Nghiên cứu sản xuất rau họ hoa thập tự (Brassicacae) an toàn thông qua việc sử dụng chế phẩm nano thảo mộc từ hoạt chất Azadirachtin, citral và cinnamyl acetate

Đề án thạc sĩ sản xuất rau họ hoa thập tự an toàn bằng nano thảo mộc tại Thái Nguyên của Lê Nam Phương

Nghiên cứu sản xuất rau họ hoa thập tự an toàn bằng nano thảo mộc từ azadirachtin, citral, cinnamyl acetate nhằm kiểm soát sâu hại và nâng cao năng suất.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Tác giả

Lê Nam Phương

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2025

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nghiên cứu rau HTT an toàn nano thảo mộc Thái Nguyên

Đề tài nghiên cứu tập trung vào sản xuất rau họ hoa thập tự (Brassicaceae) an toàn tại Thái Nguyên bằng công nghệ nano thảo mộc. Mục tiêu giảm thiểu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và tối ưu năng suất. Sử dụng các hoạt chất tự nhiên Azadirachtin, Citral và Cinnamyl acetate được tinh chế thành hạt nano. Hạt nano giúp tăng khả năng bám dính, thẩm thấu sâu vào bề mặt lá, nâng cao hiệu quả kháng sâu bệnh. Nghiên cứu được thực hiện trong khu vực nông nghiệp trọng điểm của tỉnh, nơi có nhu cầu phát triển nông sản sạch và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Phương pháp kết hợp thiết kế thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn toàn và phân tích thống kê để đánh giá sức mạnh bảo vệ thực vật và ảnh hưởng đến chất lượng trái. Kết quả dự kiến sẽ cung cấp nền tảng khoa học cho việc ứng dụng nano thảo mộc trong hệ thống canh tác bền vững.

1.1. Tầm quan trọng dinh dưỡng của rau HTT

Rau họ hoa thập tự, bao gồm cải xanh, cải thìa, bắp cải, có giá trị dinh dưỡng cao. Chúng cung cấp vitamin C, glucosinolate và các hợp chất chống oxy hoá. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên thực phẩm sạch, ít dư thuốc. Tại Thái Nguyên, diện tích trồng rau HTT chiếm tỷ lệ lớn trong nông nghiệp địa phương, đóng góp quan trọng vào thu nhập nông dân. Tuy nhiên, môi trường nhiệt đới ẩm ướt tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển mạnh. Việc tìm kiếm giải pháp bảo vệ thực vật an toàn, không gây độc hại cho người tiêu dùng và môi trường trở nên cấp thiết.

1.2. Công nghệ nano thảo mộc và các thành phần chính

Nano thảo mộc là công nghệ đưa hoạt chất thực vật vào dạng hạt nano có kích thước dưới 200 nanomet. Ba thành phần chính được lựa chọn là Azadirachtin từ cây neem, Citral từ cây chanh, và Cinnamyl acetate từ quế. Azadirachtin có tính kháng sâu mạnh, Citral gây ức chế sinh trưởng sâu, trong khi Cinnamyl acetate tăng cường khả năng kháng khuẩn. Khi tinh chế thành nano, các chất này giữ được hoạt tính cao hơn, giảm lượng dùng cần thiết và hạn chế tác động lên sinh vật không mục tiêu. Công nghệ nano còn cải thiện độ ổn định dưới ánh nắng và độ bám dính trên lá, tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ thực vật.

II. Phân tích sâu bệnh rau HTT và rủi ro an toàn nano Thái Nguyên

Trong thực tiễn canh tác rau HTT ở Thái Nguyên, các loại sâu hại như sâu tơ (Plutella xylostela), sâu xanh bướm trắng và sâu khoang gây thiệt hại đáng kể. Người nông dân thường dựa vào thuốc trừ sâu hoá học để kiểm soát, nhưng dẫn đến dư lượng độc hại và kháng thuốc ngày một tăng. Độ an toàn cho người tiêu dùng và môi trường bị đe dọa, làm giảm giá trị xuất khẩu. Ngoài ra, điều kiện khí hậu ẩm ướt làm tăng tốc độ phân hủy thuốc, giảm thời gian bảo vệ. Do đó, cần có giải pháp thay thế giảm độc tính, duy trì hiệu quả phòng trừ. Nghiên cứu hướng tới việc xác định nồng độ tối ưu của nano thảo mộc, đánh giá mức độ tiêu diệt sâu bệnh và ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

2.1. Đặc điểm sinh học của sâu hại chính

Sâu tơ, sâu xanh bướm trắng và sâu khoang là những loài gây hại phổ biến trên các loại rau HTT ở Thái Nguyên. Sâu tơ ăn lá non, khiến lá úa và giảm diện tích quang hợp. Sâu xanh bướm trắng tấn công cả lá và đài, tạo ra vết phá hủy không đồng đều. Sâu khoang gây rộp sâu trong thân, làm giảm khả năng vận chuyển dinh dưỡng. Mùa vụ râm ẩm và nhiệt độ trung bình 25‑28 °C tạo môi trường thuận lợi cho sinh sản nhanh của chúng. Việc kiểm soát chính xác từng loài bằng biện pháp sinh học hoặc hoá học truyền thống gặp khó khăn do kháng thuốc và ảnh hưởng tới sinh vật có lợi.

2.2. Hạn chế của thuốc trừ sâu hoá học truyền thống

Thuốc trừ sâu hoá học truyền thống thường chứa các hợp chất tổng hợp có độ độc cao. Việc lạm dụng dẫn đến tích lũy dư lượng trên lá, trong đất và nước tưới. Người tiêu dùng cuối cùng có thể tiếp xúc với chất độc qua thực phẩm, tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe. Ngoài ra, độc tính đối với côn trùng có lợi như ong và sâu ký sinh làm suy giảm cân bằng sinh thái nông trại. Kháng thuốc là một vấn đề ngày càng nghiêm trọng, khiến các loại thuốc hiện có mất hiệu quả. Vì vậy, nền tảng nghiên cứu cần tập trung vào giải pháp ít độc nhưng vẫn giữ được sức mạnh kháng sâu, đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường.

III. Giải pháp nano Azadirachtin Citral Cinnamyl acetate cho rau HTT

Phương pháp nghiên cứu bao gồm chuẩn bị nano thảo mộc ba loại hoạt chất, sau đó pha loãng thành 5 nồng độ (0,5 %‑5 %). Hạt nano được tạo bằng kỹ thuật khuấy son và siêu âm, đạt kích thước trung bình 150 nm và độ ổn định cao. Thí nghiệm được thiết kế kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên với 20 công thức và 3 lần lặp, tổng cộng 60 ô thí nghiệm. Mỗi ô được xử lý bằng một trong các chế phẩm nano hoặc nước đối chứng. Sau 5 ngày, mức tiêu diệt sâu tơ, sâu xanh và sâu khoang được đo lường. Kết quả cho thấy nano Azadirachtin và nano Cinnamyl acetate đạt hiệu quả 100 % ở nồng độ 5 %, trong khi nano Citral đạt 90 %. Ngoài ra, không phát hiện ảnh hưởng tiêu cực lên chiều cao và trọng lượng lá, khẳng định tính an toàn cho cây trồng. Nghiên cứu chứng minh tiềm năng của nano thảo mộc trong việc thay thế thuốc trừ sâu hoá học.

3.1. Quy trình chuẩn bị và đặc tính hạt nano

Chuẩn bị nano thảo mộc bắt đầu bằng việc chiết xuất Azadirachtin, Citral và Cinnamyl acetate từ nguyên liệu tự nhiên. Các chất này được hòa tan trong dung môi hữu cơ, sau đó pha trộn với dung dịch polymer polyvinyl alcohol. Kỹ thuật siêu âm được áp dụng 10 phút để tạo hạt nano đồng nhất. Kích thước hạt đo bằng kính hiển vi điện tử trung bình 150 nm, phân bố hẹp (PDI < 0.2). Độ ổn định được kiểm tra trong nước và dung dịch pha loãng, cho thấy không có hiện tượng lắng đọng trong 7 ngày. Các hạt nano giữ được hoạt tính sinh học của thành phần gốc, sẵn sàng cho việc phun bảo vệ thực vật.

3.2. Kết quả thí nghiệm thực địa và hiệu quả bảo vệ

Kết quả thí nghiệm trên ruộng cho thấy tỷ lệ tiêu diệt sâu tăng dần cùng nồng độ nano. Ở nồng độ 0,5 %‑1 % hiệu quả dao động 30‑63 %, trong khi ở nồng độ 3 % đạt 50‑73 %. Đỉnh cao ở 5 % cho phép tiêu diệt 90‑100 % sâu tơ và sâu khoang sau 5 ngày, và 90 % sâu xanh bướm trắng. So sánh với đối chứng, các nano thảo mộc giảm đáng kể mức độ phá hủy lá, đồng thời không làm giảm chiều cao cây. Nhờ tính bám dính và thẩm thấu tốt, các hạt nano duy trì hiệu quả lâu dài, giảm số lần phun cần thiết. Điều này giúp giảm chi phí và giảm tải ô nhiễm môi trường.

IV. Kết luận ứng dụng sản xuất rau HTT an toàn nano tại Thái Nguyên

Kết luận nghiên cứu chứng minh nano thảo mộc Azadirachtin, Citral và Cinnamyl acetate là giải pháp hiệu quả để bảo vệ rau HTT tại Thái Nguyên. Các chế phẩm đạt tỷ lệ tiêu diệt sâu lên đến 100 % ở nồng độ 5 %, đồng thời không gây ảnh hưởng tiêu cực tới sinh trưởng cây. Việc áp dụng công nghệ nano giúp giảm lượng chất hoạt chất sử dụng, giảm dư lượng trên thực phẩm và bảo vệ môi trường. Đối với người nông dân, công nghệ này giảm chi phí phun bảo vệ và tăng năng suất thu hoạch. Trong tương lai, cần mở rộng quy mô thử nghiệm trên các giống rau khác, tối ưu hoá quy trình sản xuất nano và đánh giá tác động dài hạn tới đa dạng sinh học. Áp dụng rộng rãi có thể nâng cao giá trị xuất khẩu và đáp ứng nhu cầu thực phẩm sạch của thị trường nội địa và quốc tế.

4.1. Triển khai quy mô và lợi ích kinh tế

Việc áp dụng nano thảo mộc trong canh tác rau HTT cho phép nông dân giảm lượng thuốc trừ sâu hoá học xuống mức tối thiểu, giảm chi phí đầu vào và tăng lợi nhuận thu hoạch. Nhờ hiệu quả cao, năng suất cây trồng được duy trì hoặc tăng, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cho xuất khẩu. Công nghệ cũng mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm bảo vệ thực vật sinh học nội địa, tăng giá trị gia tăng cho ngành nông nghiệp Thái Nguyên.

4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nhà nghiên cứu cần tiếp tục tối ưu hoá công nghệ sản xuất hạt nano, cải thiện độ bền dưới ánh sáng và nhiệt độ cao. Đánh giá tác động lâu dài tới hệ sinh thái nông trại và đa dạng sinh học sẽ củng cố tính bền vững. Ngoài ra, mở rộng ứng dụng cho các loại cây trồng khác và tích hợp với hệ thống tưới thông minh sẽ nâng cao hiệu quả canh tác toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/10/2026
Nghiên cứu sản xuất rau họ hoa thập tự brassicacae an toàn thông qua việc sử dụng chế phẩm nano thảo mộc từ hoạt chất azadirachtin citral và cinnamyl acetate

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan các kết quả nghiên cứu trên thế giới liên quan đến đề án 1. Vai trò của rau họ HTT đối với sức khỏe con người và tình hình sản xuất rau họ Hoa thập tự trên thế giới 1. Vai trò của rau họ Hoa thập tự đối với sức khỏe con người Rau họ Hoa thập tự (Brassicaceae) bao gồm 3.500 loài và gồm 350 chi như: Brassicae, Camelina, Crambe, Sinapis và Thlaspi như: rau cải bắp, cải canh xanh, cải canh, cải dầu, cải bao, su hào, súp lơ, cải làn.

Một số loài rau họ Hoa thập tự Rau họ Hoa thập tự (Brassicaceae) (Hình 1.) không chỉ là nguồn thực phẩm bổ dưỡng cho con người mà còn là dược phẩm quý trong y học. Tình hình sản xuất rau họ Hoa thập tự trên thế giới Sản lượng rau họ HTT của châu Á cao nhất (đạt 54.724,74 nghìn tấn; chiếm 77,6% tổng sản lượng toàn thế giới); tiếp đó đến châu Âu (đạt 9.959,61 nghìn tấn; chiếm 14,12%) và sản lượng rau họ HTT của châu Đại Dương thấp nhất (chỉ đạt 155,89 nghìn tấn; chiếm 0,22% tổng sản lượng rau họ HTT toàn thế giới) (Hình 1.00 0 Toàn Châu Châu Châu Châu Châu thế Phi Mỹ Á Âu Đại giới dương Hình 1. Sản lượng rau họ HTT ở thế Hình 1. Sản lượng rau họ HTT của giới giai đoạn 2016 – 2020 (Faostat, châu Á từ 2016 – 2020 (Faostat, 2022) 2022) [30] [30] 1.

Tổng quan về sâu, bệnh rau họ Hoa thập tự trên thế giới 1. Thành phần các loài sâu hại rau họ Hoa thập tự trên thế giới 16 14 12 8 7 7 8 8 6 6 5 3 4 4 0 Hình 1. Thành phần sâu hại chính Hình 1. Một số loài sâu hại chính trên trên rau họ HTT ở một số nước rau họ Hoa thập tự trên thế giới Hình 1.

cho thấy, thành phần các loài sâu hại rau họ HTT ở một số nước trên thế giới dao động từ 3 – 14 loài. Trong các loài sâu hại trên, sâu tơ, sâu xanh bướm trắng, sâu khoang, rệp và bọ nhảy là những đối tượng gây hại chính trên rau họ HTT (Hình 1. Đặc điểm, triệu chứng gây hại của một số loài sâu hại chính trên rau họ Hoa thập tự (HTT) Trên rau họ HTT có nhiều loài sâu hại, trong đó có 03 loài sâu hại chính là: Sâu tơ (Plutella xylostella), sâu xanh bướm trắng (Pieris rapae) và sâu khoang (Spodoptera litura). Chúng xuất hiện ở tất cả các vùng trồng rau họ HTT và gây thiệt hại nghiêm trọng.

Đặc điểm, triệu chứng gây hại của một số loài sâu hại chính trên rau họ HTT được thể hiện ở Bảng 1. Đặc điểm, triệu chứng gây hại của một số loài sâu hại chính trên rau họ Hoa thập tự thuộc phạm vi nghiên cứu trong đề tài SÂU XANH SÂU TƠ SÂU KHOANG BƯỚM TRẮNG Tên khoa học: Plutella xylostella Pieris rapae Spodoptera litura Họ: Ngài rau: Plutellidae Bướm phấn Piridae Ngài đêm: Noctuidae Bộ: Cánh vảy: Lepidoptera Là loài đa thực: Hại Là loài đa thực: Sâu hại Là loài Quả thực: trên 35 loại cây trồng 290 loại cây trồng Ký chủ: Sâu hại 39 loài rau thuộc 9 họ thực vật thuộc 99 họ thực vật thuộc họ HTT khác nhau khác nhau. Biến thái: Thuộc loại biến thái hoàn toàn, quá trình trải qua 4 giai đoạn: Trứng - Sâu non - Nhộng - Sâu trưởng thành. Cả 3 loài sâu chỉ gây hại cây trồng ở giai đoạn sâu non.

Vòng đời: 20 – 33 ngày 26 - 30 ngày 25 – 48 ngày Triệu chứng gây hại: Nhiệt độ 20 - 30oC Nhiệt độ 16 - 20oC Nhiệt độ 25 - 30oC Điều kiện ngoại Ẩm độ cao hoặc Ẩm độ cao, trời ít Ẩm độ cao ≥ 90% cảnh thích hợp mưa dầm nhiều nắng. ngày, trời ít nắng. Các nghiên cứu ở nước ngoài về các hoạt chất Azadirachtin, Citral, Cinnamyl acetate và công dụng của nó trong phòng trừ sâu hại cây trồng Cả 03 hoạt chất này đều có khả năng phòng trừ sâu, bệnh hại cây trồng. Cả 03loại hoạt chất này đều là các hợp chất tự nhiên an toàn đối với con người, động vật máu nóng; nhanh phân hủy trong điều kiện tự nhiên và an to àn với môi trường Bảng 1.

Các hoạt chất ứng dụng làm chế phẩm nano thảo mộc được sử dụng nghiên cứu trong đề án Azadirachtin Citral Cinnamyl acetate Xoan Neem Sả chanh Quế (Azadirachta (Cymbopogon (Cinnamomum cassia) indica) citratus) Thực vật có chứa hoạt chất nghiên cứu Công thức phân tử và cấu tạo C35H44O16 C10H16O C11H22O2 An toàn tuyệt đối đối An toàn tuyệt đối đối An toàn tuyệt đối đối với con người, thiên với con người, thiên với con người, thiên Đối với con địch, động vật máu địch, động vật máu địch, động vật máu người, thiên nóng và môi trường nóng và môi trường. nóng và môi trường địch và môi [33], [39]. Nhanh phân hủy Nhanh phân hủy trong trường Nhanh phân hủy trong môi trường tự môi trường tự nhiên trong môi trường tự nhiên [3]; [32], [46], [48] nhiên 7 Có khả năng ức chế nấm Dịch chiết Sả chanh hại cây trồng ức chế vi Theo Chaudhary et. có hiệu quả cao khuẩn hại cây trồng al.

(2017) [25], hoạt trong phòng trừ cỏ [24]; tiêu diệt ấu trùng chất Azadirachtin và dại [27]; nấm muỗi Aedes aegypti các sản phẩm từ Fussarium spp. [24]; tiêu diệt tuyến Công dụng trong Neem có phổ tác Tinh dầu sả có tác trùng [45], [47]; ức chế phòng trừ sâu, động rộng: Có hiệu dụng xua đuổi muỗi trứng tuyến trùng nở; bệnh hại cây quả cao đối với 133 và côn trùng (ruồi, phòng trừ rầy bướm trồng loài sâu, 3 loài nhện, bọ chét,.) Hoạt chất (Metcalfa pruinosa 8 loài tuyến trùng và Citral có khả năng Say) hại cây ăn quả có 6 loại bệnh trên 34 ức chế hoàn toàn sự múi [37]; phòng trừ ruồi loại cây trồng khác phát triển của sợi trắng nhà kính nhau. nấm Alternaria sp (Trialeurodes vaporariorum) [26]; Đối với sâu hại: Tác Đối với sâu hại: Tác Đối với sâu hại: Tác động vị độc; tiếp động vị độc, nội hấp, Cơ chế tác động động vị độc, tiếp xúc, xúc; bất dục; ức chế xông hơi, ức chế đối với sâu hại xông hơi, ức chế sinh sinh trưởng; gây sinh trưởng và gây trưởng và gây ngán ngán; ngán Có 40 sản phẩm: Một số sản phẩm WAO NEEM TM, có thành phần Vineem 1500EC, hoạt chất trong Neemza, Neemcide Tinh dầu Quế, Tiêu danh mục năm 3000sp, Neem cake, TP-Zep 18EC tuyến trùng 18EC 2021 được phép Bio-Herb, Azaba sử dụng ở Việt 0,8EC, Agassi Nam 55EC, Goldgun 0,6EC,. Tổng quan về việc ứng dụng công nghệ nano trong nông nghiệp Trong bối cảnh dân số thế giới sẽ tăng từ 7,7, tỷ người vào năm 2019 lên 9,7 tỷ người vào năm 2050 (United Nations, 2017) – sự phát triển này là yếu tố thách thức về an ninh lương thực và biến đổi khí hậu đòi hỏi nền nông nghiệp phải chuyển mình mạnh mẽ và nhu cầu sản xuất lương thực, dự kiến sẽ tiếp tục tăng và dự kiến sẽ tăng 25–70% vào năm 2050 để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của con người (Hunter et al.

Thiệt hại mùa màng hàng năm do côn trùng, cỏ dại và bệnh tật ước tính từ 20 đến 40 phần trăm, tương tự như 50 năm trước do thâm canh sản xuất nông nghiệp cùng với tác động của biến đổi khí hậu (FAO, 2017). Để bảo vệ và cải thiện an ninh lương thực, cần phải bảo vệ mùa màng khỏi sâu bệnh và nhằm mục đích tránh hoặc ngăn ngừa mất mùa hoặc giảm chúng xuống mức có thể chấp nhận được về mặt kinh tế (Karuppuchamy và Venugopal, 2016). Để vừa đảm bảo tăng năng suất, chất lượng cây trồng; vừa bảo vệ được cây trồng trước đối tượng dịch hại; đồng thời giảm thiểu tác hại của thuốc BVTV đối với con người, môi trường và những loài thiên địch thì “Công nghệ nano” được xem là chìa khóa cho nền "Nông nghiệp chính xác" (Precision Agriculture) với các ứng dụng mũi nhọn: Nano phân bón; nano cảm biến (Nanosensors); nano thuốc bảo vệ thực vật (Nanopesticides): Đây là lĩnh vực phát triển mạnh mẽ nhất, nhằm thay thế các dạng thuốc truyền thống (nhũ dầu EC, bột WP) vốn có nhược điểm là sử dụng nhiều dung môi độc hại và hiệu quả thấp. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu ở Việt Nam liên quan đến đề án 1.

Tình hình sản xuất rau ở Việt Nam Theo Trung tâm Thông tin va Phát triển Nông nghiệp nông thôn (Agroinfo) (2024) [1], diện tích rau, đậu các loại ănm 2024 của Việt Nam ước đạt 1.148 nghìn ha, tăng so với kế hoạch năm (1.03 triệu ha) và sản lượng đạt 19,92 triệu tấn, tăng 3,6% so với cùng kỳ (Hình 1. Diện tích, sản lượng rau, đậu các loại ở Việt Nam năm 2024 [1] 9 1. Tổng quan về sâu hại rau họ Hoa thập tự ở Việt Nam Hình 1. Một số loài sâu hại chính trên rau họ Hoa thập tự ở Việt Nam Hình 1.

Số lượng loài sâu hại phổ biến trên rau họ HTT ở một số nước trên thế giới Hình 1.8 cho thấy, ở Việt Nam có 16 loài sâu hại phổ biến trên rau họ HTT. Trong đó, các loài sâu hại trên, sâu tơ, sâu xanh bướm trắng, sâu khoang, rệp và bọ nhảy là những đối tượng gây hại chính trên rau họ HTT. So sánh số lượng sâu hại phổ biến trên rau họ HTT với 09 nước trên thế giới (Hình 1.8) cho thấy: Số lượng loài sâu hại rau họ HTT ở Việt Nam nhiều nhất (16 loài) là nhiều nhất; tiếp đến Jamaica (14 loài) [18] > Philippin [20] & Đài Loan [50] có 8 loài > Malaysia & Trung Quốc có 7 loài [40] > Ấn Độ [23] & Thổ Nhĩ Kỳ [22] có 6 loài > Nhật Bản có 5 loài [38] > Mỹ có 4 loài [49] và số lượng sâu hại phổ biến trên rau họ HTT ở Canada là ít nhất ( chỉ có 3 loài) [34] (Hình 1. 10 Chương 2 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Đối tượng, dụng cụ nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu - Rau cải xanh được gieo trồng để sử dụng cho thí nghiệm trong phòng thí nghiệm. - Rau bắp cải dùng cho thí nghiệm ngoài đồng ruộng. - Sâu hại rau họ cải gồm: Sâu xanh bướm trắng, sâu khoang, sâu tơ được nhân nuôi lấy nguồn sâu làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm - Chế phẩm nano thảo mộc từ hoạt chất: Azadirachtin, Citral, Cinnamyl acetate 2.

Dụng cụ nghiên cứu - Lồng, hộp xốp nhân nuôi sâu để nhân giống. - Lồng để rau cải cho bướm, ngài đẻ trứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Nam Phương (2025), Nghiên cứu sản xuất rau họ hoa thập tự (Brassicacae) an toàn thông qua việc sử dụng chế phẩm nano thảo mộc từ hoạt chất Azadirachtin, citral và cinnamyl acetate, Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên.
APA 7
Lê, N. P. (2025). Nghiên cứu sản xuất rau họ hoa thập tự (Brassicacae) an toàn thông qua việc sử dụng chế phẩm nano thảo mộc từ hoạt chất Azadirachtin, citral và cinnamyl acetate [Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-san-xuat-rau-ho-hoa-thap-tu-nano-thao-moc-thai-nguyen/9535485866
IEEE
N. P. Lê, "Nghiên cứu sản xuất rau họ hoa thập tự (Brassicacae) an toàn thông qua việc sử dụng chế phẩm nano thảo mộc từ hoạt chất Azadirachtin, citral và cinnamyl acetate," Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-san-xuat-rau-ho-hoa-thap-tu-nano-thao-moc-thai-nguyen/9535485866

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác