Nghiên cứu các nhân tố tác động đến động lực làm việc của giảng viên ĐH Đồng Nai

Nghiên cứu 8 nhân tố tác động đến động lực làm việc của giảng viên ĐH Đồng Nai. Yếu tố văn hóa tổ chức có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng công việc.

Trường đại học

Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

237
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng động lực làm việc giảng viên Đồng Nai

Giáo dục đại học tại Đồng Nai đang đối mặt với những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học. Trong bối cảnh đó, đội ngũ giảng dạy tại Đồng Nai đóng vai trò là nhân tố cốt lõi, quyết định trực tiếp đến uy tín và sự phát triển bền vững của các trường đại học. Động lực làm việc của giảng viên không chỉ là một trạng thái tâm lý cá nhân, mà còn là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của môi trường học thuật. Theo nghiên cứu của Dương Thị Phương Hạnh (2024), việc duy trì và nâng cao động lực cống hiến của nhà giáo là một nhiệm vụ chiến lược. Một giảng viên có động lực cao sẽ thể hiện sự say mê, nỗ lực và sáng tạo trong giảng dạy, từ đó truyền cảm hứng cho sinh viên và góp phần nâng cao chất lượng đầu ra. Ngược lại, sự suy giảm động lực có thể dẫn đến hiệu suất làm việc thấp, ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm học tập của người học và làm giảm uy tín và thương hiệu nhà trường. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng động lực làm việc giảng viên Đồng Nai chịu ảnh hưởng bởi một hệ thống phức tạp gồm nhiều yếu tố, từ đặc điểm công việc, môi trường làm việc, cho đến các chính sách của tổ chức. Việc hiểu rõ các nhân tố tác động động lực giảng viên là bước đầu tiên để các nhà quản lý giáo dục có thể xây dựng những chiến lược nhân sự hiệu quả. Luận án đã chỉ ra rằng, động lực không chỉ đơn thuần đến từ các yếu tố bên ngoài như lương thưởng, mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố nội tại như sự hài lòng và sự gắn kết. Do đó, để tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, các trường đại học cần một cách tiếp cận toàn diện, tập trung vào việc thỏa mãn các nhu cầu đa dạng của giảng viên, từ nhu cầu vật chất cơ bản đến nhu cầu được công nhận và phát triển chuyên môn. Phân tích sâu sắc các yếu tố này giúp nhận diện những “khoảng trống” trong chính sách hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần xây dựng một đội ngũ giảng viên vững mạnh, tâm huyết.

1.1. Tầm quan trọng của động lực cống hiến của nhà giáo

Động lực cống hiến của nhà giáo là sức mạnh nội tại thúc đẩy họ vượt qua khó khăn, không ngừng đổi mới phương pháp giảng dạy và nghiên cứu. Đây không chỉ là sự sẵn sàng hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn là khát khao đóng góp vào sự thành công chung của tổ chức và sự phát triển của xã hội. Một giảng viên có động lực cống hiến cao sẽ chủ động tìm kiếm cơ hội học hỏi, nâng cao trình độ chuyên môn và tích cực tham gia vào các hoạt động xây dựng văn hóa tổ chức nhà trường. Họ xem công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống mà còn là sứ mệnh. Tầm quan trọng của yếu tố này thể hiện rõ qua chất lượng bài giảng, sự tận tâm với sinh viên và những công trình nghiên cứu khoa học có giá trị, trực tiếp nâng cao chất lượng giáo dục.

1.2. Vai trò cốt lõi của đội ngũ giảng dạy tại Đồng Nai

Đội ngũ giảng dạy tại Đồng Nai là tài sản quý giá nhất của các cơ sở giáo dục đại học trong khu vực. Họ là người trực tiếp thực hiện nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh và cả nước. Vai trò của họ không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức, mà còn bao gồm việc định hướng tư duy, rèn luyện kỹ năng và hình thành nhân cách cho thế hệ trẻ. Chất lượng của đội ngũ giảng viên quyết định đến khả năng cạnh tranh và uy tín và thương hiệu nhà trường. Vì vậy, việc đầu tư vào phát triển đội ngũ giảng viên, đặc biệt là tạo dựng và duy trì động lực làm việc, là một chiến lược đầu tư cho tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục đại học tại Đồng Nai.

II. Thách thức lớn ảnh hưởng động lực làm việc giảng viên

Mặc dù vai trò của giảng viên là vô cùng quan trọng, thực tế cho thấy họ đang phải đối mặt với không ít thách thức làm suy giảm động lực làm việc giảng viên Đồng Nai. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là áp lực công việc ngành giáo dục. Giảng viên không chỉ đảm nhận khối lượng giờ giảng lớn mà còn phải hoàn thành các chỉ tiêu về nghiên cứu khoa học, tham gia công tác quản lý, và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của kiểm định chất lượng. Áp lực này, nếu không được quản lý tốt, có thể dẫn đến tình trạng căng thẳng, kiệt sức và làm giảm sút sự hài lòng trong công việc. Bên cạnh đó, thu nhập và phúc lợi giảng viên cũng là một vấn đề nan giải. Theo nghiên cứu của Dương Thị Phương Hạnh (2024), mặc dù đã có những cải thiện, nhưng chính sách đãi ngộ cho giảng viên ở nhiều nơi vẫn chưa thực sự tương xứng với yêu cầu và đóng góp của họ. Mức lương thấp không chỉ ảnh hưởng đến đời sống mà còn khiến giảng viên khó có thể toàn tâm toàn ý cho công việc giảng dạy và nghiên cứu. Sự so sánh với các ngành nghề khác có mức thu nhập hấp dẫn hơn cũng tạo ra một rào cản tâm lý, ảnh hưởng đến sự gắn kết của họ với tổ chức. Những thách thức này đòi hỏi các nhà quản lý phải có cái nhìn sâu sắc và đưa ra những giải pháp đồng bộ. Việc phớt lờ những khó khăn này sẽ không chỉ làm mất đi những giảng viên tài năng mà còn ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng chung của giáo dục đại học, làm xói mòn nền tảng phát triển nguồn nhân lực của địa phương.

2.1. Áp lực công việc ngành giáo dục và những hệ lụy

Áp lực công việc ngành giáo dục đến từ nhiều phía: yêu cầu đổi mới chương trình, áp dụng công nghệ vào giảng dạy, công bố quốc tế, và duy trì các tiêu chuẩn kiểm định. Sự gia tăng khối lượng công việc mà không đi kèm với sự hỗ trợ tương xứng có thể làm giảm sự hài lòng trong công việc. Hệ lụy của tình trạng này là sự mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần, giảm thời gian dành cho việc chuẩn bị bài giảng sâu sắc và nghiên cứu sáng tạo. Về lâu dài, nó có thể dẫn đến hiện tượng "chảy máu chất xám" khi giảng viên tìm kiếm những môi trường làm việc ít áp lực hơn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định của đội ngũ giảng dạy tại Đồng Nai.

2.2. Bất cập trong thu nhập và phúc lợi giảng viên hiện nay

Vấn đề thu nhập và phúc lợi giảng viên là một trong những nhân tố duy trì quan trọng theo lý thuyết của Herzberg. Khi mức thu nhập không đủ để đảm bảo cuộc sống, giảng viên có thể phải tìm kiếm thêm các công việc bên ngoài, làm phân tán sự tập trung và tâm huyết dành cho công việc chính. Sự thiếu minh bạch và công bằng trong hệ thống lương thưởng cũng là một nguyên nhân gây bất mãn. Một chính sách đãi ngộ cho giảng viên không hợp lý sẽ làm giảm động lực, khiến họ cảm thấy những nỗ lực của mình không được ghi nhận xứng đáng. Đây là một trong những thách thức hàng đầu cần được giải quyết để cải thiện động lực làm việc giảng viên Đồng Nai.

III. Top 4 yếu tố nội tại thúc đẩy động lực làm việc giảng viên

Nghiên cứu của Dương Thị Phương Hạnh (2024) đã xác định rõ các yếu tố nội tại, liên quan trực tiếp đến bản chất công việc và sự phát triển cá nhân, có tác động mạnh mẽ đến động lực làm việc giảng viên Đồng Nai. Những yếu tố này, khi được đáp ứng, sẽ tạo ra sự hài lòng trong công việc và thúc đẩy sự gắn kết một cách bền vững. Thứ nhất, đặc điểm công việc đóng vai trò then chốt. Một công việc thú vị, có tính thách thức, cho phép giảng viên vận dụng kiến thức và kỹ năng chuyên môn sẽ mang lại cảm giác ý nghĩa và tự hào. Yếu tố sự tự chủ trong công việc cũng rất quan trọng, khi giảng viên được trao quyền quyết định về nội dung và phương pháp giảng dạy, họ sẽ cảm thấy được tin tưởng và có trách nhiệm hơn. Thứ hai, cơ hội đào tạo và phát triển chuyên môn là một động lực mạnh mẽ. Việc được tham gia các khóa học, hội thảo, hay các chương trình đào tạo sau đại học không chỉ giúp nâng cao năng lực mà còn cho thấy sự đầu tư của nhà trường vào sự phát triển của họ. Thứ ba, hệ thống đánh giá kết quả công việc phải được xây dựng một cách công bằng và minh bạch. Sự công nhận và khen thưởng kịp thời những đóng góp xuất sắc có tác dụng khích lệ to lớn, giúp giảng viên cảm thấy nỗ lực của mình được trân trọng. Cuối cùng, thu nhập tương xứng với công sức và đóng góp là nền tảng vật chất không thể thiếu. Một mức lương cạnh tranh và các chính sách phúc lợi tốt sẽ giúp giảng viên an tâm công tác, tập trung vào chuyên môn thay vì phải lo lắng về tài chính. Việc tập trung cải thiện đồng bộ bốn yếu tố nội tại này sẽ tạo ra một cú hích lớn, nâng cao đáng kể động lực làm việc của giảng viên.

3.1. Đặc điểm công việc và sự tự chủ trong công việc

Theo luận án, đặc điểm công việc là một trong những nhân tố có ảnh hưởng đáng kể. Công việc của giảng viên vốn dĩ mang tính sáng tạo và tri thức cao. Khi công việc cho phép họ thể hiện năng lực, sự đa dạng trong nhiệm vụ (giảng dạy, nghiên cứu, hướng dẫn sinh viên), và có ý nghĩa xã hội, nó sẽ tự tạo ra động lực từ bên trong. Gắn liền với đó là sự tự chủ trong công việc. Việc cho phép giảng viên tự do trong việc thiết kế bài giảng và phương pháp tiếp cận sẽ kích thích sự sáng tạo và tinh thần trách nhiệm, làm tăng mức độ hài lòng và cam kết với nghề.

3.2. Cơ hội đào tạo và phát triển chuyên môn liên tục

Cơ hội đào tạo và phát triển chuyên môn là yếu tố đáp ứng nhu cầu phát triển bản thân của giảng viên, tương ứng với bậc cao trong tháp nhu cầu của Maslow. Các trường đại học tại Đồng Nai cần xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng, hỗ trợ giảng viên học tập nâng cao trình độ (thạc sĩ, tiến sĩ) và tham gia các hoạt động trao đổi học thuật. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đội ngũ mà còn là một hình thức đãi ngộ phi vật chất quan trọng, cho thấy tổ chức quan tâm đến sự phát triển lâu dài của mỗi cá nhân, từ đó củng cố động lực làm việc giảng viên Đồng Nai.

3.3. Tầm quan trọng của sự công nhận và khen thưởng

Hệ thống đánh giá kết quả công việc cần được xem là một công cụ để phát triển hơn là để kiểm soát. Sự công nhận và khen thưởng không nhất thiết phải luôn là vật chất. Một lời khen từ cấp trên, sự vinh danh trong các cuộc họp, hay việc trao các giải thưởng cho giảng viên xuất sắc đều có tác động tích cực đến tinh thần làm việc. Theo nghiên cứu, việc công nhận thành tích một cách công khai và kịp thời giúp củng cố hành vi tích cực và tạo ra một môi trường thi đua lành mạnh, khuyến khích giảng viên nỗ lực cống hiến nhiều hơn.

IV. Cách môi trường xung quanh tác động động lực giảng viên

Môi trường làm việc giáo dục là một hệ sinh thái phức tạp, nơi các yếu tố về con người và vật chất tương tác, tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến động lực làm việc giảng viên Đồng Nai. Nghiên cứu của Dương Thị Phương Hạnh (2024) đã chỉ ra rằng các yếu tố thuộc về môi trường có thể là nguồn hỗ trợ đắc lực hoặc trở thành rào cản lớn. Yếu tố đầu tiên và có tác động mạnh mẽ là văn hóa tổ chức nhà trường. Một nền văn hóa khuyến khích sự hợp tác, tôn trọng sự khác biệt, và đề cao giá trị tri thức sẽ tạo ra một không gian làm việc tích cực. Tiếp theo là phong cách lãnh đạo của quản lý. Một người lãnh đạo có tầm nhìn, biết lắng nghe, công bằng và biết cách truyền cảm hứng sẽ là ngọn đuốc soi đường, dẫn dắt và khơi dậy tiềm năng của đội ngũ. Ngược lại, phong cách lãnh đạo độc đoán, thiếu sự thấu cảm sẽ làm xói mòn niềm tin và sự gắn kết của giảng viên. Mối quan hệ với đồng nghiệp và sinh viên cũng là một nhân tố quan trọng. Môi trường làm việc thân thiện, nơi mọi người sẵn sàng chia sẻ, hỗ trợ lẫn nhau sẽ làm giảm bớt căng thẳng và tạo cảm giác thuộc về. Cuối cùng, cơ sở vật chất và điều kiện giảng dạy là yếu tố không thể bỏ qua. Một phòng học hiện đại, thư viện phong phú, và các trang thiết bị nghiên cứu đầy đủ sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp giảng viên thực hiện công việc một cách hiệu quả nhất. Việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực, từ văn hóa, lãnh đạo đến điều kiện vật chất, là trách nhiệm của các nhà quản lý để tối ưu hóa động lực làm việc của giảng viên.

4.1. Ảnh hưởng từ phong cách lãnh đạo của quản lý

Phong cách lãnh đạo của quản lý có ảnh hưởng trực tiếp đến không khí làm việc và tinh thần của giảng viên. Lãnh đạo không chỉ là người ra quyết định mà còn là người tạo động lực. Một nhà lãnh đạo hiệu quả cần thể hiện sự quan tâm đến phúc lợi của giảng viên, tạo điều kiện cho họ phát triển, và giao tiếp một cách cởi mở. Nghiên cứu cho thấy phong cách lãnh đạo dân chủ, hỗ trợ và chuyển đổi (transformational leadership) có mối tương quan tích cực mạnh mẽ với sự hài lòng trong công việc và động lực của giảng viên.

4.2. Mối quan hệ với đồng nghiệp và sự hỗ trợ xã hội

Mối quan hệ với đồng nghiệp tạo ra một mạng lưới hỗ trợ xã hội tại nơi làm việc. Sự đồng cảm, chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác trong nghiên cứu không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn giúp giải tỏa áp lực công việc ngành giáo dục. Một tập thể đoàn kết sẽ tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh, nơi giảng viên cảm thấy được kết nối và an toàn. Các hoạt động xây dựng đội ngũ và khuyến khích giao lưu giữa các khoa/bộ môn là cần thiết để củng cố mối quan hệ này, góp phần cải thiện động lực làm việc giảng viên Đồng Nai.

4.3. Tác động của cơ sở vật chất và điều kiện giảng dạy

Cơ sở vật chất và điều kiện giảng dạy là các yếu tố "duy trì" theo thuyết của Herzberg. Mặc dù chúng không trực tiếp tạo ra động lực cao, nhưng nếu không được đảm bảo, chúng sẽ gây ra sự bất mãn lớn. Giảng đường, phòng thí nghiệm, hệ thống thông tin, và các nguồn tài nguyên học thuật cần được đầu tư nâng cấp thường xuyên. Việc cung cấp một môi trường làm việc an toàn, tiện nghi và hiện đại cho thấy sự tôn trọng của nhà trường đối với công việc của giảng viên, giúp họ có điều kiện tốt nhất để cống hiến.

V. Bí quyết tăng động lực Văn hóa tổ chức và sự gắn kết

Một trong những phát hiện đột phá và quan trọng nhất từ luận án của Dương Thị Phương Hạnh (2024) là vai trò trung tâm của văn hóa tổ chức nhà trường trong việc định hình động lực làm việc giảng viên Đồng Nai. Nghiên cứu đã chứng minh rằng văn hóa tổ chức là yếu tố có ảnh hưởng cùng chiều và mạnh mẽ nhất, tác động gián tiếp đến động lực thông qua hai biến trung gian cốt lõi là sự hài lòng trong công việcsự gắn kết. Điều này có nghĩa là, một nền văn hóa tổ chức tích cực sẽ làm tăng sự hài lòng của giảng viên, từ đó củng cố sự gắn kết của họ với nhà trường, và cuối cùng dẫn đến động lực làm việc cao hơn. Một văn hóa tổ chức mạnh không chỉ được thể hiện qua các quy định, chính sách mà còn qua các giá trị, niềm tin và chuẩn mực hành vi được chia sẻ trong toàn tổ chức. Đó là một môi trường đề cao sự chính trực học thuật, khuyến khích đổi mới sáng tạo, tôn trọng sự đóng góp của mỗi cá nhân và thúc đẩy tinh thần hợp tác. Khi giảng viên cảm nhận được sự tương đồng giữa giá trị cá nhân và giá trị của tổ chức, họ sẽ có xu hướng hài lòng hơn với công việc. Sự hài lòng này tiếp tục là chất xúc tác tạo nên sự gắn kết – một trạng thái tâm lý mà ở đó, giảng viên không chỉ làm việc vì lương mà còn vì niềm tự hào, lòng trung thành và mong muốn đóng góp cho sự phát triển của nhà trường. Mô hình này cho thấy, để nâng cao động lực làm việc của giảng viên, các nhà quản lý không thể chỉ tập trung vào các giải pháp đơn lẻ như tăng lương mà cần một chiến lược dài hạn: xây dựng và nuôi dưỡng một nền văn hóa tổ chức lành mạnh, hỗ trợ và truyền cảm hứng.

5.1. Vai trò của văn hóa tổ chức nhà trường trong nghiên cứu

Luận án đã điền vào một "khoảng trống nghiên cứu" quan trọng khi xác định văn hóa tổ chức nhà trường là nhân tố độc lập có tác động mạnh nhất. Không giống như các yếu tố khác, văn hóa tổ chức có tính bao trùm, ảnh hưởng đến cách lãnh đạo được thực thi, cách các mối quan hệ được hình thành và cách các chính sách được triển khai. Một văn hóa cởi mở, minh bạch và công bằng sẽ là mảnh đất màu mỡ để các yếu tố tích cực khác phát triển, từ đó tạo ra một vòng xoáy đi lên cho cả sự hài lòngsự gắn kết của giảng viên.

5.2. Mối liên kết Sự hài lòng trong công việc và sự gắn kết

Nghiên cứu đã làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố bên ngoài lên động lực. Sự hài lòng trong công việc hoạt động như một cầu nối ban đầu. Khi giảng viên hài lòng với lương, điều kiện làm việc hay sự công nhận, họ sẽ có cảm xúc tích cực với công việc. Cảm xúc này, khi được duy trì, sẽ chuyển hóa thành sự gắn kết – một cam kết sâu sắc hơn về mặt tình cảm và lý trí với tổ chức. Giảng viên gắn kết sẽ nỗ lực vượt trên cả yêu cầu công việc, sẵn sàng cống hiến vì mục tiêu chung, và đây chính là biểu hiện cao nhất của động lực làm việc.

VI. Giải pháp chiến lược nâng cao động lực giảng viên Đồng Nai

Dựa trên kết quả phân tích 8 yếu tố, luận án của Dương Thị Phương Hạnh (2024) đã đề xuất các hàm ý quản trị mang tính chiến lược nhằm nâng cao động lực làm việc giảng viên Đồng Nai. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục các vấn đề trước mắt mà còn hướng đến việc xây dựng một nền tảng phát triển nguồn nhân lực bền vững. Đầu tiên, cần ưu tiên xây dựng và củng cố văn hóa tổ chức nhà trường. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc xác định rõ ràng các giá trị cốt lõi, tăng cường giao tiếp nội bộ, và thúc đẩy các hoạt động xây dựng đội ngũ. Ban Giám hiệu cần đóng vai trò là người làm gương trong việc thực thi các giá trị văn hóa này. Thứ hai, cần rà soát và cải thiện chính sách đãi ngộ cho giảng viên. Hệ thống lương, thưởng và phúc lợi cần được thiết kế lại để đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng và minh bạch, gắn liền với hiệu quả công việc và sự cống hiến. Thứ ba, cần chú trọng đến việc trao quyền và tạo cơ hội đào tạo và phát triển chuyên môn. Cần xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng và hỗ trợ giảng viên trong các hoạt động nghiên cứu khoa học và nâng cao trình độ. Một giải pháp quan trọng khác là cải thiện phong cách lãnh đạo của quản lý ở các cấp. Các nhà quản lý cần được đào tạo về kỹ năng lãnh đạo, đặc biệt là kỹ năng lắng nghe, thấu cảm và tạo động lực. Cuối cùng, việc quan tâm đến cân bằng công việc và cuộc sống cho nhà giáo cũng là một yếu tố cần thiết trong bối cảnh hiện đại. Việc áp dụng các chính sách làm việc linh hoạt và giảm tải các công việc hành chính không cần thiết sẽ giúp giảng viên có thêm thời gian và năng lượng để tập trung vào chuyên môn. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng, khơi dậy và duy trì động lực làm việc của giảng viên.

6.1. Xây dựng chính sách đãi ngộ cho giảng viên hiệu quả

Một chính sách đãi ngộ cho giảng viên hiệu quả phải bao gồm cả yếu tố tài chính và phi tài chính. Về tài chính, cần có một cơ cấu lương thưởng công bằng, dựa trên năng lực và kết quả công việc, đồng thời có các gói phúc lợi hấp dẫn (bảo hiểm sức khỏe, hỗ trợ học phí cho con em). Về phi tài chính, cần có các hình thức sự công nhận và khen thưởng đa dạng, cơ hội tham gia các dự án lớn, và một môi trường làm việc được tôn trọng. Chính sách này phải được truyền thông rõ ràng để mọi giảng viên đều hiểu rõ quyền lợi và con đường phát triển của mình.

6.2. Hướng tới cân bằng công việc và cuộc sống cho nhà giáo

Việc đảm bảo cân bằng công việc và cuộc sống ngày càng trở nên quan trọng để giữ chân nhân tài. Các trường đại học có thể xem xét áp dụng các biện pháp như quy định giờ làm việc hợp lý, khuyến khích nghỉ phép, tổ chức các hoạt động thể thao, văn hóa để giảm căng thẳng. Đồng thời, cần rà soát lại quy trình làm việc để loại bỏ các thủ tục hành chính rườm rà, giúp giảng viên có thêm thời gian tập trung vào nhiệm vụ cốt lõi là giảng dạy và nghiên cứu, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và tái tạo năng lượng làm việc.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do chọn đề tài Giáo dục là nền tảng của xã hội, là vấn đề then chốt để quyết định sự phát triển của quốc gia, của dân tộc. Theo Munyengabe và cộng sự (2016), giáo dục và đào tạo rất quan trọng đối với mọi quốc gia và mọi dân tộc. Để tạo nên sự thành công về chất lượng giáo dục, đặc biệt là giáo dục đại học, ngoài các yếu tố như môi trường đào tạo, cơ sở vật chất, chương trình đào tạo… thì yếu tố đội ngũ giảng viên là một trong những yếu tố cực kỳ quan trọng quyết định đến chất lượng đào tạo và nghiên cứu, theo Phó Chủ tịch UBND tỉnh Nguyễn Sơn Hùng: “Đồng Nai đang có nhiều cơ hội phát triển nhưng đào tạo nguồn nhân lực phải đi trước một bước để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Các nhà trường phải ưu tiên đầu tư cơ sở vật chất hiện đại, nhưng trước hết phải đặc biệt chú trọng đến đội ngũ nhà giáo vì con người mới là yếu tố quyết định”.

Đội ngũ giảng viên chất lượng cao cho thấy chất lượng đào tạo của trường đại học được chú trọng và nâng cao. Thông qua đó, nhà trường xây dựng được uy tín và sự tin tưởng của người học, gia đình cũng như cộng đồng xã hội. Để đảm bảo giảng viên toàn tâm toàn lực cống hiến cho nhà trường và xã hội, việc tạo động lực làm việc cho giảng viên đã và đang trở thành vấn đề mà nhà trường và xã hội quan tâm. Động lực làm việc đề cập đến sức mạnh tâm lý của một cá nhân nhất định, quyết định đến hành vi của cá nhân đó trong tổ chức, mức độ nỗ lực và kiên trì vượt qua khó khăn cũng như sự tự quyết đối với công việc.

Động lực là quá trình khuyến khích, hướng dẫn, duy trì cũng như giữ các nguồn lực đi đúng hướng. Negussie (2014) cho rằng động lực làm việc của giảng viên giảm sút khi điều kiện làm việc không được đáp ứng. Điều đó làm cho hiệu quả công việc bị suy giảm. Các gói lương, thưởng cũng như ưu đãi tài chính là những yếu tố quan trọng đối với người lao động làm việc trong môi trường cạnh tranh của lĩnh vực giáo dục đại học như hiện nay.

Hairuddin và cộng sự (2017) trong một nghiên cứu của mình đã chỉ ra rằng động lực có tác động tích cực và đáng kể đến sự hài lòng và hiệu quả công việc của giảng viên. Nhiều nghiên cứu khác cũng xem xét tác động của động lực làm việc đến hiệu suất làm việc của giảng viên (Akhtar, 2017; Njotoprạitno, 2020…). McKee & Tew (2013) cho rằng phát triển nguồn nhân lực, cụ thể là phát triển giảng viên đóng vai trò then chốt, quyết định sự thành công trong xây dựng và phát triển các trường đại học. Sự thành công của một trường đại học được quyết định bởi yếu tố nguồn nhân lực, với cốt lõi là chính sách tạo động lực làm việc để huy động sự nỗ lực, không ngừng 2 sáng tạo khoa học của đội ngũ cán bộ giảng viên trong trường đại học đó.

Sharma và Jyoti (2010) cũng chỉ ra rằng, cơ hội để học tập, phát triển chuyên môn, cơ hội có được địa vị trong nghề nghiệp là nhân tố tiếp theo sau công việc tác động mạnh đến động lực làm việc của giảng viên. Tại Việt Nam, đội ngũ giảng viên luôn được các cấp, các ngành, các trường đại học quan tâm. Họ nhận thức được tầm quan trọng của đội ngũ giảng viên trong vấn đề nghiên cứu và đào tạo đội ngũ lao động giỏi phục vụ cho kinh tế và xã hội. Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 89/QĐ-TTg ngày 18/01/2019 phê duyệt Đề án Nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý các cơ sở giáo dục đại học đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo giai đoạn 2019 – 2030.

Điều này làm cơ sở cho việc phát triển năng lực và động lực làm việc của đội ngũ giảng viên. Theo Nghị quyết số 14/2015/NQ-CP của Chính phủ về đổi mới cơ bản và toàn diện giáo dục đại học Việt Nam giai đoạn 2006 – 2020, đến năm 2020 có ít nhất 60% giảng viên đạt trình độ thạc sỹ và 35% đạt trình độ tiến sĩ. Tuy nhiên, số liệu thống kê giáo dục đại học năm học 2019 – 2020 của Bộ giáo dục và đào tạo cho thấy, số lượng giảng viên trong các cơ sở giáo dục đại học có trình độ tiến sĩ là 21,977 người (chỉ chiếm 30. Điều này cho thấy rằng việc nâng cao trình độ của đội ngũ giảng viên đang có xu hướng giảm đi.

Nguyên nhân là do giảng viên đảm nhận nhiều nhiệm vụ giảng dạy và nghiên cứu, chế độ phúc lợi chưa hợp lý, cơ hội thăng tiến thấp…làm giảm chất lượng và động lực học tập, giảng dạy của họ. Thực trạng động lực làm việc của giảng viên có những vấn đề cần giải quyết về thu nhập của đội ngũ giảng viên thấp, áp lực của yêu cầu về giảng dạy và nghiên cứu khoa học ngày một cao khiến giảng viên không còn thời gian để làm nghiên cứu khác (Cảnh Chí Hoàng, 2018). Nhiều công trình nghiên cứu trong nước đề cập đến động lực làm việc của giảng viên nhằm tìm hướng giải quyết cho vấn đề này. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Dung (2019) cho rằng, giảng viên có động lực làm việc sẽ có thái độ tích cực đối với công việc thông qua việc họ yêu thích công việc mà họ đang đảm nhận, họ cảm nhận được sự thành công trong công việc, uy tín của đơn vị họ đang làm.

Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng đánh giá động lực làm việc của giảng viên gồm việc đánh giá về giá trị và đặc điểm công việc; đào tạo và cơ hội phát triển nghề nghiệp; Chế độ phúc lợi và môi trường làm việc. Nghiên cứu của Trần Kim Dung và Nguyễn Ngọc Lan Vy (2011) nhận thấy đặc điểm công việc là nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến động lực 3 làm việc của giảng viên. Bên cạnh đó, lương và chế độ phúc lợi tốt giúp cho những đóng góp của giảng viên tích cực hơn, sẽ làm gia tăng sự gắn kết với tổ chức. Đồng thời, họ cảm thấy có trách nhiệm cũng như nỗ lực hoàn thành công việc ở mức cao hơn và ngược lại.

Cuối cùng, nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Lan (2016) đã nhấn mạnh đến vai trò của môi trường làm việc ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả hoạt động của cá nhân, tổ chức. Hiện nay, các trường Đại học trên địa bàn tỉnh Đồng Nai như trường Đại học Lạc Hồng, trường Đại học Đồng Nai, trường đại học Công nghệ Đồng Nai, trường đại học Công nghệ miền Đông đã được công nhận đạt Kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục đại học. Để đạt được thành tựu như ngày hôm nay là một sự cố gắng trong một khoảng thời gian dài của tập thể sư phạm của các trường đại học. Theo thứ trưởng Bộ GD-ĐT Nguyễn Văn Phúc nhấn mạnh: "Kiểm định chất lượng giáo dục là một quá trình lâu dài, liên tục, đòi hỏi sự đầu tư thực chất, tâm huyết và nhiều yếu tố phối hợp.

Giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn kiểm định là sự khởi đầu của một giai đoạn mới, động lực cũng là thách thức để trường cần tiếp tục phấn đấu để không ngừng phát triển trên tầm cao mới", điều này cho thấy nhà trường đang nỗ lực không ngừng để nâng cao chất lượng giáo dục, đồng thời đó cũng chính là áp lực của giảng viên tại các trường đại học ở tỉnh Đồng Nai trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao để nâng cao chất lượng giáo dục. Chính phủ và xã hội đã đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe, yêu cầu giảng viên không chỉ đơn thuần truyền đạt kiến thức mà còn phải tích cực tham gia vào các hoạt động nghiên cứu, phát triển chương trình giảng dạy, cũng như đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Áp lực này có thể dẫn đến tình trạng căng thẳng và giảm động lực làm việc của giảng viên, ảnh hưởng đến cả hiệu quả giảng dạy và chất lượng giáo dục. Tình trạng thiếu động lực làm việc của giảng viên không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy, mà còn làm giảm sự gắn bó với nghề, ảnh hưởng đến việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực giáo dục đại học tại khu vực.

Do đó, vấn đề tạo động lực làm việc cho giảng viên là một trong những nội dung quan trọng mà các trường đại học cần quan tâm. Việc tạo động lực cho đội ngũ giảng viên tại các trường đại học tại Đồng Nai đang là vấn đề cần được nghiên cứu để có định hướng đúng đắn trong thời gian sắp tới. Mặc dù là vấn đề cấp thiết cần được quan tâm và nghiên cứu, tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại, tác giả chưa tìm thấy bất kỳ công trình nghiên cứu về động lực làm việc của giảng viên tại các trường đại học tại Đồng Nai. 4 Chính vì vậy, tác giả quyết định chọn đề tài: “Các nhân tố tác động đến động lực làm việc của giảng viên các trường đại học tại Đồng Nai” làm đề tài nghiên cứu cho luận án tiến sĩ chuyên ngành quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Lạc Hồng.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu chung Luận án thực hiện mục tiêu tổng quát là xác định, đo lường và kiểm định mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến “Động lực làm việc của giảng viên” thông qua hai yếu tố trung gian là “Sự hài lòng” và “Sự gắn kết” trong môi trường tại các trường đại học trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao động lực làm việc của giảng viên các trường đại học tại Đồng Nai.2 Mục tiêu cụ thể - Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến “Động lực làm việc của giảng viên” thông qua hai yếu tố trung gian là “Sự hài lòng” và “Sự gắn kết” trong môi trường tại các trường đại học trên địa bàn tỉnh Đồng Nai; - Đo lường và kiểm định mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến “Động lực làm việc của giảng viên” thông qua hai yếu tố trung gian là “Sự hài lòng” và “Sự gắn kết” trong môi trường tại các trường đại học trên địa bàn tỉnh Đồng Nai; - Đề xuất các hàm ý quản trị để nâng cao động lực làm việc của giảng viên các trường đại học tại Đồng Nai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ