Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, tính minh bạch, độ tin cậy và kịp thời của thông tin trên báo cáo tài chính là cơ sở cốt lõi để các nhà đầu tư, chủ nợ và các cơ quan quản lý đưa ra các quyết định kinh tế. Mặc dù hệ thống pháp lý và khuôn khổ kế toán - kiểm toán tại Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện thông qua hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA), Luật Doanh nghiệp, cùng sự giám sát của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) và Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia (NFSC), hành vi thao túng lợi nhuận (Earnings Management - EM) vẫn tiếp tục diễn ra. Nguyên nhân xuất phát từ sự bất cân xứng thông tin giữa ban điều hành doanh nghiệp và các bên sử dụng thông tin bên ngoài, cũng như áp lực thu hút dòng vốn đầu tư, gia tăng giá trị cổ phiếu hoặc tránh vi phạm các điều khoản trong hợp đồng vay vốn.
Một trong những công cụ tiềm ẩn nhiều rủi ro bị lợi dụng để điều chỉnh lợi nhuận là giao dịch với các bên liên quan (Related Party Transactions - RPT). Về mặt pháp lý, RPT không phải là hành vi bị cấm và có thể mang lại hiệu quả hoạt động nhất định như tiết kiệm chi phí giao dịch. Tuy nhiên, theo Chuẩn mực kiểm toán VSA 550, các giao dịch này tiềm ẩn rủi ro có sai sót trọng yếu cao do có thể không được thiết lập trên các điều kiện thị trường thông thường hoặc không có sự trao đổi thực chất về lợi ích kinh tế. Đáng chú ý, RPT không hiển thị thành một chỉ tiêu độc lập trên bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hay báo cáo lưu chuyển tiền tệ mà chỉ được thuyết minh. Thực tế công bố thông tin về RPT của nhiều doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam còn sơ sài, thiếu đồng nhất, tạo điều kiện cho các nhà quản lý thực hiện hành vi thao túng lợi nhuận.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lý (Khoa Kế toán – Kiểm toán, Học viện Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Khánh Phương, tháng 5/2022) thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao dịch với các bên liên quan và hành vi thao túng lợi nhuận của doanh nghiệp.
- Xây dựng mô hình kinh tế lượng và thực hiện kiểm định thực nghiệm để đánh giá tác động của RPT đến hành vi thao túng lợi nhuận dồn tích (AEM) và thao túng lợi nhuận thực tế (REM) tại Việt Nam.
- Đưa ra các khuyến nghị cho cơ quan quản lý, kiểm toán viên, doanh nghiệp và nhà đầu tư, đồng thời chỉ ra định hướng nghiên cứu tiếp theo.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Cơ sở lý luận về giao dịch với các bên liên quan, hành vi thao túng lợi nhuận và cơ chế tác động của RPT đến thao túng lợi nhuận được xác định như thế nào?
- Giao dịch với các bên liên quan tác động như thế nào đến hành vi thao túng lợi nhuận dồn tích (AEM) và hành vi thao túng lợi nhuận thực tế (REM)?
- Mức độ thao túng lợi nhuận dồn tích so với mức độ thao túng lợi nhuận thực tế của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu có sự khác biệt ra sao?
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của giao dịch với các bên liên quan đến hành vi thao túng lợi nhuận tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Các doanh nghiệp phi tài chính có quy mô vốn hóa trung bình (từ 2.000 tỷ đồng trở lên) niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), loại trừ các tổ chức thuộc ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, công ty tài chính, bất động sản và dịch vụ) và các công ty thuộc sàn UPCOM.
- Thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian 4 năm, giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên ba lý thuyết nền tảng chính trong kinh tế học và quản trị tài chính:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Phân tích xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông (trong cấu trúc sở hữu phân tán) hoặc giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số (trong cấu trúc sở hữu tập trung). Cổ đông chi phối có xu hướng thông qua RPT để trục lợi hoặc tạo "đường hầm" (tunneling) bòn rút tài sản của cổ đông thiểu số, sau đó sử dụng các kỹ thuật quản trị lợi nhuận để che giấu.
- Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Information Asymmetry Theory): Khoảng cách thông tin giữa ban điều hành bên trong và nhà đầu tư bên ngoài tạo động cơ và cơ hội để doanh nghiệp điều chỉnh số liệu kế toán nhằm đạt mục tiêu báo cáo.
- Lý thuyết giao dịch hiệu quả (Efficient Transactions Theory): Quan điểm cho rằng RPT giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí giao dịch, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và bổ sung nguồn lực trong các tập đoàn kinh tế.
Về khuôn khổ chuẩn mực kế toán và kiểm toán, nghiên cứu viện dẫn Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 24, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS 26 (Thông tin về các bên liên quan), VAS 25 (Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con), VAS 07 (Kế toán các khoản đầu tư vào công ty liên kết) và Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam VSA 550.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) với mẫu gồm 56 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết (tương ứng 224 quan sát qua 4 năm 2018–2021). Dữ liệu được trích xuất từ cơ sở dữ liệu S&P Global kết hợp báo cáo tài chính kiểm toán công bố của các công ty, sau đó được xử lý trên Excel và phân tích kinh tế lượng bằng phần mềm Stata.
| Ký hiệu biến |
Tên biến và công thức đo lường |
Vai trò trong mô hình |
Nguồn gốc mô hình |
| AEM |
Giá trị tuyệt đối của biến kế toán dồn tích có thể điều chỉnh ($ |
DACC |
$) |
| REM |
Giá trị tuyệt đối của chỉ số tổng hợp ($ |
Rem_index |
= -Abn_CFO - Abn_DISX + Abn_PROD$) |
| RPT |
(Phải thu bên liên quan + Phải trả bên liên quan) / Vốn chủ sở hữu |
Biến độc lập chính |
Sari và cộng sự (2021) |
| LnA |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Assets})$) |
Biến kiểm soát |
El-Helaly và cộng sự (2018) |
| Grow |
Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu: $(Revenue_t - Revenue_{t-1}) / Revenue_{t-1}$ |
Biến kiểm soát |
Handayani và cộng sự (2021) |
| CFO |
$sign(LCTT) \times \log(|LCTT| + 1)$ |
Biến kiểm soát |
Linvani, Kuan và cộng sự (2010) |
| DE |
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu: Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu |
Biến kiểm soát |
Sari và cộng sự (2021) |
| PB |
Chỉ số giá thị trường trên giá trị sổ sách ($P/B$) |
Biến kiểm soát |
Teguh và Eriandari (2019) |
| ROA |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản: LNST / Tổng tài sản bình quân |
Biến kiểm soát |
Kuan và cộng sự (2010) |
| adopt_AQ |
Biến giả chất lượng kiểm toán: Nhận giá trị 1 nếu kiểm toán bởi Big4, nhận giá trị 0 nếu ngoài Big4 |
Biến kiểm soát |
Teguh và Eriandari (2019) |
Phương pháp ước lượng và quy trình kiểm định bao gồm: Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định Hausman (chọn FEM hay REM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier / Modified Wald (kiểm tra phương sai sai số thay đổi), kiểm định Wooldridge (kiểm tra tự tương quan) và mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật của dữ liệu bảng.
Nội dung chính theo từng chương
Lời mở đầu
Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ các vụ bê bối tài chính quốc tế và thực trạng thị trường chứng khoán Việt Nam. Phần tổng quan tài liệu đã phân tích sâu các công trình nghiên cứu trên thế giới (Gordon & Henry 2005; Chen et al. 2011; Ryngaert & Thomas 2012, 2017; Kohlbeck & Mayhew 2017; Sarlak & Akbari 2014; El-Helaly et al. 2018; Marchini et al. 2018; Handayani et al. 2021) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Võ Văn Nhị & Hoàng Cẩm Trang 2013; Nguyễn Thị Phương Hồng & Nguyễn Thị Thương 2015; Đặng Ngọc Hùng 2015; Đào Nam Giang 2017, 2019, 2021; Lã Xuân Đào et al. 2017; Hoàng Thị Mai Khanh & Nguyễn Vĩnh Khương 2018; Vũ Thị Thúy Vân & Đặng Ngọc Hùng 2022).
Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra: các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu xem xét đơn lẻ AEM hoặc REM, chưa kiểm tra tác động trực tiếp của RPT đến hành vi thao túng lợi nhuận và chưa đặt hai phương thức thao túng này lên bàn cân so sánh thực nghiệm.
Chương I: Cơ sở lý luận về giao dịch với các bên liên quan và hành vi thao túng lợi nhuận
Chương I hệ thống hóa khái niệm RPT theo IAS 24 và VAS 26, phân loại 10 nhóm giao dịch kinh tế chủ yếu giữa các bên liên quan cần thuyết minh trên báo cáo tài chính. Tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật về quản trị lợi nhuận (Healy & Wahlen 1999; Schipper 1989; Callao et al. 2014) và 3 nhóm động cơ chính của nhà quản lý tại Việt Nam theo Phạm Thị Bích Vân: thu hút tài trợ (IPO, phát hành trái phiếu), động cơ hợp đồng (tránh vi phạm giao ước nợ, tối ưu hóa chế độ lương thưởng), động cơ đáp ứng quy định nhà nước (chính sách thuế).
Chương này trình bày chi tiết sự khác biệt giữa hai phương thức thao túng:
- Thao túng lợi nhuận dồn tích (AEM): Can thiệp vào các ước tính kế toán trong khuôn khổ GAAP/VAS (như phương pháp trích khấu hao, lập dự phòng, tính giá hàng tồn kho), có hiện tượng hoàn nhập dồn tích trong kỳ sau và không làm thay đổi dòng tiền. Tác giả tổng hợp 8 mô hình ước lượng dồn tích qua Bảng 1.1: Healy (1985), DeAngelo (1986), Jones (1991), Dechow & Sloan (1991), Dechow & Sloan (1995), Dechow & Dichev (2002), Kothari et al. (2005), Francis et al. (2005).
- Thao túng lợi nhuận thực tế (REM): Thay đổi cấu trúc các hoạt động kinh tế thực (thao túng bán hàng qua chiết khấu giá/nới lỏng tín dụng - $Abn_CFO$; cắt giảm chi phí tùy ý như R&D, quảng cáo - $Abn_DISX$; sản xuất thừa để giảm giá vốn đơn vị - $Abn_PROD$; bán tài sản cố định; mua lại cổ phiếu). REM ít bị kiểm toán phát hiện hơn nhưng gây tổn hại nghiêm trọng đến dòng tiền tương lai của doanh nghiệp.
Chương II: Mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của RPT đến hành vi thao túng lợi nhuận
Tác giả thiết lập hệ thống 16 giả thuyết nghiên cứu (8 giả thuyết cho mô hình AEM: H1.1 đến H1.8; 8 giả thuyết cho mô hình REM: H2.1 đến H2.8) dựa trên mối quan hệ giữa RPT, quy mô tài sản, ROA, tăng trưởng doanh thu, lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD, đòn bẩy tài chính, chỉ số P/B, chất lượng kiểm toán đối với AEM và REM.
Hai phương trình hồi quy tuyến tính đa biến được xác lập:
$$\text{AEM}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{LnA}{i,t} + \beta_2 \text{Grow}{i,t} + \beta_3 \text{CFO}{i,t} + \beta_4 \text{DE}{i,t} + \beta_5 \text{PB}{i,t} + \beta_6 \text{ROA}{i,t} + \beta_7 \text{RPT}{i,t} + \beta_8 \text{adopt_AQ}{i,t} + e{i,t} \quad (1)$$
$$\text{REM}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{LnA}{i,t} + \beta_2 \text{Grow}{i,t} + \beta_3 \text{CFO}{i,t} + \beta_4 \text{DE}{i,t} + \beta_5 \text{PB}{i,t} + \beta_6 \text{ROA}{i,t} + \beta_7 \text{RPT}{i,t} + \beta_8 \text{adopt_AQ}{i,t} + e{i,t} \quad (2)$$
Mẫu nghiên cứu gồm 56 doanh nghiệp được chọn lọc theo 4 tiêu chí khắt khe, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 224 quan sát. Thống kê mô tả chỉ ra rằng biến DACC và REM_index có cả giá trị âm và dương, phản ánh việc doanh nghiệp thực hiện điều chỉnh lợi nhuận theo cả hai chiều tăng và giảm. Biên độ giá trị của REM lớn hơn AEM, bước đầu phản ánh mức độ can thiệp thực tế diễn ra mạnh mẽ hơn.
Chương III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương III trình bày toàn bộ các bước kiểm định kinh tế lượng và kết quả hồi quy:
- Mô hình tác động đến AEM: Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy tất cả hệ số VIF đều nhỏ hơn 5 (mô hình không có đa cộng tuyến). Kiểm định Hausman cho kết quả Prob > chi2 > 0,05 ($chi^2 = 6,58$), mô hình REM được ưu tiên hơn FEM. Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier cho Prob < 0,05, chỉ ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi. Kiểm định Wooldridge ($F = 0,9632$, p > 0,05) khẳng định không có tự tương quan. Phương pháp FGLS (tùy chọn panels(h)) được sử dụng để ước lượng kết quả cuối cùng.
- Mô hình tác động đến REM: Tất cả hệ số VIF nhỏ hơn 5 (VIF của ROA là 2,43). Kiểm định Hausman có Prob < 0,05 ($chi^2 = 26,0$), chọn mô hình tác động cố định (FEM). Kiểm định Modified Wald cho kết quả $chi^2(56) = 9,0$, Prob < 0,05 (tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi giữa các thực thể). Kiểm định Wooldridge cho $F(1, 55) = 36,0$, p < 0,05 (tồn tại tự tương quan bậc 1). Mô hình FGLS với tùy chọn panels(h) và corr(ar1) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật trên.
Phần thảo luận kết quả đối chiếu các phát hiện thực nghiệm với lý thuyết đại diện, lý thuyết bất cân xứng thông tin và kết quả của các tác giả quốc tế (El-Helaly et al. 2018; Marchini et al. 2018; Thomas et al. 2004) cũng như làm rõ sự khác biệt với các nghiên cứu ủng hộ lý thuyết giao dịch hiệu quả (Gordon et al. 2004; Limanto & Herusetya 2017).
Chương IV: Khuyến nghị cho các bên liên quan và định hướng nghiên cứu mới
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện chuẩn mực kế toán - kiểm toán, nâng cao yêu cầu công bố thông tin giao dịch liên kết; khuyến nghị cho các kiểm toán viên độc lập tăng cường thủ tục kiểm toán số dư RPT và các nghiệp vụ hoạt động thực tế; khuyến nghị cho các nhà đầu tư và phân tích tài chính trong việc nhận diện rủi ro thao túng lợi nhuận. Chương này cũng nêu rõ các hạn chế về quy mô mẫu, phạm vi ngành và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các bằng chứng thực nghiệm lượng hóa rõ ràng về mối quan hệ giữa giao dịch với các bên liên quan và hành vi thao túng lợi nhuận tại thị trường chứng khoán Việt Nam:
| Chỉ tiêu / Biến số |
Mô hình AEM (FGLS) |
Mô hình REM (FGLS) |
| Giao dịch bên liên quan (RPT) |
Tác động cùng chiều ($\beta = 0,231$, ý nghĩa 1%) |
Tác động cùng chiều ($\beta = 8,468$ / $9,2$, ý nghĩa 1%) |
| Quy mô doanh nghiệp (LnA) |
Tác động ngược chiều (ý nghĩa 1%) |
Tác động ngược chiều (ý nghĩa 1%) |
| Đòn bẩy tài chính (DE) |
Tác động cùng chiều (ý nghĩa 10%) |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Chất lượng kiểm toán (adopt_AQ) |
Tác động ngược chiều (ý nghĩa 1%) |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Chỉ số thị trường (P/B) |
Không có ý nghĩa thống kê |
Không có ý nghĩa thống kê |
-
Kết quả phát hiện chính:
- Giao dịch với các bên liên quan (RPT) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến cả hai hành vi thao túng lợi nhuận (AEM và REM). Doanh nghiệp có quy mô số dư nợ phải thu và nợ phải trả với các bên liên quan càng lớn so với vốn chủ sở hữu thì mức độ thao túng lợi nhuận càng cao.
- Hệ số tác động của RPT đến REM ($\beta = 8,468$) lớn hơn rất nhiều so với hệ số tác động đến AEM ($\beta = 0,231$). Điều này chứng minh rằng với cùng một mức độ phát sinh RPT, các nhà quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam có xu hướng sử dụng các nghiệp vụ kinh tế thực tế để điều chỉnh lợi nhuận mạnh hơn nhiều so với việc sử dụng các thủ thuật kế toán dồn tích.
- Quy mô tổng tài sản (LnA) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê (mức 1%) đến cả AEM và REM: các công ty có quy mô càng lớn thì mức độ thao túng lợi nhuận càng thấp do chịu sự giám sát chặt chẽ hơn từ thị trường và có hệ thống kiểm soát nội bộ tốt hơn.
- Chất lượng kiểm toán (được kiểm toán bởi các hãng Big4) giúp hạn chế đáng kể hành vi thao túng lợi nhuận dồn tích (AEM) ở mức ý nghĩa 1%, tuy nhiên không thể hiện vai trò kiềm chế có ý nghĩa thống kê đối với thao túng lợi nhuận thực tế (REM).
- Đòn bẩy tài chính (DE) thúc đẩy hành vi thao túng dồn tích ở mức ý nghĩa 10%.
-
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cần đẩy nhanh tiến trình áp dụng IFRS (đặc biệt là IAS 24), ban hành các hướng dẫn chi tiết và chế tài nghiêm khắc yêu cầu doanh nghiệp thuyết minh cụ thể bản chất, giá trị, phương pháp định giá của từng loại giao dịch RPT thay vì ghi chú chung chung.
- Đối với các doanh nghiệp niêm yết: Nâng cao năng lực quản trị công ty, tăng cường tính độc lập của Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, xây dựng quy chế kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt đối với các hợp đồng giao dịch nội bộ tập đoàn.
- Đối với kiểm toán viên và các công ty kiểm toán: Cần tăng cường đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu đối với các khoản mục RPT theo Chuẩn mực VSA 550, không chỉ kiểm tra tính hợp thức của chứng từ kế toán mà phải mở rộng đánh giá tính bất thường của dòng tiền hoạt động ($Abn_CFO$), chi phí sản xuất ($Abn_PROD$) và chi phí tùy ý ($Abn_DISX$).
- Đối với nhà đầu tư: Thận trọng khi phân tích báo cáo tài chính của các doanh nghiệp có tỷ trọng RPT cao; cần kết hợp đánh giá chất lượng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh thay vì chỉ nhìn vào chỉ số lợi nhuận sau thuế.
-
Đóng góp của khóa luận: Đây là một trong những công trình nghiên cứu thực nghiệm tiên phong tại Việt Nam tích hợp đồng thời cả hai mô hình đo lường thao túng lợi nhuận dồn tích (Dechow và Sloan 1995) và thao túng lợi nhuận thực tế (Roychowdhury 2006, Ferentinou và Anagnostopoulou 2016) để lượng hóa và so sánh mức độ tác động của giao dịch với các bên liên quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu và phạm vi ngành: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm 56 doanh nghiệp phi tài chính có vốn hóa trung bình (từ 2.000 tỷ đồng) niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2018–2021 (224 quan sát), chưa bao gồm nhóm doanh nghiệp vốn hóa nhỏ, nhóm doanh nghiệp vốn hóa lớn, các doanh nghiệp trên sàn UPCOM và nhóm doanh nghiệp thuộc ngành tài chính - ngân hàng - bất động sản.
- Hạn chế về dữ liệu phân loại RPT: Do hạn chế trong tính chi tiết của thuyết minh báo cáo tài chính tại Việt Nam, biến RPT mới chỉ được đo lường tổng hợp qua tỷ lệ nợ phải thu và nợ phải trả của các bên liên quan trên vốn chủ sở hữu, chưa bóc tách riêng biệt từng loại hình giao dịch cụ thể (như mua bán hàng hóa, cho vay nội bộ, chuyển nhượng tài sản hay cung cấp dịch vụ quản lý).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khoảng thời gian nghiên cứu và quy mô mẫu bao quát toàn bộ các nhóm vốn hóa; phân tách chi tiết tác động của từng cấu phần giao dịch liên quan cụ thể đến từng kỹ thuật REM riêng lẻ ($Abn_CFO$, $Abn_DISX$, $Abn_PROD$).
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện đề tài về chất lượng thông tin kế toán, quản trị lợi nhuận và giao dịch liên kết.
- Những người làm nghiên cứu định lượng kinh tế lượng: Tài liệu cung cấp quy trình mẫu chuẩn mực từ việc xây dựng chỉ số dồn tích ($DACC$), chỉ số REM tổng hợp ($Rem_index$), các bước kiểm định khuyết tật mô hình dữ liệu bảng (Hausman, Breusch-Pagan, Modified Wald, Wooldridge) đến kỹ thuật xử lý khuyết tật bằng hồi quy FGLS trên phần mềm Stata.
- Kiểm toán viên và chuyên viên phân tích tài chính: Hữu ích trong việc tham khảo bộ công cụ nhận diện các dấu hiệu bất thường trong hoạt động kinh doanh thực tế của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng mô hình nào để đo lường hành vi thao túng lợi nhuận dồn tích (AEM) và thao túng lợi nhuận thực tế (REM)?
Khóa luận sử dụng mô hình Dechow và Sloan (1995) (mô hình điều chỉnh từ mô hình Jones 1991) để ước lượng phần dồn tích có thể điều chỉnh ($|DACC|$) cho AEM. Đối với REM, tác giả sử dụng mô hình của Roychowdhury (2006) kết hợp với công thức tổng hợp của Ferentinou và Anagnostopoulou (2016) thông qua chỉ số:
$$Rem_index = (-1) \times Abn_CFO + (-1) \times Abn_DISX + Abn_PROD$$
trong đó $Abn_CFO$, $Abn_DISX$, $Abn_PROD$ lần lượt là dòng tiền kinh doanh bất thường, chi phí tùy ý bất thường và chi phí sản xuất bất thường.
2. Tiêu chí lựa chọn mẫu nghiên cứu của khóa luận là gì và kích thước mẫu cuối cùng là bao nhiêu?
Mẫu nghiên cứu được chọn theo 4 tiêu chí: (1) Là doanh nghiệp phi tài chính; (2) Niêm yết liên tục trên HOSE và HNX giai đoạn 2018–2021; (3) Có quy mô vốn hóa trung bình từ 2.000 tỷ đồng trở lên; (4) Công bố đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán và thuyết minh giao dịch bên liên quan. Mẫu nghiên cứu cuối cùng bao gồm 56 doanh nghiệp với chuỗi dữ liệu bảng 4 năm, đạt tổng cộng 224 quan sát.
3. Biến giao dịch với các bên liên quan (RPT) được tính toán như thế nào trong mô hình?
Biến RPT được tính bằng tỷ lệ: Tổng số dư nợ phải thu từ các bên liên quan cộng với tổng số dư nợ phải trả cho các bên liên quan, chia cho Vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo:
$$RPT = \frac{\text{Nợ phải thu bên liên quan} + \text{Nợ phải trả bên liên quan}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$$
4. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt như thế nào giữa mức độ tác động của RPT đến REM so với AEM?
Kết quả hồi quy mô hình FGLS cho thấy RPT tác động dương đến cả hai phương thức ở mức ý nghĩa thống kê 1%. Tuy nhiên, hệ số hồi quy của RPT đối với REM ($\beta = 8,468$) cao hơn vượt trội so với đối với AEM ($\beta = 0,231$), phản ánh rằng các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam có mức độ sử dụng RPT để thao túng lợi nhuận thông qua các hoạt động kinh tế thực tế mạnh hơn nhiều so với việc điều chỉnh ước tính kế toán dồn tích.
5. Chất lượng kiểm toán (đại diện bởi các công ty kiểm toán Big4) có tác động như thế nào đến hành vi thao túng lợi nhuận của doanh nghiệp trong nghiên cứu này?
Biến giả chất lượng kiểm toán ($adopt_AQ$) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với hành vi thao túng lợi nhuận dồn tích (AEM), chứng minh việc thuê kiểm toán Big4 giúp hạn chế sự bóp méo các ước tính kế toán. Tuy nhiên, trong mô hình thao túng lợi nhuận thực tế (REM), biến chất lượng kiểm toán không có ý nghĩa thống kê, cho thấy kiểm toán viên độc lập hiện nay rất khó phát hiện và ngăn chặn các hành vi điều chỉnh cấu trúc hoạt động kinh tế thực của doanh nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lý đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động thúc đẩy của giao dịch với các bên liên quan (RPT) đến cả hai hình thức thao túng lợi nhuận dồn tích (AEM) và thao túng lợi nhuận thực tế (REM) tại 56 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết ở Việt Nam giai đoạn 2018–2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định hành vi thao túng lợi nhuận thực tế diễn ra với mức độ mạnh mẽ hơn đáng kể so với thao túng dồn tích, đồng thời chỉ ra sự hạn chế của các cơ chế kiểm toán hiện tại trong việc phát hiện các can thiệp vào hoạt động kinh tế thực. Công trình mang lại những đóng góp rõ nét cả về mặt học thuật kinh tế lượng lẫn các hàm ý chính sách thực tiễn cho cơ quan quản lý, kiểm toán viên và người sử dụng thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán.