Luận văn thạc sĩ hub ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động của một số ngân hàng thương mại việt nam giai đoạn 2010 2017

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu hub ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động của một số ngân hàng thương mại việt nam giai, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

1.6. Kết cấu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN VỀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm và đặc trưng của ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái niệm ngân hàng thương mại

2.1.2. Một số đặc điểm của ngân hàng thương mại

2.1.3. Lý thuyết về cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại

2.1.3.1. Khái niệm vốn của ngân hàng thương mại
2.1.3.2. Cơ cấu vốn của ngân hàng thương mại
2.1.3.3. Vai trò của vốn đối với hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

2.1.4. Khái niệm và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

2.1.4.1. Khái niệm hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại
2.1.4.2. Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

2.1.5. Lý thuyết về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

2.1.5.1. Lý thuyết của Modilligani và Miller (M&M)
2.1.5.2. Lý thuyết Đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory)
2.1.5.3. Lý thuyết Trật tự ưu tiên (Pecking – order Theory)
2.1.5.4. Lý thuyết Chi phí đại diện (Agency Costs Theory)

2.2. Các bằng chứng thực nghiệm

2.2.1. Các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới

2.2.1.1. Bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực
2.2.1.2. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy tác động tiêu cực
2.2.1.3. Bằng chứng thực nghiệm cho thấy không có tác động

2.2.2. Các nghiên cứu thực nghiệm ở Việt Nam

2.2.3. Tóm tắt các bằng chứng thực nghiệm

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3.2. Nguồn dữ liệu và mô tả

3.3. Các biến lựa chọn

3.3.1. Biến phụ thuộc

3.3.2. Các biến độc lập

3.3.3. Biến kiểm soát

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Kiểm định các khuyết tật của mô hình

4.3. Kết quả hồi quy

4.3.1. Kết quả phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và ROA

4.3.1.1. Các mô hình hồi quy với biến phụ thuộc ROA
4.3.1.2. Lựa chọn mô hình hồi quy với biến phụ thuộc ROA

4.3.2. Kết quả phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và ROE

4.3.2.1. Các mô hình hồi quy với biến phụ thuộc ROE
4.3.2.2. Lựa chọn mô hình hồi quy với biến phụ thuộc ROE

4.3.3. Kết quả phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và EPS

4.3.3.1. Các mô hình hồi quy với biến phụ thuộc EPS
4.3.3.2. Lựa chọn mô hình hồi quy với biến phụ thuộc EPS

4.4. Tóm tắt kết quả

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5.2. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại

5.3. Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Cơ Cấu Vốn Đến Ngân Hàng Thương Mại

Cơ cấu vốn là một yếu tố quan trọng trong hoạt động của ngân hàng thương mại. Nó không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh lời mà còn quyết định đến sự ổn định và phát triển bền vững của ngân hàng. Trong giai đoạn 2010-2017, các ngân hàng thương mại Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc tối ưu hóa cơ cấu vốn. Nghiên cứu này sẽ làm rõ mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại.

1.1. Khái Niệm Cơ Cấu Vốn Trong Ngân Hàng

Cơ cấu vốn của ngân hàng thương mại bao gồm vốn chủ sở hữu và nợ vay. Vốn chủ sở hữu là nguồn vốn mà ngân hàng huy động từ các cổ đông, trong khi nợ vay là nguồn vốn mà ngân hàng vay từ các tổ chức khác. Sự kết hợp hợp lý giữa hai nguồn vốn này sẽ giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Cơ Cấu Vốn Đối Với Ngân Hàng

Cơ cấu vốn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời của ngân hàng. Một cơ cấu vốn hợp lý sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu chi phí tài chính, từ đó nâng cao lợi nhuận. Ngoài ra, cơ cấu vốn cũng quyết định đến khả năng thanh khoản và mức độ rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt.

II. Thách Thức Trong Việc Tối Ưu Hóa Cơ Cấu Vốn Ngân Hàng

Trong giai đoạn 2010-2017, các ngân hàng thương mại Việt Nam đã gặp nhiều khó khăn trong việc tối ưu hóa cơ cấu vốn. Sự gia tăng nợ vay và áp lực từ các quy định về an toàn vốn đã tạo ra nhiều thách thức cho các ngân hàng. Việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) là một trong những vấn đề quan trọng mà các ngân hàng phải đối mặt.

2.1. Áp Lực Từ Quy Định Về An Toàn Vốn

Các quy định về an toàn vốn ngày càng trở nên nghiêm ngặt, yêu cầu các ngân hàng phải duy trì tỷ lệ CAR ở mức tối thiểu. Điều này đã tạo ra áp lực lớn cho các ngân hàng trong việc huy động vốn và quản lý nợ vay.

2.2. Tác Động Của Tình Hình Kinh Tế Đến Cơ Cấu Vốn

Tình hình kinh tế biến động đã ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn của các ngân hàng. Sự cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng nước ngoài cũng đã làm gia tăng áp lực lên các ngân hàng thương mại trong nước.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tác Động Của Cơ Cấu Vốn

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng để phân tích tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Dữ liệu được thu thập từ 23 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2010-2017. Các chỉ tiêu ROA, ROE và EPS sẽ được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động.

3.1. Mô Hình Hồi Quy Dữ Liệu Bảng

Mô hình hồi quy dữ liệu bảng cho phép phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc trong một khoảng thời gian nhất định. Phương pháp này giúp xác định rõ hơn tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.

3.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động

ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity) và EPS (Earnings Per Share) là các chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Những chỉ tiêu này sẽ giúp xác định mức độ sinh lời và khả năng tạo ra giá trị cho cổ đông.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động Của Cơ Cấu Vốn

Kết quả nghiên cứu cho thấy cơ cấu vốn phụ thuộc vào nợ có ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, được đo lường bằng ROA và ROE. Tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đến EPS của ngân hàng. Những phát hiện này cho thấy cần có sự điều chỉnh trong cơ cấu vốn để nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.1. Tác Động Tiêu Cực Của Nợ Đến ROA Và ROE

Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ nợ cao có thể dẫn đến giảm lợi nhuận trên tài sản (ROA) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Điều này cho thấy sự cần thiết phải cân nhắc kỹ lưỡng trong việc huy động nợ.

4.2. Không Ảnh Hưởng Đến EPS

Mặc dù nợ có tác động tiêu cực đến ROA và ROE, nhưng EPS của ngân hàng không bị ảnh hưởng. Điều này có thể do các yếu tố khác như chính sách chi trả cổ tức và chiến lược đầu tư của ngân hàng.

V. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Cơ Cấu Vốn Ngân Hàng

Để cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, cần có những giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa cơ cấu vốn. Các ngân hàng cần xem xét lại tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu để đảm bảo sự cân bằng và giảm thiểu rủi ro tài chính.

5.1. Tăng Cường Vốn Chủ Sở Hữu

Việc tăng cường vốn chủ sở hữu sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu phụ thuộc vào nợ vay, từ đó nâng cao khả năng sinh lời và ổn định tài chính. Các ngân hàng có thể xem xét việc phát hành cổ phiếu hoặc tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược.

5.2. Quản Lý Nợ Vay Hiệu Quả

Quản lý nợ vay hiệu quả là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định tài chính. Các ngân hàng cần xây dựng chiến lược vay nợ hợp lý, cân nhắc giữa chi phí và lợi ích để tối ưu hóa cơ cấu vốn.

VI. Kết Luận Về Tương Lai Của Cơ Cấu Vốn Ngân Hàng

Cơ cấu vốn sẽ tiếp tục là một yếu tố quan trọng trong hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc tối ưu hóa cơ cấu vốn không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai. Các ngân hàng cần chủ động điều chỉnh cơ cấu vốn để thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh.

6.1. Xu Hướng Tương Lai Trong Cơ Cấu Vốn

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu hóa, các ngân hàng cần phải điều chỉnh cơ cấu vốn để phù hợp với xu hướng mới. Việc áp dụng công nghệ và cải tiến quy trình quản lý sẽ giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả hoạt động.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố khác như quản lý rủi ro và chiến lược đầu tư đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại. Điều này sẽ giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hoạt động của ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ hub ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động của một số ngân hàng thương mại việt nam giai đoạn 2010 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan về lịch sử nghiên cứu. Ở chương này, tác giả tập trung làm rõ một số khái niệm về ngân hàng thương mại, cơ cấu vốn của ngân hàng thương mại và hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại, đồng thời, tác giả cũng liệt kê những nghiên cứu trước đó về đề tài liên quan, tóm lược các kết quả của nghiên cứu trước đó và đánh giá những ưu điểm và hạn chế nhằm nhằm đưa ra cơ sở lý thuyết để thực hiện đề tài.

Phương pháp nghiên cứu. Trong chương này, tác giả đưa ra giả thuyết và mô hình nghiên cứu, phương pháp chọn dữ liệu và tính toán các chỉ số, giải thích việc lựa chọn các biển trong mô hình. Kết quả nghiên cứu. Đây là chương đưa ra các kết quả chạy hồi quy và phân tích ý nghĩa của việc chạy mô hình.

Kết luận và đề xuất. Từ những kết quả và phân tích mô hình trên trên, tác giả đưa ra những kết luận và đề xuất các giải pháp nhằm mục tiêu cải thiện hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT VÀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 2. Khái niệm và đặc trưng của ngân hàng thương mại 2.

Khái niệm ngân hàng thương mại Cùng với sự ra đời và phát triển của nền kinh tế thế giới, ngân hàng thương mại (NHTM) đã xuất hiện từ rất lâu đời và tùy thuộc vào từng quốc gia, từng nền kinh tế mà NHTM được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Theo Luật pháp nước Mỹ: “Ngân hàng thương mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính”. Theo Đạo luật Ngân hàng của Pháp năm 1941 quy định: “Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”. Luật Ngân hàng của Ấn Độ ban hành năm 1950, được bổ sung năm 1959 đã quy định: “Ngân hàng là cơ sở nhận các khoản tiền ký thác để cho vay hay tài trợ, đầu tư”.

Ở Việt Nam, theo quy định tại Khoản 1 Điều 4, Luật các Tổ chức tín dụng Số 47/2010/QH12 được Quốc hội khoá XII thông qua ngày 16 tháng 6 năm 2010: “Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động ngân hàng. Tổ chức tín dụng bao gồm ngân hàng, tổ chức tín dụng phi ngân hàng, tổ chức tài chính vi mô và quỹ tín dụng nhân dân. Theo Khoản 2,3 Điều 4 quy định: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã.” “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận” Và cũng tại Khoản 12 điều này quy định: “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi; Cấp tín dụng; Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản.” Như vậy, có thể thấy rằng dựa vào tính chất, đặc điểm và mục tiêu hoạt động của các ngân hàng thương mại mà định nghĩa của nó được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.

Tuy nhiên, nhìn chung, định nghĩa về NHTM có thể được hiểu một cách bao quát như sau: NHTM là một định chế tài chính đóng vai trò trung gian trong việc cung cấp tín dụng cho các chủ thể có nhu cầu về vốn trong nền kinh tế hoặc cung cấp các dịch vụ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 thanh toán khác thông qua việc nhận tiền gửi ký thác. Ngày nay, NHTM đóng một vai trò không thể thay thế trong nền kinh tế, các ngân hàng chính là cầu nối giữa các chủ thể thừa vốn và thiếu vốn trong xã hội thông qua hoạt động huy động và cho vay, là động lực cho sự phát triển của nền sản xuất quốc gia. Một số đặc điểm của ngân hàng thương mại:  Về cơ cấu tài chính: Ngân hàng thương mại là loại hình doanh nghiệp đặc biệt có quy mô lớn, hệ số nợ rất cao và cấu trúc tài sản đặc biệt. NHTM là doanh nghiệp có quy mô lớn trên cả góc độ vốn chủ sở hữu và tổng tài sản.

Ở Việt Nam, vốn chủ sở hữu của các NHTM là hàng chục nghìn tỷ đồng. đối với các NHTM trên thế giới, vốn chủ sở hữu lên tới nhiều tỷ đô la Mỹ. Mạng lưới các chi nhánh ngân hàng thường rất lớn và phân tán rộng về địa lý. Trong khi quy mô về vốn chủ sở hữu đã rất lớn, nguồn vốn của NHTM lại chủ yếu là nợ được huy động từ bên ngoài ngân hàng.

Cấu trúc tài sản của NHTM đặc biệt hơn so với các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh khác là ở tỷ trọng tài sản tài chính. Phần lớn tài sản của NHTM là tài sản tài chính, mang đặc trưng trừu tượng, hình thái vật chất giản đơn chỉ là giấy tờ hoặc thậm chí chỉ là dữ liệu điện tử được lưu giữ trong hệ thống phần mềm quản lý của ngân hàng. Bên cạnh đó, NHTM thường có xu hướng liên tục phát triển các sản phẩm, công cụ tài chính mới.  Về rủi ro hoạt động: Trên góc độ tài chính doanh nghiệp, doanh nghiệp có hệ số nợ cao sẽ dẫn đến rủi ro trong hoạt động cũng cao.

Bên cạnh đó, nguồn vốn nợ chủ yếu của NHTM lại là tiền gửi huy động với đặc trưng có thể bị rút ra trước hạn với khối lượng khó xác định. Sản phẩm, dịch vụ NH không được hưởng quy chế bảo hộ độc quyền và mang tính phức tạp, trực tiếp. Hơn nữa, Ngân hàng thương mại tham gia vào nhiều cam kết trong khi chưa chuyển giao vốn thực sự, tức là hoạt động ngoại bảng phong phú và đa dạng. điểm này là một đặc trưng khác biệt với các loại hình doanh nghiệp khác.

Vì những lý do này, hoạt động của NHTM chứa đựng nhiều rủi ro hơn các doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề khác. Rủi ro trong hoạt động của NHTM đa dạng, ở mức độ cao, tích luỹ nhanh và dễ lây lan. Rủi ro trong LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 hoạt động của NHTM bao gồm các loại rủi ro đặc thù như rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, rủi ro ngoại hối, rủi ro vốn khả dụng, rủi ro đạo đức,… Là loại hình doanh nghiệp có quy mô lớn, mạng lưới rộng khắp, hoạt động chịu nhiều rủi ro, ảnh hưởng đáng kể đến nhiều hoạt động kinh tế xã hội, NHTM chịu sự kiểm soát, giám sát chặt chẽ của hệ thống pháp luật của nhà nước nơi nó hoạt động. Các quy định pháp lý đối với NHTM được phổ rộng trên nhiều mặt của hoạt động kinh doanh như: điều kiện kinh doanh, tiêu chuẩn của người lãnh đạo ngân hàng, dự trữ bắt buộc, bảo hiểm tiền gửi, chỉ tiêu an toàn trong hoạt động, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro, sử dụng vốn tự có đầu tư cho tài sản cố định,…  Tính liên kết và ổn định của hệ thống ngân hàng: Hệ thống ngân hàng có tính phụ thuộc lẫn nhau rất lớn.

Hơn bất cứ ngành kinh doanh nào trong nền kinh tế, rủi ro trong hoạt động ngân hàng có tính lan toả rất nhanh. Hoạt động như một hệ thống các mắt xích liên kết chặt chẽ, chỉ cần một NHTM, dù yếu và nhỏ nhất, gặp khó khăn trong hoạt động, đặc biệt là khó khăn về thanh khoản, là có thể dẫn đến nguy cơ phá sập hệ thống. Thực tiễn đã cho thấy, thanh khoản được ví như hơi thở của sự sống của hoạt động NHTM. Mọi rủi ro, tổn thất trong hoạt động của NHTM đều có thể dẫn đến hậu quả cuối cùng là ngân hàng mất khả năng thanh toán rồi phá sản.

Hệ thống ngân hàng – tài chính trong nền kinh tế rất nhạy cảm với mọi biến động về kinh tế, kỹ thuật, chính trị và xã hội. Những biến động này thường có tác động gần như tức thời đến hoạt động của thị trường tài chính, điển hình là thị trường chứng khoán, theo đó, nó gây ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của hệ thống ngân hàng. đối với công tác quản lý vĩ mô nền kinh tế, việc nắm bắt được cơ chế hoạt động, ảnh hưởng lẫn nhau của các phần tử trong hệ thống tài chính là một trong những vấn đề cốt yếu, quyết định thành bại. Lý thuyết về cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại 2.

Khái niệm vốn của ngân hàng thương mại Vốn của Ngân hàng thương mại là những giá trị tiền tệ do NHTM tạo lập hoặc huy động được dùng để đầu tư, cho vay hoặc thực hiện các dịch vụ kinh doanh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nó chi phối toàn bộ hoạt động của NHTM và quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng. Thực chất, vốn của ngân hàng là một bộ phận của thu nhập quốc dân tạm thời nhàn rỗi trong quá trình sản xuất, phân phối và tiêu dùng, người sở hữu nguồn tiền nhàn rỗi gửi vào ngân hàng với mục đích thanh toán, tiết kiệm hay đầu tư. Nói cách khác, họ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn cho ngân hàng, để ngân hàng trả lại cho họ một khoản thu nhập.

Như vậy, ngân hàng đã thực hiện vai trò tập trung vốn và phân phối lại vốn dưới hình thức tiền tệ, góp phần làm thúc đẩy quá trình luân chuyển vốn, kích thích mọi hoạt động kinh tế phát triển. Đồng thời, chính hiệu quả của quá trình hoạt động sản xuất kinh tế đó lại quyết định sự tồn tại và phát triển hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Cơ cấu vốn của ngân hàng thương mại Theo Saad (2010) “Cơ cấu vốn, về mặt tài chính, có nghĩa là cách một công ty tài trợ tài sản của mình thông qua sự kết hợp của vốn chủ sở hữu và nợ". Khái niệm cơ cấu vốn đề cập đến sự kết giữa tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu được sử dụng để tài trợ cho tài chính của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ