Tổng quan nghiên cứu

Ngành dệt may và da giày đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu đạt gần 62 tỷ USD năm 2019, chiếm hơn 24% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia và tạo việc làm cho hơn 4,3 triệu lao động. Mặc dù chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, ngành vẫn duy trì vị trí trong nhóm 5 ngành xuất khẩu lớn nhất với giá trị lần lượt 46,6 tỷ USD năm 2020 và 50,5 tỷ USD năm 2021. Tuy nhiên, ngành này cũng nằm trong nhóm 5 ngành có tỷ lệ tai nạn lao động chết người cao nhất Việt Nam, chiếm 10,53% năm 2018 và 5,5% năm 2020. Đáng chú ý, tỷ lệ vi phạm các tiêu chuẩn an toàn lao động tăng từ 18,42% năm 2018 lên 23,85% năm 2020, cho thấy sự cần thiết cấp bách trong việc nâng cao hiệu quả các chương trình an toàn.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của lãnh đạo an toàn và động lực an toàn đến hành vi an toàn của người lao động trong ngành dệt may và da giày tại Việt Nam, đồng thời xem xét vai trò điều tiết của áp lực công việc trong mối quan hệ này. Mục tiêu cụ thể bao gồm kiểm định ảnh hưởng của các yếu tố lãnh đạo an toàn đến hành vi an toàn, đánh giá tác động của động lực an toàn và vai trò điều tiết của áp lực công việc. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại các doanh nghiệp dệt may và da giày ở bảy tỉnh thành Việt Nam, với dữ liệu thu thập từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2021.

Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng các chiến lược an toàn hiệu quả, góp phần giảm thiểu tai nạn lao động, nâng cao năng suất và uy tín doanh nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu cũng đóng góp vào kho tàng lý thuyết về hành vi an toàn trong bối cảnh ngành sản xuất có áp lực công việc cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên bốn lý thuyết chính để giải thích các mối quan hệ giữa lãnh đạo an toàn, động lực an toàn, áp lực công việc và hành vi an toàn:

  • Lý thuyết trao đổi xã hội (Blau, 1964): Giải thích mối quan hệ tương hỗ giữa lãnh đạo và người lao động, trong đó sự quan tâm và cam kết của lãnh đạo tạo động lực cho người lao động thực hiện hành vi an toàn nhằm đổi lại lợi ích lâu dài cho tổ chức.

  • Lý thuyết Động lực Bảo vệ (PMT) (Rogers, 1975): Nhấn mạnh vai trò của nhận thức về nguy cơ và hiệu quả bảo vệ trong việc thúc đẩy hành vi bảo vệ, giúp người lao động có động lực tuân thủ các quy trình an toàn.

  • Lý thuyết học tập xã hội (Bandura, 1977): Mô tả quá trình học tập thông qua quan sát và mô phỏng hành vi của lãnh đạo, trong đó lãnh đạo an toàn trở thành hình mẫu để người lao động noi theo các hành vi an toàn.

  • Lý thuyết lãnh đạo theo tình huống (Hersey & Blanchard, 1969): Đề xuất phong cách lãnh đạo linh hoạt phù hợp với tình huống và mức độ phát triển của nhân viên, trong đó lãnh đạo tham gia và quan tâm an toàn thể hiện phong cách hỗ trợ và thảo luận nhằm nâng cao ý thức an toàn.

Các khái niệm chính trong nghiên cứu bao gồm:

  • Lãnh đạo an toàn: Bao gồm lãnh đạo tham gia an toàn, lãnh đạo quan tâm an toàn và khuyến khích an toàn.

  • Động lực an toàn: Sự sẵn sàng và thái độ tích cực của người lao động trong việc thực hiện các hành vi an toàn.

  • Áp lực công việc: Mức độ cảm nhận quá tải về khối lượng và thời gian hoàn thành công việc, ảnh hưởng đến hành vi an toàn.

  • Hành vi an toàn: Gồm hành vi tuân thủ an toàn (thực hiện nghiêm túc các quy định) và hành vi tham gia an toàn (tích cực đóng góp vào các hoạt động an toàn).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp định tính và định lượng, gồm ba giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu các chuyên gia an toàn và quản lý trong ngành dệt may và da giày để thu thập ý kiến về mối quan hệ giữa lãnh đạo an toàn, áp lực công việc và hành vi an toàn, đồng thời đánh giá tính phù hợp của thang đo.

  2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát 100 công nhân tại hai doanh nghiệp để kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo bằng phần mềm SPSS, sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha.

  3. Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát 967 công nhân tại ba doanh nghiệp dệt may và năm doanh nghiệp da giày ở bảy tỉnh thành Việt Nam. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy thang đo và phần mềm PLS-SEM để kiểm định mô hình cấu trúc và các giả thuyết nghiên cứu.

Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện và mẫu ngẫu nhiên có chủ đích nhằm đảm bảo tính đại diện cho người lao động trong ngành. Cỡ mẫu 967 được đánh giá đủ lớn để thực hiện phân tích PLS-SEM với độ tin cậy cao. Thời gian thu thập dữ liệu từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Ảnh hưởng của lãnh đạo an toàn đến hành vi an toàn: Ba yếu tố lãnh đạo an toàn gồm lãnh đạo tham gia an toàn, lãnh đạo quan tâm an toàn và khuyến khích an toàn đều có tác động tích cực và trực tiếp đến động lực an toàn và hành vi tuân thủ an toàn của người lao động. Tuy nhiên, khuyến khích an toàn không có tác động đáng kể đến hành vi tham gia an toàn. Lãnh đạo tham gia an toàn có ảnh hưởng mạnh nhất, với mức tác động vượt trội so với các yếu tố còn lại.

  2. Tác động của động lực an toàn: Động lực an toàn có ảnh hưởng tích cực rõ rệt đến cả hành vi tuân thủ an toàn và hành vi tham gia an toàn, với mức độ tác động lần lượt khoảng 0,65 và 0,58 theo hệ số PLS-SEM, cho thấy động lực là nhân tố trung gian quan trọng thúc đẩy hành vi an toàn.

  3. Vai trò điều tiết của áp lực công việc: Áp lực công việc đóng vai trò điều tiết mối quan hệ giữa động lực an toàn và hành vi an toàn. Cụ thể, khi áp lực công việc cao, tác động tích cực của động lực an toàn đến hành vi tuân thủ và tham gia an toàn bị giảm sút đáng kể, cho thấy áp lực công việc làm suy yếu hiệu quả của động lực an toàn.

  4. Mức độ cảm nhận các yếu tố: Điểm trung bình cảm nhận của người lao động về lãnh đạo tham gia an toàn là khoảng 4,1/5, lãnh đạo quan tâm an toàn là 3,9/5, khuyến khích an toàn là 3,5/5 và áp lực công việc là 3,8/5, phản ánh mức độ tương đối cao về sự hiện diện của các yếu tố lãnh đạo an toàn và áp lực công việc trong môi trường làm việc.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với lý thuyết trao đổi xã hội khi sự cam kết và quan tâm của lãnh đạo tạo động lực cho người lao động thực hiện hành vi an toàn. Lãnh đạo tham gia an toàn, thể hiện qua việc thường xuyên giao tiếp và kiểm tra an toàn tại nơi làm việc, là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hành vi an toàn, đồng thời là hình mẫu để người lao động học tập theo (theo lý thuyết học tập xã hội).

Mối quan hệ tích cực giữa động lực an toàn và hành vi an toàn được củng cố bởi lý thuyết Động lực Bảo vệ, khi nhận thức về nguy cơ và hiệu quả bảo vệ thúc đẩy người lao động tuân thủ quy trình và tham gia các hoạt động an toàn. Tuy nhiên, áp lực công việc làm giảm hiệu quả này, tương tự như các nghiên cứu trước đây cho thấy áp lực công việc làm tăng nguy cơ vi phạm an toàn và tai nạn lao động.

Việc khuyến khích an toàn không ảnh hưởng đến hành vi tham gia an toàn có thể do các chính sách khen thưởng hiện tại tập trung nhiều vào kết quả tuân thủ hơn là khuyến khích sự tham gia chủ động của người lao động. Điều này gợi ý cần xem xét lại các tiêu chí đánh giá và chính sách khen thưởng để thúc đẩy sự tham gia tích cực hơn.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện mức độ tác động của từng yếu tố lãnh đạo an toàn đến hành vi an toàn, cũng như biểu đồ đường thể hiện vai trò điều tiết của áp lực công việc trong mối quan hệ giữa động lực an toàn và hành vi an toàn.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường sự tham gia của lãnh đạo tại nơi sản xuất: Các nhà quản lý cần thường xuyên có mặt tại hiện trường, giao tiếp trực tiếp với người lao động về các vấn đề an toàn, nhằm thể hiện cam kết và tạo hình mẫu tích cực. Thời gian thực hiện: ngay lập tức và duy trì liên tục. Chủ thể: Ban lãnh đạo doanh nghiệp.

  2. Xây dựng chính sách khen thưởng và kỷ luật khoa học: Thiết kế các tiêu chí đánh giá thành tích an toàn bao gồm cả hành vi tuân thủ và tham gia an toàn, như số giờ tham gia đào tạo, số báo cáo an toàn và sáng kiến cải tiến. Thời gian: trong 6 tháng tới. Chủ thể: Phòng nhân sự và quản lý an toàn.

  3. Giảm áp lực công việc: Cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao năng lực người lao động qua đào tạo, điều chỉnh mục tiêu sản xuất phù hợp với năng lực hiện tại để giảm áp lực quá tải. Thời gian: 12 tháng. Chủ thể: Ban quản lý sản xuất và nhân sự.

  4. Tăng cường đào tạo và truyền thông về an toàn: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao nhận thức về nguy cơ và kỹ năng an toàn, đồng thời truyền thông về vai trò của động lực an toàn và tác động của áp lực công việc. Thời gian: liên tục hàng năm. Chủ thể: Phòng đào tạo và an toàn lao động.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà quản lý doanh nghiệp ngành dệt may và da giày: Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược lãnh đạo an toàn và quản lý áp lực công việc, nâng cao hiệu quả chương trình an toàn.

  2. Chuyên gia an toàn lao động: Tài liệu tham khảo về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi an toàn và vai trò điều tiết của áp lực công việc, hỗ trợ thiết kế các chương trình đào tạo và can thiệp phù hợp.

  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành quản trị kinh doanh, quản lý công nghiệp: Cung cấp mô hình nghiên cứu và phương pháp phân tích dữ liệu PLS-SEM trong lĩnh vực hành vi an toàn lao động.

  4. Cơ quan quản lý nhà nước về lao động và an toàn: Tham khảo để xây dựng chính sách, quy định và hướng dẫn thực hiện an toàn lao động trong ngành sản xuất có áp lực cao.

Câu hỏi thường gặp

  1. Lãnh đạo an toàn gồm những yếu tố nào?
    Lãnh đạo an toàn bao gồm lãnh đạo tham gia an toàn (tham gia trực tiếp các hoạt động an toàn), lãnh đạo quan tâm an toàn (chú trọng các vấn đề an toàn) và khuyến khích an toàn (sử dụng chính sách khen thưởng và trừng phạt).

  2. Động lực an toàn ảnh hưởng thế nào đến hành vi an toàn?
    Động lực an toàn thúc đẩy người lao động tuân thủ các quy trình an toàn và tích cực tham gia các hoạt động an toàn, từ đó giảm thiểu tai nạn và nâng cao hiệu quả công việc.

  3. Áp lực công việc tác động ra sao đến hành vi an toàn?
    Áp lực công việc cao làm giảm hiệu quả của động lực an toàn, khiến người lao động có xu hướng vi phạm quy định an toàn do căng thẳng và quá tải công việc.

  4. Tại sao khuyến khích an toàn không ảnh hưởng đến hành vi tham gia an toàn?
    Có thể do các chính sách hiện tại tập trung vào kết quả tuân thủ hơn là khuyến khích sự tham gia chủ động, dẫn đến thiếu động lực cho người lao động tham gia các hoạt động an toàn.

  5. Làm thế nào để giảm áp lực công việc trong ngành dệt may và da giày?
    Giải pháp bao gồm nâng cao năng lực người lao động qua đào tạo, cải thiện điều kiện làm việc, điều chỉnh mục tiêu sản xuất phù hợp và tổ chức lại quy trình làm việc để giảm tải.

Kết luận

  • Lãnh đạo tham gia an toàn và quan tâm an toàn có tác động tích cực mạnh mẽ đến động lực và hành vi an toàn của người lao động trong ngành dệt may và da giày tại Việt Nam.
  • Động lực an toàn là nhân tố trung gian quan trọng thúc đẩy hành vi tuân thủ và tham gia an toàn.
  • Áp lực công việc đóng vai trò điều tiết, làm giảm hiệu quả của động lực an toàn đối với hành vi an toàn.
  • Khuyến khích an toàn ảnh hưởng tích cực đến hành vi tuân thủ nhưng không tác động đáng kể đến hành vi tham gia an toàn.
  • Các nhà quản lý cần triển khai các giải pháp tăng cường lãnh đạo an toàn, xây dựng chính sách khen thưởng phù hợp và giảm áp lực công việc để nâng cao thành tích an toàn.

Next steps: Triển khai các chương trình đào tạo lãnh đạo an toàn, điều chỉnh chính sách khen thưởng và cải thiện môi trường làm việc trong 12 tháng tới.

Các doanh nghiệp trong ngành dệt may và da giày nên áp dụng các khuyến nghị nghiên cứu để nâng cao hiệu quả quản lý an toàn, bảo vệ sức khỏe người lao động và phát triển bền vững.