Tổng quan nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam sau giai đoạn bùng nổ đạt đỉnh 1.170,67 điểm vào năm 2007 đã trải qua đợt sụt giảm nghiêm trọng do ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Bắt đầu từ năm 2009, thị trường bước vào giai đoạn tái thiết lập sự ổn định, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho giới học thuật và giới đầu tư trong việc xây dựng các công cụ định giá tài sản chuẩn xác. Tỷ suất sinh lợi kỳ vọng là thước đo then chốt quyết định phân bổ dòng vốn, tuy nhiên các mô hình định giá truyền thống như mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) của Sharpe (1964) hay mô hình ba nhân tố của Fama và French (1992) chủ yếu tập trung vào rủi ro thị trường, quy mô vốn hóa và tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường mà chưa phản ánh toàn diện rủi ro thanh khoản tại các thị trường cận biên và mới nổi.
Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tập trung giải quyết hai mục tiêu trọng tâm: đánh giá sự tác động của nhân tố thanh khoản đến tỷ suất sinh lợi vượt trội của cổ phiếu và so sánh hiệu quả giải thích giữa ba mô hình định giá đa nhân tố. Phạm vi nghiên cứu khảo sát toàn diện 126 cổ phiếu của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HoSE) trong chuỗi thời gian 66 tháng liên tục (từ tháng 01/2009 đến tháng 06/2014). Với độ lệch chuẩn tỷ suất sinh lợi thị trường vượt trội đạt 7,84% và khoảng chênh lệch giữa giá trị cực đại và cực tiểu lên tới 46,94%, nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong việc hỗ trợ các nhà quản lý quỹ lượng hóa phần bù rủi ro thanh khoản và tối ưu hóa danh mục đầu tư.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự kế thừa và mở rộng từ các mô hình định giá tài sản kinh điển:
- Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM): Được phát triển bởi William Sharpe, John Lintner và Jack Treynor, mô hình giả định thị trường hoàn hảo và chỉ ra rằng tỷ suất sinh lợi kỳ vọng của một tài sản là hàm tuyến tính của tỷ suất sinh lợi phi rủi ro và phần bù rủi ro hệ thống được đo lường bằng hệ số beta.
- Mô hình ba nhân tố Fama – French (1992): Khắc phục nhược điểm của CAPM bằng cách bổ sung hai nhân tố rủi ro cơ bản gồm quy mô vốn hóa thị trường (SMB - Small minus Big) và tỷ lệ giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (HML - High minus Low).
- Lý thuyết phần bù thanh khoản: Kế thừa các công trình thực nghiệm quốc tế của Chan và Faff (2002), Bali và Cakici (2004), Ruzita và Abu (2006), đề tài đưa nhân tố thanh khoản (IMV - Illiquid minus Very liquid) vào cấu trúc định giá nhằm đo lường phần bù mà nhà đầu tư đòi hỏi khi nắm giữ tài sản có tính thanh khoản kém.
Năm khái niệm cốt lõi vận hành xuyên suốt bao gồm: tỷ suất sinh lợi vượt trội $(R_i - R_f)$, hệ số vòng quay giao dịch (TURN), quy mô vốn hóa thị trường (ME), tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường (BE/ME), và chênh lệch lợi nhuận giữa danh mục kém thanh khoản với danh mục thanh khoản cao (IMV).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu gồm 126 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn HoSE với ba tiêu chí chọn mẫu khắt khe: có cùng niên độ tài chính kết thúc ngày 31/12, không thuộc ngành tài chính - ngân hàng - bảo hiểm do đặc thù cấu trúc bảng cân đối kế toán, và không bị ngừng giao dịch quá 3 tháng liên tục trong suốt 66 tháng khảo sát. Tỷ suất sinh lợi phi rủi ro ($R_f$) được đo lường bằng lãi suất trúng thầu trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 2 năm phát hành qua Kho bạc Nhà nước nhằm phản ánh đúng bản chất cung cầu thị trường.
Quy trình phân loại và cấu trúc danh mục được thực hiện ở thời điểm cuối mỗi tháng $t-1$ theo các cặp tiêu chí:
- Cặp ME – BM hình thành 6 danh mục: S/H, S/M, S/L, B/H, B/M, B/L (phân chia 50% theo quy mô và 33%-34%-33% theo BE/ME).
- Cặp ME – TURN hình thành 6 danh mục: S/I, S/M, S/V, B/I, B/M, B/V (50% quy mô và 33%-34%-33% theo vòng quay giao dịch).
- Cặp BM – TURN hình thành 9 danh mục: H/I, H/M, H/V, M/I, M/M, M/V, L/I, L/M, L/V (kết hợp ma trận $3 \times 3$).
Phương pháp ước lượng bình phương bé nhất thông thường (OLS) trên phần mềm EViews 6.0 được áp dụng cho 21 danh mục. Nghiên cứu thực hiện kiểm định nghiệm đơn vị Dickey – Fuller mở rộng (ADF) để kiểm tra tính dừng chuỗi thời gian, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến, kiểm định Durbin – Watson để xử lý hiện tượng tự tương quan, và kiểm định Breusch – Pagan – Godfrey (BPG) để kiểm soát phương sai sai số thay đổi, đảm bảo các ước lượng đạt tính chất không chệch tuyến tính tốt nhất (BLUE).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích thực nghiệm trên 66 quan sát chuỗi thời gian mang lại các phát hiện định lượng then chốt:
- Sự chi phối vượt trội của nhân tố thị trường: Hệ số beta thị trường ($\beta_i$) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% trên 100% các danh mục khảo sát, dao động trong biên độ từ 0,92 đến 1,14 với giá trị trung bình là 1,03. Mức sinh lợi thị trường vượt trội bình quân $(R_m - R_f)$ đạt dương 0,43%/tháng.
- Hiệu ứng giá trị (Value Premium): Tỷ suất sinh lợi vượt trội của các danh mục có tỷ lệ BE/ME cao luôn vượt trội so với danh mục BE/ME thấp. Danh mục S/H đạt mức sinh lợi bình quân 1,80%/tháng, cao hơn 71,4% so với danh mục S/L (1,05%/tháng). Biến HML duy trì giá trị dương bình quân từ 0,86% đến 0,95%/tháng ở cả hai mô hình ME – BM và BM – TURN với ý nghĩa thống kê 1%.
- Hiệu ứng quy mô (Size Effect): Các danh mục cổ phiếu quy mô nhỏ mang lại mức sinh lợi bình quân cao hơn nhóm quy mô lớn (danh mục S/I đạt 1,49%/tháng so với 0,90%/tháng của danh mục B/I). Biến SMB ghi nhận giá trị dương trung bình từ 0,08% đến 0,48%/tháng, trong đó các hệ số nhạy cảm $s_i$ đạt ý nghĩa thống kê cao ở hầu hết các danh mục quy mô nhỏ.
- Sự tồn tại của phần bù thanh khoản (Liquidity Premium): Nhân tố thanh khoản (IMV) thể hiện mối tương quan âm rõ nét với tỷ suất sinh lợi cổ phiếu. Giá trị trung bình của IMV đạt dương từ 0,20% đến 0,22%/tháng, khẳng định các cổ phiếu có hệ số vòng quay thấp đòi hỏi tỷ suất sinh lợi bù đắp cao hơn các cổ phiếu giao dịch sôi động.
Thảo luận kết quả
Kết quả kiểm định kinh tế lượng chứng minh tất cả các chuỗi dữ liệu đều dừng ở mức ý nghĩa 1% và 5% theo kiểm định ADF. Các chỉ số VIF đều nằm dưới ngưỡng 2,5 (thấp hơn nhiều so với giới hạn vi phạm là 10), xác nhận không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến giải thích.
Khi so sánh giữa ba mô hình, hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ hiệu chỉnh) của phần lớn các phương trình hồi quy đều đạt trên 0,80 (cao nhất đạt 0,85), cho thấy các biến giải thích đã bao hàm hầu hết các nguồn rủi ro hệ thống tác động lên giá cổ phiếu. Việc thay thế nhân tố quy mô hoặc giá trị bằng nhân tố thanh khoản trong mô hình ME – TURN và BM – TURN vẫn duy trì độ tin cậy thống kê cao với giá trị kiểm định F có mức ý nghĩa dưới 1%.
Dữ liệu thực nghiệm có thể được tổng hợp trực quan thông qua bảng ma trận tương quan và biểu đồ phân tán hồi quy đa biến. Kết quả này đồng thuận với các phát hiện của Chan và Faff (2002) tại thị trường Úc, Ruzita và Abu (2006) tại Malaysia và Trần Thị Trang (2013) tại Việt Nam, đồng thời lý giải sự khác biệt với nghiên cứu của Vinh và Jonathan (2011) do giai đoạn khủng hoảng 2007 - 2010 chịu sự bóp méo tâm lý bán tháo trên toàn thị trường. Tại HoSE giai đoạn 2009 - 2014, nhà đầu tư định giá rủi ro thanh khoản một cách độc lập và nhất quán, coi đây là tiêu chí bù đắp chi phí cơ hội và rủi ro chậm trễ chuyển đổi tiền mặt.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm thu được, các nhóm giải pháp hành động cụ thể được khuyến nghị như sau:
- Thiết lập chiến lược đầu tư đa nhân tố (Factor Investing): Các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân cần xây dựng danh mục kết hợp đồng thời tiêu chí giá trị (BE/ME cao) và thanh khoản (TURN trung bình hoặc thấp), hướng tới mục tiêu gia tăng tỷ suất sinh lợi thêm từ 1,5% đến 2,5%/năm so với chỉ số VN-Index trong chu kỳ nắm giữ từ 12 đến 36 tháng.
- Tích hợp tham số rủi ro thanh khoản vào mô hình định giá định lượng: Các công ty chứng khoán và công ty quản lý quỹ cần chuẩn hóa việc đưa biến số IMV và hệ số vòng quay giao dịch vào hệ thống tính toán chi phí sử dụng vốn (Cost of Equity), nâng cao độ chính xác dự báo định giá cổ phiếu lên tối thiểu 15% trong vòng 6 tháng tới.
- Cải thiện chiến lược quan hệ nhà đầu tư (IR) và minh bạch tài chính: Doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là nhóm có quy mô vốn hóa vừa và nhỏ, cần chủ động công bố thông tin minh bạch, duy trì khối lượng giao dịch ổn định để thu hẹp độ lệch chuẩn biến động giá, giúp giảm thiểu chi phí vốn chủ sở hữu từ 50 đến 100 điểm cơ bản mỗi năm.
- Hoàn thiện hạ tầng và cơ chế giao dịch thị trường: Cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở Giao dịch) cần tiếp tục đẩy nhanh lộ trình triển khai hệ thống công nghệ thông tin mới, rút ngắn chu kỳ thanh toán từ T+2 về T+0 và đa dạng hóa các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro thanh khoản trong kế hoạch trung hạn 3 đến 5 năm tới.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu cung cấp giá trị học thuật và ứng dụng chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng chính:
- Học viên sau đại học, giảng viên và nhà nghiên cứu tài chính: Nắm bắt phương pháp luận phân loại danh mục đa tiêu chí ($2 \times 3$ và $3 \times 3$), quy trình xử lý chuỗi thời gian 66 tháng trên EViews, cùng hệ thống kiểm định giả thiết OLS nghiêm ngặt (ADF, VIF, Durbin-Watson, BPG).
- Chuyên viên quản lý danh mục và chuyên viên phân tích định lượng (Quant Analyst): Vận dụng cấu trúc mô hình ME – TURN và BM – TURN để thiết kế các quỹ hoán đổi danh mục (ETF Smart Beta) khai thác phần bù quy mô, giá trị và thanh khoản trên sàn chứng khoán Việt Nam.
- Nhà đầu tư cá nhân chuyên nghiệp: Nhận diện rõ bản chất của hiện tượng bù đắp rủi ro thanh khoản, từ đó chủ động cơ cấu tỷ trọng giữa cổ phiếu thanh khoản cao và cổ phiếu giá trị kém thanh khoản nhằm cân bằng giữa lợi nhuận mục tiêu và mức độ an toàn vốn.
- Nhà quản trị tài chính doanh nghiệp và chuyên viên IR: Đo lường cách thức thị trường định giá quy mô và tính thanh khoản của cổ phiếu doanh nghiệp mình, từ đó hoạch định chính sách cổ tức, kế hoạch phát hành cổ phiếu thưởng và chiến lược truyền thông tài chính hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nghiên cứu chọn mốc thời gian 66 tháng từ năm 2009 đến 2014 mà không lấy từ năm 2007?
Năm 2007 - 2008 là giai đoạn thị trường tăng trưởng nóng đạt đỉnh 1.170,67 điểm rồi rơi vào khủng hoảng sâu do tác động tài chính toàn cầu. Khảo sát 66 tháng từ tháng 01/2009 đến tháng 06/2014 giúp loại trừ các biến động ngoại cảnh bất thường, đảm bảo chuỗi dữ liệu phản ánh chính xác quy luật vận động nội tại của thị trường trong giai đoạn ổn định và phục hồi.
Vì sao luận văn thay thế biến thanh khoản cho từng nhân tố thay vì xây dựng mô hình 4 nhân tố tích hợp?
Việc đưa đồng thời cả bốn biến thị trường, quy mô, giá trị và thanh khoản vào cùng một phương trình dễ làm gia tăng mức độ tương quan giữa các biến giải thích (đặc biệt là giữa SMB và HML). Kế thừa cách tiếp cận của Ruzita và Abu (2006), phương pháp thay thế giúp cô lập và đánh giá rõ vai trò riêng biệt của từng nhân tố mà vẫn kiểm soát được hệ số VIF luôn dưới 2,5.
Nhân tố thanh khoản tác động cùng chiều hay ngược chiều với tỷ suất sinh lợi cổ phiếu tại HoSE?
Kết quả thực nghiệm xác nhận mối tương quan âm giữa thanh khoản và tỷ suất sinh lợi vượt trội. Các danh mục có hệ số vòng quay giao dịch (TURN) thấp mang lại mức sinh lợi bình quân cao hơn nhóm có vòng quay cao, tạo ra mức chênh lệch phần bù thanh khoản IMV dương từ 0,20% đến 0,22%/tháng nhằm bù đắp rủi ro cho nhà đầu tư nắm giữ tài sản kém thanh khoản.
Cơ sở nào để lựa chọn lãi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 2 năm làm đại diện cho lãi suất phi rủi ro ($R_f$)?
Tại Việt Nam, tín phiếu kho bạc kỳ hạn ngắn chủ yếu được phát hành có tính chất hành chính nhằm điều tiết tiền tệ và thiếu tính liên tục. Do đó, lãi suất trúng thầu trái phiếu Chính phủ 2 năm phát hành qua Kho bạc Nhà nước là chỉ tiêu phản ánh sát nhất quan hệ cung cầu vốn dài hạn và có dữ liệu xuyên suốt 66 tháng nghiên cứu.
Mô hình nào trong ba mô hình nghiên cứu có khả năng giải thích tỷ suất sinh lợi tốt nhất?
Không có mô hình nào vượt trội hoàn toàn trên toàn bộ 21 danh mục phân loại. Cả ba mô hình (ME – BM, ME – TURN và BM – TURN) đều đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh cao trên 0,80 ở đa số danh mục và các kiểm định F đều đạt ý nghĩa 1%, chứng tỏ biến thanh khoản hoàn toàn có thể thay thế hiệu quả cho biến quy mô hoặc giá trị trong định giá chứng khoán tại Việt Nam.
Kết luận
- Hệ số beta thị trường bình quân 1,03 khẳng định rủi ro hệ thống thị trường là nhân tố giải thích mạnh nhất đối với tỷ suất sinh lợi vượt trội của 126 cổ phiếu niêm yết trên sàn HoSE.
- Phần bù giá trị (HML đạt trung bình 0,86% - 0,95%/tháng) và phần bù quy mô (SMB đạt 0,08% - 0,48%/tháng) có ý nghĩa thống kê cao, củng cố lý thuyết cổ phiếu vốn hóa nhỏ và cổ phiếu giá trị đem lại lợi nhuận kỳ vọng cao hơn.
- Yếu tố thanh khoản (IMV đạt 0,20% - 0,22%/tháng) có mối tương quan âm đáng kể với tỷ suất sinh lợi, chứng minh nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam luôn đòi hỏi một phần bù rủi ro cho tính thanh khoản kém.
- Các mô hình ba nhân tố biến đổi (ME – TURN và BM – TURN) đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh cao trên 80%, khẳng định tính thanh khoản là một nhân tố định giá độc lập và hữu hiệu tương đương các nhân tố truyền thống.
- Luận văn đóng góp khung phân tích thực nghiệm vững chắc cho bài toán định giá tài sản tài chính tại các thị trường mới nổi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng dữ liệu sang sàn HNX, kéo dài chuỗi thời gian phân tích và áp dụng thêm các chỉ báo đo lường thanh khoản phi thanh khoản của Amihud để kiểm tra tính bền vững của mô hình. Các tổ chức tài chính và nhà đầu tư có thể ứng dụng ngay các kết quả này vào quy trình phân bổ tài sản định lượng để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.