Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây đậu tương (Glycine max (L.) Merr) là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, cung cấp 35,5–40% hàm lượng protein thực vật chất lượng cao và 15–20% lipit, đồng thời có khả năng cố định từ 30–60 kg N/ha nhờ cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium japonicum. Tuy nhiên, tại Việt Nam, diện tích gieo trồng đậu tương có xu hướng suy giảm nghiêm trọng từ 100,8 nghìn ha (năm 2015) xuống còn 41,6 nghìn ha (năm 2020), sản lượng giảm từ 146,4 nghìn tấn xuống 65,4 nghìn tấn, buộc trong nước phải nhập khẩu tới 1,87 triệu tấn đậu tương trong năm 2020 để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ và sản xuất thức ăn chăn nuôi. Năng suất đậu tương trong nước hiện bị ảnh hưởng nặng nề bởi hạn hán và 5 loại bệnh hại phổ biến (nấm thối thân, tàn lụi, vi khuẩn đốm lá và hội chứng đột tử do nấm Fusarium virguliforme gây ra).
Trước thực trạng các phương pháp chọn tạo giống truyền thống tốn nhiều thời gian và công nghệ chuyển gen thông thường vấp phải rào cản an toàn sinh học, công nghệ chỉnh sửa gen bằng hệ thống CRISPR/Cas9 mở ra giải pháp chính xác và định hướng. Để thực hiện chỉnh sửa gen thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens, việc thiết lập một quy trình tái sinh in vitro hiệu quả cao là điều kiện tiên quyết mang tính quyết định. Do khả năng tái sinh in vitro phụ thuộc chặt chẽ vào kiểu gen của từng giống cây trồng, nghiên cứu này được triển khai nhằm giải quyết vấn đề tối ưu hóa quy trình tái sinh cho các giống đậu tương nội địa.
Mục tiêu của đề tài:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá được khả năng tái sinh ở 3 giống đậu tương DT2010, ĐT37 và ĐT51 trong điều kiện in vitro để phục vụ cho các nghiên cứu chỉnh sửa gen thông qua chuyển gen bằng Agrobacterium tumefaciens.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định được thời gian nảy mầm và phương pháp khử trùng hạt tối ưu cho các giống đậu tương DT2010, ĐT37 và ĐT51.
- Xác định ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng 6-Benzylaminopurine (BAP) đến khả năng cảm ứng tạo đa chồi của từng giống.
- Xác định ảnh hưởng của hàm lượng nước dừa đến khả năng kéo dài chồi.
- Xác định điều kiện và thời gian ra rễ nhằm hoàn thiện cây in vitro.
- Thử nghiệm áp dụng quy trình tái sinh phục vụ chỉnh sửa gen GmHyPRP1 bằng cấu trúc vector binary pID mang hệ thống CRISPR/Cas9.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tái sinh in vitro và khả năng tiếp nhận cấu trúc chỉnh sửa gen ở 3 giống đậu tương thuần Việt Nam gồm DT2010 (Viện Di truyền Nông nghiệp), ĐT37 và ĐT51 (Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Đậu đỗ – Viện Cây lương thực và Cây thực phẩm).
- Phạm vi không gian: Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Công nghệ Tế bào Thực vật, Viện Di truyền Nông nghiệp.
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2022 đến tháng 08/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết sinh lý học thực vật và công nghệ tế bào thực vật, trọng tâm là tính toàn năng của tế bào thực vật (totipotency) và cơ chế điều hòa phát sinh hình thái cơ quan (organogenesis) thông qua tỷ lệ phối hợp giữa nhóm chất kích thích sinh trưởng Cytokinin (BAP) và Auxin (IBA, IAA, NAA). Cơ sở công nghệ chỉnh sửa gen dựa trên nguyên lý hoạt động của phức hợp endonuclease Cas9 và RNA dẫn đường (sgRNA) được chuyển nạp vào mô thực vật thông qua chủng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens EHA105 mang vector binary pID, nhắm mục tiêu vào gen chức năng chống chịu đa stress phi sinh học GmHyPRP1.
| Giai đoạn nuôi cấy | Thành phần môi trường cơ bản | Yếu tố bổ sung khảo nghiệm | Điều kiện nuôi cấy |
|---|---|---|---|
| Khử trùng hạt | Khí Clo tạo từ 100 ml NaClO 5% + 4 ml HCl 12N | Sấy hạt 65°C trong 2 ngày trước khử trùng | Xử lý kín trong tủ hút ẩm 16 giờ |
| Nảy mầm (GM) | Muối khoáng B5, vitamin B5, 20 g/L Sucrose, 10 g/L Agar, pH 5,8 | Không bổ sung hoocmon | 24°C, 18h sáng / 6h tối, 2000 lux, 5–6 ngày |
| Tạo đa chồi (SIM) | Môi trường cơ bản SIM, pH 5,8 | Nồng độ BAP (0; 0,5; 1,0; 1,5; 2,0; 2,5 mg/L) | 24°C, 18h sáng / 6h tối, độ ẩm 60–70%, 14–21 ngày |
| Kéo dài chồi (SEM) | Môi trường cơ bản SEM, pH 5,8 | Hàm lượng nước dừa (0; 50; 100; 150; 200; 250 ml/L) | 24°C, 18h sáng / 6h tối, độ ẩm 60–70%, 21 ngày |
| Tạo rễ (RM) | Môi trường cơ bản RM | Nhúng chồi (>3 cm) vào IBA 1 mg/mL trong 1–2 phút | 24°C, 18h sáng / 6h tối, độ ẩm 60–70%, 21 ngày |
Phương pháp bố trí thí nghiệm và xử lý dữ liệu:
- Tất cả các thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD) với 3 lần lặp lại:
- Thí nghiệm nảy mầm: $n = 100$ hạt/giống/lần lặp lại (10 hạt/đĩa, 10 đĩa/lần lặp lại).
- Thí nghiệm tạo chồi (SIM): $n = 49$ mẫu/công thức/lần lặp lại (7 mẫu/đĩa, 7 đĩa/lần lặp lại), tạo vết thương 7–8 vết sâu 0,5 mm, dài 3–4 mm trên trục nối lá mầm.
- Thí nghiệm kéo dài chồi (SEM): $n = 18$ mẫu/công thức/lần lặp lại (6 mẫu/đĩa, 3 đĩa/lần lặp lại).
- Thí nghiệm ra rễ (RM): $n = 10$ mẫu/lần lặp lại (1 chồi/ống nghiệm).
- Xử lý số liệu: Tính toán các giá trị trung bình bằng Microsoft Excel; phân tích phương sai một yếu tố (one-way ANOVA) và kiểm định sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng kiểm định LSD (Least Significant Difference) dựa trên phân tích Student's t-test ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Mở đầu
Chương I trình bày tính cấp thiết của việc cải tiến giống đậu tương bằng công nghệ sinh học hiện đại trước bối cảnh suy giảm diện tích sản xuất nội địa và áp lực dịch hại, biến đổi khí hậu. Tác giả chỉ rõ rào cản lớn nhất của kỹ thuật chuyển gen và chỉnh sửa gen qua Agrobacterium tumefaciens là tính phụ thuộc chặt chẽ của khả năng tái sinh in vitro vào kiểu gen từng giống. Từ đó, xác định rõ hệ thống 2 mục tiêu nghiên cứu và các ý nghĩa khoa học, thực tiễn nhằm thiết lập tiền đề tái sinh phục vụ công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR/Cas9 tại Việt Nam.
Chương II: Tổng quan
Chương này tổng hợp các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về cây đậu tương:
- Đặc điểm sinh học và giá trị: Phân loại học chi Glycine, phân họ Leguminosae; giá trị dinh dưỡng cao (35,5–40% protein, 15–20% lipit); vai trò cải tạo đất để lại 30–60 kg N/ha; đặc tính nông học của 3 giống nghiên cứu (DT2010: chiều cao 33,5–47,3 cm, năng suất 1,95–2,53 tấn/ha; ĐT37: năng suất 2,0–2,61 tấn/ha; ĐT51: năng suất 2,0–2,9 tấn/ha, khối lượng 100 hạt 17,5–20,0 g).
- Thực trạng sản xuất: Dữ liệu FAOSTAT (2015–2020) cho thấy sản lượng toàn cầu đạt trên 350 triệu tấn, tập trung ở Mỹ, Brazil, Argentina và Trung Quốc. Tại Việt Nam, số liệu Tổng cục Thống kê (GSO) phản ánh diện tích giảm mạnh từ 100,8 nghìn ha (2015) còn 41,6 nghìn ha (2020).
- Cơ sở tái sinh và chuyển gen in vitro: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng gồm vật liệu nuôi cấy (nút lá mầm, phôi soma), môi trường khoáng (MS, B5), nguồn cacbon (saccharose), vitamin nhóm B, và chất điều hòa sinh trưởng (BAP, kinetin, TDZ, NAA, IBA, GA3).
- Ứng dụng CRISPR/Cas9: Tổng quan các nghiên cứu chỉnh sửa gen trên đậu tương thế giới (Yupeng Cai et al., 2015 chỉnh sửa GmFEI2 và GmSHR; Zhang et al., 2014) và các nghiên cứu tạo dòng đậu tương kháng hạn mang vector pID chỉnh sửa gen GmHyPRP1 tại Viện Di truyền Nông nghiệp (Nguyễn Hữu Kiên và cs., 2020, 2022).
Chương III: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết nguồn gốc vật liệu thực vật (hạt giống DT2010, ĐT37, ĐT51), vật liệu vi sinh (E. coli, Agrobacterium tumefaciens EHA105), vector binary pID mang CRISPR/Cas9 từ Đại học Quốc gia Gyeongsang (Hàn Quốc). Quy định chi tiết các hóa chất, thiết bị chuyên dụng và quy trình 4 nội dung thực nghiệm:
- Đánh giá khử trùng hạt bằng khí Cl₂ và khả năng nảy mầm in vitro trên môi trường GM.
- Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ BAP (0–2,5 mg/L) trên môi trường SIM đến cảm ứng tạo đa chồi từ nút lá mầm có tạo vết thương.
- Đánh giá ảnh hưởng của nước dừa (0–250 ml/L) trên môi trường SEM đến sự kéo dài chồi.
- Đánh giá khả năng cảm ứng ra rễ trên môi trường RM sau khi xử lý IBA 1 mg/mL và thuần hóa cây ra đất. Thử nghiệm chuyển cấu trúc CRISPR/Cas9 định hướng gen GmHyPRP1 qua A. tumefaciens có chọn lọc bằng chất diệt cỏ Glufosinate.
Chương IV: Kết quả và thảo luận
Chương IV phân tích chi tiết toàn bộ số liệu thu nhận qua các giai đoạn thực nghiệm:
1. Khả năng nảy mầm trên môi trường GM: Phương pháp khử trùng hạt bằng hơi phối hợp 100 ml NaClO 5% và 4 ml HCl 12N trong 16 giờ giúp loại bỏ triệt để nấm và vi khuẩn mà không làm suy giảm sức sống của phôi. Tỷ lệ nảy mầm và tỷ lệ mẫu xanh đạt tối ưu sau 5 ngày nuôi cấy trên môi trường GM và duy trì ổn định đến ngày thứ 6 ở cả 3 giống:
| Chỉ tiêu theo dõi sau 5 ngày | Giống DT2010 | Giống ĐT37 | Giống ĐT51 |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ nảy mầm (%) | 98,57 | 97,61 | 96,03 |
| Tỷ lệ mẫu xanh (%) | 95,44 | 92,85 | 93,92 |
2. Cảm ứng tạo đa chồi trên môi trường SIM bổ sung BAP: Sự hình thành chồi từ nút lá mầm chịu sự chi phối rõ rệt của nồng độ BAP và có sự khác biệt giữa các kiểu gen:
- Giống DT2010: Nồng độ BAP 2,5 mg/L cho tỷ lệ tạo đa chồi đạt 88,69% (sau 14 ngày) và 95,83% (sau 21 ngày); tỷ lệ cụm chồi đẹp đạt 55,95% ở cả ngày 14 và 21; ức chế hiện tượng ra rễ sớm không mong muốn.
- Giống ĐT37: Nồng độ BAP 2,5 mg/L cho tỷ lệ tạo đa chồi đạt 90,48% (sau 14 ngày) và 94,29% (sau 21 ngày); tỷ lệ cụm chồi đẹp đạt mức cao nhất 66,67% sau 14 ngày.
- Giống ĐT51: Thích hợp nhất ở nồng độ BAP 2,0 mg/L với tỷ lệ đa chồi đạt 86,67% (sau 14 ngày) và 93,33% (sau 21 ngày); tỷ lệ cụm chồi đẹp đạt 68,57% sau 14 ngày.
- Thời gian nuôi cấy tối ưu ở giai đoạn cảm ứng tạo chồi cho cả 3 giống được xác định là 14 ngày.
3. Khả năng kéo dài chồi trên môi trường SEM bổ sung nước dừa: Khảo sát trên giống DT2010 cho thấy bổ sung nước dừa cải thiện vượt trội khả năng vươn dài của chồi. Sau 21 ngày nuôi cấy trên môi trường SEM:
- Bổ sung 200 ml/L nước dừa cho tỷ lệ mẫu kéo dài chồi cao nhất đạt 92,59% (sau 14 ngày đạt 90,74%), chiều dài chồi trung bình đạt 3,13 cm/chồi.
- Nồng độ 100 ml/L nước dừa cho chiều dài chồi đạt 3,40 cm nhưng tỷ lệ kéo dài chồi thấp hơn so với nồng độ 200 ml/L.
4. Khả năng ra rễ và chuyển nạp cấu trúc CRISPR/Cas9:
- Chồi đạt chiều dài >3 cm được xử lý với dung dịch IBA (1 mg/mL) từ 1–2 phút trước khi cấy vào môi trường RM giúp kích thích hệ rễ phát triển hoàn chỉnh (>2 rễ/chồi), cây sinh trưởng khỏe mạnh khi chuyển ra bầu đất nhà lưới.
- Áp dụng thành công quy trình tái sinh tối ưu vào quy trình lây nhiễm A. tumefaciens mang vector pID-CRISPR/Cas9 chỉnh sửa gen GmHyPRP1, xác định được ngưỡng chọn lọc mẫu chuyển gen bằng chất diệt cỏ Glufosinate trên đĩa nuôi cấy.
Chương V: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ các thông số kỹ thuật tối ưu đã xây dựng cho quy trình tái sinh 3 giống đậu tương; đồng thời kiến nghị tiếp tục theo dõi, đánh giá sự biểu hiện của cấu trúc chuyển gen và hiệu quả chỉnh sửa gen GmHyPRP1 ở các thế hệ cây sau bằng các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thiện các thông số định lượng cho quy trình tái sinh in vitro ở 3 giống đậu tương Việt Nam (DT2010, ĐT37, ĐT51), làm tiền đề cho kỹ thuật chỉnh sửa gen:
| Thông số quy trình | Giống DT2010 | Giống ĐT37 | Giống ĐT51 |
|---|---|---|---|
| Khử trùng hạt | Khí Clo (NaClO 5% + HCl 12N), 16 giờ | Khí Clo (NaClO 5% + HCl 12N), 16 giờ | Khí Clo (NaClO 5% + HCl 12N), 16 giờ |
| Thời gian nảy mầm tối ưu | 5 ngày (đạt 98,57% nảy mầm) | 5 ngày (đạt 97,61% nảy mầm) | 5 ngày (đạt 96,03% nảy mầm) |
| Nồng độ BAP tối ưu (SIM) | 2,5 mg/L | 2,5 mg/L | 2,0 mg/L |
| Tỷ lệ tạo đa chồi (14 ngày) | 88,69% | 90,48% | 86,67% |
| Tỷ lệ cụm chồi đẹp (14 ngày) | 55,95% | 66,67% | 68,57% |
| Hàm lượng nước dừa (SEM) | 200 ml/L (tỷ lệ kéo dài chồi 92,59%; dài 3,13 cm) | 200 ml/L | 200 ml/L |
| Cảm ứng ra rễ (RM) | Xử lý IBA 1 mg/mL trong 1–2 phút trước khi cấy | Xử lý IBA 1 mg/mL trong 1–2 phút trước khi cấy | Xử lý IBA 1 mg/mL trong 1–2 phút trước khi cấy |
Đóng góp khoa học và thực tiễn:
- Khắc phục nhược điểm tái sinh thấp của các phương pháp truyền thống trên các giống đậu tương nội địa bằng việc chuẩn hóa kỹ thuật khử trùng không tiếp xúc chất lỏng và kỹ thuật tạo tổn thương tại nút lá mầm.
- Xác định chính xác nồng độ BAP phân hóa theo kiểu gen (2,5 mg/L cho DT2010, ĐT37 và 2,0 mg/L cho ĐT51), rút ngắn thời gian cảm ứng tạo chồi xuống 14 ngày.
- Đặt nền tảng quy trình tái sinh chuẩn phục vụ trực tiếp cho các nghiên cứu chuyển nạp hệ thống CRISPR/Cas9 nhằm tạo dòng đậu tương đột biến định hướng kháng stress phi sinh học tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 01/2022 đến tháng 08/2022 nên các nội dung thực nghiệm chủ yếu tập trung vào việc chuẩn hóa và tối ưu hóa các giai đoạn tái sinh in vitro (nảy mầm, tạo đa chồi, kéo dài chồi, ra rễ) và thử nghiệm lây nhiễm, chọn lọc bước đầu bằng Glufosinate; chưa kịp theo dõi quá trình phát triển của cây ngoài đồng ruộng cũng như chưa phân tích sâu biến cố chỉnh sửa phân tử ở thế hệ sau.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục chăm sóc và đánh giá các dòng cây chuyển nạp cấu trúc CRISPR/Cas9 trong nhà lưới; sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, giải trình tự Sanger/NGS, Southern blot) để xác định chính xác tỷ lệ đột biến và kiểu đột biến tại vùng gen mục tiêu GmHyPRP1.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho cán bộ nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Công nghệ sinh học, Công nghệ sinh học Thực vật, Nông học và Di truyền - Chọn giống cây trồng:
- Quy trình khử trùng hạt bằng khí Clo: Cung cấp chi tiết tỷ lệ phối trộn giữa NaClO và HCl cùng thời gian xử lý hạt đậu tương khô, hạn chế hiện tượng nhiễm khuẩn và thối hạt thường gặp.
- Công thức môi trường nuôi cấy: Cung cấp chính xác thành phần môi trường GM, SIM, SEM, RM và tỷ lệ phối hợp hormone BAP, nước dừa, IBA thích ứng riêng cho từng giống đậu tương nội địa.
- Quy trình kỹ thuật tạo vết thương nút lá mầm: Cung cấp thao tác tạo vết rạch dọc trục lá mầm nhằm gia tăng tối đa hiệu suất tái sinh đa chồi và tạo vị trí xâm nhiễm thuận lợi cho vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu lại sử dụng phương pháp khử trùng hạt bằng khí Clo thay vì ngâm cồn và NaClO truyền thống?
Hạt đậu tương có vỏ mỏng và rất nhạy cảm với hóa chất lỏng; việc ngâm trực tiếp trong dung dịch cồn 70° và NaClO nồng độ cao thường làm hạt bị tổn thương mô phôi dẫn đến tỷ lệ nảy mầm giảm xuống chỉ còn 82,3–85,7%. Phương pháp khử trùng hạt bằng khí sinh ra từ 100 ml NaClO 5% + 4 ml HCl 12N trong 16 giờ giúp tiêu diệt triệt để nấm khuẩn bề mặt mà không làm suy giảm sức sống, nâng tỷ lệ nảy mầm in vitro lên 96,03–98,57%.
2. Nồng độ BAP tối ưu cho giai đoạn cảm ứng tạo đa chồi ở 3 giống đậu tương có sự khác biệt như thế nào?
Nghiên cứu chỉ ra sự phụ thuộc vào kiểu gen: giống DT2010 và ĐT37 đạt tỷ lệ tạo đa chồi và cụm chồi đẹp tối ưu ở nồng độ 2,5 mg/L BAP (tỷ lệ đa chồi lần lượt là 88,69% và 90,48% sau 14 ngày); trong khi giống ĐT51 đạt kết quả tối ưu ở nồng độ BAP thấp hơn là 2,0 mg/L (tỷ lệ đa chồi đạt 86,67% và cụm chồi đẹp đạt 68,57% sau 14 ngày).
3. Vai trò của nước dừa trong giai đoạn kéo dài chồi (SEM) trên giống DT2010 là gì?
Nước dừa cung cấp các hợp chất hữu cơ tự nhiên, amino acid, khoáng và các chất có hoạt tính cytokinin/auxin tự nhiên. Bổ sung nước dừa ở hàm lượng 200 ml/L vào môi trường SEM giúp tỷ lệ kéo dài chồi đạt cao nhất (90,74% sau 14 ngày và 92,59% sau 21 ngày) với chiều dài chồi trung bình đạt 3,13 cm, tạo đủ điều kiện kích thước (>3 cm) để chuyển sang giai đoạn tạo rễ.
4. Gen mục tiêu nào trong bộ gen đậu tương được định hướng chỉnh sửa bằng CRISPR/Cas9 trong nghiên cứu này?
Nghiên cứu định hướng chỉnh sửa gen GmHyPRP1 – một gen nội sinh của cây đậu tương liên quan trực tiếp đến cơ chế đáp ứng và chống chịu các điều kiện stress phi sinh học (như hạn hán), sử dụng cấu trúc vector binary pID mang hệ thống CRISPR/Cas9 lây nhiễm thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens EHA105.
5. Các chồi in vitro được xử lý như thế nào để kích thích tạo rễ hoàn chỉnh trước khi đưa ra đất?
Các chồi đạt chiều dài tiêu chuẩn (>3 cm) được tách khỏi cụm chồi, nhúng phần gốc vào dung dịch chất kích thích sinh trưởng IBA nồng độ 1 mg/mL trong thời gian từ 1–2 phút, sau đó cấy vào môi trường RM và nuôi cấy trong 21 ngày để kích thích phân hóa hệ rễ hoàn chỉnh (>2 rễ/chồi) trước khi rửa sạch thạch và chuyển ra bầu đất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thảo Nguyên đã xây dựng thành công quy trình tái sinh in vitro hoàn chỉnh và tối ưu cho 3 giống đậu tương Việt Nam gồm DT2010, ĐT37 và ĐT51 từ vật liệu nút lá mầm. Đề tài đã chuẩn hóa các thông số kỹ thuật then chốt từ phương pháp khử trùng hạt bằng khí Clo, xác định nồng độ BAP tối ưu cho cảm ứng đa chồi (2,0–2,5 mg/L), hàm lượng nước dừa cho kéo dài chồi (200 ml/L) đến kỹ thuật kích thích ra rễ bằng IBA. Các kết quả thực nghiệm đạt được là cơ sở khoa học và thực tiễn trực tiếp phục vụ cho công tác chuyển nạp cấu trúc CRISPR/Cas9 định hướng chỉnh sửa gen GmHyPRP1, đóng góp thiết thực cho hướng nghiên cứu cải tiến giống đậu tương chịu hạn tại Việt Nam.