2 luận án vũ hoài sâm

Chuyên khảo phân tích 2 luận án vũ hoài sâm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Nông nghiệp

2023

169
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ NỘI DUNG NGHIÊU CỨU

2.1. Giới thiệu về công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9

2.2. Giới thiệu về bệnh bạc lá ở lúa và vi khuẩn gây bệnh

2.3. Tình hình nghiên cứu tạo giống lúa kháng bệnh bạc lá

2.4. Giống lúa BT7 và các nghiên cứu cải tiến giống lúa BT7

2.5. Chuyển gen vào lúa thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens

3. NGUYÊN LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Vật liệu nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Các kĩ thuật chung trong nghiên cứu sinh học phân tử

3.4.2. Tối ưu quy trình chuyển gen vào giống lúa BT7 sử dụng IE

3.4.3. Đánh giá sự tương tác giữa vi khuẩn Xoo và OsSWEET14 trên BT7

3.4.4. Thiết kế cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT

3.4.5. Tạo dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT

3.4.6. Đánh giá đặc điểm của dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT

3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nghiên cứu xây dựng quy trình chuyển gen vào IE giống lúa BT7

4.1.1. Tối ưu hệ thống tái sinh in vitro từ IE cho giống lúa BT7

4.1.2. Tối ưu quy trình chuyển gen vào IE lúa BT7 qua A.

4.1.3. Quy trình chuyển gen vào IE giống lúa BT7 thông qua A.

4.2. Thiết kế cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT

4.2.1. Nghiên cứu sự tương tác giữa VXO và OsSWEET14 ở giống lúa BT7

4.2.2. Thiết kế cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT

4.2.3. Tạo dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT

4.3. Chuyển cấu trúc T-DNA chỉnh sửa SW14-BT vào lúa BT7

4.3.1. Sàng lọc kiểu gen và kiểu hình của dòng lúa BT7 tái sinh

4.3.2. Sàng lọc kiểu gen và kiểu hình của dòng lúa BT7 chỉnh sửa gen T1

4.4. Đánh giá đặc điểm của lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT

4.4.1. Đánh giá đặc điểm nông sinh học dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT

4.4.2. Nghiên cứu biểu hiện OsSWEET14 trong dòng lúa chỉnh sửa SW14-BT

4.4.3. Đánh giá khả năng kháng bạc lá của lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về 2 Luận Án Vũ Hoài Sâm Giới Thiệu Chung

Luận án của Vũ Hoài Sâm tập trung vào ứng dụng công nghệ CRISPR/Cas9 để chỉnh sửa gen, một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong nông nghiệp hiện đại. Công nghệ này cho phép các nhà khoa học thay đổi DNA của sinh vật một cách chính xác, mở ra cơ hội cải thiện các đặc tính của cây trồng. Một trong những mục tiêu chính là nâng cao tính kháng bệnh bạc lá ở giống lúa Bắc Thơm 7 (BT7), một giống lúa chủ lực ở miền Bắc Việt Nam nhưng lại dễ bị nhiễm bệnh. Luận án này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn lớn, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Vũ Hoài Sâm đã sử dụng công nghệ CRISPR/Cas9 để chỉnh sửa promoter OsSWEET14, một gen liên quan đến khả năng kháng bệnh bạc lá ở lúa. Nghiên cứu này hứa hẹn sẽ tạo ra các giống lúa BT7 kháng bệnh, giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh bạc lá gây ra và nâng cao năng suất lúa.

1.1. Công Nghệ CRISPR Cas9 Nền Tảng Của Nghiên Cứu

Công nghệ CRISPR/Cas9 là một công cụ chỉnh sửa gen mạnh mẽ, cho phép các nhà khoa học thay đổi DNA của sinh vật một cách chính xác và hiệu quả. Hệ thống này hoạt động bằng cách tạo ra các đứt gãy DNA sợi đôi tại vị trí mong muốn trong hệ gen, sau đó dựa vào cơ chế tự sửa chữa DNA của tế bào để tạo ra các đột biến có chủ đích. Vũ Hoài Sâm đã tận dụng công nghệ này để chỉnh sửa promoter OsSWEET14, một gen liên quan đến khả năng kháng bệnh bạc lá ở lúa. Việc sử dụng CRISPR/Cas9 giúp tăng cường tính kháng bệnh bạc lá cho giống lúa BT7.

1.2. Giống Lúa Bắc Thơm 7 Mục Tiêu Của Nghiên Cứu

Giống lúa Bắc Thơm 7 (BT7) là một trong những giống lúa chủ lực ở miền Bắc Việt Nam, được ưa chuộng vì chất lượng gạo thơm ngon và năng suất cao. Tuy nhiên, giống lúa này lại rất mẫn cảm với bệnh bạc lá, gây ra những thiệt hại đáng kể cho người nông dân. Vũ Hoài Sâm đã chọn giống lúa BT7 làm đối tượng nghiên cứu, với mục tiêu tạo ra các giống lúa BT7 kháng bệnh bạc lá, giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra và nâng cao năng suất lúa. Việc cải thiện giống lúa BT7 có ý nghĩa quan trọng đối với sản xuất lúa gạo ở khu vực phía Bắc.

II. Thách Thức Bệnh Bạc Lá Lúa và Giải Pháp Từ CRISPR Cas9

Bệnh bạc lá lúa, do vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae (Xoo) gây ra, là một trong những bệnh hại nguy hiểm nhất đối với lúa, gây thiệt hại lớn cho sản xuất lúa gạo trên toàn thế giới, đặc biệt là ở Việt Nam. Các biện pháp phòng trừ thông thường thường không hiệu quả, do đó việc sử dụng giống lúa kháng bệnh là giải pháp tối ưu. Vũ Hoài Sâm đã tập trung vào việc sử dụng công nghệ CRISPR/Cas9 để tạo ra các giống lúa BT7 kháng bệnh bạc lá, giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra và nâng cao năng suất lúa. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

2.1. Tác Hại Của Bệnh Bạc Lá Lúa Thiệt Hại Kinh Tế

Bệnh bạc lá lúa gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho người nông dân và ngành nông nghiệp. Bệnh làm giảm năng suất lúa, ảnh hưởng đến chất lượng gạo và tăng chi phí sản xuất. Vũ Hoài Sâm đã nhận thức rõ tầm quan trọng của việc kiểm soát bệnh bạc lá và đã sử dụng công nghệ CRISPR/Cas9 để tạo ra các giống lúa BT7 kháng bệnh, giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra và nâng cao năng suất lúa. Việc kiểm soát bệnh bạc lá có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

2.2. Gen OsSWEET14 Mục Tiêu Chỉnh Sửa Bằng CRISPR Cas9

Gen OsSWEET14 là một gen "nhiễm" quan trọng liên quan đến bệnh bạc lá ở lúa. Khi gen này được hoạt hóa bởi các protein TAL của vi khuẩn Xoo, tế bào thực vật sẽ tăng cường vận chuyển đường đến gian bào, cung cấp dinh dưỡng cho vi khuẩn sinh trưởng và phát triển. Vũ Hoài Sâm đã sử dụng công nghệ CRISPR/Cas9 để chỉnh sửa promoter của gen OsSWEET14, nhằm phá vỡ mối liên kết giữa protein TAL của vi khuẩn Xoo và gen "nhiễm", từ đó tạo ra tính kháng bạc lá cho cây lúa. Việc chỉnh sửa gen OsSWEET14 là một chiến lược hiệu quả để tạo ra các giống lúa kháng bệnh bạc lá.

III. Phương Pháp Quy Trình Chuyển Gen CRISPR Cas9 Vào Lúa BT7

Luận án của Vũ Hoài Sâm tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chuyển gen CRISPR/Cas9 vào phôi non (IE) của giống lúa BT7 thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ chuẩn bị vector chuyển gen đến sàng lọc các dòng lúa chuyển gen thành công. Mục tiêu là tạo ra các dòng lúa BT7 mang đột biến chính xác trên promoter OsSWEET14, từ đó tăng cường khả năng kháng bệnh bạc lá. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác để đảm bảo hiệu quả và tính ổn định của quá trình chuyển gen.

3.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chuyển Gen Hiệu Quả Cao

Việc tối ưu hóa quy trình chuyển gen là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và tính ổn định của quá trình chuyển gen. Vũ Hoài Sâm đã nghiên cứu và điều chỉnh các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển gen, như nồng độ vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens, thời gian đồng nuôi cấy và nồng độ chất điều hòa sinh trưởng. Kết quả là, quy trình chuyển gen tối ưu đạt hiệu suất cao, giúp tăng số lượng dòng lúa chuyển gen thành công. Việc tối ưu hóa quy trình chuyển gen là một đóng góp quan trọng của luận án.

3.2. Thiết Kế Cấu Trúc T DNA Chỉnh Sửa Gen Chính Xác

Cấu trúc T-DNA đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển gen CRISPR/Cas9 vào tế bào lúa. Vũ Hoài Sâm đã thiết kế cấu trúc T-DNA biểu hiện phức hệ CRISPR/Cas9 chỉnh sửa promoter OsSWEET14 của giống lúa BT7. Cấu trúc này bao gồm gen Cas9, RNA dẫn đường (gRNA) và các yếu tố điều khiển biểu hiện gen. Thiết kế chính xác của cấu trúc T-DNA đảm bảo rằng gen Cas9 và gRNA sẽ được biểu hiện đúng cách trong tế bào lúa, từ đó chỉnh sửa gen OsSWEET14 một cách hiệu quả. Việc thiết kế cấu trúc T-DNA là một bước quan trọng trong quá trình tạo ra các giống lúa BT7 kháng bệnh bạc lá.

IV. Kết Quả Tạo Dòng Lúa BT7 Kháng Bệnh Bạc Lá Nhờ CRISPR

Luận án của Vũ Hoài Sâm đã thành công trong việc tạo ra các dòng lúa BT7 mang đột biến chính xác trên promoter OsSWEET14 bằng hệ thống CRISPR/Cas9. Các dòng lúa này đã được sàng lọc và đánh giá khả năng kháng bệnh bạc lá. Kết quả cho thấy một số dòng lúa BT7 chỉnh sửa gen có khả năng kháng bệnh bạc lá cao hơn so với giống lúa BT7 ban đầu. Đây là một thành công quan trọng, mở ra triển vọng tạo ra các giống lúa BT7 kháng bệnh bạc lá, giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra và nâng cao năng suất lúa.

4.1. Sàng Lọc Dòng Lúa Chỉnh Sửa Gen Chọn Lọc Kháng Bệnh

Quá trình sàng lọc dòng lúa chỉnh sửa gen là rất quan trọng để chọn ra các dòng lúa có khả năng kháng bệnh bạc lá cao. Vũ Hoài Sâm đã sử dụng các phương pháp sàng lọc kiểu gen và kiểu hình để xác định các dòng lúa BT7 mang đột biến chính xác trên promoter OsSWEET14 và có khả năng kháng bệnh bạc lá. Các dòng lúa này sau đó được đánh giá khả năng kháng bệnh bạc lá trong điều kiện thực tế. Việc sàng lọc dòng lúa chỉnh sửa gen giúp chọn ra các dòng lúa có giá trị để phát triển thành các giống lúa BT7 kháng bệnh bạc lá.

4.2. Đánh Giá Khả Năng Kháng Bạc Lá Hiệu Quả Thực Tế

Việc đánh giá khả năng kháng bạc lá của các dòng lúa BT7 chỉnh sửa gen là rất quan trọng để xác định hiệu quả của quá trình chỉnh sửa gen. Vũ Hoài Sâm đã tiến hành các thí nghiệm lây nhiễm vi khuẩn Xoo trên các dòng lúa BT7 chỉnh sửa gen và đánh giá mức độ nhiễm bệnh. Kết quả cho thấy một số dòng lúa BT7 chỉnh sửa gen có khả năng kháng bệnh bạc lá cao hơn so với giống lúa BT7 ban đầu. Điều này chứng tỏ rằng công nghệ CRISPR/Cas9 có thể được sử dụng để tạo ra các giống lúa kháng bệnh bạc lá.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Triển Vọng Cho Giống Lúa BT7 Tương Lai

Nghiên cứu của Vũ Hoài Sâm mở ra triển vọng lớn cho việc cải thiện giống lúa BT7 và các giống lúa khác ở Việt Nam. Các dòng lúa BT7 kháng bệnh bạc lá được tạo ra có thể được sử dụng để phát triển các giống lúa mới, giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra và nâng cao năng suất lúa. Ngoài ra, công nghệ CRISPR/Cas9 có thể được sử dụng để cải thiện các đặc tính khác của lúa, như chất lượng gạo, khả năng chịu hạn và khả năng chống chịu sâu bệnh. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân.

5.1. Phát Triển Giống Lúa Mới Nâng Cao Năng Suất

Các dòng lúa BT7 kháng bệnh bạc lá được tạo ra có thể được sử dụng để phát triển các giống lúa mới, giúp nâng cao năng suất lúa và giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Vũ Hoài Sâm đã tạo ra các dòng lúa BT7 mang đột biến chính xác trên promoter OsSWEET14, từ đó tăng cường khả năng kháng bệnh bạc lá. Các dòng lúa này có thể được lai tạo với các giống lúa khác để tạo ra các giống lúa mới có năng suất cao và khả năng kháng bệnh tốt. Việc phát triển giống lúa mới là một ứng dụng quan trọng của công nghệ CRISPR/Cas9.

5.2. Cải Thiện Đặc Tính Cây Trồng Ứng Dụng Rộng Rãi

Công nghệ CRISPR/Cas9 có thể được sử dụng để cải thiện các đặc tính khác của lúa, như chất lượng gạo, khả năng chịu hạn và khả năng chống chịu sâu bệnh. Vũ Hoài Sâm đã chứng minh rằng công nghệ CRISPR/Cas9 có thể được sử dụng để chỉnh sửa gen OsSWEET14, từ đó tăng cường khả năng kháng bệnh bạc lá. Công nghệ này cũng có thể được sử dụng để chỉnh sửa các gen khác liên quan đến các đặc tính quan trọng của lúa. Việc cải thiện đặc tính cây trồng là một ứng dụng rộng rãi của công nghệ CRISPR/Cas9.

VI. Kết Luận Đóng Góp Của Luận Án và Hướng Nghiên Cứu Tiếp

Luận án của Vũ Hoài Sâm đã đóng góp quan trọng vào lĩnh vực chỉnh sửa gen và cải thiện giống lúa ở Việt Nam. Nghiên cứu này đã chứng minh rằng công nghệ CRISPR/Cas9 có thể được sử dụng để tạo ra các giống lúa BT7 kháng bệnh bạc lá. Các kết quả của luận án có thể được sử dụng để phát triển các giống lúa mới, giúp giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra và nâng cao năng suất lúa. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện các đặc tính khác của lúa và ứng dụng công nghệ CRISPR/Cas9 cho các loại cây trồng khác.

6.1. Đóng Góp Khoa Học Cơ Sở Cho Nghiên Cứu Tiếp Theo

Luận án của Vũ Hoài Sâm đã cung cấp các dẫn liệu khoa học quan trọng cho nghiên cứu chỉnh sửa gen và cải thiện giống lúa. Nghiên cứu này đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển gen CRISPR/Cas9 vào tế bào lúa và đã chứng minh rằng công nghệ CRISPR/Cas9 có thể được sử dụng để tạo ra các giống lúa BT7 kháng bệnh bạc lá. Các kết quả của luận án có thể được sử dụng làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về chỉnh sửa gen và cải thiện giống cây trồng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Mở Rộng Ứng Dụng CRISPR

Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện các đặc tính khác của lúa, như chất lượng gạo, khả năng chịu hạn và khả năng chống chịu sâu bệnh. Ngoài ra, công nghệ CRISPR/Cas9 có thể được ứng dụng cho các loại cây trồng khác, giúp cải thiện năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu của cây trồng. Việc mở rộng ứng dụng công nghệ CRISPR/Cas9 là một hướng đi đầy tiềm năng cho ngành nông nghiệp Việt Nam.

10/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài CRISPR-Cas9 là một công nghệ chỉnh sửa gen tiên tiến, cho phép cải biến DNA hệ gen trong tế bào một cách chính xác và hiệu quả. Hệ thống này tạo ra đứt gãy DNA sợi đôi tại vị trí xác định trong hệ gen và thông qua cơ chế tự sửa chữa DNA của tế bào để tạo ra những đột biến có chủ đích trong hệ gen. Chọn giống chính xác bằng công nghệ CRISPR/Cas9 có thể khắc phục được những hạn chế vốn có của các phương pháp chọn giống truyền thống như tiết kiệm thời gian và chi phí, giữ được toàn bộ nền di truyền với các đặc tính nông sinh học quý của giống gốc.

Việc ứng dụng công nghệ này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nghiên cứu khoa học sự sống nói chung và khoa học nông nghiệp nói riêng, mang lại cơ hội mới cho lĩnh vực chọn giống chính xác, đang và sẽ góp phần nâng cao phẩm chất giống ở nhiều loại cây trồng ở Việt Nam. Bệnh bạc lá lúa do vi khuẩn Xanthomonas oryzae pv. oryzae (gọi tắt là Xoo) là một trong những bệnh hại nguy hiểm nhất trên lúa hiện nay, gây ra những thiệt hại nặng nề trong sản xuất lúa gạo ở Việt Nam và nhiều nơi trên thế giới. Cho đến nay, các biện pháp phòng trừ thông thường hầu như không mang lại hiệu quả đối với bệnh bạc lá lúa; sử dụng giống lúa kháng vẫn là cách tốt nhất để đối phó với bệnh bạc lá do vi khuẩn Xoo gây ra.

Giống lúa Bắc thơm 7 (BT7) là một trong những giống chủ lực ở miền Bắc với rất nhiều ưu điểm như chất lượng gạo thơm, ngon, năng suất cao và được nhiều người ưa chuộng. Tuy nhiên, giống lúa này rất mẫn cảm với bệnh bạc lá, dẫn đến sản lượng thu hoạch bị ảnh hưởng nghiêm trọng, đặc biệt ở vụ Mùa. Vì vậy, nghiên cứu chọn tạo giống lúa BT7 kháng bệnh bạc lá là yêu cầu tất yếu, giúp đảm bảo tính bền vững và hiệu quả trong sản xuất lúa gạo ở khu vực phía Bắc. Xoo xâm nhiễm vào tế bào lúa và gây bệnh thông qua hệ thống tiết loại III (Type III secretion system - T3SS).

Các protein TAL (Transcription activator-like effector) thuộc T3SS liên kết với vùng promoter và hoạt hóa sự biểu hiện của các gen “nhiễm” (susceptibility gene – S gene), gây bệnh bạc lá cho cây lúa. OsSWEET14 thuộc họ gen mã hóa protein vận chuyển đường SWEET (Sugar will eventually be 2 exported transporter) đã được biết là gen “nhiễm” quan trọng có liên quan tới bệnh bạc lá ở lúa. Khi gen này được hoạt hóa bởi các protein TAL, tế bào thực vật sẽ tăng cường vận chuyển đường đến gian bào, cung cấp dinh dưỡng cho Xoo sinh trưởng và phát triển. Các đột biến xảy ra trên vùng promoter của gen “nhiễm” tại vị trí liên kết (Effector binding element – EBE) với protein TAL có thể phá vỡ mối liên kết giữa protein TAL của Xoo và gen “nhiễm”, tạo ra tính kháng bạc lá cho cây lúa.

Điều này đã mở ra một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng nhằm cải tiến tính kháng bệnh bạc lá cho các giống lúa chủ lực bằng công nghệ chỉnh sửa gen. Ý tưởng gây đột biến chính xác gen “nhiễm” bằng công nghệ CRSIPR/Cas9 để cải tiến tính kháng bạc lá cho giống lúa BT7 là chiến lược chọn giống hoàn toàn mới ở Việt Nam, đáp ứng được đồng thời nhu cầu cấp thiết của sản xuất cũng như nền khoa học nông nghiệp Việt Nam. Vì vậy, tôi đã thực hiện luận án “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ CRISPR/Cas9 chỉnh sửa promoter OsSWEET14 nhằm nâng cao tính kháng bệnh bạc lá ở giống lúa BT7”. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu chung: Ứng dụng công nghệ CRISPR/Cas9 để tăng cường tính kháng bệnh bạc lá cho giống lúa BT7 thông qua chỉnh sửa promoter OsSWEET14.

Mục tiêu cụ thể: - Tối ưu quy trình chuyển gen vào phôi non (immature embryo – IE) giống lúa BT7 thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. - Thiết kế cấu trúc T-DNA biểu hiện phức hệ CRISPR/Cas9 chỉnh sửa promoter OsSWEET14 của giống lúa BT7 (gọi tắt là SW14-BT). - Tạo dòng lúa BT7 mang đột biến chính xác trên SW14-BT bằng hệ thống CRISPR/Cas9. - Sàng lọc dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT tăng cường tính kháng với vi khuẩn Xoo Việt Nam.

Những đóng góp mới của luận án - Tối ưu các điều kiện để chuyển gen vào IE giống lúa BT7 thông qua vi khuẩn A. tumefaciens; quy trình chuyển gen tối ưu đạt hiệu suất 20,68%. - Xác định được OsSWEET14 hoạt động như một gen “nhiễm” quan trọng đối với bệnh bạc lá ở giống lúa BT7. - Thiết kế thành công hệ thống vector chuyển gen mang cấu trúc biểu hiện phức hệ CRISPR/Cas9 chỉnh sửa SW14-BT.

- Ứng dụng thành công hệ thống CRISPR/Cas9, tạo ra tám dòng lúa BT7 chỉnh sửa gen mang đột biến SW14-BT ở dạng đồng hợp, không chứa cấu trúc T-DNA trong hệ gen và có một số đặc điểm nông sinh học chính tương tự giống lúa đối chứng không chỉnh sửa gen. - Tạo được hai dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT thể hiện tính kháng hoàn toàn với chủng vi khuẩn VXO_11. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 4. Ý nghĩa khoa học Việc xác định được các yếu tố môi trường nuôi cấy và yếu tố vật lý tác động đến chuyển gen vào IE giống lúa BT7 thông qua vi khuẩn A.

tumefaciens đã bổ sung các dẫn liệu khoa học cho nghiên cứu chuyển gen vào các giống lúa indica. Trên cơ sở phân tích mức độ biểu hiện OsSWEET14 khi lây nhiễm các chủng vi khuẩn VXO và đánh giá tính kháng bệnh bạc lá của các dòng lúa BT7 chỉnh sửa SW14-BT biểu hiện OsSWEET14, luận án đã bước đầu xác định được cơ chế gây bệnh ở mức độ phân tử của một số chủng VXO trên giống lúa BT7. Kết quả luận án đã cho thấy sự đa dạng của quần thể Xoo ở Việt Nam, ít nhất là về hệ protein tiết loại III TAL liên quan tới độc tính của vi khuẩn trên cây lúa. Chủng VXO_11 gây bệnh trên BT7 thông qua một protein TAL độc duy nhất liên kết với vị trí EBE AvrXa7/PthXo3/TalF; trong khi độc tính của hai chủng VXO_60 và VXO_96 phụ thuộc vào ít nhất 2 protein TAL khác nhau.

Luận án đã thành công trong việc sử dụng hệ thống chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 để tạo đột biến chính xác trên giống lúa chủ lực trong sản xuất (BT7) 4 của Việt Nam. Đây là nguồn dẫn liệu tham khảo tốt cho công tác nghiên cứu liên quan đến chỉnh sửa gen bằng công nghệ CRISPR/Cas9. Ý nghĩa thực tiễn Luận án đã tạo được dòng lúa BT7 chỉnh sửa gen có khả năng kháng chủng vi khuẩn VXO_11, mang các đặc tính nông sinh học chính không khác biệt so với với giống gốc ban đầu khi trồng ở điều kiện nhà lưới. Đây là nguồn nguyên liệu cho nghiên cứu chọn tạo và phát triển dòng/giống lúa BT7 kháng bệnh bạc lá sau này.

Các cấu trúc vector chỉnh sửa promoter OsSWEET14 là sản phẩm trung gian trong quá trình thực hiện đề tài này có thể được sử dụng cho các nghiên cứu tương tự nhằm cải tạo tính kháng bệnh bạc lá cho các giống lúa chủ lực khác ở Việt Nam. Đây là nghiên cứu đầu tiên áp dụng công nghệ chỉnh sửa gen (CRISPR/Cas9) vào cải tạo giống lúa ở Việt Nam. Thành công của luận án đã mở ra triển vọng về hướng nghiên cứu chỉnh sửa gen nhằm nâng cao năng suất, tính chống chịu và chất lượng của các giống cây trồng khác ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu: Địa điểm nghiên cứu: Các thí nghiệm về vi khuẩn, nuôi cấy mô và sinh học phân tử được thực hiện tại Bộ môn Bệnh học Phân tử, Viện Di truyền Nông nghiệp.

Các thí nghiệm nông học, gieo trồng, đánh giá tính kháng bệnh được thực hiện tại nhà lưới an toàn sinh học của Viện Di truyền Nông nghiệp, tại số 1 đường Phạm Văn Đồng, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội. Thời gian thực hiện: Từ 08/2017 – 12/2021. TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 1.1 Giới thiệu về công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 1.1 Giới thiệu chung về công nghệ chỉnh sửa gen Chỉnh sửa gen (hay còn được gọi là chỉnh sửa hệ gen) là một tập hợp các công cụ giúp các nhà khoa học thay đổi DNA của sinh vật. Phương pháp này lợi dụng hệ thống sửa chữa DNA của tế bào để tạo ra những thay đổi nhỏ trong trình tự DNA đích, thông qua việc sử dụng các nuclease tổng hợp để tạo ra đột biến đứt gãy sợi đôi (double-stranded breaks - DSB) tại vị trí xác định trong hệ gen.

Đột biến xảy ra trên phân tử DNA thường là: (1) ghép nối trực tiếp và (2) mất/chèn đoạn hoặc trao đổi chéo hoặc chuyển đoạn (Hình 1.1: Cơ chế chỉnh sửa gen Ghi chú: Các mức độ khác nhau của tái tổ hợp, có sự tương đồng và không tương đồng. Tái tổ hợp không tương đồng: Con đường tạo ra cNHEJ sửa chữa bảo 6 tồn theo nguyên tắc bổ sung; con đường cắt bỏ sai hỏng tạo ra đột biến mới altNHEJ/MMEJ (mất hoặc chèn dưới 3 nucleotide) và ghép sợi đơn (SSA) xảy ra khi có đoạn trình tự tương đồng tồn tại ở đâu đó trong hệ gen. Cả 3 loại sửa chữa này đều khác với tái tổ hợp tương đồng (HDR), ở đó, sau khi cắt bỏ đoạn sai hỏng, phần nhô ra của sợi đơn này sẽ trao đổi chéo với phần tương đồng không bị hư hại (một phần) của sợi đơn phân tử khác và ghép sợi đôi (liên kết bổ sung - SDSA), gây ra sự đảo ngược hoặc hoán vị gen alen. Ngoài ra, các cấu trúc tái tổ hợp (đường nối Holiday) trung gian có thể được hình thành bởi sự trao đổi đoạn sợi đôi giữa phân tử khuôn và phân tử lỗi hỏng.

Dựa vào phân tử khuôn, sự trao đổi đoạn sợi đôi tạo ra nhiễm sắc tử chị em (SCE), trao đổi chéo trong giảm phân hoặc các dạng sắp xếp lại khác [118]. Đặc điểm chính của các công nghệ chỉnh sửa gen Đặc điểm Meganuclease ZFN TALEN CRISPR/Cas9 SV nhân sơ SV nhân sơ và SV Sinh vật nhân Vi khuẩn Nguồn gốc (Streptococus nhân thực thực Xanthomonas pyogenes) Mô-đun liên kết DNA – Protein DNA - Protein DNA - Protein DNA – RNA Cặp Protein Cặp Protein Mô-đun cắt Protein đơn Cas9 + gRNA (FokI) (FokI) Chiều dài trình tự 12 – 40 bp 18 – 24 bp 24 – 59 bp 20 bp đích Tần suất điểm cắt 1/1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu CRISPR/Cas9 trên lúa Bắc Thơm 7: Kháng bệnh bạc lá và chỉnh sửa gen OsSWEET14" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 nhằm nâng cao khả năng kháng bệnh bạc lá cho giống lúa Bắc Thơm 7. Nghiên cứu này không chỉ giúp cải thiện năng suất và chất lượng lúa mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển giống cây trồng bền vững. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức hoạt động của công nghệ CRISPR/Cas9 và tác động của nó đến việc cải thiện tính kháng bệnh của cây lúa.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu ứng dụng công nghệ crispr cas9 chỉnh sửa promoter ossweet14 nhằm nâng cao tính kháng bệnh bạc lá ở giống lúa bt7, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về ứng dụng của CRISPR/Cas9 trong việc chỉnh sửa gen. Ngoài ra, tài liệu Characterization of mutations in the osdsg1 promoter of rice lines induced by the crisprcas9 system sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các đột biến trong gen lúa thông qua hệ thống CRISPR/Cas9. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu xây dựng quy trình tái sinh một số giống đậu tương việt nam phục vụ cho chỉnh sửa gen bằng crispr cas9 cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến ứng dụng công nghệ này trong các loại cây trồng khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng của công nghệ chỉnh sửa gen trong nông nghiệp.