Luận án TS Lê Quốc Khánh: Ảnh hưởng hàm lượng Oxi đến chất lượng ngô hạt bảo quản kín khí

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng oxi đến chất lượng ngô hạt trong bảo quản kín khí, đề xuất giải pháp bảo quản nông sản tối ưu.

Trường đại học

Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

149
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Ngô và sự cần thiết phải bảo quản

1.2. Cấu tạo và thành phần hóa học của hạt ngô

1.3. Đặc điểm của khối ngô hạt

1.4. Tác động của môi trường bảo quản đến ngô hạt

1.5. Vai trò của oxi và quá trình oxi hóa một số thành phần dinh dưỡng trong quá trình bảo quản

1.5.1. Vai trò của oxi trong bảo quản ngô

1.5.2. Quá trình oxi hóa một số chất dinh dưỡng trong bảo quản ngô

1.6. Tình hình bảo quản hạt ngô trong nước và trên thế giới

1.6.1. Bảo quản tạm thời (ngô thương phẩm)

1.6.2. Bảo quản sử dụng hóa chất

1.6.3. Bảo quản nghèo oxi (ngô thương phẩm)

2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị

2.1.1. Vật liệu, thiết bị

2.2. Đánh giá độ kín của thiết bị bảo quản

2.3. Đánh giá tốc độ truyền hơi nước

2.4. Đánh giá tốc độ thấm khí oxi

2.5. Mô hình thí nghiệm và cách vận hành thiết bị tạo vi môi trường trong phòng thí nghiệm

2.5.1. Chế tạo vi môi trường nghèo oxi

2.5.2. Tạo vi môi trường bảo quản bằng phương pháp xông hơi hóa chất

2.6. Đánh giá chất lượng bảo quản ngô

2.6.1. Quy trình nghiên cứu trong bảo quản ngô

2.6.2. Đánh giá chất lượng bảo quản ngô hạt thông qua một số chỉ tiêu hóa lý dùng cho mục đích thương phẩm

2.7. Xác định một số thành phần trong hạt ngô

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Vi môi trường bảo quản nghèo oxi

3.1.1. Độ kín của màng bảo quản PET, PE

3.1.2. Ảnh hưởng của chất khử FOCOAR trong vi môi trường sử dụng màng PET

3.2. Bảo quản ngô hạt

3.2.1. Ảnh hưởng của hàm lượng oxi đến chất lượng hạt

3.2.2. Ảnh hưởng của oxi đến một số chất dinh dưỡng trong hạt ngô

3.3. Ứng dụng bảo quản ngô ở địa phương

3.3.1. Ứng dụng bảo quản ngô hạt thương phẩm

3.3.2. Ứng dụng trong bảo quản ngô giống

4. TÍNH MỚI CỦA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vì sao Oxi là kẻ thù thầm lặng của ngô bảo quản kín khí

Bảo quản nông sản sau thu hoạch là một thách thức lớn, đặc biệt tại các vùng trồng ngô trọng điểm như Sơn La. Tổn thất sau thu hoạch không chỉ đến từ các yếu tố hữu hình như côn trùng, chuột bọ mà còn từ những tác nhân vô hình, trong đó Oxi trong không khí đóng vai trò chủ đạo. Oxi là nguyên nhân chính gây ra các biến đổi sinh hóa không mong muốn, làm suy giảm chất lượng nông sản một cách từ từ nhưng không thể đảo ngược. Trong môi trường bảo quản kín khí, hay còn gọi là công nghệ bảo quản hermetic, việc kiểm soát và loại bỏ Oxi là chìa khóa để kéo dài thời gian lưu trữ và duy trì phẩm chất hạt ngô. Khi nồng độ Oxi giảm xuống mức tối thiểu, các quá trình gây hại như hô hấp của hạt ngô, sự phát triển của nấm mốc Aflatoxin và hoạt động của côn trùng gây hại sẽ bị ức chế mạnh mẽ. Nghiên cứu về ảnh hưởng của Oxi đến chất lượng ngô trong quá trình bảo quản yếm khí không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, mở ra giải pháp bảo quản an toàn, hiệu quả, thay thế cho các phương pháp sử dụng hóa chất độc hại đang gây lo ngại về vấn đề an toàn thực phẩm và ô nhiễm môi trường. Hiểu rõ cơ chế tác động của Oxi là bước đầu tiên để xây dựng một quy trình bảo quản ngô tối ưu, giúp nâng cao giá trị kinh tế cho người nông dân.

1.1. Tổng quan về tổn thất sau thu hoạch ở ngô hạt

Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh Tây Bắc như Sơn La, có sản lượng ngô rất lớn. Tuy nhiên, giá trị kinh tế thu về chưa tương xứng do những bất cập trong khâu bảo quản. Các phương pháp truyền thống thường tốn nhiều công sức nhưng hiệu quả thấp. Tình trạng tổn thất sau thu hoạch diễn ra nghiêm trọng, gây hao hụt cả về số lượng và chất lượng. Nguyên nhân chính bao gồm sự tấn công của mọt ngô, chuột và các loại côn trùng gây hại khác. Bên cạnh đó, điều kiện khí hậu nóng ẩm tạo môi trường lý tưởng cho nấm mốc Aflatoxin phát triển, một loại độc tố có thể gây ung thư và làm giảm giá trị thương phẩm của ngô. Việc sử dụng hóa chất bảo quản tuy phổ biến nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường. Do đó, việc tìm ra một giải pháp bảo quản an toàn, bền vững là vấn đề cấp thiết.

1.2. Môi trường bảo quản và vai trò quyết định của Oxi

Chất lượng ngô bảo quản phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường xung quanh, bao gồm vi khí hậu, tiểu khí hậu và đại khí hậu. Các yếu tố như nhiệt độ bảo quảnđộ ẩm an toàn có ảnh hưởng trực tiếp, nhưng Oxi là tác nhân trung tâm của các quá trình suy thoái. Oxi tham gia trực tiếp vào hô hấp của hạt ngô, một quá trình sinh lý tiêu tốn chất dinh dưỡng và sinh ra nhiệt, CO2, và nước. Quá trình này gây hao hụt chất khô và làm tăng độ ẩm cục bộ trong khối hạt, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Hầu hết các vi sinh vật và côn trùng gây hại đều cần Oxi để tồn tại. Vì vậy, việc tạo ra một môi trường bảo quản yếm khí bằng cách giảm nồng độ Oxi sẽ ức chế toàn diện các tác nhân gây hại này, giúp duy trì phẩm chất hạt ngô một cách hiệu quả.

II. Tác hại của Oxi Suy giảm chất lượng ngô như thế nào

Sự hiện diện của Oxi trong môi trường bảo quản kín khí khởi phát một chuỗi phản ứng hóa học và sinh học gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng ngô. Tác động này diễn ra trên nhiều phương diện, từ thành phần dinh dưỡng bên trong đến các đặc tính cảm quan bên ngoài. Đầu tiên, Oxi là nhiên liệu cho quá trình hô hấp của hạt ngô. Hô hấp hiếu khí (C6H12O6 + 6O2 → 6H2O + 6CO2 + 674 Kcal) tiêu thụ các chất hữu cơ dự trữ như tinh bột, làm hao hụt khối lượng và sinh nhiệt. Hiện tượng tự bốc nóng trong khối hạt chính là hệ quả của quá trình này, làm tăng nhiệt độ và thúc đẩy các phản ứng hóa học khác. Thứ hai, quá trình oxy hóa trực tiếp tấn công các thành phần dinh dưỡng quan trọng. Lipit, đặc biệt là các axit béo không no, rất dễ bị oxy hóa, gây ra hiện tượng ôi khét, làm thay đổi mùi vị và giảm giá trị năng lượng. Protein và vitamin cũng bị phân hủy dưới tác động của Oxi, làm giảm hàm lượng dinh dưỡng của hạt. Cuối cùng, môi trường giàu Oxi là điều kiện lý tưởng cho các sinh vật hại phát triển, bao gồm côn trùng gây hại như mọt ngô và các loài nấm mốc Aflatoxin nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến an toàn thực phẩm.

2.1. Quá trình oxy hóa làm biến đổi thành phần dinh dưỡng

Oxi trực tiếp gây ra các biến đổi sinh hóa trong hạt ngô. Quá trình oxy hóa lipit là một trong những nguyên nhân chính gây hư hỏng. Các axit béo không no trong phôi ngô phản ứng với Oxi tạo thành các hợp chất hydroperoxide, sau đó phân hủy thành andehit, xeton gây mùi ôi khét khó chịu. Luận án của Lê Quốc Khánh (2021) đã chỉ ra rằng hàm lượng lipit suy giảm đáng kể theo thời gian trong các môi trường có nồng độ Oxi cao. Tương tự, protein cũng bị biến tính và phân hủy thành các axit amin, sau đó có thể bị vi sinh vật chuyển hóa thành các hợp chất gây mùi amoniac. Tinh bột cũng bị thủy phân dưới tác động của enzyme được hoạt hóa trong điều kiện ẩm và nhiệt độ cao do hô hấp hiếu khí. Những thay đổi này làm giảm sút toàn diện hàm lượng dinh dưỡng và giá trị thương phẩm của ngô.

2.2. Mối nguy từ nấm mốc Aflatoxin và côn trùng gây hại

Hầu hết các loại côn trùng gây hại kho nông sản, điển hình là mọt ngô (Sitophilus zeamais), đều cần Oxi để hô hấp và phát triển. Trong môi trường kín khí có nồng độ Oxi dưới 5%, hoạt động của chúng gần như bị đình chỉ hoàn toàn. Tương tự, các loài nấm mốc, đặc biệt là Aspergillus flavus, sinh ra độc tố Aflatoxin, cũng là vi sinh vật hiếu khí. Chúng phát triển mạnh trong điều kiện độ ẩm và nhiệt độ cao, với sự có mặt của Oxi. Việc loại bỏ Oxi trong môi trường bảo quản không chỉ ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc mà còn tiêu diệt côn trùng ở mọi giai đoạn, từ trứng, ấu trùng đến con trưởng thành. Đây là một giải pháp đảm bảo an toàn thực phẩm vượt trội so với việc sử dụng hóa chất khử trùng có thể để lại dư lượng độc hại.

III. Giải pháp công nghệ bảo quản hermetic kín khí tối ưu

Để đối phó với tác động tiêu cực của Oxi, công nghệ bảo quản hermetic (kín khí) đã được chứng minh là một giải pháp hiệu quả và bền vững. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này là tạo ra một môi trường bảo quản yếm khí bằng cách cô lập khối hạt ngô khỏi không khí bên ngoài và kiểm soát thành phần khí quyển bên trong. Có hai hướng tiếp cận chính: thay thế khí quyển bằng khí trơ hoặc loại bỏ Oxi một cách chủ động. Phương pháp nạp khí trơ, như sử dụng khí CO2 trong bảo quản hoặc khí Nito, có hiệu quả cao trong việc thay thế Oxi. Tuy nhiên, kỹ thuật này đòi hỏi thiết bị phức tạp và chi phí vận hành cao, khó áp dụng rộng rãi ở quy mô nông hộ. Hướng tiếp cận thứ hai, sử dụng chất hấp thụ Oxi, đang nổi lên như một giải pháp ưu việt hơn. Các chất khử Oxi, như FOCOAR được nghiên cứu trong luận án của Lê Quốc Khánh (2021), hoạt động dựa trên phản ứng oxy hóa kim loại (sắt) để khử Oxi trong không gian kín xuống mức rất thấp (<2%). Giải pháp này đơn giản, chi phí hợp lý và an toàn, phù hợp để tích hợp vào các hệ thống silo kín hoặc túi bảo quản kín khí.

3.1. Nguyên lý và ưu điểm của công nghệ bảo quản kín khí

Công nghệ bảo quản hermetic hoạt động dựa trên nguyên tắc tạo ra một rào cản vật lý kín, ngăn chặn sự trao đổi khí và hơi ẩm giữa khối hạt và môi trường bên ngoài. Khi được niêm phong, lượng Oxi còn lại bên trong sẽ được tiêu thụ dần bởi quá trình hô hấp của hạt ngô và côn trùng (nếu có). Điều này dẫn đến sự gia tăng nồng độ khí CO2 trong bảo quản và giảm nồng độ Oxi, tạo ra một môi trường yếm khí tự nhiên. Môi trường này gây ngạt và tiêu diệt côn trùng, đồng thời ức chế sự phát triển của nấm mốc hiếu khí. Ưu điểm lớn của phương pháp này là không cần sử dụng hóa chất, đảm bảo an toàn thực phẩm, thân thiện với môi trường và giữ được phẩm chất hạt ngô trong thời gian dài.

3.2. Phương pháp sử dụng chất khử Oxi FOCOAR hiệu quả

Để đẩy nhanh quá trình tạo môi trường yếm khí và đưa nồng độ Oxi xuống mức cực thấp, việc sử dụng chất hấp thụ Oxi là rất hiệu quả. Chất khử FOCOAR, với thành phần chính là bột sắt hoạt tính, có khả năng khử Oxi trong không khí ẩm một cách nhanh chóng. Theo nghiên cứu, FOCOAR có thể giảm mức Oxi xuống dưới 2%, thậm chí gần 0%. Cơ chế hoạt động dựa trên quá trình oxy hóa sắt: 2Fe + 2H2O + O2 → 2Fe(OH)2. Phản ứng này tiêu thụ Oxi và tạo ra oxit sắt, một hợp chất an toàn và không gây mùi. Ưu điểm của phương pháp này là kỹ thuật đơn giản, chi phí thấp, không đòi hỏi thiết bị phức tạp và có thể áp dụng linh hoạt cho nhiều quy mô, từ túi bảo quản kín khí cho nông hộ đến các silo kín lớn.

IV. Cách hàm lượng Oxi ảnh hưởng đến chất lượng ngô bảo quản

Nghiên cứu của Lê Quốc Khánh (2021) đã cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về ảnh hưởng của các hàm lượng Oxi khác nhau đến chất lượng ngô trong suốt 12 tháng bảo quản kín khí. Thí nghiệm được thiết lập với các vi môi trường có nồng độ Oxi được kiểm soát ở các mức <2% (W2), 5% (W5), 10% (W10), 15% (W15) và 20.9% (W21 - đối chứng). Kết quả cho thấy một mối tương quan rõ rệt: nồng độ Oxi càng thấp, mức độ suy giảm chất lượng càng chậm. Tại môi trường W2, các biến đổi sinh hóa diễn ra ở tốc độ tối thiểu. Hàm lượng dinh dưỡng như protein, lipit và tinh bột được bảo toàn tốt nhất. Ngược lại, ở môi trường W21, quá trình oxy hóa và hoạt động của vi sinh vật diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng về phẩm chất hạt ngô. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc duy trì nồng độ Oxi dưới 5% là ngưỡng quan trọng để ức chế hiệu quả côn trùng gây hạinấm mốc Aflatoxin, qua đó kéo dài thời gian lưu trữ và đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.1. Phân tích biến đổi sinh hóa trong môi trường nghèo Oxi

Kết quả thực nghiệm cho thấy, sự suy giảm hàm lượng protein và lipit tỷ lệ thuận với nồng độ Oxi. Trong môi trường W2 (<2% Oxi), hiệu suất bảo quản protein và lipit sau 12 tháng là cao nhất. Cụ thể, tốc độ suy giảm lipit trong môi trường W2 chậm hơn đáng kể so với các môi trường W5, W10. Điều này chứng tỏ quá trình oxy hóa lipit bị ức chế mạnh mẽ khi thiếu Oxi. Tương tự, sự phân hủy protein thành các hợp chất đơn giản hơn cũng chậm lại. Những biến đổi sinh hóa này ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng dinh dưỡng và đặc tính cảm quan của hạt. Việc kiểm soát Oxi ở mức thấp giúp duy trì cấu trúc và thành phần hóa học ban đầu của hạt ngô một cách hiệu quả.

4.2. Tác động đến phẩm chất hạt ngô và sự nảy mầm

Phẩm chất hạt ngô không chỉ bao gồm thành phần dinh dưỡng mà còn cả các chỉ tiêu cảm quan và khả năng nảy mầm (đối với ngô giống). Nghiên cứu cho thấy các mẫu ngô bảo quản trong môi trường nghèo Oxi (W2, W5) giữ được màu sắc sáng, không có mùi lạ và tỷ lệ hạt hư hỏng thấp. Quan trọng hơn, khả năng sự nảy mầm của ngô giống được bảo vệ tốt hơn đáng kể. Trong khi mẫu đối chứng (W21) mất khả năng nảy mầm nhanh chóng do hoạt động của vi sinh vật và quá trình oxy hóa phôi hạt, mẫu W2 vẫn duy trì tỷ lệ nảy mầm cao sau nhiều tháng lưu trữ. Điều này khẳng định vai trò của việc bảo quản yếm khí trong việc duy trì sức sống của hạt giống.

V. Kết quả Kéo dài thời gian lưu trữ đảm bảo an toàn

Việc ứng dụng phương pháp bảo quản kín khí và kiểm soát Oxi mang lại những kết quả vượt trội, giải quyết được những thách thức cố hữu của ngành bảo quản nông sản. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng, bằng cách duy trì nồng độ Oxi ở mức dưới 2%, có thể kéo dài thời gian lưu trữ ngô hạt lên đến 12 tháng hoặc hơn mà vẫn đảm bảo phẩm chất hạt ngô. Tỷ lệ hao hụt do hô hấp của hạt ngô và côn trùng được giảm thiểu tối đa. Quan trọng nhất, phương pháp này đảm bảo an toàn thực phẩm ở mức độ cao nhất. Môi trường yếm khí là một rào cản tự nhiên, ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc Aflatoxin mà không cần đến hóa chất độc hại. Các giải pháp như silo kíntúi bảo quản kín khí tích hợp chất khử Oxi FOCOAR có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, từ quy mô nông hộ đến các kho dự trữ lớn. Đây là một công nghệ xanh, bền vững, góp phần nâng cao giá trị cho chuỗi cung ứng ngô và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

5.1. Ứng dụng thực tiễn trong silo kín và túi bảo quản kín khí

Công nghệ bảo quản yếm khí có tính ứng dụng cao và linh hoạt. Đối với quy mô hộ gia đình hoặc hợp tác xã nhỏ, túi bảo quản kín khí (như túi hermetic, túi PICS) kết hợp với các gói khử Oxi là một giải pháp chi phí thấp và dễ sử dụng. Người nông dân có thể tự bảo quản ngô ngay sau khi phơi khô đến độ ẩm an toàn mà không cần đầu tư lớn. Đối với các doanh nghiệp và kho dự trữ quốc gia, việc áp dụng công nghệ này cho các hệ thống silo kín hiện có hoặc xây mới là một bước tiến quan trọng. Việc tích hợp hệ thống kiểm soát khí quyển và sử dụng chất khử Oxi FOCOAR giúp tự động hóa quá trình bảo quản, giảm chi phí nhân công và năng lượng so với phương pháp sục khí hay làm lạnh.

5.2. Đánh giá tiềm năng và hướng phát triển trong tương lai

Phương pháp bảo quản ngô bằng cách kiểm soát Oxi mở ra một hướng đi đầy tiềm năng. Tương lai của công nghệ này nằm ở việc tối ưu hóa vật liệu làm bao bì, silo kín để giảm tốc độ thấm khí và tăng độ bền. Đồng thời, việc nghiên cứu phát triển các thế hệ chất khử Oxi mới với hiệu suất cao hơn, giá thành rẻ hơn sẽ thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi. Việc xây dựng các mô hình và quy trình chuẩn cho từng loại nông sản và từng điều kiện khí hậu cụ thể là cần thiết. Hơn nữa, việc tích hợp các cảm biến thông minh để theo dõi nồng độ Oxi, CO2, nhiệt độ, độ ẩm theo thời gian thực sẽ giúp quản lý chất lượng bảo quản một cách chính xác và hiệu quả, góp phần hiện đại hóa ngành công nghiệp sau thu hoạch và đảm bảo an toàn thực phẩm một cách bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sơn La là tỉnh vùng cao thuộc phía Tây Bắc Việt Nam, tính đến năm 2019 với tổng diện tích trồng ngô xấp xỉ 113.800 ha và sản lượng ngô hạt hơn 472.000 tấn, năng suất 41,5 tạ/ha [4], [5]. Sơn La xứng đáng với cái tên gọi là thủ phủ của ngô Việt Nam. Tuy nhiên, giá trị cây ngô đem lại chưa tương xứng với tiềm năng nơi đây. Những năm gần đây, giá ngô trên thế giới có nhiều biến động, ngô trong nước liên tục mất giá do phải cạnh tranh với ngô ngoại nhập [6].

Vấn đề đặt ra ngay lúc này là cần phải cải tiến về giống ngô, kỹ thuật canh tác, bảo quản. Hiện nay việc bảo quản ngô ở nước ta nói chung và Sơn La nói riêng còn rất nhiều bất cập. Một số phương pháp bảo quản truyền thống tốn nhiều công sức, chất lượng thấp, hiệu quả kinh tế không cao. Phương pháp bảo quản dùng thuốc hoá học, đang được sử dụng phổ biến trong bảo quản ngũ cốc tại Sơn La thực sự đã gây ra nhiều mối lo ngại về ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe con người [7], [8].

Do vậy, cần có phương pháp bảo quản vừa đảm bảo giá trị dinh dưỡng và vừa đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là vấn đề cấp thiết hiện nay. Ngày nay, công nghệ bảo quản ngũ cốc và rau quả trên thế giới có xu hướng chung là từng bước loại bỏ những hóa chất bảo quản có độc tính cao, thay thế chúng bằng chất ít độc hơn, với ngưỡng dư lượng của chúng giảm dần hoặc sử dụng phương pháp bảo quản sạch, an toàn [9]. Phương pháp tạo môi trường nghèo oxi là phương pháp bảo quản được lựa chọn bảo quản thực phẩm, ngũ cốc có chất lượng bảo quản cao, thời gian bảo quản dài. Chất khử oxi không khí FOCOAR đã được Viện Kỹ thuật nhiệt đới nghiên cứu, có khả năng tạo ra môi trường nghèo oxi.

Đặc biệt, hoạt động của chất khử FOCOAR đảm bảo an toàn thực phẩm, không gây ô nhiễm môi trường [10], [12], [11]. Với lý do đó luận án đã đặt ra mục tiêu là nghiên cứu ảnh hưởng của oxi đến chất lượng ngô hạt trong quá trình bảo quản kín khí. Với mong muốn đề tài sẽ là cơ sở khoa học tin cậy bổ sung thêm một giải pháp bảo quản đối với ngô hạt. Góp phần 2 giải quyết được những nhược điểm của các phương pháp bảo quản ngô hiện nay ở địa phương, nhằm nâng cao giá trị cây ngô vùng Sơn La.

Nội dung luận án phát triển dựa trên những các ý tưởng sau: - Thiết lập và ổn định được hàm lượng oxi xác định trong vi môi trường thí nghiệm, với hàm lượng oxi là <2%, 5,0%, 10,0%, 15,0% và 20,9%. - Đánh giá ảnh hưởng của chất khử oxi FOCOAR đến vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương) trong vi môi trường bảo quản. - Nghiên cứu ảnh hưởng của oxi đến chất lượng bảo quản hạt ngô thông qua các chỉ tiêu hóa lý và sự thay đổi một số thành phần dinh dưỡng trong 12 tháng bảo quản. - Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào bảo quản trong thực tế đối với ngô hạt thương phẩm và ngô giống.

Ngô và sự cần thiết phải bảo quản 1. Cấu tạo và thành phần hóa học của hạt ngô 1. Cấu tạo hạt ngô Hạt ngô thuộc loại quả dính gồm 5 phần chính: vỏ hạt, lớp alơron, phôi, nội nhũ và chân hạt. Vỏ hạt là một màng nhẵn bao xung quanh hạt.

Lớp alơron nằm dưới vỏ hạt và bao lấy nội nhũ và phôi. Nội nhũ là phần chính của hạt chứa các tế bào dự trữ chất dinh dưỡng. Cấu tạo hạt ngô Nguồn: Ban Thông tin - Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam 1. Thành phần hóa học của hạt ngô [13] Thành phần dinh dưỡng trong hạt ngô tùy theo điều kiện khí hậu, giống, loại ngô, kĩ thuật canh tác, đất đai.

Dưới đây là sự phân bố một số thành phần hóa học chính trong hạt ngô. Nước Chiếm khoảng 12 - 15% trọng lượng của hạt khi đạt độ chín hoàn toàn và để khô tự nhiên. Khi thu hoạch hạt tươi ẩm đạt 19 - 35% [16]. Gluxit: Nội nhũ chứa 73% gluxit ở dạng tinh bột, đường và xenlulozơ, phần còn lại ở phôi dạng đường và ở vỏ dạng xenlulozơ.

Ngô chứa khoảng 60 - 70% tinh bột. Hàm lượng amiloza trong các giống khác nhau thì khác nhau, nhìn chung khoảng 21 - 23% (trừ ngô nếp chỉ chứa toàn amilopectin). Hạt tinh bột có cấu tạo đơn, hình dạng rất khác nhau, thường có dạng cầu hay đa diện tùy theo giống và vị trí của hạt tinh bột trong hạt ngô. Xenlulozơ trong ngô tạo thành các mạng lưới bao bọc xung quanh các hạt tinh bột do vậy mà cản trở quá trình thuỷ phân tinh bột [14].

Protein Ngô là một nguồn dinh dưỡng giàu protein. Tùy thuộc vào giống ngô, hàm lượng protein nằm trong khoảng 7-15%. Loại protein có hàm lượng cao nhất trong ngô là zeins, chiếm 44-79% tổng hàm lượng protein. Lipit Trong các loại ngũ cốc, ngô có hàm lượng lipit cao nhất từ 3,0 - 7%, thường cao gấp 4 lần ở gạo, phôi chứa 30 - 50% tổng số lipit.

Ngoài ra còn một số nằm trong lớp aleuron của hạt. Thành phần chất béo trong ngô là hỗn hợp các triglixerit Trong chất béo của ngô có 50% là axit linoleic, 31% là axit oleic, 13% là panmitic và 3% là stearic. Ngoài ra còn có lipit liên kết với gluten, xenlulozơ, tinh bột và các axit béo tự do. Nhờ thành phần lipit này giúp hòa tan chất màu carotenoid và phân bố trong hạt tạo màu vàng cho hạt ngô.

Chất khoáng Ngô chứa khoảng 1,3% khoáng. Chất khoáng tập trung chủ yếu ở phôi chiếm khoảng 78% trong toàn hạt. Một số khoáng có trong ngô như: P, K, Ca, Mg, Na, Fe, Cu, Mn, Zn. Vitamin Các vitamin tan trong chất béo: Ngô chứa 2 loại vitamin tan trong chất béo là tiền vitamin A hay caroten và vitamin E.

5 Vitamin tan trong nước: Vitamin tan trong nước chủ yếu được tìm thấy ở lớp aleuron, kế đến là trong phôi và nội nhũ. Trong quá trình chế biến lượng vitamin này mất đi rất nhiều. Vitamin B: Trong hạt ngô có nhiều vitamin B1 nhưng chứa ít vitamin B2, B6, 60 - 80% vitamin này nằm trong protein hay tinh bột. Hàm lượng vitamin này tăng khi bón Ca cho cây ngô.

Đặc điểm của khối ngô hạt 1. Mật độ và độ rỗng của khối hạt (độ rỗng, độ chặt) Khi ta tách hạt ra khỏi bắp ta vun thành đống (khối hạt), trong khối hạt bao giờ cũng có những khe hở giữa các hạt chứa đầy không khí, gọi đó là độ rỗng của khối hạt. Ngược lại với độ rỗng là phần thể tích các hạt chiếm chỗ trong không gian, đó gọi là độ chặt của khối hạt. Thường thì người ta tính độ rỗng và độ chặt của khối hạt bằng phần trăm: S= x 100% ( I.1) S: độ rỗng khối hạt là thể tích khối hạt (ml) (ml) Độ rỗng của khối hạt ngô dao động từ 30-55%.

Đối với công tác bảo quản, độ rỗng và độ chặt của hạt là các yếu tố rất quan trọng. Nếu khối hạt có độ rỗng cao, không khí dễ dàng chuyển dịch gây nên hiện tượng truyền nhiệt đối lưu và chuyển dịch ẩm. Như vậy nếu bảo quản không tốt trong điều kiện độ ẩm và nhiệt độ không khí cao dễ ảnh hưởng đến chất lượng khối hạt (độ ẩm càng cao thì sự bám dính càng tăng và độ rỗng sẽ càng giảm). Mối quan hệ giữa độ ẩm không khí (RH), độ ẩm hạt (W) và nhiệt độ Độ rỗng và cấu tạo của hạt giúp các chất khí có trong khối hạt có thể hấp thụ vào từng hạt tùy theo tỉ trọng, khả năng thẩm thấu và tính chất hoá học của từng chất mà quá trình nhả ra mạnh hay yếu.

Thông thường bao giờ quá trình hấp thụ cũng xảy ra dễ dàng hơn quá trình nhả ra. 6 Lượng nước tự do chứa trong hạt phụ thuộc vào độ ẩm của không khí bao quanh khối hạt. Độ ẩm của không khí bao quanh lớn thì hạt sẽ hút thêm ẩm và thuỷ phần tăng lên, ngược lại độ ẩm của không khí nhỏ thì hạt nhả bớt hơi ẩm và thuỷ phần giảm. Hạt nhả ẩm khi áp suất riêng phần của hơi nước trên bề mặt hạt lớn hơn áp suất riêng phần của hơi nước trong không khí.

Hạt hút ẩm ở trương hợp ngược lại. Hai quá trình hút và nhả hơi ẩm tiến hành song song với nhau cho tới khi đạt tới trạng thái cân bằng (thuỷ phần của hạt không tăng và không giảm) ở một điều kiện nhiệt độ và độ ẩm nhất định. Độ ẩm cân bằng của hạt theo mô hình Henderson được giới thiệu trong hình 1. Ẩm độ cân bằng của hạt ngô (theo mô hình Henderson) 1.

Hiện tượng bốc nóng khối hạt trong bảo quản sau thu hoạch [15] Hiện tượng tự bốc nóng là hiện tượng tự tăng nhiệt độ trong khối hạt; mức độ phụ thuộc vào nhiều yếu tố.  Nguyên nhân - Do hậu quả của quá trình hô hấp của hạt. - Do hoạt động sinh vật, 5-10% lượng nhiệt cần cho vi sinh vật, sau đó 95% lượng nhiệt do hoạt động hô hấp sinh vật thải ra khối hạt [16], [17].  Hậu quả của quá trình bốc nóng: Gây lên sự hư hại và giảm hay mất hẳn khả năng nảy mầm của hạt ; sự gia tăng của loài, lượng vi sinh vật và côn trùng kéo theo những tổn thất gây ra bởi sự phát triển của chúng, đặc biệt tổn thất về cảm 7 quan và dinh dưỡng.

Vì vậy trong bảo quản cần thiết phải thường xuyên kiểm tra nhiệt độ của đống hạt được bảo quản. Tác động của môi trường bảo quản đến ngô hạt Sau khi thu hoạch và vận chuyển, nông sản được bảo quản trong một môi trường nhất định. Môi trường này bao gồm: - Môi trường vật lý (yếu tố khí hậu thời tiết và các tác động cơ giới) - Môi trường sinh vật trong đó có cả các sinh vật có hại (dịch hại) và cả các sinh vật có lợi cho bảo quản nông sản. - Môi trường hóa học (thành phần khí, CO2, O2, etylen …) Môi trường vật lý xung quanh ngô bảo quản được chia thành 3 khu vực: 1.

Vi khí hậu 2. Tiểu khí hậu 3. Đại khí hậu Hình 1. Các khu vực môi trường vật lý xung quanh nông sản [18] Đại khí hậu: Là môi trường vật lý xung quanh kho tàng hay bao bì gián tiếp chứa đựng nông sản.

Nó phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện khí hậu thời tiết khu vực có kho bảo quản. Khoảng cách giữa nó với nông sản là xa nhất so với các khu vực khác nên được gọi là khu vực có ảnh hưởng gián tiếp đến nông sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ