Nghiên Cứu Chính Sách An Sinh Xã Hội tại TP. Bắc Ninh (1997-2017) - Luận Văn Thạc Sĩ

Đánh giá toàn diện chính sách an sinh xã hội tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 1997-2017 và những tác động sâu sắc đến kinh tế, đời sống người dân.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các biểu đồ

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu

1.6. Đóng góp của đề tài

1.7. Bố cục của đề tài

1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm an sinh xã hội và chính sách an sinh xã hội

1.2. Những nội dung cốt lõi của an sinh xã hội

1.3. Đặc điểm về địa bàn nghiên cứu

1.4. Vài nét về thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh

1.5. Quá trình thực hiện chính sách ASXH ở thị xã Bắc Ninh trước năm 1997

2. QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI Ở THÀNH PHỐ BẮC NINH GIAI ĐOẠN 1997 - 2017

2.1. Thực hiện chính sách về bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế

2.2. Thực hiện công tác giảm nghèo, bảo trợ xã hội

2.3. Thực hiện chính sách đào tạo nghề, giải quyết việc làm

2.4. Thực hiện chính sách đền ơn, đáp nghĩa với người có công

2.5. Thực hiện chính sách giáo dục, văn hóa

2.6. Thực hiện chính sách về y tế, chăm sóc sức khỏe cho nhân dân

3. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH AN SINH XÃ HỘI Ở THÀNH PHỐ BẮC NINH - TỈNH BẮC NINH GIAI ĐOẠN 1997 - 2017

3.1. Những kết quả tích cực trong việc thực hiện chính sách ASXH ở thành phố Bắc Ninh giai đoạn 1997 - 2017. ASXH góp phần tạo động lực phát triển, chuyển dịch cơ cấu kinh tế

3.2. Chính sách giải quyết việc làm thực hiện có hiệu quả, góp phần xóa đói giảm nghèo, nâng cao thu nhập cho người lao động

3.3. Chính sách an sinh xã hội đã góp phần ổn định cuộc sống của các đối tượng chính sách, cải thiện mức sống của người dân

3.4. Chính sách bảo hiểm được tổ chức thực hiện chặt chẽ, thu đúng, thu kịp thời, chi trả đúng đối tượng, đúng kỳ góp phần ổn định đời sống người lao động

3.5. Quy mô giáo dục được mở rộng, chất lượng đào tạo được nâng lên đã góp phần nâng cao dân trí và trình độ cho người dân

3.6. Việc thực hiện chính sách về y tế đã giúp nâng cao sức khỏe cho nhân dân

3.7. Văn hóa, thể thao góp phần nâng cao đời sống tinh thần cho nhân dân và quảng bá hình ảnh của thành phố Bắc Ninh “Văn hiến - Năng động - Phát triển”

3.8. Những khó khăn, hạn chế trong việc thực hiện chính sách ASXH ở thành phố Bắc Ninh giai đoạn 1997 - 2017

3.9. Nhận thức về vai trò của an sinh xã hội còn chưa đầy đủ. Ở một số lĩnh vực trong cấu trúc ASXH, việc thực hiện còn kém hiệu quả

3.10. Hệ thống cơ chế chính sách chưa đẩy đủ, còn bất cập, thiếu đồng bộ và thường xuyên thay đổi. Mức độ bao phủ của ASXH thấp

3.11. Nguồn lực tài chính hạn chế cản trở thực hiện vai trò của an sinh xã hội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan An Sinh Xã Hội Bắc Ninh 1997 2017 Ý Nghĩa

An sinh xã hội (ASXH) đóng vai trò then chốt trong sự ổn định và phát triển bền vững của một địa phương. Ở Bắc Ninh, giai đoạn 1997-2017 đánh dấu một chặng đường quan trọng với nhiều thay đổi về kinh tế - xã hội, tác động trực tiếp đến đời sống người dân. Sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã tạo ra những cơ hội và thách thức mới, đòi hỏi một hệ thống ASXH hiệu quả để bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích quá trình thực hiện các chính sách an sinh xã hội Bắc Ninh trong giai đoạn này, đánh giá những thành tựu và hạn chế, đồng thời rút ra bài học kinh nghiệm cho tương lai. Từ bảo hiểm xã hội Bắc Ninh, đến các chương trình xóa đói giảm nghèo, tất cả đều hướng đến mục tiêu nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Các chính sách này không chỉ góp phần giảm bất bình đẳng xã hội Bắc Ninh, mà còn tạo động lực cho sự phát triển kinh tế của tỉnh. Để hiểu rõ hơn bức tranh toàn cảnh về ASXH tại Bắc Ninh, chúng ta cần xem xét các yếu tố như tăng trưởng kinh tế, thay đổi cơ cấu lao động, và sự phát triển của các dịch vụ công cộng. Các chính sách ASXH cần được điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng những thay đổi này và đảm bảo rằng mọi người dân đều được hưởng lợi từ sự phát triển chung của tỉnh. Theo nghiên cứu của Trần Thị Minh Tân (2019), việc thực hiện chính sách ASXH tại Bắc Ninh đã góp phần quan trọng vào việc ổn định đời sống người dân và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

1.1. Khái niệm An Sinh Xã Hội và Chính Sách tại Bắc Ninh

An sinh xã hội (ASXH) là hệ thống các chính sách và chương trình của nhà nước nhằm bảo vệ và hỗ trợ các thành viên trong xã hội trước những rủi ro và khó khăn trong cuộc sống. Các chính sách xã hội Việt Nam nói chung và tại Bắc Ninh nói riêng, bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội, và các chương trình hỗ trợ khác. Mục tiêu của ASXH là đảm bảo mức sống tối thiểu cho người dân, giảm nghèo đói, và tạo cơ hội để mọi người có thể tham gia vào các hoạt động kinh tế - xã hội. Các chính sách ASXH cần phải được thiết kế và thực hiện một cách hiệu quả để đạt được những mục tiêu này. Theo định nghĩa của ILO, ASXH là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình thông qua hàng loạt các biện pháp công cộng nhằm chống lại tình cảnh khốn khó về kinh tế và xã hội. Tại Bắc Ninh, các chính sách ASXH được xây dựng dựa trên nguyên tắc này, với sự tham gia của nhà nước, doanh nghiệp, và cộng đồng.

1.2. Tầm quan Trọng của An Sinh Xã Hội Đối với Bắc Ninh

ASXH có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của Bắc Ninh. Một hệ thống ASXH hiệu quả giúp giảm nghèo đói, giảm bất bình đẳng xã hội, và tạo điều kiện cho mọi người dân có thể tiếp cận các dịch vụ cơ bản như y tế và giáo dục. Các chính sách ASXH cũng góp phần vào việc tăng cường năng lực của người dân, giúp họ có thể tự bảo vệ mình trước những rủi ro và khó khăn trong cuộc sống. Ngoài ra, ASXH còn có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế của tỉnh. Khi người dân cảm thấy an tâm về cuộc sống của mình, họ sẽ có động lực hơn để tham gia vào các hoạt động kinh tế và đóng góp vào sự phát triển chung của tỉnh. Theo WB, ASXH là tổng hợp các biện pháp nhằm bảo vệ hoặc tăng cường nguồn lực trợ giúp cho con người, gia đình và cộng đồng chống lại những khó khăn một cách tốt hơn khi gặp những rủi ro.

II. Thực Trạng An Sinh Xã Hội Bắc Ninh 1997 2017 Điểm Nhấn

Giai đoạn 1997-2017 chứng kiến những thay đổi đáng kể trong thực trạng an sinh xã hội Bắc Ninh. Tái lập tỉnh năm 1997 tạo đà cho phát triển kinh tế, kéo theo sự gia tăng về nhu cầu ASXH. Chính quyền tỉnh đã nỗ lực xây dựng và triển khai nhiều chính sách nhằm cải thiện đời sống người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế. Các chương trình xóa đói giảm nghèo Bắc Ninh đã đạt được những thành công nhất định, giúp hàng ngàn hộ gia đình thoát khỏi cảnh nghèo. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức như tình trạng lao động Bắc Ninh thiếu việc làm ổn định, mức hưởng an sinh xã hội còn thấp so với nhu cầu thực tế, và sự bất cập trong hệ thống y tế Bắc Ninh. Để khắc phục những hạn chế này, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, bao gồm tăng cường đầu tư vào các dịch vụ công cộng, nâng cao chất lượng đào tạo nghề, và cải thiện hệ thống BHXH. Chính sách việc làm Bắc Ninhgiáo dục Bắc Ninh đóng vai trò then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của người lao động và tạo cơ hội việc làm bền vững. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức xã hội, và doanh nghiệp để đảm bảo rằng các chính sách ASXH được thực hiện một cách hiệu quả và công bằng. Theo thống kê của tỉnh Bắc Ninh, tỷ lệ hộ nghèo đã giảm đáng kể trong giai đoạn 1997-2017, nhưng vẫn còn tồn tại những vùng nghèo và các nhóm dân cư dễ bị tổn thương cần được quan tâm đặc biệt.

2.1. Các Chính Sách An Sinh Xã Hội Chính Được Triển Khai

Trong giai đoạn 1997-2017, Bắc Ninh đã triển khai nhiều chính sách ASXH quan trọng, bao gồm: Chính sách BHXH và BHYT: Mở rộng đối tượng tham gia, nâng cao mức hưởng, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Chính sách giảm nghèo và bảo trợ xã hội: Hỗ trợ vốn, kỹ thuật, và các dịch vụ công cộng cho các hộ nghèo và các nhóm yếu thế. Chính sách đào tạo nghề và giải quyết việc làm: Nâng cao chất lượng đào tạo, tạo cơ hội việc làm, và hỗ trợ người lao động tìm kiếm việc làm. Chính sách đền ơn đáp nghĩa: Chăm sóc và hỗ trợ các gia đình chính sách, người có công với cách mạng. Các chính sách này đã góp phần quan trọng vào việc cải thiện đời sống người dân và giảm nghèo đói. Theo Trần Thị Minh Tân (2019), các chính sách ASXH tại Bắc Ninh đã được triển khai một cách toàn diện và đồng bộ, với sự tham gia của nhiều cấp chính quyền và các tổ chức xã hội.

2.2. Đánh Giá Hiệu Quả Các Chương Trình An Sinh Xã Hội

Các chương trình ASXH tại Bắc Ninh đã đạt được những thành công nhất định, nhưng cũng còn tồn tại những hạn chế. Tỷ lệ hộ nghèo đã giảm đáng kể, nhưng vẫn còn tồn tại những vùng nghèo và các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Mức hưởng ASXH còn thấp so với nhu cầu thực tế, và sự bất cập trong hệ thống dịch vụ công cộng. Để nâng cao hiệu quả của các chương trình ASXH, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, bao gồm tăng cường đầu tư vào các dịch vụ công cộng, nâng cao chất lượng đào tạo nghề, và cải thiện hệ thống BHXH. Theo đánh giá của các chuyên gia, các chương trình ASXH tại Bắc Ninh cần phải được điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng những thay đổi về kinh tế - xã hội và đảm bảo rằng mọi người dân đều được hưởng lợi từ sự phát triển chung của tỉnh.

III. Bảo Hiểm Xã Hội Y Tế Bắc Ninh Đánh Giá Độ Bao Phủ

Bảo hiểm xã hội Bắc Ninh và bảo hiểm y tế (BHYT) là hai trụ cột quan trọng của hệ thống ASXH. Trong giai đoạn 1997-2017, tỉnh đã nỗ lực mở rộng độ bao phủ an sinh xã hội, đặc biệt là đối với người lao động trong khu vực phi chính thức và người nghèo. Các chính sách hỗ trợ đóng BHXH và BHYT đã được triển khai, giúp nhiều người dân có thể tiếp cận các dịch vụ y tế và bảo vệ mình trước những rủi ro về sức khỏe và thu nhập. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận dân cư chưa tham gia BHXH và BHYT, đặc biệt là những người làm việc trong các ngành nghề không ổn định và những người có thu nhập thấp. Để đạt được mục tiêu BHYT toàn dân và BHXH toàn diện, cần có những giải pháp đột phá, bao gồm tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân, và cải thiện chất lượng dịch vụ. Mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội Bắc Ninh cũng là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển ASXH của tỉnh. Theo báo cáo của BHXH Việt Nam, số lượng người tham gia BHXH và BHYT tại Bắc Ninh đã tăng đáng kể trong giai đoạn 1997-2017, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng để mở rộng độ bao phủ.

3.1. Mở Rộng Đối Tượng Tham Gia Bảo Hiểm Xã Hội ở Bắc Ninh

Để mở rộng đối tượng tham gia BHXH, Bắc Ninh đã triển khai nhiều giải pháp, bao gồm: Tuyên truyền và vận động người lao động và người sử dụng lao động tham gia BHXH. Hỗ trợ đóng BHXH cho người lao động có thu nhập thấp và người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo. Cải thiện chất lượng dịch vụ BHXH, đảm bảo quyền lợi của người tham gia. Tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động tự do tham gia BHXH tự nguyện. Các giải pháp này đã góp phần vào việc tăng số lượng người tham gia BHXH và BHYT tại Bắc Ninh. Theo BHXH tỉnh, trong giai đoạn 1997-2017, số lượng người tham gia BHXH và BHYT đã tăng lên đáng kể.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Bảo Hiểm Y Tế cho Người Dân

Để nâng cao chất lượng dịch vụ BHYT, Bắc Ninh đã triển khai nhiều giải pháp, bao gồm: Đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị y tế. Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ. Mở rộng danh mục các dịch vụ y tế được BHYT chi trả. Cải thiện quy trình khám chữa bệnh, giảm thời gian chờ đợi của người bệnh. Các giải pháp này đã góp phần vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và sự hài lòng của người dân. Theo Sở Y tế Bắc Ninh, chất lượng dịch vụ y tế đã được cải thiện đáng kể trong giai đoạn 1997-2017.

IV. Xóa Đói Giảm Nghèo Bắc Ninh Thành Tựu Thách Thức Mới

Công tác xóa đói giảm nghèo Bắc Ninh luôn được xác định là một nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Giai đoạn 1997-2017 chứng kiến những nỗ lực không ngừng của chính quyền và người dân tỉnh nhà trong việc cải thiện đời sống, giảm nghèo đói. Nhiều chương trình và dự án đã được triển khai, tập trung vào hỗ trợ vốn, kỹ thuật, và tạo việc làm cho người nghèo. Nhờ đó, tỷ lệ hộ nghèo đã giảm đáng kể, góp phần vào sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức như tình trạng tái nghèo, sự chênh lệch giàu nghèo, và những khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ công cộng của người nghèo. Để giải quyết những thách thức này, cần có những giải pháp sáng tạo và hiệu quả, bao gồm tăng cường sự tham gia của cộng đồng, đa dạng hóa các nguồn lực, và cải thiện hiệu quả chính sách an sinh xã hội. Chú trọng người nghèo Bắc Ninh bằng những hành động thiết thực nhất.

4.1. Các Chương Trình Giảm Nghèo Được Triển Khai Hiệu Quả

Bắc Ninh đã triển khai nhiều chương trình giảm nghèo hiệu quả, bao gồm: Chương trình hỗ trợ vốn cho người nghèo vay ưu đãi. Chương trình hỗ trợ kỹ thuật và chuyển giao công nghệ cho người nghèo. Chương trình tạo việc làm và tăng thu nhập cho người nghèo. Chương trình hỗ trợ nhà ở, y tế, giáo dục cho người nghèo. Các chương trình này đã giúp nhiều hộ nghèo thoát khỏi cảnh nghèo và cải thiện đời sống. Theo Sở LĐTB&XH Bắc Ninh, các chương trình giảm nghèo đã mang lại những kết quả tích cực trong giai đoạn 1997-2017.

4.2. Giải Pháp Đảm Bảo Giảm Nghèo Bền Vững Tại Bắc Ninh

Để đảm bảo giảm nghèo bền vững, Bắc Ninh cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, bao gồm: Tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào công tác giảm nghèo. Đa dạng hóa các nguồn lực cho công tác giảm nghèo. Cải thiện hiệu quả của các chương trình giảm nghèo. Nâng cao năng lực của người nghèo, giúp họ có thể tự vươn lên thoát nghèo. Theo các chuyên gia, giảm nghèo bền vững là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của toàn xã hội.

V. Việc Làm Đào Tạo Nghề Bắc Ninh Giải Quyết Thách Thức

Thị trường lao động và công tác đào tạo nghề đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo ASXH. Giai đoạn 1997-2017 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp, tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người dân. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức như tình trạng lao động Bắc Ninh thiếu kỹ năng, thiếu thông tin, và sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động. Để giải quyết những thách thức này, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, bao gồm nâng cao chất lượng đào tạo nghề, tăng cường kết nối giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, và cung cấp thông tin thị trường lao động đầy đủ và kịp thời cho người lao động. Nâng cao kỹ năng cho lao động Bắc Ninh là chìa khóa để hội nhập.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Đào Tạo Nghề Phù Hợp Nhu Cầu Doanh Nghiệp

Để nâng cao chất lượng đào tạo nghề, Bắc Ninh đã triển khai nhiều giải pháp, bao gồm: Đổi mới chương trình và phương pháp đào tạo, tăng cường thực hành và kỹ năng mềm. Mời các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, giúp sinh viên tiếp cận với thực tế sản xuất. Xây dựng đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế. Đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị đào tạo hiện đại. Theo các doanh nghiệp tại Bắc Ninh, chất lượng đào tạo nghề đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.

5.2. Tạo Cơ Hội Việc Làm Ổn Định Cho Người Lao Động

Để tạo cơ hội việc làm ổn định cho người lao động, Bắc Ninh đã triển khai nhiều giải pháp, bao gồm: Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao và tạo ra nhiều việc làm. Hỗ trợ người lao động tìm kiếm việc làm thông qua các trung tâm giới thiệu việc làm và các hội chợ việc làm. Tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động tự tạo việc làm thông qua các chương trình khởi nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo Sở LĐTB&XH Bắc Ninh, thị trường lao động tại Bắc Ninh đã có những chuyển biến tích cực trong giai đoạn 1997-2017.

VI. Tác Động An Sinh Xã Hội Bắc Ninh Phát Triển Bền Vững

Việc thực hiện các chính sách ASXH đã có những tác động an sinh xã hội đáng kể đến sự phát triển kinh tế - xã hội của Bắc Ninh. Các chính sách này đã góp phần giảm nghèo đói, cải thiện đời sống người dân, nâng cao trình độ học vấn, và tăng cường sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, ASXH còn tạo động lực cho sự phát triển kinh tế, thu hút đầu tư, và thúc đẩy sự ổn định xã hội. Tuy nhiên, để phát huy tối đa vai trò của ASXH, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, bao gồm tăng cường sự phối hợp giữa các cấp chính quyền, các tổ chức xã hội, và doanh nghiệp, và cải thiện hiệu quả chính sách an sinh xã hội. Đảm bảo rằng mọi người dân đều được hưởng lợi từ sự phát triển chung của tỉnh, đó là mục tiêu cao cả.

6.1. Đánh Giá Tác Động Kinh Tế Xã Hội của Chính Sách ASXH

Các chính sách ASXH đã có những tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế - xã hội của Bắc Ninh, bao gồm: Tăng trưởng kinh tế: ASXH góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và thu hút đầu tư. Giảm nghèo đói: Các chương trình giảm nghèo đã giúp nhiều hộ gia đình thoát khỏi cảnh nghèo và cải thiện đời sống. Nâng cao trình độ học vấn: Các chính sách hỗ trợ giáo dục đã giúp nhiều người dân có cơ hội tiếp cận với giáo dục và nâng cao trình độ học vấn. Tăng cường sức khỏe cộng đồng: Các chính sách hỗ trợ y tế đã giúp nhiều người dân có cơ hội tiếp cận với các dịch vụ y tế và cải thiện sức khỏe. Theo các chuyên gia kinh tế, ASXH là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của Bắc Ninh.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Hoàn Thiện Hệ Thống An Sinh Xã Hội

Để hoàn thiện hệ thống ASXH, Bắc Ninh cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, bao gồm: Tăng cường sự phối hợp giữa các cấp chính quyền, các tổ chức xã hội, và doanh nghiệp. Cải thiện hiệu quả của các chương trình ASXH. Nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của ASXH. Đảm bảo nguồn lực tài chính cho việc thực hiện các chính sách ASXH. Theo các chuyên gia, hoàn thiện hệ thống ASXH là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của toàn xã hội.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm an sinh xã hội và chính sách an sinh xã hội Từ sau cuộc cách mạng công nghiệp, hệ thống ASXH đã có những cơ sở để hình thành. Quá trình công nghiệp hoá làm cho đội ngũ những người làm công ăn lương tăng lên, cuộc sống của họ phụ thuộc chủ yếu vào thu nhập do lao động làm thuê đem lại. Sự hẫng hụt về tiền lương trong các trường hợp bị ốm đau, tai nạn, rủi ro, bị mất việc làm hoặc khi về già, đã trở thành mối đe dọa đối với cuộc sống bình thường của những người không có nguồn thu nhập nào khác ngoài tiền lương.

Đối mặt với những nhu cầu thiết yếu hàng ngày đã buộc những người làm công ăn lương tìm cách khắc phục bằng lập các quỹ tương tế, các hội đoàn. Đồng thời, đòi hỏi giới chủ và nhà nước phải có trợ giúp bảo đảm cuộc sống cho họ. Đầu của thế kỷ XIX, những manh nha về ASXH đã xuất hiện với việc chính phủ Anh công bố “Luật cứu tế mới” (1834). Năm 1850, lần đầu tiên ở Đức, nhiều bang đã thành lập quỹ ốm đau và yêu cầu công nhân phải đóng góp để dự phòng khi bị giảm thu nhập vì bệnh tật.

Lúc đầu chỉ có giới thợ tham gia, dần dần các hình thức bảo hiểm mở rộng ra cho các trường hợp rủi ro nghề nghiệp, tuổi già và tàn tật. Đến những năm 80 của thế kỷ XIX, ASXH đã mở ra hướng mới. Sự tham gia là bắt buộc và không chỉ người lao động đóng góp mà giới chủ và nhà nước cũng phải thực hiện nghĩa vụ của mình. Mô hình này của Đức đã lan dần ra châu Âu, các nước Mỹ Latinh, rồi đến Bắc Mỹ và Canada vào những năm 30 của thế kỷ XX.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, ASXH đã lan rộng sang các nước giành được độc lập ở châu Á, châu Phi và vùng Caribê. Ngoài BHXH, thời điểm này các hình thức truyền thống về tương tế, cứu trợ xã hội tiếp tục phát triển để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn. Các dịch vụ xã hội như y tế, dự phòng tai nạn, dịch vụ đặc biệt cho người tàn tật, người già, trẻ em…được mở rộng ở các nước theo điều kiện chính trị, kinh tế - xã hội, tài chính và quản lý khác nhau. Mĩ là quốc gia ban hành luật đầu tiên trên thế giới về ASXH và cũng đưa ra khái niệm này từ năm 1935: “ASXH là sự đảm bảo của xã hội nhằm bảo tồn nhân cách cùng các giá trị của các cá nhân đồng thời tạo lập cho con người một đời sống sung mãn và hữu ích để phát triển tài năng đến tốc độ” [32; tr.

Thuật ngữ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn ASXH được chính thức sử dụng. Đến bản Tuyên ngôn Nhân quyền do Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 10/12/1948 đã viết: “Tất cả mọi người với tư cách là thành viên của xã hội có quyền hưởng ASXH. Quyền đó đặt cơ sở trên sự thoả mãn các quyền về kinh tế, xã hội và văn hoá cần cho nhân cách và sự tự do phát triển con người…”. Tuy nhiên, phải đến ngày 25/6/1952, thuật ngữ ASXH mới được Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) sử dụng chính thức trong Công ước số 102.

Theo đó:“An sinh xã hội là sự bảo vệ phổ cập và đồng nhất giữa mọi thành viên xã hội vì vấn đề công bằng xã hội và dựa trên nguyên tắc liên kết” [96; tr. Tuy nhiên, cho đến nay, do tính chất đa dạng của ASXH nên vẫn còn nhiều nhận thức khác nhau về vấn đề này. Chẳng hạn theo quan điểm của ILO, khái niệm ASXH được đưa ra với hai phạm vi rộng và hẹp. Ở phạm vi rộng: “ASXH là sự đảm bảo thực hiện quyền con người được sống trong hoà bình, tự do làm ăn, cư trú, được bảo vệ trước pháp luật, được làm việc và nghỉ ngơi, được chăm sóc y tế và bảo đảm thu nhập” [96; tr.

Ở phạm vi hẹp: “ASXH là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình thông qua hàng loạt các biện pháp công cộng nhằm chống lại tình cảnh khốn khó về kinh tế và xã hội gây ra bởi tình trạng bị ngừng hoặc giảm sút đáng kể về thu nhập do ốm đau, thai sản, thương tật trong lao động, thất nghiệp, tàn tật, tuổi già, tử vong, sự cung cấp về chăm sóc y tế và cả các khoản tiền trợ giúp cho các gia đình đông con” [96; tr. Ngân hàng Thế giới (WB) cho rằng: “An sinh xã hội là tổng hợp các biện pháp nhằm bảo vệ hoặc tăng cường nguồn lực trợ giúp cho con người, gia đình và cộng đồng chống lại những khó khăn một cách tốt hơn khi gặp những rủi ro” [95; tr. WB đưa ra cách tiếp cận khái niệm và xây dựng mô hình an sinh xã hội mới mẻ, đó là dựa trên khái niệm “quản lí rủi ro”. WB cũng xác định rất rõ nguồn tài chính và cơ chế quản lí rủi ro với vai trò quan trọng của nhà nước, gia đình, cộng đồng, các tổ chức quốc tế, phi chính phủ và cả những thiết chế của thị trường (ngân hàng, công ti bảo hiểm.

Trên thế giới, quan điểm của WB được coi là quan điểm tiến bộ và rất nhiều quốc gia vận dụng, đặc biệt là các quốc gia chịu chi phối nhiều bởi tổ chức này. Bên cạnh WB, một số các tổ chức kinh tế quốc tế khác cũng tiếp cận khái niệm ASXH từ góc độ kinh tế. Chẳng hạn, theo quan điểm của Quỹ tiền tệ quốc tế, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn ASXH là “sự bảo vệ con người khi không còn khả năng tạo ra thu nhập” [97; tr. Hay Ngân hàng phát triển châu Á (ADB) định nghĩa ASXH:“Là tập hợp các chính sách và chương trình nhằm giảm nghèo đói, lệ thuộc bằng việc thúc đẩy thị trường lao động tích cực, giảm rủi ro và tăng cường năng lực tự bảo vệ của người lao động chống lại sự giảm hoặc mất thu nhập” [94; tr.

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OCDE): “An sinh xã hội chính là cách thức, phương thức phối hợp các nguồn lực đối phó với các rủi ro xã hội” [98]. Nhìn chung, khái niệm về ASXH cũng còn khá khác biệt giữa các tổ chức, các quốc gia. Vì vậy, nhấn mạnh đến tính đa dạng và phạm vi nội dung khác nhau của khái niệm này ở các quốc gia, ILO cũng xác định rõ:“An sinh xã hội ở các quốc gia khác nhau là khác nhau song về cơ bản an sinh xã hội là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình. Thuật ngữ ASXH đã xuất hiện ở Việt Nam vào những năm 70 của thế kỷ XX trong một số cuốn sách nghiên cứu về pháp luật của học giả Sài Gòn.

Sau năm 1975, thuật ngữ này được dùng nhiều và đặc biệt là từ năm 1995 trở lại đây nó được dùng rộng rãi hơn. Cuốn Thuật ngữ An sinh xã hội Việt Nam xuất bản năm 2011, định nghĩa: ASXH là hệ thống các chính sách can thiệp của nhà nước (bảo hiểm xã hội/trợ giúp xã hội) và tư nhân (các chế độ không theo luật định hoặc của tư nhân) nhằm giảm mức độ nghèo đói và tổn thương, nâng cao năng lực tự bảo vệ của người dân và xã hội trước những rủi ro hay nguy cơ giảm hoặc mất thu nhập, bảo đảm ổn định, phát triển và công bằng xã hội [78; tr. Trong điều kiện hiện nay của Việt Nam, khái niệm ASXH nên được nghiên cứu trong phạm vi hẹp như sau: An sinh xã hội là mạng lưới các chương trình, hệ thống chính sách cụ thể từ nhà nước hoặc các tổ chức xã hội nhằm trợ giúp, hỗ trợ, bảo vệ cá nhân và toàn xã hội, đặc biệt là các cá nhân gặp phải rủi ro hay khó khăn trong cuộc sống, bảo đảm mức sống tối thiểu và góp phần nâng cao đời sống của họ, từ đó, thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ xã hội. Về chính sách an sinh xã hội Trong cuốn An sinh xã hội ở Việt Nam hướng tới năm 2020, tác giả Vũ Văn Phúc đã cho rằng: “Chính sách ASXH là một chính sách xã hội cơ bản của nhà nước nhằm thực hiện chức năng phòng ngừa, hạn chế và khắc phục rủi ro, bảo đảm an Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn toàn thu nhập và cuộc sống cho các thành viên trong xã hội” [67; tr.

Chính sách an sinh xã hội được hiểu là hệ thống chủ trương, phương hướng và biện pháp đảm bảo thu nhập và một số điều kiện thiết yếu khác cho cá nhân, gia đình và cộng đồng trước những biến động về kinh tế, xã hội và tự nhiên làm cho họ bị giảm hoặc mất khả năng lao động hoặc mất việc làm, bị ốm đau, bệnh tật hoặc tử vong; cho những người già cô đơn, trẻ em mồ côi, người tàn tật, những người yếu thế, những nạn nhân chiến tranh, những người bị thiên tai địch họa. Đây là hệ thống chính sách nhằm phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục rủi ro thông qua các hoạt động bảo hiểm xã hội, cứu trợ xã hội và trợ giúp xã hội [28; tr. Chính sách ASXH có vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của mỗi quốc gia bởi những vấn đề của ASXH liên quan đến quyền lợi và sự phát triển của con người. Việc đảm bảo ASXH luôn được các nhà nước coi là một nhiệm vụ trọng tâm để tạo sự ổn định của xã hội.

Chính vì thế, các quốc gia luôn đặt “chính sách ASXH được đặt ngang tầm với chính sách kinh tế và phù hợp với khả năng của nền kinh tế” [67; tr. Những nội dung cốt lõi của an sinh xã hội Xu hướng chung của các nước trên thế giới ngày nay là lựa chọn mô hình hệ thống ASXH hoàn chỉnh và hiệu quả, kết hợp đề cao trách nhiệm của cá nhân, cộng đồng và nhà nước. Đó là một hệ thống ASXH đa tầng, linh hoạt và có thể hỗ trợ lẫn nhau, bảo đảm phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục được các rủi ro cho mọi người. Ở Việt Nam, hệ thống ASXH gồm các trụ cột chính: - Các chế độ BHXH, BHYT bắt buộc theo luật định hiện nay ở nước ta bao gồm: Bảo hiểm xã hội bắt buộc (ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất), bảo hiểm xã hội tự nguyện (hưu trí, tử tuất), bảo hiểm hưu trí bổ sung do Chính phủ quy định, bảo hiểm y tế bắt buộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ