Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành đã trở thành ngôn ngữ kế toán chung được thừa nhận và áp dụng tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tại Việt Nam, hệ thống 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) được Bộ Tài chính ban hành trong giai đoạn 2001–2005 đã góp phần thiết lập khuôn khổ pháp lý về kế toán; tuy nhiên, sau gần hai thập kỷ áp dụng mà chưa được cập nhật, sửa đổi toàn diện, VAS đã bộc lộ những khoảng cách đáng kể so với thông lệ kế toán hiện đại. Đặc biệt, việc ghi nhận tài sản và nợ phải trả theo nguyên tắc giá gốc trong VAS chưa phản ánh sát thực diễn biến thị trường, hạn chế khả năng so sánh và tính minh bạch của thông tin tài chính đối với các nhà đầu tư. Ngày 16/03/2020, Bộ Tài chính chính thức phê duyệt Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam với lộ trình triển khai đến năm 2025, tạo sức ép chuyển đổi đối với cộng đồng doanh nghiệp trong nước. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn này, khóa luận đi sâu nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của việc chuyển đổi sang IFRS đối với chất lượng thông tin kế toán tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây (PTS Hà Tây).

Văn bản xác định bốn nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về chất lượng thông tin kế toán, Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) và phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng thông tin kế toán trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát thực trạng và làm rõ ảnh hưởng của việc áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán thông qua việc so sánh sự khác biệt trong trình bày Báo cáo tài chính (BCTC) giữa VAS và IFRS tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây.
  3. Nhận diện các lợi ích, bất lợi, rào cản và phân tích nguyên nhân dẫn đến các rào cản khi PTS Hà Tây chuyển đổi lập báo cáo tài chính theo IFRS.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp cho doanh nghiệp và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý, tổ chức nghề nghiệp, cơ sở đào tạo nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán và hoàn thiện lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là ảnh hưởng của việc áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở chất lượng thông tin trên BCTC, tập trung phân tích sự khác biệt về phương pháp ghi nhận và số liệu trên Bảng cân đối kế toán (trọng tâm là chỉ tiêu tài sản), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (trọng tâm là chỉ tiêu doanh thu, chi phí tài chính) và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Nguồn số liệu thực chứng được trích xuất từ Báo cáo tài chính năm tài chính 2020 của PTS Hà Tây cùng kết quả phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và kế toán viên tại đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên Khuôn mẫu quan niệm của IASB (2010, 2018) và FASB (2010), xác định mục tiêu của BCTC là cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho các nhà đầu tư, chủ nợ hiện tại và tiềm năng trong việc ra quyết định kinh tế. Chất lượng thông tin kế toán được đo lường qua hai thuộc tính nền tảng và bốn thuộc tính làm tăng chất lượng:

  • Thuộc tính nền tảng:
    • Thích hợp (Relevance): Thông tin có khả năng tác động đến quyết định kinh tế thông qua Giá trị dự đoán (Predictive value) hoặc Giá trị xác nhận (Confirmatory value).
    • Trình bày trung thực (Faithful representation): Bao gồm ba tiêu chí cấu thành là Toàn vẹn (Completeness), Trung lập (Neutrality) và Không có sai sót (Free from error).
  • Thuộc tính bổ trợ: Khả năng so sánh (Comparability), Có thể kiểm chứng (Verifiability), Kịp thời (Timeliness) và Có thể hiểu được (Understandability).

Đồng thời, khóa luận kế thừa các quan điểm học thuật về 6 nhóm nhân tố chi phối chất lượng thông tin kế toán trong tổ chức:

  1. Chuẩn mực kế toán: Đóng vai trò quyết định, quy định nguyên tắc ghi nhận và trình bày (dẫn chứng nghiên cứu của Comprix, 2003; Lê Thị Ánh, 2018).
  2. Hệ thống chính trị – pháp luật và thuế: Phân định giữa hệ thống thông luật (chú trọng phục vụ nhà đầu tư) và luật dân sự (phục vụ quản lý nhà nước), cũng như tác động của mối quan hệ giữa thu nhập kế toán và thu nhập chịu thuế.
  3. Cấu trúc doanh nghiệp: Đo lường qua mức độ phân quyền và các kết nối hữu cơ trong bộ máy quản trị (dẫn chứng Louadi, 1998; Chang et al., 2003; Ghorbel, 2017).
  4. Công nghệ thông tin: Mức độ ứng dụng phần mềm và cơ sở dữ liệu giúp chuẩn hóa biểu mẫu, tăng tính chính xác và kịp thời (dẫn chứng Huber, 1990; Hajiha & Azizi, 2011; Sacer & Oluic, 2013).
  5. Sự tham gia của nhà quản trị: Dựa trên lý thuyết dự phòng, quản trị viên điều phối nguồn lực và chính sách cho hệ thống thông tin kế toán (dẫn chứng McLeod & Schell, 2007; de Guinea et al., 2005).
  6. Năng lực đội ngũ kế toán: Trình độ chuyên môn, khả năng xét đoán nghề nghiệp và sự gắn bó của nhân sự kế toán (dẫn chứng Hall, 2011; Chalu, 2012; Romney & Steinbart, 2015).

Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng phương pháp duy vật biện chứng, tổng hợp tài liệu học thuật và các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp dữ liệu từ BCTC năm 2020 của PTS Hà Tây, các văn bản pháp quy (Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 53/2016/TT-BTC, Quyết định phê duyệt Đề án IFRS của Bộ Tài chính), các công trình nghiên cứu trước (TS. Phan Thị Anh Đào, 2020; TS. Nguyễn Thị Liên Hương, 2010; Phan, Mascitelli & Barut, 2014) và kết quả khảo sát mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS của Deloitte năm 2020 (với 322 phản hồi).
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện khảo sát, phỏng vấn các nhà quản trị và nhân viên phòng Kế toán – Tài chính tại PTS Hà Tây nhằm thu thập đánh giá định tính về rào cản, chi phí chuyển đổi và năng lực hệ thống.
  • Phương pháp lập giả thuyết và chuyển đổi số liệu: Thiết lập giả định chuyển đổi BCTC năm 2020 của PTS Hà Tây từ VAS sang IFRS để so sánh, xác định các khoản chênh lệch phát sinh trên từng chỉ tiêu tài sản và nghĩa vụ nợ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý thuyết về chất lượng thông tin kế toán và Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất, thuộc tính của chất lượng thông tin kế toán và tiến trình phát triển của hệ thống chuẩn mực kế toán quốc tế. Tác giả tổng thuật lịch sử từ khi Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) được thành lập năm 1973 bởi 9 quốc gia sáng lập (Hà Lan, Hoa Kỳ, Canada, Đức, Úc, Anh, Pháp, Mexico, Nhật Bản), chuyển giao sang IASB năm 2001, dấu mốc Nghị viện châu Âu ban hành Chỉ thị EC 1606 năm 2002 bắt buộc áp dụng IFRS, đến giai đoạn hiện nay với hệ thống chuẩn mực ban hành từ IFRS 1 đến IFRS 17.

Nghiên cứu làm rõ đặc trưng bản chất của IFRS là phương pháp tiếp cận dựa trên nguyên tắc (principles-based approach), ưu tiên bản chất hơn hình thức, đòi hỏi xét đoán nghề nghiệp cao và áp dụng nguyên tắc giá trị hợp lý (fair value) xuyên suốt nhiều chuẩn mực quan trọng (như IAS 16, IAS 36, IAS 38, IAS 39, IAS 40, IFRS 2, IFRS 3, IFRS 13).

Chương 1 phân tích kinh nghiệm áp dụng IFRS tại các khu vực và quốc gia:

  • Liên minh Châu Âu (EU): Ban hành quy trình phê duyệt (endorsement) từng chuẩn mực cho các công ty niêm yết từ 2005.
  • Pháp: Áp dụng chọn lọc và sửa đổi đối với công ty đại chúng, kết hợp duy trì chuẩn mực quốc gia cho các doanh nghiệp còn lại.
  • Úc: Chuyển đổi từ năm 2005 theo hướng ban hành bộ chuẩn mực A-IFRS (IFRS có sửa đổi thuật ngữ và bổ sung hướng dẫn nội địa).
  • Trung Quốc: Xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán doanh nghiệp hội tụ tiệm cận với IFRS từ ngày 01/01/2007.

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra 3 bài học cho Việt Nam: xây dựng lộ trình áp dụng có chọn lọc cho từng nhóm đối tượng doanh nghiệp có đủ nguồn lực thay vì áp dụng bắt buộc đồng loạt; hoàn thiện khung pháp lý tiệm cận quốc tế; và tăng cường tham vấn chuyên gia từ các quốc gia có kinh nghiệm chuyển đổi sớm.

Chương 2: Ảnh hưởng của áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế đến chất lượng thông tin kế toán tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây

Chương 2 phân tích thực trạng áp dụng chuẩn mực kế toán tại Việt Nam, giới thiệu mô hình hoạt động của PTS Hà Tây và đi sâu lượng hóa các ảnh hưởng khi chuyển đổi BCTC sang IFRS.

Khái quát thực trạng chung tại Việt Nam: Sau giai đoạn ban hành VAS, sự phân kỳ giữa VAS và IFRS ngày càng rõ rệt. Một số tập đoàn và định chế tài chính lớn tại Việt Nam đã chủ động lập báo cáo tài chính kép hoặc chuyển đổi sang IFRS nhằm tiếp cận thị trường vốn quốc tế, tiêu biểu như Tập đoàn Vingroup (lập BCTC IFRS từ 2005, phát hành thành công 100 triệu USD trái phiếu quốc tế năm 2009, 185 triệu USD vào tháng 3/2012 và nâng lên 300 triệu USD vào cuối năm 2012 niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Singapore; thu hút hơn 200 triệu USD từ Warburg Pincus năm 2013) và Tập đoàn Bảo Việt (áp dụng IFRS từ 2009 phục vụ xếp hạng tín nhiệm quốc tế). Khảo sát của Deloitte (tháng 7–8/2020) chỉ ra tỷ lệ doanh nghiệp sẵn sàng áp dụng IFRS: 23% dự định áp dụng giai đoạn 2020–2022; 32% trong giai đoạn 2022–2025; 26% sau năm 2025 và 19% chưa có kế hoạch (chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa).

Giới thiệu về đơn vị nghiên cứu: Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây (tiền thân là Công ty Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây, thành lập năm 2000 với vốn điều lệ ban đầu 6 tỷ đồng). Trải qua các đợt tăng vốn (lên 6,5 tỷ năm 2003; 10 tỷ năm 2006; 16 tỷ năm 2009; 21 tỷ năm 2017–2018 và đạt 35 tỷ đồng năm 2019 với 3.164.686 cổ phần lưu hành), doanh nghiệp đăng ký giao dịch trên sàn UpCom với mã chứng khoán PTH. Ngành nghề kinh doanh cốt lõi gồm: kinh doanh xuất nhập khẩu, bán buôn, bán lẻ xăng dầu, sản phẩm hóa dầu; vận tải xăng dầu cho các đơn vị thành viên Petrolimex tại khu vực Hà Nội, Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình và tái xuất sang Lào; bên cạnh đó là hoạt động xây lắp, sửa chữa cột bơm xăng dầu và dịch vụ bãi đỗ xe. Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc (1 Giám đốc và 4 Phó Giám đốc), 5 phòng chức năng, chi nhánh Hòa Bình và các đội vận tải (1, 2, 3, 5).

Thực trạng kế toán và phân tích so sánh kỹ thuật: Công ty PTS Hà Tây đang áp dụng Chế độ Kế toán Doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 53/2016/TT-BTC. Khi đối chiếu với quy định của IFRS, tác giả chỉ ra các điểm khác biệt cơ bản:

  • Thành phần BCTC: IAS 1 yêu cầu lập Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu thành một báo cáo riêng biệt trong bộ BCTC chính thức, trong khi VAS chỉ trình bày nội dung này trong Thuyết minh BCTC.
  • Khoản mục Tài sản cố định: VAS 03 quy định quyền sử dụng đất được phân loại vào Tài sản cố định vô hình và ghi nhận theo giá gốc. Ngược lại, theo IAS 16, đất đai và quyền sử dụng đất được hạch toán là Tài sản cố định hữu hình; đồng thời IFRS cho phép lựa chọn mô hình giá trị hợp lý (đánh giá lại) bên cạnh mô hình giá gốc.
  • Khoản mục Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước: VAS gộp toàn bộ các khoản thuế (GTGT, TNDN, TNCN, thuế nhà đất, tiền thuê đất, phí, lệ phí) vào một chỉ tiêu trên Bảng cân đối kế toán. IFRS tách biệt riêng nghĩa vụ Thuế TNDN (hiện hành và hoãn lại), các nghĩa vụ thuế khác được tái phân loại sang nợ phải trả khác.
  • Ghi nhận Doanh thu: VAS 14 ghi nhận doanh thu khi chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa. IFRS 15 áp dụng mô hình 5 bước nghiêm ngặt: (1) Xác định hợp đồng, (2) Xác định các nghĩa vụ thực hiện, (3) Xác định giá giao dịch, (4) Phân bổ giá giao dịch cho các nghĩa vụ, (5) Ghi nhận doanh thu khi từng nghĩa vụ được thỏa mãn.
  • Chi phí tài chính và tổn thất tài sản: VAS 16 ghi nhận lỗ tỷ giá vào chi phí tài chính; IAS 23 giới hạn chi phí tài chính là chi phí lãi vay; IFRS yêu cầu ghi nhận ngay các khoản lỗ do suy giảm giá trị tài sản (impairment loss) vào báo cáo kết quả kinh doanh.

Số liệu mô phỏng điều chỉnh chuyển đổi năm 2020 tại PTS Hà Tây:

Chỉ tiêu trên BCTC 2020 Số liệu theo VAS (VNĐ) Số liệu theo IFRS (VNĐ) Chênh lệch (VNĐ) Tỷ lệ chênh lệch
Tài sản cố định vô hình 1.296.726.556 0 -1.296.726.556 -100,00%
Tài sản cố định hữu hình 66.884.347.464 68.181.074.020 +1.296.726.556 +1,94%
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 1.939.851.577 349.502.000 -1.590.349.577 -81,98%

(Nguồn: BCTC năm 2020 của PTS Hà Tây và tính toán của tác giả)

Việc điều chỉnh trên khiến toàn bộ giá trị quyền sử dụng đất (1.296.726.556 VNĐ) được kết chuyển từ TSCĐ vô hình sang TSCĐ hữu hình, đưa giá trị sổ sách TSCĐ vô hình về mức 0 VNĐ. Ở chỉ tiêu nghĩa vụ thuế, chỉ có 349.502.000 VNĐ là thuế TNDN được giữ lại theo quy định của IFRS, phần 1.590.349.577 VNĐ bao gồm thuế GTGT, TNCN, thuế môn bài, phí môi trường đối với xăng dầu được tách ra theo dõi ở chỉ tiêu nợ phải trả khác.

Đánh giá rào cản chuyển đổi: Dựa trên phỏng vấn sâu tại doanh nghiệp, nghiên cứu xác định 3 nhóm rào cản chính: sự phức tạp trong kỹ thuật hạch toán theo bản chất hơn hình thức; hạn chế về năng lực của hệ thống phần mềm kế toán hiện hành chưa hỗ trợ trích xuất dữ liệu đa mục đích; và rào cản ngôn ngữ, thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh chưa có khái niệm tương đương sát nghĩa trong tiếng Việt.

Chương 3: Giải pháp áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính Quốc tế IFRS tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây

Chương 3 trình bày hệ thống giải pháp tổ chức thực hiện và các kiến nghị chính sách nhằm tạo điều kiện áp dụng IFRS:

Nhóm giải pháp nội bộ tại PTS Hà Tây:

  • Hoàn thiện và nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán, đảm bảo khả năng xử lý song song dữ liệu theo VAS và lập báo cáo tài chính chuyển đổi theo IFRS.
  • Xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng kiến thức IFRS và nâng cao trình độ tiếng Anh chuyên ngành cho đội ngũ kế toán viên; tập huấn kỹ năng ước tính kế toán và phương pháp xác định giá trị hợp lý cho tài sản xe téc chở xăng dầu, thiết bị trạm bơm.
  • Ban hành quy chế phối hợp giữa bộ phận kế toán với bộ phận kinh doanh vận tải và thương mại kỹ thuật để thu thập đầy đủ dữ liệu hợp đồng khách hàng theo chuẩn mực IFRS 15.

Nhóm kiến nghị đối với các cơ quan bên ngoài:

  • Đối với Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán: Đẩy mạnh tổ chức các diễn đàn chuyên môn, hội thảo cập nhật IFRS, cung cấp tài liệu hướng dẫn chuyển đổi chuyên ngành vận tải - xăng dầu.
  • Đối với các trường đại học khối kinh tế: Đổi mới khung chương trình đào tạo cử nhân kế toán, đưa môn học IFRS vào giảng dạy bắt buộc, cập nhật các tình huống thực hành lập BCTC quốc tế.
  • Đối với Bộ Tài chính: Ban hành cẩm nang hướng dẫn cụ thể về phương pháp chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS; xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường làm căn cứ tham chiếu giá trị hợp lý cho các tài sản đặc thù; hoàn thiện khung pháp lý về thuế nhằm hạn chế sự xung đột giữa thu nhập chịu thuế và lợi nhuận kế toán theo IFRS.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp cụ thể:

  • Làm rõ sự khác biệt mang tính hệ thống giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực quốc tế (IFRS) trên các khía cạnh: phân loại tài sản cố định, mô hình đo lường sau ghi nhận ban đầu (giá gốc so với giá trị hợp lý), mô hình ghi nhận doanh thu 5 bước theo IFRS 15 và cấu trúc trình bày Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu riêng biệt.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể thông qua bảng tính toán điều chỉnh số liệu trên BCTC năm 2020 của Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây. Kết quả cho thấy khi áp dụng IFRS, chỉ tiêu TSCĐ vô hình giảm 100% (chuyển dịch 1.296.726.556 VNĐ giá trị quyền sử dụng đất sang TSCĐ hữu hình) và chỉ tiêu Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước giảm 81,98% (chỉ ghi nhận 349.502.000 VNĐ tiền thuế TNDN, tách 1.590.349.577 VNĐ các loại thuế khác sang khoản mục nợ phải trả khác).
  • Chỉ rõ các rào cản nội tại của doanh nghiệp ngành vận tải xăng dầu khi tiếp cận IFRS, bao gồm trình độ nhân sự kế toán, hạn chế của hệ thống công nghệ thông tin và sự thiếu đồng bộ của thị trường định giá tài sản.
  • Đóng góp vào khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại doanh nghiệp vận tải xăng dầu quy mô vừa niêm yết trên UPCoM, cung cấp bộ đề xuất giải pháp đồng bộ từ góc độ doanh nghiệp đến cơ quan ban hành chính sách và đơn vị đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu tiếp cận:

  • Nghiên cứu trường hợp điển hình chỉ khảo sát số liệu tại một đơn vị duy nhất là Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây trong một niên độ tài chính (năm 2020), do đó chưa đánh giá được xu hướng biến động số liệu trong chuỗi thời gian dài hạn.
  • Khóa luận mới tập trung lượng hóa một số chỉ tiêu tài sản cố định vô hình, hữu hình và thuế; chưa mô phỏng chuyển đổi toàn diện đối với các chuẩn mực phức tạp khác có ảnh hưởng lớn đến ngành vận tải như IFRS 16 (Thuê tài sản đối với phương tiện, kho bãi) và IFRS 9 (Công cụ tài chính).
  • Dữ liệu phỏng vấn chuyên gia và kế toán viên mang tính chất định tính tại chỗ, chưa triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng trên toàn hệ thống Tổng công ty Xăng dầu.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm trên tập mẫu nhiều doanh nghiệp cùng phân ngành vận tải và kinh doanh xăng dầu tại Việt Nam trong giai đoạn triển khai Đề án IFRS.
  • Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm tác động của chuẩn mực IFRS 16 (Hợp đồng thuê tài sản) và các kỹ thuật chiết khấu dòng tiền, xác định giá trị hợp lý đối với đội xe vận tải chuyên dụng và hệ thống kho bãi xăng dầu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu trường hợp (case study), khung lý thuyết đánh giá chất lượng thông tin kế toán của IASB/FASB, cùng quy trình so sánh đối chiếu kỹ thuật giữa từng chuẩn mực VAS và IFRS tương ứng.
  • Kế toán viên và nhà quản trị tại các doanh nghiệp kinh doanh, vận tải xăng dầu: Tham khảo quy trình phân loại lại các khoản mục quyền sử dụng đất, tách biệt nghĩa vụ thuế và nhận diện các yêu cầu kỹ thuật của chuẩn mực doanh thu IFRS 15 khi xây dựng lộ trình chuyển đổi báo cáo tài chính sang IFRS.
  • Phần nội dung đáng chú ý: Bảng tổng hợp đối chiếu kỹ thuật giữa VAS và IFRS tại mục 2.3 và Bảng tính toán chênh lệch số liệu điều chỉnh BCTC năm 2020 tại Bảng 3 của Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung tiêu chí học thuật nào để đánh giá chất lượng thông tin kế toán?
Nghiên cứu sử dụng Khuôn mẫu quan niệm của IASB (2010, 2018) và FASB (2010), đánh giá chất lượng thông tin qua hai đặc tính nền tảng là Thích hợp (gồm giá trị dự đoán, giá trị xác nhận) và Trình bày trung thực (gồm tính toàn vẹn, trung lập, không có sai sót), cùng bốn đặc tính bổ trợ gồm Có khả năng so sánh, Có thể kiểm chứng, Kịp thời và Có thể hiểu được.

2. Việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS làm thay đổi khoản mục Tài sản cố định vô hình trên BCTC năm 2020 của PTS Hà Tây như thế nào?
Theo VAS 03, quyền sử dụng đất trị giá 1.296.726.556 VNĐ của PTS Hà Tây được hạch toán vào Tài sản cố định vô hình. Khi chuyển sang áp dụng IAS 16, đất đai và quyền sử dụng đất được phân loại lại sang Tài sản cố định hữu hình, làm cho giá trị chỉ tiêu Tài sản cố định vô hình giảm 100% (về mức 0 VNĐ) và chỉ tiêu Tài sản cố định hữu hình tăng tương ứng từ 66.884.347.464 VNĐ lên 68.181.074.020 VNĐ.

3. Tại sao chỉ tiêu Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước trên Bảng cân đối kế toán năm 2020 của công ty lại giảm tới 81,98% khi áp dụng IFRS?
Theo VAS, chỉ tiêu này ghi nhận tổng hợp tất cả các sắc thuế phải nộp (đạt 1.939.851.577 VNĐ). Theo IFRS, chỉ tiêu này chỉ phản ánh nghĩa vụ Thuế TNDN (349.502.000 VNĐ). Khoản chênh lệch 1.590.349.577 VNĐ (bao gồm thuế GTGT, thuế TNCN, tiền thuê đất, phí lệ phí khác) được chuyển sang mục "Thuế phải nộp khác" trong nợ phải trả, dẫn đến mức giảm 81,98% trên chỉ tiêu thuế nộp ngân sách nhà nước chính thức.

4. Điểm khác biệt mấu chốt trong ghi nhận doanh thu giữa VAS 14 và IFRS 15 được tác giả chỉ ra là gì?
VAS 14 ghi nhận doanh thu dựa trên thời điểm chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu sản phẩm, hàng hóa cho khách hàng. Trong khi đó, IFRS 15 áp dụng mô hình 5 bước chặt chẽ, yêu cầu phân bổ giá trị giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện riêng biệt trong hợp đồng và chỉ ghi nhận doanh thu khi từng nghĩa vụ thực hiện cụ thể được thỏa mãn.

5. Khóa luận đưa ra các kiến nghị trọng tâm nào đối với Bộ Tài chính nhằm thúc đẩy áp dụng IFRS?
Tác giả kiến nghị Bộ Tài chính cần sớm ban hành các văn bản và cẩm nang hướng dẫn chi tiết phương pháp chuyển đổi BCTC từ VAS sang IFRS theo từng lĩnh vực chuyên ngành, thiết lập cơ sở dữ liệu định giá làm căn cứ xác định giá trị hợp lý trên thị trường, đồng thời rà soát và điều chỉnh các quy định pháp luật về thuế để xử lý hài hòa mối quan hệ giữa lợi nhuận kế toán theo IFRS và thu nhập chịu thuế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Khánh Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng thông tin kế toán và phân tích toàn diện các tác động kỹ thuật khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS. Thông qua nghiên cứu thực chứng tại Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà Tây với dữ liệu BCTC năm 2020, công trình đã làm rõ các biến động số liệu cụ thể ở khoản mục tài sản cố định và nghĩa vụ thuế, đồng thời nhận diện các rào cản về hệ thống công nghệ thông tin và năng lực nhân sự. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho quá trình thực hiện Đề án áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam.