Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây cà chua (Solanum lycopersicum L.) thuộc họ Cà (Solanaceae), là cây rau ăn quả có giá trị dinh dưỡng cao, cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và hoạt chất chống oxy hóa lycopene. Tại Việt Nam, cây cà chua là một trong những đối tượng cây trồng chính trong cơ cấu cây vụ Đông Xuân nhờ điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng thuận lợi. Cà chua bi (cherry tomato) với đặc tính quả nhỏ, dạng tròn hoặc dài, màu sắc bắt mắt, vị ngọt đậm và giòn, ngày càng được ưa chuộng trong sử dụng ăn tươi cũng như chế biến thực phẩm cao cấp.

Tuy nhiên, trong canh tác nông nghiệp hiện nay, hiệu suất sử dụng phân bón vô cơ đơn lẻ còn thấp, lượng dinh dưỡng thất thoát ra môi trường lớn gây lãng phí chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Việc chuyển đổi sang sử dụng các loại phân bón vô cơ tổng hợp đa lượng cân đối như NPK 15:15:15 kết hợp phân hữu cơ vi sinh là giải pháp kỹ thuật cần thiết. Mặc dù nhiều giống cà chua bi mới có năng suất và chất lượng cao đã được nhập nội, việc xác định liều lượng bón phân khoáng NPK cân đối, phù hợp với từng giống và điều kiện sinh thái cụ thể tại khu vực ngoại thành Hà Nội vẫn chưa được chuẩn hóa chi tiết.

Từ thực tiễn trên, tác giả Vũ Văn Hiếu thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm giải quyết vấn đề xác định chế độ dinh dưỡng khoáng NPK tối ưu cho các giống cà chua bi triển vọng trong vụ Đông Xuân.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá ảnh hưởng của liều lượng bón phân NPK 15:15:15 đến sinh trưởng và phát triển của một số giống cà chua bi vụ Đông Xuân.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá ảnh hưởng của liều lượng bón phân NPK 15:15:15 đến sinh trưởng và phát triển của các giống cà chua bi tại điểm nghiên cứu.
    • Đánh giá ảnh hưởng của liều lượng bón phân NPK 15:15:15 đến các yếu tố cấu thành năng suất và chất lượng quả của các giống cà chua bi.
    • Lựa chọn liều lượng bón phân NPK 15:15:15 thích hợp nhất cho từng giống cà chua bi sinh trưởng, phát triển đạt năng suất và hiệu quả cao tại điểm nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phân bón NPK 15:15:15 (Đầu Trâu) tác động trên hai giống cà chua bi NOVA (nguồn gốc Mỹ) và F-681 (nguồn gốc Nhật Bản).
  • Phạm vi không gian: Vườn ươm thuộc Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, Trường Đại học Lâm nghiệp, thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Đông Xuân, từ tháng 11 năm 2022 đến tháng 03 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý dinh dưỡng khoáng của cây trồng và đặc tính sinh học của chi cà chua (Solanum). Đạm (N) thúc đẩy sinh trưởng thân lá và phân hóa mầm hoa; Lân (P) kích thích phát triển hệ rễ, hình thành chùm hoa sớm; Kali (K) hỗ trợ vận chuyển quang hợp chất về quả, tăng hàm lượng chất khô hòa tan (độ Brix) và cải thiện độ cứng chắc của vỏ quả. Phân bón NPK Đầu Trâu 15:15:15 cung cấp tỷ lệ cân đối 15% N, 15% P₂O₅, 15% K₂O cùng phụ gia chuyên dùng.

Quy trình theo dõi và đánh giá hình thái, sinh trưởng, sâu bệnh và năng suất tuân thủ theo QCVN 01-63: 2011/BNNPTNT (Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống cà chua).

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm nông học hai nhân tố, bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) trong điều kiện nhà có mái che, mỗi công thức gồm 10 chậu, nhắc lại 3 lần (tổng số 30 cây/công thức).

  • Nhân tố 1 (Giống - G):
    • G1: Giống NOVA (Mỹ)
    • G2: Giống F-681 (Nhật Bản)
  • Nhân tố 2 (Liều lượng phân NPK 15:15:15 - P):
    • P1: Mức bón 200 kg/ha (tương đương 12,6 g NPK/cây)
    • P2 (Đối chứng): Mức bón 300 kg/ha (tương đương 18,9 g NPK/cây)
    • P3: Mức bón 400 kg/ha (tương đương 25,2 g NPK/cây)
Ký hiệu công thức Giống cà chua bi Mức phân NPK 15:15:15 (kg/ha) Lượng phân NPK quy đổi (g/cây) Lượng phân hữu cơ bón nền (g/cây)
CT1 (G1P1) NOVA 200 12,6 63
CT2 (G1P2 - ĐC) NOVA 300 18,9 63
CT3 (G1P3) NOVA 400 25,2 63
CT4 (G2P1) F-681 200 12,6 63
CT5 (G2P2 - ĐC) F-681 300 18,9 63
CT6 (G2P3) F-681 400 25,2 63

Quy trình kỹ thuật và nguồn dữ liệu

  • Giá thể trồng: Đất phối trộn theo tỷ lệ 65% đất, 25% mùn cưa, 10% trấu cùng phân hữu cơ vi sinh (tổng 1.000 kg/ha) và vôi bột, đóng vào chậu kích thước 21 × 26 cm (1 cây/chậu). Mật độ tương đương 90 × 70 cm.
  • Phương pháp bón thúc: Chia làm 5 đợt qua các giai đoạn phát triển:
    • Đợt 1 (15 ngày sau hồi xanh): 10% tổng lượng NPK.
    • Đợt 2 (15 ngày sau đợt 1): 20% tổng lượng NPK.
    • Đợt 3 (khi bắt đầu hình thành quả): 30% tổng lượng NPK.
    • Đợt 4 (sau đợt thu quả đầu tiên): 20% tổng lượng NPK.
    • Đợt 5 (15 ngày sau đợt 4): 20% tổng lượng NPK.
  • Chỉ tiêu theo dõi: Động thái tăng trưởng chiều cao cây (đo 7 ngày/lần từ khi hồi xanh đến 56 ngày sau trồng), động thái ra lá (7 ngày/lần), thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng (phân nhánh, ra hoa, đậu quả, thu quả lứa đầu, tổng thời gian sinh trưởng), các yếu tố cấu thành năng suất (số chùm quả/cây, số hoa/chùm, tỷ lệ đậu quả, tổng số quả/cây), độ Brix, tỷ lệ sâu bệnh hại (sâu xanh đục quả, mốc sương, thán thư, virus xoăn lá).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được tính toán và phân tích phương sai (ANOVA) để so sánh sai khác trung bình bằng giá trị LSD ở độ tin cậy 95% (P < 0,05) và hệ số biến động (CV%) trên phần mềm chuyên dụng IRRISTAT 5.0 kết hợp Microsoft Excel. Dữ liệu khí tượng thu thập trực tiếp từ Trạm Khí tượng Thủy văn Trường Đại học Lâm nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tổng quan về tầm quan trọng của cây cà chua bi trong ngành rau quả thực phẩm, phân tích hạn chế của việc lạm dụng phân bón hóa học dạng đơn gây suy thoái đất và thất thoát dinh dưỡng. Khẳng định tính cấp thiết của việc thử nghiệm liều lượng bón phân NPK 15:15:15 nhằm thiết lập quy trình bón phân cân đối cho các giống cà chua bi nhập nội NOVA và F-681 trong vụ Đông Xuân tại huyện Chương Mỹ, Hà Nội. Xác lập hệ thống mục tiêu, đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Phần II: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Nguồn gốc và sinh học cà chua bi: Nguồn gốc từ Nam Mỹ (Lycopersicon esculentum / Solanum lycopersicum), giải phẫu hình thái rễ chùm ăn nông 0–30 cm khi trồng cây con, thân thảo có lông, dạng sinh trưởng vô hạn, hoa lưỡng tính mọc thành chùm, hàm lượng dinh dưỡng trong 100g quả chín (21 Kcal, 93,76g nước, 19mg Vitamin C, 631 IU Vitamin A, 223mg Kali, lycopene).
  • Vai trò dinh dưỡng khoáng NPK: Phân tích nhu cầu từng thời kỳ của cây cà chua bi đối với phân đạm, phân lân và kali, cơ chế tác động của phân NPK phức hợp 15:15:15 Đầu Trâu.
  • Tình hình sản xuất và nghiên cứu: Thống kê diện tích, năng suất cà chua toàn cầu giai đoạn 2017–2021 (năng suất thế giới đạt 36,19–36,89 tấn/ha; Châu Á dẫn đầu sản lượng với 119,20 triệu tấn năm 2021; Trung Quốc đạt sản lượng 67,64 triệu tấn; Mỹ đạt năng suất 95,90 tấn/ha). Tại Việt Nam, diện tích cà chua dao động từ 23.000–25.000 ha, tập trung trên 81,6% ở phía Bắc và Lâm Đồng. Điểm lại các nghiên cứu chọn tạo và phân bón của AVRDC (Đài Loan), Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội (giống MV1, HT144), Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm.

Phần III: Vật liệu, nội dung, phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn gốc vật liệu thực nghiệm (giống NOVA - Mỹ, F-681 - Nhật Bản, phân NPK Đầu Trâu 15:15:15 Bình Điền, phân vi sinh, giá thể TS5, tỷ lệ phối trộn đất/mùn cưa/trấu 65:25:10). Mô tả sơ đồ bố trí thí nghiệm 2 nhân tố theo CRD, kỹ thuật ươm khay xốp 40–50 lỗ, kỹ thuật cắm giàn mềm cố định thân, quy trình bấm tỉa giữ 2 thân chính đối với giống sinh trưởng vô hạn, quy trình bón thúc 5 thời kỳ và kỹ thuật quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) sử dụng thuốc Booc-đô, nước vôi trong. Xác lập công thức tính toán các chỉ tiêu năng suất, độ Brix và các thang điểm điều tra sâu bệnh hại theo tiêu chuẩn ngành.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu (trong văn bản đánh mã Phần VI)

Chương này công bố chi tiết các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua các giai đoạn theo dõi:

1. Điều kiện khí hậu tại điểm nghiên cứu

Ghi nhận diễn biến thời tiết tại trạm khí tượng của trường từ tháng 11/2022 đến tháng 3/2023:

  • Nhiệt độ trung bình dao động từ 15,7°C (tháng 12/2022) đến 24,2°C (tháng 11/2022). Giai đoạn cây con (tháng 11) có nhiệt độ ấm (24,2°C) thuận lợi cho bén rễ. Tháng 1 và 2 nhiệt độ thấp (17,4°C và 20,2°C) làm chậm quá trình chín, sang tháng 3 nhiệt độ đạt 22,0°C giúp quả chín nhanh.
  • Lượng mưa tập trung lớn nhất vào tháng 11 (142,6 mm), các tháng sau giảm mạnh (tháng 12: 16,1 mm; tháng 1: 4,6 mm; tháng 2: 8,4 mm; tháng 3: 0,7 mm).
  • Độ ẩm không khí dao động từ 64,9% đến 73,5%, tạo môi trường thuận lợi cho cây nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ nấm bệnh khi độ ẩm kéo dài.

2. Đặc điểm hình thái hai giống cà chua bi thí nghiệm

Các chỉ tiêu hình thái biểu hiện ổn định theo đặc trưng di truyền của từng giống:

Chỉ tiêu hình thái Giống NOVA (G1) Giống F-681 (G2)
Màu sắc thân cây non Xanh tím Xanh
Dạng sinh trưởng Vô hạn Vô hạn
Màu sắc lá Xanh nhạt Xanh đậm
Số lá chét/lá 7 lá 7 lá
Dạng chùm hoa Phức tạp (1–4 nhánh) Phức tạp (1–4 nhánh)
Đặc điểm nở hoa Nở rải rác Nở rải rác
Màu sắc hoa Màu vàng Màu vàng
Hình dạng quả cắt dọc Tròn Tròn
Số ngăn hạt 2 ngăn 2 ngăn
Hình dạng đáy quả Phẳng Phẳng
Độ lõm tiếp giáp cuống Không lõm Không lõm
Màu sắc quả khi chín Vàng cam Đỏ
Màu sắc tai quả Xanh đậm Xanh nhạt

3. Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng

Số liệu theo dõi cho thấy chế độ phân bón ảnh hưởng rõ rệt đến tiến trình sinh trưởng sinh dưỡng và sinh thực:

Công thức Phân nhánh (ngày) Ra hoa (ngày) Đậu quả (ngày) Thu quả lần 1 (ngày) Tổng thời gian sinh trưởng (ngày)
G1P1 (NOVA - 200 kg) 35 44 61 95 145
G1P2 (NOVA - 300 kg) 33 42 60 93 150
G1P3 (NOVA - 400 kg) 32 41 59 90 152
G2P1 (F-681 - 200 kg) 31 44 60 89 145
G2P2 (F-681 - 300 kg) 31 42 59 86 149
G2P3 (F-681 - 400 kg) 30 42 58 85 152

Thời gian phân nhánh từ 30–35 ngày (G2P3 sớm nhất với 30 ngày); thời gian ra hoa từ 41–44 ngày (G1P3 sớm nhất với 41 ngày); thời gian đậu quả từ 58–61 ngày (G2P3 sớm nhất sau 58 ngày). Thời gian thu quả lứa đầu của giống F-681 (85–89 ngày) sớm hơn giống NOVA (90–95 ngày). Tổng thời gian sinh trưởng của các công thức kéo dài từ 145 ngày (ở mức bón P1) đến 152 ngày (ở mức bón P3).

4. Động thái tăng trưởng chiều cao cây và ra lá

  • Chiều cao thân chính: Cả hai giống có chiều cao tăng liên tục qua các chu kỳ đo 7 ngày. Giai đoạn sau trồng 42–56 ngày là thời kỳ tăng trưởng mạnh nhất (tăng từ 68,06 cm đến 70,63 cm/14 ngày). Sau 56 ngày trồng, công thức bón mức phân cao nhất đạt chiều cao lớn nhất: G1P3 đạt 206,34 cm, G1P2 đạt 204,43 cm, G2P3 đạt 201,61 cm, G1P1 đạt 201,54 cm, G2P2 đạt 199,52 cm, thấp nhất là G2P1 đạt 194,81 cm (LSD₀,₀₅ = 2,21 cm). Sau 56 ngày, cây chuyển mạnh sang giai đoạn nuôi quả nên tốc độ tăng chiều cao chậm lại.
  • Động thái ra lá: Sau 56 ngày sau trồng, tổng số lá trên cây dao động từ 21,08 lá (G1P1) đến 22,67 lá (G2P3). Động thái ra lá tăng đều đặn từ 2,16 đến 3,50 lá/chu kỳ 7 ngày; liều lượng bón phân NPK không tạo ra sự sai khác quá lớn đối với tốc độ ra lá giữa các công thức của cùng một giống.

5. Các yếu tố cấu thành năng suất

Kết quả thực nghiệm khẳng định mức bón NPK ảnh hưởng mang tính quyết định đến số chùm, số hoa, tỷ lệ đậu quả và tổng số quả trên cây:

Công thức thí nghiệm Số chùm quả/cây (chùm) Tổng số hoa/cây (hoa) Tỷ lệ đậu quả (%) Tổng số quả/cây (quả)
G1P1 (NOVA - 200 kg) 22,83 769,05 50,39 386,32
G1P2 (NOVA - 300 kg) 25,50 886,26 53,22 471,47
G1P3 (NOVA - 400 kg) 24,67 825,17 47,91 395,18
G2P1 (F-681 - 200 kg) 24,25 815,09 47,80 388,87
G2P2 (F-681 - 300 kg) 25,33 893,89 51,60 461,48
G2P3 (F-681 - 400 kg) 23,42 777,88 48,86 379,58
LSD₀,₀₅ 0,73 44,12 2,79 14,89
CV% 1,7 2,9 3,1 2,0

Ở cả hai giống, công thức đối chứng P2 (300 kg NPK/ha) đều cho các chỉ tiêu cấu thành năng suất cao nhất:

  • Với giống NOVA: Công thức G1P2 đạt 25,50 chùm quả/cây, 886,26 hoa/cây, tỷ lệ đậu quả đạt 53,22% và tổng số quả đạt 471,47 quả/cây, vượt trội có ý nghĩa thống kê so với G1P1 (386,32 quả) và G1P3 (395,18 quả).
  • Với giống F-681: Công thức G2P2 đạt 25,33 chùm quả/cây, 893,89 hoa/cây, tỷ lệ đậu quả đạt 51,60% và tổng số quả đạt 461,48 quả/cây, cao hơn rõ rệt so với G2P1 (388,87 quả) và G2P3 (379,58 quả).
  • Việc tăng mức phân lên 400 kg/ha (P3) hoặc giảm xuống 200 kg/ha (P1) đều làm giảm tỷ lệ đậu quả và tổng số quả hình thành trên cây.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về đặc điểm hình thái, diễn biến sinh trưởng và mức bón NPK tối ưu. Đề xuất áp dụng mức bón 300 kg NPK 15:15:15/ha (18,9 g/cây) trong sản xuất cà chua bi vụ Đông Xuân nhằm tối ưu hóa số lượng hoa, tỷ lệ đậu quả và sản lượng quả thực thu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

  1. Xác định đặc tính nông sinh học của 2 giống nhập nội: Cả hai giống NOVA và F-681 đều sinh trưởng vô hạn, chùm hoa phức tạp nhiều nhánh, nở hoa rải rác, quả tròn 2 ngăn hạt, đáy phẳng. Giống NOVA có quả chín màu vàng cam, lá xanh nhạt, tai quả xanh đậm; giống F-681 có quả chín màu đỏ, lá xanh đậm, tai quả xanh nhạt.
  2. Quy luật phản ứng với phân bón NPK 15:15:15:
    • Chiều cao thân chính tỷ lệ thuận với lượng phân bón: Mức bón 400 kg/ha cho chiều cao cây lớn nhất sau 56 ngày trồng (G1P3 đạt 206,34 cm; G2P3 đạt 201,61 cm).
    • Liều lượng phân bón ít làm thay đổi tốc độ ra lá (dao động từ 21,08 đến 22,67 lá sau 56 ngày).
    • Mức bón NPK 300 kg/ha (tương đương 18,9 g/cây kết hợp 63 g phân hữu cơ vi sinh) là ngưỡng tối ưu cho các yếu tố cấu thành năng suất: Giúp giống NOVA đạt 471,47 quả/cây (tỷ lệ đậu quả 53,22%) và giống F-681 đạt 461,48 quả/cây (tỷ lệ đậu quả 51,60%). Khi bón thừa phân (400 kg/ha), cây sinh trưởng thân lá mạnh nhưng tỷ lệ đậu quả giảm (NOVA giảm còn 47,91%; F-681 giảm còn 48,86%).
  3. Thời gian sinh trưởng: Giống F-681 cho thu hoạch quả lứa đầu sớm hơn giống NOVA từ 5–6 ngày (85–86 ngày so với 90–93 ngày ở các công thức bón P2, P3).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chính xác về liều lượng phân bón khoáng tổng hợp NPK 15:15:15 Đầu Trâu chuyên dùng trên cây cà chua bi trồng chậu có mái che tại vùng sinh thái Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội.
  • Chứng minh rõ ràng quy luật: bón phân vượt quá nhu cầu (400 kg/ha) không làm tăng số quả hay tỷ lệ đậu quả mà gây lãng phí vật tư, từ đó xác lập cơ sở định mức bón 300 kg/ha cho sản xuất thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới được tiến hành trong phạm vi một vụ Đông Xuân (từ tháng 11/2022 đến tháng 3/2023) và thực hiện trong điều kiện quy mô vườn ươm có mái che (trồng trong chậu giá thể 21 × 26 cm), chưa mở rộng khảo nghiệm ngoài đồng ruộng đại trà hoặc trên các nền giá thể hữu cơ khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá ảnh hưởng của các công thức phân bón NPK 15:15:15 ở các vụ sản xuất tiếp theo (vụ Xuân Hè, Thu Đông); mở rộng nghiên cứu trên các mật độ trồng và các tổ hợp phân bón lá, phân vi lượng bổ sung để hoàn thiện quy trình thâm canh chuẩn cho hai giống NOVA và F-681.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Khuyến nông và Quản lý đất đai tham khảo làm tư liệu học tập, bố trí thí nghiệm nông học 2 nhân tố.
    • Các kỹ sư nông nghiệp, cán bộ khuyến nông và các trang trại nông nghiệp công nghệ cao đang sản xuất các giống cà chua bi ăn tươi.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình kỹ thuật chia đợt bón thúc 5 thời kỳ cho cây cà chua bi sinh trưởng vô hạn.
    • Bộ số liệu chi tiết về đặc điểm hình thái và các mốc thời gian sinh trưởng phát triển của giống NOVA và F-681.
    • Phương pháp phân tích ANOVA xử lý số liệu thí nghiệm nông nghiệp trên phần mềm IRRISTAT 5.0.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên những giống cà chua bi nào và có nguồn gốc từ đâu?

Khóa luận tiến hành thực nghiệm trên hai giống cà chua bi: giống NOVA có nguồn gốc từ Mỹ (ký hiệu G1) và giống F-681 có nguồn gốc từ Nhật Bản (ký hiệu G2).

2. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp nào và gồm bao nhiêu công thức?

Thí nghiệm hai nhân tố được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) trong điều kiện nhà có mái che, gồm 6 công thức (2 giống × 3 mức phân NPK 15:15:15: 200 kg/ha, 300 kg/ha đối chứng, 400 kg/ha). Mỗi công thức gồm 10 chậu, nhắc lại 3 lần.

3. Hai giống NOVA và F-681 có những đặc điểm hình thái nào để phân biệt khi quả chín?

Khi quả chín, giống NOVA có quả màu vàng cam, tai quả màu xanh đậm và thân cây con có màu xanh tím; trong khi giống F-681 có quả chín màu đỏ, tai quả màu xanh nhạt và thân cây con có màu xanh. Cả hai giống đều có dạng quả tròn, đáy phẳng và 2 ngăn hạt.

4. Mức bón phân NPK 15:15:15 nào cho tỷ lệ đậu quả và số lượng quả cao nhất?

Mức bón P2 (300 kg NPK 15:15:15/ha, tương đương 18,9 g/cây) cho kết quả tốt nhất ở cả 2 giống: giống NOVA đạt tỷ lệ đậu quả 53,22% với 471,47 quả/cây; giống F-681 đạt tỷ lệ đậu quả 51,60% với 461,48 quả/cây.

5. Liều lượng phân bón NPK được phân bổ bón thúc như thế nào trong suốt chu kỳ sinh trưởng?

Tổng lượng phân NPK được chia bón thúc qua 5 đợt: Đợt 1 (15 ngày sau hồi xanh) bón 10%; Đợt 2 (15 ngày sau đợt 1) bón 20%; Đợt 3 (khi cây có quả) bón 30%; Đợt 4 (sau thu quả lần 1) bón 20%; Đợt 5 (15 ngày sau đợt 4) bón 20%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Văn Hiếu đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra trong việc đánh giá ảnh hưởng của phân bón NPK 15:15:15 đến sinh trưởng và các yếu tố cấu thành năng suất của hai giống cà chua bi NOVA và F-681 tại Xuân Mai, Hà Nội. Kết quả thực nghiệm xác định mức bón 300 kg NPK/ha (18,9 g/cây kết hợp 63 g phân hữu cơ vi sinh) là chế độ dinh dưỡng tối ưu giúp cây đạt tỷ lệ đậu quả và tổng số quả trên cây cao nhất. Đây là tài liệu thực nghiệm hữu ích, cung cấp quy trình bón phân và dữ liệu nông sinh học tin cậy cho sinh viên ngành Khoa học cây trồng và các cơ sở canh tác cà chua bi thương phẩm vụ Đông Xuân.