Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch của hoạt động mua sắm kỹ thuật số sau đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy các sàn thương mại điện tử tích hợp nhiều công nghệ tương tác nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng. Trong bối cảnh này, nền tảng TikTok đã phát triển nhanh chóng từ một mạng xã hội video ngắn thành một kênh thương mại điện tử tích hợp (TikTok Shop), thu hút đông đảo người dùng trẻ. Theo số liệu của DataReportal (2024), Việt Nam đứng thứ 6 trên toàn cầu về lượng người dùng TikTok với hơn 70 triệu tài khoản, trong đó trên 60% thuộc thế hệ Gen Z. Báo cáo của Decision Lab (2023) chỉ ra rằng 53% người dùng Gen Z tại Việt Nam từng mua sắm qua video TikTok và 35% bị tác động bởi các bộ lọc thử nghiệm thực tế tăng cường (Augmented Reality - AR) như thử kính, son môi và trang phục. Đồng thời, báo cáo từ Deloitte (2023) ghi nhận 72% người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cho sản phẩm nếu được trải nghiệm qua AR, với tỷ lệ phản hồi tích cực ở nhóm Gen Z đạt 78%.
Mặc dù TikTok đã phát triển công cụ "Effect House" nhằm tạo điều kiện cho các nhãn hàng thiết kế bộ lọc AR riêng biệt, việc áp dụng công nghệ này trong thực tế kinh doanh tại Việt Nam vẫn đối diện với nhiều rào cản. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, điển hình là Công ty TNHH Pritech (Pritech Company Limited) đang vận hành mô hình in ấn theo yêu cầu (Print-on-Demand - POD) trên TikTok Shop, cơ sở dữ liệu và căn cứ khoa học để đo lường mức độ tác động của AR đối với hành vi tiêu dùng của khách hàng trẻ vẫn còn thiếu hụt. Do đó, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa công nghệ AR và ý định mua sắm của thế hệ Gen Z trên nền tảng TikTok mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận tiếp thị số lẫn thực tiễn vận hành doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động mua hàng của Gen Z khi công nghệ AR được áp dụng trên TikTok, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng trải nghiệm mua sắm và hiệu quả kinh doanh áp dụng tại Công ty TNHH Pritech.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố cấu thành của công nghệ AR trên TikTok có ảnh hưởng đến ý định mua hàng của Gen Z.
- Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố công nghệ AR đến ý định mua sắm của khách hàng mục tiêu.
- Phân tích hành vi và xu hướng tiêu dùng đặc trưng của Gen Z khi tiếp cận nội dung số có tích hợp AR trên TikTok.
- Đánh giá thực trạng ứng dụng AR trong hoạt động truyền thông và bán hàng tại Công ty TNHH Pritech.
- Đề xuất các giải pháp tối ưu hóa việc ứng dụng AR trên TikTok nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng cho Công ty TNHH Pritech.
Khóa luận giải quyết một câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua hàng của Gen Z khi công nghệ thực tế ảo tăng cường AR được áp dụng trong hoạt động mua bán hàng hóa trên TikTok?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của công nghệ AR đến ý định mua hàng của người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z trên nền tảng TikTok.
- Phạm vi không gian: Khảo sát người dùng thuộc thế hệ Gen Z tại Việt Nam có sử dụng TikTok và từng tiếp xúc với công nghệ AR, kết hợp nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Pritech (Đà Nẵng).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thông tin thực tế được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên sự kết hợp giữa các mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển và lý thuyết chấp nhận công nghệ:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi dựa trên thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan.
- Thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1985, 1991): Mở rộng từ TRA bằng việc bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức, phản ánh mức độ thuận lợi hoặc khó khăn khi thực hiện hành vi mua hàng.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Fred Davis (1989): Đóng vai trò khung xương sống, tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là Cảm nhận tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU) tác động đến thái độ và ý định hành vi.
- Khung liên tục thực tế - ảo (Reality-Virtuality Continuum) của Paul Milgram và Fumio Kishino (1994): Định vị công nghệ AR trong mối tương quan giữa môi trường thực và môi trường ảo hoàn toàn.
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến khái niệm với 21 biến quan sát:
- Cảm nhận tính hữu ích (HI): 4 biến quan sát (HI1 - HI4), đánh giá khả năng tiết kiệm thời gian, nâng cao sự hài lòng và hỗ trợ so sánh sản phẩm.
- Cảm nhận tính dễ sử dụng (SD): 3 biến quan sát (SD1 - SD3), đo lường giao diện thao tác, mức độ tốn sức và sự thuận tiện khi trải nghiệm hiệu ứng.
- Cảm nhận tính thích thú (TT): 3 biến quan sát (TT1 - TT3), phản ánh cảm giác giải trí, thú vị khi tương tác với AR.
- Cảm nhận quyền riêng tư (QR): 3 biến quan sát (QR1 - QR3), đo lường mức độ lo ngại về rủi ro lộ lọt dữ liệu khuôn mặt và thông tin cá nhân.
- Thái độ đối với AR (TD): 4 biến quan sát (TD1 - TD4), đóng vai trò biến trung gian thể hiện phản ứng tích cực và sự ủng hộ công nghệ.
- Ý định mua hàng (QD): 4 biến quan sát (QD1 - QD4), biến phụ thuộc đo lường mức độ tự tin, tính đúng đắn và quyết định mua hàng sau khi trải nghiệm công nghệ thử đồ ảo (Virtual Try-On - VTO).
Phương pháp nghiên cứu thực hiện:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát định lượng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến kết hợp trực tiếp, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý, khoảng cách giá trị là 0,8). Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z (sinh từ năm 1997 đến 2012) có tài khoản TikTok và từng tương tác với tính năng AR.
- Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu phi xác suất theo kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling). Quy mô mẫu hợp lệ thu về đạt N = 226 người, đáp ứng quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (2010) với tỷ lệ tối thiểu từ 5 đến 10 mẫu trên một biến quan sát (mô hình có 21 biến quan sát đòi hỏi tối thiểu 105 - 210 mẫu).
- Quy trình phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý qua 3 giai đoạn bằng phần mềm SPSS 27 và SmartPLS:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi người dùng.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số > 0,7 và hệ số tương quan biến - tổng > 0,3).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM) nhằm xác định hệ số đường dẫn (Path Coefficient), hệ số xác định ($R^2$), quy mô tác động ($f^2$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số VIF (< 5) và độ phù hợp mô hình bằng chỉ số SRMR (< 0,08).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về công nghệ thực tế ảo tăng cường AR và các hoạt động liên quan
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa và nguyên lý hoạt động của AR, xác định AR là công nghệ phủ thông tin kỹ thuật số (hình ảnh 3D, âm thanh, văn bản) lên môi trường thực theo thời gian thực. Tác giả phân loại AR thành 4 nhóm kỹ thuật chính: AR dựa trên điểm đánh dấu (Marker-based, dùng mã QR hoặc hình ảnh cố định), AR không dựa trên điểm đánh dấu (Markerless), AR dựa trên phép chiếu (Projection-based) và AR xây dựng trên sự chồng chéo hình ảnh (Superimposition-based). Trong thương mại điện tử, AR được xác định có khả năng giải quyết hạn chế lớn nhất của việc mua sắm trực tuyến là sự thiếu vắng tương tác vật lý trực tiếp với sản phẩm.
Về phía người tiêu dùng, chương làm rõ đặc điểm của thế hệ Gen Z (sinh năm 1997-2012) với tư cách là nhóm khách hàng tiên phong tạo lập xu hướng số ("uptrend"). Dữ liệu trích dẫn từ App Annie (2023) và Pew Research (2023) cho thấy Gen Z dành trung bình 95 phút/ngày cho mạng xã hội và 55% đăng tải video hàng tuần, trong đó các lĩnh vực nội dung được quan tâm nhất gồm Giải trí (65%), Thời trang (23%) và Giáo dục (12%). Báo cáo của McKinsey (2023) ghi nhận 58% Gen Z ra quyết định mua hàng sau khi xem các video ngắn dưới 15 giây, chịu tác động mạnh mẽ từ phong trào "TikTok Made Me Buy It".
Tác giả cũng phân tích tiến trình ra quyết định mua sắm 5 giai đoạn (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua) chịu sự can thiệp của hai yếu tố trung gian là thái độ của người khác và các biến cố bất ngờ. Đồng thời, chương 1 tổng thuật 5 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu:
- Nghiên cứu của nhóm tác giả về VTO trên hệ điều hành Android (Vuforia, Unity) với 46 người tham gia, chứng minh AR giúp hình dung sản phẩm tốt hơn.
- Nghiên cứu ứng dụng TAM trên 200 người dùng cho thấy tính dễ sử dụng có ảnh hưởng mạnh hơn tính hữu ích đến thái độ mua sắm.
- Nghiên cứu so sánh phản ứng nhận thức giữa website truyền thống và AR, chỉ ra rằng dù web vượt trội về dung lượng thông tin văn bản, AR lại có ưu thế áp đảo về phản hồi cảm xúc và mức độ thích thú.
- Nghiên cứu tại TP.HCM trên 263 người tiêu dùng sử dụng PLS-SEM khẳng định các đặc tính đổi mới của AR tác động gián tiếp đến quyết định mua hàng thông qua niềm tin.
- Nghiên cứu về vai trò của trải nghiệm đắm chìm trên 332 mẫu khảo sát xác nhận thái độ đóng vai trò trung gian và rủi ro quyền riêng tư điều tiết mối quan hệ này.
Chương 2: Tác động của công nghệ thực tế ảo tăng cường AR đến ý định mua sắm của GenZ trên sàn Thương Mại Điện Tử Tiktok nghiên cứu áp dụng tại công ty PRITECH COMPANY LIMITED
Chương 2 trình bày chi tiết về đơn vị khảo sát thực tế và phân tích số liệu thống kê:
- Khái quát đơn vị nghiên cứu: Công ty TNHH Pritech (trụ sở tại 101B Nguyễn Chí Thanh, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng; Mã số thuế: 0402254068). Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình tinh gọn với 19 nhân sự chính thức (độ tuổi trung bình 25; tỷ lệ giới tính: 55% nam, 45% nữ; 100% có trình độ đại học). Lĩnh vực hoạt động cốt lõi gồm phát triển website, số hóa doanh nghiệp và kinh doanh thương mại điện tử theo mô hình POD trên TikTok Shop hướng tới thị trường Hoa Kỳ (US) và Vương quốc Anh (UK). Doanh thu năm 2024 của Pritech đạt khoảng 1 tỷ 259 triệu đồng, trong đó mảng kinh doanh POD trên TikTok chiếm 60% và dịch vụ thiết kế website chiếm 40%.
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (N = 226):
- Giới tính: Nam chiếm 124 người (54,9%), Nữ chiếm 102 người (45,2%).
- Tần suất sử dụng TikTok: Nhóm sử dụng mỗi ngày chiếm 66 người (29,2%); sử dụng vài lần mỗi tuần chiếm 56 người (24,8%); vài lần mỗi tháng chiếm 57 người (25,2%); hiếm khi sử dụng chiếm 47 người (20,8%). Tỷ lệ người dùng tương tác thường xuyên (hàng ngày và hàng tuần) đạt 54%.
- Trải nghiệm mua sắm trên TikTok: 118 người đã từng mua hàng (chiếm 52,2%) và 108 người chưa từng thực hiện giao dịch (chiếm 47,8%).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Thang đo Cảm nhận tính hữu ích (HI) đạt hệ số Cronbach's Alpha bằng 0,894, khẳng định mức độ nhất quán nội tại rất tốt. Tất cả các biến quan sát thuộc thang đo HI đều có hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh lớn hơn 0,3 nên được giữ lại toàn bộ cho phân tích nhân tố tiếp theo. Kết quả kiểm định các thang đo khác cũng đạt ngưỡng tin cậy theo quy định ($\alpha > 0,7$).
- Kiểm định CFA và mô hình cấu trúc SEM: Kết quả phân tích khẳng định các giả thuyết nghiên cứu có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Cảm nhận tính hữu ích, tính dễ sử dụng, tính thích thú có tác động thuận chiều, trong khi cảm nhận rủi ro quyền riêng tư có tác động ngược chiều đến thái độ đối với AR; thái độ đóng vai trò trung gian thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua hàng của Gen Z trên sàn TikTok.
Chương 3: Giải pháp nâng cao ý định mua hàng của Gen Z khi áp dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường AR trên Tiktok nghiên cứu áp dụng tại công ty PRITECH COMPANY LIMITED
Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp kỹ thuật và quản trị cụ thể nhằm tối ưu hóa hoạt động bán hàng POD của Pritech:
- Giải pháp phòng thay đồ ảo (Virtual Try-On): Ứng dụng tích hợp công nghệ cảm biến ánh sáng (lux meter) nhằm đồng bộ hóa mức độ chiếu sáng giữa môi trường thực của khách hàng và mô hình sản phẩm ảo, bảo đảm độ chân thực về màu sắc và chất liệu vải. Tích hợp cảm biến Time-of-Flight (ToF) để đo đạc khoảng cách và kích thước cơ thể chuẩn xác trong không gian 3 chiều.
- Xây dựng ma-nơ-canh ảo cá nhân hóa: Triển khai thuật toán Human Mesh Recovery (HMR) nhằm tự động tái tạo lưới hình thể 3D của người dùng từ dữ liệu camera, cho phép người tiêu dùng thử nghiệm các mẫu áo thun, áo hoodie POD của Pritech theo đúng số đo cá nhân trước khi đặt sản xuất.
- Ứng dụng công nghệ Holographic AR và trợ lý ảo: Thiết lập tính năng Holographic AR hiển thị sản phẩm dạng 3D đa chiều trên TikTok, kết hợp trợ lý tạo mẫu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI Virtual Stylist AR) để đưa ra các gợi ý phối đồ cá nhân hóa dựa trên thói quen và sở thích của từng khách hàng.
- Lợi ích mang lại:
- Đối với khách hàng: Giúp hình dung sản phẩm chính xác, xóa bỏ tâm lý ngần ngại khi mua sắm thời trang online.
- Đối với Công ty Pritech: Giảm thiểu tỷ lệ hủy đơn và hoàn trả sản phẩm (đặc thù hàng POD có chi phí in ấn riêng biệt, việc giảm tỷ lệ hoàn hàng giúp bảo toàn biên lợi nhuận), gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng từ người dùng TikTok Shop tại thị trường quốc tế.
- Đối với xã hội: Hạn chế lượng hàng hóa hoàn trả bị tiêu hủy, góp phần giảm phát thải carbon và rác thải dệt may, phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh mà Gen Z theo đuổi.
- Quản trị rủi ro và bảo mật: Do rủi ro quyền riêng tư (QR) có tác động tiêu cực đến thái độ người dùng, tác giả đề xuất Pritech và các đối tác công nghệ cần tuân thủ nghiêm ngặt chính sách bảo mật của TikTok; mã hóa dữ liệu sinh trắc học và hình ảnh cá nhân; cho phép người dùng quyền chủ động kiểm soát hoặc xóa bỏ dữ liệu quét cơ thể sau khi kết thúc phiên thử nghiệm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm quan trọng về mẫu nghiên cứu và hành vi tiêu dùng số của Gen Z:
| Đặc điểm khảo sát |
Phân loại |
Tần suất |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
124 |
54,9% |
|
Nữ |
102 |
45,2% |
| Tần suất dùng TikTok |
Mỗi ngày |
66 |
29,2% |
|
Vài lần/tuần |
56 |
24,8% |
|
Vài lần/tháng |
57 |
25,2% |
|
Hiếm khi |
47 |
20,8% |
| Từng mua hàng TikTok |
Đã từng mua |
118 |
52,2% |
|
Chưa từng mua |
108 |
47,8% |
| Độ tin cậy thang đo |
Thang đo Cảm nhận tính hữu ích (HI) |
4 biến quan sát |
Cronbach's Alpha = 0,894 |
Về mặt đóng góp:
- Đóng góp học thuật: Nghiên cứu đã kiểm chứng thực nghiệm sự kết hợp giữa mô hình TAM và lý thuyết TPB trong bối cảnh thương mại điện tử trên mạng xã hội video ngắn tại Việt Nam. Khóa luận khẳng định thái độ đối với AR đóng vai trò biến trung gian truyền dẫn ảnh hưởng từ các đặc tính công nghệ (hữu ích, dễ dùng, thích thú, rủi ro riêng tư) đến ý định mua sắm của thế hệ người tiêu dùng sinh từ năm 1997 đến 2012.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban lãnh đạo Công ty TNHH Pritech đánh giá đúng tiềm năng thương mại của AR trên TikTok Shop. Đồng thời, đề tài đề xuất lộ trình công nghệ khả thi (ToF, HMR, AI Stylist) giúp doanh nghiệp POD nâng cao hiệu quả tương tác số, tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm thiểu tỷ lệ hoàn trả đơn hàng trên các thị trường trọng điểm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô mẫu dừng ở N = 226 người chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện cho toàn bộ quần thể thế hệ Gen Z tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu giới hạn trong giai đoạn từ tháng 11/2024 đến tháng 4/2025, chưa thể theo dõi biến động hành vi tiêu dùng qua các chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Mô hình nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân khúc sản phẩm thời trang và mô hình kinh doanh in ấn theo yêu cầu (POD) trên TikTok, chưa đối chiếu so sánh với các nền tảng thương mại điện tử khác hoặc các ngành hàng tiêu dùng khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất phân tầng nhằm nâng cao giá trị tổng quát hóa của mô hình.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành hàng tiêu dùng khác (mỹ phẩm, đồ gia dụng, thiết bị điện tử) và đối sánh giữa TikTok Shop với các sàn thương mại điện tử truyền thống (Shopee, Lazada).
- Khảo sát sâu hơn về các yếu tố điều tiết như thu nhập, rào cản thiết bị phần cứng của người dùng và tính minh bạch của chuỗi cung ứng số.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số và Quản trị kinh doanh tham khảo về cách xây dựng mô hình nghiên cứu tích hợp công nghệ mới (AR/VTO) trên nền tảng mạng xã hội.
- Người làm nghiên cứu về hành vi thế hệ Gen Z có thể khai thác hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy (Cronbach's Alpha, CFA, EFA).
- Ban lãnh đạo, chuyên viên tiếp thị tại các doanh nghiệp khởi nghiệp, đặc biệt là các đơn vị kinh doanh mô hình Print-on-Demand (POD) trên TikTok Shop, có thể áp dụng trực tiếp các đề xuất về cảm biến ánh sáng, cảm biến ToF, thuật toán HMR và quy trình quản trị rủi ro bảo mật dữ liệu khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và đặc điểm nhân khẩu học của mẫu như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu hợp lệ gồm N = 226 người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z. Trong đó, nam giới chiếm 54,9% (124 người), nữ giới chiếm 45,2% (102 người). Có 54% đối tượng sử dụng TikTok với tần suất thường xuyên (29,2% dùng hàng ngày, 24,8% dùng vài lần/tuần) và 52,2% đã từng thực hiện mua hàng trực tiếp trên nền tảng TikTok.
2. Công ty TNHH Pritech đang hoạt động trong lĩnh vực gì và có kết quả kinh doanh ra sao?
Công ty TNHH Pritech (trụ sở tại Hải Châu, Đà Nẵng) hoạt động trong hai lĩnh vực chính: dịch vụ công nghệ thông tin (thiết kế website, CRM, ERP) và kinh doanh thương mại điện tử mô hình in ấn theo yêu cầu (POD) trên TikTok Shop hướng tới thị trường US và UK. Năm 2024, công ty có 19 nhân sự với doanh thu đạt khoảng 1 tỷ 259 triệu đồng, trong đó 60% đến từ mảng POD trên TikTok và 40% đến từ thiết kế website.
3. Thang đo Cảm nhận tính hữu ích (HI) đạt độ tin cậy bao nhiêu trong kiểm định Cronbach's Alpha?
Thang đo Cảm nhận tính hữu ích gồm 4 biến quan sát (HI1 đến HI4) đạt hệ số Cronbach's Alpha là 0,894. Tất cả các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh lớn hơn 0,3, chứng minh thang đo đạt độ tin cậy tốt và được giữ nguyên để phân tích ở các bước tiếp theo.
4. Khóa luận đề xuất những công nghệ cụ thể nào để xây dựng phòng thay đồ ảo cho Pritech?
Tác giả đề xuất tích hợp cảm biến ánh sáng (lux meter) để cân bằng môi trường thực - ảo, cảm biến Time-of-Flight (ToF) để đo khoảng cách và không gian 3 chiều, thuật toán Human Mesh Recovery (HMR) để dựng ma-nơ-canh ảo 3D theo số đo người dùng, công nghệ Holographic AR và trợ lý tạo mẫu trí tuệ nhân tạo (AI Virtual Stylist AR).
5. Yếu tố Cảm nhận quyền riêng tư có vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?
Cảm nhận quyền riêng tư (QR) phản ánh sự lo ngại của người dùng về việc thu thập và sử dụng dữ liệu khuôn mặt, hình thể khi dùng AR trên TikTok. Kết quả nghiên cứu xác nhận đây là yếu tố tác động tiêu cực đến thái độ người tiêu dùng, đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp mã hóa và minh bạch chính sách dữ liệu để tránh làm suy giảm ý định mua sắm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Ngô Văn Vĩnh Thịnh đã giải quyết hoàn chỉnh vấn đề nghiên cứu về ảnh hưởng của công nghệ thực tế tăng cường (AR) đến ý định mua hàng của Gen Z trên nền tảng TikTok thông qua khảo sát thực nghiệm 226 người dùng. Kết quả kiểm định thống kê khẳng định thái độ đối với AR đóng vai trò trung gian truyền dẫn tác động từ các yếu tố nhận thức công nghệ và rủi ro quyền riêng tư đến quyết định mua sắm. Các giải pháp kỹ thuật đề xuất như phòng thay đồ ảo tích hợp cảm biến ToF, thuật toán HMR và AI Stylist mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho Công ty TNHH Pritech trong việc tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh POD trên thị trường quốc tế.