B. R. Ambedkar và Phật giáo Navayana ở Ấn Độ: Nghiên cứu chuyên sâu

Tìm hiểu về Ambedkar và Phật giáo Navayana ở Ấn Độ. Bài viết khám phá vai trò của Ambedkar trong việc phục hưng Phật giáo và những ảnh hưởng sâu rộng của phong trào này.

Chuyên ngành

Đông phương học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Ambedkar và Phật giáo Navayana Toàn cảnh sự hồi sinh

Phật giáo, sau hơn 25 thế kỷ từ khi Đức Phật Thích Ca khai sinh, đã từng thịnh hành rồi suy tàn đến gần như biến mất trên chính mảnh đất Ấn Độ vào thế kỷ XII. Lịch sử huy hoàng của tôn giáo này chỉ còn là một hoài niệm. Tuy nhiên, những thập kỷ đầu thế kỷ XX đã chứng kiến sự trở lại mạnh mẽ, một phần lớn nhờ công lao của Tiến sĩ Bhimrao Ramji Ambedkar. Sinh ra trong tầng lớp tiện dân (Dalit), ông đã vượt lên trên số phận nghiệt ngã của hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ để trở thành một luật sư, học giả và chính khách lỗi lạc. Ông là kiến trúc sư trưởng của Hiến pháp Ấn Độ và là người thắp lại ngọn đuốc Phật pháp thông qua một phong trào cải cách xã hội-tôn giáo mang tính cách mạng. Ambedkar và Phật giáo Navayana không chỉ là một chủ đề học thuật mà còn là một bài học lịch sử về sự chuyển đổi tôn giáo và cuộc đấu tranh cho bình đẳng. Ông tin rằng Phật giáo, với các giá trị nhân ái, bình đẳng và khoa học, là con đường duy nhất để thực hiện công cuộc giải phóng Dalit khỏi sự kìm kẹp tinh thần của Bà-la-môn giáo. Sự kiện ông cùng hàng trăm ngàn người thực hiện lễ quy y tập thể vào năm 1956 đã khởi đầu cho sự hồi sinh của Phật giáo ở Ấn Độ, tạo ra một chương mới cho lịch sử Phật giáo Ấn Độ.

1.1. Bối cảnh lịch sử và sự suy tàn của Phật giáo Ấn Độ

Từ thế kỷ XII, Phật giáo gần như đã bị xóa sổ khỏi Ấn Độ. Các tu viện lớn như Nalanda, Vikramasila bị tàn phá, Tăng đoàn tan rã. Dấu vết của Phật giáo chỉ còn lại ở một vài khu vực hẻo lánh. Đối với đa số người theo Hindu giáo, Đức Phật bị đồng hóa thành một hóa thân của thần Vishnu. Tuy nhiên, từ thế kỷ XIX, các nỗ lực phục hưng đã bắt đầu nhen nhóm. Các học giả người Anh như Alexander Cunningham đã khám phá lại các di tích khảo cổ quan trọng. Đặc biệt, nhân vật Anagarika Dharmapala từ Sri Lanka đã thành lập Hội Maha Bodhi vào năm 1891, khởi xướng phong trào đòi lại quyền kiểm soát Bồ Đề Đạo Tràng. Đây là những tiền đề quan trọng, tạo ra một bối cảnh thuận lợi cho phong trào lớn mạnh hơn sau này dưới sự lãnh đạo của B.R. Ambedkar, người đã biến sự hồi sinh của Phật giáo ở Ấn Độ thành một cuộc cách mạng xã hội thực sự.

1.2. Giới thiệu B.R. Ambedkar Từ tiện dân đến kiến trúc sư

Cuộc đời của Bhimrao Ramji Ambedkar (1891-1956) là một câu chuyện phi thường về ý chí và nghị lực. Sinh ra trong cộng đồng người Dalit (Untouchables), ông đã phải đối mặt với sự kỳ thị và sỉ nhục cùng cực từ thời niên thiếu. Tuy nhiên, nhờ sự khuyến khích của cha và tài năng xuất chúng, ông đã giành được học bổng du học tại Đại học Columbia (Mỹ) và Trường Kinh tế London (Anh), trở thành một trong những người Ấn Độ có học vị cao nhất thời bấy giờ. Với kiến thức sâu rộng về luật, kinh tế và chính trị, ông trở về Ấn Độ và cống hiến cả cuộc đời cho cuộc đấu tranh chống phân biệt đẳng cấp. Ông không chỉ là Bộ trưởng Luật đầu tiên của Ấn Độ tự do mà còn là Chủ tịch Ủy ban soạn thảo Hiến pháp, một văn bản nền tảng cho nền dân chủ thế tục của quốc gia.

II. Phân tích hệ thống đẳng cấp Vấn đề của người Dalit

Hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ là một cấu trúc xã hội bất bình đẳng và áp bức, đặt nền tảng trên các kinh điển của Hindu giáo. Hệ thống này phân chia xã hội thành các tầng lớp cứng nhắc, với Bà-la-môn ở đỉnh và những người Dalit (Untouchables) ở đáy cùng. Ambedkar đã phân tích sâu sắc rằng đây không chỉ là sự phân công lao động mà là sự phân chia những người lao động, tạo ra một hệ thống phân cấp về phẩm giá và quyền con người. Đối với người Dalit, họ bị tước đoạt mọi quyền cơ bản: không được giáo dục, không được sở hữu tài sản, không được vào đền thờ và thậm chí không được dùng chung nguồn nước. Họ phải làm những công việc bị coi là ô uế và sống trong sự khinh miệt của xã hội. Ambedkar chỉ ra rằng, gốc rễ của sự bất công này nằm trong chính triết lý của Hindu giáo, một tôn giáo mà theo ông, đã thánh hóa sự bất bình đẳng. Chính vì vậy, ông kết luận rằng việc giải phóng Dalit không thể thực hiện được nếu họ vẫn còn bị trói buộc trong tôn giáo này. Cuộc đấu tranh của ông không chỉ là cuộc đấu tranh chính trị, mà còn là cuộc đấu tranh nhằm phá bỏ xiềng xích tinh thần đã giam cầm cộng đồng của ông trong hàng ngàn năm.

2.1. Nỗi thống khổ của người Dalit Untouchables trong Hindu giáo

Kinh nghiệm cá nhân của Ambedkar đã cho ông thấy rõ sự tàn khốc của chế độ đẳng cấp. Ông bị từ chối cho học cùng các bạn đẳng cấp cao, bị cấm uống nước từ vòi công cộng. Ngay cả khi đã là một luật sư tài ba, ông vẫn không thể tìm được chỗ ở hay nhận được sự tôn trọng. Những trải nghiệm này đã hun đúc nên quyết tâm chống phân biệt đẳng cấp của ông. Ông đã lãnh đạo các chiến dịch bất bạo động (satyagraha) để đòi quyền vào đền Kalaram ở Nasik và quyền sử dụng nước từ giếng Chowdar ở Mahad. Đỉnh điểm là hành động mang tính biểu tượng khi ông công khai đốt cuốn Manusmriti, bộ luật cổ của Hindu giáo vốn hợp pháp hóa sự đối xử vô nhân đạo với người tiện dân. Những hành động này cho thấy sự đoạn tuyệt không khoan nhượng của ông với một hệ thống xã hội-tôn giáo đầy áp bức.

2.2. Sự tất yếu của việc chuyển đổi tôn giáo ở Ấn Độ

Sau nhiều năm nỗ lực cải cách Hindu giáo từ bên trong nhưng không thành công, Ambedkar đi đến một kết luận mang tính bước ngoặt: giải pháp duy nhất là từ bỏ hoàn toàn Hindu giáo. Ông nhận thấy rằng các nhà cải cách thuộc đẳng cấp cao không bao giờ thực sự muốn xóa bỏ tận gốc chế độ đẳng cấp. Tại hội nghị Yeola năm 1935, ông đã có một tuyên bố lịch sử: “Dù không may tôi sinh ra là một tín đồ Hindu, nhưng tôi sẽ không chết như một tín đồ của đạo Hindu”. Tuyên bố này đã gây chấn động toàn Ấn Độ và đánh dấu sự khởi đầu của một hành trình tìm kiếm một tôn giáo mới, một con đường thực sự dẫn đến sự bình đẳng và phẩm giá. Đây chính là tiền đề cho cuộc chuyển đổi tôn giáo ở Ấn Độ do ông khởi xướng, một sự kiện mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc.

III. Giải pháp Ambedkar Phật giáo Navayana là cỗ xe mới

Sau khi tuyên bố từ bỏ Hindu giáo, B.R. Ambedkar đã dành gần 20 năm để nghiên cứu sâu rộng các tôn giáo lớn trên thế giới như Islam giáo, Cơ đốc giáo, đạo Sikh và Phật giáo. Cuối cùng, ông đã chọn Phật giáo là con đường cho mình và cho cộng đồng Dalit. Sự lựa chọn này không phải là ngẫu nhiên. Ông nhận thấy Phật giáo, trong bản chất nguyên thủy của nó, là một tôn giáo duy lý, nhân bản và bình đẳng. Đức Phật đã đứng lên chống lại hệ thống đẳng cấp, mở rộng Tăng đoàn cho tất cả mọi người không phân biệt xuất thân. Tuy nhiên, Ambedkar không chấp nhận Phật giáo một cách thụ động. Ông đã diễn giải lại và hệ thống hóa các giáo lý cốt lõi để phù hợp với bối cảnh xã hội hiện đại và mục tiêu giải phóng Dalit. Kết quả của quá trình này là sự ra đời của Phật giáo Navayana, hay Cỗ xe mới (Navayana). Đây không phải là một tông phái mới tách rời truyền thống, mà là một sự tái hiện Phật giáo như một triết lý hành động xã hội, một hình thức Phật giáo dấn thân. Trọng tâm của Navayana là các giá trị tự do, bình đẳng, bác ái và loại bỏ khổ đau ngay trong đời sống xã hội, thay vì tập trung vào các khái niệm siêu hình như nghiệp báo và tái sinh theo cách hiểu truyền thống.

3.1. Diễn giải mới trong tác phẩm The Buddha and His Dhamma

Cuốn sách “The Buddha and His Dhamma” (Đức Phật và Giáo pháp của Ngài) được coi là kinh điển của những người theo Phật giáo Navayana. Trong tác phẩm này, Ambedkar đã trình bày một diễn ngôn mới về Phật giáo. Ông lập luận rằng một số giáo lý truyền thống như Tứ Diệu Đế có thể đã bị diễn giải sai lệch theo hướng bi quan, yếm thế. Thay vào đó, ông nhấn mạnh Dhamma (Pháp) là một bộ quy tắc đạo đức xã hội nhằm xây dựng một xã hội công bằng. Ông diễn giải lại sự xuất gia của Đức Phật không phải là sự trốn chạy khổ đau cá nhân mà là một hành động dấn thân để giải quyết xung đột xã hội. Ông bác bỏ các khái niệm nghiệp báo và tái sinh khi chúng được dùng để biện minh cho sự bất bình đẳng đẳng cấp, cho rằng đó là mê tín. Cách tiếp cận của ông là thế tục hóa và xã hội hóa Phật giáo, biến nó thành một công cụ mạnh mẽ để chống phân biệt đẳng cấp.

3.2. Phân tích 22 lời thề của Ambedkar tại Deekshabhoomi

Tại lễ quy y tập thể lịch sử ở Deekshabhoomi, Nagpur, Ambedkar không chỉ hướng dẫn mọi người quy y Tam bảo mà còn yêu cầu họ đọc 22 lời thề của Ambedkar. Những lời thề này có vai trò cực kỳ quan trọng, chúng là một tuyên ngôn đoạn tuyệt dứt khoát với Hindu giáo và khẳng định một bản sắc Phật tử mới. Các lời thề đầu tiên trực tiếp phủ nhận các vị thần của Hindu giáo như Brahma, Vishnu, Rama, Krishna và các nghi lễ Bà-la-môn. Các lời thề tiếp theo khẳng định các nguyên tắc của Phật giáo như bình đẳng, Bát Chánh Đạo, và lòng từ bi. Đặc biệt, lời thề thứ 19 nêu rõ: “Tôi từ bỏ Hindu giáo, tôn giáo có hại cho loài người... và chọn Phật giáo làm tôn giáo của tôi”. 22 lời thề này chính là nền tảng thực hành của Phật giáo Dalit, định hình một con đường tâm linh gắn liền với hành động cải cách xã hội.

IV. Cách Ambedkar tổ chức Phong trào Phật giáo Dalit vĩ đại

Sự thành công của Phong trào Phật giáo Dalit không chỉ nằm ở tư tưởng sâu sắc của Ambedkar mà còn ở khả năng tổ chức phi thường của ông. Ông không chỉ là một nhà tư tưởng mà còn là một nhà lãnh đạo quần chúng, người có khả năng truyền cảm hứng và huy động hàng triệu người. Sau nhiều năm chuẩn bị, ông đã lựa chọn Nagpur, một địa điểm mang tính biểu tượng, để tổ chức sự kiện cải đạo. Lựa chọn này vừa có ý nghĩa lịch sử, vừa có tính chiến lược, giúp lan tỏa thông điệp đến khắp miền trung Ấn Độ. Ambedkar và Phật giáo Navayana đã trở thành một phong trào xã hội có tổ chức chặt chẽ. Ông đã thành lập Hội Phật giáo Ấn Độ (Bharatiya Bauddha Mahasabha) vào năm 1955 để làm cơ quan điều phối cho các hoạt động truyền bá và phát triển Phật giáo. Ông hiểu rằng, để phong trào tồn tại và phát triển sau khi ông qua đời, nó cần một cấu trúc và một định hướng rõ ràng. Bằng cách kết hợp giữa diễn giải giáo lý, tổ chức sự kiện quy mô lớn và xây dựng các thể chế, ông đã tạo ra một cuộc cách mạng thay đổi vĩnh viễn bối cảnh tôn giáo và xã hội của Ấn Độ, đưa Phật giáo hiện đại vào đời sống của những người bị áp bức.

4.1. Lễ quy y tập thể lịch sử tại Deekshabhoomi Nagpur

Vào ngày 14 tháng 10 năm 1956, tại một khu đất rộng lớn sau này được gọi là Deekshabhoomi, Nagpur, một sự kiện lịch sử đã diễn ra. Tiến sĩ Ambedkar đã chính thức quy y Tam bảo và ngũ giới từ nhà sư U Chandramani, nhà sư cao tuổi nhất ở Ấn Độ lúc bấy giờ. Ngay sau đó, chính ông đã đứng ra làm lễ quy y cho khoảng 380.000 người ủng hộ ông. Đây được xem là cuộc lễ quy y tập thể lớn nhất trong lịch sử Phật giáo. Sự kiện này không chỉ là một hành động tôn giáo cá nhân mà là một tuyên bố chính trị và xã hội mạnh mẽ của cả một cộng đồng. Nó tượng trưng cho sự giải thoát khỏi xiềng xích của hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ và sự tái sinh trong một bản sắc mới đầy phẩm giá và hy vọng. Deekshabhoomi ngày nay đã trở thành một trung tâm hành hương quan trọng của Phật tử Ấn Độ.

4.2. Navayana như một hình thức Phật giáo dấn thân hiện đại

Phật giáo Navayana của Ambedkar là một ví dụ điển hình của Phật giáo dấn thân (Engaged Buddhism). Khác với hình thức Phật giáo tập trung vào tu tập cá nhân để đạt giải thoát, Navayana nhấn mạnh việc áp dụng các nguyên tắc đạo đức Phật giáo để giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói, bất công và phân biệt đối xử. Ambedkar coi vai trò của Tỳ kheo không chỉ là thiền định trong tu viện mà còn phải là những người làm công tác xã hội, những nhà giáo dục và những người hướng dẫn cộng đồng. Phật giáo hiện đại theo quan điểm của ông phải là một lực lượng tích cực trong việc cải tạo thế giới. Triết lý này đặt nền tảng cho một Cộng hòa Phật giáo lý tưởng, nơi các giá trị tự do, bình đẳng và bác ái được thể hiện trong mọi khía cạnh của đời sống.

V. Đánh giá tác động của Ambedkar và Phật giáo Navayana

Tác động từ phong trào của Ambedkar và Phật giáo Navayana đối với xã hội Ấn Độ là vô cùng to lớn và sâu sắc. Dù ông qua đời chỉ bảy tuần sau lễ cải đạo lịch sử, di sản ông để lại đã tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Về mặt xã hội, phong trào đã mang lại một sự thay đổi tâm lý mang tính cách mạng cho cộng đồng Dalit. Việc cải đạo sang Phật giáo đã giúp họ thoát khỏi mặc cảm thân phận tiện dân, xây dựng một bản sắc mới đầy tự tôn và hy vọng. Họ không còn là những kẻ “bất khả xâm phạm” trong xã hội Hindu mà đã trở thành những Phật tử, một phần của một tôn giáo thế giới được kính trọng. Về mặt tôn giáo, phong trào đã tạo ra sự hồi sinh của Phật giáo ở Ấn Độ một cách ngoạn mục. Từ chỗ gần như không tồn tại, số lượng Phật tử ở Ấn Độ đã tăng vọt. Theo điều tra dân số năm 1961, số Phật tử tăng 1.671% so với thập kỷ trước, chủ yếu tập trung tại bang Maharashtra, quê hương của Ambedkar. Sự phát triển này cũng thúc đẩy sự ra đời của một nền văn học Tân Phật giáo phong phú và tăng cường quan hệ quốc tế với các quốc gia Phật giáo khác, đưa Ấn Độ trở lại với di sản Phật giáo của chính mình.

5.1. Chuyển đổi tôn giáo và sự thay đổi vị thế của người Dalit

Cuộc chuyển đổi tôn giáo ở Ấn Độ do Ambedkar lãnh đạo đã tạo ra một sự biến đổi xã hội rõ rệt. Về mặt tinh thần, nó đã giải phóng Dalit khỏi sự áp đặt của hệ tư tưởng đẳng cấp. Bằng cách từ bỏ Hindu giáo, họ đã phá vỡ mối liên kết tâm linh với một hệ thống đã áp bức họ hàng thiên niên kỷ. Điều này giúp xây dựng lòng tự trọng và sự đoàn kết trong cộng đồng. Mặc dù sự phân biệt đối xử vẫn chưa hoàn toàn chấm dứt, việc trở thành Phật tử đã mang lại cho họ một vị thế xã hội tốt hơn và một nền tảng để đấu tranh cho các quyền lợi chính trị và kinh tế của mình. Phong trào đã chứng minh rằng tôn giáo có thể là một công cụ mạnh mẽ để thay đổi xã hội và xây dựng bản sắc.

5.2. Sự gia tăng số lượng Phật tử tại Ấn Độ sau năm 1956

Trước năm 1956, số lượng Phật tử ở Ấn Độ là không đáng kể. Tuy nhiên, sau cuộc cải đạo hàng loạt do Ambedkar khởi xướng, con số này đã tăng lên một cách đột biến. Theo điều tra dân số Ấn Độ, năm 2011, có khoảng 8,4 triệu Phật tử, trong đó hơn 6,5 triệu người sống ở bang Maharashtra. Điều này cho thấy ảnh hưởng sâu rộng và lâu dài của Phong trào Phật giáo Dalit. Sự hồi sinh của Phật giáo ở Ấn Độ không chỉ là sự gia tăng về số lượng tín đồ mà còn là sự phát triển của các cơ sở thờ tự, các tổ chức giáo dục và các hoạt động văn hóa Phật giáo. Di sản của Ambedkar đã đảm bảo rằng Phật giáo sẽ không bao giờ bị lãng quên trên chính quê hương của nó.

VI. Tương lai Phật giáo Dalit và di sản của B

Di sản của B.R. Ambedkar không chỉ giới hạn trong cộng đồng Phật tử mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ nền chính trị và xã hội Ấn Độ hiện đại. Ông được tôn vinh như một biểu tượng của công lý xã hội, một nhà tư tưởng vĩ đại và là Cha đẻ của Hiến pháp Ấn Độ. Đối với Phật giáo Dalit, tương lai vẫn còn nhiều thách thức. Sau sự ra đi đột ngột của Ambedkar, phong trào đã phải đối mặt với sự thiếu vắng một nhà lãnh đạo có tầm vóc tương đương, cũng như những chia rẽ nội bộ. Cộng đồng vẫn phải tiếp tục cuộc đấu tranh chống phân biệt đẳng cấp trong thực tế, bất chấp các bảo đảm về mặt pháp lý. Tuy nhiên, ngọn lửa mà Ambedkar đã thắp lên vẫn cháy sáng. Các thế hệ người Dalit tiếp theo vẫn xem Phật giáo Navayana là con đường dẫn đến phẩm giá và sự giải phóng. Di sản của ông là một lời nhắc nhở thường trực rằng cuộc đấu tranh cho một xã hội công bằng, bình đẳng và nhân ái, như Đức Phật đã dạy, là một nhiệm vụ không bao giờ kết thúc. Tên tuổi của Ambedkar và Phật giáo Navayana sẽ mãi mãi được ghi vào lịch sử Phật giáo Ấn Độ như một chương huy hoàng về sự hồi sinh và dấn thân.

6.1. Những thách thức đối với cộng đồng Phật giáo mới ở Ấn Độ

Cộng đồng Tân Phật giáo (Neo-Buddhist) ở Ấn Độ đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn là sự thiếu hiểu biết sâu sắc về giáo lý trong một bộ phận tín đồ, do cuộc cải đạo diễn ra quá nhanh và thiếu sự chuẩn bị về giáo dục. Ngoài ra, họ vẫn phải đối mặt với sự kỳ thị từ các nhóm bảo thủ trong xã hội. Việc duy trì sự đoàn kết và phát triển một đội ngũ lãnh đạo kế cận có đủ tài năng và tâm huyết cũng là một bài toán khó. Tuy nhiên, với sự phát triển của giáo dục và sự gia tăng nhận thức, cộng đồng đang dần vượt qua những khó khăn này, nỗ lực củng cố bản sắc và đóng góp tích cực vào xã hội Ấn Độ.

6.2. Di sản bất tử của Bhimrao Ramji Ambedkar trong lịch sử

Di sản của Bhimrao Ramji Ambedkar là bất tử. Ông không chỉ là một nhà lãnh đạo của người Dalit mà còn là một vĩ nhân của toàn Ấn Độ và thế giới. Tư tưởng của ông về dân chủ, công bằng xã hội và nhân quyền vẫn còn nguyên giá trị. Với tư cách là người khởi xướng sự hồi sinh của Phật giáo ở Ấn Độ, ông đã mang lại một con đường tâm linh đầy ý nghĩa cho hàng triệu người. Ông đã chứng minh rằng tôn giáo có thể trở thành một động lực cách mạng để thay đổi xã hội. Tên tuổi của ông được đặt cho các trường đại học, các công trình công cộng và ông được tôn thờ như một vị Bồ tát trong lòng những người đi theo con đường Phật giáo Navayana.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. SỰ TIẾP CẬN CỦA AMBEDKAR VỚI PHẬT GIÁO 1. Bối cảnh Phật giáo thế giới xung quanh thời điểm Ambedkar cải giáo Việc Ambedkar cải giáo sang đạo Phật có rất nhiều nguyên nhân. Tuy nhiên, chúng ta cần ghi nhớ bối cảnh quốc tế của phong trào Phật giáo trên thế giới thời điểm diễn ra hành động đấy ý nghĩa này của Ambedkar.

Theo đa số các học giả quốc tế, bối cảnh của Phật giáo thế giới lúc này đang thay đổi với 4 xu hướng chính: 1. Phong trào Phật giáo thức tỉnh (Buddhism Awakened) ở Srilanca và một số quốc gia Nam Á (khởi đầu 1956- 1958) Vào ngày 23 tháng 5 năm 1956, các Phật tử ở Sri Lanka và các nơi khác trên thế giới đã tổ chức lễ kỷ niệm Phật đản sinh. Đó là kỷ niệm 2500 năm Đức Phật parinibbāna, một ngày đặc biệt quan trọng đối với các tín đồ Phật giáo trên toàn thế giới vì truyền thống cho rằng nó tạo nên một nửa vòng đời của Saasana và từ năm đó Pháp sẽ phát triển và lan rộng. Lịch sử Phật giáo ở Sri Lanka từ những năm cuối của thế kỷ trước có dấu hiệu rõ ràng theo những lời tiên tri đã hồi sinh, đang trở thành sự thật.

Ở những nơi khác trên thế giới, ngày càng có nhiều người vốn sinh ra không phải là Phật tử đang ngày càng trở nên quan tâm đến Phật giáo. Về phần mình, chính phủ Sri Lanka đã tiến hành nhiều hoạt động để tưởng nhớ Lễ kỷ niệm Đức Phật Jayanti. Một ủy ban gồm các nhà sư và cư sĩ Phật giáo hàng đầu được chỉ định để tư vấn cho chính phủ về tất cả các vấn đề liên quan đến lễ kỷ niệm Đức Phật Jayanti như dịch Tam tạng kinh điển sang tiếng Sinhalese và biên soạn một cuốn Bách khoa toàn thư về Phật giáo bằng tiếng Anh và một cuốn bằng tiếng Sinhalese. Chính phủ Sri Lanka cũng quyết định biên soạn những cuốn sách khác về tiểu sử của Đức Phật, những lời dạy của Ngài và lịch sử của Phật giáo.

Việc hoàn thành việc tu bổ Daladaa Maaligawa (Đền Răng) ở Kandy, trước Lễ kỷ niệm Đức Phật Jayanti và hỗ trợ việc tái thiết Mahiyangana Thupa là một trong số các nhiệm vụ khác của nó. Một khoản tài trợ đáng kể cũng được trao cho tổ chức đang xây dựng Tăng đoàn cho các nhà sư Phật giáo tại Đại học Ceylon, Peradeniya và chuẩn bị để tổ chức một Hội nghị Phật giáo Thế giới tại Colombo vào năm sau. Từ khi có Lễ kỷ niệm Đức Phật Jayanti, các Phật tử ở Lanka đã áp dụng một cách sâu sắc việc thực hành đạo đức được giảng dạy trong Phật giáo và thể hiện sự quan tâm đến việc cử hành các lễ hội Phật giáo. Ngày càng có nhiều người tuân theo tám giới luật vào những ngày Poya và trẻ nhỏ được giáo dục tôn giáo đúng đắn.

Chính phủ Sri Lanka cũng khuyến khích việc tái lập tôn giáo 13 này. Vào tháng 1 năm 1959, hai trường đại học Vidyodaya và Vidyaalankaara Pirivenas được biến thành đại học Phật giáo. Các trường tư thục Phật giáo và Thiên chúa giáo được tiếp quản vào tháng 12 năm 1960 và hiện do chính phủ quản lý. Bốn ngày Poya trong tháng (tức là rằm và trăng non, và hai ngày trong tuần trăng khác) được ấn định làm ngày nghỉ cuối tuần vào năm 1966, thay vì Chủ nhật như những lần trước.

Chính phủ cũng lên kế hoạch để thành lập một trường Đại học Tỳ kheo mới ở Anuraadhapura. Theo cuộc điều tra dân số của chính phủ Sri Lanka năm 2012, nước này hiện có 14,272,056 Phật tử, chiếm khoảng 70,2% tổng dân số và có gần 6.000 tu viện Phật giáo trên toàn đảo với khoảng 15. Hầu như tất cả các thiền viện trên đảo đều có trường dạy Phật pháp, nơi trẻ em Phật tử được giảng dạy về tôn giáo vào những ngày Poya (trước đây là Chủ nhật). Hiệp hội Nam thanh niên Phật tử Colombo tổ chức một cuộc kiểm tra trên toàn đảo hàng năm cho học sinh của các trường Phật pháp này.

Trẻ em được Bộ Văn hóa cung cấp sách miễn phí và giải thưởng được trao cho những người vượt qua các kỳ thi này, trong đó có một kỳ thi về Kinh Pháp Cú, và hiệp hội này hàng năm chi một khoản tiền lớn cho việc giáo dục tôn giáo của trẻ em. Chỉ riêng hai năm 2006-2007, đã có 163.180 trẻ em tham dự kỳ thi về Giáo pháp. Phật giáo đã phải đối mặt với những thăng trầm lớn lao trong suốt lịch sử hơn 2.000 năm của nó tại Sri Lanka như dòng thủy triều lên xuống và hải lưu của biển cả. Trong suốt bốn thế kỷ bị ngoại bang thống trị, Phật giáo đã chống chọi lại tất cả các cuộc tấn công nhằm nghiền nát nó.

Kể từ khi Sri Lanka giành được độc lập vào năm 1948, tôn giáo và văn hóa Phật giáo đã được hồi sinh tại quốc gia này, và sự phục hưng này đặc biệt đáng chú ý khi Đức Phật Jayanti được cử hành vào năm 1956. Những tiến bộ đạt được kể từ thập kỷ tám mươi của thế kỷ trước có thể được gọi là đáng chú ý. Tuy nhiên, đối với những Phật tử của Lanka, đây không phải là nguyên nhân gây ra sự tự mãn, vì điều này không có chỗ trong một thế giới thay đổi. Nhiệm vụ của thế hệ hiện tại và những người sắp tới vẫn là giữ gìn và củng cố những thành tựu này trong thời đại ngày nay, và làm việc tận tụy để thông điệp của Đức Phật về Trí tuệ và Từ bi có thể bám rễ sâu hơn và vững chắc hơn tại Sri Lanka cũng như lan rộng ảnh hưởng có lợi của nó trên toàn thế giới.

Phật giáo hòa bình ở vùng Tây Tạng (1959) do Đức Đạt Lai Đạt Ma lãnh đạo Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ mười bốn, Tenzin Gyatso, là nhà lãnh đạo tinh thần của Tây Tạng và là người đứng đầu nhà nước cho đến khi trao quyền chính trị cho ban lãnh đạo được bầu chọn vào năm 2011. Ngài sinh ngày 6 tháng 7 năm 1935, trong một gia đình nông dân nhỏ. một ngôi làng nằm ở Taktser, Amdo, phía đông bắc Tây Tạng. Khi được hai tuổi, đứa trẻ tên là Lhamo Dhondup được công nhận là hóa thân của Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ mười ba, Thubten Gyatso ( Richardson.

Vào ngày 22 tháng 2 năm 1940, ông chính thức được đăng quang trong một buổi lễ ở Cung điện Potala, Lhasa. Đức Đạt Lai Lạt Ma bắt đầu đi tu từ năm 5 tuổi, và năm hai mươi ba tuổi, Ngài đã được cấp bằng Geshe Lharampa, tương đương với bằng tiến sĩ triết học Phật giáo. Vào ngày 17 tháng 11 năm 1950, ở tuổi 16, Đức Pháp Vương được kêu gọi nắm toàn quyền chính trị sau khi Trung Quốc kiểm soát Tây Tạng vào năm 1949. Năm 1954, Đức ông đến Bắc Kinh để đàm phán hòa bình với Mao Trạch Đông và các nhà lãnh đạo Trung Quốc khác bao gồm các Ngài Đặng Tiểu Bình và Chu Ân Lai.

Năm 1959, ở tuổi 24, ông bị buộc phải lưu vong ở Ấn Độ. Kể từ đó, ông Sống ở Dharamshala, miền bắc Ấn Độ, trụ sở của Cục Quản lý Trung ương Tây Tạng. Đức Đạt Lai Lạt Ma đã thỉnh cầu Liên Hiệp Quốc về vấn đề Tây Tạng. Kết quả là, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã thông qua ba nghị quyết về Tây Tạng vào các năm 1959, 1961 và 1965.

Ngay sau khi đến Ấn Độ, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã thành lập Chính quyền Trung ương Tây Tạng vào ngày 29 tháng 4 năm 1959 để kế nhiệm Chính phủ Gaden Phodrang, cai trị Tây Tạng Độc lập từ năm 1642. Ông cũng giới thiệu cho những người Tây Tạng lưu vong về việc thực hành dân chủ tự trị và tiến hành cuộc bầu cử đại biểu nhân dân Tây Tạng lần đầu tiên vào ngày 2 tháng 9 năm 1960. Năm 1963, Đức Đạt Lai Lạt Ma trình bày một dự thảo hiến pháp dân chủ cho một Tây Tạng tương lai, sau đó là một số cải cách để dân chủ hóa cơ chế hành chính của cộng đồng Tây Tạng lưu vong. Những sáng kiến này cuối cùng đã dẫn đến việc ban hành một hiến pháp dân chủ mới được gọi là “Hiến chương của những người Tây Tạng lưu vong” vào năm 1991, quy định việc mở rộng Quốc hội Tây Tạng lưu vong và trao quyền cho Quốc hội này được bầu ra các Kalon của chính quyền Tây Tạng.

Vào tháng 3 năm 2011, Đức Đạt Lai Lạt Ma vì muốn 15 mang lại sự dân chủ hóa hoàn toàn cho chính thể Tây Tạng, đã thông báo quyết định giao trách nhiệm chính trị của mình cho một lãnh đạo Tây Tạng được bầu chọn. Vào ngày 29 tháng 5 năm 2011, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã ký thành luật việc chính thức chuyển giao quyền lực tạm thời của mình cho các nhà lãnh đạo được bầu chọn một cách dân chủ. Đức Đạt Lai Lạt Ma cũng đã thực sự trao quyền cho người dân của mình thông qua hành động quyết định này, giải phóng năng lượng tập thể của họ để phát huy tiềm năng và sức mạnh của họ trong những năm tới. Ngày nay, Đức Đạt Lai Lạt Ma được toàn cầu công nhận là hiện thân của những khát vọng cao cả nhất của con người - chấm dứt đau khổ và vun đắp hạnh phúc cho tất cả chúng sinh.

Để truyền bá thông điệp nhân văn lâu dài này, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã đi không mệt mỏi đến hơn 67 quốc gia (Richardson.264), gặp gỡ những người quyền lực và hùng mạnh, những người nghèo và những người bị tước quyền, với sự ấm áp và quan tâm như nhau. Ông đã tổ chức các cuộc đối thoại với những người đứng đầu các tôn giáo khác nhau và nhiều nhà khoa học lỗi lạc. Ông là tác giả hoặc đồng tác giả của 116 cuốn sách bằng tiếng Anh (Jerry Bentley, 1993, tr. Để ghi nhận những nỗ lực không ngừng của ngài trong việc truyền bá thông điệp hòa bình, bất bạo động, hòa hợp giữa các tôn giáo, trách nhiệm phổ quát và lòng từ bi, Đức Đạt Lai Lạt Ma đã được vinh danh với hơn 150 giải thưởng và bằng tiến sĩ danh dự, bao gồm cả Giải thưởng Hòa bình Cao quý năm 1989, Huy chương Vàng của Quốc hội Hoa Kỳ năm 2007 và Giải thưởng Templeton năm 2012 ( Beckwith C.

Phong trào Phật giáo Nhập thế Phương Tây hiện đại (Engaged Buddhism) năm 1964 khởi xướng bởi Hòa thượng Thích Nhất Hạnh. Phật giáo gắn bó, hay “Phật giáo gắn bó với xã hội”, biểu thị sự gia tăng hoạt động chính trị và phục vụ xã hội của các cộng đồng và tổ chức Phật giáo ở châu Á và phương Tây kể từ những năm 1950.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ