Luận văn Thạc sĩ: Án lệ - Lý luận và Thực tiễn tại Việt Nam - Phạm Thị Mỹ Dung

Luận văn Thạc sĩ Luật học phân tích toàn diện về án lệ tại Việt Nam, từ cơ sở lý luận, quy trình lựa chọn đến thực tiễn áp dụng trong xét xử.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Án lệ tại Việt Nam Toàn cảnh lý luận và lịch sử hình thành

Án lệ tại Việt Nam, dù là một chế định tương đối mới mẻ trong hệ thống pháp luật hiện đại, đang ngày càng khẳng định vị trí không thể thiếu của mình. Việc chính thức công nhận án lệ là một bước tiến quan trọng trong chiến lược cải cách tư pháp, bắt nguồn từ Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị, với mục tiêu xây dựng một nền tư pháp minh bạch và hiệu quả. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 đã thể chế hóa chủ trương này, giao cho Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao nhiệm vụ phát triển án lệ. Động thái này không chỉ nhằm khắc phục những khoảng trống, sự thiếu hụt của hệ thống luật thành văn mà còn hướng tới việc bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật trên toàn quốc. Sự ra đời của Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP đã đặt nền móng pháp lý vững chắc cho quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ, đánh dấu một giai đoạn phát triển mới, nơi thực tiễn xét xử được nâng lên thành một nguồn luật ở Việt Nam. Qua đó, án lệ không chỉ là giải pháp tình thế mà đã trở thành một công cụ pháp lý quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng xét xử và củng cố niềm tin của người dân vào công lý.

1.1. Lịch sử hình thành Từ Common law Civil law đến Việt Nam

Lịch sử án lệ thế giới gắn liền với hai hệ thống pháp luật lớn: Common law và Civil law. Tại Anh, cái nôi của Common law, án lệ (precedent) là mạch máu của hệ thống, hình thành từ các phán quyết của tòa án hoàng gia và trở thành nguồn luật chính, mang tính bắt buộc tuân thủ. Ngược lại, tại Pháp, đại diện tiêu biểu của Civil law, án lệ (jurisprudence) ban đầu không được xem là nguồn luật chính thức do đề cao pháp điển hóa. Tuy nhiên, theo thời gian, vai trò của án lệ trong việc giải thích và bổ sung luật thành văn ngày càng được thừa nhận. Tại Việt Nam, mầm mống của tiền lệ pháp đã xuất hiện từ thời phong kiến trong Bộ luật Hồng Đức, nhưng chỉ thực sự định hình rõ nét dưới thời Pháp thuộc. Sau năm 1975, khái niệm này gần như bị lãng quên. Chỉ đến khi công cuộc cải cách tư pháp được khởi xướng, việc nghiên cứu luật so sánh và tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế đã đưa án lệ trở lại hệ thống pháp luật Việt Nam một cách chính thức, tạo ra một mô hình độc đáo, kết hợp giữa tính bắt buộc của Common law và vai trò giải thích luật của Civil law.

1.2. Khái niệm và bản chất pháp lý của án lệ tại Việt Nam

Theo quy định tại Điều 1 Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP, “Án lệ là những lập luận, phán quyết trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án về một vụ việc cụ thể được Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao lựa chọn và được Chánh án Toà án nhân dân tối cao công bố án lệ để các Toà án nghiên cứu, áp dụng trong xét xử”. Định nghĩa này đã làm rõ bản chất pháp lý của án lệ tại Việt Nam. Thứ nhất, nguồn của án lệ phải là bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Thứ hai, nội dung cốt lõi của án lệ là “lập luận, phán quyết” chứa đựng các nguyên tắc hoặc đường lối xử lý các vấn đề pháp lý. Thứ ba, án lệ phải trải qua một quy trình lựa chọn và công bố nghiêm ngặt bởi cơ quan xét xử cao nhất. Bản chất của án lệ Việt Nam hiện nay chủ yếu là án lệ giải thích, có nhiệm vụ làm sáng tỏ các quy định pháp luật còn mập mờ, có nhiều cách hiểu khác nhau, từ đó chỉ ra nguyên tắc xử lý chung, đảm bảo sự thống nhất trong thực tiễn xét xử.

1.3. Vai trò của án lệ trong hệ thống pháp luật Việt Nam

Việc công nhận án lệ mang lại nhiều giá trị to lớn cho hệ thống pháp luật. Vai trò của án lệ thể hiện rõ nhất ở ba khía cạnh. Một là, bổ sung và khắc phục những khiếm khuyết của pháp luật thành văn. Đời sống xã hội luôn vận động, tạo ra những tình huống pháp lý mới mà hệ thống văn bản quy phạm pháp luật không thể dự liệu hết. Án lệ, với tính linh hoạt và gắn liền với thực tiễn, sẽ kịp thời lấp đầy những khoảng trống này. Hai là, bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật. Khi một vấn đề pháp lý đã có án lệ hướng dẫn, các tòa án cấp dưới sẽ có cơ sở vững chắc để đưa ra phán quyết tương tự cho các vụ việc có tình tiết giống nhau, tránh tình trạng xét xử tùy tiện, duy ý chí. Ba là, góp phần nâng cao năng lực của đội ngũ Thẩm phán, luật sư. Để vận dụng án lệ, họ buộc phải không ngừng nghiên cứu, phân tích và nâng cao kỹ năng lập luận pháp lý, từ đó nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp nói chung.

II. Thách thức trong việc công nhận và công bố án lệ ở Việt Nam

Mặc dù việc công nhận án lệ là một bước tiến vượt bậc, quá trình triển khai tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức và bất cập. Đây là một chế định mới, đòi hỏi sự thay đổi trong cả tư duy pháp lý lẫn quy trình hoạt động của hệ thống tòa án. Những khó khăn không chỉ đến từ việc xây dựng một bộ tiêu chí lựa chọn chặt chẽ mà còn nằm ở quy trình công bố án lệ sao cho minh bạch và hiệu quả. Thực tiễn cho thấy, việc xác định một bản án có đủ “tính chuẩn mực” để trở thành án lệ vẫn còn mang tính định tính, phụ thuộc nhiều vào nhận định của Hội đồng tư vấn. Hơn nữa, cấu trúc của các án lệ đã được công bố vẫn chưa có sự thống nhất tuyệt đối, gây khó khăn nhất định cho người áp dụng. Việc thiếu các bài bình luận khoa học chuyên sâu đi kèm mỗi án lệ cũng là một rào cản, làm giảm khả năng tiếp cận và hiểu đúng giá trị pháp lý của án lệ trong cộng đồng pháp lý và xã hội. Vượt qua những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để án lệ thực sự phát huy vai trò của mình.

2.1. Phân tích tiêu chí lựa chọn án lệ theo Nghị quyết 03 2015

Điều 2 Nghị quyết 03/2015/NQ-HĐTP quy định ba tiêu chí cốt lõi để lựa chọn án lệ: (1) Chứa đựng lập luận để làm rõ quy định pháp luật còn có cách hiểu khác nhau, phân tích các vấn đề pháp lý; (2) Có tính chuẩn mực; (3) Có giá trị hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật. Tuy nhiên, các tiêu chí này vẫn bộc lộ một số hạn chế. Tiêu chí thứ nhất dường như chỉ giới hạn vai trò của án lệ trong việc giải thích pháp luật, chưa thực sự thừa nhận khả năng sáng tạo pháp luật của tòa án trong trường hợp luật không có quy định. Tiêu chí thứ hai về “tính chuẩn mực” lại khá trừu tượng và mang tính định tính, chưa có văn bản nào hướng dẫn cụ thể thế nào là một bản án “chuẩn mực”, dẫn đến việc lựa chọn có thể thiếu khách quan. Điều này tạo ra thách thức lớn trong việc xây dựng một hệ thống án lệ nhất quán và đáng tin cậy.

2.2. Những bất cập trong cấu trúc và quy trình công bố án lệ

Quy trình công bố án lệ hiện nay dù đã được quy định nhưng vẫn còn những điểm chưa hoàn thiện. Một trong những bất cập rõ nhất là sự thiếu thống nhất về cấu trúc giữa các án lệ được công bố. Ví dụ, 6 án lệ đầu tiên có cấu trúc khác biệt so với 10 án lệ được công bố sau đó. Mặc dù các án lệ sau này đã được cải tiến với các mục như “Tình huống án lệ” và “Giải pháp pháp lý”, sự không đồng bộ này vẫn có thể gây khó khăn cho việc tra cứu và áp dụng. Một hạn chế khác là việc công bố án lệ hiện nay chưa đi kèm các bình luận khoa học, phân tích chuyên sâu từ các chuyên gia hay chính Hội đồng tư vấn. Điều này làm giảm tính minh bạch và khiến người đọc khó nắm bắt được toàn bộ bối cảnh và lý do sâu xa đằng sau các lập luận trong án lệ, ảnh hưởng đến việc áp dụng án lệ một cách chính xác.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình lựa chọn và công bố án lệ

Để án lệ thực sự trở thành một nguồn luật ở Việt Nam hiệu quả và đáng tin cậy, việc hoàn thiện pháp luật liên quan đến quy trình lựa chọn và công bố là nhiệm vụ trọng tâm. Các giải pháp cần tập trung vào việc khắc phục những bất cập đã được chỉ ra, từ việc mở rộng phạm vi của án lệ đến việc chuẩn hóa hình thức và tăng cường tính minh bạch. Cần có một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ sửa đổi các quy định pháp lý mà còn phải nâng cao năng lực của các chủ thể tham gia vào quy trình này. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một quy trình lựa chọn khách quan, khoa học và một cơ chế công bố rõ ràng, dễ tiếp cận. Điều này sẽ giúp các án lệ được lựa chọn thực sự là những “viên ngọc quý” của thực tiễn xét xử, có khả năng định hướng và dẫn dắt hoạt động áp dụng pháp luật trên cả nước, góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật Việt Nam ngày càng hoàn thiện, công bằng và minh bạch.

3.1. Mở rộng tiêu chí lựa chọn Thừa nhận vai trò sáng tạo luật

Một trong những giải pháp quan trọng nhất để hoàn thiện pháp luật về án lệ là cần xem xét sửa đổi, bổ sung tiêu chí lựa chọn. Thay vì chỉ giới hạn ở vai trò giải thích, cần chính thức thừa nhận vai trò của án lệ trong việc lấp đầy khoảng trống pháp luật, tức công nhận khả năng sáng tạo ra quy tắc xử sự mới của Tòa án khi luật thành văn chưa có quy định. Điều này không làm suy yếu vai trò của cơ quan lập pháp mà ngược lại, giúp hệ thống pháp luật phản ứng kịp thời hơn với sự thay đổi của xã hội. Bên cạnh đó, Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về “tính chuẩn mực”, đưa ra các tiêu chí định lượng cụ thể về cách lập luận, viện dẫn căn cứ pháp lý, và cấu trúc của một bản án mẫu mực để việc lựa chọn trở nên khách quan và minh bạch hơn.

3.2. Chuẩn hóa cấu trúc và minh bạch hóa quy trình công bố

Để đảm bảo tính nhất quán và dễ sử dụng, cần có một quy định thống nhất về cấu trúc của tất cả các án lệ khi được công bố. Mẫu cấu trúc của các án lệ gần đây, với các phần “Tình huống án lệ” và “Giải pháp pháp lý” rõ ràng, nên được chuẩn hóa và áp dụng cho tất cả. Hơn nữa, để tăng cường tính minh bạch và giá trị học thuật, việc công bố án lệ nên được thực hiện đồng thời với việc công bố các bình luận, phân tích khoa học của Hội đồng tư vấn án lệ hoặc các chuyên gia pháp lý hàng đầu. Các tài liệu này sẽ giúp người đọc hiểu sâu hơn về bối cảnh ra đời, các quan điểm tranh luận và lý do lựa chọn án lệ. Việc công khai cả những ý kiến thiểu số (nếu có) cũng là một kinh nghiệm quý báu từ luật so sánh mà Việt Nam có thể học hỏi.

IV. Bí quyết áp dụng án lệ hiệu quả trong thực tiễn xét xử

Việc lựa chọn và công bố mới chỉ là bước khởi đầu; giá trị thực sự của án lệ nằm ở khâu áp dụng án lệ trong thực tiễn xét xử. Để án lệ phát huy hiệu quả, các Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết. Nguyên tắc áp dụng án lệ không phải là sao chép một cách máy móc, mà đòi hỏi khả năng phân tích sâu sắc để xác định sự tương đồng về tình tiết pháp lý giữa vụ việc đang giải quyết và tình huống trong án lệ. Việc viện dẫn án lệ trong bản án phải được thực hiện một cách rõ ràng, mạch lạc, chỉ rõ phần lập luận nào của án lệ được sử dụng làm cơ sở cho phán quyết. Điều này không chỉ làm tăng tính thuyết phục của bản án mà còn thể hiện sự tuân thủ nguyên tắc bảo đảm áp dụng thống nhất pháp luật, một trong những mục tiêu cốt lõi của việc phát triển án lệ tại Việt Nam.

4.1. Cơ sở pháp lý và nguyên tắc bắt buộc khi áp dụng án lệ

Cơ sở pháp lý cho việc áp dụng án lệ được quy định trong Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2014 và cụ thể hóa tại Điều 8 Nghị quyết 03/2015. Theo đó, khi xét xử, Thẩm phán, Hội thẩm phải nghiên cứu, áp dụng án lệ để giải quyết các vụ việc có tình tiết hoặc vấn đề pháp lý tương tự. Đây là nguyên tắc mang tính bắt buộc. Trong trường hợp áp dụng, Thẩm phán phải viện dẫn số án lệ, các tình tiết pháp lý tương tự và nội dung lập luận trong án lệ vào bản án của mình. Nếu không áp dụng án lệ trong một vụ việc tương tự, Thẩm phán phải nêu rõ lý do trong bản án. Quy định này khẳng định giá trị pháp lý của án lệ không chỉ là nguồn tham khảo mà là một căn cứ pháp lý quan trọng, bắt buộc phải được xem xét trong quá trình xét xử.

4.2. Kỹ năng phân biệt và viện dẫn án lệ dành cho Thẩm phán

Kỹ năng cốt lõi khi áp dụng án lệ là khả năng phân tích và so sánh. Thẩm phán cần xác định chính xác đâu là ratio decidendi (lý do ra phán quyết, phần cốt lõi mang tính bắt buộc) và đâu là obiter dictum (những nhận định bên lề, chỉ có giá trị tham khảo). Kỹ năng phân biệt (distinguishing) cũng vô cùng quan trọng, tức là tìm ra những điểm khác biệt trọng yếu về tình tiết pháp lý để lý giải tại sao một án lệ tưởng như tương tự lại không thể áp dụng cho vụ việc hiện tại. Việc viện dẫn án lệ trong bản án cần chính xác, chỉ rõ phần nào của án lệ được áp dụng và phân tích rõ sự tương đồng. Để làm tốt điều này, cần tăng cường các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về kỹ năng làm việc với án lệ cho đội ngũ Thẩm phán và các chức danh tư pháp khác.

04/10/2025
Án lệ lý luận và thực tiễn tại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, Điều 8 có ghi: “Thẩm phán nào không chịu xét xử vì lẽ luật không định hay luật tối nghĩa, thiếu sót, sẽ có thể bị truy tố về tội bất khẳng thụ lý”; Điều 9 quy định: “Gặp trường hợp không có điều luật nào có thể dẫn dụng, Thẩm phán sẽ quyết định theo tục lệ; nếu không có tục lệ, sẽ theo công bằng và lẽ phải mà xét xử và phải chú trọng đến ý định của các đương sự”.21 Sau năm 1975, sau khi đất nước hoàn toàn độc lập, cả nước thống nhất, Việt Nam nhanh chóng xây dựng chế độ XHCN của Liên Xô và các nước Đông Âu cũ. Một thời giai dài, Việt Nam không còn kế thừa các giá trị, học thuyết pháp lý của tư sản đã du nhập trước đó. Bấy giờ, Việt Nam phủ nhận hoàn toàn những thành quả mà chế độ tư sản đem lại. Đồng thời với việc các sách báo pháp lý của chế độ cũ không còn được phổ biến rộng rãi nên những ảnh hưởng của chế độ tư bản trước đó cũng dần mất đi.

Cho đến năm 2006, khi ban hành Nghị quyết 49-NQ/TW ngày 02/06/2006 của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp “Tòa án nhân dân tối cao có nhiệm vụ tổng kết kinh nghiệm xét xử, hướng dẫn áp dụng pháp luật, phát triển án lệ và xét xử giám đốc thẩm và tái thẩm”. Theo đó, hệ thống pháp luật Việt Nam chính thức thừa nhận và cho phép sử dụng án lệ vào xét xử, tuy nhiên không quy định tính bắt buộc tuân theo 21 Lê Văn Sua (2015), “Án lệ và vai trò của án lệ trong hoạt động xét xử của Tòa án”, Cổng thông tin điện tử Bộ Tư Pháp, http://moj.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=1867, truy cập lần cuối 03/01/2018 16 của việc áp dụng án lệ. Mặc dù vậy, đây là một động thái mới, chứng tỏ pháp luật Việt Nam đã cởi mở hơn với việc tiếp thu các nguồn luật mới. Từ năm 2004, TANDTC đã thường xuyên chọn lọc và công bố các Quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hay việc công khai các bản án trên nhiều kênh thông tin đại chúng hoặc trong sổ tay Thẩm phán.

TANDTC cũng có những văn bản tổng kết hướng dẫn nghiệp vụ xét xử hằng năm. Tạp chí tòa án nhân dân các số chuyên đề công bố một số Quyết định giám đốc thẩm của TANDTC. Quyển đầu tiên được công bố vào năm 2004, bao gồm các Quyết định giám đốc thẩm từ 2003 – 2004 về dân sự, kinh doanh, thương mại, lao động. Giữa năm 2005, TANDTC đã công bố toàn bộ các Quyết định Giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán TANDTC từ năm 2000 – 2004.

Tiếp theo, TANDTC lần lượt công bố các tuyển tập trong năm 2006 và giai đoạn năm 2013 – 2016. Đa số đều được TANDTC tổng hợp từ những bản án có chọn lọc, xem xét kỹ càng vấn đề pháp lý và sự kiện pháp lý. Chúng được xem là mẫu mực và có giá trị lớn phục vụ việc tham khảo, vận dụng của các luật sư, Thẩm phán,. cũng như có giá trị to lớn trở thành nguồn để phát triển chúng thành án lệ.

(ii) Án lệ trong giai đoạn mới (từ năm 2015 đến nay) Từ những công tác chuẩn bị ở giai đoạn trước, Quốc Hội đã trao quyền năng sáng tạo luật cho chính cơ quan xét xử. Bằng những động thái thể hiện chủ trương, phương hướng hoạt động của mình như đưa thuật ngữ án lệ khẳng định vào trong nghị quyết; tổng hợp một cách có chọn lọc các bản án, quyết định và cho công bố rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng. Theo đó, ngày 28/10/2015 Hội đồng Thẩm phán TANDTC ban hành Nghị quyết 03/2015 về quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ. Đây được xem là cơ sở pháp lý quan trọng đánh dấu sự tồn tại rõ nét của án lệ trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Cụ thể, Quyết định số 220/QĐ-CA ngày 06/04/2016 Chánh án TANDTC đã công bố 06 án lệ đầu tiên sau khi cuộc họp của Hội đồng tư vấn án lệ diễn ra ngày 04/04/2016 tại Hà Nội thành công tốt đẹp. Theo đó, Phó Chánh án TAND tối cao Tống 17 Anh Hào đề nghị Vụ Pháp chế và Quản lý khoa học tổng hợp các ý kiến, xem xét, chỉnh lý để làm sao khi chính thức ban hành án lệ đảm bảo đây là những bản án, quyết định có những lập luận, phán quyết phải có tính chuẩn mực, có giá trị hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật trong xét xử; bảo đảm khách quan, công bằng 22. Trong đó, bao gồm 01 án lệ về lĩnh vực hình sự và 05 án lệ về lĩnh vực dân sự (tranh chấp tài sản, hôn nhân và gia đình, tranh chấp thừa kế). Đồng thời, chỉ vài tháng sau khi những án lệ đầu tiên được công bố, thực hiện theo chủ trương mà Chỉ thị 04/2016/CT-CA đề ra, Hội đồng Thẩm phán TANDTC chính thức thông qua Quyết định 698/QĐ-CA ngày 17/10/2016, đưa thêm 04 án lệ về lĩnh vực dân sự, kinh doanh thương mại, hành chính và Quyết định số 299/QĐ-CA ngày 28/12/2017 của TANDTC xem xét thông qua 06 án lệ mang đầy đủ những điều kiện mẫu mực, tiêu chí đúng đắn để trở thành án lệ.

Từ sự nghiên cứu, phân tích đặc điểm hình thành án lệ của một số quốc gia tiêu biểu nêu trên, ta thấy rằng mỗi quốc gia theo từng hệ thống pháp luật khác nhau có sự thừa nhận và vận dụng án lệ là khác nhau. Đồng thời, khi muốn đưa án lệ vào áp dụng, tùy đặc điểm kinh tế, chính trị, văn hóa mà mỗi nước lại cho áp dụng linh hoạt để phù hợp thực tiễn của nước mình. Ở Việt Nam, trải qua các thời kỳ lịch sử biến động, nhiều lần chịu sự xâm lược của các đế quốc (Mỹ, Pháp, Nhật Bản,…), do vậy hệ thống án lệ ở nước ta là sự giao thoa của các nền văn hóa lớn trên thế giới, như có đặc điểm của pháp luật Common law do sự bắt buộc áp dụng án lệ trong hoạt động xét xử và nền luật pháp Civil law ở chỗ phát huy vai trò giải thích pháp luật. Đây là sự học hỏi, tiếp thu có chọn lọc, để mở ra một giai đoạn phát triển mới trong nền luật pháp của nước ta.

Khái niệm của án lệ tại Việt Nam Tuy cách hiểu về án lệ trong pháp luật mỗi quốc gia là khác nhau nhưng các quan điểm trên đã trở thành nền tảng cho sự tồn tại của án lệ trong cả truyền thống Dân luật và Thông luật. Có thể nhận ra rằng, khái niệm án lệ trong hệ thống Thông luật mà đại 22 Trần Quang Huy (2016), “Xem xét, cho ý kiến đối với quyết định giám đốc thẩm được lựa chọn làm án lệ”, Báo Công lý, http://congly.vn/hoat-dong-toa-an/tieu-diem/xem-xet-cho-y-kien-doi-voi-quyet-dinh-giam-doc- tham-duoc-lua-chon-lam-an-le-145596.html, truy cập lần cuối ngày 04/04/2018 18 diện là Anh, Mỹ, New Zealand mang tính bắt buộc khá cao. Mỗi bản án, quyết định của tòa án sẽ là căn cứ để giải quyết cho vụ việc tương tự sau này, đồng thời phán quyết của tòa án cấp trên luôn được toà án cấp dưới tôn trọng như một nghĩa vụ. Án lệ trong hệ thống Thông luật mang tính pháp lý cao, nó mang tính chất của luật.

Đối với hệ thống Dân luật thì án lệ không mang tính bắt buộc cao, nó chỉ như một nguồn để tham khảo. Bản chất của Civil law mà đại diện là Pháp, Đức, Nhật là luật thành văn nên căn cứ pháp lý phải là các văn bản được soạn thảo theo một quy trình nhất định, án lệ chỉ được xem là nguồn để tham khảo chứ không có giá trị như một căn cứ xét xử. Đối với Việt Nam, để phân tích rõ nghĩa, ta tìm hiểu trong từ điển Tiếng Việt có giải thích “án” nghĩa là “vụ phạm pháp hoặc tranh chấp quyền lợi cần được xét xử trước tòa án”23, còn từ “lệ” mang nghĩa là “điều được lặp đi lặp lại nhiều lần, tự nhiên đã thành thói quen”24. Theo từ điển Luật học cho rằng “Án lệ là bản án đã tuyên hoặc một sự giải thích, áp dụng pháp luật được coi như một tiền lệ làm cơ sở để các Thẩm phán sau đó có thể áp dụng trong các trường hợp tương tự”25.

Ngày 28/10/2015, Hội đồng Thẩm phán TANDTC ban hành Nghị quyết 03/2015, theo đó tại Điều 1 quy định: “Án lệ là những lập luận, phán quyết trong bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án về một vụ việc cụ thể được Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao lựa chọn và được Chánh án Toà án nhân dân tối cao công bố là án lệ để các Toà án nghiên cứu, áp dụng trong xét xử”. Với khái niệm này, án lệ chưa rõ về mặt nội dung. Do đó, Điều 2 Nghị quyết số 03/2015 đã tiếp tục cụ thể hóa, theo đó án lệ là “những lập luận làm rõ quy định của pháp luật còn có cách hiểu khác nhau; phân tích, giải thích các vấn đề, sự kiện pháp lý và chỉ ra nguyên tắc, đường lối xử lý, quy phạm pháp luật cần áp dụng”. Hiểu nôm na, Thẩm phán là người trực tiếp sáng tạo ra luật từ những vụ việc cụ thể trong quá trình xét xử, làm căn cứ để áp dụng cho những vụ việc có tình tiết, sự kiện pháp lý tương tự sau này.

Cách tiếp cận 23 Chu Bích Thu (2015), Từ điển tiếng Việt phổ thông, Nhà xuất bản (NXB) Phương Đông, tr.4 24 Chu Bích Thu (2015), Từ điển tiếng Việt phổ thông, Nhà xuất bản (NXB) Phương Đông, tr.501 25 Viện khoa học pháp lý Bộ Tư pháp (2006), Từ điển luật học, Nxb.Tư pháp và Nxb.Từ điển bách khoa, tr.13 19 này tương đối chính xác, mang một vài dáng dấp của Thông luật cũng như Dân luật đã trình bày ở trên, phù hợp với thực tiễn Việt Nam còn mới tiếp cận và vận dụng học thuyết án lệ vào hoạt động xét xử. Tóm lại, án lệ là những phán quyết đã có hiệu lực của tòa án từ thực tiễn xét xử và rút ra được những nguyên tắc, đường lối giải thích và phải được công nhận là án lệ để áp dụng cho những vụ việc tương tự sau này. Một trong những điều kiện để áp dụng án lệ là các vụ việc phải tương tự nhau về tình tiết, vấn đề hoặc sự kiện pháp lý.2 Phân loại án lệ Như đã phân tích về lịch sử hình thành án lệ ở trên, án lệ với mỗi quốc gia sẽ được thừa nhận và áp dụng là khác nhau. Trong đó, hình thức tồn tại án lệ của từng quốc gia là không giống nhau.

Do vậy, khi nghiên cứu đến án lệ ta phải phân loại được những hình thức tồn tại của án lệ để tìm ra mô hình áp dụng án lệ của từng quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ