Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã chính thức đi vào hoạt động hơn 20 năm, đạt được những bước tăng trưởng đáng kể nhưng quy mô và mức độ sôi động nhìn chung vẫn chưa đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng của giới đầu tư. Thực tế thị trường ghi nhận nhiều mã chứng khoán thường xuyên rơi vào tình trạng gián đoạn giao dịch trong nhiều ngày liên tiếp, mức thanh khoản bình quân vẫn ở mức thấp khi đặt trong tương quan so sánh với các thị trường chứng khoán khác trong khu vực. Mặc dù vào năm 2023, Tổ chức xếp hạng thị trường FTSE Russell đã đưa ra nhận định thị trường chứng khoán Việt Nam là một "điểm sáng" tại khu vực Châu Á nhờ những bước tiến phục hồi sau đại dịch Covid-19, tính thanh khoản của cổ phiếu vẫn luôn là một trong những rào cản mang tính cấp thiết cần tháo gỡ.

Bên cạnh hai yếu tố truyền thống là lợi nhuận kỳ vọng và rủi ro, khía cạnh thanh khoản đóng vai trò quyết định đến việc lựa chọn danh mục đầu tư. Đáng chú ý, trong cùng một điều kiện kinh tế vĩ mô tương đồng, tính thanh khoản giữa từng mã cổ phiếu lại có sự phân hóa rất rõ rệt. Thực trạng này đặt ra câu hỏi then chốt: những yếu tố nội tại nào thuộc về đặc điểm riêng của từng doanh nghiệp phát hành đang chi phối và tác động mạnh mẽ nhất đến tính thanh khoản cổ phiếu trên thị trường? Để giải quyết vấn đề thực tiễn đó, đề tài "Ảnh hưởng của đặc điểm công ty đến thanh khoản cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE" đã được tác giả Dương Thúy Duy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Bùi Gia Thủy tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là tập trung phân tích các đặc điểm của công ty ảnh hưởng đến tính thanh khoản cổ phiếu, từ đó kiến nghị các chính sách tiêu biểu nhằm gia tăng tính thanh khoản cổ phiếu, góp phần phát triển thị trường hoạt động hiệu quả.

Đề tài xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Ước lượng ảnh hưởng của đặc điểm công ty đến tính thanh khoản cổ phiếu.
  2. Xác định và ước lượng mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ lệ nợ và tính thanh khoản cổ phiếu.
  3. Kiến nghị một số chính sách đến doanh nghiệp, nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách nhằm gia tăng tính thanh khoản cổ phiếu, góp phần phát triển thị trường hiệu quả.

Tương ứng với các mục tiêu trên, đề tài giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các đặc điểm công ty nào ảnh hưởng đến tính thanh khoản cổ phiếu và chiều hướng ảnh hưởng này như thế nào?
  2. Liệu có tồn tại mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ lệ nợ và tính thanh khoản cổ phiếu?
  3. Đâu là biện pháp được đề xuất nhằm gia tăng tính thanh khoản cổ phiếu, góp phần phát triển thị trường chứng khoán hiệu quả?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các đặc điểm nội tại của công ty tác động đến tính thanh khoản của cổ phiếu. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (sàn HOSE). Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 15 năm, thu thập chuỗi dữ liệu trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, nghiên cứu tiếp cận khái niệm thanh khoản cổ phiếu như một cấu trúc đa chiều. Đề tài vận dụng mô hình thị trường đấu giá liên tục của Kyle (1985) nhằm liên kết bốn khía cạnh của thanh khoản: thời gian giao dịch (immediacy - thời gian cần thiết để thực hiện giao dịch), độ chặt chẽ (tightness - khả năng giao dịch tức thì mà không gây biến động giá lớn, thể hiện qua khoảng chênh lệch giá mua - bán), độ sâu (depth - khả năng hấp thụ khối lượng giao dịch lớn mà không làm biến động giá đáng kể), và khả năng phục hồi (resiliency - tốc độ thị giá quay về giá trị nội tại sau cú sốc thị trường). Đồng thời, tác giả viện dẫn các thuộc tính thanh khoản mở rộng theo quan điểm của Lawrence (1990) và năm khía cạnh theo Sarr và Lybek (2002).

Hệ thống lý thuyết nền tảng được huy động để luận giải các mối quan hệ tác động bao gồm:

  • Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) của Fama (1970): Phân tích mức độ phản ánh thông tin vào giá cổ phiếu theo ba cấp độ (yếu, trung bình, mạnh). Ở trạng thái thị trường hiệu quả, thanh khoản đạt mức tối ưu do chi phí giao dịch thấp nhất và thị giá phản ánh đúng giá trị nội tại.
  • Lý thuyết thông tin bất cân xứng khởi xướng bởi Akerlof (1970): Giải thích hiện tượng "lựa chọn đối nghịch" và mô hình "thị trường trái chanh", chỉ ra rằng sự thiếu hụt thông tin làm tăng rủi ro giao dịch, kéo giãn chênh lệch giá chào mua - chào bán và làm sụt giảm thanh khoản cổ phiếu.
  • Lý thuyết đại diện của Jensen và Meckling (1976), kết hợp góc nhìn của Rozeff (1982) cùng Myers và Majluf (1984): Phân tích xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông trong việc duy trì dòng tiền tự do, chính sách cổ tức và việc sử dụng nợ như công cụ giám sát quản trị từ bên ngoài.
  • Lý thuyết tài chính hành vi với đóng góp tiêu biểu từ Robert Shiller (2000): Giải thích các hiện tượng tâm lý đám đông, khuynh hướng nhạy cảm trước rủi ro giảm giá và hành vi bầy đàn của các nhà đầu tư cá nhân theo định hướng của các cổ đông lớn.
  • Lý thuyết tín hiệu (Spence, 1973; Ross, 1977; Bhattacharya, 1979; Miller và Rock, 1985): Minh giải cơ chế công bố thông tin tài chính và chính sách chi trả cổ tức bằng tiền mặt như một tín hiệu đắt giá truyền tải triển vọng tương lai của doanh nghiệp.
  • Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) của Titman và Wessels (1988): Đánh giá tương quan giữa lợi ích của lá chắn thuế từ đòn bẩy tài chính với chi phí kiệt quệ tài chính và rủi ro thanh toán.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo quy trình định lượng với dữ liệu bảng (panel data). Mẫu nghiên cứu chính thức bao gồm 1.995 quan sát thu thập từ 149 công ty niêm yết trên sàn HOSE trong suốt 15 năm (2009 - 2023). Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ dữ liệu giá, khối lượng cổ phiếu lưu hành theo năm và các báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán (tổng tài sản, tổng nợ, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vay ngắn hạn/dài hạn ngân hàng, vốn chủ sở hữu, doanh thu thuần, lợi nhuận sau thuế). Dữ liệu vĩ mô gồm tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDPGr) và lãi suất cho vay bình quân (Rate).

Biến phụ thuộc đại diện cho tính thanh khoản cổ phiếu được đo lường bằng tỷ lệ luân chuyển cổ phiếu (Turnover rate - $TO$) theo công thức của Datar và cộng sự (1998):

$$TO_{it} = \frac{VOL_{it}}{N_{it}}$$

Trong đó $VOL_{it}$ là tổng khối lượng giao dịch của cổ phiếu $i$ trong năm $t$, và $N_{it}$ là số lượng cổ phiếu đang lưu hành của năm đó.

Các biến độc lập và biến kiểm soát trong mô hình gồm:

  • $FirmSize$: Quy mô công ty, đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản cuối năm.
  • $CR$: Khả năng thanh toán hiện hành, tính bằng tỷ số giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn.
  • $ROA$: Khả năng sinh lời, tính bằng tỷ số giữa lợi nhuận sau thuế (EAT) trên bình quân tổng tài sản.
  • $FirmYear$: Số năm thành lập và hoạt động của doanh nghiệp tính đến thời điểm quan sát.
  • $DA$: Tỷ lệ nợ, đo lường bằng tổng nợ trên tổng tài sản.
  • $Bank_St$: Tỷ lệ nợ vay ngắn hạn ngân hàng trên tổng tài sản.
  • $Bank_Lt$: Tỷ lệ nợ vay dài hạn ngân hàng trên tổng tài sản.
  • $EFF$: Hiệu quả quản lý chi phí.
  • $GDPGr$: Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm.
  • $Rate$: Lãi suất cho vay bình quân của hệ thống ngân hàng.

Phương pháp kinh tế lượng tiến hành so sánh ba mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effect Model - FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effect Model - REM). Quá trình lựa chọn mô hình dựa trên kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn giữa Pooled OLS và REM) và kiểm định Hausman (chọn giữa FEM và REM). Mô hình được kiểm tra nghiêm ngặt các khuyết tật thông qua kiểm định White (kiểm định phương sai thay đổi của sai số), kiểm định Breusch-Godfrey (kiểm định tự tương quan của sai số), và hệ số phóng đại phương sai (VIF - kiểm định đa cộng tuyến).

Ba phương trình kinh tế lượng được thiết lập để kiểm định giả thuyết:

Phương trình 1 (Mô hình tuyến tính cơ bản): $$TO = \alpha_0 + \alpha_1 FirmSize + \alpha_2 CR + \alpha_3 ROA + \alpha_4 FirmYear + \alpha_5 DA + \alpha_6 Rate$$

Phương trình 2 (Mô hình phân rã nợ ngân hàng ngắn hạn và dài hạn): $$TO = \beta_0 + \beta_1 FirmSize + \beta_2 CR + \beta_3 ROA + \beta_4 FirmYear + \beta_5 Bank_St + \beta_6 Bank_Lt + \beta_7 Rate$$

Phương trình 3 (Mô hình ước lượng mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ lệ nợ và thanh khoản): $$TO = \gamma_0 + \gamma_1 FirmSize + \gamma_2 CR + \gamma_3 ROA + \gamma_4 FirmYear + \gamma_5 (DA)^2 + \gamma_6 Rate$$


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 xây dựng nền tảng khái niệm và khung lý thuyết cho toàn bộ đề tài. Tác giả tiến hành hệ thống hóa chi tiết các thước đo thanh khoản cổ phiếu theo hai nhóm chính:

  • Thước đo một chiều: Phân tích công thức, ưu điểm và nhược điểm của chênh lệch yết giá tương đối (Venkatesh và Chiang, 1986); chênh lệch yết giá hiệu quả (Lee, 1993); chênh lệch tác động giá (Huang và Stoll, 1996; Barakat và ctg, 2014); chi phí thanh khoản dựa trên hiệp phương sai chuỗi tỷ suất sinh lời (Roll, 1984); và tỷ lệ luân chuyển cổ phiếu $TO$ (Datar và cộng sự, 1998).
  • Thước đo đa chiều: Trình bày tỷ lệ thanh khoản $LR$ của Amihud và cộng sự (1997) phản ánh khối lượng giao dịch trên một đơn vị thay đổi giá; cùng thước đo tính kém thanh khoản $ILLIQ$ của Amihud (2002) tính bằng trung bình tỷ số giữa giá trị tuyệt đối của lợi suất ngày trên giá trị giao dịch ngày.

Chương này cũng phân tích sâu cơ chế tác động của từng nhân tố nội bộ và vĩ mô đến thanh khoản: quy mô doanh nghiệp, hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROS, ROA, ROE, EPS), chính sách chi trả cổ tức (Miller và Modigliani, 1961; Howe và Lin, 1992; Dong và cộng sự, 2005), tỷ lệ nợ và cơ cấu vốn (Roswati, 2007; Mais, 2005), khả năng thanh toán, số năm thành lập doanh nghiệp (Garcia-Teruel và Martinez-Solano, 2010; Pastor và Veronesi, 2003; Hasan và Habib, 2017), môi trường pháp lý bảo vệ nhà đầu tư (Lesmond, 2005), hiệu quả quản lý chi phí, cùng các biến số vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lãi suất và lạm phát.

Phần lược khảo nghiên cứu trong nước điểm lại công trình của Lê Đạt Chí và Hoàng Thị Phương Thảo (2015) về tác động của khủng hoảng tài chính đến thanh khoản qua phương pháp GMM, nghiên cứu của Đặng Tùng Lâm và Nguyễn Thị Minh Huệ (2017) về sở hữu cổ đông lớn và thanh khoản. Phần nghiên cứu nước ngoài tổng hợp kết quả của Baker và Wurgler (2004), Fehle (2004), Barber và cộng sự (2005), Wang và Zhang (2015), Agarwal và cộng sự (2009), Brooks (1994). Từ đó, tác giả xây dựng khung tiếp cận và thiết lập hệ thống sáu giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$).

Chương 2: Kết quả nghiên cứu và kết luận

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu, các kiểm định chẩn đoán mô hình kinh tế lượng và kết quả ước lượng hồi quy:

  • Thống kê mô tả (1.995 quan sát): Tỷ lệ luân chuyển cổ phiếu ($TO$) đạt giá trị trung bình là 0,69. Quy mô công ty ($FirmSize$) có giá trị trung bình đạt 6.276.671 triệu đồng, biến thiên từ mức tối thiểu 65.647 triệu đồng đến tối đa 668.000.000 triệu đồng với độ lệch chuẩn là 29.649.254 triệu đồng. Số năm thành lập ($FirmYear$) trung bình là 30 năm (dao động từ 4 đến 116 năm, độ lệch chuẩn 15 năm). Tỷ lệ nợ ($DA$) bình quân ở mức 47,6% (cao nhất đạt 99%, độ lệch chuẩn 21,0%). Trong cấu trúc nợ, nợ vay ngắn hạn ngân hàng ($Bank_St$) chiếm bình quân 15,0% tổng tài sản, nợ vay dài hạn ngân hàng ($Bank_Lt$) chiếm 8,x%. Khả năng sinh lời ($ROA$) trung bình đạt 7,9% (giá trị thấp nhất là -48,4%). Hiệu quả quản lý chi phí ($EFF$) đạt trung bình 0,12. Lãi suất cho vay bình quân ($Rate$) đạt 9,x% và tăng trưởng kinh tế ($GDPGr$) đạt 6,x%.
  • Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định White cho giá trị F-statistic = 2,436 với Prob = 0,000 và Chi-Square có p-value = 0,000 (< 0,05), xác nhận mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai không đồng nhất. Kiểm định Breusch-Godfrey ghi nhận F-statistic = 581,000 với p-value = 0,000 (< 0,05), khẳng định tồn tại hiện tượng tự tương quan của sai số. Ma trận tương quan cho thấy hệ số tương quan cao nhất giữa các biến độc lập là 0,58 (giữa $Bank_St$ và $DA$) và 0,52 (giữa $ROA$ và $DA$). Hệ số phóng đại phương sai cao nhất là $VIF = 2,48$ (đối với biến $DA$), thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng 10, chứng minh không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Lựa chọn và ước lượng mô hình hồi quy: Kiểm định Breusch-Pagan đạt 2089,198 (p < 0,01) và kiểm định Hausman đạt giá trị thống kê 24,370 (p < 0,01), khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) là phương pháp ước lượng phù hợp nhất. Kết quả hồi quy mô hình FEM ghi nhận hệ số xác định điều chỉnh $R^2 = 42,441%$. Các hệ số hồi quy cụ thể:
    • $FirmSize$: hệ số hồi quy là 0,0003, có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$), ủng hộ giả thuyết $H_1$ (tác động cùng chiều).
    • $CR$: hệ số hồi quy là 0,000, có ý nghĩa thống kê ở mức 10% ($p < 0,10$), ủng hộ giả thuyết $H_2$ (tác động cùng chiều).
    • $ROA$: hệ số hồi quy là 0,0014, có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$), ủng hộ giả thuyết $H_5$ (tác động cùng chiều).
    • $FirmYear$: mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$), ủng hộ giả thuyết $H_4$ (tác động ngược chiều).
    • $Bank_Lt$: mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$), ủng hộ giả thuyết $H_{3a}$ (nợ dài hạn ngân hàng tác động cùng chiều).
    • Tại phương trình kiểm định phi tuyến (Cột [3]), biến $DA$ mang dấu dương có ý nghĩa ở mức 1%, trong khi biến bậc hai $(DA)^2$ mang dấu âm có ý nghĩa ở mức 1% ($p < 0,01$). Kết quả này chấp nhận giả thuyết $H_{3b}$, khẳng định mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa tỷ lệ nợ và tính thanh khoản cổ phiếu.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và kết luận

Chương 3 tổng kết các phát hiện cốt lõi từ kết quả thực nghiệm và đề xuất các giải pháp quản trị, chính sách ứng dụng:

  • Tóm lược các nhân tố nội tại tác động có ý nghĩa thống kê lên thanh khoản cổ phiếu trên sàn HOSE, bao gồm quy mô công ty, tuổi đời doanh nghiệp, tỷ lệ nợ, khả năng thanh toán và năng lực sinh lời.
  • Đề xuất hệ thống hàm ý chính sách tập trung vào ba nhóm giải pháp:
    1. Mở rộng quy mô công ty: Đa dạng hóa lĩnh vực kinh doanh nhằm phân tán rủi ro, tạo lập các nguồn thu nhập bổ sung; đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tiên tiến vào quy trình sản xuất kinh doanh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn đầu tư.
    2. Sử dụng hợp lý tỷ lệ nợ: Tận dụng cơ chế giám sát bắt buộc từ các ngân hàng thương mại khi cấp tín dụng để gia tăng tính minh bạch thông tin tài chính; tuy nhiên cần kiểm soát tỷ lệ nợ trong giới hạn an toàn để khai thác tối ưu lợi thế đòn bẩy mà không rơi vào vùng sụt giảm thanh khoản do rủi ro tài chính (theo cơ chế phi tuyến).
    3. Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh: Tối ưu hóa lợi nhuận ròng, đồng thời thiết lập chính sách phân bổ hài hòa giữa phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư mở rộng và tỷ lệ chi trả cổ tức bằng tiền mặt nhằm duy trì tâm lý tích cực của các nhà đầu tư trên thị trường.
  • Nêu rõ các hạn chế kỹ thuật của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa thành công các chiều hướng tác động của đặc điểm doanh nghiệp đến tính thanh khoản cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE qua mô hình tác động cố định (FEM).

Tên biến nghiên cứu Ký hiệu Chiều tác động kỳ vọng Kết quả ước lượng hồi quy Mức ý nghĩa thống kê Kết luận giả thuyết
Quy mô công ty $FirmSize$ Dương (+) Hệ số = 0,0003 (+) $p < 0,01$ (1%) Chấp nhận $H_1$
Khả năng thanh toán hiện hành $CR$ Dương (+) Hệ số = 0,000 (+) $p < 0,10$ (10%) Chấp nhận $H_2$
Khả năng sinh lời $ROA$ Dương (+) Hệ số = 0,0014 (+) $p < 0,01$ (1%) Chấp nhận $H_5$
Số năm thành lập $FirmYear$ Âm (-) Hệ số mang dấu (-) $p < 0,01$ (1%) Chấp nhận $H_4$
Tỷ lệ nợ vay dài hạn ngân hàng $Bank_Lt$ Dương (+) Hệ số mang dấu (+) $p < 0,01$ (1%) Chấp nhận $H_{3a}$
Mối quan hệ phi tuyến của nợ $DA$ và $(DA)^2$ Phi tuyến $DA$ mang dấu (+); $(DA)^2$ mang dấu (-) $p < 0,01$ (1%) Chấp nhận $H_{3b}$

Các giải pháp và hàm ý thực tiễn được tác giả đề xuất bao gồm:

  • Đối với doanh nghiệp niêm yết: Chủ động kiểm soát quy mô tài sản, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ để củng cố vị thế cạnh tranh; hoạch định chính sách cấu trúc vốn thận trọng nhằm duy trì tỷ lệ nợ ở ngưỡng tối ưu trước khi hiệu ứng biên giảm dần của đòn bẩy phát tác; công bố thông tin minh bạch nhằm giảm thiểu bất cân xứng thông tin.
  • Đối với nhà đầu tư: Sử dụng các chỉ tiêu quy mô tài sản, năng lực thanh toán, tỷ suất ROA và cơ cấu đòn bẩy nợ như các biến số chọn lọc cổ phiếu có tính thanh khoản cao, hạn chế rủi ro thanh khoản khi cơ cấu danh mục đầu tư.
  • Đối với cơ quan quản lý: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ giám sát minh bạch thông tin tài chính của doanh nghiệp niêm yết, tạo điều kiện thuận lợi để thị trường vận hành hiệu quả hơn.

Về mặt đóng góp học thuật, đề tài cung cấp bằng chứng thực nghiệm trên bộ dữ liệu bảng kéo dài 15 năm (2009 - 2023) với 1.995 quan sát. Đóng góp nổi bật nhất mà tác giả tự nêu là việc xác định và ước lượng thành công mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa tỷ lệ nợ ($DA$) và thanh khoản cổ phiếu ($TO$), chứng minh rằng nợ vay đóng vai trò gia tăng giám sát và minh bạch thông tin ở mức đòn bẩy hợp lý, nhưng khi vượt ngưỡng an toàn sẽ gia tăng rủi ro thanh toán và làm suy giảm thanh khoản cổ phiếu.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự xác định hai giới hạn chính còn tồn tại trong khóa luận:

  • Giới hạn về thước đo thanh khoản: Đề tài mới chỉ sử dụng duy nhất một thước đo một chiều là tỷ lệ luân chuyển cổ phiếu ($TO$), do đó chưa phản ánh toàn diện các khía cạnh phức tạp khác của thanh khoản thị trường như độ sâu, độ chặt chẽ, chi phí giao dịch hay khả năng phục hồi giá sau các cú sốc.
  • Giới hạn về nguồn dữ liệu: Số liệu nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp thu thập hoàn toàn từ báo cáo tài chính của các công ty dựa trên giá trị sổ sách, chưa tính toán và kết hợp theo giá trị thị trường của vốn hoặc tài sản, điều này có thể ảnh hưởng nhất định đến độ chuẩn xác tuyệt đối của mô hình ước lượng.

Từ các hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là:

  • Mở rộng việc kết hợp các thước đo thanh khoản đa chiều hiện đại hơn (như thước đo tính kém thanh khoản $ILLIQ$ của Amihud hoặc các thước đo chênh lệch giá tác động).
  • Bổ sung việc đánh giá giá trị doanh nghiệp và các chỉ tiêu tài chính dựa trên giá trị thị trường, đồng thời phân tích chuyên sâu theo từng phân nhóm ngành nghề kinh doanh cụ thể.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data) áp dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp và thị trường chứng khoán.
  • Nhà nghiên cứu thực hiện các đề tài tương tự: Có thể tham khảo phương pháp luận tại Chương 1 về việc hệ thống hóa các thước đo thanh khoản (từ mô hình vi cấu trúc thị trường của Kyle, Amihud, Roll đến Datar) và các quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (kiểm định White, Breusch-Godfrey, Hausman, Breusch-Pagan, VIF) được trình bày tại Chương 2.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp niêm yết và nhà đầu tư: Cung cấp cơ sở định lượng để tham chiếu mức độ tác động của việc mở rộng quy mô, kiểm soát đòn bẩy nợ vay và tỷ suất sinh lời lên mức độ hấp dẫn giao dịch của cổ phiếu trên sàn niêm yết.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu và phạm vi thời gian thu thập dữ liệu trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu bảng của 149 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (sàn HOSE) trong giai đoạn 15 năm liên tục từ năm 2009 đến năm 2023, tạo ra bộ dữ liệu gồm 1.995 quan sát.

2. Biến phụ thuộc đo lường thanh khoản cổ phiếu trong bài luận được tính toán theo công thức nào?
Biến phụ thuộc là tỷ lệ luân chuyển cổ phiếu ($TO$), được tính toán theo công thức của Datar và cộng sự (1998) bằng tổng khối lượng giao dịch trong năm của cổ phiếu ($VOL_{it}$) chia cho tổng số lượng cổ phiếu đang lưu hành trong năm tương ứng ($N_{it}$).

3. Nghiên cứu phát hiện mối quan hệ giữa tỷ lệ nợ (DA) và thanh khoản cổ phiếu có đặc điểm gì?
Nghiên cứu chứng minh tồn tại mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa tỷ lệ nợ và thanh khoản cổ phiếu: hệ số hồi quy của biến $DA$ mang dấu dương, trong khi hệ số của biến bậc hai $(DA)^2$ mang dấu âm, cả hai đều đạt mức ý nghĩa thống kê 1% ($p < 0,01$).

4. Chiều hướng tác động của quy mô công ty, khả năng sinh lời và số năm thành lập đến thanh khoản cổ phiếu ra sao?
Kết quả hồi quy mô hình FEM cho thấy: quy mô công ty ($FirmSize$) tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 1% (hệ số = 0,0003); khả năng sinh lời ($ROA$) tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa 1% (hệ số = 0,0014); trong khi số năm thành lập doanh nghiệp ($FirmYear$) tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 1%.

5. Mô hình kinh tế lượng nào được lựa chọn chính thức và thông qua các kiểm định thống kê nào?
Mô hình tác động cố định (FEM) được lựa chọn chính thức để phân tích dữ liệu bảng, thông qua kiểm định Breusch-Pagan (giá trị thống kê 2089,198; $p < 0,01$) loại bỏ mô hình Pooled OLS và kiểm định Hausman (giá trị thống kê 24,370; $p < 0,01$) khẳng định tính ưu việt của FEM so với mô hình tác động ngẫu nhiên REM.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thúy Duy đã phân tích thực nghiệm tác động của các đặc điểm nội tại doanh nghiệp đến tính thanh khoản cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2009 - 2023. Thông qua mô hình tác động cố định (FEM) với 1.995 quan sát, nghiên cứu chứng minh quy mô tài sản, tỷ suất sinh lời ROA và khả năng thanh toán hiện hành tác động cùng chiều, trong khi số năm hoạt động tác động ngược chiều đến tính thanh khoản. Đặc biệt, kết quả kiểm định mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược của tỷ lệ nợ đã mang lại cơ sở định lượng quan trọng cho các doanh nghiệp trong việc thiết lập cấu trúc vốn tối ưu nhằm nâng cao thanh khoản cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.