Tổng quan về giáo trình

An Introduction to Second Language Acquisition Research là giáo trình chuyên khảo thuộc bộ sách Applied Linguistics and Language Study, do Giáo sư Christopher N. Candlin (Đại học Macquarie, Sydney, Úc) làm Tổng biên tập. Tác phẩm được biên soạn bởi hai học giả Diane Larsen-Freeman (School for International Training) và Michael H. Long (Đại học Hawaii). Giáo trình được xuất bản lần đầu năm 1991 bởi Pearson Education Limited (Longman) và được tái bản năm 2014 bởi Nhà xuất bản Routledge (Tập đoàn Taylor & Francis).

Trong chương trình đào tạo bậc đại học và sau đại học, tài liệu này giữ vị trí giáo trình cơ sở cho các học phần tổng quan tài liệu (literature survey courses) thuộc các chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESL), Giáo dục Ngoại ngữ (Foreign Language Education) và Ngôn ngữ học Ứng dụng (Applied Linguistics). Giáo trình hướng đến các mục tiêu học tập cụ thể:

  • Cung cấp khung phương pháp luận nghiên cứu quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (Second Language Acquisition - SLA).
  • Phân tích các mô hình xử lý dữ liệu ngôn ngữ trung gian (interlanguage).
  • Đánh giá các nhân tố môi trường và biến số cá nhân ảnh hưởng đến kết quả tiếp thu.
  • So sánh, kiểm chứng các mô hình lý thuyết SLA bằng các tiêu chuẩn khoa học xã hội.
  • Xác định mối quan hệ giữa quá trình thụ đắc tự nhiên (naturalistic SLA) và quá trình tiếp thu có hướng dẫn trong lớp học (instructed SLA).

Giáo trình tiếp cận vấn đề theo tiến trình kết hợp giữa dữ liệu thực nghiệm và lý thuyết suy luận: bắt đầu từ phương pháp thu thập dữ liệu, phân tích các phát hiện thực tế, đánh giá các biến số tác động, sau đó nâng lên cấp độ lý thuyết hóa và ứng dụng trong lớp học. Giáo trình tập trung chủ yếu vào việc tiếp thu hệ thống hình thái - cú pháp (morphosyntax). Tác giả xác định giới hạn nội dung không đi sâu vào việc tiếp thu các kỹ năng biệt lập như đọc, viết hay các phân hệ ngữ âm, từ vựng và ngữ dụng.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc thành 8 chương chính, phản ánh tiến trình phát triển và các phân vùng nghiên cứu của ngành SLA:

[Chương 1-2: Nhập môn & Phương pháp luận]
[Chương 3-4: Phân tích dữ liệu & Ngôn ngữ trung gian]
[Chương 5-6: Môi trường ngôn ngữ & Biến số người học]
[Chương 7-8: Hệ thống lý thuyết & SLA có hướng dẫn]
  • Chương 1: Introduction (Tổng quan về SLA): Trình bày vị trí của ngôn ngữ thứ hai trong bối cảnh toàn cầu hóa (giáo dục song ngữ, chương trình immersion, lao động di cư gastarbeiter, người tị nạn, chính sách ngôn ngữ quốc gia). Chương này phân tích bước chuyển dịch nghiên cứu từ trọng tâm phương pháp giảng dạy sang trọng tâm quá trình học của người học từ thập niên 1960 (với các mốc nghiên cứu của S. Pit Corder năm 1967, Larry Selinker năm 1972, Evelyn Hatch năm 1978 và Ann Raimes năm 1983).
  • Chương 2: Second language acquisition research methodology (Phương pháp luận nghiên cứu SLA): So sánh phương pháp định tính và định lượng; kỹ thuật quan sát không tham gia; các công cụ thu thập dữ liệu sản sinh (production data), dữ liệu trực giác (intuitional data), ngôn ngữ nhân tạo thu nhỏ (miniature languages), biến số cảm xúc; các tiêu chí đo lường năng lực người học, xác định điểm thụ đắc (acquisition point), phân biệt giữa nhiệm vụ (task) và bài kiểm tra (test), cùng chỉ số phát triển (index of development).
  • Chương 3: SLA: Types of data analysis (Các loại hình phân tích dữ liệu SLA): Khảo cứu lịch sử phân tích dữ liệu qua Giả thuyết Phân tích Đối chiếu (Contrastive Analysis Hypothesis - CAH dạng mạnh và dạng yếu), mô hình hình thành thói quen (habit formation) đối chiếu với mô hình hình thành quy tắc (rule formation), Phân tích Lỗi sai (Error Analysis - phân biệt lỗi liên ngữ interlingual và lỗi nội ngữ intralingual), cùng các ứng dụng của Phân tích Diễn ngôn (discourse analysis).
  • Chương 4: Interlanguage studies: Substantive findings (Các phát hiện thực nghiệm về ngôn ngữ trung gian): Làm rõ tính biến thiên có hệ thống của ngôn ngữ trung gian (biến thiên do mức độ chú ý, biến thiên tự do); các trật tự thụ đắc phổ quát (acquisition orders) qua nghiên cứu hình thái tố (morpheme studies); các trình tự phát triển (developmental sequences) của câu hỏi và cấu trúc phủ định; cơ chế ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ (L1) thông qua tính đánh dấu (markedness) và khả năng chuyển di nhận thức (perceived transferability theo nghiên cứu của Eric Kellerman).
  • Chương 5: The linguistic environment for language acquisition (Môi trường ngôn ngữ): Phân tích đầu vào ngôn ngữ (linguistic input) trong L1 và L2; các điều chỉnh ngôn ngữ (foreigner talk) và điều chỉnh hội thoại (conversational adjustments); vai trò của hội thoại trong phát triển cú pháp; quan hệ giữa tần suất đầu vào và trật tự chính xác; tác động của việc điều chỉnh đầu vào tới độ hiểu (comprehensible input).
  • Chương 6: Explanations for differential success among second language learners (Giải thích sự khác biệt về mức độ thành công): Nghiên cứu biến số độ tuổi và giả thuyết thời kỳ nhạy cảm (sensitive/critical period dựa trên số liệu của Mark Patkowski năm 1980); các yếu tố tâm lý - xã hội (động lực, thái độ, hồ sơ cảm xúc của người học - dẫn chứng trường hợp "Wes" trong nghiên cứu của Richard Schmidt năm 1983).
  • Chương 7: Theories in second language acquisition (Các lý thuyết trong SLA): Tiêu chuẩn xây dựng lý thuyết trong khoa học xã hội; phân loại và đánh giá các hệ thống lý thuyết chính:
    • Thuyết bẩm sinh (Nativist theories): Ngữ pháp Phổ quát (Universal Grammar) của Noam Chomsky và Thuyết Giám sát (Monitor Theory) của Stephen Krashen.
    • Thuyết môi trường (Environmentalist theories): Giả thuyết Bồi ngữ hóa (Pidginization Hypothesis) và Mô hình Đồng hóa (Acculturation Model) của John Schumann.
    • Thuyết tương tác (Interactionist theories): Lý thuyết Chức năng - Loại hình (Functional-Typological Theory) của Talmy Givón và Mô hình Đa chiều (Multidimensional Model) của nhóm ZISA (Jürgen Meisel, Harald Clahsen, Manfred Pienemann).
  • Chương 8: Instructed second language acquisition (Tiếp thu ngôn ngữ thứ hai có hướng dẫn): Đánh giá thực nghiệm về vai trò của việc giảng dạy đối với trật tự độ chính xác, trình tự phát triển, quá trình xử lý ngôn ngữ, tốc độ tiếp thu (rate of acquisition), mức độ thành thạo cuối cùng (ultimate attainment), và các nghiên cứu về thiết kế giảng dạy.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống kiến thức liên ngành kết hợp ngôn ngữ học, ngôn ngữ học tâm lý (psycholinguistics), ngôn ngữ học xã hội (sociolinguistics), ngôn ngữ học thần kinh (neurolinguistics) và nhân học. Khung phân tích vận hành dựa trên các nguyên lý:

  • Bản chất của ngôn ngữ trung gian là một hệ thống ngôn ngữ độc lập, vừa mang tính quy tắc, vừa có tính biến thiên (systematic variability).
  • Quá trình tiếp thu cú pháp tuân theo các giai đoạn phát triển nội tại định sẵn, ít bị thay đổi bởi trật tự can thiệp sư phạm đơn thuần.
  • Đầu vào ngôn ngữ và sự tương tác đàm phán ý nghĩa (interactional modifications) đóng vai trò kích hoạt các cơ chế xử lý nhận thức.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật và phương pháp luận: Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu thực nghiệm (bài tập điền khuyết, trắc nghiệm phán đoán tính ngữ pháp, bảng hỏi biến số tình cảm); vận hành kỹ thuật mã hóa và phân loại lỗi ngôn ngữ.
  • Kỹ năng phân tích: Phân tích định lượng và định tính các mẫu ngôn ngữ người học; phân biệt giữa lỗi giao thoa tiếng mẹ đẻ và lỗi phát triển nội tại; so sánh mức độ hợp thức của các mô hình lý thuyết dựa trên dữ liệu thực chứng.
  • Năng lực nghiên cứu ứng dụng: Thực hiện các bước thiết kế một đề tài nghiên cứu SLA quy mô nhỏ; đọc hiểu và đánh giá phản biện các bài báo khoa học chuyên ngành trong các tạp chí như Language Learning, TESOL Quarterly, Studies in Second Language Acquisition.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế nhằm phục vụ mục tiêu đào tạo "nhà nghiên cứu đang hình thành" (researcher-in-the-making), hỗ trợ người học chuyển từ vai trò người tiếp nhận kiến thức thụ động sang người thực hành nghiên cứu độc lập.

  • Tiếp cận sư phạm tích hợp: Mỗi chương được trang bị ba cấu phần hỗ trợ giảng dạy:
    1. Câu hỏi định hướng (Problematising questions): Nêu bật các khúc mắc lý thuyết cần giải quyết trong chương.
    2. Hoạt động kiểm tra mức độ hiểu (Comprehension activities): Giúp người học tự đánh giá khả năng nắm bắt các thuật ngữ và kết quả nghiên cứu.
    3. Hoạt động ứng dụng (Application activities): Yêu cầu người học trực tiếp xử lý dữ liệu ngôn ngữ, kiểm tra giả thuyết hoặc điều tra các vấn đề thực tế (ví dụ: tìm hiểu chính sách ngôn ngữ quốc gia, phân tích câu hỏi/câu phủ định từ ngữ liệu học viên).
  • Phân tích ca điển hình (Case Studies) và dữ liệu thực tế: Giáo trình trích xuất các bộ dữ liệu thực tế từ các công trình kinh điển:
    • Bảng đối sánh trật tự thụ đắc hình thái tố của Stephen Krashen.
    • Bảng phân tích giai đoạn phát triển cấu trúc câu của Manfred Johnston và nhóm ZISA.
    • Thang đo đánh giá cú pháp người học trước và sau tuổi dậy thì của Mark Patkowski.
    • Dữ liệu phán đoán ngữ pháp của Eric Kellerman về tính chuyển di.
    • Bảng phân loại chiến lược giao tiếp của Elaine Tarone.
  • Hướng dẫn tự học và nghiên cứu tài liệu: Cuối mỗi chương đều có mục Suggestions for further reading phân loại tài liệu tham khảo theo từng phân mục hẹp (ví dụ: giáo dục song ngữ của Jim Cummins & Merrill Swain; chương trình immersion của Fred Genesee; giảng dạy tiếng Anh quốc tế của Peter Strevens, Braj Kachru). Hệ thống thư mục tổng hợp (Bibliography) ở cuối sách cung cấp danh mục nguồn tư liệu học thuật đầy đủ, giúp học viên thực hiện các bài tập điểm luận tài liệu (literature review).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính tổng hợp lịch sử 20 năm phát triển ngành (1970–1990): Giáo trình hệ thống hóa sự hình thành của ngành nghiên cứu SLA độc lập, tách khỏi sự phụ thuộc thuần túy vào phương pháp giảng dạy ngoại ngữ. Tác phẩm minh chứng sự phát triển thông qua số liệu thống kê thư mục: khảo sát của Evelyn Hatch (1978) chỉ ghi nhận 7 nghiên cứu trước năm 1965 nhưng có hàng trăm nghiên cứu sau mốc này; khảo sát của Ann Raimes (1983) trên tạp chí TESOL Quarterly cho thấy số lượng bài viết về SLA giai đoạn 1979–1980 tăng gấp 4 lần so với giai đoạn 1967–1976.
  • Cân bằng giữa lý thuyết suy biện và dữ liệu thực chứng: Giải quyết sự xung đột giữa trường phái suy đoán (speculative persuasion) và trường phái thực chứng (empiricist persuasion), xây dựng các mô hình lý thuyết dựa trên các phân tích thống kê và ngữ liệu quan sát thực tế.
  • Phản ánh đa dạng bối cảnh xã hội thực tế: Giáo trình không giới hạn trong lớp học ngoại ngữ truyền thống mà mở rộng sang:
    • Bối cảnh lao động nhập cư (gastarbeiter) tại Tây Âu.
    • Làn sóng người tị nạn Đông Dương thập niên 1980.
    • Bối cảnh can thiệp ngôn ngữ cho các nhóm đối tượng đặc thù (người khiếm thính tiếp thu ngôn ngữ nói, chẩn đoán khuyết tật học tập ngôn ngữ ở trẻ em song ngữ theo nghiên cứu của Jim Cummins năm 1984 và Michael Strong năm 1988).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Nhóm đối tượng Phạm vi áp dụng Yêu cầu chuẩn bị
Học viên Cao học & NCS Tiến sĩ Ngành TESL, Giáo dục Ngoại ngữ, Ngôn ngữ học Ứng dụng Không bắt buộc có kiến thức SLA trước; cần nền tảng phân tích ngôn ngữ cơ bản.
Giảng viên Đại học Giáo trình chính khóa cho học phần Tổng quan SLA, Phương pháp Nghiên cứu Ngôn ngữ Sử dụng các bài tập ứng dụng và hệ thống câu hỏi định hướng để tổ chức xem xét tài liệu trên lớp.
Nhà nghiên cứu độc lập Tài liệu tra cứu phương pháp luận và tham chiếu khung lý thuyết Khai thác hệ thống thư mục chuyên đề cuối chương để định hướng thu thập ngữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên đại học giai đoạn chuyên ngành, học viên cao học và nghiên cứu sinh trong các ngành Ngôn ngữ học Ứng dụng, TESL và Giáo dục Ngoại ngữ, cũng như các nhà nghiên cứu cần hệ thống hóa phương pháp luận SLA.

2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Tác giả không yêu cầu người học phải có kiến thức chuyên sâu từ trước về SLA hay phương pháp nghiên cứu SLA. Tuy nhiên, việc có kiến thức nền tảng về phân tích ngôn ngữ học cơ bản (cú pháp, hình thái học, ngữ âm học) sẽ giúp việc tiếp thu các khái niệm diễn ra thuận lợi hơn.

3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình so với các tài liệu giảng dạy ngoại ngữ thông thường là gì?

Khác với các tài liệu phương pháp giảng dạy mang tính quy phạm (prescriptive), giáo trình này tập trung vào nghiên cứu miêu tả và giải thích (descriptive and explanatory research): làm rõ cách thức người học thực sự tiếp thu ngôn ngữ trong các môi trường tự nhiên và có hướng dẫn, thay vì áp đặt các kỹ thuật sư phạm chưa qua kiểm chứng thực nghiệm.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học nên đọc kỹ các câu hỏi định hướng ở đầu chương, hoàn thành các bài tập kiểm tra hiểu biết (Comprehension activities), thực hiện các bài tập phân tích ngữ liệu (Application activities), và sử dụng danh mục Suggestions for further reading để mở rộng tài liệu nghiên cứu theo từng chuyên đề cụ thể.

5. Giáo trình có bao quát toàn bộ các phân hệ kỹ năng ngôn ngữ không?

Theo công bố của nhóm tác giả trong Lời nói đầu (Authors' Preface), giáo trình tập trung chủ yếu vào việc tiếp thu hình thái - cú pháp (morphosyntax). Các mảng tiếp thu kỹ năng chuyên biệt (đọc, viết) cũng như các phân hệ ngữ âm (phonology), từ vựng (lexicon) và ngữ dụng (pragmatics) được tinh giản để ưu tiên chiều sâu cho các vấn đề lý thuyết và phương pháp luận cốt lõi.


Kết luận

Giáo trình An Introduction to Second Language Acquisition Research của Diane Larsen-Freeman và Michael H. Long thiết lập nền tảng lý thuyết và phương pháp luận cho lĩnh vực Tiếp thu ngôn ngữ thứ hai. Tác phẩm cung cấp bức tranh toàn diện về dữ liệu ngôn ngữ trung gian, các biến số người học, các lý thuyết khoa học xã hội và tác động thực tế của việc can thiệp sư phạm.

Lộ trình học tập khuyến nghị là tiếp cận tuần tự: nắm vững phương pháp luận thu thập dữ liệu (Chương 1–2) $\rightarrow$ phân tích dữ liệu ngôn ngữ trung gian (Chương 3–4) $\rightarrow$ khảo sát các yếu tố tác động (Chương 5–6) $\rightarrow$ đánh giá các hệ thống lý thuyết và ứng dụng giảng dạy (Chương 7–8). Nguồn tài nguyên bổ trợ đi kèm gồm hệ thống thư mục mở rộng theo chủ đề và danh mục tài liệu trích dẫn chi tiết ở cuối sách.