà còn góp phần tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp, thúc đẩy canh tác bền vững. Nhiều hợp tác xã hoa tại TP.HCM đã bắt đầu thử nghiệm mô hình này và ghi nhận cải thiện rõ rệt về tỷ lệ chậu đạt chuẩn và thời gian thu hoạch.

5.1. Hướng dẫn phối trộn giá thể tại nhà

Người trồng có thể tự phối trộn giá thể bằng cách trộn đều các thành phần theo tỷ lệ NT2. Mụn dừa nên ngâm rửa để loại bỏ tanin. Phân bò phải ủ tối thiểu 30 ngày. Vỏ đậu phộng cần nghiền nhỏ và phơi khô. Sau khi trộn, giá thể nên được ủ 7–10 ngày trước khi trồng để ổn định vi sinh vật.

5.2. Khuyến nghị cho sản xuất thương mại

Đối với quy mô lớn, nên đầu tư hệ thống tưới nhỏ giọt kết hợp giá thể NT2 để tiết kiệm nước và dinh dưỡng. Đồng thời, theo dõi chỉ số diệp lục định kỳ để điều chỉnh bón phân lá. Việc chuẩn hóa quy trình từ giá thể đến chăm sóc sẽ giúp nâng cao giá trị thương hiệu cho sản phẩm hoa chậu nội địa.

VI. Tương lai của nghiên cứu giá thể cho hoa cúc thạch thảo

Nghiên cứu về giá thể cho cúc thạch thảo trắng mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Trước hết, cần mở rộng thử nghiệm sang các vùng khí hậu khác như Đà Lạt hoặc miền Bắc để kiểm chứng tính phổ thích nghi của công thức NT2. Thứ hai, có thể thay thế phân bò bằng phân vi sinh hoặc phân hữu cơ vi sinh để giảm mùi và tăng an toàn sinh học. Ngoài ra, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo nhu cầu nước – dinh dưỡng theo loại giá thể cũng là xu hướng tiềm năng. Cuối cùng, nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa vi sinh vật trong giá thểrễ cúc thạch thảo có thể giúp thiết kế giá thể chức năng – không chỉ nuôi cây mà còn phòng bệnh. Những bước tiến này sẽ đưa ngành trồng hoa chậu Việt Nam tiến gần hơn đến mô hình nông nghiệp chính xác và tuần hoàn.

6.1. Mở rộng nghiên cứu sang loài hoa khác

Công thức giá thể thành công với cúc thạch thảo trắng có thể được điều chỉnh để áp dụng cho các loài hoa chậu khác như hoa mười giờ, dạ yến thảo hoặc cúc vạn thọ. Mỗi loài có nhu cầu riêng về độ pH, EC và cấu trúc giá thể, nhưng nguyên lý phối trộn từ phụ phẩm vẫn giữ nguyên giá trị.

6.2. Xu hướng giá thể bền vững và tuần hoàn

Tương lai của giá thể nằm ở việc tận dụng phụ phẩm nông – công nghiệp như xơ dừa, trấu, bã mía, thậm chí rác thải hữu cơ đô thị. Điều này không chỉ giảm chi phí mà còn góp phần giảm phát thải carbon và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp đô thị.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về cây cúc thạch thảo trắng 1.1 Nguồn gốc và phân loại thực vật học Cây cúc thạch thảo có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á (Merx và Schreiber, 1976). Khu vực phân bố ở Châu Âu từ miền Bắc nước Pháp đến Lithuania. Ở phía Nam, phân bố đến miền Bắc nước Ý và Macedonia (Merx va Schreiber, 1976). Bên ngoài Châu Au, phân bố đến Biển Den và phía Bắc Caucasus (Meusel và Jager, 1992).

Cây hoa cúc thuộc: Ngành thực vật hạt kín: Angiospermes; Lớp hai lá mầm: Dicotyledonae; Phân lớp cúc: Asteridae; Bộ cúc: Asterales; Họ cúc: Asteraceae; Phân họ cúc: Asteroideae; Chi cúc: Chrysanthemum (Nguyễn Xuân Linh và Nguyễn Thị Kim Ly, 2005). Cây cúc thạch thảo có tên khoa học Aster amellus L., là một loài thuộc chi Cúc sao (Aster), thuộc họ cúc (Asteraceae) (Jones, 1980; Pennisi, 2001). Tên tiếng Anh: European Michaelmas Daisy, tên tiếng Pháp: Oeil de Christ.2 Đặc điểm thực vật học Rễ cây cúc thuộc loại rễ chùm, rễ cây ít ăn sâu mà phát triển theo chiều ngang ở tang dat mặt từ 5 - 20 cm, khả năng hút nước và dinh dưỡng mạnh. Do đó trong quá trình canh tác cần thường xuyên kiểm tra lớp giá thê trên bề mặt để bộ rễ được thông thoáng, tránh tình trạng cây bị úng nước.

Thân cây cúc thạch thảo trắng là cây thân thảo, đơn thân hay phân nhánh, chiều cao trung bình cây khoảng 30 - 60 cm. Khi bón phân cần chú ý không bón sát gốc nhằm hạn chế làm cháy lá và chồi non mới mọc. Lá không có cuống, đạng thuôn hình giáo tù, hơi có lông mịn, xếp nhiều hàng, màu xanh lục, phiến lá mềm mỏng. Lá ảnh hưởng đến quá trình quang hợp và tích lũy chất dinh đưỡng nuôi cây, góp phần tạo vẻ đẹp hài hòa cho cả cây và hoa.

Tiến hành bắt và phun thuốc trừ sâu dé hạn chế sâu bệnh phá hoại lá giúp cây có bộ lá xanh tốt. Cụm hoa đầu đơn độc hay vài hoa trên đỉnh thân. Vòng hoa ngoài không đều, có cánh môi thuôn dài, hẹp, thắng, màu tím hoặc trắng. Do cánh hoa khá mỏng nên trong quá trình canh tác hạn chế tưới nước trực tiếp lên hoa.

Hoa giữa hình ống hẹp, thắng, màu vàng xếp sát nhau. Màu sắc hoa cúc thạch thảo khá đa dạng như: Tím, xanh tím, hồng, trắng, vì vậy việc lựa chọn màu sắc hoa trong sản xuất phải hướng đến thị hiếu của người tiêu dùng nhằm mang lại hiệu quả kinh tế cao.3 Yêu cầu ngoại cảnh 1.1 Nhiệt độ Nhiệt độ là yếu tố quan trọng quyết định đến sự sinh trưởng, phát triển và chất lượng của cây cúc. Cây cúc có nguồn gốc ôn đới, sinh trưởng và phát triển trong điều kiện khí hậu mát mẻ, cây phát triển trong khoảng nhiệt độ từ 10°C - 35°C. Khi nhiệt độ xuống dưới 10°C hoặc cao hon 35°C, cây sẽ giảm sức sống, giảm khả năng cho hoa.

Nhiệt độ thích hợp cho cây cúc sinh trưởng và phát triển là 20 - 30°C (Nguyễn Xuân Linh và Nguyễn Thị Kim Lý, 2005). Ở thời kỳ cây con cây cúc yêu cầu nhiệt độ cao hơn. Ban ngày cây cần nhiệt độ cao dé quang hợp, ban đêm nhiệt độ cao sẽ thúc day quá trình hô hap làm tiêu hao chat dự trữ trong cây.2 Ánh sáng Cây cúc là loại cây ngày ngắn, ưa sáng, ánh sáng ảnh hưởng tất lớn đến sự ra hoa và phân hóa mầm hoa ở hoa cúc, tùy thuộc vào từng giai đoạn sinh trưởng và phát triển cây có những yêu cầu khác nhau. Ở thời kì cây con: Khi mới ra rễ cây cần ít ánh sáng vì lúc này cây con còn sử dụng được các chất dinh dưỡng dự trữ.

Ở thời kì phân nhánh, ra nụ, ra hoa thì cây cần nhiều ánh sáng dé quang hop va tao các chat hữu co can thiệt cho các hoạt động sông của cây. Đối với cây cúc vào thời kỳ sinh trưởng cần ánh sáng ngày dài trên 13 giờ còn trong giai đoạn cây trổ hoa cần ánh sáng ngày ngắn 10 - 11 giờ. Quang chu kì có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình ra hoa của cây. Khi thời gian chiếu sáng kéo dài thì thời gian sinh trưởng, phát triển của cây cúc dài hơn, thân cao, lá to, chất lượng hoa tốt.

Khi thời gian chiếu sáng ngắn sẽ kích thích phân hóa mầm hoa sớm, cây thấp, lá nhỏ, chất lượng hoa kém. Thời gian thích hợp cho cây cúc là vụ Thu Đông và Đông Xuân (Đặng Thị Tố Nga, 2011).3 Độ ẩm Đặng Thị Tố Nga (201 1) cúc là cây trồng cạn, không chịu được úng đồng thời chịu hạn kém. Độ âm đất phù hợp đề phát triển từ 60% - 70%, độ âm không khí từ 55% - 65% thuận lợi cho cây cúc phát triển tốt nhất. Ở độ 4m quá cao, cây sẽ rất đễ nắm bệnh vì vậy cần hạn chế tưới nước khi trời tối.

Vào thời kì ra hoa, ẩm độ quá cao có thé làm nước tích tụ trong hoa, gây thối nụ, gây khó khăn cho quá trình thu hoạch. Theo Đặng Văn Đông và Đinh Thế Lộc (2005), trong quá trình sinh trưởng, tùy thuộc theo thời tiết mà luôn cung cấp đủ nước cho cúc bằng biện pháp bơm nước cho cây.4 Nhu cầu dinh dưỡng Cúc là cây trồng cạn có bộ rễ ăn nông nên đất trồng phải thoát nước tốt, tơi xốp, nhiều mùn (Nguyễn Quang Thạch và Đặng Văn Đông, 2005). Đối với cây cúc thạch thảo trắng, phân bón cần phải đảm bảo đầy đủ và cân đối. Nếu thiếu phân cây sẽ còi cọc, hoa nhỏ, dé bị sâu bệnh phá hai.

Nhưng nếu bón thừa phân cây sẽ bi vống cao, dé bị dé ngã. Phân hữu cơ (phân bắc, phân chuồng, nước giải, phân vi sinh), phân vô cơ (đạm, lân, kali), các loại phân trung lượng (Ca, Mg, S) và vi lượng (Cu, Fe, Zn, Mn, Bo) có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với sự sinh trưởng, phát triển, năng suất và phâm chất hoa cúc. Có thé cung cap dam qua dang vô cơ hoặc hữu co vi sinh. Thiéu dam cay yếu ớt, vàng lá, sinh trưởng còi cọc, hoa bé, xấu.

Thừa đạm, cây sinh trưởng mạnh, thân mềm dé bị đỗ ngã, bệnh hại dé phát triển, phá hoại hoa nặng, hoa chất lượng kém. Lượng đạm nguyên chat cho cây họ cúc cần từ 160 - 180 kg N/ha (Phạm Văn Dué, 2005). Lân (P20s): Giúp bộ rễ khỏe, thân cứng và hoa đẹp, bền màu. Tăng cường hút các chất dinh dưỡng, cây cần nhiều lân và giai đoạn sinh trưởng sinh thực.

Thiếu lân cây sinh trưởng chậm, biểu hiện đầu tiên là lá xanh tối, thỉnh thoảng lá già có màu huyết dụ. Lượng phân lân nguyên chat cây họ cúc cần từ 100 - 140 kg PzOs/ha (Phạm Văn Dué, 2005). Kali (K›O): Có vai trò vận chuyền và tích lũy các chất hữu cơ, tăng tính chống chịu trong cây hoa. Bon nhiều kali có thé làm cây thiếu Mg va Ca.

Thiếu kali ria của những lá già bị vàng và sau đó bị khô rất nhanh. Lượng phân kali nguyên chất cây họ cúc can từ 100 - 120 kg KaO/ha (Phạm Văn Dué, 2005). Vi lượng: Là loại phân cây cần rat ít nhưng không thé thay thé được. Bồ sung bang cách bón qua lá các nguyên tố vi lượng với nồng độ rất thấp ở 0,01 - 0,02% (Nguyễn Thị Kim Lý và ctv, 2012).2 Giá thé và các đặc tính của giá thé đối với cây trồng 1.1 Định nghĩa giá thể Giá thé trồng cây thường gồm: Phan rắn, phan rỗng, nước hữu hiệu và nước dư, trong đó quan trọng nhất là phần rỗng, tạo cho giá thé thông thoáng, giúp bộ rễ cây hô hap đồng thời giúp các vi sinh vật có ich phat trién, nước hữu hiệu giúp cây hap thụ hiệu quả.

Khi sử dụng giá thé thay cho đất thì việc bổ sung các chất dinh dưỡng và điều chỉnh pH thích hợp là cần thiết dé cây trồng phát triển tốt (Huỳnh Thanh Hùng va ctv, 2008). Giá thé đóng vai trò quyết định trong quá trình phát triển lâu dài của cây trồng, là nơi tạo điều kiện thích hợp cho sự nảy mam của hạt, là chỗ bám vững chắc cho sự hình thành rễ. Trong quá trình trồng cây, giá thể rất quan trọng, trong giai đoạn gieo hạt, nảy mam và cành giâm ra rễ. Giá thé lý tưởng phải có những đặc điểm: Giữ âm tốt, thông thoáng, pH trung tinh và khả năng ôn định pH, thấm nước dé dàng, bền, có khả năng tái sử dụng hoặc phân hủy an toàn cho môi trường, nhẹ, rẻ tiền và dễ tìm kiếm (Trần Diễm Mi, 2015).2 Vai trò của giá thé đối với cây trồng Giá thé được cho rang là lý tưởng cần có trữ lượng dinh dưỡng cao, dé cung cấp cho cây, phân bón dé dàng chuyền hóa thành dạng dễ hap thu, hạn chế rửa trôi, duy tri 6 độ thoáng khí tốt, giữ và cung cấp nước, dinh đưỡng day du, vật liệu phải nhẹ, dé dàng vận chuyên cũng như an toàn cho sức khỏe con người và môi trường (Trương Thị Cam Nhung, 2016).

Sử dụng giá thể được phối trộn bên cạnh việc giúp cây trồng tránh được một số sâu bệnh có nguồn gốc từ đất, còn giúp tiết kiệm diện tích đất canh tác đặc biệt đối với những vùng canh tác nhỏ, hẹp. Vật liệu sử dung làm giá thé rất đa dang, dé tìm và thân thiện với môi trường (Huỳnh Thanh Hùng và ctv, 2008).3 Đặc tính của một số vật liệu được sử dụng để phối trộn giá thể trong thí nghiệm 1.1 Tro trau Theo Hoang Van Hiếu (2019), tro trau được hình thành sau khi vỏ trau cháy, các thành phần hữu cơ sẽ chuyên hóa thành tro chứa các thành phan oxit kim loại. Silic oxit là chất có tỷ lệ phần trăm về khối lượng là cao nhất chiếm đến 80 - 90%. Theo Trương Thị Cam Nhung (2016), tro trau là sản phẩm sau cùng của quá trình đốt vỏ trau trong điều kiện yếm khí, tro, trau nhuyễn cũng được sử dụng trộn chung với các giá thé khác như mụn dita, tribat nhằm tạo độ thông thoáng tốt, được làm hỗn hợp giá thé ứng dụng nhiều trong ươm trồng cây.

Tro trau có tinh chất tơi xốp, có khả năng giữ nước và thoát nước tốt. Theo nghiên cứu của FFTC (Food and Fertilizer Techology Center) - Trung tâm Công nghệ thực phẩm và Phân bón thì tro trâu có thể tiết kiệm được 17% lượng nước tưới (Huỳnh Thanh Hùng và cs, 2008). Trong quá trình đốt trau hun, khoảng 70% chất hữu co dé bay hơi sẽ cháy và khoảng 25% còn lại chuyền thành tro. Ngoai ra, trau hun còn chứa các chất khoáng rat tốt cho cây, trong đó hàm lượng kali khá lớn.

Trong tro còn chứa các thành phần oxit và chúng có thé thay đổi tùy thuộc vào giống cây lúa, điều kiện khí hậu, đất đai của từng vùng miền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ