Luận văn: Yếu tố nguy cơ & giám sát virus cúm gia cầm tại Quảng Bình

Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố nguy cơ gây dịch cúm gia cầm: thức ăn, con giống, vệ sinh. Đề xuất biện pháp phòng chống hiệu quả cho người chăn nuôi.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016-2018

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dịch cúm gia cầm và mối đe dọa với chăn nuôi

Dịch cúm gia cầm, gây ra bởi virus cúm A thuộc họ Orthomyxoviridae, là một bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm. Bệnh có khả năng lây lan nhanh chóng trong các quần thể chăn nuôi gia cầm, gây tỷ lệ tử vong cao, có thể lên tới 100%. Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) đã xếp cúm gia cầm vào danh mục các bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm. Các chủng virus có độc lực cao, đặc biệt là cúm gia cầm H5N1 và các biến thể mới như H5N6, không chỉ gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho ngành chăn nuôi mà còn tiềm ẩn nguy cơ trở thành bệnh lây từ động vật sang người. Sự xuất hiện của các biến chủng virus mới thông qua quá trình tái tổ hợp gen làm tăng thêm tính phức tạp trong công tác phòng chống. Lịch sử dịch tễ tại Việt Nam từ năm 2003 cho thấy, các ổ dịch cúm đã xuất hiện trên diện rộng, buộc phải tiêu hủy gia cầm hàng loạt. Virus lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp và đường tiêu hóa, thông qua tiếp xúc trực tiếp với gia cầm bệnh hoặc gián tiếp qua môi trường, dụng cụ chăn nuôi bị ô nhiễm. Hiểu rõ về các yếu tố nguy cơ và áp dụng các biện pháp phòng chống hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ đàn vật nuôi và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Hiểu đúng về virus cúm A và các biến chủng nguy hiểm

Virus cúm A được phân loại dựa trên hai loại kháng nguyên bề mặt: Hemagglutinin (HA) và Neuraminidase (NA). Sự tái tổ hợp giữa 16 subtype HA và 9 subtype NA tạo ra nhiều biến thể khác nhau. Các chủng virus như cúm gia cầm H5N1, H5N6, H7N9 được xếp vào nhóm có độc lực cao (HPAI), có khả năng gây bệnh nặng và tử vong hàng loạt. Đặc tính nguy hiểm của virus cúm A là khả năng đột biến và tái tổ hợp gen nhanh chóng, tạo ra các biến chủng virus mới có thể né tránh hệ miễn dịch của vật chủ và tăng khả năng lây nhiễm. Một số chủng còn có khả năng vượt qua rào cản loài, trở thành bệnh lây từ động vật sang người, gây ra các đại dịch toàn cầu. Việc giám sát liên tục sự lưu hành của các chủng virus là nhiệm vụ trọng tâm của ngành thú y và y tế.

1.2. Các triệu chứng cúm gia cầm điển hình và cách nhận biết

Việc nhận biết sớm các triệu chứng cúm gia cầm là yếu tố then chốt để khoanh vùng và dập dịch kịp thời. Ở thể độc lực cao, gia cầm thường chết đột ngột không có triệu chứng rõ ràng. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm sốt cao, ủ rũ, bỏ ăn, giảm đẻ. Gia cầm có biểu hiện sưng phù đầu và mặt, đặc biệt là quanh mắt. Mào và yếm tím tái, xuất huyết. Các triệu chứng ở đường hô hấp rất điển hình như ho, khó thở, chảy nước mũi. Dưới da chân thường xuất huyết thành từng mảng. Ngoài ra, gia cầm có thể bị tiêu chảy với phân màu trắng hoặc xanh. Khi phát hiện các triệu chứng này, người chăn nuôi cần báo ngay cho cơ quan thú y địa phương để có biện pháp xử lý, tránh tự ý điều trị hoặc bán chạy gia cầm bệnh, làm lây lan ổ dịch cúm.

II. Top 5 yếu tố nguy cơ khiến cúm gia cầm H5N1 bùng phát

Việc xác định các yếu tố nguy cơ là nền tảng để xây dựng chiến lược phòng chống dịch cúm gia cầm hiệu quả. Các nghiên cứu dịch tễ học đã chỉ ra nhiều nguyên nhân làm tăng khả năng phát sinh và lây lan dịch bệnh. Một nghiên cứu cụ thể tại Quảng Bình của tác giả Lê Hồng Kỳ (2018) đã lượng hóa mức độ nguy hiểm của từng yếu tố. Kết quả cho thấy, các hộ chăn nuôi gia cầm không tuân thủ quy trình an toàn có nguy cơ bùng phát dịch cao hơn đáng kể. Các yếu tố này bao gồm chất lượng con giống, phương pháp chăn nuôi, thực hành vệ sinh và nguồn nước. Trong đó, việc nuôi chung nhiều loài gia cầm và sử dụng thức ăn tự chế không đảm bảo vệ sinh là hai trong số những nguy cơ hàng đầu. Bên cạnh đó, vai trò của chim hoang dã như một vật chủ trung gian, mang mầm bệnh từ nơi này đến nơi khác, cũng là một thách thức lớn trong việc kiểm soát dịch bệnh. Việc bỏ qua các biện pháp cơ bản như tiêm phòng vaccinekhử trùng chuồng trại khiến đàn gia cầm mất đi hàng rào bảo vệ, dễ dàng bị virus tấn công khi có nguồn lây nhiễm từ bên ngoài xâm nhập.

2.1. Nguy cơ từ nguồn giống và chăn nuôi gia cầm không an toàn

Nghiên cứu chỉ ra rằng, những hộ nuôi gia cầm mua con giống không rõ nguồn lây nhiễm có nguy cơ bị dịch cao gấp 3,30 lần so với những hộ mua giống có nguồn gốc rõ ràng và đã qua kiểm dịch động vật. Thêm vào đó, việc nuôi chung các loài gia cầm khác nhau (ví dụ gà và vịt) làm tăng nguy cơ dịch bệnh lên 14,94 lần. Điều này là do vịt thường mang virus nhưng không biểu hiện triệu chứng, trở thành nguồn lây nhiễm âm thầm cho gà. Sử dụng thức ăn tự chế cũng làm tăng nguy cơ dịch lên tới 17 lần so với thức ăn công nghiệp, do khó kiểm soát được chất lượng và nguy cơ ô nhiễm mầm bệnh.

2.2. Mối liên hệ giữa chim hoang dã và các ổ dịch cúm mới

Chim hoang dã, đặc biệt là các loài thủy cầm di trú, được coi là "hồ chứa" tự nhiên của virus cúm A. Chúng có thể mang virus đi khắp nơi trên thế giới mà không bị ảnh hưởng. Khi chúng dừng chân tại các khu vực chăn nuôi, virus có thể lây truyền sang gia cầm nuôi thông qua phân hoặc nguồn nước bị ô nhiễm. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra các ổ dịch cúm mới ở những vùng trước đây an toàn. Việc chăn thả gia cầm trên đồng ruộng, ao hồ làm tăng cơ hội tiếp xúc giữa gia cầm nhà và chim hoang dã, tạo điều kiện cho virus lây lan và hình thành các biến chủng virus mới.

2.3. Tác động của việc không khử trùng chuồng trại định kỳ

Vệ sinh và tiêu độc khử trùng là biện pháp nền tảng trong an toàn sinh học. Nghiên cứu cho thấy, các hộ chăn nuôi không thực hiện hoặc ít khi khử trùng chuồng trại có nguy cơ bị dịch cao gấp 4,50 lần so với những hộ thực hiện định kỳ. Mầm bệnh có thể tồn tại trong phân, chất độn chuồng, và môi trường xung quanh trong thời gian dài. Việc không vệ sinh, khử trùng tạo điều kiện cho virus tích tụ và lây lan trong đàn. Theo khuyến cáo của Cục Thú y, chuồng trại cần được dọn dẹp và phun thuốc khử trùng định kỳ, đặc biệt là sau mỗi lứa nuôi và khi có nguy cơ dịch bệnh cao.

III. Hướng dẫn an toàn sinh học toàn diện phòng chống dịch bệnh

Áp dụng các biện pháp an toàn sinh học là chiến lược chủ động và hiệu quả nhất để ngăn chặn dịch cúm gia cầm. Đây là một hệ thống các biện pháp quản lý nhằm giảm thiểu nguy cơ mầm bệnh xâm nhập và lây lan trong một cơ sở chăn nuôi gia cầm. Mục tiêu chính là tạo ra một hàng rào vật lý và quy trình vận hành an toàn để bảo vệ đàn vật nuôi khỏi các nguồn lây nhiễm từ bên ngoài. Các biện pháp này không chỉ bao gồm việc khử trùng chuồng trại mà còn liên quan đến quản lý con người, phương tiện, nguồn nước, thức ăn và kiểm soát động vật gây hại. Việc thực hiện nghiêm ngặt các quy định về kiểm dịch động vật khi nhập con giống mới là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Mỗi trang trại cần xây dựng một chương trình an toàn sinh học riêng, phù hợp với điều kiện và quy mô chăn nuôi. Các cơ quan chức năng như Cục Thú y và chi cục địa phương thường xuyên ban hành các hướng dẫn chi tiết, giúp người chăn nuôi triển khai hiệu quả, từ đó giảm thiểu nguy cơ bùng phát ổ dịch cúm và bảo vệ thành quả sản xuất.

3.1. Quy trình khử trùng chuồng trại theo khuyến cáo của Cục Thú y

Quy trình khử trùng chuồng trại cần được thực hiện một cách bài bản. Trước khi vào giống mới, toàn bộ chuồng trại phải được làm sạch cơ học (quét dọn phân, rác), sau đó rửa sạch bằng nước và chất tẩy rửa, để khô rồi mới phun thuốc sát trùng. Trong quá trình nuôi, cần định kỳ phun khử trùng lối đi, khu vực xung quanh và các hố sát trùng tại cổng ra vào. Các hóa chất khử trùng cần được lựa chọn theo hướng dẫn của cơ quan thú y, đảm bảo hiệu quả diệt virus cúm A và an toàn cho vật nuôi. Việc tuân thủ quy trình này giúp tiêu diệt mầm bệnh tồn tại trong môi trường, cắt đứt đường lây truyền của virus.

3.2. Vai trò của kiểm dịch động vật trong ngăn chặn nguồn lây nhiễm

Kiểm dịch động vật là một công cụ pháp lý và kỹ thuật quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh qua biên giới và giữa các vùng. Mọi lô gia cầm giống, gia cầm thương phẩm khi vận chuyển đều phải có giấy chứng nhận kiểm dịch, xác nhận chúng khỏe mạnh và đến từ vùng không có dịch. Việc này giúp kiểm soát nguồn lây nhiễm tiềm tàng, đặc biệt là từ các khu vực đang có ổ dịch cúm. Người chăn nuôi phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định này, chỉ mua gia cầm có nguồn gốc rõ ràng, đã qua kiểm dịch để đảm bảo an toàn cho đàn vật nuôi của mình.

IV. Phương pháp tiêm phòng vaccine cúm gia cầm tạo kháng thể

Bên cạnh an toàn sinh học, tiêm phòng vaccine là biện pháp hữu hiệu mang tính chiến lược để chủ động tạo ra miễn dịch bảo vệ cho đàn gia cầm. Vaccine kích thích hệ miễn dịch của vật nuôi sản sinh ra kháng thể đặc hiệu, giúp cơ thể chống lại sự xâm nhập của virus cúm A. Nghiên cứu của Lê Hồng Kỳ (2018) đã khẳng định, gia cầm không được tiêm vaccine có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 4 lần so với gia cầm được tiêm phòng đầy đủ. Việc tiêm phòng không chỉ làm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong mà còn hạn chế sự bài thải virus ra môi trường, từ đó giảm áp lực lây lan dịch bệnh. Để đạt hiệu quả cao nhất, chương trình tiêm phòng cần được thực hiện đúng lịch trình, đúng liều lượng và đúng kỹ thuật theo khuyến cáo của nhà sản xuất và Cục Thú y. Việc lựa chọn loại vaccine phù hợp với các biến chủng virus đang lưu hành tại địa phương cũng là một yếu tố quyết định. Sau tiêm phòng, cần thực hiện giám sát dịch tễ và huyết thanh học để đánh giá mức độ bảo hộ của đàn gia cầm, từ đó có những điều chỉnh kịp thời.

4.1. Lựa chọn vaccine và lịch trình tiêm phòng cho từng loại gia cầm

Việc lựa chọn vaccine cần dựa trên thông tin về các chủng virus cúm A đang lưu hành trong khu vực. Các loại vaccine phổ biến hiện nay thường là vaccine vô hoạt, chứa kháng nguyên của các chủng như cúm gia cầm H5N1 hoặc H5N6. Lịch trình tiêm phòng phụ thuộc vào loại gia cầm (gà, vịt), mục đích sử dụng (lấy thịt, lấy trứng) và loại vaccine. Thông thường, gia cầm sẽ được tiêm mũi đầu tiên lúc vài tuần tuổi và tiêm nhắc lại sau đó để củng cố hệ miễn dịch. Người chăn nuôi cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của cán bộ thú y để đảm bảo hiệu quả của chương trình tiêm phòng vaccine.

4.2. Giám sát kháng thể sau tiêm và đánh giá hiệu quả bảo hộ

Sau khi tiêm phòng, việc giám sát dịch tễ và kiểm tra mức độ kháng thể trong máu gia cầm là cần thiết để đánh giá hiệu quả của vaccine. Các phương pháp xét nghiệm như phản ứng ngăn trở ngưng kết hồng cầu (HI) hay ELISA có thể xác định được mức độ bảo hộ của đàn. Kết quả giám sát giúp xác định xem đàn gia cầm đã có đủ miễn dịch hay chưa và quyết định thời điểm cần tiêm phòng nhắc lại. Đây là một phần quan trọng trong chương trình quản lý sức khỏe đàn, giúp đảm bảo rằng các nỗ lực tiêm phòng vaccine thực sự mang lại hiệu quả bảo vệ trước nguy cơ từ các ổ dịch cúm.

V. Kết quả giám sát dịch tễ và phân tích biến chủng virus

Công tác giám sát dịch tễ chủ động đóng vai trò sống còn trong việc cảnh báo sớm và ứng phó với dịch cúm gia cầm. Hoạt động này bao gồm việc lấy mẫu định kỳ tại các điểm nguy cơ cao như chợ buôn bán gia cầm sống và các hộ chăn nuôi để xét nghiệm, phát hiện sự lưu hành của virus cúm A. Nghiên cứu tại Quảng Bình đã phát hiện sự lưu hành của virus cúm A subtype H5N6, một biến chủng virus có độc lực cao. Việc giải trình tự gen của chủng virus phân lập được, ký hiệu A/Dk/Vietnam/QuangBinh/BD1113/2017(H5N6), cho thấy nó chứa chuỗi amino acid RERRRKR/GLF tại vùng phân cắt, một đặc điểm của các chủng virus có độc lực cao. Phân tích sâu hơn cho thấy chủng virus này có độ tương đồng cao (98-100%) với các chủng đã được phân lập tại Việt Nam, Trung Quốc, và Lào từ 2013-2018. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học quý giá, giúp các nhà quản lý và khoa học hiểu rõ hơn về nguồn gốc, sự tiến hóa và con đường lây lan của virus, từ đó xây dựng các chiến lược tiêm phòng vaccine và phòng chống dịch phù hợp hơn với tình hình thực tế.

5.1. Phát hiện virus cúm A H5N6 độc lực cao qua giải trình tự gen

Nghiên cứu tại thị xã Ba Đồn đã phân lập và giải trình tự thành công toàn bộ gen H5 của chủng virus cúm A/H5N6. Kết quả phân tích chuỗi amino acid tại vùng phân cắt của phân tử HA cho thấy sự hiện diện của nhiều acid amin kiềm (RERRRKR/GLF). Đây là dấu hiệu đặc trưng của các chủng virus cúm gia cầm độc lực cao (HPAI), có khả năng gây bệnh hệ thống và tỷ lệ tử vong cao. Phát hiện này khẳng định sự lưu hành của các biến chủng virus nguy hiểm ngay tại các điểm buôn bán gia cầm, là một lời cảnh báo quan trọng cho công tác phòng chống dịch.

5.2. Tỷ lệ lưu hành virus tại các chợ gia cầm và hộ chăn nuôi

Kết quả giám sát dịch tễ cho thấy tỷ lệ lưu hành virus cúm A tại chợ buôn bán gia cầm sống ở Ba Đồn biến động theo mùa, cao nhất vào tháng 5 và tháng 8 (100% mẫu dương tính). Điều này cho thấy chợ gia cầm là một điểm nóng, một nguồn lây nhiễm quan trọng, nơi virus có thể dễ dàng lây truyền giữa các đàn gia cầm từ nhiều nguồn khác nhau. Trong khi đó, việc giám sát tại các hộ chăn nuôi gia cầm ở huyện Quảng Trạch không phát hiện mẫu dương tính, cho thấy các biện pháp phòng dịch tại hộ có thể đang phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, sự tồn tại của virus ở chợ là một mối đe dọa thường trực.

VI. Tương lai phòng chống cúm gia cầm khuyến nghị từ chuyên gia

Cuộc chiến phòng chống dịch cúm gia cầm là một quá trình liên tục và đầy thách thức. Trong tương lai, ngành chăn nuôi sẽ tiếp tục đối mặt với nguy cơ từ các biến chủng virus mới, có khả năng kháng vaccine hoặc tăng độc lực. Sự giao thương toàn cầu, biến đổi khí hậu và các hoạt động di cư của chim hoang dã sẽ tiếp tục là những yếu tố phức tạp hóa công tác kiểm soát dịch bệnh. Do đó, chiến lược phòng chống cần có sự kết hợp đồng bộ giữa giám sát dịch tễ chặt chẽ, nghiên cứu phát triển các loại vaccine thế hệ mới, và thực thi nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học. Các cơ quan quản lý như Cục Thú yBộ Y tế cần tăng cường hợp tác theo phương pháp tiếp cận "Một sức khỏe" (One Health), nhìn nhận mối liên hệ mật thiết giữa sức khỏe con người, động vật và môi trường. Các Bộ Y tế khuyến cáo người dân cần nâng cao nhận thức về nguy cơ bệnh lây từ động vật sang người, thực hành ăn chín uống sôi và tránh tiếp xúc với gia cầm ốm, chết để bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.

6.1. Thách thức từ các biến chủng virus mới và vật chủ trung gian

Thách thức lớn nhất trong tương lai là sự xuất hiện không ngừng của các biến chủng virus cúm. Quá trình tái tổ hợp gen giữa các chủng virus ở người, gia cầm và lợn (được xem là vật chủ trung gian hay "bình pha trộn") có thể tạo ra một loại virus mới có khả năng gây đại dịch ở người. Do đó, việc giám sát virus không chỉ ở gia cầm mà còn ở các loài động vật khác, đặc biệt là lợn và chim hoang dã, là vô cùng quan trọng để phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn này.

6.2. Các khuyến cáo từ Bộ Y tế về bệnh lây từ động vật sang người

Bộ Y tế khuyến cáo mạnh mẽ người dân không ăn tiết canh và các sản phẩm từ gia cầm chưa được nấu chín kỹ. Khi tiếp xúc với gia cầm, cần sử dụng đồ bảo hộ như găng tay, khẩu trang. Không giết mổ, buôn bán, vận chuyển gia cầm bệnh, chết không rõ nguyên nhân. Khi có các triệu chứng như sốt, ho, khó thở liên quan đến tiếp xúc với gia cầm, cần đến ngay cơ sở y tế để được khám và tư vấn. Những biện pháp này giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh lây từ động vật sang người, bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước mối đe dọa từ cúm gia cầm H5N1 và các chủng nguy hiểm khác.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp giám sát sự lưu hành type virus và khảo sát yếu tố nguy cơ phát sinh dịch cúm gia cầm trên địa bàn huyện quảng trạch và thị xã ba đồn tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về bệnh cúm gia cầm Cúm gia cầm hay còn gọi là cúm gà, là bệnh truyền nhiễm cấp tính của loài chim, do nhóm virus cúm A, thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Virus được phân chia thành nhiều subtype khác nhau dựa trên kháng nguyên HA và NA có trên bề mặt capsid của hạt virus. Nhóm virus cúm A có 16 subtype HA (từ H1 đến H16) và 9 phân type NA (từ N1 đến N9).

Sự tái tổ hợp (reassortment) giữa các subtype HA và NA, về mặt lý thuyết sẽ tạo ra nhiều subtype khác nhau về độc tính và khả năng gây bệnh. Mặt khác, virus cúm A có đặc tính quan trọng là dễ dàng đột biến trong gen/hệ gen (đặc biệt ở gen NA và HA) hoặc trao đổi các gen kháng nguyên với nhau, trong quá trình xâm nhiễm và tồn tại lây truyền giữa các loài vật chủ. Họ Orthomyxoviridae đã được phát hiện bao gồm 4 nhóm virus, đó là: nhóm virus cúm A (Influenza A), nhóm virus cúm B (Influenza B), nhóm virus cúm C (Influenza C) và nhóm Thogotovirus. Các nhóm virus khác nhau bởi các kháng nguyên bề mặt capsid, ở virus cúm A và B là Hemagglutinin (HA), ở virus cúm C là Hemagglutinin Esterase Fusion (HEF) và ở Thogotovirus là Glycoprotein (GP) (Murphy, Webster, 1996; Ito et al, 1998).

Dịch cúm gia cầm do virus cúm A subtype H5N1 thể độc lực cao xuất hiện ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc vào năm 1996 và đã lan ra hơn 60 nước trên thế giới ở châu Á, châu Âu và châu Phi, gây nhiều thiệt hại về kinh tế do gia cầm bị chết hoặc tiêu huỷ nhằm kiểm soát dịch, có khả năng lây nhiễm từ động vật sang người, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Vào năm 2003, tại Việt Nam bệnh cúm gia cầm H5N1 lần đầu tiên xuất hiện, từ đó đến nay dịch bệnh xảy ra liên tục, đang là vấn đề dịch tễ phức tạp do xuất hiện nhiều phân dòng virus mới và là dịch bệnh cần phải giải quyết tại nước ta. Virus cúm A/H5N1 đang lưu hành ở nhiều nước, thường xuyên gây bệnh cho gia cầm và người, là nguy cơ gây đại dịch trên toàn thế giới. Lịch sử bệnh cúm gia cầm 1.

Tình hình dịch cúm gia cầm trên thế giới Bệnh cúm ở gia cầm cũng như bệnh cúm ở người đã xuất hiện từ cách đây rất lâu, năm 412 trước Công nguyên Hippocrates đã mô tả về bệnh cúm. Năm 1878, bệnh được Perroncito phát hiện ở Italia và mô tả rằng đây là một căn bệnh lan truyền nghiêm trọng và phát triển nhanh chóng gây ra tỷ lệ tử vong cao ở đàn gia cầm. Vào năm 1880, Rivolto và Delprato đã có mô tả khác về bệnh dịch hạch về triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và sử dụng thuật ngữ “ hoại tử ở gia cầm” để mô tả về bệnh (Swayne và Suarez, 2000). Năm 1901, Centanni và Savunzzi xác định nguyên nhân của bệnh dịch tả này là một loại virus.

Mãi đến năm 1955 virus này mới được xác định và phân loại là virus cúm type A. Năm 1981, Hội nghị chuyên đề Quốc tế lần thứ nhất về cúm gia cầm đã được triệu tập tại Beltsville, Maryland, Hoa Kỳ (USA) và thuật ngữ “dịch hạch” đã bị xóa bỏ và thay vào đó là thuật ngữ “Cúm gia cầm thể độc lực cao” (Bakowski,1981; Lupiani và Reddy. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Từ khi phát hiện ra virus cúm type A, các nhà khoa học đã tăng cường nghiên cứu và thấy virus cúm có ở nhiều loài chim hoang dã và gia cầm nuôi ở những vùng khác nhau trên thế giới. Bệnh dịch nghiêm trọng nhất xảy ra ở gia cầm là những chủng gây bệnh cao thuộc phân type H5 và H7, như ở Scotland năm 1950 là H5N1, ở Mỹ năm 1983 - 1984 là H5N2.

Phân type H1N1 thấy ở lợn và có liên quan đến những ổ dịch ở gà tây. Mối liên quan giữa lợn - gà tây là những dấu hiệu đầu tiên về virus cúm ở động vật có vú có thể lây nhiễm và gây bệnh cho gia cầm. Những nghiên cứu về phân type H1N1 đều cho thấy rằng virus cúm type A ở lợn và truyền lây cho gà tây, ngoài ra phân type H1N1 ở vịt còn truyền cho lợn. Một số chủng virus cúm type A điển hình gây bệnh ở gia cầm đã được phát hiện trong những ổ dịch ở động vật có vú (Ellis và Zambon, 2002).

Dịch cúm gia cầm bùng nổ liên tục khắp các châu lục trên thế giới đã thúc đẩy các hiệp hội chăn nuôi gia cầm và các nhà khoa học tổ chức nhiều Hội thảo chuyên đề về bệnh. Đến nay, trong các Hội thảo về dịch tễ, bệnh cúm gia cầm luôn là một trong những nội dung được coi trọng. Điều này cho thấy bệnh cúm gia cầm ngày càng trở nên nguy hiểm, gây nhiều thiệt hại về kinh tế cho ngành chăn nuôi gia cầm trên toàn cầu. Đặc biệt nguy hiểm hơn khi virus cúm gia cầm “vượt hàng rào về loài”, thích nghi gây bệnh ở người với tỷ lệ tử vong rất cao (Cục Thú y, 2014).

Tình hình Cúm gia cầm ở một số nước trên thế giới từ năm 2003 đến năm 2005 Địa điểm Thời gian Loại cúm Đối tượng Thiệt hại Tháng 11/ 2003 Số gia cầm chết và tiêu Pakistan H7N3, H9N2 Gà tây đến 3/ 2004 hủy là 1,7 triệu con Xảy ra hai ổ dịch cúm H7N3(Chủng Ngày 19/2/2004 gia cầm. Ca bệnh cuối Canada virus độc lực Gà và 9/3/2004 cùng được ghi nhận vào thấp) ngày 20/4/2004 Hoa Kỳ, H7N2 Bang Ngày 11/2/2004 (Chủng virus Gà Delaware độc lực thấp) Gà công H6 Kết thúc ngày 25/3/2004 nghiệp Nam Phi Kết thúc vào đầu tháng 6/8/2004 H5N2 Đà điểu 12/2004 Vịt hoang Ai Cập 2004 H1N7 dã Từ ngày 25/2 Đã tiêu hủy khoảng 219 Triều Tiên H7N3 Gà đến 26/3/2005 nghìn gà (Nguồn: báo cáo WHO, 2014) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Bảng 1. Tổng hợp tình hình cúm gia cầm xảy ra ở các nước từ năm 2007- 2017 Năm Loại cúm Quốc gia Indonesia, Lào, Campuchia, Myanmar, Malaysia, Trung 2007 H5N1 Quốc, Thái Lan và một số nước có ngành chăn nuôi phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản, một số nước ở Châu Âu Israel, Ả-rập Saudi, Thụy Sỹ, Ukraine, Thổ Nhĩ Kỳ, Liên Bang Nga, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Vương quốc Anh, 2008 H5N1 Trung Quốc, Pakistan, Nigeria, Bangladesh, Togo, Hồng Kông, Ai Cập, Đức, Indonesia, Lào, Thái lan, Việt Nam. Bungari, Campuchia, Trung Quốc, Hồng 2010 H5N1 Kông, Ấn Độ, Israel, Lào, Mông Cổ, Myanmar, Nga, Tây Ban Nha, Việt Nam.

Bangladesh, Campuchia, Lào, Ấn Độ, Indoneisa, Nhật Bản, 2011 H5N1 Mông Cổ, Myanmar, Hàn Quốc, Hy Lạp, Hồng Kông và Việt Nam. H7N7 Úc Bangladesh, Nepal, Bhutan, Campuchia, Trung Quốc, Đài H5N1 2012 Loan, Hồng Kông, Việt Nam. H7N3 Ấn Độ, Iran, Israel, Mexico. H5N2 Myanmar, Nam Phi.

H7N2, Úc H7N7 H5N1 Bangladesh, Bhutan, Nepal, Campuchia, Trung Quốc 2013 H5N2 Hồng Kông. H7N3 Triều Tiên, Mêxicô H5N1 Việt Nam H7N9 Trung Quốc H5N6 Trung Quốc, Lào H5N8 2014 H5N2, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Canada H5N3 H7N2 Úc H7N3 Mexico 2015 H5N6 Trung Quốc, Hồng Kông (Trung Quốc), Lào Lào, Cam-pu-chia, My-an-ma, Ấn Độ, Pháp, Nhật Bản, Hàn 2016 H5N1 Quốc, Pháp, Mỹ. Băng-la-đét, cam-phu-chia, Ca-mê-run, pháp, ấn Độ, Iran, Lào, H5N1 Li-bi, Ma-lai-xi-a, My-an-ma, Ne-pan, Niger,Tô – gô 2017 Áo, Hy lạp, Hồng Kông, Nhật bản, Hàn Quốc, Lào, My – an – H5N6 ma, Phi- Líp- pin PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Tình hình dịch cúm gia cầm tại Việt Nam Năm 2017, toàn quốc đã xảy ra 40 ổ dịch cúm A/H5 tại 83 hộ chăn nuôi gia cầm tại 31 huyện thuộc 21 tỉnh, thành phố.

Tổng số gia cầm mắc bệnh là 50.316 con và số gia cầm tiêu hủy là 73. Ngoài ra một số địa phương có một số ổ dịch và đã được cơ quan Thú y và các địa phương phát hiện và xử lý kịp thời. So với năm 2016, mức độ dịch đều tăng, cụ thể: số ổ dịch tăng 2,86 lần, số huyện có dịch tăng 2,58 lần, số tỉnh có dịch tăng 3 lần, số gia cầm mắc bệnh tăng 5,05 lần (Cục Thú y, 2018). - Từ tháng 12/2003 đến tháng 30/3/2004: lần đầu tiên phát hiện dịch cúm gia cầm ở tỉnh Hà Tây (nay Hà Nội), Long An, Tiền Giang.

Dịch lây lan nhanh, chỉ trong vòng 2 tháng phải tiêu hủy 30,4 triệu con gà, thủy cầm 13.5 triệu con và 14.76 triệu chim cút và các loài chim khác. Đến tháng 11 năm 2004, dịch xuất hiện rải rác với quy mô nhỏ ở các hộ gia đình trên 17 tỉnh, tổng số gia cầm chết và tiêu hủy là 84. - Từ tháng 12/2004 đến tháng 5/2005: dịch xuất hiện trên 36 tỉnh, thành phố và tổng số gia cầm chết và tiêu hủy là 470. - Từ tháng 10/2005 đến tháng 01/2006: dịch xảy ra cả ba miền với 24 tỉnh, thành phố làm chết và tiêu hủy 3.763 con gia cầm và các loài chim khác.

- Năm 2006: ở Việt Nam không xảy ra dịch, nhờ sự chỉ đạo phòng dịch quyết liệt của Chính phủ, Ban chỉ đạo quốc gia và hiệu quả của chiến dịch tiêm phòng, cuối năm xuất hiện các ổ dịch trên đàn vịt chăn nuôi nhỏ lẻ, chưa tiêm phòng vắc xin. - Năm 2007: dịch cúm gia cầm xuất hiện trở lại nhưng không tập trung mà rải rác, lẻ tẻ ở khắp nơi và chia thành nhiều đợt. Từ tháng 12/2006 và năm 2007, cả nước có 283 xã, phường thuộc 115 huyện quận của 33 tỉnh, thành phố (18 tỉnh miền Bắc, 10 tỉnh miền Nam, 5 tỉnh miền Trung). Tổng số gia cầm bệnh, chết và tiêu hủy là 314.268 con, trong đó gà chiếm 16,68%, vịt chiếm 80,82% và ngan chiếm 2,50%.

Các ổ dịch chủ yếu xảy ra trên đàn vịt trước, sau đó lây nhiễm cho đàn gà. Theo ghi nhận ban đầu, các ổ dịch chủ yếu xảy ra trên vịt nhỏ, dưới 3 tháng tuổi, chưa được tiêm phòng vắc xin cúm. Một số đàn mới tiêm nhưng chưa đủ thời gian sinh kháng thể bảo hộ. Các ổ dịch xảy ra trên đàn gia cầm chăn nuôi phân tán, nhỏ lẻ (quy mô dưới 500 con là phổ biến) tại các hộ gia đình.

- Năm 2008: Dịch cúm gia cầm đã xuất hiện tại 80 xã thuộc 54 huyện, quận, thị xã của 27 tỉnh, thành phố. Tổng số gia cầm chết và buộc phải tiêu hủy là 106. - Năm 2009: Cả nước đã có 129 ổ dịch tại 71 xã, phường, thị trấn của 35 huyện, thị xã thuộc 18 tỉnh, thành phố phát dịch cúm gia cầm là: Bạc Liêu, Bắc Ninh, Cà Mau, Điện Biên, Đồng Tháp, Hậu Giang, Khánh Hòa, Nghệ An, Ninh Bình, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sóc Trăng, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Hà Nội, Vĩnh PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Long và Cao Bằng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ