200 giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại sở giao dịch ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế

Chuyên khảo kinh tế phân tích 200 giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại sở giao dịch ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2016

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 200 Giải pháp Hạn chế Rủi ro Tín dụng tại VCB Sở Giao dịch

Trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động, đặc biệt giai đoạn 2012-2014, vấn đề nợ xấu đã trở thành thách thức lớn đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam. Các ngân hàng thương mại phải đối mặt với nguy cơ rủi ro tín dụng gia tăng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả hoạt động và sự ổn định của hệ thống tài chính. Để ứng phó, việc tìm kiếm và triển khai các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách.

Sở Giao dịch Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank Sở Giao dịch) là một trong những đơn vị trọng điểm, luôn đặt mục tiêu quản trị rủi ro tín dụng lên hàng đầu. Nghiên cứu này tập trung phân tích luận văn thạc sĩ kinh tế "200 giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại Sở Giao dịch Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam", cung cấp cái nhìn toàn diện về các giải pháp hạn chế nợ xấu đã và đang được áp dụng tại đây. Mục tiêu là làm rõ cơ sở lý luận, thực trạng và hiệu quả của các biện pháp nhằm giảm thiểu tổn thất tiềm năng từ hoạt động cho vay, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững cho Vietcombank.

Hoạt động tín dụng là xương sống của các ngân hàng thương mại, mang lại nguồn thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Sự tin tưởng và tín nhiệm giữa ngân hàng và khách hàng là nền tảng, song các yếu tố khách quan và chủ quan luôn có thể gây ra tổn thất. Do đó, việc hiểu rõ bản chất, nguyên nhân và tác động của rủi ro tín dụng là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả. Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức Vietcombank Sở Giao dịch đối phó với những thách thức này, từ đó rút ra các bài học quý giá cho toàn ngành.

1.1. Tổng quan rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại và Vietcombank

Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động ngân hàng do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết. Ủy ban Basel về giám sát nghiệp vụ ngân hàng định nghĩa: rủi ro tín dụng là khả năng khách hàng hoặc các đối tác không thực hiện được nghĩa vụ của mình theo điều khoản hợp đồng tín dụng. Tại Việt Nam, Quyết định 439/2005/QĐ-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước cũng nhấn mạnh điều này. Các loại hình rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại rất đa dạng, từ việc đọng vốn, mất vốn cho đến rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục, phát sinh ở cả ba giai đoạn: trước, trong và sau khi cho vay.

Hoạt động của Vietcombank, đặc biệt là Sở Giao dịch, phản ánh rõ nét những đặc điểm này. Là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, Vietcombank Sở Giao dịch luôn nỗ lực mở rộng quy mô tín dụng để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, đồng thời phải đối mặt với sự gia tăng của rủi ro tín dụng. Việc nhận diện và phân loại rủi ro tín dụng một cách chính xác là yếu tố then chốt giúp ngân hàng thiết lập các chính sách phù hợp, giám sát chặt chẽ và phân bổ trách nhiệm rõ ràng trong quy trình thẩm định tín dụng, cấp tín dụng và xử lý nợ. Điều này đặc biệt quan trọng để duy trì chất lượng tín dụng và bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng.

1.2. Khái niệm và sự cần thiết của quản trị rủi ro tín dụng

Quản trị rủi ro tín dụng là một hoạt động vô cùng quan trọng, cần thiết nhằm hạn chế khả năng xảy ra rủi ro tín dụng và giảm thiểu tổn thất do rủi ro này gây ra. Đây là một phần không thể thiếu trong hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng, góp phần đảm bảo lợi nhuận ổn định và đạt mức mong muốn trong điều kiện hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn rủi ro.

Sự cần thiết của quản trị rủi ro tín dụng ngày càng trở nên cấp thiết trong xu thế toàn cầu hóa và cạnh tranh khốc liệt. Khi các ngân hàng thương mại mở rộng quy mô kinh doanh để bù đắp sự giảm sút về lợi nhuận, quy mô tín dụng cũng tăng lên, đồng nghĩa với nguy cơ rủi ro tín dụng gia tăng. Một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả không chỉ giúp ngân hàng giảm chi phí, nâng cao uy tín và vị thế trên thị trường, mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Khi rủi ro tín dụng được kiểm soát hợp lý, ngân hàng sẽ có điều kiện tối đa hóa lợi nhuận, đồng thời góp phần tạo nên một thị trường tài chính lành mạnh, thúc đẩy phát triển kinh tế (Trần Quang Bảo, 2016).

II. Thực trạng Rủi ro Tín dụng Vietcombank Thách thức Ảnh hưởng

Giai đoạn 2012-2014 là thời kỳ đầy thách thức đối với toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam, đặc biệt là với vấn đề nợ xấu bùng nổ. Theo số liệu từ Cơ quan Giám sát ngân hàng, năm 2012, tỷ lệ nợ xấu có lúc lên đến 8,6%, và đến năm 2013, có thời điểm tăng mạnh tới 23,73% so với năm 2012. Tình hình này buộc Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước phải ban hành nhiều giải pháp hạn chế nợ xấu và sáng kiến nhằm xử lý triệt để. Trong bối cảnh đó, Sở Giao dịch Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank Sở Giao dịch) cũng không nằm ngoài quy luật khắc nghiệt này của thị trường.

Sự tác động của Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cũng đã làm thay đổi đáng kể cách thức quản lý rủi ro tín dụng tại các tổ chức tín dụng. Thông tư này mở rộng định nghĩa các khoản vay, bổ sung vai trò của Trung tâm Thông tin tín dụng (CIC) và yêu cầu xây dựng Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Những quy định mới chặt chẽ hơn đã đẩy tỷ lệ nợ xấu lên cao hơn so với quy định trước đây, phản ánh đúng thực chất hơn về chất lượng tín dụng của các ngân hàng thương mại.

Vietcombank nói chung và Sở Giao dịch nói riêng đã chủ động điều chỉnh để đáp ứng các quy định mới, từ việc điều chỉnh việc trích lập dự phòng đến xem xét lại các khoản cấp tín dụng. Tuy nhiên, thực trạng rủi ro tín dụng vẫn là một vấn đề cần được theo dõi sát sao. Các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng so với tổng dư nợ cho vay là những thước đo quan trọng để đánh giá mức độ rủi ro này. Nền kinh tế khó khăn đã ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp nhà nước và các khoản vay dài hạn, dẫn đến sự gia tăng của nợ xấu và nợ nghi ngờ.

2.1. Phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại Sở Giao dịch VCB 2012 2014

Giai đoạn 2012-2014, thực trạng rủi ro tín dụng tại Sở Giao dịch Vietcombank có nhiều diễn biến phức tạp. Mặc dù Ban Giám đốc luôn đề cao việc nâng cao chất lượng tín dụng, tỷ lệ nợ nhóm 3 (nợ nghi ngờ) có xu hướng tăng nhanh. Cụ thể, từ 51,25 tỷ đồng cuối năm 2012, con số này tăng gần 139% lên 122,38 tỷ đồng năm 2013 và tiếp tục tăng 120% vào năm 2014, đạt mức 4. Đây là dấu hiệu tiềm ẩn rủi ro tín dụng ngày càng gia tăng trong hoạt động cho vay.

Đặc biệt, nợ có khả năng mất vốn năm 2013 tăng mạnh từ 300 triệu đồng lên 81,59 tỷ đồng, chủ yếu do hậu quả của tăng trưởng tín dụng nóng trước đó và tình trạng đóng băng của thị trường bất động sản làm sụt giảm giá trị tài sản thế chấp. Tỷ lệ nợ xấu cũng tăng từ 2,31% (2012) lên 3,74% (2013) và 4,23% (2014), vượt ngưỡng 3%. Nợ xấu chủ yếu tập trung vào các khoản vay dài hạn và cho vay các doanh nghiệp nhà nước, vốn gặp nhiều khó khăn trong bối cảnh kinh tế. Mặc dù vậy, công tác trích lập dự phòng rủi ro tín dụng luôn được Sở Giao dịch chú trọng, đảm bảo quỹ dự phòng duy trì ở mức an toàn (Báo cáo kết quả kinh doanh Sở Giao dịch 2012-2014).

2.2. Nguyên nhân rủi ro tín dụng và tác động của rủi ro tín dụng

Nguyên nhân rủi ro tín dụng đa dạng, đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Từ phía ngân hàng, chính sách tín dụng VCB không đúng đắn hoặc thiếu chặt chẽ, sự yếu kém về trình độ chuyên môn hay đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng, cùng với quy trình tín dụng lỏng lẻo đều có thể dẫn đến rủi ro tín dụng. Ví dụ, cán bộ tín dụng thiếu kinh nghiệm có thể đánh giá sai hiệu quả dự án, hoặc có trường hợp tiêu cực cấu kết với khách hàng.

Từ phía khách hàng, khả năng tài chính yếu kém, quản lý vốn không hiệu quả, hoặc cố ý lừa đảo ngân hàng (sử dụng vốn sai mục đích, làm giả giấy tờ) là những nguyên nhân phổ biến gây ra nợ xấu. Đối với trường hợp lừa đảo, hậu quả là vô cùng lớn, ngân hàng có nguy cơ mất vốn hoàn toàn.

Các yếu tố khách quan như môi trường chính trị - pháp lý không ổn định, những thay đổi trong chính sách tín dụng của Nhà nước, hay biến động của môi trường kinh tế (suy thoái, khủng hoảng) cũng tác động mạnh mẽ đến rủi ro tín dụng. Tác động của rủi ro tín dụng là rất lớn, không chỉ làm giảm lợi nhuận, khả năng thanh toán, uy tín và năng lực cạnh tranh của ngân hàng mà còn có thể dẫn đến phá sản. Đối với nền kinh tế, sự đổ vỡ của một ngân hàng có thể gây ra hiệu ứng domino, ảnh hưởng đến các ngân hàng khác, gián đoạn sản xuất kinh doanh, và làm giảm lòng tin của công chúng vào hệ thống tài chính (Trần Quang Bảo, 2016).

III. Bí quyết Quản trị Rủi ro Tín dụng Hiệu quả Quy trình Công cụ

rủi ro tín dụng là một thực tế khách quan trong hoạt động tín dụng ngân hàng, việc chủ động quản trị rủi ro tín dụng là yếu tố then chốt để giảm thiểu tổn thất và bảo vệ nguồn vốn. Một hệ thống quản trị hiệu quả không chỉ giúp các ngân hàng thương mại vượt qua khó khăn mà còn tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững. Quy trình này bao gồm bốn bước cốt lõi: nhận dạng, đo lường, kiểm soát và xử lý rủi ro tín dụng, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và áp dụng các công cụ, mô hình hiện đại.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều quy định và văn bản chỉ đạo nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, điển hình là Thông tư 02/2013/TT-NHNN. Các quy định này yêu cầu các tổ chức tín dụng phải tăng cường kiểm soát nội bộ tín dụng, xây dựng Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, và thường xuyên cập nhật thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC). Sự thay đổi này thúc đẩy các ngân hàng thương mại như Vietcombank phải liên tục cải tiến quy trình và công cụ đánh giá rủi ro tín dụng.

Các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định mà còn nằm ở khả năng chủ động của ngân hàng trong việc xây dựng chính sách tín dụng VCB linh hoạt, phù hợp với từng thời kỳ kinh tế. Đồng thời, việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu khách hàng và phát triển các mô hình đánh giá rủi ro tín dụng hiện đại là những yếu tố không thể thiếu. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, giữa con người và công nghệ sẽ tạo nên một bức tường vững chắc giúp ngân hàng giảm thiểu nguy cơ nợ xấu và tối đa hóa lợi nhuận (Trần Quang Bảo, 2016).

3.1. Các bước cốt lõi trong quy trình quản trị rủi ro tín dụng

Theo luận văn của Trần Quang Bảo (2016), quy trình quản trị rủi ro tín dụng bao gồm bốn bước chính. Thứ nhất là nhận dạng rủi ro tín dụng, tức là quá trình xác định liên tục và có hệ thống các rủi ro tiềm ẩn. Các dấu hiệu cảnh báo sớm như khách hàng trì hoãn cung cấp thông tin, chậm thanh toán nợ, hoặc thay đổi bất thường trong giao dịch cần được nhận diện kịp thời. Thứ hai là đo lường rủi ro tín dụng, xây dựng mô hình để lượng hóa mức độ rủi ro, xác suất xảy ra và mức độ tổn thất. Các công cụ định tính như mô hình 6C (Character, Capacity, Cash, Collateral, Conditions, Control) và mô hình định lượng như xếp hạng của Moody's hay Standard & Poor's được sử dụng để đánh giá khả năng vỡ nợ của người vay.

Thứ ba là kiểm soát rủi ro tín dụng. Bước này bao gồm xây dựng chính sách tín dụng hợp lý, thiết lập hạn mức tín dụng, triển khai kiểm soát nội bộ tín dụng thông qua hệ thống xếp hạng và bộ phận kiểm toán độc lập. Việc phân loại nợtrích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo đúng quy định cũng là một phần quan trọng để bù đắp các tổn thất đã xảy ra. Cuối cùng là xử lý rủi ro tín dụng. Khi rủi ro vẫn xuất hiện, ngân hàng cần có các biện pháp xử lý linh hoạt như khai thác (tư vấn khách hàng bán tài sản) hoặc thanh lý (phát mại tài sản đảm bảo, bán các khoản vay) khi khách hàng không có khả năng trả nợ (Trần Quang Bảo, 2016).

3.2. Mô hình đánh giá rủi ro tín dụng và công cụ định lượng

Trong công tác quản trị rủi ro tín dụng, việc áp dụng các mô hình đánh giá rủi ro tín dụng là vô cùng quan trọng để lượng hóa và dự báo các nguy cơ. Luận văn chỉ ra rằng, các ngân hàng thương mại thường sử dụng cả mô hình định tính và định lượng. Mô hình định tính phổ biến là 6C, phân tích 6 tiêu chí: Tư cách người vay (Character), Năng lực của người vay (Capacity), Thu nhập của người vay (Cash), Bảo đảm tiền vay (Collateral), Các điều kiện (Conditions) và Kiểm soát (Control). Đây là cách tiếp cận truyền thống giúp cán bộ thẩm định tín dụng có cái nhìn toàn diện về khách hàng.

Bên cạnh đó, các công cụ định lượng như mô hình xếp hạng tín dụng của Moody’s và Standard & Poor’s cung cấp các hạng mức rủi ro cụ thể cho trái phiếu và khoản vay, từ AAA (rủi ro thấp nhất) đến C/D (có thể vỡ nợ/phá sản). Các ngân hàng thương mại cần căn cứ vào các hạng mức này để đưa ra quyết định cho vay hay đầu tư phù hợp. Việc sử dụng các mô hình này, kết hợp với dữ liệu nội bộ và thông tin từ CIC, cho phép ngân hàng đánh giá chính xác hơn xác suất vỡ nợ của người vay, từ đó định giá khoản vay và thiết lập mức dự phòng rủi ro tín dụng hợp lý, nâng cao chất lượng tín dụng toàn danh mục (Trần Quang Bảo, 2016).

3.3. Kiểm soát nội bộ tín dụng và dự phòng rủi ro tín dụng

Kiểm soát nội bộ tín dụng đóng vai trò xương sống trong việc hạn chế rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại. Hệ thống này bao gồm việc xây dựng chính sách tín dụng hợp lý, rõ ràng, làm khung chỉ dẫn cho mọi quyết định cấp tín dụng. Hạn mức tín dụng được thiết lập để kiểm soát rủi ro tập trung vào một khách hàng hoặc một nhóm khách hàng liên quan. Bên cạnh đó, việc thành lập hệ thống kiểm tra, giám sát tín dụng độc lập thông qua bộ phận kiểm toán nội bộ là cần thiết để đánh giá sự tuân thủ các chính sách, quy định, quy trình về quản lý rủi ro tín dụng.

Một yếu tố không kém phần quan trọng là phân loại nợtrích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Theo quy định, các tổ chức tín dụng phải xếp loại nợ theo các tiêu chí cụ thể (nợ đủ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ dưới chuẩn, nợ nghi ngờ, nợ có khả năng mất vốn) để từ đó thực hiện dự phòng rủi ro tín dụng nhằm bù đắp tổn thất. Khoản tiền này được hạch toán vào chi phí hoạt động, giúp làm sạch báo cáo tài chính và phản ánh đúng thực chất chất lượng tín dụng của ngân hàng. Việc trích lập dự phòng hợp lý, gắn với thẩm định tín dụng chặt chẽ và quản lý tài sản đảm bảo, là điều kiện tiên quyết để xử lý nợ xấu và duy trì sự ổn định tài chính (Trần Quang Bảo, 2016).

IV. Top Giải pháp Nâng cao Chất lượng Tín dụng tại Vietcombank Sở Giao dịch

Để đối phó với những thách thức từ rủi ro tín dụng, Sở Giao dịch Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam đã và đang triển khai một loạt các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng toàn diện. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc xử lý các vấn đề hiện hữu mà còn chú trọng vào việc phòng ngừa, nâng cao chất lượng tín dụng từ gốc rễ. Việc hoàn thiện chính sách tín dụng VCB, áp dụng các công cụ đo lường rủi ro tiên tiến, và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm là những bước đi chiến lược.

Sự thành công của các giải pháp hạn chế nợ xấu phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh và sự phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, từ cán bộ thẩm định tín dụng đến cán bộ quản lý, là yếu tố con người then chốt. Công tác tái cấu trúc nợ, thu hồi nợquản lý tài sản đảm bảo cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và linh hoạt để tối đa hóa khả năng thu hồi vốn.

Một trong những điểm nhấn của các giải pháp là việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu khách hàng và xây dựng các mô hình đánh giá rủi ro tín dụng hiệu quả hơn. Điều này không chỉ giúp nhận diện rủi ro sớm mà còn hỗ trợ quá trình ra quyết định cho vay một cách chính xác. Bằng cách kết hợp các giải pháp về chính sách, quy trình, con người và công nghệ, Vietcombank Sở Giao dịch hướng tới việc xây dựng một nền tảng quản trị rủi ro tín dụng vững chắc, đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định và phát triển bền vững (Trần Quang Bảo, 2016).

4.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng VCB và chiến lược

Việc hoàn thiện chính sách tín dụng VCB là một trong những giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng cốt lõi. Chính sách tín dụng cần được xây dựng rõ ràng, nhất quán, phù hợp với đặc điểm của Vietcombank Sở Giao dịch và tình hình thị trường. Nó đóng vai trò là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tín dụng, giúp cán bộ xác định đúng phương hướng và tăng hiệu quả. Một chính sách tín dụng khoa học sẽ thu hút khách hàng tiềm năng, đảm bảo khả năng sinh lời và tuân thủ các quy định của Nhà nước.

Bên cạnh đó, chiến lược tín dụng cần linh hoạt điều chỉnh theo chu kỳ kinh tế và sự biến động của ngành. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro tín dụng, tránh tập trung quá mức vào một ngành nghề hay đối tượng khách hàng cụ thể (ví dụ: hạn chế cho vay bất động sản khi thị trường đóng băng). Hoàn thiện chính sách tín dụng VCB không chỉ là thay đổi trên giấy tờ mà còn là quá trình thường xuyên rà soát, cập nhật và đào tạo cho cán bộ để đảm bảo triển khai hiệu quả trong thực tiễn, từ đó nâng cao chất lượng tín dụng tổng thể (Trần Quang Bảo, 2016).

4.2. Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng và quản lý tài sản đảm bảo

Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng là một giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng trọng yếu. Cán bộ tín dụng cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về nghiệp vụ, pháp luật, và am hiểu về các lĩnh vực kinh doanh của khách hàng để đánh giá chính xác hiệu quả dự án, tiềm lực tài chính và tư cách đạo đức của người vay. Việc sử dụng các mô hình đánh giá rủi ro tín dụng hiện đại, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn, sẽ giúp sàng lọc các khoản vay tiềm ẩn nợ xấu ngay từ giai đoạn đầu.

Đồng thời, quản lý tài sản đảm bảo hiệu quả là biện pháp quan trọng để giảm thiểu tổn thất khi rủi ro tín dụng xảy ra. Ngân hàng cần có quy trình chặt chẽ trong việc định giá, kiểm tra pháp lý và giám sát giá trị của tài sản đảm bảo trong suốt thời gian vay. Điều này bao gồm việc thường xuyên đánh giá lại giá trị thị trường của tài sản, đặc biệt là bất động sản, để đảm bảo tài sản đảm bảo vẫn đủ khả năng bù đắp khoản nợ nếu cần phát mại. Nâng cao năng lực trong hai khía cạnh này sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng tín dụng và khả năng thu hồi nợ của Vietcombank (Trần Quang Bảo, 2016).

4.3. Giải pháp hạn chế nợ xấu và tái cấu trúc nợ hiệu quả

Đối với các khoản nợ đã phát sinh vấn đề, việc triển khai các giải pháp hạn chế nợ xấutái cấu trúc nợ hiệu quả là cần thiết. Luận văn gợi ý rằng, ngân hàng cần chủ động tiếp cận khách hàng có dấu hiệu khó khăn để tư vấn, hỗ trợ họ vượt qua giai đoạn thách thức, tránh việc chuyển nhóm nợ xấu hơn. Các biện pháp có thể bao gồm gia hạn nợ, điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, giảm lãi suất hoặc chuyển đổi loại hình cho vay để phù hợp với khả năng tài chính hiện tại của khách hàng.

Tái cấu trúc nợ đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về khả năng phục hồi của khách hàng. Nếu khách hàng có thiện chí và kế hoạch kinh doanh khả thi, việc tái cấu trúc nợ có thể giúp họ tiếp tục hoạt động và dần trả được nợ. Trong trường hợp xấu hơn, khi khách hàng không có khả năng phục hồi, ngân hàng phải áp dụng các biện pháp thu hồi nợ quyết liệt hơn như phát mại tài sản đảm bảo hoặc khởi kiện. Việc xây dựng một quy trình tái cấu trúc nợ rõ ràng, linh hoạt và được giám sát chặt chẽ sẽ giúp giảm thiểu tối đa tổn thất từ nợ xấu, góp phần cải thiện chất lượng tín dụng của Vietcombank Sở Giao dịch (Trần Quang Bảo, 2016).

V. Đánh giá Kết quả Kiến nghị Cải thiện Quản lý Rủi ro Tín dụng VCB

Sau thời gian triển khai các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng, việc đánh giá kết quả đạt được và những hạn chế còn tồn tại là bước quan trọng để liên tục cải thiện công tác quản lý rủi ro tín dụng tại Sở Giao dịch Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực và đạt được những kết quả tích cực trong việc kiểm soát nợ xấu và duy trì chất lượng tín dụng ở mức ổn định so với toàn hệ thống, vẫn còn những thách thức cần được giải quyết.

Luận văn của Trần Quang Bảo (2016) chỉ ra rằng, Sở Giao dịch Vietcombank đã ghi nhận những thành công nhất định trong việc duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng cân đối và đa dạng hóa danh mục cho vay theo kỳ hạn và ngành hàng. Công tác trích lập dự phòng rủi ro tín dụng luôn được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo quỹ dự phòng ở mức an toàn. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ nhóm 3 (nợ nghi ngờ) và nợ xấu vẫn có xu hướng tăng trong giai đoạn nghiên cứu, cho thấy những lỗ hổng trong quy trình thẩm định tín dụng và giám sát sau vay cần được khắc phục.

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng, cần có những kiến nghị cụ thể và toàn diện. Các kiến nghị này không chỉ hướng đến việc hoàn thiện các chính sách, quy trình nội bộ của ngân hàng mà còn đề xuất các giải pháp vĩ mô từ phía Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc, giúp Vietcombank Sở Giao dịch không chỉ hạn chế rủi ro tín dụng mà còn tối ưu hóa lợi nhuận, góp phần vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế (Trần Quang Bảo, 2016).

5.1. Kết quả đạt được và hạn chế trong công tác quản lý rủi ro tín dụng

Về kết quả đạt được, Sở Giao dịch Vietcombank đã duy trì được tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động ổn định và cân đối cơ cấu dư nợ cho vay theo kỳ hạn và ngành hàng, mặc dù có sự tập trung vào sản xuất chế biến và thương mại dịch vụ. Công tác trích lập dự phòng rủi ro tín dụng luôn được chú trọng, đảm bảo duy trì ở mức an toàn theo quy định. Các biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng, thẩm định tín dụngkiểm soát nội bộ tín dụng đã góp phần giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức trung bình so với thị trường (Báo cáo kết quả kinh doanh Sở Giao dịch 2012-2014).

Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế trong công tác quản lý rủi ro tín dụng. Tỷ lệ nợ nhóm 3 (nợ nghi ngờ) và nợ có khả năng mất vốn có xu hướng tăng trong giai đoạn 2012-2014. Tỷ lệ nợ xấu cũng vượt ngưỡng 3% vào năm 2014, chủ yếu tập trung vào các khoản vay dài hạn và doanh nghiệp nhà nước. Một thực tế đáng chú ý là nợ xấu của các khoản vay có tài sản đảm bảo lại cao hơn so với các khoản vay không có tài sản đảm bảo, cho thấy sự yếu kém trong công tác quản lý tài sản đảm bảo và phát mại. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan (chính sách chưa thực sự linh hoạt, năng lực cán bộ, quy trình tín dụng) và khách quan (kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý) (Trần Quang Bảo, 2016).

5.2. Kiến nghị nâng cao chất lượng tín dụng và phòng ngừa rủi ro

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hơn nữa chất lượng tín dụng, luận văn đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Đối với Nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý về hoạt động tín dụng ngân hàng, đặc biệt là quy định về thu hồi nợ và xử lý tài sản đảm bảo, tạo môi trường thuận lợi cho ngân hàng hoạt động. Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường giám sát, thanh tra hoạt động của các tổ chức tín dụng.

Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách tín dụng VCB và chiến lược kinh doanh, đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với từng thời kỳ. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tín dụng thông qua đào tạo chuyên sâu về thẩm định tín dụng, kỹ năng phân loại nợquản lý tài sản đảm bảo. Đồng thời, đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ thông tin để xây dựng và áp dụng các mô hình đánh giá rủi ro tín dụng hiện đại, hệ thống cảnh báo sớm. Cuối cùng, tăng cường kiểm soát nội bộ tín dụng, đặc biệt là trong quá trình giám sát sau vay và thực hiện tái cấu trúc nợ một cách chủ động để phòng ngừa và hạn chế nợ xấu (Trần Quang Bảo, 2016).

VI. Định hướng Phát triển Bền vững Hoạt động Tín dụng Ngân hàng

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường tài chính, việc định hướng phát triển bền vững hoạt động tín dụng ngân hàng không chỉ là mục tiêu mà còn là yếu tố sống còn đối với các ngân hàng thương mại. Đối với Sở Giao dịch Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam, tầm nhìn là trở thành một trong những chi nhánh hàng đầu về quản trị rủi rochất lượng tín dụng, đáp ứng các chuẩn mực Basel về rủi ro tín dụng quốc tế.

Để đạt được định hướng này, ngân hàng cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc liên tục cập nhật và hoàn thiện các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng dựa trên phân tích thực trạng rủi ro tín dụng và các bài học kinh nghiệm là điều kiện tiên quyết. Các mô hình đánh giá rủi ro tín dụng tiên tiến, hệ thống kiểm soát nội bộ tín dụng chặt chẽ, và khả năng tái cấu trúc nợ linh hoạt sẽ là những trụ cột vững chắc.

Ngoài ra, việc tăng cường hợp tác với các tổ chức tín dụng khác và khai thác hiệu quả thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng nhận diện và phòng ngừa nợ xấu. Sự phát triển bền vững của hoạt động tín dụng sở giao dịch ngân hàng không chỉ mang lại lợi nhuận ổn định cho bản thân ngân hàng mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế, đảm bảo an toàn hệ thống tài chính quốc gia (Trần Quang Bảo, 2016).

6.1. Hướng tới chuẩn mực Basel về rủi ro tín dụng

Việc hướng tới các chuẩn mực Basel về rủi ro tín dụng là một định hướng chiến lược quan trọng để nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng của Vietcombank Sở Giao dịch. Basel II và Basel III đặt ra các yêu cầu khắt khe về vốn tự có, dự phòng rủi ro tín dụng và các phương pháp định lượng rủi ro. Áp dụng các chuẩn mực này sẽ giúp ngân hàng tăng cường tính minh bạch, củng cố nền tảng tài chính và nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế.

Để đáp ứng chuẩn mực Basel, ngân hàng cần đầu tư mạnh vào hệ thống công nghệ thông tin, phát triển các mô hình đánh giá rủi ro tín dụng phức tạp hơn (như IRB - Internal Ratings Based Approach) để tính toán rủi ro tín dụng một cách chính xác. Đồng thời, việc chuẩn hóa dữ liệu, cải thiện quy trình thu thập và xử lý thông tin là rất cần thiết. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro ngân hàng toàn diện, không chỉ giới hạn ở rủi ro tín dụng mà còn bao gồm các loại rủi ro khác như rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, nhằm đảm bảo sự vững chắc và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh toàn cầu (Trần Quang Bảo, 2016).

6.2. Triển vọng hoạt động tín dụng sở giao dịch ngân hàng bền vững

Triển vọng của hoạt động tín dụng sở giao dịch ngân hàng hướng tới sự bền vững phụ thuộc vào khả năng liên tục đổi mới và thích ứng. Sở Giao dịch Vietcombank cần tiếp tục đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong mọi khâu của quy trình tín dụng, từ thẩm định tín dụng ban đầu đến giám sát sau vay và thu hồi nợ. Việc sử dụng các công nghệ như AI và Big Data có thể giúp phân tích hành vi khách hàng, dự báo rủi ro tín dụng với độ chính xác cao hơn, và tự động hóa một số quy trình để tăng hiệu quả.

Bên cạnh đó, việc phát triển các sản phẩm tín dụng đa dạng, phù hợp với nhu cầu thị trường và các phân khúc khách hàng khác nhau sẽ giúp phân tán rủi ro. Tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng cũng là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Một hoạt động tín dụng bền vững không chỉ mang lại lợi ích tài chính mà còn củng cố uy tín, thương hiệu của ngân hàng, góp phần vào sự ổn định và phát triển chung của nền kinh tế (Trần Quang Bảo, 2016).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
200 giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại sở giao dịch ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm và đặc điểm 1. Khái niệm Quan hệ tín dụng đã hình thành và ra đời từ rất lâu, phát sinh từ sau khi chế độ Cộng sản nguyên thủy tan rã.Quan hệ tín dụng đã thay đổi qua nhiều hình thái kinh tế - xã hội khác nhau.

Đến giai đoạn kinh tế hàng hóa - tiền tệ phát triển, trong xã hội luôn tồn tại song song những nguời thừa vốn, tạm thời có vốn nhàn rỗi và những nguời thiếu vốn, cần vốn, có nhu cầu đi vay, làm phát sinh quan hệ vay muợn lẫn nhau. Khi đó, vốn của nguời thừa vốn tạm thời dịch chuyển sang nơi nguời cần vốn, nguời có nhu cầu sử dụng vốn tạo ra lợi nhuận và có khả năng hoàn trả cả vốn lẫn lãi từ việc sử dụng vốn đó. Từ cách hiểu này, có thể định nghĩa khái quát: Tín dụng là mối quan hệ kinh tế giữa người cho vay và người đi vay thông qua sự vận động của giá trị, vốn tín dụng được biểu hiện dưới hình thức tiền tệ hoặc hàng hóa.115] giá trị Nguời vay ~*^ Nguời đi vay giá trị + lãi Hiểu một cách đơn giản: Tín dụng là quan hệ vay muợn lẫn nhau dựa trên sự tin tuởng số vốn đó sẽ đuợc hoàn lại vào một ngày xác định trong tuơng lai. Qua mỗi thời kỳ, tín dụng đã phát triển thành rất nhiều hình thức khác nhau nhu: Tín dụng nặng lãi, tín dụng thuơng mại, tín dụng ngân hàng, tín dụng nhà nuớc, tín dụng tiêu dùng.

Trong đó, tín dụng ngân hàng đuợc xem là hình thức chủ yếu, linh hoạt, kịp thời và khắc phục đuợc nhiều nhuợc điểm của các hình thức tín dụng khác. 5 Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng mà trong đó bên vay là các tổ chức tín dụng (ngân hàng), bên đi vay là các chủ thể trong nền kinh tế xã hội (doanh nghiệp). Ngân hàng thỏa thuận để khách hàng sử dụng tài sản (bằng tiền, tài sản thực, hay uy tín) với nguyên tắc hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu (tái chiết khấu), cho thuê tài chính, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ khác. Tín dụng ngân hàng được cung cấp chủ yếu bởi ngân hàng thương mại (NHTM).NHTM vừa đóng vai trò là người đi vay (huy động vốn từ khách hàng), vừa đóng vai trò là người cho vay (chủ nợ của khách hàng).

NHTM là đơn vị trung gian quan trọng, là cầu nối giữa bên dư thừa vốn và bên cần vốn, có nhu cầu về vốn. NHTM sẽ huy động và tập trung nguồn vốn nhàn rỗi của các chủ thể để hình thành nguồn vốn cho nền kinh tế, điều tiết nguồn vốn liên tục vận động. Đặc điểm của hoạt động tín dụng ngân hàng Dựa trên đặc điểm cơ bản của tín dụng, tín dụng ngân hàng bao gồm những đặc điểm sau: Thứ nhất, tín dụng ngân hàng hoạt động dựa trên nguyên tắc hoàn trả.Người cho vay khi chuyển giao tài sản cho người đi vay sử dụng cần có cơ sở để tin tưởng rằng người đi vay sẽ trả đúng hạn. Thứ hai, giá trị hoàn trả phải lớn hơn giá trị cho vay ban đầu (trả cả gốc lẫn lãi).

Thứ ba, nguyên tắc về thời gian, người đi vay có nghĩa vụ phải trả lại cả vốn lẫn lãi đúng thời hạn, đúng thời gian mà hai bên đã thỏa thuận. Thứ tư, hoạt động tính dụng ngân hàng biến chuyển và nhạy cảm với tình hình kinh tế, chính trị - xã hội, và chịu sự giám sát chặt chẽ của pháp luật. Thứ năm, hoạt động tín dụng ngân hàng luôn chứa đựng nhiều rủi ro. Các hình thức tín dụng của ngân hàng thương mại a.

Căn cứ theo thời gian cho vay - Tín dụng ngắn hạn: Hoạt động tín dụng có thời hạn dưới 1 năm, được sử dụng để bổ sung sự thiếu hụt tạm thời về vốn lưu động của doanh nghiệp và phục vụ các nhu cầu sinh hoạt của các cá nhân. Đây là loại tín dụng ít có rủi ro cho ngân hàng vì trong thời gian ngắn ít có biến động xảy ra và nếu có xảy ra thì ngân hàng có thể dự tính được. 6 - Tín dụng trung hạn: Hoạt động tín dụng có thời hạn từ 1 đến 5 năm, chủ yếu được sử dụng để mua sắm tài sản cố định, cải tiến và đổi mới kỹ thuật, mở rộng sản xuất và xây dựng các công trình nhỏ, có thời hạn thu hồi vốn nhanh. Loại tín dụng này có mức độ rủi ro không cao vì ngân hàng có khả năng dự đoán được những biến động có thể xảy ra.

- Tín dụng dài hạn: Hoạt động tín dụng có thời hạn trên 5 năm, được sử dụng để cấp vốn cho xây dựng cơ bản, đầu tư xây dựng các xí nghiệp mới, các công trình thuộc cơ sở hạ tầng (đường xá, bến cảng, sân bay. ), cải tiến và mở rộng sản xuất với quy mô lớn. Loại tín dụng này có mức độ rủi ro rất lớn vì trong thời gian dài có những biến động xảy ra không lường trước được. Căn cứ theo hình thái giá trị tín dụng - Tín dụng bằng tiền: Tín dụng mà hình thái giá trị của nó bằng tiền.

Tín dụng bằng tiền gọi là cho vay. - Tín dụng bằng tài sản: Tín dụng mà hình thái giá trị của nó bằng tài sản. Hình thức tín dụng này còn gọi là cho thuê tài chính. - Tín dụng bằng uy tín: Tín dụng mà hình thái giá trị của nó bằng uy tín, đây chính là hình thức bảo lãnh ngân hàng.

Căn cứ theo bảo đảm - Tín dụng có đảm bảo là tín dụng mà khách hàng cam kết đảm bảo việc sử dụng tài sản mà mình đang sở hữu hoặc sử dụng để trả nợ cho NHTM: nhà cửa, quyền sử dụng đất, tài sản cố định. hoặc có sự bảo lãnh của người thứ ba. Khi khách hàng không trả được nợ gồm cả gốc lẫn lãi theo đúng quy định trong hợp đồng thì NHTM sẽ phát mại tài sản đó trên thị trường để thu hồi vốn. - Tín dụng không đảm bảo là hình thức vay không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh của người thứ ba mà vay dựa trên uy tín của khách hàng.

Khi ngân hàng xét thấy khách hàng có tài chính lành mạnh, quản lý hiệu quả, làm ăn thường xuyên có lãi, không nợ nần thì sẽ cấp tín dụng dựa trên uy tín đó. Căn cứ theo xuất xứ tín dụng - Tín dụng trực tiếp là hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng cấp vốn 7 trực tiếp cho khách hàng có nhu cầu vay vốn, đồng thời khách hàng sẽ hoàn trả nợ vay trực tiếp cho ngân hàng, không thông qua bất kỳ trung gian nào. - Tín dụng gián tiếp là hình thức cấp tín dụng thông qua trung gian tài chính nhu ngân hàng thuơng mại hoặc tổ chức tín dụng khác. Các loại hình tín dụng khác - Căn cứ theo quy mô khách hàng: + Tín dụng đối với doanh nghiệp lớn + Tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ + Tín dụng đối với cá nhân và hộ gia đình - Căn cứ theo đối tuợng khách hàng: + Tín dụng đối với khách hàng pháp nhân + Tín dụng đối với ngân hàng thể nhân - Căn cứ theo mục đích sử dụng vốn: + Tín dụng bất động sản + Tín dụng công thuơng + Tín dụng nông nghiệp + Tín dụng tiêu dùng 1.

Vai trò của tín dụng ngân hàng - Tín dụng ngân hàng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Chức năng kinh tế cơ bản của thị truờng tín dụng ngân hàng là sự luân chuyển vốn từ nhóm doanh nghiệp thừa vốn, có vốn thặng du tạm thời sang nhóm doanh nghiệp thiếu vốn, có nhu cầu sử dụng vốn. Với nghiệp vụ của mình, NHTM sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp đầu tu, sinh lời từ vốn tạm thời nhàn rỗi đó. Nhu vậy, ngân hàng sẽ là kênh luân chuyển vốn vô cùng quan trọng trong việc làm tăng luợng vốn đầu tu cho nền kinh tế. Bên cạnh đó, ngân hàng còn là cầu nối giữa các bên, điều hòa vốn trong toàn bộ nền kinh tế, tạo điều kiện cho quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra một cách liên tục, không bị gián đoạn.

- Tín dụng góp phần hỗ trợ các chiến lược kinh tế và các chính sách tiền tệ Đặc điểm của NHTM là khả năng tạo tiền thông qua hoạt động tín dụng và 8 thanh toán. Ngân hàng sử dụng công cụ lãi suất, hạn mức tín dụng để làm thay đổi khối lượng tiền vay, từ đó điều tiết được khối lượng tiền trong nền kinh tế và kiểm soát được lạm phát. Bởi vì tín dụng ngân hàng khi điều tiết được khối lượng tiền tức là khống chế được khối lượng tiền cần thiết cho nhu cầu trao đổi và lưu thông hàng hoá, nhờ đó mà kiểm soát được giá cả. Do vậy thông qua hình thức tín dụng ngân hàng, nhà nước có thể kiểm soát được khối lượng tiền cung ứng trong lưu thông.

Mặt khác, thông qua hoạt động tín dụng của NHTM, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có thể biết được phạm vi, phương hướng đầu tư, hiệu quả đầu tư vào các ngành kinh tế từ đó có chính sách tiền tệ thích hợp. - Tín dụng ngân hàng góp phần thúc đẩy quá trình mở rộng mối quan hệ giao lưu kinh tế quốc tế Mỗi một quốc gia muốn phát triển nền kinh tế của mình thì không thể chỉ dựa vào tiềm năng của đất nước mà còn phải mở rộng quan hệ kinh tế ra bên ngoài, tham gia vào nền kinh tế thế giới. Bởi lẽ không có một nước nào lại có thể hội tụ đầy đủ các tiềm năng để phát triển kinh tế mọi mặt, mà các nước đều chỉ có lợi thế so sánh của mình, do đó thường phát sinh quan hệ vay mượn lẫn nhau mà chủ yếu là vốn đầu tư. Tín dụng ngân hàng đã trở thành một trong những phương tiện nối liền kinh tế các nước với nhau.

Thông qua các hình thức như nhận uỷ thác đầu tư, mở và thanh toán thư tín dụng, bảo lãnh hàng hoá xuất nhập khẩu, chuyển tiền nhanh đi các nơi. Tín dụng ngân hàng đã trực tiếp tham gia trong quan hệ thanh toán quốc tế, các hoạt động xuất nhập khẩu hàng hoá, đầu tư, đổi mới công nghệ và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất trong nước, thúc đẩy sản xuất trong nước phát triển nhằm phục vụ tốt cho hoạt động xuất nhập khẩu góp phần tăng trưởng kinh tế và mở ra sự giao lưu giữa nước ta với các nước khác trên thế giới. RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ