Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm các nội dung cơ bản như lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi và đối tượng nghiên cứu, cũng như các đóng góp của nghiên cứu và cấu trúc tổng thể của bài nghiên cứu. một cách có hệ thống và dễ hiểu hơn. Chương này đóng vai trò không nhỏ trong việc thiết lập nền tảng cho toàn bộ bài nghiên cứu, giúp người đọc có cái nhìn rõ ràng và chuẩn bị cho việc hiểu sâu hơn các chương tiếp theo. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.
CỞ SỞ LÝ THUYẾT 2. Tổng quan về thanh khoản cổ phiếu 2. Khái niệm thanh khoản cổ phiếu Khái niệm thanh khoản lần đầu tiên được Keynes giới thiệu và kể từ đó đã có nhiều nghiên cứu và quan điểm khác nhau về định nghĩa của nó. Keynes (1930) cho rằng một tài sản có tính thanh khoản cao nếu nó có thể được giao dịch dễ dàng trong thời gian ngắn mà không gây thiệt hại vốn.
Theo Lưu Thu Quang và các cộng sự (2023) thì thanh khoản cũng là một khái niệm quan trọng trong thị trường tài chính và đề cập đến khả năng mua và bán tài sản tài chính một cách dễ dàng và nhanh chóng, thường được đo lường bằng việc quy đổi tài sản thành tiền mặt. Do đó, có thể xem tính thanh khoản của một tài sản tài chính thể hiện khả năng chuyển đổi chuyển đổi thành tiền mặt hoặc các tài sản khác mà không gây ảnh hưởng đến giá trị của tài sản đó. Mức thanh khoản cao thường đi kèm với khả năng mua và bán nhanh chóng, trong khi mức thanh khoản thấp có thể tạo ra sự trễ hơn trong giao dịch (Acerbi và Scandolo§, 2008). Cụ thể hơn với thị trường chứng khoán, theo Chiang và Zheng (2015) thì thanh khoản cổ phiếu đề cập đến tốc độ giao dịch chứng khoán hoặc cổ phiếu để tránh thua lỗ hoặc thu được lợi nhuận.
Thanh khoản cổ phiếu không chỉ phản ánh tốc độ thực hiện giao dịch mà còn liên quan đến mức độ ảnh hưởng của giao dịch đối với giá cổ phiếu. Một thị trường chứng khoán có tính thanh khoản cao cho phép các nhà đầu tư thực hiện giao dịch với khối lượng lớn mà không làm thay đổi đáng kể giá cổ phiếu, từ đó giảm thiểu chi phí giao dịch và tăng cường hiệu quả đầu tư. Bên cạnh đó, Avramov và các cộng sự (2006) nêu rằng thanh khoản thường phản ánh khả năng mua hoặc bán nhiều cổ phiếu một cách hợp lý nhanh chóng và với chi phí giao dịch thấp. Thanh khoản rất cần thiết đối với các nhà giao dịch vì nó cho phép họ thực hiện các chiến lược giao dịch của mình một cách tiết kiệm.
Các cơ quan quản lý sàn giao 9 dịch chứng khoán thích thanh khoản vì nó thu hút các nhà giao dịch đến với thị trường, trong khi các cơ quan quản lý lại ưa chuộng thanh khoản vì thị trường thanh khoản ít biến động hơn các thị trường không thanh khoản (Harris, 2002). Thanh khoản có giá trị đối với các nhà đầu tư: họ đòi hỏi một phần bù lợi suất để bù đắp cho tính kém thanh khoản của tài sản (Amihud và Mendelson, 1986). Điều này cho thấy rằng các nhà đầu tư tham gia thị trường chứng khoán đối mặt với rủi ro thanh khoản khi chuyển đổi sở hữu chứng khoán của họ. Do đó, các nhà đầu tư nên xem thanh khoản là một yếu tố quan trọng khi ra quyết định đầu tư.
Nghiên cứu của Amihud và Mendelson (1986) xác nhận một có mối liên hệ giữa lợi suất cổ phiếu và tính kém thanh khoản tức là tìm thấy chứng cứ ủng hộ phần bù rủi ro kém thanh khoản trên thực tế. Đo lường thanh khoản cổ phiếu Thanh khoản là một chủ đề thu hút sự quan tâm của cả giới nghiên cứu học thuật lẫn các nhà đầu tư. Nhiều nghiên cứu đã ra đời với mục tiêu đo lường tính thanh khoản của tài sản thông qua nhiều phương pháp khác nhau. Trong số đó, có một số thước đo tiêu biểu đã được áp dụng và nhận được sự công nhận rộng rãi như sau: • Chênh lệch giữa giá mua và giá bán (Bid-ask spread) Thanh khoản có thể được đo bằng nhiều phép đo khác nhau.
Theo Amihud , Mendelson và Pedersen (2005), được đề cập trong Chiang và Zheng (2015), thanh khoản của cổ phiếu có thể được phản ánh trong chênh lệch giá mua-bán. Bởi vì để bán và mua cổ phiếu, các cá nhân sẽ cần thông tin về giá mua và giá bán được hình thành do các nhượng bộ mua và bán. Dựa trên các nghiên cứu ban đầu về mối quan hệ giữa thanh khoản và định giá tài sản, phương pháp này vẫn được coi là một trong những thước đo tốt nhất cho đến nay, do Amihud và Mendelson (1986) cùng Eleswarapu và Reinganum (1993) áp dụng để đo lường thanh khoản của cổ phiếu. Họ đã sử dụng dữ liệu về giá mua và giá bán của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán để so sánh chênh lệch giữa hai 10 loại giá này.
Khi chênh lệch nhỏ, tài sản được xem là có tính thanh khoản cao và thường đi kèm với khối lượng giao dịch lớn. • Tỷ số khối lượng giao dịch (Trading volume) Một thước đo thanh khoản khác là tỷ lệ khối lượng giao dịch hàng năm của cổ phiếu được tính toán dựa trên dữ liệu lịch sử và được xem như một nguồn thông tin có giá trị trong việc đánh giá tính thanh khoản của cổ phiếu. Campbell và cộng sự ( 1993) cho rằng cổ phiếu có tỷ lệ khối lượng giao dịch cao hơn thường có tính thanh khoản tốt hơn, và họ đã đưa ra công thức sau: 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑘ℎố𝑖 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 𝑔𝑖𝑎𝑜 𝑑ị𝑐ℎ 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑛ă𝑚 𝑡 𝐿𝐼𝑄𝑡 = 𝑁 Trong đó: 𝐿𝐼𝑄𝑡 là tỷ lệ thanh khoản của cổ phiếu trong năm t và N là biến số chỉ số ngày giao dịch trong năm đó • Tỷ lệ giữa số lượng cổ phiếu giao dịch chia cho khối lượng cổ phiếu đang lưu hành (Turnover) Thước đo này đã được đề cập trong các nghiên cứu đầu tiên về thanh khoản của Datar và cộng sự (1998) cũng như nghiên cứu gần đây của Nguyễn Thị Bích Tiền (2020). Với mục đích kiểm tra tác động của thanh khoản đến giá cổ phiếu, các tác giả đã sử dụng tỷ lệ giữa khối lượng cổ phiếu giao dịch và khối lượng cổ phiếu đang lưu hành làm biến đại diện cho thanh khoản, với giả định rằng tỷ lệ này càng cao, cổ phiếu càng có tính thanh khoản cao và ngược lại.
𝑇ổ𝑛𝑔 𝑘ℎố𝑖 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 𝑔𝑖𝑎𝑜 𝑑ị𝑐ℎ 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑡ℎá𝑛𝑔 𝑡 𝐿𝐼𝑄𝑡 = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑠ố 𝑙ượ𝑛𝑔 𝑐ổ 𝑝ℎ𝑖ế𝑢 đ𝑎𝑛𝑔 𝑙ư𝑢 ℎà𝑛ℎ 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑡ℎá𝑛𝑔 𝑡 •Tỷ lệ của giá trị tuyệt đối tỷ suất sinh lời chứng khoán so với khối lượng giao dịch (ILLIQ) Nghiên cứu của Amihud (2002) đã đề xuất một thước đo thanh khoản khác gọi là chỉ số ILLIQ, đặc trưng cho tính thiếu thanh khoản của tài sản. Chỉ số ILLIQ cho 11 thấy mức độ thay đổi của giá cổ phiếu khi khối lượng giao dịch tăng thêm một đơn vị. Thước đo này dựa trên hai yếu tố là giá cổ phiếu và khối lượng giao dịch. Nếu giá cổ phiếu ít biến động so với khối lượng giao dịch, chỉ số ILLIQ sẽ thấp, cho thấy cổ phiếu có tính thanh khoản cao, và ngược lại.
𝐷𝑖𝑡 1 𝑅𝑖𝑑𝑡 𝐼𝐿𝐿𝐼𝑄 = ∑ 𝐷𝑖𝑡 𝑉𝐾𝑖𝑑𝑡 𝑘=1 Trong đó: 𝑅𝑖𝑑𝑡 là TSSL của cổ phiếu i vào ngày d của năm t 𝑉𝐾𝑖𝑑𝑡 là khối lượng giao dịch tính bằng tiền của cổ phiếu i vào ngày d trong năm t 𝐷𝑖𝑡 là số ngày giao dịch của cổ phiếu trong năm t (Với k = 1, 2, 3,. Nghiên cứu đề xuất sử dụng tỷ lệ Turnover như một đại diện cho tính thanh khoản. Tỷ lệ Turnover của một cổ phiếu được xác định bằng cách lấy số lượng cổ phiếu được giao dịch chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Tác giả xem xét tỷ lệ này là một thước đo trực quan về tính thanh khoản của cổ phiếu.
Điều này có nghĩa là mặc dù tính thanh khoản không thể được quan sát trực tiếp nhưng tỷ lệ Turnover là một chỉ số dễ dàng theo dõi và tính toán và có thể được sử dụng như một đại diện hiệu quả cho tính thanh khoản của cổ phiếu. Tổng quan về tỷ suất sinh lời cổ phiếu 2. Khái niệm tỷ suất sinh lời cổ phiếu Theo Muhammad và Ali (2018), tỷ suất sinh lời của cổ phiếu là một chỉ số quan trọng đối với nhà đầu tư và các nhà phân tích thị trường và những người có khả năng phân tích thị trường tốt thường sẽ đạt được tỷ suất sinh lời cao hơn. Tỷ suất sinh lời của cổ phiếu được xem là lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư khi đưa ra quyết định mua bán trên thị trường chứng khoán.
Trong lĩnh vực tài chính, tỷ suất sinh lời được 12 định nghĩa là tỷ lệ phần trăm giữa thu nhập thu được từ lãi suất hoặc chênh lệch giá mua bán và số tiền đầu tư ban đầu. Khi nhà đầu tư sở hữu cổ phiếu của một doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán, họ được đảm bảo nhận một khoản lợi tức, hay còn gọi là EPS (Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu), tùy thuộc vào kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đó. Đo lường tỷ suất sinh lời cổ phiếu Khi đánh giá các cơ hội đầu tư, nhà đầu tư thường sử dụng biến động giá trên thị trường làm thước đo để so sánh. Để định giá hợp lý các cơ hội này, việc so sánh tỷ suất sinh lợi quá khứ của các cổ phiếu là cần thiết.
Công thức tính TSSL cổ phiếu: 𝑃𝑡 − 𝑃𝑡−1 𝑅𝑖𝑡 = 𝑃𝑡−1 Trong đó: 𝑅𝑖,𝑡 là tỷ suất sinh lời của cổ phiếu i tại thời điểm t 𝑃𝑡 là giá cổ phiếu tại thời điểm t. 𝑃𝑡−1 là giá cổ phiếu tại thời điểm t – 1 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lời cổ phiếu Tỷ suất sinh lời cổ phiếu đóng vai trò quan trọng trong quyết định đầu tư của nhà đầu tư và là một trong những chỉ tiêu chính để đánh giá hiệu suất của các khoản đầu tư trên thị trường chứng khoán. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến TSSL không chỉ giúp các nhà đầu tư tối ưu hóa danh mục đầu tư mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.
Các mô hình định giá tài sản vốn, bao gồm mô hình CAPM, mô hình Fama-French ba nhân tố và mô hình năm nhân tố Fama-French ba nhân tố đã được phát triển để giúp phân tích mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận.