Nghiên cứu nanocomposit TiO2 xử lý ô nhiễm không khí – Luận án TS. Mã Thị Anh Thư

Tổng hợp, đặc trưng cấu trúc và tính chất vật liệu nanocomposit TiO2. Ứng dụng xử lý hiệu quả các tác nhân ô nhiễm trong không khí.

Tác giả

Mã Thị Anh Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ Hóa học

2017

142
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Nanocomposit TiO2 Giải pháp đột phá cho xử lý ô nhiễm không khí

Ô nhiễm không khí đã trở thành một thách thức toàn cầu, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các giải pháp tiên tiến, hiệu quả để xử lý ô nhiễm không khí là vô cùng cấp thiết. Nanocomposit TiO2 nổi lên như một công nghệ đầy hứa hẹn, mang lại tiềm năng cách mạng hóa lĩnh vực bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu nanocomposit TiO2 xử lý ô nhiễm không khí đang thu hút sự chú ý rộng rãi, tập trung vào việc phát triển vật liệu mới với khả năng quang xúc tác vượt trội. Công nghệ này không chỉ giúp phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy mà còn có khả năng diệt khuẩn, mang lại không khí sạch hơn cho cộng đồng. Sự kết hợp giữa tính chất nano và khả năng quang xúc tác của TiO2 tạo nên một vật liệu nano đa chức năng, mở ra hướng đi mới trong cuộc chiến chống lại ô nhiễm.

1.1. Nanocomposit TiO2 là gì và vai trò trong môi trường

Nanocomposit TiO2 là vật liệu tổng hợp bao gồm các hạt Titan dioxit (TiO2) có kích thước nano được phân tán trong một ma trận vật liệu khác hoặc được biến tính bề mặt để tăng cường tính chất. Sự kết hợp này mang lại các đặc tính vượt trội so với TiO2 nguyên chất, như tăng diện tích bề mặt, cải thiện khả năng hấp phụ và tăng hiệu suất quang xúc tác dưới ánh sáng nhìn thấy. Trong lĩnh vực môi trường, Nanocomposit TiO2 đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau, bao gồm các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), oxit nitơ (NOx) và các vi sinh vật gây hại. Khả năng phân hủy chất ô nhiễm thành các sản phẩm không độc hại như CO2 và H2O làm cho Nanocomposit TiO2 trở thành một giải pháp bền vững và thân thiện với môi trường.

1.2. Tổng quan về vật liệu quang xúc tác và tầm quan trọng

Vật liệu quang xúc tác là những chất có khả năng xúc tác các phản ứng hóa học khi hấp thụ năng lượng ánh sáng. Trong số đó, Titan dioxit (TiO2) được biết đến rộng rãi nhất nhờ tính ổn định hóa học cao, không độc hại, giá thành hợp lý và khả năng quang xúc tác mạnh mẽ. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc tạo ra các cặp điện tử-lỗ trống khi hấp thụ photon, từ đó khởi tạo các phản ứng oxy hóa-khử mạnh mẽ trên bề mặt vật liệu. Tầm quan trọng của vật liệu quang xúc tác nằm ở khả năng phân hủy trực tiếp các chất ô nhiễm mà không tạo ra sản phẩm phụ độc hại, đồng thời có thể tái sử dụng nhiều lần. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng từ xử lý ô nhiễm không khí đến xử lý nước thải và tự làm sạch bề mặt.

II. Ô nhiễm không khí Thách thức lớn và nhu cầu cấp thiết cho giải pháp hiệu quả

Tình trạng ô nhiễm không khí đang ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặc biệt tại các đô thị lớn và khu công nghiệp. Bụi mịn (PM2.5, PM10), các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), oxit nitơ (NOx), oxit lưu huỳnh (SOx) và ozone tầng đối lưu là những tác nhân ô nhiễm không khí chính gây ra hàng loạt vấn đề sức khỏe và môi trường. Các bệnh về đường hô hấp, tim mạch, ung thư và suy giảm chức năng nhận thức đều có liên quan mật thiết đến việc tiếp xúc lâu dài với không khí ô nhiễm. Vì vậy, việc tìm kiếm và áp dụng các giải pháp tiên tiến cho xử lý ô nhiễm không khí không chỉ là một yêu cầu khoa học mà còn là một trách nhiệm xã hội cấp bách. Nghiên cứu nanocomposit TiO2 xử lý ô nhiễm không khí đang nỗ lực giải quyết thách thức này bằng cách cung cấp một công nghệ hiệu quả và bền vững.

2.1. Các tác nhân ô nhiễm không khí nguy hiểm và ảnh hưởng sức khỏe

Không khí ô nhiễm chứa nhiều tác nhân ô nhiễm không khí nguy hiểm như bụi siêu mịn (PM2.5), khí độc (CO, SO2, NOx), và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). VOCs bao gồm các chất như benzen, toluen, xylen, formaldehyde, thường phát sinh từ các ngành công nghiệp, giao thông và hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Các chất này không chỉ gây mùi khó chịu mà còn có khả năng gây ung thư, đột biến gen và các vấn đề về thần kinh. Bụi mịn có thể xâm nhập sâu vào phổi và máu, gây ra các bệnh hô hấp mãn tính, suy tim và đột quỵ. Tiếp xúc kéo dài với các tác nhân ô nhiễm không khí này dẫn đến hàng triệu ca tử vong sớm mỗi năm trên toàn cầu, làm giảm chất lượng cuộc sống và tuổi thọ trung bình của con người.

2.2. Tại sao phương pháp truyền thống chưa đủ hiệu quả trong xử lý ô nhiễm không khí

Các phương pháp xử lý ô nhiễm không khí truyền thống như hấp phụ bằng than hoạt tính, lọc cơ học, hay thiêu đốt thường gặp phải nhiều hạn chế. Hấp phụ có thể chỉ là giải pháp tạm thời, chất ô nhiễm không bị phân hủy mà chỉ chuyển từ pha khí sang pha rắn, đòi hỏi xử lý thêm và có nguy cơ tái phát tán. Lọc cơ học hiệu quả với các hạt lớn nhưng kém hiệu quả với các chất khí độc và bụi siêu mịn. Thiêu đốt đòi hỏi nhiệt độ cao, tiêu tốn năng lượng và có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại khác. Những hạn chế này cho thấy nhu cầu cấp thiết về các công nghệ mới, đặc biệt là các giải pháp có khả năng phân hủy chất ô nhiễm hoàn toàn, tiêu thụ năng lượng thấp và thân thiện với môi trường, như quang xúc tác TiO2.

III. Phương pháp Quang xúc tác TiO2 Cơ chế hoạt động và tiềm năng vượt trội

Trong nỗ lực tìm kiếm giải pháp tiên tiến cho xử lý ô nhiễm không khí, phương pháp quang xúc tác TiO2 đã chứng tỏ tiềm năng vượt trội. Cơ chế hoạt động của công nghệ này dựa trên khả năng của Titan dioxit (TiO2), một chất quang xúc tác bán dẫn, để chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học, từ đó phân hủy các chất ô nhiễm. Khi TiO2 tiếp xúc với ánh sáng có bước sóng phù hợp (thường là UV), các electron bị kích thích lên vùng dẫn, để lại lỗ trống ở vùng hóa trị. Các cặp electron-lỗ trống này sau đó tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử với nước và oxy trong không khí, tạo ra các gốc tự do hydroxyl (•OH) và superoxid (•O2-). Những gốc tự do cực kỳ hoạt động này có khả năng tấn công và phân hủy các phân tử hữu cơ phức tạp thành các sản phẩm cuối cùng vô hại như CO2 và H2O. Đây là một cơ chế phân hủy toàn diện, khác biệt so với các phương pháp hấp phụ truyền thống chỉ giữ lại chất ô nhiễm. Nghiên cứu nanocomposit TiO2 xử lý ô nhiễm không khí tiếp tục cải tiến công nghệ này để nâng cao hiệu suất xử lý không khí dưới các điều kiện thực tế.

3.1. Nguyên lý quang xúc tác PCO và chuyển hóa năng lượng ánh sáng

Oxy hóa quang xúc tác (PhotoCatalytic Oxidation - PCO) là quá trình sử dụng vật liệu quang xúc tác (chủ yếu là TiO2) và năng lượng ánh sáng để tăng cường các phản ứng hóa học, phân hủy các chất ô nhiễm. Nguyên lý hoạt động của PCO là chuyển năng lượng của ánh sáng thành năng lượng hóa học, có khả năng oxy hóa chất độc hại. Khi Titan dioxit (TiO2) được chiếu ánh sáng tử ngoại và tiếp xúc với tác nhân ô nhiễm, phản ứng phân hủy sẽ xảy ra trên bề mặt. Ánh sáng kích hoạt TiO2 tạo ra các điện tử và lỗ trống, các điện tử này khử O2 thành •O2-, trong khi lỗ trống oxy hóa H2O/OH- thành •OH. Các gốc •OH và •O2- là những tác nhân oxy hóa mạnh, có khả năng phân hủy hiệu quả các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và vi khuẩn [11].

3.2. Ưu điểm của Titan dioxit TiO2 như một chất quang xúc tác lý tưởng

Titan dioxit (TiO2) được coi là chất quang xúc tác lý tưởng nhờ một loạt các ưu điểm nổi bật. Thứ nhất, TiO2 không độc hại và an toàn cho con người cũng như môi trường, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm. Thứ hai, nó có tính ổn định hóa học và quang hóa cao, không bị hòa tan hay phân hủy trong quá trình phản ứng. Thứ ba, TiO2 có giá thành tương đối thấp và dễ dàng tổng hợp. Cuối cùng, khả năng quang xúc tác mạnh mẽ của nó, đặc biệt là dạng anatase, giúp phân hủy nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ và vô cơ. Những đặc tính này làm cho TiO2 trở thành nền tảng vững chắc cho các ứng dụng trong xử lý ô nhiễm không khí, xử lý nước và các công nghệ tự làm sạch bề mặt.

3.3. Các hình thức lọc khí xúc tác quang Chủ động và Thụ động

Lọc khí xúc tác quang có thể được áp dụng dưới hai hình thức chính: chủ động và thụ động [12]. Trong hình thức lọc khí chủ động, vật liệu TiO2 được bố trí trong một thiết bị chuyên dụng. Luồng không khí ô nhiễm được hút vào trong máy, đi qua màng lọc chứa TiO2 và được chiếu đèn UV. Các tác nhân ô nhiễm không khí như CO, NO, VOCs, vi khuẩn sẽ bị phân hủy bởi phản ứng quang xúc tác PCO, sau đó không khí sạch hơn sẽ được thải ra ngoài. Đối với lọc khí thụ động, vật liệu TiO2 được sơn phủ trực tiếp lên bề mặt tường, trần nhà hoặc các vật dụng. Khi có ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng đèn phù hợp, quá trình xúc tác quang hóa sẽ diễn ra, phân hủy các chất ô nhiễm tiếp xúc với bề mặt, hoặc tạo hiệu ứng tự làm sạch bề mặt.

IV. Tổng hợp Nanocomposit TiO2 Cách nâng cao hiệu quả xử lý ô nhiễm

Để tối ưu hóa hiệu suất xử lý không khí của TiO2, các nhà khoa học đã tập trung vào việc tổng hợp nanocomposit TiO2 bằng nhiều phương pháp khác nhau. Việc biến tính TiO2 ở cấp độ nano cho phép kiểm soát tốt hơn các đặc tính vật lý và hóa học, từ đó cải thiện khả năng hấp phụ, tăng cường hoạt động quang xúc tác và mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng. Nghiên cứu nanocomposit TiO2 xử lý ô nhiễm không khí đã chỉ ra rằng việc kết hợp TiO2 với các vật liệu khác như polyme, oxit kim loại hoặc các nguyên tố pha tạp có thể tạo ra các vật liệu nanocomposit với hiệu quả vượt trội. Mục tiêu chính là tăng cường sự hình thành các cặp điện tử-lỗ trống hiệu quả hơn, giảm sự tái kết hợp và cho phép hoạt động dưới ánh sáng nhìn thấy, thay vì chỉ ánh sáng UV. Các phương pháp tổng hợp tiên tiến không chỉ tập trung vào việc cải thiện cấu trúc mà còn vào việc tạo ra các vật liệu có tính ổn định cao và dễ dàng ứng dụng trong thực tiễn.

4.1. Các phương pháp tổng hợp vật liệu nanocomposit tiên tiến

Việc tổng hợp vật liệu nanocomposit trên cơ sở TiO2 là một lĩnh vực nghiên cứu năng động, với nhiều phương pháp được phát triển để tối ưu hóa tính chất vật liệu. Các phương pháp phổ biến bao gồm sol-gel, kết tủa thủy nhiệt, lắng đọng hơi vật lý (PVD), lắng đọng hơi hóa học (CVD) và phương pháp tổng hợp tại chỗ (in-situ polymerization). Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến kích thước hạt, độ kết tinh, diện tích bề mặt và phân bố của các pha trong nanocomposit TiO2. Ví dụ, phương pháp sol-gel cho phép kiểm soát tốt kích thước hạt và độ tinh khiết, trong khi phương pháp thủy nhiệt thường tạo ra các tinh thể có độ kết tinh cao. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp là yếu tố then chốt để tạo ra nanocomposit TiO2 với hiệu suất xử lý không khí tối ưu.

4.2. Biến tính và pha tạp để tăng hiệu suất xử lý không khí của TiO2

Để nâng cao hiệu suất xử lý không khí của Titan dioxit (TiO2), các chiến lược biến tính và pha tạp đã được áp dụng rộng rãi. Biến tính bề mặt bằng cách phủ các lớp vật liệu khác hoặc gắn các nhóm chức năng có thể cải thiện khả năng hấp phụ chất ô nhiễm và tăng tính chọn lọc. Pha tạp TiO2 với các kim loại quý (như Ag, Au, Pt) hoặc các phi kim (như N, C, S) là một cách hiệu quả để dịch chuyển phổ hấp thụ ánh sáng của TiO2 từ vùng tử ngoại sang vùng khả kiến, cho phép vật liệu hoạt động dưới ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng đèn thông thường. Ví dụ, N-TiO2/Al2O3 (Nano TiO2 pha tạp nitơ phủ trên sợi nhôm oxit kim loại) hoặc HA/N-TiO2 nanocomposit (hydroxyl apatit phủ trên TiO2 pha tạp nitơ) là những ví dụ về các vật liệu nanocomposit được thiết kế để cải thiện hiệu suất phân hủy VOCs và diệt vi khuẩn. Những cải tiến này giúp khắc phục hạn chế về năng lượng kích hoạt của TiO2 nguyên chất.

V. Ứng dụng thực tiễn của Nanocomposit TiO2 trong lọc sạch không khí

Khả năng vượt trội của nanocomposit TiO2 trong việc phân hủy các tác nhân ô nhiễm không khí đã mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng trong lĩnh vực lọc sạch không khí. Từ các thiết bị lọc không khí dân dụng đến hệ thống xử lý khí thải công nghiệp, công nghệ nano này đang dần thay thế các giải pháp truyền thống kém hiệu quả. Các sản phẩm sử dụng nanocomposit TiO2 không chỉ giúp loại bỏ mùi hôi, khói thuốc lá, mà còn vô hiệu hóa vi khuẩn, virus và nấm mốc trong không khí, góp phần tạo ra môi trường sống và làm việc an toàn hơn. Nghiên cứu nanocomposit TiO2 xử lý ô nhiễm không khí đã chứng minh rằng việc tích hợp vật liệu này vào các hệ thống lọc khí có thể mang lại hiệu suất xử lý không khí cao, bền vững và tiết kiệm năng lượng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng khoa học vật liệu vào giải quyết các vấn đề môi trường cấp bách.

5.1. Nanocomposit TiO2 phân hủy VOCs và vi khuẩn hiệu quả

Nanocomposit TiO2 thể hiện khả năng vượt trội trong việc phân hủy các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như toluen, benzen, formaldehyde, và aceton. Các nghiên cứu nanocomposit TiO2 xử lý ô nhiễm không khí đã chứng minh rằng, dưới tác động của ánh sáng, vật liệu này có thể phá vỡ cấu trúc hóa học của VOCs thành các sản phẩm cuối cùng không độc hại. Không chỉ dừng lại ở VOCs, nanocomposit TiO2 còn có hiệu suất diệt vi khuẩn cao. Các gốc oxy hóa mạnh được tạo ra trên bề mặt vật liệu có khả năng tấn công màng tế bào của vi khuẩn, gây tổn thương DNA và protein, dẫn đến sự bất hoạt của chúng. Hiệu quả này làm cho nanocomposit TiO2 trở thành giải pháp lý tưởng cho việc cải thiện chất lượng không khí trong bệnh viện, trường học và các không gian công cộng.

5.2. Các sản phẩm và hệ thống lọc không khí sử dụng TiO2 trên thị trường

Trên thị trường hiện nay, đã có nhiều sản phẩm và hệ thống lọc không khí sử dụng TiO2 được thương mại hóa. Các thiết bị này bao gồm máy lọc không khí gia đình, hệ thống điều hòa không khí tích hợp công nghệ quang xúc tác, và các vật liệu xây dựng tự làm sạch. Một số sản phẩm sử dụng màng lọc phủ TiO2 kết hợp với đèn UV để xử lý ô nhiễm không khí liên tục. Ngoài ra, việc sơn phủ TiO2 lên bề mặt các công trình kiến trúc hoặc đường giao thông cũng đang được thử nghiệm để giảm thiểu tác nhân ô nhiễm không khí trong môi trường đô thị. Sự phát triển của nanocomposit TiO2 hứa hẹn mang lại các sản phẩm với hiệu suất xử lý không khí cao hơn, bền bỉ hơn và hoạt động hiệu quả hơn dưới ánh sáng mặt trời.

VI. Tương lai của Nanocomposit TiO2 Hứa hẹn cho môi trường sống xanh

Tương lai của nanocomposit TiO2 trong xử lý ô nhiễm không khí là vô cùng tươi sáng, hứa hẹn mang lại một môi trường sống xanh và bền vững hơn cho nhân loại. Với những tiến bộ không ngừng trong nghiên cứu nanocomposit TiO2 xử lý ô nhiễm không khí, các vật liệu ngày càng được cải thiện về hiệu suất, tính ổn định và khả năng hoạt động dưới nhiều điều kiện khác nhau. Việc tích hợp công nghệ nano vào các giải pháp môi trường không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn mở ra những khả năng mới cho việc phòng ngừa ô nhiễm. Từ việc phát triển các vật liệu thông minh có khả năng tự giám sát và tự sửa chữa đến việc ứng dụng trong các hệ thống lọc không khí quy mô lớn, nanocomposit TiO2 đang dần khẳng định vị thế là một trong những công nghệ chủ chốt trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu và bảo vệ chất lượng không khí toàn cầu. Những nỗ lực nghiên cứu và phát triển sẽ tiếp tục thúc đẩy ứng dụng rộng rãi của vật liệu quang xúc tác tiên tiến này.

6.1. Hướng phát triển và tiềm năng nghiên cứu nanocomposit TiO2

Các hướng phát triển và tiềm năng nghiên cứu nanocomposit TiO2 đang tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc, biến tính bề mặt, và kết hợp với các vật liệu khác để nâng cao hiệu suất xử lý không khí. Nghiên cứu đang hướng đến việc chế tạo các nanocomposit TiO2 có khả năng hấp thụ ánh sáng nhìn thấy hiệu quả hơn, thông qua pha tạp kim loại quý, phi kim, hoặc tạo ra các cấu trúc heterojunction. Ngoài ra, việc phát triển các vật liệu nanocomposit có khả năng thu hồi và tái sử dụng dễ dàng cũng là một trọng tâm. Công nghệ nano này còn có tiềm năng tích hợp vào các thiết bị đeo thông minh hoặc cảm biến để giám sát và xử lý ô nhiễm theo thời gian thực, mang lại các giải pháp linh hoạt và cá nhân hóa cho xử lý ô nhiễm không khí.

6.2. Triển vọng ứng dụng rộng rãi của công nghệ nano trong bảo vệ môi trường

Triển vọng ứng dụng của công nghệ nano nói chung và nanocomposit TiO2 nói riêng trong bảo vệ môi trường là rất rộng lớn. Ngoài xử lý ô nhiễm không khí, công nghệ nano còn được ứng dụng trong xử lý nước thải, loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy, sản xuất năng lượng sạch (pin mặt trời, sản xuất hydro), và phát triển các cảm biến môi trường siêu nhạy. Các vật liệu nano có diện tích bề mặt lớn và tính chất đặc biệt ở quy mô nguyên tử giúp chúng tương tác hiệu quả với các chất ô nhiễm. Sự phát triển của nanocomposit TiO2 là một minh chứng rõ nét cho thấy công nghệ nano có thể cung cấp các giải pháp đổi mới, hiệu quả và bền vững để giải quyết các thách thức môi trường cấp bách nhất của thế kỷ 21.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Nghiên cứu tổng hợp đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu nanocomposit trên cơ sở tio2 ứng dụng xử lý một số tác nhân ô nhiễm trong không khí

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Các hoạt động của giao thông vận tải, công nghiệp, làng nghề v. phát thải vào không khí nhiều hợp chất có độc tính cao và các vi khuẩn có hại cho sức khỏe con người. Vì vậy, xử lý ô nhiễm không khí là vấn đề cấp bách cần được quan tâm nghiên cứu giải quyết. Để xử lý tác nhân ô nhiễm trong không khí, người ta thường sử dụng nhiều phương pháp như màng lọc, hấp phụ bằng than hoạt tính, khử trùng nhiệt động, ion hóa, ozon hóa, xúc tác quang hóa, chiếu xạ tia cực tím v.

Trong đó, phương pháp xúc tác quang hóa với chất xúc tác là titan dioxit (TiO2) có nhiều ưu điểm nổi trội như xử lý hoàn toàn các chất độc thành cacbon dioxit, nước, và các muối, không sinh ra các chất phụ, thực hiện trong điều kiện nhiệt độ và áp suất thường, vật liệu dễ kiếm và rẻ tiền. Tuy nhiên, TiO2 có nhược điểm là độ rộng vùng cấm lớn (Eg 3,2eV), phản ứng chỉ xảy ra khi bức xạ nằm trong vùng tử ngoại, tốc độ tái kết hợp của cặp điện tử - lỗ trống cao dẫn đến hiệu suất lượng tử quang hóa kém và hiệu quả xúc tác quang hóa thấp. Vì vậy, người ta thường pha tạp (doping) các kim loại hoặc phi kim vào cấu trúc mạng tinh thể của TiO2 để thu được chất xúc tác hoạt động trong vùng ánh sáng khả kiến. Trong số các nguyên tố pha tạp, nitơ được sử dụng nhiều hơn cả, do cách pha tạp nitơ thường đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao.

TiO2 có khả năng oxi hóa - khử mạnh nhưng tính hấp phụ kém, trong khi đó hydroxyl apatit (HA) là chất hấp phụ rất tốt nhưng tính oxi hóa - khử yếu. Việc kết hợp hai vật liệu HA với TiO2 để tạo ra vật liệu hỗn hợp (composit HA/TiO2) vừa có khả năng quang xúc tác cao vừa có tính chất hấp phụ tốt đã được nghiên cứu. Bên cạnh đó, HA được phủ lên trên bề mặt TiO2 sẽ tạo ra một khoảng không gian giúp cho TiO2 vẫn thực hiện phản ứng xúc tác quang mà không phá hủy các vật liệu khác. Đặc biệt, composit HA/TiO2 được phân tán dưới dạng huyền phù trong dung môi nước nên khi sử dụng càng mang tính thân thiện với môi trường.

Tuy nhiên, do TiO2 có cấu trúc dạng hạt đặc, không có vi xốp nên việc ổn định dung dịch huyền phù không bị sa lắng theo thời gian là vấn đề rất khó khăn cần nghiên cứu. TiO2 phủ trên sợi oxit nhôm kim loại (TiO2/Al2O3) và HA phủ trên hạt nano titan dioxit (HA/TiO2) là các vật liệu rất có triển vọng để xử lý một số chất ô nhiễm như VOCs, CxHy, NOx, CO, vi khuẩn trong môi trường không khí. Hai vật liệu trên 2 nếu được pha tạp nitơ sẽ xử lý hiệu quả tác nhân ô nhiễm không khí trong vùng ánh sáng nhìn thấy, từ đó làm tăng tính ứng dụng của vật liệu trong thực tế. Nano N- TiO2 dạng thanh có diện tích bề mặt riêng lớn hơn dạng hạt, do đó vật liệu nanocomposit HA/N-TiO2 được tổng hợp từ N-TiO2 dạng thanh cho hiệu quả xử lý cao hơn và dễ dàng ổn định trạng thái huyền phù hơn so với vật liệu tổng hợp từ N- TiO2 dạng hạt.

Với những lý do trên, luận án “Nghiên cứu tổng hợp, đặc trưng cấu trúc và tính chất của vật liệu nanocomposit trên cơ sở TiO2, ứng dụng xử lý một số tác nhân ô nhiễm trong không khí” được đặt ra. Đề tài có ý nghĩa thực tiễn, góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí do hóa chất và vi khuẩn gây ra. Mục tiêu của luận án là chế tạo hai loại vật liệu: Nano TiO2 pha tạp nitơ phủ trên sợi nhôm oxit kim loại (N-TiO2/Al2O3) ứng dụng làm màng lọc cho máy lọc khí và nanocomposit hydroxyl apatit phủ trên TiO2 pha tạp nitơ (HA/N-TiO2) phủ trên tường để xử lý toluen, vi khuẩn và vi nấm ô nhiễm trong không khí. Để đạt được mục tiêu trên, luận án tập trung 3 nội dung nghiên cứu chính sau: - Nghiên cứu tổng hợp được hai vật liệu xúc tác quang TiO2 có cấu trúc nano pha tạp nitơ (N-TiO2/Al2O3 và HA/N-TiO2).

- Đánh giá đặc trưng cấu trúc, tính chất và thành phần của các vật liệu N- TiO2/Al2O3 và HA/N-TiO2 bằng các phương pháp XRD, SEM, ICP-MS, EDX, IR, BET. - Khảo sát đánh giá hoạt tính xúc tác của vật liệu qua xử lý khí toluen, các vi khuẩn B. cepacia và vi nấm Candida albicans.1 Một số tác nhân ô nhiễm trong không khí và phương pháp xử lý 1.1 Hiện trạng ô nhiễm môi trường không khí Ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nhiều ngành kinh tế - xã hội, các phương tiện giao thông vận tải, máy móc xây dựng và sản xuất ngày càng hoạt động cao. Chính các hoạt động này làm thay đổi lớn thành phần chất lượng không khí, làm cho không khí có sự tỏa mùi, làm giảm tầm nhìn xa, gây biến đổi khí hậu, gây bệnh cho con người và sinh vật.

Môi trường không khí môi trường xung quanh và không khí trong nhà trở nên bị ô nhiễm trầm trọng.1 Ô nhiễm không khí môi trường xung quanh Tác nhân gây ô nhiễm môi trường không khí chủ yếu gồm: Các hợp chất oxit như CO, CO2, SO2, NOx; các hợp chất khí hydrohalogenua HF, HCl, HBr, các chất hữu cơ dễ bay hơi như CxHy, VOCs, các chất lơ lửng như sương mù, bụi, các khí quang hóa như aldehyt, O3, PAN; các vi sinh vật như vi khuẩn, vi rút, vi nấm, mốc và các bào tử (sau đây gọi chung là vi khuẩn). Ngoài ra còn có các tác nhân khác như tiếng ồn, nhiệt, phóng xạ. Hoạt động giao thông vận tải: Theo báo cáo môi trường quốc gia năm 2013, quá trình đốt nhiên liệu động cơ của hoạt động giao thông vận tải không ngừng sinh ra các khí CO, NOx, SO2, hơi xăng dầu (CxHy, VOCs); bụi kích thước nhỏ (PM2,5 - PM10) hoặc bụi do đất cát cuốn bay lên từ mặt đường (TSP). Tốc độ tăng trưởng hàng năm các loại xe ô tô đạt 12%, trong đó xe ô tô con có tốc độ tăng cao nhất là 17%/năm, xe tải tăng khoảng 13%, xe máy tăng khoảng 15%, kèm theo việc sử dụng nhiên liệu tăng, chất lượng phương tiện kém làm gia tăng đáng kể nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí.

Nguồn khí thải giao thông đóng góp tới gần 85% lượng khí CO, 95% lượng VOCs trong không khí môi trường xung quanh [1]. Hoạt động sản xuất công nghiệp: Các chất độc hại từ khí thải công nghiệp gồm các nhóm bụi, nhóm chất vô cơ và nhóm các chất hữu cơ với các chất ô nhiễm phổ biến là NO2, SO2, VOC, TSP, các hóa chất và các kim loại. Hoạt động chăn nuôi: Hàng năm hoạt động chăn nuôi thải ra khoảng 75-85 triệu tấn chất thải, theo đó khí CO2 thải ra chiếm 9%, khí CH4 chiếm 37%, khí NOx chiếm 65%. Các khí khác như H2S và NH3 có nồng độ trong chất thải chăn nuôi cao hơn khoảng 30-40 lần mức cho phép.

4 Hoạt động của các làng nghề: ngành sản xuất có thải lượng ô nhiễm lớn nhất là tái chế kim loại, quá trình tái chế và gia công kim loại sinh ra các khí độc như hơi axit, kiềm, oxit kim loại như PbO, ZnO, Al2O3. Các làng nghề chế biến lương thực, chăn nuôi và giết mổ phát sinh ô nhiễm mùi hôi tanh do quá trình phân huỷ các chất hữu cơ trong nước thải và các chất hữu cơ trong chế phẩm thừa tạo ra các khí như SO2, NO2, H2S, NH3. Các làng nghề ươm tơ, dệt vải và thuộc da, thủ công mỹ nghệ thường bị ô nhiễm bởi các khí SO2, NO2 phát sinh từ quá trình xử lý chống mốc.2 Ô nhiễm không khí trong nhà Không khí trong nhà thường có mức độ ô nhiễm cao hơn so với không khí ngoài trời. Trong khu công nghiệp: Hàng trăm hợp chất VOCs được tìm thấy trong nhà do lượng khí thải công nghiệp đóng góp vào trong nhà.

Phần lớn trong số các hợp chất này là hydrocacbon thơm, alken, rượu, aldehyd, xeton, este, glycol, glycolether, cycloalkan và terpen; các amin như nicotine, pyridin, 2-pi-Coline, 3-ethenylpyridin và myosmin cũng phổ biến, đặc biệt là ở khói thuốc lá. Ngoài ra còn có các axit carboxylic có trọng lượng phân tử thấp, siloxan, alken, cycloalken và freon. Trong khu dân cư, công sở và trường học: Nguyên nhân ô nhiễm chủ yếu là do không khí trong phòng kém lưu thông, môi trường không khí tái sử dụng nhiều lần bị thiếu ôxi tạo điều kiện thuận lợi để các loại vi khuẩn yếm khí phát triển. Ngoài ra còn có các khí độc như CO, ozon, formaldehyd, benzen, hợp chất hữu cơ dễ bay hơi sinh ra từ keo sơn tường, máy photocopy, máy vi tính, gỗ chế biến với thuốc sát trùng, thảm nhà v.

Đặc biệt, các loại vi khuẩn, nấm mốc và mùi hôi sinh ra do sự phân hủy rác sinh hoạt. Tại các thành phố lớn, mật độ người rất cao, khối lượng rác sinh hoạt rất lớn và luôn luôn phân hủy trên đường vận chuyển, gây ra ô nhiễm không khí. Trong bệnh viện: Các nước phát triển có 5-10% bệnh nhân nhập viện mắc ít nhất một loại nhiễm khuẩn bệnh viện. Tỷ lệ này tăng gấp 2-20 lần ở những nước đang phát triển.

Các loại nhiễm trùng thường gặp là nhiễm khuẩn đường hô hấp (42%), nhiễm khuẩn vết mổ (18%) và nhiễm khuẩn đường niệu (16%). Ở những bệnh nhân phải phẫu thuật, nguy cơ nhiễm khuẩn cao gấp 2,4 lần so với người được điều trị nội khoa. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê của Bộ Y tế, trong những năm gần đây, các bệnh về đường hô hấp như viêm phổi, viêm họng và amidan cấp, viêm 5 phế quản có tỷ lệ mắc cao nhất trên toàn quốc và một trong các nguyên nhân là ô nhiễm không khí. Ô nhiễm không khí đã gây nên tác hại nghiêm trọng đối với sức khỏe con người.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ước tính gần 1 tỷ người đang hít thở không khí trong nhà với mức ô nhiễm gấp 100 lần cho phép. Tại các nước đang phát triển ở châu Á, khoảng 2/3 trường hợp tử vong và giảm tuổi thọ vì hít thở không khí ô nhiễm [3]. Với hiện trạng ô nhiễm như trên, ô nhiễm không khí đã trở thành vấn đề nóng bỏng. Nhu cầu xã hội cần có một môi trường không khí trong lành giống như môi trường tự nhiên ngày càng trở nên cấp thiết.2 Toluen và một số vi sinh vật gây ô nhiễm không khí 1.1 Toluen Toluen là chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ bắt cháy.

Công thức hoá học là C7H8. Phân tử lượng 92,14 g/mol. Tỉ trọng ở 20°C là 0,87 g/cm3. Nhiệt độ nóng chảy -95°C.

Khả năng hòa tan trong nước 0,52 g/l ở 20°C; tan hoàn toàn trong etanol, aceton, hexan, diclometan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ