Ảnh Hưởng của Vận Dụng Kế Toán Quản Trị Đến Thành Quả Doanh Nghiệp Tại Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của kế toán quản trị đến thành quả doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích tác động, lợi ích và ứng dụng thực tế. Xem ngay!

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

255
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Kế Toán Quản Trị Đến DN VN

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập và cạnh tranh, kế toán quản trị (KTQT) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ doanh nghiệp (DN) đưa ra các quyết định chiến lược. Toàn cầu hóa và phát triển khoa học công nghệ tạo ra nhiều cơ hội, nhưng đồng thời đặt các DN vào môi trường kinh doanh đầy biến động. Do đó, thông tin hỗ trợ quyết định trở thành nguồn lực quan trọng. Vai trò của KTQT đặc biệt quan trọng, cung cấp dữ liệu để nhà quản lý đưa ra quyết định thực hiện mục tiêu chiến lược và đánh giá chiến lược (Johnson và Kaplan, 1987; Kaplan và Atkinson, 1998). Tuy nhiên, thực trạng kế toán quản trị tại nhiều DN Việt Nam vẫn chưa được quan tâm đúng mức, đặc biệt là so với kế toán tài chính. Việc ứng dụng các kỹ thuật KTQT phục vụ cho hoạt động quản lý còn hạn chế (Nguyễn Thị Phương Dung và cộng sự, 2021). Vì vậy, việc nghiên cứu về ảnh hưởng của vận dụng kế toán quản trị đến thành quả doanh nghiệp trong bối cảnh Việt Nam là cần thiết.

1.1. Vai trò của KTQT trong nâng cao hiệu quả DN tại VN

Thông tin từ KTQT giúp các nhà quản lý có cái nhìn sâu sắc hơn về chi phí, hiệu quả hoạt động và lợi nhuận của từng bộ phận, sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ đó, có thể đưa ra các quyết định tối ưu hóa nguồn lực, cắt giảm chi phí không cần thiết và cải thiện quy trình làm việc. KTQT không chỉ giúp DN kiểm soát chi phí mà còn giúp DN xác định các cơ hội tăng trưởng, cải thiện khả năng cạnh tranh và đạt được thành quả doanh nghiệp cao hơn. KTQT đóng góp vào việc lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định trong DN, là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

1.2. Thực trạng ứng dụng KTQT tại các doanh nghiệp Việt Nam

Mặc dù vai trò của KTQT đã được công nhận, nhưng thực trạng vận dụng KTQT tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế. Nhiều DN vẫn tập trung chủ yếu vào kế toán tài chính và chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của KTQT. Việc thiếu kiến thức, kinh nghiệm và nguồn lực cũng là những rào cản khiến cho việc triển khai KTQT gặp nhiều khó khăn. Nguyễn Công Phương và cộng sự, 2022 cho thấy lĩnh vực nghiên cứu KTQT chưa nhận được nhiều sự quan tâm. Điều này đòi hỏi cần có những nỗ lực hơn nữa để nâng cao nhận thức và khuyến khích các DN áp dụng KTQT một cách hiệu quả.

II. Thách Thức Vận Dụng KTQT Nâng Cao Thành Quả Doanh Nghiệp

Một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp Việt Nam là làm thế nào để vận dụng kế toán quản trị một cách hiệu quả nhằm nâng cao thành quả doanh nghiệp. Mặc dù các kỹ thuật KTQT truyền thống vẫn còn được sử dụng rộng rãi, nhưng chúng có thể không còn đáp ứng được yêu cầu của môi trường kinh doanh hiện đại. Các kỹ thuật KTQT đương đại, như quản lý chuỗi giá trịthẻ điểm cân bằng, có thể giúp DN cải thiện hiệu quả hoạt độngkhả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, việc triển khai các kỹ thuật này đòi hỏi sự đầu tư về nguồn lực và kiến thức, cũng như sự thay đổi trong văn hóa tổ chức. Johnson và Kaplan, 1987; Kamal, 2015; Sarchah và cộng sự, 2019 đã chỉ ra việc vận dụng KTQT truyền thống không thể giúp DN cải thiện thành quả hoạt động.

2.1. Vấn đề lựa chọn giữa KTQT truyền thống và KTQT đương đại

Nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt với quyết định khó khăn là nên tiếp tục sử dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống hay chuyển sang áp dụng các kỹ thuật KTQT đương đại. Quan điểm thay thế KTQT truyền thống bằng KTQT đương đại và những câu hỏi về tác động của chúng đến thành quả doanh nghiệp vẫn còn nhiều tranh cãi và cần xem xét kỹ lưỡng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm đặc điểm ngành nghề, quy mô doanh nghiệp, trình độ quản lý và môi trường kinh doanh.

2.2. Hạn chế trong đo lường thành quả phi tài chính của DN VN

Một hạn chế khác trong vận dụng KTQT là việc đánh giá và đo lường các khía cạnh cụ thể về thành quả phi tài chính. Phần lớn lợi ích từ vận dụng KTQT là định tính và vô hình, do đó khó có thể đo lường một cách chính xác. Đặc biệt, khía cạnh thành quả về con người trong tổ chức ít được quan tâm và chủ yếu tập trung vào thành quả tài chính, khách hàng và quy trình nội bộ. Trong khi đó, xu thế của các doanh nghiệp trên thế giới hiện nay là cải thiện thành quả tài chính thông qua tối đa hóa giá trị khách hàng, tối ưu hóa quy trình hoạt động. Ngô Thị Trà, 2021; Nguyễn Thị Thúy, 2022 đã chỉ ra hệ thống đánh giá thành quả không có nhiều thay đổi trong hơn 40 năm qua và chủ yếu dựa trên thước đo tài chính.

III. Phương Pháp Vận Dụng KTQT Để Tối Ưu Thành Quả Doanh Nghiệp

Để vận dụng kế toán quản trị hiệu quả và tối ưu hóa thành quả doanh nghiệp, các doanh nghiệp Việt Nam cần có một phương pháp tiếp cận toàn diện và có hệ thống. Điều này bao gồm việc xác định rõ mục tiêu chiến lược, lựa chọn các kỹ thuật KTQT phù hợp, đào tạo nhân lực và xây dựng một hệ thống thông tin hiệu quả. Quan trọng nhất là phải tạo ra một môi trường văn hóa khuyến khích sự hợp tác giữa các bộ phận và sự tham gia của tất cả các nhân viên trong quá trình ra quyết định. Chenhall và Langfield-Smith, 1998b; Baines và Langfield-Smith, 2003; Ahmad, 2017; Alvarez và cộng sự, 2021, Nuhu và cộng sự, 2023; Nguyễn Thị Huyền Trâm và cộng sự, 2021; Nguyễn Thị Kim Ngọc, 2023 đã đánh giá cao vai trò của KTQT trong quản lý DN.

3.1. Xây dựng hệ thống KTQT phù hợp với đặc điểm DN

Mỗi doanh nghiệp có những đặc điểm riêng biệt, do đó cần phải xây dựng một hệ thống KTQT phù hợp với quy mô, ngành nghề và chiến lược kinh doanh. Hệ thống KTQT này cần phải cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và dễ hiểu để hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra các quyết định đúng đắn. Bên cạnh đó, hệ thống KTQT cũng cần phải linh hoạt và có khả năng thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh.

3.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực kế toán quản trị

Nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để vận dụng kế toán quản trị hiệu quả. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ kế toán quản trị có trình độ chuyên môn cao, am hiểu về các kỹ thuật KTQT hiện đại và có khả năng phân tích thông tin để hỗ trợ ra quyết định. Ngoài ra, cần phải tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự học hỏi và chia sẻ kiến thức giữa các nhân viên.

IV. Ứng Dụng KTQT Đương Đại Nâng Cao Thành Quả Doanh Nghiệp

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp Việt Nam cần phải ứng dụng kế toán quản trị đương đại để nâng cao thành quả doanh nghiệp. Các kỹ thuật như quản lý chuỗi giá trị, thẻ điểm cân bằng, và kế toán chi phí dựa trên hoạt động có thể giúp DN cải thiện hiệu quả hoạt động, tăng cường khả năng cạnh tranh, và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Việc áp dụng các kỹ thuật này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và cách làm việc của các nhà quản lý và nhân viên. Sulaiman và cộng sự, 2004; Cleary, 2015; Nuhu và cộng sự, 2016; Đoàn Ngọc Phi Anh, 2016 ủng hộ việc phát triển và ứng dụng những kỹ thuật KTQT đương đại vì nó tạo ra những thay đổi đột phá trong DN và mang lại những thành quả tốt hơn.

4.1. Quản lý chuỗi giá trị và tối ưu hóa chi phí

Quản lý chuỗi giá trị giúp các doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, từ khâu cung ứng nguyên vật liệu đến khâu phân phối cho khách hàng. Từ đó, có thể xác định các hoạt động không tạo ra giá trị và loại bỏ chúng, đồng thời tối ưu hóa các hoạt động tạo ra giá trị để giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động.

4.2. Thẻ điểm cân bằng và đánh giá thành quả toàn diện

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) là một công cụ giúp các doanh nghiệp đánh giá thành quả một cách toàn diện, không chỉ dựa trên các chỉ tiêu tài chính mà còn dựa trên các chỉ tiêu phi tài chính, như khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi & phát triển. Điều này giúp các nhà quản lý có cái nhìn cân bằng hơn về thành quả doanh nghiệp và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng KTQT Đến Thành Quả Tại VN

Các nghiên cứu gần đây về ảnh hưởng của vận dụng kế toán quản trị đến thành quả doanh nghiệp tại Việt Nam đã cho thấy những kết quả tích cực. Vận dụng KTQT có tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động, khả năng cạnh tranhlợi nhuận của doanh nghiệp. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào quy mô, ngành nghề và đặc điểm của từng doanh nghiệp. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc ứng dụng KTQT đương đại có tác động lớn hơn so với việc chỉ sử dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống. Cadez và Guilding, 2012; Lay và Jusoh, 2017; Bùi Thị Trúc Quy 2020; Lê Thị Mỹ Nương, 2020; Trần Thị Phương Lan, 2023 đã chỉ ra vai trò trung gian của việc áp dụng các kỹ thuật KTQT đương đại trong tác động của những nhân tố ngữ cảnh đến thành quả.

5.1. Mức độ vận dụng KTQT và thành quả tài chính

Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa mức độ vận dụng KTQTthành quả tài chính của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp áp dụng KTQT một cách toàn diện và hiệu quả thường có lợi nhuận cao hơn, tăng trưởng doanh thu nhanh hơn và khả năng sinh lời tốt hơn so với các doanh nghiệp ít vận dụng KTQT.

5.2. Tác động của KTQT đến thành quả phi tài chính

Vận dụng KTQT không chỉ tác động đến thành quả tài chính mà còn có ảnh hưởng tích cực đến thành quả phi tài chính, như sự hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, hiệu quả quy trình nội bộ và sự gắn kết của nhân viên. Các doanh nghiệp chú trọng đến KTQT thường có môi trường làm việc tốt hơn, thu hút và giữ chân được nhân tài, và xây dựng được mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và đối tác.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Vận Dụng KTQT Tại Việt Nam

Trong tương lai, vận dụng kế toán quản trị sẽ ngày càng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi của môi trường kinh doanh, các doanh nghiệp cần phải liên tục cập nhật và áp dụng các kỹ thuật KTQT mới để duy trì khả năng cạnh tranh và đạt được thành quả bền vững. Đồng thời, cần phải có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà quản lý, kế toán viên và các chuyên gia để đảm bảo rằng KTQT được vận dụng một cách hiệu quả và phù hợp với mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp.

6.1. Hàm ý chính sách và khuyến nghị cho doanh nghiệp

Để khuyến khích vận dụng KTQT rộng rãi hơn, cần có những chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước, như cung cấp các khóa đào tạo, tư vấn và hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đồng thời, cần phải nâng cao nhận thức về vai trò của KTQT trong cộng đồng doanh nghiệp thông qua các hội thảo, diễn đàn và các phương tiện truyền thông.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về KTQT và thành quả DN

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả vận dụng KTQT tại Việt Nam, như văn hóa tổ chức, trình độ quản lý và môi trường kinh doanh. Ngoài ra, cần phải có những nghiên cứu sâu hơn về tác động của các kỹ thuật KTQT cụ thể đến từng khía cạnh của thành quả doanh nghiệp, như thành quả về đổi mới sáng tạo, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường.

01/05/2025
Ảnh hưởng của vận dụng kế toán quản trị đến thành quả doanh nghiệp tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA VẬN DỤNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ ĐẾN THÀNH QUẢ DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm và sự phát triển của kế toán quản trị 1. Khái niệm về kế toán quản trị Theo Scapens (1991), kế toán quản trị (KTQT) chưa có một khái niệm thống nhất chung mà tồn tại rất nhiều quan điểm khác nhau. Các quan điểm về KTQT có từ phía các học giả nghiên cứu và cũng có từ phía các tổ chức nghề nghiệp.

Về phía các học giả, Drury (2015) xem KTQT như một hệ thống thông tin kế toán được sử dụng để kiểm soát, lập kế hoạch và cung cấp những thông tin tài chính và phi tài chính cho người quản lý để đưa ra quyết định chính xác hơn và nâng cao hiệu quả của các hoạt động. Mặt khác, Armitage (2016) nhìn nhận KTQT dưới lăng kính kỹ thuật quản lý liên quan đến nhiều loại kỹ thuật thu thập, xử lý thông tin (như lập dự toán, đo lường hiệu quả), hệ thống (ví dụ, hệ thống hạch toán chi phí) và các kỹ thuật phân tích được sử dụng cho mục đích lập kế hoạch và kiểm soát. Về phía các tổ chức nghề nghiệp, Liên đoàn kế toán quốc tế (IFAC, 1998) nhìn nhận “KTQT là các kỹ thuật và quy trình tập trung vào việc sử dụng có hiệu quả những nguồn lực của tổ chức, hỗ trợ các nhà quản lý hoàn thành nhiệm vụ gia tăng giá trị cho các bên liên quan”. Cách tiếp cận của IFAC tiến gần với nhu cầu của nhà quản lý nhấn mạnh tính hiệu quả trong sử dụng nguồn lực và tạo ra giá trị.

Hiệp hội kế toán quản trị Hoa Kỳ (IMA, 2008) xem “KTQT là một công việc chuyên nghiệp liên quan đến việc tham gia vào quá trình ra quyết định, lập kế hoạch và quản lý thành quả, đồng thời cung cấp những báo cáo tài chính và kiểm soát nhằm hỗ trợ cho nhà quản lý trong việc xây dựng và thực hiện chiến lược của doanh nghiệp”. Cách tiếp cận của IMA nhấn mạnh vào chức năng của KTQT trong việc hỗ trợ nhà quản lý điều hành hoạt động của doanh nghiệp. 11 Hiệp hội kế toán quản trị công chứng Anh quốc (CIMA, 2005) cho rằng “KTQT là một quy trình hoạt động đan xen với quy trình quản lý doanh nghiệp liên quan đến việc tạo lập, trình bày, giải thích các thông tin có liên quan nhằm mục đích ra quyết định thiết lập các chính sách, hoạch định kế hoạch trong ngắn hạn và dài hạn, kiểm soát việc sử dụng nguồn lực hiệu quả, lập báo cáo tài chính và phi tài chính cho các nhóm đối tượng liên quan”. Tại Việt Nam, chủ đề KTQT đã được quy định hướng dẫn áp dụng trong Thông tư số 53/2006/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành và cập nhật trong Luật Kế toán số 88/2015/QH13.

Theo đó, KTQT được xem “là việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính theo yêu cầu quản trị và quyết định kinh tế, tài chính trong nội bộ đơn vị kế toán”. Theo khái niệm này, công việc KTQT là do từng doanh nghiệp tự thực hiện nhằm cung cấp các thông tin về hoạt động nội bộ của doanh nghiệp phục vụ việc điều hành, kiểm tra và ra quyết định kinh tế. Tóm lại, kế toán quản trị (KTQT) được xem là một hệ thống tích hợp các đặc điểm của cả hệ thống thông tin kế toán và hệ thống thông tin quản lý. Mục tiêu của KTQT là cung cấp thông tin tài chính và phi tài chính hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác.

Hệ thống này gắn kết chặt chẽ việc ra quyết định với chiến lược của doanh nghiệp, sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả và đảm bảo lợi ích của các bên liên quan trong doanh nghiệp. Sự phát triển của kế toán quản trị a. Các giai đoạn phát triển theo IFAC (1998) Liên đoàn kế toán quốc tế (IFAC, 1998) đã công bố một khuôn khổ giải thích cho sự phát triển KTQT ở Mỹ và các quốc gia Châu Âu. Nội dung báo cáo mô tả quá trình phát triển của KTQT thành bốn giai đoạn dựa trên mức độ phức tạp về phạm vi và mục đích của KTQT, cụ thể như sau:  Giai đoạn 1 (trước năm 1950): Trọng tâm trong giai đoạn này là việc tính toán chi phí sản xuất sản phẩm và kiểm soát bằng cách sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính.

Các kỹ thuật phân tích tài chính được sử dụng rộng rãi trong giai đoạn này. Các kỹ thuật KTQT phổ biến đã được giới thiệu trong giai đoạn 2 bao gồm các kỹ thuật như chi phí định mức, phân tích quan hệ giữa chi phí, sản lượng, lợi nhuận (CVP), phân tích điểm hoà vốn, và kế toán trách nhiệm.  Giai đoạn 3 (1965-1985): Giai đoạn này tập trung vào giảm lãng phí nguồn lực bằng cách cắt giảm những hoạt động không tạo ra giá trị. Bên cạnh đó, môi trường kinh doanh hiện đại nhiều biến động yêu cầu những thông tin chi tiết cho việc ra quyết định làm cho việc tính giá và phân bổ chi phí truyền thống không còn phù hợp.

Vì vậy, các kỹ thuật tính giá dựa trên hoạt động (ABC) và quản trị dựa trên hoạt động (ABM) là những kỹ thuật điển hình của KTQT trong giai đoạn này.  Giai đoạn 4 (từ những năm 1985 trở về sau): Giai đoạn này trọng tâm KTQT hướng đến việc tạo ra các giá trị và hỗ trợ xây dựng chiến lược bằng cách sử các kỹ thuật phân tích khách hàng, đối thủ cạnh tranh, thị trường và sự cải tiến của doanh nghiệp. Các kỹ thuật KTQT như sản xuất tinh gọn (JIT), thẻ điểm cân bằng (BSC) và KTQT chiến lược đã được nhiều học giả cho rằng có thể đáp ứng được yêu cầu quản trị trong giai đoạn này. Các giai đoạn phát triển theo Nishimura (2003) Nishimura (2003) đã mô tả sự phát triển của KTQT dành riêng cho các quốc gia châu Á dựa trên quan điểm từ quản lý dựa trên chi phí đến quản lý dựa trên lợi nhuận.

Cụ thể, sự phát triển của KTQT vẫn trải qua bốn giai đoạn lần lượt là KTQT sơ khai, KTQT truyền thống, KTQT định lượng, và KTQT tích hợp.  Giai đoạn 1: được gọi là KTQT sơ khai hoặc là KTQT phi hệ thống. Trong giai đoạn này hoạt động kinh doanh được quản lý thông qua các chỉ số tài chính hoặc phân tích so sánh để đáp ứng các yêu cầu quản lý và kiểm soát. Một số phương pháp trong giai đoạn này như phân tích tỷ số tài chính, chi phí thực tế.

 Giai đoạn 2: được gọi là KTQT truyền thống và kiểm soát chi phí là một đặc tính quan trọng trong giai đoạn này. Việc kiểm soát chi phí của quản lý cấp trung và cấp thấp quan trọng hơn việc ra quyết định của các nhà quản lý cấp cao. Các kỹ 13 thuật KTQT truyền thống trong giai đoạn này mang tính chiến thuật để quản lý kinh doanh vì chúng tập trung chủ yếu vào việc nâng cao hiệu quả và cải thiện năng suất như dự toán, chi phí định mức, phân tích C-V-P, và kế toán trách nhiệm.  Giai đoạn 3: được gọi là KTQT theo định lượng, mang đặc tính chiến thuật kết hợp với một phần tư duy chiến lược.

Giai đoạn này KTQT nhấn mạnh thông tin về môi trường kinh doanh, ra quyết định để đạt được lợi nhuận tối ưu và kiểm soát quá trình hoạch định lợi nhuận dựa trên việc áp dụng các công thức toán học. Một số kỹ thuật trong giai đoạn này như mô hình hàng tồn kho, phương sai dự báo lợi nhuận và chi phí cơ hội.  Giai đoạn 4: được gọi là KTQT tích hợp mang đặc tính chiến lược và được phát triển sau những năm 1980. Thông tin KTQT không chỉ để xử lý các nghiệp vụ mà còn tích hợp với hệ thống kiểm soát khác nhằm giúp quản lý chi phí chiến lược, tối ưu hóa các quyết định và quản lý kinh doanh toàn cầu.

Các kỹ thuật KTQT trong giai đoạn này liên quan đến chiến lược thị trường và hệ thống kiểm soát kinh doanh, như chi phí mục tiêu, chi phí dựa trên hoạt động, chi phí Kaizen, chi phí chất lượng, phân tích vòng đời sản phẩm, thẻ điểm cân bằng, và chuỗi giá trị. Các giai đoạn phát triển theo Waweru (2010) Waweru (2010) nhìn nhận sự phát triển của KTQT gắn liền với các lý thuyết kinh tế trong mỗi giai đoạn phát triển, cụ thể:  Giai đoạn 1 (trước những năm 1960): được gọi là giai đoạn “thông lệ cũ” dựa trên chân lý tuyệt đối (Conventional wisdom) và các nguyên tắc quản lý bắt nguồn từ quan điểm kỹ thuật. Những kỹ thuật KTQT truyền thống được sử dụng trong giai đoạn này để tính toán chi phí và hệ thống quản lý dựa trên các tiêu chuẩn.  Giai đoạn 2 (từ 1960 đến 1980): giai đoạn này sử dụng lý thuyết đại diện (Agency theory) trong việc ràng buộc pháp lý giữa các đối tác kinh doanh.

Theo đó, nhà quản lý là bên đại diện sẽ hành động vì lợi ích tốt nhất của mình và không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích tốt nhất cho cổ đông. Như vậy, cổ đông sẽ thiết kế biện pháp ứng phó với tình thế này thông quả việc sử dụng hệ thống KTQT để giám 14 sát hiệu quả. Vì vậy, trọng tâm của KTQT trong giai đoạn này chuyển từ nguyên tắc kiểm soát chi phí sang cung cấp thông tin cho việc lập kế hoạch và kiểm soát.  Giai đoạn thứ 3 (từ 1980 đến 1990): là giai đoạn phát triển dựa trên lý thuyết ngữ cảnh (Contingency theory) với tiền đề là sự phù hợp giữa các yếu tố ngữ cảnh và sự kiểm soát sẽ mang đến kết quả mong muốn cho doanh nghiệp.

Theo đó, hệ thống KTQT chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như môi trường bên ngoài, công nghệ, cơ cấu tổ chức, quy mô khi xác định cơ cấu tối ưu cho hệ thống KTQT.  Giai đoạn thứ 4 (từ năm 1990 đến nay): là giai đoạn KTQT chiến lược phát triển dựa trên các lý thuyết quản trị chiến lược. Một số lý thuyết có thể kể đến như lý thuyết dựa trên cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận, lý thuyết dựa trên tài nguyên, lý thuyết dựa trên nguồn nhân lực. Trong giai đoạn này, KTQT được xem như một tập hợp các kỹ thuật định hướng bên ngoài để phân tích dữ liệu về doanh nghiệp, đối thủ cạnh tranh, giám sát và phát triển chiến lược của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ